Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2011-2014 chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc của nền kinh tế Việt Nam khi lạm phát được kiềm chế từ mức đỉnh 18,58% năm 2011 xuống còn 4,09% năm 2014, tạo tiền đề để tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi vững chắc từ 5,25% lên 5,98%. Trong bối cảnh đó, Tổng công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex) – một trong những cánh chim đầu đàn của ngành xây dựng và bất động sản Việt Nam – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt hậu cổ phần hóa và niêm yết trên thị trường chứng khoán từ năm 2008. Thực tế hoạt động cho thấy doanh thu thuần của doanh nghiệp giảm từ 14.456 tỷ đồng năm 2011 xuống 8.346 tỷ đồng năm 2014 do quá trình thu hẹp đầu tư dàn trải và xử lý các danh mục ngoài ngành.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán thiếu hụt một chiến lược kinh doanh tổng thể, đồng bộ và khoa học sau giai đoạn tập trung tái cơ cấu tài chính 2011-2015. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng các căn cứ môi trường bên trong, bên ngoài, đánh giá kết quả thực thi chiến lược cũ, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh thích ứng cho Vinaconex giai đoạn 2015-2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấp độ công ty và các đơn vị kinh doanh chiến lược cốt lõi của Vinaconex tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu thực chứng giai đoạn 2011-2015 để định hình tầm nhìn đến năm 2020. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc kiến tạo lộ trình nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), đón đầu tốc độ tăng trưởng dự báo 6,3%/năm của toàn ngành xây dựng và phục vụ mục tiêu phát triển đô thị quốc gia đạt tỷ lệ đô thị hóa 45% vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển của Alfred Chandler (1962) về mối quan hệ mật thiết giữa chiến lược và cấu trúc tổ chức, kết hợp quan điểm hiện đại của James Brian Quinn (1980) và Johnson & Scholes về việc định hình nguồn lực dài hạn để tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt, nghiên cứu ứng dụng sâu sắc học thuyết Lợi thế cạnh tranh và Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980) nhằm xác định vị thế ngành, cùng lý thuyết chuỗi giá trị để bóc tách năng lực nội tại. Hệ thống khái niệm then chốt được vận hành bao gồm: Chiến lược kinh doanh cấp công ty, Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), Năng lực cốt lõi, Khác biệt hóa sản phẩm và Quản trị rủi ro chiến lược. Các cấp độ hoạch định được phân tầng rõ nét qua 3 cấp bậc: cấp công ty đa ngành, cấp đơn vị kinh doanh xây lắp - bất động sản và cấp chức năng tài chính - nhân sự - công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên cơ sở nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp phong phú. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp liên tục trong 4 năm tài chính (2011-2014) từ các Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên, Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên và Đề án tái cơ cấu của Credit Suisse. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia cấp cao, bao gồm các thành viên Ban Tổng Giám đốc, Ban Kiểm soát, Trưởng ban Đầu tư, Ban Tài chính, Ban Xây dựng và Hội đồng Chiến lược của Vinaconex. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về vận hành doanh nghiệp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp mô hình PEST, Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và Ma trận SWOT là nhằm đối chiếu khách quan giữa dữ liệu tài chính vĩ mô với thực trạng nguồn lực nội bộ. Tiến trình nghiên cứu được thực hiện theo 4 bước chuẩn mực từ xác định vấn đề, thu thập tài liệu, phân tích thực trạng đến hoàn thiện đề xuất chiến lược trong mốc thời gian từ đầu năm 2015 đến tháng 8 năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả tái cấu trúc tài chính giai đoạn 2011-2014 đã giúp Vinaconex phục hồi khả năng sinh lời dù quy mô doanh thu sụt giảm. Doanh thu thuần giảm 42,27% từ 14.456 tỷ đồng năm 2011 xuống 8.346 tỷ đồng năm 2014 do thoái vốn các mảng kinh doanh kém hiệu quả, nhưng lợi nhuận sau thuế đã có bước tăng trưởng vượt bậc từ 102,59 tỷ đồng năm 2011 lên 368,74 tỷ đồng năm 2014, đạt đỉnh 522,92 tỷ đồng vào năm 2013 (tăng gấp 3,6 lần so với năm 2011).

Thứ hai, tiềm lực nhân sự của tổng công ty có quy mô lớn với 19.923 người tính đến ngày 31/12/2014, trong đó lao động có trình độ đại học chiếm 20,3% (4.043 người) và công nhân kỹ thuật chiếm 46,56% (9.276 người). Riêng tại Cơ quan Tổng công ty, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học đạt 67,1% (194 người) và trên đại học đạt 11,4% (33 người), tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản trị và chuyển giao công nghệ.

Thứ ba, môi trường ngành mở ra thời cơ lớn khi Việt Nam bước vào giai đoạn dân số vàng với 58 triệu người trong độ tuổi lao động và 3,2 triệu lao động ngành xây dựng. Nhu cầu thị trường bất động sản tăng mạnh với diện tích sàn nhà ở toàn quốc năm 2014 tăng thêm 92 triệu m2, tốc độ tăng trưởng sàn xây dựng đạt 3-5%/năm, hướng tới mục tiêu diện tích sàn đô thị đạt 29 m2/người vào năm 2020 theo Chương trình phát triển đô thị quốc gia.

Thảo luận kết quả

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh doanh của Vinaconex trong giai đoạn 2011-2014 phản ánh đúng quy luật điều chỉnh sau giai đoạn tăng trưởng nóng bằng vốn vay. Việc cắt giảm chi phí tài chính từ mức kỷ lục 1.917 tỷ đồng năm 2011 xuống còn 299 tỷ đồng năm 2014 (giảm 84,4%) là minh chứng cho thấy chiến lược thoái vốn và ổn định dòng tiền đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, năng suất lao động toàn ngành xây dựng Việt Nam hiện chỉ đứng thứ 16 trong các ngành kinh tế và bằng khoảng một nửa mức trung bình của khu vực Đông Nam Á. Thêm vào đó, khoảng 80% công nhân xây dựng làm việc theo tính chất thời vụ, trong khi chi phí nhân công tăng bình quân 14%/năm giai đoạn 2013-2015.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua hệ thống bảng biểu so sánh doanh thu - lợi nhuận 4 năm, biểu đồ tương quan chu kỳ ngành xây dựng 3-10 năm với tăng trưởng GDP, và mô hình 5 thế lực cạnh tranh. Kết quả phân tích ma trận SWOT lượng hóa cho thấy Vinaconex cần chuyển từ chiến lược phòng thủ vượt khủng hoảng (WT) sang chiến lược kết hợp điểm mạnh để nắm bắt cơ hội thị trường (SO), đồng thời khắc phục điểm yếu về năng suất lao động để đón đầu làn sóng đầu tư hạ tầng theo hình thức đối tác công - tư (PPP).

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái định vị danh mục kinh doanh tập trung vào hai trụ cột cốt lõi là Xây lắp công trình quy mô lớn và Đầu tư phát triển bất động sản. Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc cần phân bổ 75-80% tổng nguồn vốn đầu tư vào hai lĩnh vực này, đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 10-12%/năm trong giai đoạn 2015-2020, kiên quyết thoái vốn hoàn toàn khỏi các đơn vị liên kết ngoài ngành kém hiệu quả.

Thứ hai, hiện đại hóa công nghệ thi công và nâng cao năng suất lao động. Ban Xây dựng cùng Ban Kỹ thuật cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cốp pha trượt, bê tông ứng lực trước và cơ giới hóa đồng bộ công trường trong giai đoạn 2016-2018. Mục tiêu cụ thể là rút ngắn 15% thời gian thi công dự án, hạ giá thành xây lắp từ 5% đến 7%, nâng năng suất lao động tăng trưởng tối thiểu 8%/năm.

Thứ ba, tinh gọn bộ máy và chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực. Ban Nhân sự chủ trì đề án tái cấu trúc lao động cho toàn bộ 19.923 cán bộ công nhân viên, triển khai chương trình đào tạo nghề định kỳ cho đội ngũ 9.276 công nhân kỹ thuật. Phấn đấu đến năm 2018 có 100% chỉ huy trưởng công trình đạt chứng chỉ hành nghề chuẩn quốc tế và nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo bài bản lên trên 60%.

Thứ tư, tối ưu hóa cấu trúc tài chính và kiểm soát rủi ro dòng tiền. Ban Tài chính và Giám đốc Tài chính (CFO) thiết lập hạn mức nợ vay an toàn, duy trì hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dưới 2,0 lần, hướng tới mục tiêu nâng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt trên 12% và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đạt trên 5% vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà lãnh đạo, thành viên Hội đồng Quản trị và Ban điều hành tại các tập đoàn, tổng công ty xây dựng và bất động sản. Luận văn cung cấp bài học thực tiễn giá trị về quy trình tái cơ cấu danh mục đầu tư, xử lý dàn trải sau cổ phần hóa và mô hình chuyển dịch chiến lược an toàn.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chiến lược, phân tích tài chính và quản trị rủi ro doanh nghiệp. Họ có thể khai thác phương pháp luận thiết lập ma trận SWOT định lượng, cách tích hợp mô hình PEST và 5 lực lượng cạnh tranh vào việc đánh giá mức độ hấp dẫn của các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).

Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Kinh tế xây dựng. Đề tài đóng vai trò là một case study thực chứng điển hình về quản trị chiến lược định hướng thực hành tại doanh nghiệp có quy mô hàng chục nghìn lao động.

Nhóm thứ tư là các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư và các đối tác tài chính trong và ngoài nước. Công trình giúp các bên liên quan hiểu rõ cấu trúc nội tại, năng lực cốt lõi và tiềm năng phát triển của các doanh nghiệp xây lắp hạ tầng lớn tại Việt Nam trong chu kỳ kinh tế mới.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược kinh doanh của Vinaconex trong giai đoạn 2015-2020 có điểm gì khác biệt so với giai đoạn trước? Giai đoạn 2011-2015 tập trung chủ yếu vào mục tiêu tái cơ cấu tổ chức và ổn định tài chính doanh nghiệp theo đề xuất của Credit Suisse. Bước sang giai đoạn 2015-2020, tổng công ty chuyển hẳn sang chiến lược tăng trưởng tập trung vào hai mũi nhọn cốt lõi là xây lắp công trình chất lượng cao và đầu tư bất động sản, tận dụng cơ hội lãi suất cho vay giảm xuống 8% và tốc độ đô thị hóa đạt 45% vào năm 2020.

Tại sao Vinaconex bị sụt giảm mạnh doanh thu trong giai đoạn 2011-2014 nhưng lợi nhuận sau thuế lại tăng? Doanh thu thuần giảm từ 14.456 tỷ đồng năm 2011 xuống 8.346 tỷ đồng năm 2014 phản ánh quá trình chủ động thu hẹp các mảng kinh doanh phụ và thoái vốn đầu tư ngoài ngành. Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh lên 368,74 tỷ đồng năm 2014 nhờ chi phí tài chính giảm 84,4% (từ 1.917 tỷ đồng xuống 299 tỷ đồng) và ghi nhận hiệu quả từ các hoạt động tái cơ cấu danh mục.

Ma trận SWOT được lượng hóa như thế nào để lựa chọn phương án chiến lược tối ưu cho doanh nghiệp? Tác giả tiến hành liệt kê, chấm điểm mức độ quan trọng và tính chất tác động của các biến số vĩ mô và nội bộ theo thang điểm từ 0 đến 3. Kết quả điểm số được tổng hợp vào bảng đánh giá cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu, tạo cơ sở khoa học để xếp hạng ưu tiên cho 4 nhóm phương án chiến lược kết hợp SO, ST, WO và WT.

Đặc thù nguồn nhân lực gần 20.000 người đặt ra thách thức gì cho việc thực thi chiến lược mới? Tổng công ty sở hữu 19.923 lao động nhưng có tới 46,56% là công nhân kỹ thuật và hơn 20% lao động phổ thông, trong khi khoảng 80% công nhân ngành xây dựng mang tính mùa vụ. Chi phí tiền lương tăng trung bình 14%/năm (2013-2015) đòi hỏi Vinaconex phải tái đào tạo cấp tốc và cơ giới hóa thi công để nâng cao năng suất lao động.

Môi trường vĩ mô giai đoạn 2015-2020 hỗ trợ như thế nào cho hoạt động kinh doanh bất động sản của Vinaconex? Kinh tế vĩ mô duy trì tăng trưởng GDP trên 5,98%, lạm phát hạ nhiệt về 4,09% cùng sự gia tăng dân số đô thị lên 46,6 triệu người năm 2030 tạo sức cầu khổng lồ về nhà ở. Mục tiêu gia tăng diện tích sàn nhà ở đô thị lên 29 m2/người vào năm 2020 mở ra dư địa phát triển các dự án khu đô thị quy mô lớn của tổng công ty.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, làm rõ sự kết hợp giữa mô hình PEST, 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT trong doanh nghiệp đa ngành.
  • Đánh giá thực chứng bức tranh tài chính 2011-2014 của Vinaconex, chỉ ra thành công trong việc giảm 84,4% chi phí tài chính và khôi phục lợi nhuận sau thuế đạt 368,74 tỷ đồng.
  • Phân tích chi tiết thực trạng 19.923 lao động và cơ hội từ chu kỳ phục hồi của ngành xây dựng với mức tăng trưởng dự báo 6,3%/năm.
  • Xác lập 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm giai đoạn 2015-2020 gồm: tập trung ngành nghề cốt lõi, đổi mới công nghệ thi công, tinh gọn nhân lực và lành mạnh hóa cơ cấu vốn.
  • Đề xuất lộ trình hành động theo từng giai đoạn, hướng tới các chỉ tiêu mục tiêu ROE trên 12% và ROA trên 5% vào năm 2020.

Lộ trình triển khai tiếp theo cần được cụ thể hóa bằng các kế hoạch ngân sách hàng năm và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tại từng đơn vị thành viên. Các nhà quản trị, nhà nghiên cứu và học viên cao học hãy tham khảo chi tiết công trình để áp dụng hiệu quả vào thực tiễn hoạch định chiến lược kinh doanh.