Luận văn thạc sĩ: Đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng kết hợp của dòng ngô nổ mới

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnua đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng kết hợp của một số dòng ngô nổ mới chọn tạo tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về giống ngô nổ mới tại Gia Lâm Hà Nội

Luận văn thạc sĩ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) mang tên “Đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng kết hợp của một số dòng ngô nổ mới chọn tạo tại Gia Lâm, Hà Nội” là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực chọn tạo giống cây trồng. Công trình này tập trung vào cây ngô nổ (Zea mays Everta Sturt), một loại cây trồng thực phẩm có giá trị kinh tế cao nhưng chưa được quan tâm phát triển đúng mức tại Việt Nam. Trước bối cảnh nhiều giống ngô nổ địa phương có nguy cơ mai một và thị trường phụ thuộc lớn vào sản phẩm nhập khẩu, việc nghiên cứu để chọn tạo ra các dòng, giống mới có năng suất cao, phẩm chất tốt và thích nghi với điều kiện địa phương là vô cùng cấp thiết. Đề tài do tác giả Nguyễn Duy Hưng thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Cương, đặt ra mục tiêu rõ ràng: đánh giá các đặc tính nông học của ngô, xác định khả năng kết hợp của giống, và từ đó lựa chọn những tổ hợp lai ưu tú. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm phong phú thêm nguồn gen cây trồng mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển sản xuất ngô nổ thương phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường nội địa. Việc ứng dụng các phương pháp lai tạo hiện đại như lai đỉnh (topcross) và phân tích thống kê chuyên sâu đã mang lại những kết quả khoa học đáng tin cậy, làm cơ sở cho các chương trình lai tạo giống ngô trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc chọn tạo giống cây trồng mới

Công tác chọn tạo giống cây trồng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Việc tạo ra các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu và cho năng suất vượt trội là mục tiêu hàng đầu. Đối với ngô nổ, việc chọn tạo giống mới giúp nông dân có thêm lựa chọn cây trồng giá trị, đa dạng hóa sản xuất và tăng thu nhập. Một giống tốt sẽ là tiền đề để phát triển các kỹ thuật canh tác ngô nổ hiệu quả, tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường tiêu dùng và chế biến.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu ngô nổ VNUA

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá chi tiết các đặc điểm nông sinh học cơ bản của 12 dòng ngô nổ đang được nghiên cứu. Thứ hai, xác định khả năng kết hợp của giống thông qua việc tạo và khảo nghiệm các tổ hợp lai, nhằm tìm ra những dòng có ưu thế lai ngô cao. Cuối cùng, dựa trên kết quả thu được, chọn lọc các dòng và tổ hợp lai triển vọng nhất, có năng suất ngô nổ cao, phẩm chất hạt ngô tốt, đặc biệt là độ nổ lớn, để phục vụ cho công tác chọn tạo và phát triển sản xuất trong tương lai. Đây là những mục tiêu mang tính thực tiễn cao, trực tiếp giải quyết vấn đề thiếu hụt giống ngô nổ chất lượng tại Việt Nam.

II. Thực trạng thách thức khi phát triển giống ngô nổ tại VN

Việt Nam từng sở hữu nhiều giống ngô nổ địa phương quý giá như ngô nổ Tây Nguyên, ngô nổ Hồng (Đăk Lăk), ngô nổ Tím (Cao Bằng). Tuy nhiên, các giống này hiện nay rất ít được gieo trồng và đang đối mặt với nguy cơ biến mất, dẫn đến sự xói mòn nguồn gen nghiêm trọng. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ bỏng ngô (popcorn) lại tăng mạnh, đặc biệt trong giới trẻ, khiến thị trường gần như phụ thuộc hoàn toàn vào hạt ngô nổ nhập khẩu. Sự thiếu vắng các chương trình nghiên cứu và sản xuất bài bản đã tạo ra một khoảng trống lớn. Các thách thức chính bao gồm: thiếu hụt nguồn vật liệu khởi đầu cho công tác lai tạo, chưa có bộ giống ngô nổ thương phẩm phù hợp với từng vùng sinh thái, và kỹ thuật canh tác ngô nổ còn hạn chế. Hơn nữa, việc cải thiện đồng thời cả năng suất ngô nổphẩm chất hạt ngô (đặc biệt là tỷ lệ và thể tích nổ) là một bài toán khó trong chọn tạo giống cây trồng. Luận văn của Học viện Nông nghiệp Việt Nam ra đời chính là để đối mặt và tìm lời giải cho những thách thức này, nhằm từng bước nội địa hóa sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu và bảo tồn nguồn gen bản địa.

2.1. Nguồn gen ngô nổ bản địa và nguy cơ xói mòn di truyền

Các giống ngô nổ địa phương là nguồn gen vô cùng quý báu, mang những đặc tính thích nghi tốt với điều kiện bản địa và hương vị đặc trưng. Tuy nhiên, do hiệu quả kinh tế không cao bằng các cây trồng khác và thiếu sự quan tâm, diện tích trồng đã suy giảm nghiêm trọng. Nguy cơ xói mòn di truyền là hiện hữu, có thể làm mất đi vĩnh viễn những kiểu gen độc đáo. Việc thu thập, đánh giá và bảo tồn các nguồn gen này là nhiệm vụ cấp bách, đồng thời sử dụng chúng làm vật liệu đầu vào cho các chương trình lai tạo giống ngô hiện đại.

2.2. Yêu cầu về năng suất ngô nổ và phẩm chất hạt ngô

Để cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu, các giống cây trồng mới phải đáp ứng được hai yêu cầu kép: năng suất và chất lượng. Năng suất ngô nổ không chỉ được đo bằng sản lượng hạt trên một đơn vị diện tích mà còn phải đi kèm với phẩm chất hạt ngô vượt trội. Các chỉ tiêu chất lượng quan trọng nhất bao gồm tỷ lệ nổ cao (số hạt nổ trên tổng số hạt), thể tích nổ lớn (bỏng nở to, xốp), hình dạng bỏng đẹp (hình nấm hoặc hình bướm) và hương vị thơm ngon. Việc cân bằng giữa các yếu tố này là thách thức lớn đối với các nhà chọn giống.

III. Phương pháp đánh giá đặc tính nông học của giống ngô nổ mới

Để đánh giá toàn diện các giống ngô nổ mới, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ và bài bản. Các thí nghiệm được tiến hành tại khu thí nghiệm đồng ruộng của Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đảm bảo điều kiện canh tác được kiểm soát và đồng đều. Mười hai dòng ngô nổ, bao gồm cả các dòng có nguồn gốc từ CIMMYT và các dòng do VNUA chọn lọc, đã được đưa vào khảo nghiệm. Phương pháp nghiên cứu tập trung vào việc theo dõi và thu thập số liệu về hàng loạt các đặc tính nông học của ngô. Các chỉ tiêu này bao gồm thời gian sinh trưởng các giai đoạn (từ gieo đến mọc, trỗ cờ, chín sinh lý), các đặc điểm hình thái (chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, số lá, diện tích lá), và các yếu tố cấu thành năng suất (số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt). Đặc biệt, khả năng chống chịu với các loại sâu bệnh hại ngô phổ biến và đặc tính chống đổ gãy cũng được ghi nhận cẩn thận. Tất cả số liệu sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và IRRISTAT 5.0 để đảm bảo tính chính xác và khách quan, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận khoa học.

3.1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng và các chỉ tiêu theo dõi

Nghiên cứu bao gồm hai thí nghiệm chính. Thí nghiệm 1 đánh giá đặc điểm của 12 dòng ngô nổ, được bố trí theo phương pháp đánh giá tập đoàn giống không lặp lại. Thí nghiệm 2 đánh giá các tổ hợp lai, được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại. Việc bố trí thí nghiệm đồng ruộng một cách khoa học giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do điều kiện môi trường, đảm bảo kết quả phản ánh đúng bản chất di truyền của giống. Các chỉ tiêu được theo dõi tuân thủ theo quy chuẩn quốc gia QCVN 01-56:2011/BNNPTNT.

3.2. Phân tích đặc điểm sinh trưởng và hình thái cây ngô

Các đặc điểm về sinh trưởng như động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá được theo dõi định kỳ hàng tuần. Các chỉ tiêu hình thái như chiều cao cây cuối cùng, chiều cao đóng bắp, chỉ số diện tích lá (LAI) được đo đạc chính xác ở các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Phân tích các đặc tính nông học của ngô này giúp xác định các dòng có cấu trúc cây trồng lý tưởng, khả năng quang hợp tốt và tiềm năng cho năng suất cao. Ví dụ, tỷ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao cây là một chỉ số quan trọng liên quan đến khả năng chống đổ của cây.

3.3. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh hại ngô chính

Trong điều kiện sản xuất, khả năng chống chịu với sâu bệnh hại ngô là một đặc tính cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chi phí sản xuất. Luận văn đã tiến hành đánh giá mức độ gây hại của các đối tượng phổ biến như sâu đục thân, bệnh khô vằn, bệnh đốm lá theo thang điểm tiêu chuẩn (từ 1 đến 5). Việc chọn lọc dòng thuần có khả năng kháng bệnh tự nhiên tốt sẽ giúp tạo ra các giống lai ưu việt, giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.

IV. Bí quyết xác định khả năng kết hợp của giống qua ưu thế lai

Trọng tâm của công tác lai tạo giống ngô hiện đại là khai thác hiệu quả hiện tượng ưu thế lai ngô. Ưu thế lai là khi con lai F1 thể hiện các đặc tính vượt trội so với cả hai dạng bố mẹ. Để tìm ra những cặp lai cho ưu thế lai cao nhất, việc đánh giá khả năng kết hợp của giống là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã sử dụng phương pháp lai đỉnh (topcross), một kỹ thuật hiệu quả để sàng lọc và đánh giá khả năng kết hợp của một số lượng lớn các dòng tự phối. Cụ thể, 10 dòng ngô nổ nghiên cứu đã được lai với 2 dòng thử (tester) có nền di truyền tốt đã được xác định trước, tạo ra 20 tổ hợp lai. Các tổ hợp lai này sau đó được đem trồng và đánh giá trong một thí nghiệm riêng biệt. Việc phân tích kết quả thí nghiệm cho phép các nhà khoa học xác định hai chỉ số quan trọng: khả năng kết hợp chung (GCA)khả năng kết hợp riêng (SCA). GCA phản ánh giá trị trung bình của một dòng khi tham gia vào các tổ hợp lai khác nhau, trong khi SCA cho thấy sự tương tác đặc thù trong một cặp lai cụ thể. Đây chính là bí quyết để xác định đâu là những “ông bố, bà mẹ” tốt và đâu là những “cặp đôi hoàn hảo” trong chọn tạo giống cây trồng.

4.1. Ứng dụng phương pháp lai đỉnh topcross trong chọn lọc

Phương pháp lai đỉnh (topcross) được Davis đề xuất và sau đó được phát triển rộng rãi. Ưu điểm của phương pháp này là cho phép đánh giá nhanh khả năng kết hợp chung GCA của nhiều dòng cùng lúc mà không cần thực hiện một sơ đồ lai luân giao (diallel) phức tạp và tốn kém. Bằng cách lai tất cả các dòng cần thử với một hoặc vài dòng thử chung, nghiên cứu có thể so sánh hiệu suất của các con lai trên một nền di truyền chung, từ đó suy ra giá trị của các dòng bố mẹ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu của chương trình chọn lọc dòng thuần.

4.2. Phân tích khả năng kết hợp chung GCA của các dòng bố mẹ

Chỉ số khả năng kết hợp chung (GCA) được ước tính dựa trên hiệu suất trung bình của một dòng khi lai với tất cả các dòng thử. Một dòng có giá trị GCA cao đối với một tính trạng (ví dụ: năng suất) có nghĩa là nó có khả năng truyền lại các gen tốt quy định tính trạng đó cho thế hệ sau một cách ổn định. Những dòng có GCA cao được xem là vật liệu di truyền quý giá, có thể được sử dụng rộng rãi trong các chương trình lai tạo giống ngô để tạo ra nhiều tổ hợp lai triển vọng.

4.3. Đánh giá khả năng kết hợp riêng SCA của tổ hợp lai

Chỉ số khả năng kết hợp riêng (SCA) đo lường sự sai khác của một tổ hợp lai cụ thể so với giá trị trung bình dự kiến dựa trên GCA của hai dòng bố mẹ. Giá trị SCA cao cho thấy hai dòng bố mẹ kết hợp với nhau một cách đặc biệt tốt, tạo ra ưu thế lai ngô vượt trội do sự tương tác gen phi cộng tính. Việc xác định các cặp lai có SCA cao là mục tiêu cuối cùng để tìm ra các giống lai đơn thương phẩm có năng suất và chất lượng đỉnh cao, mang lại hiệu quả kinh tế tốt nhất cho sản xuất.

V. Top dòng ngô nổ triển vọng qua chọn lọc và đánh giá năng suất

Từ những phân tích khoa học và số liệu thực nghiệm chi tiết, luận văn đã thành công trong việc xác định các dòng và tổ hợp lai ngô nổ ưu tú nhất. Quá trình chọn lọc dòng thuần dựa trên cả đặc tính nông học của ngôkhả năng kết hợp của giống đã mang lại những kết quả rõ ràng. Thông qua phân tích lai đỉnh, nghiên cứu đã chỉ ra 3 dòng có tiềm năng vượt trội là S11B(3), S11C(3), và S11C(4). Các dòng này không chỉ thể hiện những đặc điểm sinh trưởng phát triển tốt mà còn cho giá trị khả năng kết hợp chung (GCA)khả năng kết hợp riêng (SCA) cao ở nhiều chỉ tiêu quan trọng, đặc biệt là các yếu tố cấu thành năng suất ngô nổ. Các tổ hợp lai được tạo ra từ những dòng này đều cho thấy ưu thế lai ngô rõ rệt, với năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cao hơn hẳn so với trung bình. Bên cạnh năng suất, các chỉ tiêu về phẩm chất hạt ngô như tỷ lệ nổ và thể tích nổ cũng được đánh giá kỹ lưỡng, đảm bảo các giống được chọn ra không chỉ cho sản lượng cao mà còn đáp ứng được yêu cầu chất lượng của người tiêu dùng. Những dòng này được xem là nguồn vật liệu quý giá để tiếp tục phát triển thành các giống cây trồng mới trong tương lai.

5.1. Các dòng ngô nổ có GCA cao được xác định trong nghiên cứu

Phân tích khả năng kết hợp chung GCA cho thấy các dòng S11B(3), S11C(3), và S11C(4) nổi bật với giá trị GCA dương và có ý nghĩa thống kê đối với các tính trạng năng suất hạt và chiều dài bắp. Điều này chứng tỏ chúng mang nhiều gen trội có lợi và có khả năng truyền lại những đặc tính tốt này cho đời con một cách hiệu quả. Đây là những ứng cử viên sáng giá để sử dụng làm bố hoặc mẹ trong các chương trình lai tạo giống ngô quy mô lớn.

5.2. Tổ hợp lai ưu tú với SCA vượt trội và tiềm năng năng suất

Nghiên cứu đã xác định được một số tổ hợp lai cụ thể có giá trị khả năng kết hợp riêng SCA cao, cho thấy sự tương hợp di truyền đặc biệt tốt giữa hai dòng bố mẹ. Các tổ hợp này không chỉ cho năng suất ngô nổ cao mà còn có độ đồng đều về hình thái và thời gian sinh trưởng, rất thuận lợi cho việc canh tác thương phẩm. Đây là những ứng viên trực tiếp để khảo nghiệm sản xuất thử và phát triển thành giống lai thương mại.

5.3. So sánh năng suất và độ nổ giữa các dòng chọn tạo

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng suất và độ nổ giữa các dòng và tổ hợp lai. Các dòng triển vọng như S11B(3) và các tổ hợp lai từ chúng cho năng suất thực thu vượt trội. Về độ nổ, một số dòng đã đạt được tỷ lệ nổ và thể tích nổ cao, tương đương với các giống thương mại đang có mặt trên thị trường. Việc đánh giá song song cả hai chỉ tiêu này đảm bảo rằng các giống ngô nổ được chọn lọc có giá trị sử dụng toàn diện.

VI. Hướng ứng dụng kết quả vào lai tạo và kỹ thuật canh tác ngô

Kết quả từ luận văn thạc sĩ này không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn quan trọng. Hướng đi rõ ràng nhất là đưa các dòng ngô nổ triển vọng đã được xác định, đặc biệt là S11B(3), S11C(3) và S11C(4), vào các chương trình lai tạo giống ngô chuyên sâu hơn. Các dòng này có thể được sử dụng để tạo ra các giống lai đơn, lai kép có năng suất và chất lượng vượt trội, phục vụ trực tiếp cho sản xuất. Đồng thời, các thông tin chi tiết về đặc tính nông học của ngô và phản ứng của chúng với điều kiện canh tác tại Gia Lâm là cơ sở để xây dựng quy trình, kỹ thuật canh tác ngô nổ tối ưu. Việc này bao gồm việc xác định mật độ trồng, chế độ phân bón và tưới tiêu hợp lý để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống. Về lâu dài, việc phát triển thành công các giống cây trồng mới từ kết quả nghiên cứu này sẽ giúp nông dân đa dạng hóa cây trồng, tăng thu nhập, và góp phần giảm sự phụ thuộc của thị trường Việt Nam vào ngô nổ nhập khẩu. Đây là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngô Việt Nam.

6.1. Kiến nghị sử dụng dòng S11B 3 S11C 3 S11C 4 cho lai tạo

Luận văn đã đưa ra kiến nghị cụ thể: sử dụng 3 dòng S11B(3), S11C(3) và S11C(4) làm vật liệu bố mẹ trong các chương trình lai tạo giống ngô tiếp theo. Với khả năng kết hợp chung GCAkhả năng kết hợp riêng SCA cao đã được chứng minh, việc kết hợp chúng với các nguồn gen khác hứa hẹn sẽ tạo ra những tổ hợp lai có ưu thế lai ngô mạnh mẽ, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng khắt khe của sản xuất và thị trường.

6.2. Tiềm năng phát triển giống cây trồng mới cho nông dân

Từ những tổ hợp lai ưu tú đã được chọn lọc, bước tiếp theo là tiến hành các khảo nghiệm diện rộng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Nếu kết quả khảo nghiệm tiếp tục cho thấy sự ổn định về năng suất và chất lượng, chúng hoàn toàn có tiềm năng để được công nhận là giống cây trồng mới. Việc cung cấp cho nông dân những giống ngô nổ chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng và giá thành hợp lý sẽ là một cú hích lớn cho ngành sản xuất ngô nổ tại Việt Nam.

6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về giống ngô nổ tại Việt Nam

Công trình này là một nền tảng vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc ứng dụng công nghệ sinh học phân tử để xác định các gene liên quan đến tính trạng độ nổ và hương vị. Bên cạnh đó, việc tiếp tục thu thập, bảo tồn và đánh giá các nguồn gen ngô nổ bản địa cũng cần được đẩy mạnh để làm giàu thêm vốn gen cho công tác chọn tạo giống cây trồng trong dài hạn tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam và các viện nghiên cứu khác.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng kết hợp của một số dòng ngô nổ mới chọn tạo tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng nhất (ngô, lúa mì và lúa gạo) trên toàn thế giới. Ngô còn là cây thức ăn chăn nuôi quan trọng. Hiện nay, 70% chất tinh trong thức ăn tổng hợp của gia súc là từ ngô. Ngô còn là cây thực phẩm, người ta dùng bắp ngô bao tử làm rau cao cấp vì nó sạch và có hàm lượng dinh dưỡng cao, làm quà (ngô nếp, ngô nổ,…) (Ngô Hữu Tình 2003).

Ngô nổ (Zea mays Everta Sturt) thuộc loài Zea mays, chi Zea, họ Poaceae (Gramineae) là loại ngô đặc biệt của nhóm ngô đá, được người bản địa châu Mỹ phát hiện ra cách đây khoảng 1.000 năm (Ziegler et al. Hạt ngô nổ là loại ngô thực phẩm, khi gặp nhiệt độ cao thì nổ phồng rất to, được gọi là bỏng. Bỏng ngô nổ xốp và giòn (snack) được sử dụng làm đồ ăn nhanh hoặc làm một số loại bánh ngô hấp dẫn (Nguyễn Văn Cương và Nguyễn Hữu Đống, 1993). Trước đây, Việt Nam có một số giống ngô nổ địa phương như Ngô nổ Tây Nguyên, ngô nổ Hồng (Đăk Lăk), ngô nổ Dài, ngô nổ Tím (Cao Bằng)….

(Nguyễn Văn Cương và cs. Hiện tại, ngô nổ ít thấy trồng trên đồng ruộng Việt Nam, thậm chí có nguy cơ biến mất, trong khi nhu cầu sử dụng ngô nổ nhập nội, bỏng ngô (Popcorn) ở nước ta đang được ưa chuộng trên thị trường nhất là giới trẻ và phụ nữ. Việc nghiên cứu và sản xuất ngô nổ ở nước ta còn khá mới mẻ, chưa được quan tâm phát triển, một số giống ngô nổ đã được nhập nội và có một số tác giả nghiên cứu về giống ngô này (Nguyễn Văn Cương, 2010). Do đó, công tác chọn tạo các dòng ngô nổ có triển vọng về tiềm năng năng suất, chất lượng bỏng nổ tốt là việc làm rất cần thiết.

Xuất phát từ thực tiễn trên, được sự giúp đỡ của Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng - Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá đặc điểm nông sinh học và khả năng kết hợp của một số dòng ngô nổ mới chọn tạo tại Gia Lâm, Hà Nội”. MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục đích của đề tài - Đánh giá đặc điểm nông sinh học cơ bản của 12 dòng ngô nổ. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng ngô nổ từ đó xác định được các dòng ngô nổ triển vọng có đặc điểm nông sinh học phù hợp, chất lượng tốt, độ nổ cao.

- Chọn dòng ngô nổ có các đặc điểm tốt phục vụ công tác chọn tạo và phát trong thời gian tới.2 Yêu cầu của đề tài - Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển của 12 dòng ngô nổ và 20 tổ hợp lai trong điều vụ Xuân 2015 và vụ Thu-Đông 2015. - Đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng và tổ hợp lai. - Xác định khả năng kết hợp của 10 dòng ngô với 2 dòng thử. - Xác định được các dòng năng suất cao, chất lượng tốt, độ nổ cao, kết hợp tốt, tổ hợp lai triển vọng; loại bỏ các dòng, các tổ hợp lai có khả năng kết hợp không tốt trong quá trình chọn tạo.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Đề tài nghiên cứu góp phần hiểu rõ về các dòng ngô nổ triển vọng. - Duy trì, lựa chọn các giống ngô nổ tốt để đưa vào sản xuất phục vụ nghiên cứu. - Thúc đẩy, giới thiệu ngô nổ vào hệ thống cây trồng của người nông dân. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÔ NỔ 2. Vai trò và giá trị của ngô nổ 2. Vai trò Ngô nổ là loại ngô được dùng làm thực phẩm.

Hạt ngô nổ khác với các giống ngô khác ở chỗ hạt có vỏ cứng, nội nhũ hầu như hoàn toàn là nội nhũ sừng. Khi bị làm nóng, độ ẩm trong hạt gây áp lực ép lên thành vỏ hạt, hạt nổ ra với thể tích lớn. Hạt bị nổ là do lớp sừng bên ngoài hạt có chất keo dai và đàn hồi, chứa lượng protein cao, khi nhiệt độ còn trong giới hạn hạt chịu đựng được thì hạt có thể chống được áp suất hơi nước, khi vượt quá giới hạn đó thì hạt đột nhiên trương to rồi nổ ra làm nội nhũ bật ra thành một đám bột tơi và nhanh chóng khô lại và xốp, thể tích có thể tăng 15 - 30 lần. Hạt ngô nổ phồng to lên như vậy được gọi là bỏng ngô.

Hạt ngô nổ tương đối nhỏ và có nhiều màu sắc, hình dạng khác nhau như: màu trắng, vàng, đen, đỏ, tím, màu đỏ có sọc trắng, màu trắng có sọc đỏ … trong đó có màu trắng hoặc vàng là chủ yếu. Ngoài ra còn có dạng ngô nổ jargon cũng là loại hạt khi nổ có bỏng ngô trắng sáng như tuyết cũng được ưa chuộng trong đời sống. Loại ngô nổ "nấm"có bỏng hình tròn, sáng, vỏ mỏng ăn giòn. Để nổ ngô tạo bỏng có nhiều phương pháp như dùng lò vi sóng, máy nổ, nổ trong chảo dầu hoặc bơ nóng.

Trên thị trường người ta dùng máy để nổ ngô để làm bỏng ngô với số lượng nhiều. Khi nổ ngô có thể cho thêm bơ hoặc đường vào để tạo vị ngọt và mùi thơm cho bỏng ngô. Nổ ngô ngay sau khi thu hoạch sẽ không tốt vì độ ẩm hạt còn cao sẽ nổ kém và mảnh nổ dai. Vì thế sau khi thu hoạch về cần phơi khô hoặc sấy cho ngô khô.

Độ ẩm để nổ ngô thường là 14 - 15% trọng lượng hạt ngô. Nếu ngô khô quá thì tỷ lệ nổ sẽ giảm, giảm chất lượng hạt nổ. Hạt không nổ do không đủ độ ẩm để tạo áp suất nổ hoặc là do vỏ hạt bị răn thủng (Bruce Hamaker of Purdue University). Có nhiều cách nổ ngô như trên thị trường người ta dùng máy để nổ ngô (Charles Creators thế kỷ 19).

Giá trị của ngô nổ Bỏng ngô giàu chất sơ, ít kalo và chất béo, không chứa natri và đường tự do. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bỏng ngô nổ bán trực tiếp hoặc được chế biến làm bánh ngọt dùng làm thực phẩm. Ở Bắc Mỹ có truyền thống làm ngô Cramel. Ở nước Anh người ta chế biến bỏng ngô nổ thành Toffee (tương tự Caramel) bán được giá và rất ăn khách.

Ngô nổ có mùi rất hấp dẫn, kích thích khứu giác của con người. Trong ngô nổ có chứa các hợp chất thơm 6-acetyl-2, 3,4,5-tetrahydropyridine và 2-acetyl-1- pyroline, các chất này được sử dụng làm chất phụ gia để cho các sản phẩm đó có mùi thơm như bắp rang. Ngô nổ còn được dùng để trang trí lễ hội (tường hoặc cây Noel ở một số nơi Bắc Mỹ và bán đảo Balkan). Ngô nổ còn được sử dụng trong ngành công nghiệp điện, sản xuất túi nilon tự phân hủy, làm chất dẫn dụ côn trùng (Ziegler and Ashman, 1994).

Các nhà khoa học trường Đại học Scranton (Hoa Kỳ) đã phát hiện ra trong ngô nổ có chứa chất chống oxy hóa giúp tăng cường sức khỏe được gọi là polyphenol và có hàm lượng chất xơ cao. Trong ngô nổ có hàm lượng polyphenol nhiều hơn hẳn trong rau và trái cây chúng ta ăn hàng ngày. Trong 400 g ngô có 100 kcal và 3g chất xơ, do đó ngô nổ trở thành món ăn vặt quen thuộc của những người muốn giảm cân mà vẫn cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng. Theo Joel (2008), trong hạt ngô có rất nhiều folate, là chất giúp ngăn chặn nguy cơ sảy thai và thai nhi bị khuyết tật ở những người phụ nữ khi mang thai.

Do đó, thường xuyên ăn ngô sẽ không cần phải bổ sung các viên folate, nó sẽ giúp cơ thể thai nhi tổng hợp tế bào mới và khỏe mạnh. Bắp ngô cũng giàu vitamin B1 giúp acetylcholine-một chất truyền tín hiệu thần kinh cho bộ nhớ. Nếu cơ thể thiếu vitamin B1 sẽ gây ra tình trạng đầu óc mệt mỏi và giảm trí nhớ. Một bát ngô có thể đáp ứng được khoảng 24% lượng thiamin mà cơ thể cần mỗi ngày (http://www.

Nhu cầu và thị hiếu ngô nổ ở Việt Nam Ngô nổ là loại ngô thực phẩm hiện nay rất được ưa chuộng ở thị trường Bắc Mỹ, Châu Âu và một số nước ở Châu á như Singapore, Hàn Quốc, Việt Nam. Ngô nổ ở Việt Nam chủ yếu ở dạng hình bướm (buttterfly), trong khi các nước trên thế giới như Hoa Kỳ, Châu âu, Singapore. ưa chuộng dùng ngô nổ hình nấm (mushroom). Ngô nổ dạng hình bướm khi nổ sẽ làm hạt ngô bung xòe không đồng đều dẫn tới việc không thấm đều gia vị hoặc gia vị bị vón cục ở vài điểm làm ngô nổ không ngon.

Ngổ nổ hình nấm (mushroom) được ưa chuộng 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hơn ngô nổ hình bướm do có nhiều hương vị hơn hẳn. Ngô nổ ở Việt Nam có hai mùi vị chính là vị ngọt và vị mặn nên ít có sự lựa chọn cho người tiêu dùng. Hiện nay, công ty trách nhiệm hữu hạn Nhà hạt (Nut house) đã chính thức đưa ra sản phẩm ngô nổ hình nấm Panther Popcorn duy nhất Việt Nam. Ngô nổ dạng hình nấm khi nổ bung đều và có đầu tròn như cây nấm nên thường được dùng để bọc thêm lớp áo ngoài như caramen, socola hoặc vị cafe hay hương thơm đầy quyến rũ từ ngô nổ vị phô mai.

Bên cạnh đó, Panther Popcorn được đựng trong các túi Zip đảm bảo hạt ngô nổ ra luôn thơm ngon, giữ được độ giòn và nguyên mùi vị, nếu dùng không hết có thể zip lại không sợ ngô nổ bị mềm. Thành phần dinh dưỡng của ngô nổ thể hiện ở bảng sau: Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của 100g ngô nổ Năng lượng 380 kcal 1600 Kj Carbohydrates 78g Sợi dinh dưỡng (Dietary fiber ) 15g Chất béo 4g Protein 12g Thiamine (Vit. B1) 0,2 mg 15% Riboflavin (Vit.

B2) 0,3 mg 20% Sắt ion 2,7 mg 22% Nguồn: USDA Nutrient database (2005) 2. Nguồn gốc và phân loại ngô nổ Ngô nổ (Zea mays subsp.everta Sturt) thuộc loài Zea mays, chi Zea, họ Poaceae (Gramineae), tộc Poales. Ngô nổ được người bản địa Châu Mỹ phát hiện ra cách đây khoảng 1000 năm. Ngô nổ là loại ngô thực phẩm, khi gặp nhiệt độ cao thì nổ phồng rất to nên gọi là bỏng.

Ngô nổ được trồng khá nhiều ở Mỹ, Brazil, Trung Quốc và các quốc gia khác. Việt Nam trước đây có một số giống địa phương như: Ngô nổ Tây Nguyên, ngô nổ Hồng (Đăk Lăk), ngô nổ Dài, ngô nổ Tím (Cao Bằng). 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Căn cứ vào màu sắc hạt và màu sắc lõi ngô để phân thành các thứ như sau: Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ