Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du Français Langue Étrangère - FLE, mã số: 62410111) của nghiên cứu sinh Trần Hoài Anh, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, mang tiêu đề tiếng Pháp là Approche des textes littéraires au contexte vietnamien de l’enseignement du Français Langue Étrangère (tạm dịch: Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong thực tế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam). Công trình được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Thị Thật và GS. Nguyễn Thị Bình trong thời gian sáu năm nghiên cứu.

Về bối cảnh và tính cấp thiết, văn học giữ vai trò gắn kết chặt chẽ với ngôn ngữ trong quá trình thụ đắc tiếng mẹ đẻ cũng như ngoại ngữ. Trải qua lịch sử phát triển của các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, vị thế của văn bản văn học từng chuyển dịch từ vị trí cốt lõi trong phương pháp truyền thống sang giai đoạn bị gạt bỏ trong phương pháp nghe - nói và phương pháp cấu trúc - toàn thể nghe - nhìn (SGAV), trước khi được tái đánh giá trong các đường hướng giao tiếp và hành động. Mặc dù các nhà biên soạn giáo trình FLE hiện đại đã đưa văn bản văn học trở lại như một nguồn tài liệu đích thực chứa đựng chiều kích ngôn ngữ và văn hóa, việc khai thác thể loại này trong thực tế tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Kinh nghiệm giảng dạy thực tế và các trao đổi chuyên môn tại các hội thảo trong nước và khu vực (Lào, Campuchia) chỉ ra rằng văn bản văn học trong giáo trình đang sử dụng (như bộ Alter Ego) thường bị bỏ qua hoặc khai thác chắp vá, tùy tiện. Phần lớn giảng viên xem văn học là ngữ liệu khó, bị áp lực giới hạn thời lượng lớp học và thiếu kỹ thuật sư phạm chuyên biệt, dẫn đến việc xử lý văn bản văn học tương tự như các văn bản thông tin nhật dụng thông thường.

Nhằm giải quyết khoảng trống này, luận án xác định các mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các khó khăn của giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam trong việc khai thác văn bản văn học; từ đó xây dựng một quy trình tiếp cận sư phạm phù hợp với điều kiện giảng dạy thực tế nhằm nâng cao hiệu quả giờ học thực hành tiếng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1: Giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam gặp những khó khăn gì khi khai thác văn bản văn học trong giờ học thực hành tiếng? (Quelles sont les difficultés rencontrées par les enseignants vietnamiens de français en exploitant un texte littéraire dans un cours de pratique de langue ?)
    2. Câu hỏi 2: Quy trình sư phạm nào cho phép giảng viên khai thác văn bản văn học một cách hiệu quả hơn? (Quelle démarche pédagogique permettra aux enseignants de mieux exploiter un texte littéraire ?)
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    1. Giả thuyết 1: Bên cạnh áp lực thời gian và định kiến về độ khó của văn học, rào cản lớn nhất đối với giảng viên là sự thiếu hụt các kỹ thuật khai thác sư phạm chuyên biệt đối với loại văn bản này.
    2. Giả thuyết 2: Việc trang bị cho giảng viên các kỹ thuật tiếp cận đa dạng, tương thích với điều kiện và bối cảnh giảng dạy tại Việt Nam sẽ hỗ trợ và khuyến khích họ khai thác hiệu quả văn bản văn học.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào hoạt động khai thác văn bản văn học trong giờ thực hành tiếng Pháp (FLE) tại các khoa tiếng Pháp ở các trường đại học tại Việt Nam; phạm vi tư liệu phân tích trọng tâm là bộ giáo trình Alter Ego (từ trình độ 1 đến 5) cùng sách hướng dẫn giảng dạy (guide pédagogique), kết hợp điều tra thực tế đội ngũ giảng viên tiếng Pháp từ miền Bắc đến miền Nam Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến việc giảng dạy văn bản văn học trong FLE, bao gồm kỷ yếu hội thảo, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ:

  • Các hội thảo quốc tế:
    • Hội thảo quốc tế tại Athènes (Hy Lạp, 2009) với chủ đề La place de la littérature dans l’enseignement du FLE đã tập trung tái khẳng định vai trò của văn học như không gian giao thoa giữa ngôn ngữ và văn hóa, góp phần hình thành năng lực giao tiếp liên văn hóa.
    • Hội thảo tại Maroc (2011) với chủ đề Culture et littératures aux Suds, productions littéraires et artistiques et didactique du français làm rõ vai trò của văn bản văn học trong quá trình thụ đắc FLE tại các quốc gia phương Nam (châu Phi).
  • Các luận văn thạc sĩ: Nhiều công trình thạc sĩ tiếp cận vai trò văn bản văn học ở các góc độ khác nhau như hướng tiếp cận phong cách học, ngôn ngữ học và liên văn hóa của Hussein Saddam Badi; khảo sát biểu tượng văn học trong môi trường đại học khối nói tiếng Bồ Đào Nha của Rosalia Rita Evaldt Pirolli; vai trò trung gian liên văn hóa của văn bản văn học cấp trung học của Bouhitem Manal; hay phương tiện chuyển tải văn hóa của Basbas Mourad.
  • Các luận án tiến sĩ tiêu biểu:
    • Marie-Hélène Estéoule-Exel (1993, Đại học Stendhal Grenoble 3) với đề tài Le texte littéraire dans l’apprentissage du français langue étrangère: phân tích vị trí văn học trong các giáo trình tại Pháp và nước ngoài, đề xuất chiến lược kết nối từ đọc đến viết và thực hành nghệ thuật, tái sử dụng dịch thuật văn học.
    • Nguyễn Bạch Quỳnh Chi với đề tài Français langue étrangère au Vietnam : Recherches et propositions didactiques pour la lecture de textes littéraires: khảo sát việc đọc văn bản văn học Pháp tại Khoa Ngữ văn Pháp (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh), tập trung vào kỹ thuật đọc hiểu nhưng chưa phát triển các hoạt động sản sinh ngôn ngữ.
    • Isabelle Gruca với công trình 3 tập Les textes littéraires dans l’enseignement du français langue étrangère : étude de didactique comparée: phân tích cách xử lý văn bản văn học qua các trào lưu phương pháp dạy FLE và FLM (tiếng Pháp như tiếng mẹ đẻ), chỉ ra sự thiếu nhất quán trong việc phân bố thể loại ở các giáo trình FLE.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới là xây dựng một mô hình tiếp cận tích hợp, vừa giải quyết khâu giải mã ý nghĩa văn bản (tiếp nhận/đọc hiểu), vừa mở rộng sang khâu thực hành sản sinh ngôn ngữ (nói/viết/sáng tạo), đồng thời kiểm chứng trực tiếp trên ngữ liệu giáo trình hiện hành và thực tế lớp học đại học tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba nhóm lý thuyết chính:

  1. Bản chất và đặc trưng văn bản văn học: Dựa trên các định nghĩa của Le Petit Robert, Larousse, Dictionnaire de didactique du français, Henri Besse (1982), Vincent Jouve (tính thẩm mỹ, ký hiệu học) và Roman Jakobson (khái niệm tính văn học - littérarité). Hai đặc trưng bản thể được xác lập là:
    • Tính đa nghĩa (disponibilité polysémique): Văn bản văn học cho phép nhiều cách tiếp cận và diễn giải khác nhau (Mireille Naturel, 1995; Albert và Souchon; Michel Benamou).
    • Chiều kích văn hóa (dimension culturelle): Phản ánh các tập tục xã hội, hệ tư tưởng và diễn ngôn văn hóa (Patrick Charaudeau, 1987; Henri Besse).
  2. Sự tiến triển của phê bình văn học và mô hình phân tích thế kỷ XX: Khảo sát mối quan hệ giữa Tác giả – Tác phẩm – Người đọc (Auteur – Œuvre – Lecteur):
    • Tác giả giữ vai trò chủ đạo: Chủ nghĩa thực chứng của Hippolyte Taine và phương pháp lịch sử văn học của Gustave Lanson.
    • Văn bản tự thân: Chủ nghĩa hình thức Nga (Jakobson) và Cấu trúc luận Pháp (Tzvetan Todorov nghiên cứu nhân vật; Gérard Genette nghiên cứu tự sự học, tiêu cự, thời gian).
    • Mỹ học tiếp nhận (École de Constance): Chuyển trọng tâm sang người đọc với khái niệm "tầm đón nhận" (horizon d'attente) của Hans Robert Jauss (1978), tiến trình đọc tương tác của Wolfgang Iser, lịch sử người đọc của Harald Weinrich. Giới hạn tiếp nhận và sự hợp tác diễn giải (coopération interprétative) của Umberto Eco (Les limites de l'interprétation, Lector in fabula), khái niệm "ngoại văn bản" (hors-texte) của Francine Cicurel và tương tác trần thuật của Maddalena De Carlo.
  3. Giá trị sư phạm và lịch sử phương pháp dạy ngoại ngữ:
    • 3 giá trị sư phạm: Tài liệu đích thực (document authentique - Henri Besse), phòng thí nghiệm ngôn ngữ (laboratoire langagier - Jean Peytard; cấp độ ngôn ngữ - Colette Stourdzé), địa hạt liên văn hóa biểu trưng (lieu emblématique de l'interculturel - Charaudeau, Besse).
    • Tiến trình phương pháp: Phương pháp truyền thống (ngữ pháp - dịch, giáo trình Le Mauger); Phương pháp trực tiếp; Phương pháp nghe - nói (MAO, lý thuyết hành vi Skinner); Phương pháp cấu trúc - toàn thể nghe - nhìn (SGAV, giáo trình Voix et Images de France, Claude Germain); Đường hướng giao tiếp (Sophie Moirand, Dell Hymes, J.L. Austin, J. Searle); Đường hướng hành động (Khung tham chiếu Châu Âu CECRL, Christian Puren với sư phạm dự án).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả kết hợp các công cụ thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nghiên cứu tài liệu và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các luận điểm ngôn ngữ học, văn học và phương pháp dạy học.
  • Phân tích nội dung: Khảo sát ngữ liệu văn bản văn học và hướng dẫn thực hành trong bộ giáo trình Alter Ego (các tập từ I đến V) cùng sách hướng dẫn giảng dạy tương ứng.
  • Điều tra bảng hỏi: Khảo sát diện rộng đội ngũ giảng viên tại các khoa tiếng Pháp trên toàn quốc để thu thập số liệu về tần suất, mức độ quan tâm, rào cản khai thác và mức độ sử dụng sách giáo viên.
  • Quan sát lớp học: Ghi nhận thực tế cách tổ chức hoạt động dạy học văn bản văn học tại các cơ sở đào tạo đại học.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc luận án gồm hai phần với bốn chương nội dung:

Luận án: Tiếp cận văn bản văn học trong thực tế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam

Première partie : Cadre théorique

Chapitre 1 : Texte littéraire et enseignement des langues étrangères

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản về bản chất, thể loại, lịch sử phê bình và giá trị sư phạm của văn bản văn học trong dạy học ngoại ngữ:

  • Đặc trưng văn bản văn học: Luận án phân tích tính đa nghĩa và chiều kích văn hóa. Khác với văn bản nhật dụng hay khoa học mang tính đơn nghĩa, văn bản văn học mở ra nhiều tầng nghĩa, yêu cầu người đọc huy động tri thức ngôn ngữ và trải nghiệm văn hóa để giải mã.
  • Phân loại thể loại văn học: Áp dụng phân loại của Dominique Combe thành bốn thể loại lớn:
    1. Tự sự hư cấu (Fiction narrative): tiểu thuyết, truyện ngắn, truyện cổ tích, tự sự.
    2. Thơ (Poésie): thơ vần và thơ tự do/văn xuôi.
    3. Kịch (Théâtre): bi kịch, hài kịch, kịch chính kịch.
    4. Tiểu luận (Essai): văn chính luận, hồi ký, nhật ký, thư từ, du ký. Xác định vai trò của thể loại trong việc định hình "tầm đón nhận" (horizon d'attente) của người học theo lý thuyết của Hans Robert Jauss.
  • Mô hình phân tích văn học: Làm rõ sự dịch chuyển trọng tâm qua ba giai đoạn: từ tác giả (Taine, Lanson) sang văn bản tự thân (Jakobson, Todorov, Genette) và chuyển dịch sang người đọc (Jauss, Iser, Weinrich, Umberto Eco).
  • Giá trị sư phạm: Xác lập ba trụ cột sư phạm: tài liệu đích thực (ít phụ thuộc vào ngữ cảnh sản sinh tức thời hơn văn bản báo chí truyền thông), phòng thí nghiệm ngôn ngữ (khai thác ngữ âm, cú pháp, cấp độ ngôn ngữ), và địa hạt giáo dục liên văn hóa.
  • Lịch sử phương pháp: Phác thảo ba giai đoạn thăng trầm của văn bản văn học qua các phương pháp: ưu tiên độc tôn (phương pháp truyền thống) -> suy giảm/gạt bỏ (phương pháp trực tiếp, MAO, SGAV) -> phục hồi/đổi mới (đường hướng giao tiếp và đường hướng hành động).

Chapitre 2 : Nouvelles approches du texte littéraire en didactique du FLE

Chương 2 phân tích bốn đường hướng tiếp cận văn bản văn học hiện đại trong giảng dạy FLE:

  1. Tiếp cận ngôn ngữ (Approche linguistique): Phân tích các công cụ ngôn ngữ học phục vụ việc hiểu sâu văn bản:
    • Trường từ vựng (Champs lexicaux): Xác định mạng lưới ngữ nghĩa tạo nên tính thống nhất chủ đề của văn bản.
    • Cấp độ ngôn ngữ (Niveaux de langue): Phân biệt ba cấp độ: thân mật (familier), thông dụng (courant), trau chuốt/bác học (soutenu) theo Colette Stourdzé.
    • Biện pháp tu từ (Figures de style): Năm nhóm biện pháp (tương đồng, nhấn mạnh, đối lập, thay thế, phóng đại/giảm nhẹ).
    • Giọng điệu văn bản (Registres du texte): Bi kịch, hài kịch, châm biếm, mỉa mai, tranh luận, ca ngợi, trữ tình, sử thi, hiện thực, huyền ảo.
    • Diễn ngôn và tự sự (Discours et récit): Vận dụng phân biệt của Émile Benveniste dựa trên đại từ nhân xưng, thời của động từ (passé simple/imparfait trong tự sự; présent/passé composé/futur trong diễn ngôn) và các chỉ từ không gian - thời gian. Phân tích ngữ liệu minh họa từ tác phẩm Pedigree của Patrick Modiano.
  2. Tiếp cận theo thể loại (Approche par genres): Phân tích đặc trưng thi pháp của từng thể loại (văn xuôi hư cấu, kịch, thơ) nhằm xây dựng phương thức tiếp nhận tương ứng.
  3. Tiếp cận văn hóa - xã hội (Approche socioculturelle): Phân biệt văn hóa hàn lâm (culture cultivée) và văn hóa đời sống xã hội (culture culturelle), xác định vị trí của tri thức văn hóa xã hội trong tiếp nhận ngôn ngữ.
  4. Tiếp cận liên văn hóa (Approche interculturelle): Quy trình hướng dẫn người học đối chiếu, nhận diện sự tương đồng và khác biệt giữa văn hóa bản địa và văn hóa đích thông qua văn bản văn học.

Deuxième partie : Approche des textes littéraires au contexte de l'enseignement du FLE au Vietnam

Chapitre 3 : État des lieux de l’utilisation des textes littéraires dans l’enseignement du FLE au Vietnam

Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu thực trạng thông qua ba nguồn dữ liệu thực nghiệm:

Kênh khảo sát Đối tượng / Ngữ liệu Mục tiêu đánh giá
Phân tích giáo trình Bộ giáo trình Alter Ego (tập I đến V) và sách giáo viên Thống kê tỷ lệ văn bản văn học, thời kỳ sáng tác của tác giả, dạng bài tập hỗ trợ
Quan sát lớp học Các giờ học tiếng Pháp thực hành tại đại học Ghi nhận phương pháp giảng dạy, mức độ tương tác và phản ứng của sinh viên
Điều tra bảng hỏi Giảng viên tiếng Pháp tại các trường đại học toàn quốc Đo lường nhận thức, tần suất sử dụng, khó khăn thực tế và việc dùng sách giáo viên

Các phát hiện chính từ dữ liệu thực nghiệm:

  • Phân bố tư liệu trong giáo trình Alter Ego: Các văn bản văn học được chọn lọc chủ yếu thuộc thế kỷ XX; văn học cổ điển chiếm tỷ lệ rất thấp (trong toàn bộ 5 tập chỉ có 2 văn bản thế kỷ XVIII và 1 văn bản thế kỷ XVII). Sách hướng dẫn giáo viên (guide pédagogique) cung cấp gợi ý khai thác chưa đầy đủ, thiếu các hoạt động tương tác sâu.
  • Thực trạng nhận thức và khó khăn của giảng viên:
    • Mối quan tâm chính: Đa số giảng viên thừa nhận văn bản văn học có giá trị văn hóa và ngôn ngữ cao (thể hiện qua Graphique 3).
    • Tần suất sử dụng: Tần suất khai thác văn bản văn học trong giờ học tiếng chưa cao và không đồng đều (Graphique 4).
    • Nguyên nhân khó khăn (Graphique 5): Khó khăn lớn nhất là thiếu kỹ thuật sư phạm chuyên biệt để khai thác văn bản văn học trong thời lượng giới hạn; tiếp đến là rào cản từ vựng phức tạp và tính thụ động của người học.
    • Sử dụng sách giáo viên (Graphique 6): Phần lớn giảng viên chưa hài lòng với các chỉ dẫn sư phạm trong sách giáo viên của bộ giáo trình hiện hành.

Chapitre 4 : Approche des textes littéraires au contexte vietnamien de l’enseignement du Français Langue Étrangère

Chương 4 đề xuất quy trình sư phạm đổi mới gồm hai giai đoạn tích hợp, kèm theo các mẫu thiết kế bài giảng cụ thể cho ba thể loại văn học:

Quy trình tiếp cận văn bản văn học đề xuất

Thiết kế minh họa theo thể loại:

  • Văn bản tự sự hư cấu (Texte de fiction narrative): Phân tích sơ đồ hành động (Schéma actantiel - Graphique 1), hướng dẫn các bước từ đọc hiểu đến viết sáng tạo (Tableau 2, Photo 2).
  • Văn bản kịch (Texte théâtral): Khai thác đối thoại, chỉ dẫn sân khấu (didascalies), ứng dụng thực hành diễn đọc và đóng vai (Tableau 3, Photo 3).
  • Văn bản thơ (Texte poétique): Khai thác nhạc tính, hình ảnh ẩn dụ, biện pháp tu từ, hướng dẫn đọc diễn cảm và sáng tác phỏng theo (Tableau 4, Photo 4).
  • Hoạt động bổ trợ: Đề xuất bảng phản ứng trò chơi hóa đối với văn bản văn học (Tableau 1: Réactions ludiques aux textes littéraires) và sử dụng các loại hình con rối (Photo 1: Types de marionnettes) để giảm áp lực tâm lý và tăng tính chủ động cho người học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa tiến trình phát triển của các mô hình lý luận tiếp nhận văn học (từ tiếp cận tác giả, tiếp cận văn bản tự thân đến mỹ học tiếp nhận người đọc) và xác lập mối liên hệ giữa các lý thuyết này với thực tiễn giảng dạy ngoại ngữ.
  • Làm rõ cơ sở khoa học của việc đưa văn bản văn học vào lớp học tiếng Pháp hiện đại như một tài liệu đích thực đa chức năng: vừa là công cụ phát triển năng lực ngôn ngữ, vừa là phương tiện hình thành năng lực giao tiếp liên văn hóa theo định hướng của Khung tham chiếu Châu Âu (CECRL).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu điều tra thực nghiệm toàn diện về thực trạng sử dụng văn bản văn học trong giảng dạy FLE tại các trường đại học ở Việt Nam, chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc giảng viên chưa khai thác hiệu quả nguồn tư liệu này.
  • Xây dựng quy trình sư phạm hai giai đoạn (kiến tạo ý nghĩa và sản sinh ngôn ngữ) mang tính khả thi, đi kèm hệ thống bài soạn minh họa chi tiết cho ba thể loại văn học (tự sự, kịch, thơ) cùng các hình thức trò chơi hóa và sân khấu hóa, giúp giảng viên giải quyết bài toán thời lượng và kỹ thuật tổ chức lớp học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát ngữ liệu giáo trình của luận án tập trung chủ yếu vào bộ sách Alter Ego (từ trình độ 1 đến 5). Đối tượng khảo sát và thực nghiệm sư phạm giới hạn trong phạm vi sinh viên chuyên ngữ tại các khoa tiếng Pháp bậc đại học tại Việt Nam, chưa bao quát khối người học tiếng Pháp không chuyên hoặc học sinh phổ thông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát và ứng dụng quy trình sư phạm trên các bộ giáo trình FLE khác đang được lưu hành tại Việt Nam và khu vực.
    • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng trên các nhóm người học đa dạng (học sinh hệ song ngữ tiếng Pháp, sinh viên theo học các chương trình ngoại ngữ 2).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu tiếng Pháp:

Nhóm đối tượng Nội dung có giá trị tham khảo
Giảng viên tiếng Pháp (FLE) Quy trình hai giai đoạn, kỹ thuật phân tích ngôn ngữ - thể loại, các giáo án mẫu và hoạt động trò chơi/sân khấu hóa trong Chương 4
Nghiên cứu sinh, học viên cao học Tổng quan lý luận về mỹ học tiếp nhận, thi pháp học, phân tích diễn ngôn và phương pháp luận khảo sát thực nghiệm trong Chương 1, 2 và 3
Nhà biên soạn chương trình, giáo trình Báo cáo thực trạng và phân tích hạn chế của tài liệu bổ trợ/sách giáo viên trong Chương 3 để cải tiến cấu trúc bài học văn học

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định văn bản văn học có những đặc trưng cơ bản nào khác biệt với văn bản thông thường?
Luận án xác định hai đặc trưng bản thể lớn của văn bản văn học là tính đa nghĩa (disponibilité polysémique) và chiều kích văn hóa (dimension culturelle). Văn bản thông thường mang tính đơn nghĩa, trong khi văn bản văn học cho phép người đọc tạo nghĩa đa chiều thông qua lăng kính cá nhân và ngữ cảnh tiếp nhận.

2. Sự thay đổi vai trò của người đọc được luận án tiếp cận qua những lý thuyết nào?
Luận án tiếp cận sự chuyển dịch sang người đọc qua Mỹ học tiếp nhận của Trường phái Constance (Hans Robert Jauss với khái niệm tầm đón nhận; Wolfgang Iser với quá trình giao tiếp đọc), lý thuyết lịch sử người đọc của Harald Weinrich, và các nghiên cứu về giới hạn diễn giải, sự hợp tác giải mã (coopération interprétative) của Umberto Eco.

3. Tại sao Henri Besse nhận định văn bản văn học ít gặp "độ chênh lệch diễn giải" hơn các tài liệu báo chí truyền thông?
Theo Henri Besse, tài liệu báo chí hoặc quảng cáo gắn chặt với bối cảnh không - thời gian và mã văn hóa tức thời tại nơi sản sinh; khi đưa vào lớp học ngoại ngữ cách xa hàng ngàn cây số, người học thiếu mã ngữ cảnh để giải mã. Ngược lại, văn bản văn học có tính tự thân và khoảng cách nghệ thuật nhất định, cho phép người học tiếp cận trực tiếp thông qua văn bản mà không nhất thiết phải có sự chuẩn bị ngữ cảnh quá phức tạp.

4. Dữ liệu khảo sát thực trạng trong Chương 3 chỉ ra nguyên nhân chính nào khiến giảng viên gặp khó khăn?
Dữ liệu khảo sát (Graphique 5) chỉ ra rằng khó khăn hàng đầu không chỉ nằm ở quỹ thời gian hạn hẹp hay định kiến về độ khó của văn học, mà tập trung ở việc giảng viên thiếu hụt các kỹ thuật sư phạm chuyên biệt để tổ chức khai thác văn bản văn học trong giờ thực hành tiếng.

5. Điểm cốt lõi trong giải pháp sư phạm ở Chương 4 là gì?
Giải pháp cốt lõi là thiết lập quy trình hai giai đoạn khép kín: Giai đoạn 1 - Kiến tạo ý nghĩa (Étape de construction du sens gồm đọc hiểu ngôn ngữ và diễn giải chiều sâu) và Giai đoạn 2 - Sản sinh (Étape de production gồm các hoạt động viết sáng tạo, sân khấu hóa, múa rối, trò chơi ngôn ngữ) áp dụng riêng cho từng thể loại: tự sự, kịch bản và thơ ca.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Hoài Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thi pháp học, mỹ học tiếp nhận và phương pháp dạy học tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE). Bằng việc kết hợp điều tra thực nghiệm giáo trình Alter Ego và khảo sát thực tế giảng viên tại Việt Nam, luận án đã làm rõ các rào cản sư phạm trong việc sử dụng văn bản văn học. Công trình đề xuất quy trình tiếp cận hai giai đoạn tích hợp giữa kiến tạo ý nghĩa và sản sinh ngôn ngữ, đóng góp một khung phương pháp luận và hệ thống tài liệu minh họa có giá trị ứng dụng cho hoạt động giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam.