Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE, mã số: 9140233.01) của tác giả Bùi Thị Thu Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Đình Bình, được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022 với đề tài: «Élaboration d’une approche pédagogique basée sur la perspective actionnelle pour l’enseignement du français du tourisme aux étudiants de français du Département de français de l’Université de Langues et d’Études Internationales – Université Nationale du Vietnam à Hanoi» (Xây dựng phương pháp sư phạm theo đường hướng hành động để giảng dạy tiếng Pháp du lịch cho sinh viên học tiếng Pháp của Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp – Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với sự gia tăng liên tục của lượng khách du lịch quốc tế, đặc biệt là du khách nói tiếng Pháp. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam được tác giả trích dẫn:

  • Năm 2017: Số lượng khách du lịch Pháp đến Việt Nam đạt 255.369 lượt, tăng 6% so với năm 2016.
  • Năm 2018 (5 tháng đầu năm): Lượng khách Pháp đạt 139.834 lượt, tăng 13,1% so với cùng kỳ năm 2017.
  • Đặc điểm hành vi: Đa số du khách Pháp lựa chọn hình thức du lịch trọn gói (tour có lịch trình, nơi lưu trú được thiết lập trước) kéo dài từ 10 đến 14 ngày, di chuyển qua các tuyến điểm tiêu biểu từ miền Bắc (Hà Nội, Quảng Ninh, Lào Cai), miền Trung (Đà Nẵng, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế, Nghệ An) đến miền Nam (Đồng bằng sông Cửu Long, TP. Hồ Chí Minh).

Mặc dù nhu cầu đón tiếp khách Pháp ngữ tăng cao, nguồn nhân lực du lịch tại Việt Nam có khả năng sử dụng tiếng Pháp còn hạn chế và phần lớn nhân sự sử dụng tiếng Anh. Tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN), các khóa học tiếng Pháp du lịch dành cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư đã được triển khai hơn một thập kỷ. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tồn tại nhiều bất cập: chương trình nặng về lý thuyết ngôn ngữ, các bài tập đóng khung trong sách giáo khoa, thiếu vắng sự rèn luyện các năng lực thực hành nghề nghiệp (savoirs, savoir-faire, savoir-être trong ngành du lịch). Sinh viên tốt nghiệp còn thiếu hụt kiến thức nghiệp vụ thực tế và gặp khó khăn trong giao tiếp nghề nghiệp khi tiếp cận thị trường lao động. Vấn đề đặt ra là phải xây dựng một phương pháp sư phạm gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo ngôn ngữ và phát triển kỹ năng hành động nghề nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Xây dựng một phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ, năng lực giao tiếp, năng lực hành động và năng lực nghề nghiệp trong lĩnh vực du lịch cho sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp.
  • Thực nghiệm và kiểm chứng hiệu quả của phương pháp sư phạm mới thông qua việc đánh giá sự tiến bộ trong kết quả học tập của sinh viên sau quá trình áp dụng.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xác lập câu hỏi nghiên cứu trung tâm và ba câu hỏi cụ thể:

  • Câu hỏi trung tâm: Phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động có cải thiện kết quả học tập của sinh viên học tiếng Pháp du lịch hay không?
    • Câu hỏi phụ 1: Việc áp dụng đường hướng hành động trong giảng dạy tiếng Pháp du lịch có cải thiện năng lực ngôn ngữ của sinh viên không?
    • Câu hỏi phụ 2: Việc áp dụng đường hướng hành động trong giảng dạy tiếng Pháp du lịch có cải thiện năng lực giao tiếp và hành động của sinh viên không?
    • Câu hỏi phụ 3: Việc áp dụng đường hướng hành động trong giảng dạy tiếng Pháp du lịch có hỗ trợ sự hội nhập nghề nghiệp của sinh viên không?

Tương ứng với hệ thống câu hỏi, tác giả xác lập giả thuyết nghiên cứu trung tâm và ba giả thuyết cụ thể:

  • Giả thuyết trung tâm: Phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động cải thiện kết quả học tập của sinh viên học tiếng Pháp du lịch.
    • Giả thuyết phụ 1: Sinh viên theo học phương pháp này đạt kết quả tốt hơn về năng lực ngôn ngữ so với sinh viên không theo học.
    • Giả thuyết phụ 2: Sinh viên theo học phương pháp này đạt kết quả tốt hơn về năng lực giao tiếp và hành động so với sinh viên không theo học.
    • Giả thuyết phụ 3: Sinh viên theo học phương pháp này đạt kết quả tốt hơn về năng lực nghề nghiệp so với sinh viên không theo học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy và học tiếng Pháp du lịch; phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động và sư phạm dự án.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư cùng các giảng viên giảng dạy tiếng Pháp du lịch tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, khóa đào tạo 24 (QH.2016-D2), dữ liệu thực nghiệm và khảo sát hoàn thành giai đoạn 2016–2021 (văn bản cam đoan ký tháng 10/2021, bảo vệ năm 2022).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về tiếng Pháp chuyên ngành

Tác giả đã hệ thống hóa lịch sử phát triển của các trào lưu giảng dạy tiếng Pháp phục vụ mục đích nghề nghiệp qua các giai đoạn:

Giai đoạn / Trào lưu Tên gọi chuyên môn Đặc điểm và ưu tiên phương pháp
Thập niên 1920 (1927) Tiếng Pháp quân sự (Français militaire) Xuất hiện từ cẩm nang quân sự năm 1927 phục vụ binh lính bản xứ không nói tiếng Pháp trong quân đội Pháp.
Thập niên 1960 Tiếng Pháp khoa học và kỹ thuật (Français scientifique et technique) Hướng đến đối tượng học chuyên biệt trong khoa học, luật, kinh tế nhằm mở rộng tầm ảnh hưởng của tiếng Pháp (Lehmann, 1993).
1963 – 1973 Tiếng Pháp chuyên ngành (Français langue de spécialité) Kết hợp phương pháp SGAV (cấu trúc - toàn cầu - nghe nhìn) thế hệ đầu, nhấn mạnh vào từ vựng chuyên biệt và cấu trúc cú pháp chọn lọc (Lehmann, 1993).
Đầu thập niên 1970 Tiếng Pháp công cụ (Français instrumental) Phát triển tại Mỹ Latinh, tập trung vào kỹ năng đọc hiểu tài liệu học thuật và khoa học kỹ thuật cho sinh viên đại học.
Giữa thập niên 1970 Tiếng Pháp chức năng (Français fonctionnel) Ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu giao tiếp nghề nghiệp thực tế của người học, chuyển trọng tâm sang phân tích nhu cầu người học (Porcher, 1976; Broyer, Butzbach, Pendanx, 1990).
Cuối thập niên 1980 Tiếng Pháp cho mục đích chuyên biệt (Français sur Objectifs Spécifiques - FOS) Tiếp thu mô hình ESP (English for Specific Purposes) của Hutchinson & Waters (1987); lấy người học làm trung tâm, xây dựng khóa học theo nhu cầu hẹp và cấp thiết (Holtzer, 2004; Mangiante & Parpette, 2004; Mourlhon-Dallies, 2008).
Từ năm 2000 Tiếng Pháp giao tiếp nghề nghiệp (Français de la communication professionnelle) Nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu giao tiếp công việc xuyên suốt các lĩnh vực hoạt động (Mourlhon-Dallies, 2008).
Từ năm 2006 Tiếng Pháp nghề nghiệp (Français Langue Professionnelle - FLP) Hướng đến người học cần hành nghề hoàn toàn bằng tiếng Pháp; đào tạo song song kiến thức chuyên môn và năng lực ngôn ngữ (Mourlhon-Dallies, 2008).

Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước

  1. Nghiên cứu quốc tế:
    • Về phương pháp và phân tích diễn ngôn chuyên ngành: Boughedaoui (1996) nghiên cứu danh từ ghép trong tiếng Anh tin học; Grossmann & Simon (1997) phân tích chiến lược đọc văn bản chuyên ngành của sinh viên đại học; Hostein (2010) và Saoussany (2008) phân tích tình huống lao động và thư từ thương mại; Qotb (2008) nghiên cứu tiếng Pháp cho mục đích học thuật đại học (Français trên Objectifs Universitaires - FOU); Zolana (2013) nghiên cứu xây dựng chương trình FOS tại các trường đại học Angola; Bădulescu (2014) khảo sát việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy tiếng chuyên ngành.
    • Về giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành cụ thể: Haddad (1998) nghiên cứu FOS du lịch tại Jordan; Alrabadi (2007) và Sagnier (2004) nghiên cứu tiếng Pháp thương mại và quản trị; Debono (2010) nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Pháp pháp lý.
  2. Nghiên cứu tại Việt Nam:
    • Các nghiên cứu phân tích đặc điểm diễn ngôn chuyên ngành: Nguyễn Thị Ngọc Sương (2000) về tính mạch lạc trong diễn ngôn kinh tế; Huỳnh Thanh Nhã (2003) về cấu trúc ý nghĩa trong văn bản y khoa; Trương Hoàng Lê (2007) về lập luận và giải thích trong văn bản kinh tế - quản lý; Diệp Kiên Vũ (2008) về tính mạch lạc trong diễn ngôn nông nghiệp.
    • Các nghiên cứu về phương pháp sư phạm: Đào Thị Thanh Phương (2012) về khai thác thông điệp quảng cáo trong dạy đọc hiểu; Đỗ Thị Thu Giang (2014) về quan niệm dạy và học tiếng Pháp thương mại; Nguyễn Thị Huệ (2016) ứng dụng đường hướng hành động kết hợp công nghệ thông tin trong dạy đọc hiểu tiếng Pháp ngành cảnh sát; Đỗ Quỳnh Hương (2019) xây dựng tiến trình dạy kỹ năng thuyết minh cho hướng dẫn viên du lịch theo hướng phân tích diễn ngôn.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Qua tổng thuật, tác giả nhận định các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phân tích đặc trưng ngôn ngữ, phân tích diễn ngôn hoặc kỹ năng đọc hiểu riêng lẻ. Chưa có công trình nào thiết kế và thực nghiệm một phương pháp sư phạm toàn diện theo đường hướng hành động thông qua việc thực hiện các dự án học tập chuyên môn (projet pédagogique) nhằm tích hợp đồng thời bốn nhóm năng lực: ngôn ngữ, giao tiếp, hành động và năng lực thực hành nghề nghiệp cho môn tiếng Pháp du lịch ở bậc đại học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  1. Khái niệm ngôn ngữ chuyên ngành (Langue de spécialité):
    • Luận án tổng hợp các định nghĩa từ Galisson & Coste (1976), Spillner (1982), Rondeau (1983), Kocourek (1991), Lerat (1995), Cabré (1998), Dubois và cộng sự (2001), Delagneau (2005, 2008), Petit (2006) và L'Homme (2011).
    • Tác giả tiếp nhận định nghĩa của L'Homme (2011: 31): Ngôn ngữ chuyên ngành là một tập hợp con của hệ thống ngôn ngữ, bao gồm các phương tiện biểu đạt (từ vựng, hình thái, cú pháp và phong cách) được sử dụng bởi một nhóm chuyên gia trong một lĩnh vực tri thức của con người nhằm đáp ứng các yêu cầu thực dụng.
    • Về mặt từ vựng, tiếng Pháp chuyên ngành có tính đơn nghĩa (monosémique), đơn quy chiếu và ít sắc thái biểu cảm hơn tiếng Pháp thông thường (polysémique).
  2. Đường hướng hành động (Perspective actionnelle) và Khung tham chiếu chung Châu Âu (CECRL):
    • Đường hướng hành động coi người học ngôn ngữ là những chủ thể xã hội (acteurs sociaux) thực hiện các nhiệm vụ (tâches) trong những hoàn cảnh và môi trường xác định.
    • Quá trình học tập chuyển từ việc mô phỏng giao tiếp đơn thuần sang việc phối hợp hành động để tạo ra sản phẩm thực tế.
  3. Sư phạm dự án (Pédagogie du projet / Projet pédagogique):
    • Là phương thức tổ chức dạy học cốt lõi trong đường hướng hành động. Dự án sư phạm tạo điều kiện cho người học tự chủ, làm việc nhóm, giải quyết các tình huống nghề nghiệp giả định sát với thực tế ngành du lịch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Recherche-action), cụ thể là mô hình nghiên cứu hành động đổi mới có kiểm soát (innovation contrôlée), được vận hành theo chu trình 5 giai đoạn liên hoàn (vừa tuyến tính vừa xoắn ốc lặp lại):

Giai đoạn 1: Xác định vấn đề nghiên cứu
Giai đoạn 2: Xây dựng kế hoạch hành động và kịch bản sư phạm
Giai đoạn 3: Triển khai thực nghiệm sư phạm
Giai đoạn 4: Đánh giá hiệu quả thực nghiệm (khảo sát & kiểm tra)
Giai đoạn 5: Chuyển giao và chia sẻ kết quả nghiên cứu

Công cụ thu thập và phân tích dữ liệu

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Enquête par questionnaire): Thu thập ý kiến của sinh viên trước và sau thực nghiệm về phương pháp giảng dạy, giáo trình, mức độ tiếp thu từ vựng, ngữ pháp, năng lực giao tiếp và kỹ năng nghề nghiệp.
  • Phỏng vấn sâu (Entretien): Phỏng vấn giảng viên phụ trách môn học trước và sau thực nghiệm để ghi nhận đánh giá chuyên môn về tiến bộ của người học và các trở ngại sư phạm.
  • Quan sát lớp học (Observation de classe): Dự giờ nhằm ghi nhận thực trạng tương tác dạy học, cách thức tổ chức hoạt động nhóm và mức độ tham gia của sinh viên.
  • Đánh giá thực nghiệm qua bài kiểm tra (Prétest & Post-test):
    • Thực hiện trên 2 nhóm: Nhóm thực nghiệm (groupe expérimental) áp dụng phương pháp dạy học theo dự án hành động và Nhóm đối chứng (groupe témoin) học theo phương pháp truyền thống.
    • Nội dung kiểm tra: Kiểm tra từ vựng, kiến thức nghiệp vụ du lịch và bài thi viết chuyên ngành.
    • Phân tích dữ liệu định lượng qua các chỉ số thống kê mô tả: Giá trị trung bình (Moyenne - M), Độ lệch chuẩn (Écart-type - ÉT), Trung vị (Médiane - Md) để so sánh sự khác biệt kết quả giữa hai nhóm.

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1: Cadre théorique et contextuel: L’enseignement du français de spécialité et le projet pédagogique

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và phân tích bối cảnh dạy học:

  • Đặc trưng ngôn ngữ chuyên ngành: Làm rõ bản chất của ngôn ngữ chuyên ngành như một vectơ truyền tải tri thức kỹ thuật và chuyên môn. Phân tích sự khác biệt về từ vựng (tính đơn nghĩa, hệ thống thuật ngữ, hiện tượng mượn từ) và cú pháp (tần suất câu bị động, thì hiện tại chân lý khách quan).
  • Phân định thuật ngữ chuyên môn: Tác giả phân tích sự khác nhau giữa ba khái niệm: Tiếng Pháp chuyên ngành (FS), Tiếng Pháp cho mục đích cụ thể (FOS) và Tiếng Pháp nghề nghiệp (FLP) dựa trên nghiên cứu của Mangiante & Parpette (2004) và Mourlhon-Dallies (2008). Luận án chứng minh sự phù hợp của việc lựa chọn thuật ngữ Français de spécialité (FS) cho chương trình đào tạo tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN do các đặc thù:
    • Chương trình đào tạo thuộc hệ chính quy dài hạn theo khung thể chế của nhà trường (logic cung cấp khóa học).
    • Đối tượng người học là sinh viên cử nhân, chưa phải là những người đang hành nghề trực tiếp.
    • Việc đánh giá và chuẩn đầu ra nằm trong quy chế đào tạo nội bộ của nhà trường.
Tiêu chí so sánh Tiếng Pháp chuyên ngành (FS) Tiếng Pháp mục đích cụ thể (FOS)
Mục tiêu đào tạo Mục tiêu rộng, bao quát một ngành/lĩnh vực (kinh tế, du lịch, y học...) Mục tiêu hẹp, xác định chính xác theo yêu cầu tác nghiệp
Thời lượng đào tạo Trung hạn hoặc dài hạn Ngắn hạn, mang tính cấp thiết
Nội dung giảng dạy Đa dạng các chủ đề và kỹ năng thuộc một phân ngành Tập trung vào một số tình huống giao tiếp mục tiêu cụ thể
Mối quan hệ với thực tế Giảng viên làm việc độc lập, tự biên soạn và lựa chọn tài liệu Liên hệ chặt chẽ, trực tiếp với các tác nhân trong môi trường nghề
Đánh giá Đánh giá nội bộ theo chương trình đào tạo Đánh giá bên ngoài theo yêu cầu của đơn vị đặt hàng
  • Bối cảnh giảng dạy tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp:
    • Hiện trạng đào tạo: Thời lượng chia thành phần lý thuyết (cung cấp kiến thức) và phần thực hành (đóng vai các tình huống tại văn phòng du lịch, khách sạn). Hoạt động tham quan thực tế tại doanh nghiệp còn ít.
    • Bất cập: Tồn tại hiện tượng "phát triển tri thức hai tốc độ" (développement des connaissances à double vitesse), khi năng lực ngôn ngữ của sinh viên tiến triển chậm hơn khối lượng tri thức chuyên ngành cần tiếp thu. Giảng viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm giáo trình phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, buộc phải đơn giản hóa tài liệu nước ngoài nhưng dễ làm mất đi tính chân thực của văn bản nghề nghiệp.
  • Lý thuyết đường hướng hành động và dự án sư phạm: Phân tích quy trình triển khai dự án học tập gồm 6 giai đoạn: hình thành ý tưởng, lập kế hoạch, thu thập thông tin/thực hiện nhiệm vụ, hoàn thiện sản phẩm, trình bày sản phẩm và đánh giá tổng kết.

Chapitre 2: Méthodologie de recherche

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hành động và thiết kế thực nghiệm:

  • Khảo sát thực trạng ban đầu:
    • Thực hiện điều tra bằng bảng hỏi trên sinh viên và phỏng vấn giảng viên nhằm thu thập dữ liệu về nhận thức đối với giáo trình, phương pháp giảng dạy hiện hành và mức độ đáp ứng năng lực nghề nghiệp.
    • Quan sát lớp học để ghi nhận phương pháp tổ chức bài học, mức độ tương tác và tính tích cực của sinh viên.
  • Xây dựng phương pháp sư phạm và kịch bản dạy học:
    • Thiết kế các dự án sư phạm gắn liền với các nghiệp vụ du lịch thực tế: thiết kế tập gấp quảng bá du lịch (brochure), xây dựng chương trình tour (itinéraire touristique), nghiệp vụ lễ tân khách sạn, thuyết minh hướng dẫn điểm tham quan.
    • Thiết lập kịch bản sư phạm chi tiết cho từng dự án (tiêu biểu như Kịch bản Dự án số 4 - Scénario pédagogique du projet 4), phân bổ rõ vai trò chỉ dẫn của giảng viên và nhiệm vụ tự chủ của sinh viên.
  • Tổ chức thực nghiệm và đo lường:
    • Phân chia đối tượng nghiên cứu thành 2 nhóm: nhóm thực nghiệm (groupe expérimental) và nhóm đối chứng (groupe témoin).
    • Triển khai bài kiểm tra đầu vào (Prétest) để xác định tính tương đồng về năng lực giữa hai nhóm trước khi can thiệp sư phạm.
    • Tổ chức quá trình học tập theo dự án cho nhóm thực nghiệm và phương pháp thông thường cho nhóm đối chứng theo lịch trình (Calendrier de l'expérimentation).
    • Đánh giá sản phẩm dự án của các nhóm sinh viên theo bộ tiêu chí chuyên môn.
    • Tiến hành bài kiểm tra sau thực nghiệm (Post-test) bao gồm: bài kiểm tra từ vựng - kiến thức nghiệp vụ và bài thi viết chuyên ngành du lịch; đồng thời phát phiếu khảo sát và phỏng vấn sau can thiệp.

Chapitre 3: Analyse et interprétation des résultats

Chương 3 tập trung xử lý số liệu, phân tích định tính và định lượng kết quả nghiên cứu:

  • Tác động đến năng lực ngôn ngữ: Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm (Post-test) và khảo sát cho thấy sinh viên nhóm thực nghiệm ghi nhớ và vận dụng chính xác hơn hệ thống thuật ngữ chuyên ngành du lịch (các loại hình lưu trú: gîte d’étape, chambre d’hôtes, résidence de tourisme; các loại hình du lịch: écotourisme, tourisme communautaire) và các cấu trúc ngữ pháp đặc thù trong văn bản du lịch so với nhóm đối chứng.
  • Tác động đến năng lực giao tiếp và hành động:
    • Kỹ năng làm việc nhóm, thương lượng và phân chia trách nhiệm được nâng cao rõ rệt.
    • Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự tự tin và linh hoạt hơn khi xử lý các tình huống giao tiếp nghề nghiệp giả định, biết cách khai thác tài liệu thực tế và chủ động hoàn thành các sản phẩm chuyên môn.
  • Tác động đến năng lực nghề nghiệp và hội nhập việc làm:
    • Sinh viên được trang bị các kỹ năng thực tế của ngành du lịch như: kỹ năng biên soạn chương trình tour, tư vấn bán sản phẩm du lịch, thuyết minh tuyến điểm và ứng xử với khách hàng.
    • Phản hồi từ giảng viên trong phỏng vấn sau thực nghiệm xác nhận phương pháp dự án giúp sinh viên tiệm cận tốt hơn với môi trường doanh nghiệp thực tế.
  • Thảo luận và đề xuất sư phạm:
    • Cần tái cơ cấu và điều chỉnh thời lượng môn học tiếng Pháp du lịch (Réajustement du volume horaire), tăng tỷ trọng các giờ thực hành theo dự án.
    • Rà soát, cập nhật khung chương trình đào tạo (Réajustement du programme) theo hướng tích hợp nhiệm vụ nghề nghiệp và bối cảnh du lịch Việt Nam.
    • Tổ chức bồi dưỡng thường xuyên về phương pháp giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành và năng lực thực tế ngành du lịch cho đội ngũ giảng viên (Formation continue des enseignants).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếng Pháp chuyên ngành, làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các khái niệm Français de spécialité (FS), Français sur Objectifs Spécifiques (FOS)Français Langue Professionnelle (FLP) trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
  2. Khẳng định cơ sở khoa học và sự phù hợp của việc tích hợp đường hướng hành động và sư phạm dự án vào giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành, tạo bước chuyển đổi từ mô hình giảng dạy thụ động sang mô hình học tập lấy hành động làm trung tâm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Thiết kế thành công mô hình quy trình giảng dạy tiếng Pháp du lịch dựa trên đường hướng hành động gồm 5 bước của nghiên cứu hành động, kèm theo các kịch bản sư phạm cụ thể cho từng dự án học tập.
  2. Kiểm chứng bằng thực nghiệm khoa học (so sánh nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng qua các chỉ số thống kê bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, kết hợp khảo sát ý kiến) chứng minh phương pháp mới giúp nâng cao đồng thời năng lực ngôn ngữ, giao tiếp, hành động và kiến thức chuyên môn du lịch của sinh viên.
  3. Cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và đề xuất các giải pháp khả thi về việc điều chỉnh khung chương trình đào tạo, phân bổ thời lượng học tập và chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ cho giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được triển khai thực nghiệm trong phạm vi đối tượng sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, do đó các điều kiện sư phạm và kết quả thu được gắn liền với đặc điểm cụ thể của cơ sở đào tạo này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng và nhân rộng mô hình phương pháp sư phạm dựa trên đường hướng hành động sang giảng dạy các phân ngành tiếng Pháp chuyên ngành khác (như tiếng Pháp thương mại, tiếng Pháp kinh tế, tiếng Pháp quan hệ quốc tế, tiếng Pháp ngoại giao) trong hệ thống đại học tại Việt Nam.
    • Chia sẻ kinh nghiệm thực tế về thiết kế kịch bản sư phạm và tài liệu dạy học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực tiếng Pháp đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Phương pháp dạy học ngoại ngữ: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc thiết kế một đề tài nghiên cứu hành động đổi mới có kiểm soát (innovation contrôlée), phương pháp xử lý dữ liệu hỗn hợp kết hợp kiểm tra đối chứng và kỹ thuật xây dựng công cụ khảo sát.
  • Đối với giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành: Cung cấp bộ kịch bản sư phạm mẫu, phương pháp tổ chức dự án học tập chuyên môn và cách thức đánh giá sản phẩm của người học trong môn tiếng Pháp du lịch.
  • Đối với các nhà quản lý giáo dục và phát triển chương trình: Là cơ sở thực chứng để đánh giá, điều chỉnh phân bổ thời lượng, thiết kế đề cương chi tiết môn học tiếng Pháp chuyên ngành và xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giảng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn thuật ngữ "Français de spécialité" thay vì "FOS" cho nghiên cứu này?

Tác giả dựa trên khung lý thuyết của Mangiante & Parpette (2004) để xác định rằng khóa học tiếng Pháp du lịch tại Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN thuộc hệ thống đào tạo dài hạn chính quy của nhà trường (logic cung cấp khóa học theo chương trình định sẵn), đối tượng là sinh viên cử nhân chuẩn bị nghề nghiệp chung cho tương lai chứ không phải nhóm người học đã đi làm với yêu cầu tác nghiệp ngắn hạn, cấp thiết (logic theo đơn đặt hàng của FOS), và việc kiểm tra đánh giá hoàn toàn mang tính nội bộ theo quy chế đào tạo.

2. Mô hình nghiên cứu hành động trong luận án bao gồm những bước nào?

Mô hình nghiên cứu hành động dạng đổi mới có kiểm soát trong luận án gồm 5 giai đoạn liên hoàn:

  1. Xác định vấn đề nghiên cứu (qua khảo sát bảng hỏi, phỏng vấn và dự giờ);
  2. Xây dựng kế hoạch hành động và thiết kế phương pháp sư phạm / kịch bản dự án;
  3. Triển khai thực nghiệm sư phạm trên lớp học;
  4. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm (qua bài kiểm tra Post-test, sản phẩm dự án và phản hồi);
  5. Chuyển giao và chia sẻ kết quả nghiên cứu.

3. Hiện tượng "phát triển tri thức hai tốc độ" trong dạy tiếng Pháp chuyên ngành được tác giả phân tích như thế nào?

Hiện tượng này xảy ra khi năng lực ngôn ngữ của sinh viên tiến triển chậm hơn nhiều so với tốc độ tiếp thu kiến thức chuyên ngành. Ví dụ, trong bài học về cơ cấu tổ chức khách sạn, sinh viên có thể nắm bắt nhanh sơ đồ phòng ban chỉ sau 2-3 giờ học, nhưng để mô tả chi tiết nhiệm vụ và thao tác tác nghiệp của từng vị trí thì đòi hỏi trình độ ngôn ngữ cao hơn rất nhiều, tạo ra khoảng cách lớn giữa việc hiểu khái niệm chuyên môn và khả năng biểu đạt bằng tiếng Pháp.

4. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh giả thuyết nghiên cứu của luận án như thế nào?

Dữ liệu phân tích định lượng từ bài kiểm tra sau thực nghiệm (Post-test) cho thấy nhóm thực nghiệm đạt điểm số trung bình cao hơn và độ lệch chuẩn ổn định hơn so với nhóm đối chứng ở cả phần thi từ vựng - kiến thức nghề và phần thi viết chuyên ngành. Kết hợp với khảo sát định tính, kết quả khẳng định phương pháp dựa trên đường hướng hành động đã cải thiện đồng thời năng lực ngôn ngữ, năng lực giao tiếp - hành động và kiến thức chuyên môn du lịch của người học, chứng minh toàn diện giả thuyết nghiên cứu ban đầu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Bùi Thị Thu Hương đã giải quyết vấn đề bất cập trong giảng dạy tiếng Pháp du lịch tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội thông qua việc xây dựng và thực nghiệm quy trình sư phạm theo đường hướng hành động và dạy học dự án. Bằng phương pháp nghiên cứu hành động chặt chẽ kết hợp đối chứng định lượng và khảo sát định tính, tác giả đã khẳng định tính hiệu quả của phương pháp mới trong việc nâng cao toàn diện các năng lực ngôn ngữ, giao tiếp và kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên. Công trình mang lại những đóng góp rõ ràng về mặt lý luận giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành tại Việt Nam, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho việc đổi mới chương trình và đào tạo đội ngũ giảng viên.