Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Nguyên tắc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tuyết Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Độ, bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2019, thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9380101.03).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Giải quyết vấn đề dân sự (VĐDS) trong vụ án hình sự (VAHS) có vai trò bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, các đương sự, đồng thời tiết kiệm nguồn lực cho cơ quan tư pháp. Thống kê thực tiễn cho thấy tỷ lệ các VAHS phải giải quyết đồng thời trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra chiếm hơn 80% tổng số các vụ án được phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử. Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 quy định nguyên tắc này tại Điều 30 (kế thừa Điều 28 BLTTHS năm 2003).

Tuy nhiên, về mặt lý luận, còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về việc giải quyết VĐDS có thực sự là một nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự hay chỉ là biện pháp tư pháp, quy trình áp dụng pháp luật nội dung và hình thức ra sao, căn cứ tách VĐDS như thế nào. Về mặt pháp lý, hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành còn thiếu hụt; từ sau BLTTHS năm 1988, chỉ có Công văn số 121/2003/KHXX ngày 19/9/2003 của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) hướng dẫn về vấn đề này. Về thực tiễn, việc điều tra, thu thập chứng cứ chứng minh thiệt hại dân sự thường bị xem nhẹ so với trách nhiệm hình sự, dẫn đến tình trạng lạm dụng việc tách VĐDS ra giải quyết riêng bằng vụ án dân sự một cách tùy nghi, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người bị thiệt hại.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục đích của luận án là làm sáng tỏ lý luận và thực tiễn thực hiện nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS; trên cơ sở đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng nguyên tắc này. Luận án xác định 8 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS theo luật tố tụng hình sự Việt Nam; xây dựng khái niệm khoa học và hệ thống hóa các nhóm tội phạm liên quan.
  2. Phân tích nguồn gốc và sự phát triển của nguyên tắc trong lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam.
  3. Nghiên cứu, so sánh quy định của Việt Nam với luật tố tụng hình sự một số quốc gia.
  4. Luận chứng sự cần thiết tiếp tục duy trì nguyên tắc này trong BLTTHS.
  5. Đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.
  6. Xây dựng dự thảo Thông tư liên ngành hướng dẫn cụ thể về việc giải quyết VĐDS trong VAHS (Phụ lục 2).
  7. Kiến giải việc áp dụng kết hợp linh hoạt các nguyên tắc của tố tụng dân sự với tố tụng hình sự, đặc biệt là cơ chế công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về VĐDS trong VAHS.
  8. Tổng hợp kết quả giải quyết VĐDS trong VAHS từ thực tiễn xét xử giai đoạn 2003–2017 (Phụ lục 1).

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Vấn đề dân sự trong VAHS là gì? Giải quyết VĐDS trong VAHS là gì? Tại sao giải quyết VĐDS trong VAHS lại là nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự? Tại sao phải giải quyết VĐDS trong VAHS khi đây là hai loại trách nhiệm khác nhau? Có những cách thức giải quyết VĐDS trong VAHS nào?
  2. Nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS có những định hướng gì? Được thể hiện như thế nào trong quá trình thực thi và bảo vệ pháp luật? Nguyên tắc này được thể hiện như thế nào trong luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng ra sao?
  3. Thực tiễn thực hiện nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS có thuận lợi, khó khăn, vướng mắc gì? Nguyên nhân của những khó khăn, vướng mắc đó là gì?
  4. Thủ tục giải quyết VĐDS trong VAHS như thế nào? Có cần thay đổi nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS trong tố tụng hình sự Việt Nam không? Nếu thay đổi thì có ảnh hưởng gì đến quá trình giải quyết VAHS?
  5. Trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp hiện nay, việc hoàn thiện nguyên tắc này cần đáp ứng những yêu cầu gì? Cần có những giải pháp gì để khắc phục hạn chế, bất cập và nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tế?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Giải quyết VĐDS trong VAHS là hoạt động của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (THTT) nhằm giải quyết bồi thường thiệt hại do tội phạm xâm phạm quan hệ nhân thân và tài sản trong cùng VAHS. Việc không quy định giải quyết VĐDS là nguyên tắc cơ bản sẽ dẫn đến khó khăn, bất cập trong thực tiễn giải quyết vụ án.
  2. Quy định nguyên tắc này với tư cách nguyên tắc cơ bản tạo tính bắt buộc đối với cơ quan THTT và người tham gia tố tụng trong suốt quá trình tố tụng hình sự.
  3. Thực tiễn thực hiện mang lại sự tiết kiệm nguồn lực nhưng còn nhiều vướng mắc do thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng tùy nghi, phụ thuộc vào nhận thức của người THTT.
  4. Cần giữ nguyên việc ghi nhận giải quyết VĐDS là nguyên tắc cơ bản trong BLTTHS Việt Nam, đồng thời chỉnh sửa, bổ sung để đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.
  5. Cần ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất và cho phép vận dụng linh hoạt các nguyên tắc tố tụng dân sự trong tố tụng hình sự.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS, các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện nguyên tắc này theo luật tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về lý luận: Trách nhiệm dân sự trong VAHS được xem xét dưới góc độ hậu quả của tội phạm hình sự thông thường do cá nhân thực hiện, không có yếu tố nước ngoài. Luận án không nghiên cứu chủ thể là pháp nhân thương mại (do quy định mới tại BLHS năm 2015 sửa đổi 2017 chưa qua kiểm nghiệm thực tiễn tại thời điểm nghiên cứu), không nghiên cứu nhóm tội phạm chức vụ và các vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
    • Về thực tiễn: Thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân các cấp trong khoảng thời gian 15 năm (từ năm 2003 đến năm 2017), không nghiên cứu thực tiễn thuộc thẩm quyền của Tòa án quân sự.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung:

Tình hình nghiên cứu trong nước

  • Các nghiên cứu về nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự: Các tác giả Đào Trí Úc, Lê Cảm, Nguyễn Ngọc Chí đã phân tích bản chất, đặc điểm của nguyên tắc tố tụng hình sự. Đáng chú ý, TSKH. Lê Cảm cho rằng việc giải quyết VĐDS chỉ là quy định liên quan đến pháp luật dân sự, đóng vai trò biện pháp tư pháp chứ không phải nguyên tắc cơ bản, nên đề xuất lược bỏ khỏi hệ thống 16 nguyên tắc cơ bản. Ngược lại, TS. Nguyễn Ngọc Chí và nhiều nhà khoa học khẳng định đây là nguyên tắc cơ bản thuộc nhóm nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân.
  • Khái niệm và phạm vi VĐDS trong VAHS: PGS.TS. Hoàng Thị Sơn tiếp cận vấn đề dưới góc độ "tranh tụng dân sự trong tố tụng hình sự". ThS. Đinh Văn Quế giới hạn dân sự trong VAHS ở phạm vi đòi lại tài sản, bồi thường thiệt hại vật chất, tinh thần và sửa chữa tài sản theo quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Bộ luật Dân sự (BLDS) và Điều 42 Bộ luật Hình sự (BLHS). Các tác giả Ngô Quang Cảnh, Nguyễn Văn Tuân phân tích phạm vi trách nhiệm dân sự phát sinh trực tiếp từ hành vi phạm tội.
  • Trình tự, thủ tục và hệ thống pháp luật áp dụng: Đa số quan điểm cho rằng giải quyết VĐDS tuân theo thủ tục tố tụng hình sự kết hợp nguyên tắc dân sự (tự thỏa thuận, quyền định đoạt). Ngược lại, TS. Nguyễn Văn Tuân nêu quan điểm việc giải quyết VĐDS về bản chất là việc kiện dân sự nên phải áp dụng pháp luật tố tụng dân sự theo nguyên lý "luật nội dung nào thì luật hình thức đó".
  • Vấn đề tách VĐDS: Các công trình của Nguyễn Ngọc Chí, Hoàng Thị Sơn chỉ rõ căn cứ tách VĐDS khi chưa đủ điều kiện chứng minh và không ảnh hưởng đến việc xử lý trách nhiệm hình sự, tránh việc tách án tùy tiện.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

  • Giải quyết bồi thường trong tố tụng hình sự và công lý phục hồi: Roger Graef (2001) trong công trình Why restorative justice: Repairing the harm caused by crime và Arthur J. Davis (1990) trong Victims of crime - Problems, Policies and Program phân tích nghĩa vụ bồi thường của người phạm tội nhằm khôi phục trật tự xã hội và quyền lợi nạn nhân. Abraham Hamman nghiên cứu thực tiễn tại Nam Phi, chỉ ra việc tòa án quá tập trung vào trừng phạt mà xem nhẹ bồi thường cho nạn nhân.
  • Quyền của nạn nhân trong tố tụng hình sự: Ana Medarska (2009) với Rights of crime victims under the European convention on Human rights: invading defendants’ right, Douglas E. Beloof / Douglas E. Twist (2010) với Victim in Criminal Procedure, và tài liệu của American Bar Association (2006) The victim in the criminal justice system làm rõ tư cách tố tụng, quyền yêu cầu bồi thường và quyền tham gia phiên tòa của nạn nhân. Wing-Cheong Chan (2008) trong Support for victims of crime in Asia nghiên cứu cơ chế bảo vệ nạn nhân tại Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ.
  • Thủ tục đền bù và hòa giải: Gwynn Davis (1992/2002) với Making amends - Mediation and Reparation in Criminal Justice, Damon J. Keith với Civil Liberties and Criminal Law, tài liệu của National Crime Victim Bar Association (Mỹ) Civil Justice for Victims of Crime phân tích trách nhiệm chứng minh thiệt hại, thủ tục hòa giải và các dạng thiệt hại được bồi thường.

Khoảng trống nghiên cứu

Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu VĐDS dưới dạng bài viết chuyên khảo, luận văn thạc sĩ hoặc tiếp cận ở từng khía cạnh hẹp (loại tội danh cụ thể, giai đoạn tố tụng cụ thể). Chưa có công trình ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về VĐDS trong VAHS với tư cách là một nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự, đồng thời kết hợp khảo sát thực tiễn quy mô lớn (1000 bản án) và xây dựng dự thảo văn bản hướng dẫn áp dụng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

  • Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp.
  • Tiếp cận dựa trên quyền con người (rights-based approach) và nguyên tắc bảo vệ công lý trong hoạt động tố tụng tư pháp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích, đối chiếu, so sánh lý luận: Sử dụng để làm sáng tỏ các khái niệm, cơ sở pháp lý, bản chất và nội dung của nguyên tắc.
  • Phương pháp lịch sử và hệ thống: Sử dụng để rà soát quá trình phát triển của các quy định pháp luật qua các thời kỳ (trước 2015 và BLTTHS năm 2015).
  • Phương pháp so sánh luật học: Nghiên cứu mô hình giải quyết VĐDS trong luật tố tụng hình sự của Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức, Liên bang Nga và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Phương pháp thống kê, tổng kết thực tiễn và nghiên cứu điển hình: Thu thập, xử lý số liệu từ các báo cáo ngành Tòa án, Viện kiểm sát và khảo sát thực tế 1000 bản án, quyết định hình sự sơ thẩm, phúc thẩm để chỉ ra các dạng vi phạm và vướng mắc thực tiễn.

Nguồn dữ liệu

  • Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp, BLTTHS qua các thời kỳ (1988, 2003, 2015), BLHS, BLDS, BLTTDS, Công văn số 121/2003/KHXX.
  • Báo cáo tổng kết công tác giai đoạn 2003–2017 của Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao; các thông báo rút kinh nghiệm nghiệp vụ.
  • Dữ liệu 1000 bản án, quyết định hình sự có giải quyết VĐDS của TAND các cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài của Luận án

Chương này hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS. Luận án phân tích sự phân hóa trong quan điểm học thuật giữa các nhà luật học Việt Nam về việc xem giải quyết VĐDS là nguyên tắc cơ bản (Nguyễn Ngọc Chí, Hoàng Thị Sơn) hay chỉ là biện pháp tư pháp (Lê Cảm). Đồng thời, tác giả xác định câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và chỉ rõ khoảng trống lý luận – thực tiễn mà luận án tập trung giải quyết.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự

Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm khoa học, phân tích bản chất và nội dung của nguyên tắc:

  • Khái niệm và đặc điểm: VĐDS trong VAHS là quan hệ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng về tài sản và nhân thân do hành vi phạm tội gây ra. Nguyên tắc này định hướng cơ quan THTT phải tiến hành giải quyết đồng thời trách nhiệm dân sự cùng với trách nhiệm hình sự trong cùng một vụ án mà không cần đơn khởi kiện dân sự độc lập.
  • Nội dung nguyên tắc: Gồm hai phương diện:
    1. Giải quyết đồng thời: Cơ quan THTT có nghĩa vụ thu thập chứng cứ, chứng minh thiệt hại, xác định tư cách đương sự và quyết định trách nhiệm bồi thường song song với việc xử lý tội phạm.
    2. Tách VĐDS: Chỉ được thực hiện khi VAHS không thể chứng minh ngay phần dân sự và việc tách không làm ảnh hưởng đến việc giải quyết trách nhiệm hình sự, bảo đảm các điều kiện luật định.
  • Mối quan hệ với các nguyên tắc khác: Luận án phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa nguyên tắc giải quyết VĐDS với nguyên tắc bảo hộ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của công dân; nguyên tắc xác định sự thật vụ án; nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát luật tố tụng hình sự của Pháp (cơ chế bên dân sự nộp đơn khiếu nại gia nhập vụ án hình sự), Đức (thủ tục Adhäsionsverfahren - khiếu nại kèm theo), Nga và Trung Quốc về việc giải quyết bồi thường thiệt hại do tội phạm gây ra.

Chương 3: Pháp luật và thực tiễn thực hiện nguyên tắc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự theo luật tố tụng hình sự Việt Nam

Chương này đánh giá các quy định pháp luật thực định và phân tích số liệu thực tiễn:

  • Tiến trình lập pháp: Rà soát các quy định từ BLTTHS 1988, BLTTHS 2003 (Điều 28) đến BLTTHS 2015 (Điều 30), chỉ rõ việc thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể sau Công văn số 121/2003/KHXX.
  • Hệ thống bảng biểu thống kê trong luận án:
Bảng số Tên bảng Trang
Bảng 3.1 Các nhóm tội danh trong BLHS có giải quyết vấn đề dân sự 117
Bảng 3.2 Các nhóm án hình sự có giải quyết vấn đề dân sự 122
Bảng 3.3 Kết quả giải quyết vấn đề dân sự trong 1000 bản án, quyết định hình sự được thu thập 123
  • Thực trạng và các dạng vi phạm: Khảo sát 1000 bản án thực tế cho thấy các vi phạm phổ biến gồm:
    • Bỏ sót người tham gia tố tụng (không đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, bị đơn dân sự vào vụ án).
    • Không thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế hoặc xác định sai tư cách đương sự.
    • Tùy tiện tách phần dân sự ra giải quyết riêng khi chưa đủ căn cứ luật định, do tâm lý ngại điều tra phần dân sự của Điều tra viên, Kiểm sát viên.
    • Tuyên mức bồi thường không có căn cứ hoặc không bảo đảm tính khả thi khi thi hành án.
  • Nguyên nhân: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa hoàn thiện, thiếu hướng dẫn cụ thể về biểu mẫu, thủ tục hòa giải/thỏa thuận; chỉ tiêu thống kê tư pháp chưa theo dõi riêng VĐDS; năng lực và trách nhiệm của một bộ phận người THTT chưa đáp ứng yêu cầu.

Chương 4: Yêu cầu và các giải pháp bảo đảm thực hiện nguyên tắc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Yêu cầu và định hướng: Đáp ứng mục tiêu cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền con người, quyền lợi nạn nhân và bảo đảm tính đồng bộ giữa BLTTHS, BLHS, BLDS và BLTTDS.
  • Hoàn thiện pháp luật:
    • Ban hành Thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết Điều 30 BLTTHS năm 2015 (kế thừa các nội dung hợp lý của Công văn 121/2003/KHXX).
    • Quy định rõ ràng, cụ thể các điều kiện, tiêu chí bắt buộc khi cơ quan THTT quyết định tách VĐDS ra giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.
    • Thiết lập cơ chế công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về VĐDS trong VAHS ở các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử bằng một quyết định tố tụng riêng biệt khi các bên đã bồi thường xong.
  • Các giải pháp bảo đảm thực hiện: Tăng cường trách nhiệm thu thập chứng cứ dân sự của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; đưa tiêu chí giải quyết VĐDS vào hệ thống chỉ tiêu nghiệp vụ và thống kê của ngành Tòa án, Viện kiểm sát; tăng cường tập huấn chuyên môn nghiệp vụ và hoàn thiện cơ chế thi hành án dân sự trong VAHS.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về lý luận:

    • Khẳng định và củng cố cơ sở lý luận của việc quy định giải quyết VĐDS là nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam.
    • Xác định rõ bản chất của việc giải quyết VĐDS trong VAHS là sự kết hợp giữa pháp luật tố tụng hình sự (hình thức) với pháp luật dân sự (nội dung) để giải quyết quan hệ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do tội phạm gây ra.
    • Phân tích mối quan hệ giữa nguyên tắc này với các nguyên tắc hiến định và nguyên tắc khác trong BLTTHS, gắn với yêu cầu bảo vệ quyền con người và bảo vệ công lý.
  2. Về thực tiễn và lập pháp:

    • Tổng kết, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật trong 15 năm (2003–2017) qua việc khảo sát 1000 bản án, quyết định hình sự; nhận diện các dạng vi phạm điển hình của cơ quan THTT.
    • Đề xuất giải pháp mang tính lập pháp: Xây dựng dự thảo Thông tư liên ngành hướng dẫn áp dụng nguyên tắc giải quyết VĐDS trong VAHS (đính kèm tại Phụ lục 2 của luận án).
    • Đề xuất cơ chế mới: Trao thẩm quyền cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về việc giải quyết VĐDS trong VAHS khi các bên tự nguyện thỏa thuận và thi hành xong nghĩa vụ bồi thường.
    • Xây dựng bảng tổng hợp kết quả giải quyết VĐDS trong VAHS từ năm 2003 đến năm 2017 (Phụ lục 1) cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho nghiên cứu và xây dựng chính sách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:
    • Luận án chỉ tập trung vào trách nhiệm dân sự phát sinh từ hành vi phạm tội của cá nhân thông thường; chưa nghiên cứu trách nhiệm dân sự đối với chủ thể là pháp nhân thương mại phạm tội theo quy định mới của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) do thời điểm nghiên cứu chưa có thực tiễn áp dụng và hướng dẫn thi hành.
    • Luận án không bao quát các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, các vụ án thuộc nhóm tội phạm chức vụ hoặc các vụ việc áp dụng Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
    • Về mặt thực tiễn, luận án giới hạn dữ liệu tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp, không khảo sát dữ liệu thuộc hệ thống Tòa án quân sự.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu trình tự, thủ tục giải quyết bồi thường thiệt hại do pháp nhân thương mại phạm tội gây ra khi các quy định hướng dẫn được ban hành và có án lệ thực tiễn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu và đào tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật chuyên ngành luật hình sự, tố tụng hình sự, dân sự và tố tụng dân sự.
  • Đối với người làm công tác thực tiễn: Giúp Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán nắm vững căn cứ pháp lý, trình tự thu thập chứng cứ chứng minh thiệt hại và các điều kiện bắt buộc khi tách VĐDS, hạn chế các vi phạm tố tụng trong giải quyết phần dân sự của VAHS.
  • Đối với cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học, mô hình so sánh quốc tế và bản dự thảo Thông tư liên ngành hoàn chỉnh (Phụ lục 2) phục vụ việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành BLTTHS năm 2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự lại được quy định là nguyên tắc cơ bản trong BLTTHS Việt Nam?

Việc quy định giải quyết VĐDS là nguyên tắc cơ bản (Điều 30 BLTTHS năm 2015) thể hiện đường lối chính sách hình sự của Nhà nước nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại, tiết kiệm nguồn lực của bộ máy tư pháp, tránh việc giải quyết trùng lặp hành vi vi phạm ở hai vụ án khác nhau, đồng thời buộc người phạm tội phải khắc phục hậu quả để phục hồi trật tự xã hội bị xâm phạm.

2. Pháp luật nội dung và pháp luật hình thức nào được áp dụng khi giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự?

Pháp luật nội dung áp dụng để xác định căn cứ, mức độ và phương thức bồi thường thiệt hại là Bộ luật Dân sự (chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng) và Điều 42 Bộ luật Hình sự. Pháp luật hình thức (trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ, đưa đương sự vào tham gia tố tụng, xét xử) là Bộ luật Tố tụng hình sự kết hợp linh hoạt với một số nguyên tắc của tố tụng dân sự (quyền tự định đoạt, thỏa thuận của đương sự).

3. Điều kiện để cơ quan tiến hành tố tụng tách vấn đề dân sự ra giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự là gì?

Cơ quan THTT chỉ được tách VĐDS để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự khi vụ án chưa có điều kiện chứng minh về phần dân sự và việc tách đó hoàn toàn không làm ảnh hưởng đến việc giải quyết trách nhiệm hình sự (xác định cấu thành tội phạm, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự).

4. Đề xuất mới về cơ chế giải quyết thỏa thuận dân sự trong luận án là gì?

Luận án đề xuất cơ chế công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về VĐDS trong VAHS. Theo đó, ở từng giai đoạn tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử), nếu các đương sự tự nguyện thỏa thuận và đã thực hiện xong nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, cơ quan THTT tương ứng có thẩm quyền ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về VĐDS trong VAHS.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tuyết Nhung là công trình nghiên cứu chuyên sâu về nguyên tắc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, so sánh pháp luật quốc tế, phân tích quy định thực định và khảo sát thực tiễn xét xử 1000 bản án giai đoạn 2003–2017. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định của BLTTHS năm 2015, xây dựng dự thảo Thông tư liên ngành và kiến nghị cơ chế công nhận thỏa thuận dân sự trong vụ án hình sự, góp phần bảo đảm quyền con người và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp.