Luận văn thạc sĩ: VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người tại Lý Sơn, Quảng Ngãi

Phân tích vai trò Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện Lý Sơn bảo vệ quyền con người. Nghiên cứu thực tiễn luật hiến pháp và hành chính tại Quảng Ngãi.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Nền tảng pháp lý và ý nghĩa

Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) giữ vị trí then chốt trong bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặc biệt trong việc bảo vệ pháp luật và quyền con người. Ở cấp huyện, như tại Lý Sơn, chức năng này càng trở nên quan trọng, đảm bảo công lý được thực thi gần dân, sát dân. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn triển khai và những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của bảo vệ quyền con người theo pháp luật Việt Nam

Bảo vệ quyền con người là trách nhiệm cốt lõi của mọi nhà nước pháp quyền, thể hiện sự văn minh và tiến bộ xã hội. Tại Việt Nam, quyền con người được Hiến pháp và pháp luật công nhận, bảo vệ và thúc đẩy. Quyền con người bao gồm các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân và cộng đồng. Việc bảo vệ quyền con người không chỉ là nghĩa vụ của Nhà nước mà còn là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Đối với một địa phương đặc thù như Lý Sơn Quảng Ngãi, nơi người dân thường xuyên đối mặt với các vấn đề liên quan đến ngư nghiệp, đất đai và an sinh xã hội, việc bảo đảm quyền con người càng mang ý nghĩa thiết thực. Các cơ quan nhà nước, trong đó có VKSND, phải chủ động thực hiện các biện pháp pháp lý, hành chính để ngăn chặn, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm quyền con người, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Sự hiện diện và hoạt động của VKSND cấp huyện là một minh chứng cụ thể cho cam kết này.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ cơ bản của Viện Kiểm sát Nhân dân cấp huyện trong kiểm sát tư pháp

Viện Kiểm sát Nhân dân cấp huyện được Hiến pháp 2013 quy định chức năng chính là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Chức năng thực hành quyền công tố được xem là chức năng chủ yếu, bao gồm việc buộc tội, kiểm soát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự. Đồng thời, VKSND cấp huyện còn thực hiện kiểm sát hoạt động tư pháp trong lĩnh vực hành chính, dân sự, hôn nhân gia đình, lao động và thi hành án, nhằm đảm bảo mọi hoạt động của các cơ quan tư pháp khác tuân thủ đúng quy định pháp luật. Theo luật tổ chức VKSND, Viện kiểm sát được thành lập từ năm 1960, luôn duy trì tính độc lập trong bộ máy nhà nước, hoạt động theo nguyên tắc tập trung, thống nhất. Yêu cầu đặt ra cho các Kiểm sát viên là phải hành động vô tư, khách quan, dựa trên tiêu chí pháp luật, không thiên vị. Điều này khẳng định vai trò tối quan trọng của VKSND trong việc đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt là các hành vi xâm phạm quyền con người, đều được phát hiện, xử lý nghiêm minh, công bằng, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân tại địa bàn huyện.

II. Thực trạng Vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người tại Lý Sơn Phân tích các hoạt động

Để đánh giá khách quan về vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn, cần đi sâu phân tích thực trạng các hoạt động kiểm sát, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù về kinh tế - xã hội của hòn đảo này. Mặc dù còn đối mặt với nhiều thách thức, VKSND huyện Lý Sơn đã và đang nỗ lực phát huy vai trò của mình trong việc đảm bảo công bằng pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.

2.1. Hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp ở Lý Sơn Quảng Ngãi

Tại huyện đảo Lý Sơn Quảng Ngãi, VKSND cấp huyện thực hiện chức năng thực hành quyền công tố trong các vụ án hình sự, đảm bảo việc khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử diễn ra đúng quy định pháp luật. Các kiểm sát viên đã phối hợp chặt chẽ với cơ quan điều tra và tòa án để xử lý các vụ việc, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại, người bị tố giác và các bên liên quan. Hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND huyện Lý Sơn cũng được chú trọng, bao gồm kiểm sát việc giải quyết tin báo, tố giác tội phạm, kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam, kiểm sát việc thi hành án hình sự, dân sự, hành chính. Đặc biệt, với đặc thù của một huyện đảo, các vụ việc liên quan đến tranh chấp đất đai, tài nguyên biển, hoặc các hành vi vi phạm pháp luật trên biển thường có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự chủ động và nghiệp vụ cao của VKSND. Qua đó, VKSND huyện Lý Sơn góp phần quan trọng vào việc duy trì trật tự an toàn xã hội, củng cố niềm tin của quyền công dân Lý Sơn vào công lý, và bảo vệ các quyền cơ bản của họ.

2.2. Đánh giá hiệu quả công tác bảo vệ quyền công dân Lý Sơn của VKSND huyện

Công tác bảo vệ quyền công dân Lý Sơn của VKSND huyện đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện qua việc xử lý kịp thời các vụ việc vi phạm pháp luật, đảm bảo quyền lợi của người dân được tôn trọng. VKSND đã phát hiện và yêu cầu khắc phục nhiều sai phạm trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, góp phần hạn chế tình trạng oan, sai, bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả cần nhìn nhận một cách toàn diện. Thực tế cho thấy, chất lượng công tác phối hợp liên ngành giữa VKS với Cơ quan điều tra (CQĐT) và Tòa án trong việc giải quyết các vụ án hình sự chưa thật sự chặt chẽ. Theo tài liệu, “Hầu hết các trường hợp trả hồ sơ để điều tra bổ sung đều do KSV sau khi vụ án kết thúc điều tra mới nghiên cứu hồ sơ và phát hiện ra các vấn đề cần điều tra bổ sung mà không thể tự mình bổ sung được dẫn đến phải trả lại hồ sơ để điều tra bổ sung cho CQĐT.” Điều này đôi khi dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết vụ án, ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân và uy tín của cơ quan tư pháp, đặt ra yêu cầu cần có những cải thiện đáng kể để nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ quyền con người của VKSND huyện Lý Sơn.

III. Thách thức đối với Vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người tại Lý Sơn

Mặc dù có nhiều nỗ lực, vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, từ yếu tố khách quan đến những hạn chế nội tại trong cơ chế hoạt động. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề này là bước đầu tiên để tìm ra những giải pháp phù hợp, hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng của huyện đảo.

3.1. Những khó khăn khách quan ảnh hưởng đến công tác của VKSND Lý Sơn

Huyện đảo Lý Sơn, với đặc điểm địa lý xa đất liền, dân số còn hạn chế và điều kiện kinh tế – xã hội đặc thù, đã tạo ra nhiều khó khăn khách quan cho hoạt động của VKSND Lý Sơn. Nguồn nhân lực tư pháp, bao gồm cả kiểm sát viên, thường có số lượng hạn chế, chưa đáp ứng đủ về số lượng và chất lượng để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng. Việc tiếp cận thông tin, điều kiện làm việc và cơ sở vật chất cũng có thể gặp khó khăn hơn so với các địa phương đất liền. Các vụ việc pháp lý ở Lý Sơn thường liên quan đến tranh chấp ngư trường, vi phạm pháp luật trên biển, hoặc các vấn đề an ninh trật tự đặc thù của vùng biên giới biển đảo, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng xử lý phức tạp. Những yếu tố này có thể làm chậm quá trình giải quyết vụ án, gây áp lực lên đội ngũ cán bộ kiểm sát và ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền con người của người dân trên đảo.

3.2. Hạn chế chủ quan trong phối hợp liên ngành và năng lực cán bộ kiểm sát

Bên cạnh các yếu tố khách quan, một số hạn chế chủ quan cũng ảnh hưởng đến hiệu quả vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn. Vấn đề được tài liệu nghiên cứu đề cập là “công tác phối hợp liên ngành giữa các cơ quan tư pháp, đặc biệt là giữa VKS với CQĐT cũng như VKS và Tòa án trong việc giải quyết các vụ án hình sự chưa chặt chẽ, chất lượng chưa cao.” Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự đã quy định CQĐT phải thực hiện yêu cầu của VKS, nhưng “chưa có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của CQĐT”. Điều này dẫn đến tình trạng “quyền anh, quyền tôi” hoặc né tránh va chạm, làm giảm hiệu quả chung của công tác thực hành quyền công tốkiểm sát hoạt động tư pháp. Ngoài ra, năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ của một số cán bộ kiểm sát viên có thể chưa đồng đều, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và cập nhật các quy định pháp luật mới. Việc thiếu kinh nghiệm trong xử lý các loại hình tội phạm mới, phức tạp cũng là một rào cản, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền công dân Lý Sơn một cách toàn diện và kịp thời.

IV. Giải pháp nâng cao Vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn Định hướng chiến lược

Để thực hiện tốt hơn vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược, hướng tới khắc phục các thách thức và phát huy tối đa tiềm năng của hệ thống tư pháp địa phương. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại của VKSND mà còn cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm cho kiểm sát viên VKSND cấp huyện

Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ kiểm sát viên là yếu tố then chốt để củng cố vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người. Cần tăng cường các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thực hành quyền công tốkiểm sát hoạt động tư pháp, đặc biệt là các kỹ năng phân tích hồ sơ, đánh giá chứng cứ, và tranh tụng tại tòa. Các khóa học cũng nên tập trung vào việc cập nhật các quy định mới của Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành liên quan đến quyền con người. Đồng thời, cần quán triệt sâu sắc ý thức trách nhiệm, sự vô tư, khách quan trong mọi hoạt động của kiểm sát viên, như tài liệu gốc đã nhấn mạnh: “Yêu cầu đặt ra đối với các Kiểm sát viên là phải hành động một cách vô tư, khách quan, căn cứ vào các tiêu chí pháp luật, không thiên vị.” Khuyến khích kiểm sát viên chủ động nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ thực tiễn và các địa phương khác để nâng cao trình độ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý hồ sơ, tra cứu pháp luật cũng cần được đẩy mạnh để hỗ trợ hiệu quả cho công việc của VKSND cấp huyện, góp phần nâng cao chất lượng công tác bảo vệ quyền con người tại Lý Sơn.

4.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa VKSND với các cơ quan tư pháp khác ở Lý Sơn

Để giải pháp nâng cao VKSND có hiệu quả, việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa VKSND với Cơ quan điều tra và Tòa án tại Lý Sơn là cực kỳ cấp thiết. Cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng hơn, trong đó quy định chi tiết về trách nhiệm, quyền hạn của mỗi cơ quan trong từng giai đoạn tố tụng. Đặc biệt, cần thiết lập cơ chế ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với Cơ quan điều tra khi không tuân thủ yêu cầu của Viện Kiểm sát, tránh tình trạng “quyền anh, quyền tôi” như hiện nay. Tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ, trao đổi nghiệp vụ, rút kinh nghiệm từ các vụ án cụ thể để kịp thời phát hiện và khắc phục những bất cập. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để kết nối, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan tư pháp cũng sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc. Khi cơ chế phối hợp chặt chẽ, đồng bộ, hoạt động kiểm sát hoạt động tư pháp sẽ hiệu quả hơn, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân Lý Sơn được bảo vệ một cách tối ưu, nâng cao vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn.

V. Kết quả thực tiễn và triển vọng phát triển Vai trò VKSND cấp huyện tại Lý Sơn

Những nỗ lực của VKSND huyện Lý Sơn trong thời gian qua đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền con người trên địa bàn. Tuy nhiên, với bối cảnh phát triển không ngừng của xã hội và yêu cầu ngày càng cao từ phía người dân, vai trò VKSND cấp huyện vẫn cần tiếp tục được củng cố và phát triển trong tương lai.

5.1. Những chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ quyền con người của VKSND huyện

Trong bối cảnh đặc thù của huyện đảo, VKSND huyện Lý Sơn đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ quyền con người. Số lượng các vụ việc được giải quyết kịp thời, chính xác ngày càng tăng, góp phần hạn chế tình trạng khiếu nại, tố cáo kéo dài. Công tác kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong các lĩnh vực hình sự, dân sự, hành chính đã được tăng cường, phát hiện nhiều sai phạm và kiến nghị khắc phục hiệu quả. Đặc biệt, với sự quan tâm của cấp ủy, chính quyền địa phương và sự phối hợp của các cơ quan liên quan, nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ pháp lý cũng dần được nâng cao, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho VKSND trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Những kết quả này không chỉ củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật mà còn khẳng định vị thế và vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người Lý Sơn là không thể thiếu trong hệ thống tư pháp địa phương.

5.2. Định hướng phát triển Vai trò VKSND cấp huyện trong bối cảnh mới của Lý Sơn

Trong bối cảnh phát triển mới của Lý Sơn, với tiềm năng du lịch và kinh tế biển ngày càng lớn, vai trò VKSND cấp huyện sẽ tiếp tục được mở rộng và nâng cao. Định hướng phát triển cần tập trung vào việc hiện đại hóa cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ hơn vào các quy trình nghiệp vụ. Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ kiểm sát viên về luật biển, luật môi trường, và các vấn đề pháp lý liên quan đến phát triển kinh tế biển đảo. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người dân Lý Sơn để họ hiểu rõ hơn về quyền công dân Lý Sơn và cách thức bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Việc xây dựng một VKSND cấp huyện vững mạnh, chuyên nghiệp tại Lý Sơn không chỉ góp phần đảm bảo công bằng xã hội mà còn tạo môi trường pháp lý ổn định, thuận lợi cho sự phát triển bền vững của huyện đảo, đồng thời phát huy tối đa vai trò VKSND cấp huyện bảo vệ quyền con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ luật hiến pháp và luật hành chính vai trò của viện kiểm sát nhân dân cấp huyện trong bảo vệ quyền con người từ thực tiễn huyện lý sơn tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I quy định về chế độ chính trị. Đây cũng không chỉ đơn thuần là sự thay đổi số học về vị trí các chương mang tính chất kỹ thuật lập hiến, mà còn thể hiện sự thay đổi về nhận thức lý luận, tư duy lập hiến, là sự khẳng định giá trị, vai trò quan trọng của quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đề cao nguyên tắc Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, 13 Thứ ba, với quy định “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật” (khoản 1 Điều 14), Hiến pháp năm 2013 đã thể hiện sự phát triển quan trọng về nhận thức lý luận và tư duy lập hiến trong việc ghi nhận quyền con người, quyền công dân so với Hiến pháp năm 1992 (chỉ ghi nhận quyền con người về chính trị, dân sự và kinh tế, văn hóa, xã hội được thể hiện ở các quyền công dân). Điểm nhấn của nội dung này là việc bổ sung nguyên tắc “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” (khoản 2 Điều 14). Thứ tư, Hiến pháp năm 2013 tiếp tục khẳng định và làm rõ hơn các nguyên tắc về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân theo hướng: quyền công dân không tách rời nghĩa vụ công dân; mọi người có nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác; công dân có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội; việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác; mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội (Điều 15 và Điều 16).

Nguyên tắc hiến định này vừa khẳng định sự thống nhất chặt chẽ giữa quyền và nghĩa vụ, vừa đặc biệt nhấn mạnh đến việc thực hiện quyền của người này không thể là sự chối bỏ, phủ nhận hay xâm phạm đến quyền của người khác; nói khác đi, việc tôn trọng các quyền tự do của mỗi người phải đặt trong mối quan hệ với việc tôn trọng quyền và tự do của người khác. Thứ năm, so với Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung 05 quyền hoàn toàn mới đó là các Điều 19, Điều 40, Điều 41, Điều 42, Điều 43 và sửa đổi, bổ sung trên 30 quyền còn lại. Trong 05 quyền mới được hiến định lần này, có thể nói việc hiến định quyền sống được coi là bước tiến rõ rệt đối với những cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền sống của tất cả mọi người, trong đó có cả các nhóm người dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật… 14 Về các quyền được sửa đổi, bổ sung. Cùng với việc hiến định các quyền mới, Hiến pháp năm 2013 còn sửa đổi, bổ sung hơn 30 điều cụ thể trong Chương quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.

Những sửa đổi, bổ sung này là một bước tiến mới trong việc hiến định các quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; là sự phản ánh thành tựu của gần 30 năm đổi mới và hội nhập quốc tế của đất nước, thể hiện trách nhiệm ngày càng cao của Nhà nước trong việc bảo đảm thực hiện quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân với những thiết chế, cơ chế hiệu lực, hiệu quả, trong đó đáng chú ý là cơ chế thực hiện quyền dân chủ trực tiếp như quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người và hiến xác (Điều 20), quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình (Điều 21), quyền có nơi ở hợp pháp (Điều 22), quyền tiếp cận thông tin (Điều 25), quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34), quyền kết hôn, ly hôn (Điều 36) v.v… Cùng với việc nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của Nhà nước trong việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm việc thực hiện các quyền con người, Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung các thiết chế độc lập nhằm tăng cường cơ chế thực hiện quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, như hiến định Hội đồng Bầu cử quốc gia (Điều 117) và bổ sung quy định “Cơ chế bảo vệ Hiến pháp do luật định” (đoạn 2, khoản 2 Điều 119). Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực tố tụng hình sự Quyền con người và bảo vệ quyền con người trong pháp luật Hình sự BLHS năm 2015 đã xác định rõ một trong những khách thể mà tội phạm xâm hại là “quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân” nhằm thể hiện tinh thần của Hiến pháp 2013 là đề cao và bảo vệ hơn nữa quyền con người, quyền công dân. Chương III của BLHS năm 2015 có 12 điều (từ Điều 8 đến Điều 19) quy định về chế định tội phạm, bao gồm: khái niệm tội phạm; phân loại tội phạm; cố ý phạm tội; vô ý phạm tội; tuổi chịu trách nhiệm hình sự; phạm tội do dùng rượu, bia 15 hoặc chất kích thích mạnh khác; chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt, tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội; đồng phạm; che giấu tội phạm; không tố giác tội phạm. So với BLHS năm 1999, có 4 điều được giữ nguyên (gồm: Điều 10.

Cố ý phạm tội; Điều 11. Vô ý phạm tội; Điều 15. Phạm tội chưa đạt và Điều 16. Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội); 1 điều được bổ sung mới là Điều 9 về phân loại tội phạm (được tách từ khoản 2 Điều 8 của BLHS năm 1999) và 7 điều được sửa đổi một cách căn bản.

Về phân loại tội phạm, Điều 9 của BLHS năm 2015 quy định về phân loại tội phạm được tách ra từ khoản 2 Điều 8 của BLHS năm 1999 và cơ bản vẫn giữ nguyên cách phân loại tội phạm dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Điều 9 của BLHS năm 2015 có sự khác biệt trong cách quy định về mức cao nhất của khung hình phạt đối với mỗi loại tội so với BLHS năm 1999. Cụ thể là, theo BLHS năm 1999 thì mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội ít nghiêm trọng là đến 3 năm tù, tội nghiêm trọng là đến 7 năm tù và tội rất nghiêm trọng là đến 15 năm tù. Quy định này rất không rõ ràng vì chỉ quy định điểm cuối mà không quy định điểm bắt đầu để xác định mức cao nhất của khung hình phạt đối với mỗi loại tội, dẫn đến cách hiểu khác nhau, gây khó khăn cho việc xác định loại tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng hay rất nghiêm trọng.

(Ví dụ, khoản 1 Điều 115 BLHS năm 1999 quy định mức phạt tù đến 5 năm tù; khoản 2 Điều 113 BLHS năm 1999 quy định mức phạt tù đến 10 năm tù. Nếu theo cách quy định mức cao nhất của khung hình phạt như trên thì không rõ các trường hợp phạm tội này thuộc loại tội nào). Để góp phần khắc phục bất cập nêu trên, đồng thời tăng tính rõ ràng, minh bạch của Bộ luật, Điều 9 đã quy định rõ điểm bắt đầu để xác định mức cao nhất của khung hình phạt đối với mỗi loại tội, làm cơ sở để xác định loại tội phạm. Theo đó, tội ít nghiêm trọng là tội có mức cao nhất của khung hình phạt là phạt tiền hoặc phạt cải tạo không giam giữ mà không có hình phạt tù hoặc là phạt tù đến 3 năm; tội nghiêm trọng là tội có mức cao nhất của khung hình phạt nằm trong khoảng từ trên 16 3 năm đến 7 năm tù; tội rất nghiêm trọng là tội có mức cao nhất của khung hình phạt nằm trong khoảng từ trên 7 năm đến 15 năm tù; tội đặc biệt nghiêm trọng là tội có mức cao nhất của khung hình phạt nằm trong khoảng từ trên 15 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân hoặc tử hình.

Quy định này phân định rõ ranh giới giữa các loại tội, đồng thời, phù hợp với cách quy định các khung hình phạt trong từng tội danh trong BLHS năm 2015. Thu hẹp phạm vi xử lý hình sự đối với người dưới 18 tuổi, cụ thể là khoản 1 Điều 12 của BLHS năm 2015 tiếp tục kế thừa quy định của BLHS năm 1999 về trách nhiệm hình sự của người từ đủ 16 tuổi trở lên. Theo đó, “Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm”, đồng thời, đã bổ sung quy định loại trừ: “trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác” để loại trừ trường hợp điều luật quy định chủ thể đặc biệt nhằm bảo đảm tính thống nhất giữa quy định của phần chung và quy định trong phần các tội phạm cụ thể. Ngoài ra, so với BLHS năm 1999 thì BLHS năm 2015 đã thu hẹp đáng kể phạm vi trách nhiệm hình sự của người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, đồng thời chỉ rõ những tội danh mà các em phải chịu trách nhiệm hình sự.

Quy định này thể hiện chính sách hướng thiện đối với trẻ em theo hướng bảo đảm lợi ích tốt nhất cho các em trên tinh thần bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong lứa tuổi thanh thiếu niên, đồng thời, góp phần nâng cao tính minh bạch của BLHS, qua đó nâng cao tính giáo dục, phòng ngừa tội phạm đối với các em ở độ tuổi này. Theo quy định tại khoản 2 Điều 12 của BLHS năm 2015 thì người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về 28 tội danh được nêu tại khoản 2 Điều 12 của Bộ luật. Các em chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi phạm tội rất nghiêm trọng hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng thuộc 26 tội danh, còn đối với 3 tội danh khác (cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác; hiếp dâm; bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản) thì các em phải chịu trách nhiệm hình sự kể cả trong trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng hoặc tội nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ