Luận văn: Nghệ thuật phỏng truyền kỳ trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học việt nam nghệ thuật phỏng truyền kỳ trong văn xuôi việt nam nửa đầu thế kỷ xx, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nghệ Thuật Phỏng Truyền Kỳ Nửa Đầu Thế Kỷ XX

Luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về nghệ thuật phỏng truyền kỳ trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX mở ra một góc nhìn chuyên sâu về một hiện tượng văn học độc đáo. Giai đoạn 1900-1945 chứng kiến sự giao thời mạnh mẽ giữa văn hóa truyền thống và hiện đại. Trong bối cảnh đó, một bộ phận văn xuôi đậm đặc yếu tố kỳ ảo trong văn xuôi, kinh dị đã ra đời, mang lại cho độc giả cảm giác vừa quen thuộc vừa mới lạ. Các tác giả tiêu biểu như Nhất Linh, Thế Lữ, Nguyễn Tuân, Tchya đã vận dụng lối viết này để tạo ra những tác phẩm có sức hấp dẫn lâu dài. Hiện tượng này không phải là sự sao chép đơn thuần mà là một nỗ lực cách tân, một tư duy nghệ thuật mới. Họ đã lấy dưỡng chất từ ảnh hưởng văn học trung đại, đặc biệt là thể loại truyền kỳ, kết hợp với kỹ thuật tiên tiến của truyện ngắn phương Tây. Kết quả là sự ra đời của một hình hài văn học mới mẻ, đánh dấu bước chuyển ngoạn mục của văn xuôi Việt Nam từ trung đại sang hiện đại. Nghiên cứu về phong cách nghệ thuật truyền kỳ này giúp làm rõ con đường hình thành và quy luật vận động của văn học hiện đại, khẳng định vị trí quan trọng của nó trong tiến trình văn học sử dân tộc.

1.1. Định nghĩa phỏng truyền kỳ trong văn học Việt Nam

Thuật ngữ “phỏng truyền kỳ” được dùng để chỉ những tác phẩm văn xuôi mô phỏng lại truyện truyền kỳ trong quá khứ, đặc biệt là các tác phẩm có sự tham gia đậm nét của yếu tố kỳ ảo. Tuy nhiên, khái niệm này rộng hơn, không chỉ dừng lại ở việc sử dụng motif cũ. Nó bao hàm cả việc mô phỏng kỹ thuật dựng truyện và yếu tố kinh dị từ văn học phương Tây. Đây là một sự mô phỏng có chủ ý và đầy tính nghệ thuật. Các tác giả đã học hỏi từ hệ thống nhân vật, hình tượng không-thời gian, đến phương thức trần thuật của cả hai dòng văn học Đông và Tây để tạo ra một phong cách riêng. Sự mô phỏng này là một giải pháp cho sự cách tân văn xuôi quốc ngữ trong bối cảnh văn học trung đại đã lỗi thời.

1.2. Bối cảnh ra đời của văn học phỏng truyền kỳ 1900 1945

Giai đoạn văn học việt nam 1900-1945 là một thời kỳ biến động. Xã hội Việt Nam đối mặt với sự va chạm giữa cũ và mới, Đông và Tây. Văn học chữ Hán mất dần vị thế, trong khi văn học quốc ngữ còn non trẻ và chưa định hình rõ lối đi. Đây là tình trạng “đứt gãy truyền thống”. Để vượt qua giai đoạn quá độ, văn chương Việt Nam đã tìm đến con đường dịch thuật và mô phỏng. Các nhà văn “Tây học” đã tiếp cận với các tác phẩm kinh dị, kỳ ảo của Edgar Allan Poe, Guy de Maupassant. Đồng thời, họ vẫn nặng lòng với di sản văn học dân tộc như Truyền kỳ mạn lục. Sự kết hợp này đã tạo nên dòng văn học “phỏng truyền kỳ”, đáp ứng nhu cầu của một lớp độc giả mới đang khao khát những tác phẩm vừa mang hồn cốt phương Đông vừa tiếp thu tinh hoa phương Tây.

II. Lý Giải Bế Tắc Văn Xuôi Nhu Cầu Cách Tân Văn Học

Vào những thập niên đầu thế kỷ XX, văn xuôi Việt Nam đứng trước một thách thức lớn. Phương thức sáng tác trung đại, tồn tại cả ngàn năm, đã trở nên lỗi thời và khuôn sáo. Văn chương chữ Hán với lối viết biền ngẫu, ước lệ không còn đủ sức phản ánh những biến chuyển của xã hội đương thời. Trong khi đó, văn học quốc ngữ tuy ra đời nhưng vẫn loay hoay tìm hướng phát triển, chủ yếu là các tác phẩm dịch, lược dịch hoặc phóng tác theo truyện nước ngoài. Độc giả khao khát một dòng văn xuôi mới, vừa đậm bản sắc dân tộc, vừa hiện đại. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để thoát khỏi cái bóng của văn học quá khứ mà không trở thành bản sao của văn học phương Tây. Đây chính là bối cảnh thôi thúc các nhà văn tìm đến nghệ thuật phỏng truyền kỳ. Họ nhận ra rằng, kho tàng truyện kể dân gian và văn học truyền kỳ trung đại là một nguồn cảm hứng vô tận. Bằng cách làm mới những chất liệu cũ, kết hợp với kỹ thuật hiện đại, họ có thể tạo ra một lối đi riêng, giải quyết được sự bế tắc của nền văn xuôi và góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa văn học nước nhà.

2.1. Sự tàn lụi của phương thức sáng tác văn học trung đại

Văn học trung đại Việt Nam, đặc biệt là văn xuôi, tuân theo những quy phạm chặt chẽ. Nguyên tắc “vô kỳ bất truyền” (không kỳ lạ thì không kể) là đặc trưng của thể loại truyền kỳ. Tuy nhiên, đến đầu thế kỷ XX, những quy phạm này trở thành rào cản. Các tác phẩm như Nam thiên tân dị tập hay Dã sử được xem là những tác phẩm cuối cùng của truyện truyền kỳ trung đại, cho thấy sự tan rã của thể loại. Dù vẫn giữ các yếu tố kỳ lạ, nhưng tính giáo huấn, ngụ ngôn ngày càng lấn át, làm mất đi sức hấp dẫn vốn có. Ảnh hưởng văn học trung đại vẫn còn, nhưng cần một luồng sinh khí mới để hồi sinh.

2.2. Độc giả khao khát một dòng văn xuôi đậm bản sắc Việt

Sự xuất hiện của tầng lớp độc giả mới, có học vấn và thị hiếu đa dạng, đã đặt ra yêu cầu cao hơn cho các nhà văn. Họ không còn thỏa mãn với những câu chuyện đạo lý khô khan. Họ cần những tác phẩm vừa giải trí, vừa có chiều sâu nghệ thuật, phản ánh được tâm tư, cảm xúc của con người hiện đại. Truyện dịch từ phương Tây tuy mới mẻ nhưng đôi khi xa lạ với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Do đó, việc khai thác lại các giá trị truyền thống, làm sống lại những câu chuyện ma quái, liêu斋 trong ký ức người Việt trở thành một hướng đi hấp dẫn. Văn xuôi lãng mạn Việt Nam đã nắm bắt được nhu cầu này và dòng văn học “phỏng truyền kỳ” chính là câu trả lời xuất sắc.

III. Bí Quyết Mô Phỏng Truyền Kỳ Mạn Lục và Văn Học Á Đông

Nghệ thuật phỏng truyền kỳ thể hiện rõ nhất ở việc các nhà văn hiện đại kế thừa và sáng tạo từ di sản văn học phương Đông. Họ không chỉ vay mượn cốt truyện mà còn tái cấu trúc lại các motif, type truyện kinh điển từ Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ hay Liêu齋 chí dị của Bồ Tùng Linh. Các tác giả như Quách Tấn với Trăng ma lầu Việt đã phóng tác một cách nghệ thuật từ nguyên tác của Nguyễn Dữ, giữ lại “hồn vía” của câu chuyện nhưng thổi vào đó một văn phong mới, một cảm hứng thẩm mỹ hiện đại. Sự mô phỏng này tập trung vào việc xây dựng một thế giới nhân vật kỳ ảo quen thuộc với người đọc Việt Nam, gồm ma, quỷ, hồ ly tinh, thần tiên. Tuy nhiên, những nhân vật này không còn đơn thuần mang chức năng giáo huấn mà được khắc họa với chiều sâu tâm lý phức tạp hơn. Họ trở thành phương tiện để các nhà văn khám phá những góc khuất trong tâm hồn con người và phản ánh những vấn đề của xã hội đương thời. Đây là một sự bắt chước có ý thức, bắt chước trong ngưỡng mộ và sáng tạo.

3.1. Kế thừa motif và type truyện từ di sản văn học dân tộc

Các nhà văn đã khai thác lại những motif quen thuộc như “người chết sống lại”, “vật báo oán”, “hồn ma về trần thế”, “người lấy vợ tiên”... Ví dụ, Phan Kế Bính trong Nam hải dị nhân liệt truyện đã “sao chụp” nhiều cốt truyện từ các tác phẩm truyền kỳ trước đó. Tuy nhiên, ở các tác giả sau này như Nguyễn Tuân, Thế Lữ, các motif này được biến đổi tinh vi hơn. Chúng không còn là những câu chuyện kể đơn thuần mà trở thành cái cớ để nhà văn thể hiện đặc trưng thi pháp độc đáo của mình, lồng ghép vào đó những trăn trở về kiếp người, về nghệ thuật. Tự Lực văn đoàn và yếu tố truyền kỳ cũng là một minh chứng, khi Nhất Linh viết Lan rừng hay Bóng người trong sương mù.

3.2. Xây dựng thế giới nhân vật kỳ ảo đậm chất phương Đông

Thế giới nhân vật trong văn xuôi phỏng truyền kỳ rất đa dạng. Đó là những hồn ma oan khuất đi báo oán trong Báo oán của Nguyễn Tuân, là thần hổ trong tác phẩm cùng tên của Tchya, là những cô gái Thổ ma mị trong Lan rừng của Nhất Linh. Những nhân vật này được xây dựng dựa trên trí tưởng tượng dân gian, gắn liền với tín ngưỡng và văn hóa Việt Nam. Sự xuất hiện của thế giới nhân vật kỳ ảo này không nhằm mục đích răn đe đạo đức một cách giáo điều. Thay vào đó, nó tạo ra một bầu không khí huyền hoặc, bí ẩn, kích thích trí tò mò và khám phá của độc giả về những cõi giới vô hình.

IV. Phương Pháp Tiếp Biến Yếu Tố Kỳ Ảo Từ Văn Học Tây Phương

Bên cạnh việc “về nguồn”, nghệ thuật phỏng truyền kỳ trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX còn mang dấu ấn đậm nét của văn học phương Tây. Các nhà văn “Tây học” đã đọc và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những bậc thầy truyện kinh dị, kỳ ảo như Edgar Allan Poe, Guy de Maupassant. Họ không sao chép cốt truyện mà học hỏi kỹ thuật xây dựng không khí, nghệ thuật tạo sự “phân vân” và cách khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật. Nếu truyện truyền kỳ phương Đông thường gọi thẳng tên ma, quỷ, thì truyện phỏng truyền kỳ ảnh hưởng phương Tây lại để mọi thứ mơ hồ. Yếu tố siêu nhiên được hé lộ qua những chi tiết khó lý giải, khiến cả nhân vật và độc giả rơi vào trạng thái hoài nghi giữa thực và ảo. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa văn xuôi lãng mạn Việt Nam thoát khỏi lối kể chuyện truyền thống, tiệm cận với phương pháp sáng tác hiện đại. Sáng tác của Thế Lữ là một ví dụ điển hình cho sự dung hợp này, khi Khái Hưng nhận xét ông có “óc khoa học của Edgar Poe và tâm hồn thi sĩ của Bồ Tùng Linh”.

4.1. Cảm hứng từ truyện liêu trai và yếu tố kinh dị Edgar Poe

Sự kết hợp giữa cảm hứng từ truyện liêu trai và kỹ thuật của Edgar Poe đã tạo ra một phong cách độc đáo. Yếu tố kinh dị không còn nằm ở hình thù gớm ghiếc của ma quỷ mà chuyển sang nỗi sợ hãi tâm lý, sự ám ảnh từ bên trong. Các nhà văn tập trung miêu tả trạng thái căng thẳng, hoảng loạn của nhân vật khi đối diện với những hiện tượng siêu nhiên. Truyện Một đêm trăng của Thế Lữ hay Chùa Đàn của Nguyễn Tuân là những minh chứng rõ nét. Họ đã mô phỏng thành công nghệ thuật tạo ra sự rùng rợn từ những điều mơ hồ, không xác định, một đặc trưng của văn học kỳ ảo phương Tây.

4.2. Sáng tạo thi pháp phân vân trong thủ pháp trần thuật

Nhà lý luận Tzevan Todorov định nghĩa văn học kỳ ảo nằm ở sự “phân vân” của người đọc trước một sự kiện có vẻ siêu nhiên. Thi pháp này đã được các nhà văn Việt Nam vận dụng một cách sáng tạo. Thủ pháp trần thuật được đa dạng hóa, thường sử dụng người kể chuyện ngôi thứ nhất để tăng tính xác thực và sự đồng cảm. Người kể chuyện cũng mơ hồ, hoài nghi như chính độc giả. Nhất Linh với truyện ngắn Con bướm đã đẩy sự phân vân lên đỉnh điểm, khiến người đọc không thể xác định đâu là thực, đâu là mộng. Kỹ thuật này đã góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật cho các tác phẩm, biến chúng thành những cuộc đối thoại đầy trí tuệ với người đọc.

V. Top Đặc Trưng Thi Pháp Nổi Bật Trong Văn Xuôi Phỏng Truyền Kỳ

Kết quả của quá trình mô phỏng và sáng tạo đã hình thành nên những đặc trưng thi pháp riêng biệt cho dòng văn học này. Nổi bật nhất là việc xây dựng một không gian nghệ thuật huyền ảo, nơi ranh giới giữa cõi thực và cõi hư bị xóa nhòa. Không gian không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật, mang trong mình linh hồn và tạo ra bầu không khí liêu trai, rùng rợn. Đó có thể là một ngôi miếu cổ hoang tàn, một khu rừng thiêng nước độc, hay một trường thi đầy oan hồn. Bên cạnh đó, các nhà văn đã thể hiện dấu ấn cá nhân đậm nét. Bút pháp Nguyễn Tuân trong tập Yêu ngôn mang vẻ đẹp ma mị, cổ kính và đầy chất tài hoa. Trong khi đó, sáng tác của Thế Lữ trong Vàng và máu lại thiên về trinh thám, kinh dị với kết cấu chặt chẽ, logic. Chính sự đa dạng trong phong cách đã làm nên sức sống lâu bền cho dòng văn học độc đáo này, chứng tỏ bản lĩnh của một thế hệ nhà văn tiên phong trong công cuộc hiện đại hóa văn học dân tộc.

5.1. Tái hiện không gian nghệ thuật huyền ảo và linh dị

Không gian nghệ thuật huyền ảo trong truyện phỏng truyền kỳ thường là những nơi u tịch, hoang vắng như đền, chùa, miếu mạo, nghĩa địa. Trong Làng của Thanh Tịnh, không gian là vùng đầm phá Cầu Hai mờ sương, nơi 300 chiếc thuyền ma hiện về. Trong Thần hổ của Tchya, đó là khu rừng Đồng Giao hiểm trở, nơi diễn ra cuộc báo thù đẫm máu. Không gian này không chỉ tạo ra sự ly kỳ mà còn là sự phóng chiếu thế giới nội tâm đầy bất an, u uẩn của con người trong một thời đại nhiều biến động. Nó trở thành một yếu tố thẩm mỹ quan trọng, góp phần định hình phong cách nghệ thuật truyền kỳ hiện đại.

5.2. Dấu ấn cá nhân của Nguyễn Tuân Thế Lữ và các tác giả khác

Mỗi nhà văn lại có một cách tiếp cận “phỏng truyền kỳ” khác nhau. Bút pháp Nguyễn Tuân độc đáo ở chỗ ông tìm về vẻ đẹp “vang bóng một thời”, ngay cả trong thế giới yêu ma cũng phải là những cái đẹp đến mức tuyệt đỉnh. Ngược lại, Thế Lữ lại chịu ảnh hưởng rõ rệt của truyện trinh thám, kinh dị phương Tây, các câu chuyện của ông thường có nút thắt, mở bất ngờ. Tchya thì say mê với thế giới rừng thiêng và những cuộc đối đầu giữa người và mãnh thú. Nhất Linh, trong khuôn khổ Tự Lực văn đoàn và yếu tố truyền kỳ, lại khai thác khía cạnh lãng mạn, mơ màng. Sự đa dạng này cho thấy “phỏng truyền kỳ” không phải là một công thức mà là một khuynh hướng sáng tác rộng mở.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Nội dung, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục. Phin Nội dung của luận văn có 3 chương. Quá trình hình dhành và phát triển truyện " phông truyễn Kì” trong văn xuối liệt Nam nứa đầu thế ký XX; Chương 2. Nghệ thuật “phỏng truyền kỳ” trong văn xuôi kiệt Nam mửa đâu thể kỷ XX qua hình tượng.

không thời gian và hình tượng nhân vật. Các thủ pháp “phỏng truyền kì” trong văn xuôi Việt Nam nửa đầu thể kỉ XX. 10 CHUONG 1 QUA TRINH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIÊN ‘TRUYEN “PHONG TRUYEN Ki” TRONG VAN HQC VIET NAM. NỬA ĐẦU THE KI XX.

Từ truyện truyền kỳ trong văn xuôi trung đại đến truyện “phông truyền ki” nữa đầu thể ky XX 1. Truyện truyễn kỳ và vẫn đề mô phỏng trong vẫn học Việt Nam đầu thé ky XX “Truyện truyền kỷ là tên gọi của một hiện tượng văn học đã có từ lâu đời. Nhà văn Lỗ Tắn, trong “Lịch sử tiểu thuyết Trung Quốc”, cho rằng loại truyện này (ông gọi Tà tiểu thuyế xuất hiện từ đời nhà Đường, Lúc này, “truyền kỉ" vừa là những “sưu tằm chuyện lả lạ" vữa là những chuyên sắng tác “tự mình suy nghĩ ra một cách hay ho ki diệu, mượn tiếng tiêu thuyết để gửi gắm tình ý” 30, 77] Người đầu tiên lấy khái niệm "truyền kì” đặt tên cho tập truyện của mình là Đùi Hình, một tác giả thời nhà Đường. Truyện truyền kì được người đương thời rắt ta chuộng, Người ta sắng tác hoặc sưu tẩm những chuyên lạ đồng thành tập (goi là hành quyển) làm món quà ra mắt những nhà quyền quý để tiến thân hoặc tiến cử.

Nhiễu truyện truyền kì đời Đường trở thình những tác phẩm kinh di làm điễn cỗ văn học cho cả ngàn năm sau trong giới cằm bút ở các nước dùng chữ Hán. Những diễn cổ “giắc "Nam Khả”, "giấc mộng hoàng lương”, đời Đường LỞ Việt Nam, truyện được đặt tên ki XVI, với “Truyền kì mạn lục” của Nguyễn Dũ, lần đầu tiên khái niệm này mới được dùng. Tuy nhiên, trên thực tế, ngay tử thể kỷ XI, XIV những tác phẩm thuộc loại hình văn học này như *Thiển uyễn tập anh” (Khuyết danh), * Tam tổ thực lục” (Khuyết danh), + diện u lnh tập” (Lý TẾ Xuyên). đã được truyền tụng rộng rãi.

Kiểu truyện này, kéo dài đến tân những thập niên đầu của thể kỉ XX. truyện thể nào th gọi là truyền truyền kỉ? Chúng tôi dựa vào một số kết quả nghiên cứu của Nguyễn Phong Nam để nhận diện truyện truyền kì. Theo đó, trước tiên, chúng phải là “những câu chuyện được kí chép bằng chữ HIán” [25, 62]. Một số nhà văn như Quách Tắn, Phan KẾ Binh, Toan Ánh.

đã dùng quốc ngữ viết một số tập truyền giống với truyện truyền kì, tuy nhiên đây chỉ là truyện “phỏng” truyền kì, chứ không thể là tmuyện truyền kì ‘Baie điểm quan trọng nhất của truyện truyền kì là “kể những câu chuyện kì lạ, bắt nguồn từ công đồng” [25; 62]. Truyện ruyền kì trung đại Việt Nam hấu hết có hình thức " một chuyện kể. Chúng được sinh ra để kể. Tuy nhiên, chúng không phải là truyện kể dân sian.

Ching không chủ yếu “li giải các hiện tượng trơng thế giới tự "I2; 298] như truyện thân thoại; cũng không "phản ảnh và li giải các nhân vật và sự kiện lịch sử có ảnh hưởng quan trọng đối với một thời ki, một bộ tộc, một dân tộc, một quốc gia hay một địa phương [12; 367] như truyền thuyết, không đặt năng "phản ảnh và lí giải những vin đề xã hội, những số phận khác nhau của con người trong cuộc sống khi đã có chế độ tư hữu tải sản, có gia đình riêng” [12; 368] như truyện cổ tích; và cũng không. đề cao ngụ ý, khuyên răn như các chuyện ngụ ngôn dân gian. Mục đích lớn nhất và đầu tiên của chúng là kể chuyện lạ (kì). “Truyền kỳ là truyền những tình tiết khác lạ.

Tình tiết không li kỳ thì không truyền” (Không Thượng Nhậm, đời Thanh) (32; 139]. “Vo kì bắt truyền” là nguyên tắc bắt bắt dịch của truyện truyền kỉ. Chúng phải là những cầu chuyện về các nhân - vị lục" có tính chất phê phán xã hội rỡ nét, nhưng cái *dụng ý” ấy của tác giả phải được toát ra ừ trong các chỉ tiết kì quái. Những câu chuyện có ý nghĩa khuyến thiện trừng ác đầy trong truyền kì, tuy nhiên những lời khuyên nhủ, rao giảng này phải được thốt lên từ "cái miệng” kì ảo của truyền kì.

Truyền kì là những câu chuyện về nhân- vật- sự kì lạ, khác thường, tuy nhiên, chúng không thuần túy chỉ có như vậy, với riêng truyền kì Việt Nam, chúng còn có ý nghĩa "Bổ khuyết lịch sử và nhằm xiễn dương những giá trị văn hóa Việt [25; 63]. Truyện truyền kì trung đại Việt Nam rất phong phú và đa dạng. Có thể kể đến những tập truyện tiêu biểu như: Việt điện ứ link tap, Thién uyễn tập anh ngữ lục, Lĩnh Nam chích quải uc, Nam Ông mộng lục, Think Tông di thảo. Truyền lì mạn lục, Công dư tập kí, Lan Tri kién vẫn lục, Sơn cự tạp thuật, Tang thương ngẫu lục, Vĩ Trung tùy brit, Tain dink Link Nam chích quái, Bích Châu du tiên mạn lí, Thái thực kí văn, iệt “Nam kì phùng sự ục, Hoa viên kì ngộ tập, Vân nang tiễu sử, Thỉnh văn d lục, Hát đông thựdị.

Đối với truyện truyền kì, yếu tổ truyễn kẻ có vai trò đặc biệt quan trọng. coi đó là "linh hồn” của kiểu loại văn học này. Chính vì thế cho nên việc tìm hiểu yếu tổ truyền kì là điều cần thiết Theo chúng tôi, có hai điểm chính trong khái niệm “ruyền kì” là *kì lệ và "kỉ ái “Ki la” là những gì người đương thời cho là khác thường. Truyền kì có kể về những người ăn khỏe, như Lương Hữu Khánh, Lê Như Hỗ.

Họ vốn là nhân vật lịch sử, có tên tuổi trong các thư tịch, sử sách. Tuy nhiên chính sử thường chỉ nói chuyện họ đỗ dạt, làm quan, có công với triều đình, được phong tước. chứ không đề cập đến chuyện khi họ còn hàn vi đã chật vật, khổ sở vì cái “bệnh” ăn nhiều của mình như thể nào. Truyền kỉ khai thác những điều cồn rồng trong chính sử và cho đó là những chuyện kỉ lạ.

Tuy nhiễn, ngày nay, nhĩn rộng ra thể giới, những người ăn khỏe như thể hoặc hơn thể không hiểm. 12 Một người đàn bà đi đỡ đẻ cho cop, một người đàn ông chữa hóc xương cho cop, ngày nay không còn là chuyện lạ với những người coi giữ những khu bảo tồn động vật hoang dã quý hiểm nhưng với Vũ Trình ngày xưa lạ là kỉ lạ 'Tương tự như vậy, bai con bd và piu đánh nhau đến chết vì con này tưởng con kia chọc phá mình (*Gắu bổ chọi nhau”); một người ăn trộm hoàn lương đi đánh giặc có công và làm quan (*Tên ăn trộm”); một nho sinh yêu cùng lúc bổn cô gái, sau đó đỗ đạt cưới cả bốn cô này (“Cuộc gặp gỡ kỉ thú ở vườn hoa). đều là những chuyện mà tác giả truyền ki cho la “ki lạ” và vì vậy viết thành truyện truyền kì. Đối với yêu tố *kì ảo” thì khác; ngoài cái “kì” còn có cái “Ao”.

“KI” trong “ki ảo” là những chuyện không thể xảy ra trong cuộc đời thực. Đây là những điều bắt khả. Một người phụ nữ có thai chết được chõn đưới mồ. Ở dưới đó, cô ta sinh con.

Người nhà phát hiện đào lên, đứa con vẫn sống bình thường (*Sinh đẻ kì lạ”). Một người thuê thuyền đi buôn trên biển, bị chủ thuyền xô xuống biển để cướp tài sản, được một con cá công vào bờ. Câu chuyện như vậy thì chỉ là kì lạ. Nhưng đến khi con cá chớ người bị hại vào ngay cái đồn binh trên biển, nơi ma may ngày sau, tên chủ thuyền ăn cướp cũng ghế tầu vào và bị bắt thì đó là "ki" của "kì do” ("Ca thin”), Những chuyện táng người thân vào đất tốt, con cháu hiển vinh đỗ đạt; những con rắn, khi hiếp người rồi sinh ra con người; những người chết chôn xuống đắt đã mắy ngày đào lên vẫn còn sống.

đều Tà yếu tổ kì “Tuy nhiên, đậm đặc nhất trong truyện truyềnkì là yếutổ “ảo”. Yêu tổ này thường gắn với những nh qu, hỗ ly tỉnh, thân, phật tiên, thánh, Ngọc hoàng, Diễm vương, cá thần, rn thần, các loại cây, hoa thành tỉnh. Số lượng truyền có yế chiếm tý lẽ lớn nhất so với yếu {8 "ki" vai la trong truyền truyền kỉ và truyện có yêu t truyền kỉ 'Qua tìm hiểu, chúng tôi thấy rằng văn xuôi Việt Nam nửa đầu thể ki XX khong chỉ mô phỏng truyện truyền kì trung đại phương Đông mà bắt cứ kiễu/ loại truyện nào có yếu tổ truyền kì, trong đó, rõ nhất là mô phỏng truyện/chuyện kể dân gian và truyện ngắn cận đại phương Tây- hai kiểuloại truyện có yếu tổ truyền kì “Theo Nguyễn Phong Nam, truyện truyền kỉ trung dại Việt Nam hình thành từ hai nguồn chủ yếu. Một là “ngôn bản”, bao gồm truyền ngôn, truyền thuyết, giai thoại; hai à *vấn bản”, gồm thư tịch, bí kí, văn khác, gia pha, thin phả.

Nguyễn Phong Nam gọi hai nguồn đồ là yếu tổ tiễn thân: “tác phẩm truyền kì là kết quả của sự tiếp sức, bồi dip, nâng cao những yêu tổ tiền thân” [25; 97]. Truyện/ehuyện kế dân gian chính là một yếu tổ “tiên thân” quan trọng của truyền kì Khi so sánh *Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam” của Nguyễn Đông Chỉ [4], [5] với các tập truyện truyền kì trung đại Việt Nam, chúng tôi phát hiện thấy hàng loạt câu B truyện truyền kì và câu chuyện cổ tích có nội dung không sai khác bao nhiêu. Hàng loạt chuyện cổ tích được Nguyễn Đồng Chỉ chú thíchlà lấy nguồn từ truyện truyền ki (truyện dân gian nhưng lấy nguồn tử truyện thành văn (2). (Phụ lục, Bảng 1.

6 day, tác giả truyền kì trung đại Việt Nam đã sáng tác trên cơ sở "tiền thân” là truyện kể dân gian (Nguyễn Đồng Chỉ gọi là cổ tích) có yếu tố truyền kì. Khi nào một truyện kể dân gian có yếu tổ truyền kì thì mới được tác truyền kỉ để ý và viết lại. Cũng một nội dung như nhau nhưng ngụ ý của hai tác giả - tác giả dân gian và tác giả truyền kì - là khác nhau. Tác giả cổ tích kế chuyện nhằm giải thích nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng, ảo đồ trongtự nhiên và xã hội (nhiều câu chuyện cổ tích có nhan để "Sự tích.

là vì vây), tác giả truyền kì mục đích là nhằm kể một câu chuyện la, một chuyện kỉ ảo. mà hho “tin” fi 6 thé xuất hiện đâu đó trên cuộc đời này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ