Luận văn thạc sĩ: Văn học dân tộc Ngái và giá trị văn hóa tộc người

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học dân tộc ngái và giá trị văn hóa tộc người, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực văn học.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ top giá trị văn hóa tộc người trong luận văn Ngái

Luận văn thạc sĩ về văn học dân tộc Ngái của tác giả Hoàng Lệ Quỳnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam. Người Ngái, với dân số chỉ 1.649 người (năm 2019), sở hữu một kho tàng văn hóa truyền miệng phong phú nhưng đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Công trình này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là nỗ lực cấp thiết nhằm sưu tầm, lưu giữ và phân tích những di sản quý báu. Luận văn tập trung vào hai mảng chính của văn học dân gian: sáng tác tự sự (truyền thuyết, thành ngữ, tục ngữ) và dân ca, đặc biệt là làn điệu Sọong Cô. Thông qua việc phân tích các tác phẩm này, luận văn làm sáng tỏ những giá trị văn hóa tộc người đặc trưng, từ quan niệm về vũ trụ, nhân sinh đến các quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Nó cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa văn học dân gian và đời sống tinh thần, tín ngưỡng của người Ngái. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng các công trình chuyên biệt về dân tộc Ngái, đa phần thông tin chỉ dừng lại ở mức độ báo chí, sơ lược. Vì vậy, luận văn này đóng vai trò tiên phong, cung cấp một cái nhìn toàn diện và khoa học, khẳng định vị thế và bản sắc của văn hóa Ngái trong bức tranh đa dạng của 54 dân tộc Việt Nam. Việc tìm hiểu sâu về di sản văn học dân gian của họ không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn là cơ sở để đề ra các phương hướng bảo tồn hiệu quả, giúp cộng đồng người Ngái nhận thức rõ hơn về giá trị di sản của chính mình và cùng chung tay gìn giữ.

1.1. Tổng quan về dân tộc Ngái và bối cảnh nghiên cứu

Dân tộc Ngái là một trong 53 dân tộc thiểu số tại Việt Nam, với số dân rất ít, chủ yếu cư trú tại các tỉnh Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh. Nguồn gốc của họ gắn liền với lịch sử di cư lâu dài từ Trung Quốc, thuộc nhóm ngôn ngữ Hán. Quá trình này đã định hình nên một nền văn hóa vừa có nét tương đồng với các tộc người gốc Hán khác, vừa mang những bản sắc riêng biệt được hun đúc qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, do sống xen kẽ và quá trình hội nhập, văn hóa Ngái đang bị "Kinh hoá" nhanh chóng. Luận văn ra đời trong bối cảnh cấp thiết khi các giá trị truyền thống, đặc biệt là ngôn ngữ và văn học truyền miệng, đang dần bị lãng quên.

1.2. Mục đích và tính cấp thiết của luận văn thạc sĩ

Mục đích chính của luận văn là sưu tầm, phân tích và đánh giá các giá trị đặc trưng trong văn học dân gian dân tộc Ngái. Từ đó, công trình chỉ ra mối quan hệ tương tác đa chiều giữa văn học và văn hóa tộc người. Tác giả Hoàng Lệ Quỳnh nhấn mạnh trong phần mở đầu: “Ngay chính bản thân đồng bào Ngái cũng không có mấy ai ý thức đến việc gìn giữ, bảo tồn những yếu tố văn hoá nói chung và văn học nói riêng”. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu không chỉ để lưu trữ mà còn để khơi dậy ý thức bảo tồn trong chính cộng đồng, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam.

II. Giải mã thách thức bảo tồn văn học dân tộc Ngái hiện nay

Quá trình bảo tồn văn học dân tộc Ngái đối mặt với vô vàn thách thức, được luận văn chỉ ra một cách rõ ràng. Thách thức lớn nhất là sự mai một của ngôn ngữ. Tiếng Ngái, một phương ngữ thuộc nhóm Hán, hiện chỉ còn được những người cao tuổi sử dụng. Thế hệ trẻ gần như không còn nói được tiếng mẹ đẻ, dẫn đến việc các tác phẩm văn học truyền miệng không có môi trường để tồn tại và kế thừa. Thách thức thứ hai đến từ sự khan hiếm tư liệu. Trước luận văn này, hầu như không có công trình khoa học nào sưu tầm và hệ thống hóa di sản văn học dân gian của người Ngái một cách bài bản. Các tài liệu chủ yếu là các bài báo ngắn, mang tính thông tin thời sự, không phản ánh được chiều sâu văn hóa. Quá trình điền dã, phỏng vấn gặp khó khăn do các nghệ nhân dân gian tuổi đã cao, trí nhớ suy giảm. Hơn nữa, những biến cố lịch sử cũng khiến một bộ phận người Ngái có tâm lý e dè, không muốn nhắc lại quá khứ, gây trở ngại cho việc thu thập thông tin. Sự đồng hóa văn hóa cũng là một rào cản lớn. Lối sống hiện đại và sự giao thoa mạnh mẽ với văn hóa người Kinh khiến các phong tục, tín ngưỡng, và các hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian như hát Sọong Cô dần mất đi không gian trình diễn. Do đó, việc bảo tồn di sản không chỉ là ghi chép lại mà còn phải tạo ra môi trường để văn hóa đó được "sống".

2.1. Thực trạng khan hiếm tài liệu và công trình khoa học

Phần "Lịch sử vấn đề nghiên cứu" của luận văn đã điểm qua một thực trạng đáng báo động: sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về người Ngái. Các cuốn sách về dân tộc học thường chỉ đề cập đến họ như một bộ phận của dân tộc Hoa hoặc cung cấp thông tin rất mơ hồ. Các bài viết trên báo chí, dù hữu ích, nhưng không đủ cơ sở khoa học để phản ánh toàn diện về văn hóa tộc người. Sự khan hiếm này biến công việc sưu tầm của tác giả thành một cuộc "đãi cát tìm vàng", đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp điền dã dân tộc học bài bản.

2.2. Nguy cơ đồng hoá và sự mai một bản sắc văn hóa Ngái

Sự mai một bản sắc dân tộc được thể hiện rõ nét qua nhiều phương diện được luận văn đề cập: nhà ở truyền thống (nhà trình tường) gần như không còn, trang phục truyền thống chỉ còn trong ký ức người già, và quan trọng nhất là ngôn ngữ đang dần biến mất. Ông Thẩm Dịch Thọ, một người cao tuổi ở xóm Tam Thái, chia sẻ trong một phỏng vấn được ghi lại: “...chúng tôi bỏ hết tiếng nói của dân tộc... Đến bây giờ các con, các cháu không biết nói nữa”. Đây là minh chứng đau xót cho nguy cơ đồng hóa, khi một di sản văn hóa đang mất đi ngay trong chính cộng đồng của nó.

III. Cách luận văn phân tích giá trị truyền thuyết tục ngữ Ngái

Luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành (văn học - văn hóa học - dân tộc học) để giải mã giá trị của các sáng tác tự sự dân gian. Đối với truyền thuyết của người Ngái, công trình không chỉ ghi lại cốt truyện mà còn đi sâu phân tích các lớp ý nghĩa bên trong. Các câu chuyện như Truyện Quả Bầu (giải thích nguồn gốc loài người) hay Truyện Rắn Lột Da (lý giải hiện tượng sinh tử) được xem xét như những biểu tượng phản ánh thế giới quan nguyên sơ, tín ngưỡng vạn vật hữu linh và cách người Ngái lý giải các hiện tượng tự nhiên. Luận văn chỉ ra rằng, truyền thuyết của họ thường gắn với địa danh và các hiện tượng đời sống hơn là các nhân vật anh hùng lịch sử, cho thấy cảm hứng hướng ngoại (chinh phục tự nhiên) mạnh mẽ hơn. Về thành ngữ tục ngữ Ngái, luận văn hệ thống hóa chúng thành các nhóm chủ đề: kinh nghiệm sản xuất, thời tiết, và đặc biệt là triết lý nhân sinh, cách ứng xử. Mỗi câu tục ngữ được phân tích cả về nghĩa đen, nghĩa bóng và vai trò giáo dục. Ví dụ, câu “Con cá mất là con cá to” không chỉ là một nhận xét thông thường mà còn thể hiện sự tiếc nuối và bài học về việc trân trọng những gì đang có. Qua đó, công trình khẳng định rằng kho tàng sáng tác tự sự dân gian này chính là bộ quy tắc đạo đức, là kinh nghiệm sống được đúc kết qua nhiều thế hệ, góp phần định hình nhân cách và củng cố sự gắn kết cộng đồng.

3.1. Phân tích nội dung và ý nghĩa truyền thuyết người Ngái

Luận văn tập hợp được 7 truyền thuyết, dù số lượng khiêm tốn nhưng lại mang giá trị biểu trưng cao. Nội dung chính xoay quanh việc giải thích nguồn gốc các sự vật, hiện tượng tự nhiên và các phong tục. Chẳng hạn, truyện Lấy Chồng Rắn thể hiện tín ngưỡng thờ rắn, một con vật gắn liền với nước trong nền kinh tế nông nghiệp. Yếu tố kỳ ảo được sử dụng không chỉ để câu chuyện thêm hấp dẫn mà còn để gửi gắm những quan niệm về lòng hiếu thảo, sự hy sinh và quy luật nhân quả trong đời sống tinh thần của dân tộc Ngái.

3.2. Vai trò giáo dục của thành ngữ tục ngữ trong đời sống

Với hơn 100 câu thành ngữ, tục ngữ được sưu tầm, luận văn cho thấy đây là một bộ phận văn học cực kỳ sống động. Chúng được sử dụng hàng ngày để khuyên răn, dạy bảo con cháu về mọi mặt. Các câu như “Nuôi con mới biết công cha mẹ” (养儿方知父母恩) hay “Đường không đi lại sẽ mọc cây cỏ, anh em không qua lại sẽ thành người dưng” đều nhấn mạnh các giá trị văn hóa tộc người cốt lõi như lòng hiếu thảo, tình đoàn kết gia đình, và sự quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ xã hội.

IV. Bí quyết Sọong Cô phản ánh giá trị văn hóa tộc người Ngái

Dân ca, đặc biệt là làn điệu Sọong Cô, được xem là linh hồn trong đời sống tinh thần của người Ngái. Luận văn của Hoàng Lệ Quỳnh dành một chương riêng để phân tích thể loại này, cho thấy vai trò trung tâm của nó trong sinh hoạt văn hóa. Sọong Cô không chỉ là những bài hát giải trí mà là phương tiện để giao tiếp, biểu đạt tình cảm, truyền đạt tri thức và thực hành nghi lễ. Luận văn đã phân loại Sọong Cô thành các nhóm chính: dân ca trong nghi lễ (ma chay, cúng bái), dân ca trong sinh hoạt đời thường (hát đối đáp giao duyên, hát ru), và dân ca trong lao động. Mỗi loại hình lại có giai điệu và nội dung riêng, phản ánh chân thực mọi khía cạnh của cuộc sống. Lời ca của Sọong Cô thường giản dị, mộc mạc, sử dụng nhiều hình ảnh gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống lao động như con trâu, cánh đồng, ngọn núi. Thông qua những lời ca này, các giá trị về đạo đức, cách ứng xử giữa người với người, tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình được thể hiện một cách tự nhiên và thấm thía. Phân tích dân ca Ngái trong luận văn đã chỉ ra rằng, đây không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một kho lưu trữ sống động về lịch sử, phong tục và tâm thức của dân tộc Ngái, một di sản phi vật thể cần được bảo tồn khẩn cấp.

4.1. Khái quát về dân ca Ngái và vai trò của Sọong Cô

Sọong Cô (山歌 - Sơn ca) là hình thức hát đối đáp giao duyên đặc trưng nhất của người Ngái, tương tự như Sli, Lượn của người Tày, Nùng. Nó là phương tiện để các chàng trai, cô gái thể hiện tình cảm, trí tuệ và tìm hiểu nhau. Luận văn nhấn mạnh, Sọong Cô là thước đo của sự thông minh, tài ứng đối và vốn hiểu biết văn hóa. Sự tồn tại của Sọong Cô thể hiện một đời sống tinh thần phong phú và một xã hội coi trọng giá trị của nghệ thuật ngôn từ.

4.2. Sọong Cô trong các nghi lễ và đời sống sinh hoạt thường ngày

Ngoài hát giao duyên, Sọong Cô còn được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng, đặc biệt là đám cưới và ma chay. Lời ca trong đám cưới thường là những lời chúc phúc, dặn dò cô dâu chú rể. Ngược lại, trong tang lễ, lời ca mang âm hưởng buồn thương, kể lể công ơn người đã khuất. Việc dân ca Ngái gắn bó mật thiết với vòng đời con người cho thấy nó không chỉ là nghệ thuật mà còn là một thành tố không thể thiếu trong cấu trúc sinh hoạt văn hóa cộng đồng.

V. Hướng dẫn ứng dụng nghiên cứu bảo tồn di sản văn hóa Ngái

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích mà còn mở ra những định hướng ứng dụng thực tiễn cho công tác bảo tồn di sản. Đây là một trong những đóng góp khoa học quan trọng nhất của công trình. Trước hết, luận văn cung cấp một bộ tư liệu điền dã gốc, hệ thống và đáng tin cậy về văn học dân tộc Ngái. Bộ tư liệu này có thể được sử dụng làm tài liệu giảng dạy trong các trường học tại địa phương, làm cơ sở dữ liệu cho các nhà nghiên cứu sau này và làm nguồn tham khảo để xây dựng các chương trình phục dựng văn hóa. Dựa trên thực trạng mai một, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Giải pháp hàng đầu là cần có chính sách hỗ trợ việc dạy và học tiếng Ngái cho thế hệ trẻ, bởi ngôn ngữ là linh hồn của văn hóa truyền miệng. Tiếp theo là việc tổ chức các lớp học hát Sọong Cô, các buổi sinh hoạt văn hóa cộng đồng để các nghệ nhân có cơ hội truyền dạy cho lớp trẻ. Luận văn cũng gợi ý việc số hóa các tư liệu đã sưu tầm được (ghi âm, ghi hình, văn bản hóa) để lưu trữ lâu dài và phổ biến rộng rãi hơn. Cuối cùng, việc phục dựng các lễ hội đặc trưng như Lễ Đại Phan được xem là một cách hiệu quả để tái tạo không gian diễn xướng cho văn hóa dân gian, giúp người Ngái, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và tự hào hơn về bản sắc tộc người của mình.

5.1. Luận văn như một nguồn tư liệu gốc quý giá về người Ngái

Với 173 tác phẩm dân gian được sưu tầm, bao gồm 7 truyền thuyết, 100 thành ngữ tục ngữ và 63 bài Sọong Cô, công trình này đã tạo dựng một bức tranh tổng thể về văn học dân gian Ngái. Đây là đóng góp khoa học đầu tiên mang tính hệ thống. Nguồn tài liệu này trở thành nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực bảo tồn di sản trong tương lai, giúp các hoạt động không đi chệch hướng hay chỉ mang tính hình thức.

5.2. Đề xuất định hướng bảo tồn giá trị văn học dân gian

Luận văn đề xuất một cách tiếp cận đa chiều. Bên cạnh vai trò của nhà nước và các nhà khoa học, yếu tố then chốt là phải phát huy vai trò chủ thể của chính cộng đồng người Ngái. Câu chuyện về ông Thẩm Dịch Thọ ấp ủ kế hoạch mở trường dạy tiếng Ngái hay việc cộng đồng người Ngái ở Bắc Giang tự tổ chức lại Lễ Đại Phan sau 70 năm gián đoạn là những minh chứng cho thấy tiềm năng nội tại. Các định hướng bảo tồn cần tập trung vào việc trao quyền và hỗ trợ để những nỗ lực này được lan tỏa và bền vững.

VI. Tương lai văn học Ngái Từ luận văn đến hành động thực tiễn

Luận văn thạc sĩ về văn học dân tộc Ngái đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khoa học của mình: đặt nền móng, cung cấp dữ liệu và đưa ra những định hướng ban đầu. Tương lai của di sản văn hóa này giờ đây phụ thuộc vào việc chuyển hóa những nghiên cứu trên giấy thành hành động thực tiễn. Con đường phía trước đòi hỏi sự chung tay của nhiều bên: các nhà quản lý văn hóa, các nhà nghiên cứu và đặc biệt là chính cộng đồng người Ngái. Những giá trị văn hóa tộc người cốt lõi, từ triết lý nhân sinh trong tục ngữ đến tình cảm nồng hậu trong dân ca Sọong Cô, cần được đưa trở lại đời sống. Điều này có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ như khuyến khích người lớn tuổi kể chuyện, hát cho con cháu nghe trong gia đình, đến các dự án lớn hơn như xây dựng nhà văn hóa cộng đồng, tổ chức các cuộc thi hát dân ca, xuất bản các tuyển tập truyện kể song ngữ. Luận văn đã chứng minh rằng, di sản văn học dân gian của người Ngái vô cùng đặc sắc và có giá trị. Nó không chỉ là quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, là yếu tố cốt lõi để củng cố bản sắc và sự tự tin của tộc người trong bối cảnh hội nhập. Biến nghiên cứu thành hành động không chỉ là cứu một di sản khỏi sự lãng quên mà còn là góp phần làm cho vườn hoa văn hóa Việt Nam thêm đa dạng, rực rỡ.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi của văn học dân gian Ngái

Nhìn lại toàn bộ công trình, có thể thấy giá trị cốt lõi của văn học dân gian Ngái nằm ở tính nhân văn sâu sắc. Đó là sự tôn trọng thiên nhiên, đề cao lòng hiếu thảo, tình nghĩa gia đình, anh em, và coi trọng sự trung thực, nhân nghĩa trong các mối quan hệ xã hội. Những giá trị này, dù được thể hiện qua hình thức truyền thuyết, tục ngữ hay dân ca, đều là nền tảng tinh thần vững chắc giúp người Ngái vượt qua bao thăng trầm lịch sử để tồn tại và phát triển.

6.2. Kêu gọi hành động Từ nghiên cứu đến phục dựng văn hóa

Tương lai của văn học dân tộc Ngái không thể chỉ nằm trong các thư viện. Cần có một lộ trình hành động rõ ràng để phục dựng và phát huy các giá trị văn hóa. Việc hỗ trợ các nghệ nhân, thành lập các câu lạc bộ văn hóa, và tích hợp nội dung văn hóa Ngái vào chương trình giáo dục địa phương là những bước đi cần thiết. Luận văn đã mở ra một cánh cửa, và hành động thực tiễn của chúng ta hôm nay sẽ quyết định di sản quý báu này có được tiếp tục tỏa sáng cho các thế hệ mai sau hay không.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI LƯỢC VỀ DÂN TỘC NGÁI VÀ TÌNH HÌNH SƯU TẦM VĂN HỌC DÂN GIAN NGÁI 1. Khái quát chung về người Ngái Dân tộc Ngái là một trong 54 dân tộc ở Việt Nam, cũng là một trong những dân tộc thiểu số rất ít người ở Việt Nam. Trong quá trình điều tra điền dã, qua quá trình tìm hiểu về một số vấn đề liên quan đến dân tộc Ngái, chúng tôi được biết còn có rất nhiều người Việt Nam không biết có một dân tộc gọi là “Ngái” ở đất nước mình. Theo công bố kết quả sơ bộ cuộc Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, dân tộc Ngái chỉ có 1649 người, trong đó, 881 người nam giới và 768 người nữ giới, chỉ số giới tính trung bình người Ngái là 114 nam/ 100 nữ.

Người Ngái tập trung cư trú ở các tỉnh như Thái Nguyên, Bắc Giang, Quảng Ninh, Cao Bằng, Đồng Nai và thành phố Hồ Chí Minh. Tộc danh của người Ngái Năm 1979, Tổng cục Thống kê Việt Nam công bố người Ngái là một dân tộc riêng của Việt Nam. Nhưng cũng có nhiều người quan niệm người Ngái chính là người Hoa, hay một bộ phân nhỏ của người Hoa dựa trên những nét tương đồng về văn hoá cũng như phong tục tập quán. Cũng có một số nhà nghiên cứu chỉ ra rằng, người Ngái là người Khách Gia (hakka).

Trong cuốn sách Nghiên cứu dân tộc xuyên biên giới Trung Quốc - Việt Nam, ông Phạm Hồng Quý đã chỉ rõ điều này. Ông khẳng định: Khi họ (người Ngái Việt Nam) giao tiếp, từ “Ngái ” là không thể thiếu, vì vậy người xung quanh gọi họ là “ Người Ngái ”. “ Ngái ” mang nghĩa là người đầu tiên “tôi”. Họ từ gọi là Khách gia hoặc người Hakka, dân tộc khác cũng hay gọi họ là khách gia hoặc người Hakka.

Trang web Wikipedia cũng được giới thiệu như sau: Người Ngái tên từ gọi chúng là Sán Ngái 𠊎等人, mang nghĩ nghĩa là người miền núi, còn có tên gọi khác là Khách Gia, Hẹ (Hakka), Ngái Hắc Cá, Ngái Lầu Mần, Sín, Đàn (Đản), Lê, Xuyến… [38 ] Một số nhóm người Ngái ở miền nam Việt Nam còn được gọi là người Nùng. Ở Trung Quốc có hai bài văn Nghiên cứu người Nùng [40] và Người Nùng Trung Quốc [41] đã giới thiệu về người Ngái ở Quảng Ninh Việt Nam và nguồn gốc tên “Nùng”: bản 8 sắc chính trị của chính quyền thực dân Pháp đã đưa cho người Ngái sống tại vùng Hải Ninh (Quảng Ninh bây giờ) ở cuối thế ký XIX. Cuối thế kỳ XX, do “Hiệp ước Thiên Tân ” của Trung-Pháp, một mặt, triều đình nhà Thanh và Việt Nam đã tách ra khỏi mối quan hệ quốc gia chủ quyền và chư hầu; mặt khác, nó tạo rõ phân giới giữa nhà Thanh và Việt Nam, làm rõ biên giới giữa hai bên. Trong tình huống này,một số vùng lãnh thổ biên giới như vùng Hải Ninh ban đầu thuộc về triều đại nhà Thanh nay đặt dưới Việt Nam.

Do vậy, những người Ngái ở lại Hải Ninh cũng thành dân Việt Nam. Để củng cố thống trị, chính quyền thực dân Pháp đăng ký dân số cho dân ở trong khu vực thẩm quyền. Trong phiếu đăng ký có làng “Nghề nghiệp” người Ngái Hải Ninh đều viết “làm nông”. Do sự bất tiện của việc phân loại người Ngái cho bất kỳ dân tộc nào, thực dân ghi họ là "người Nông" hoặc "dân tộc Nông" theo nghề nghiệp, sau này viết thành "Nùng".

Lý do tại sao người Ngái được gọi là “Ngái”, như trên đã nói nhiều học giả trong quá trình nghiên cứu thấy rằng họ khi nói chuyện thường xuyên nói âm “Ngái”, cứ “ Ngái ” gì gì đó, nên người xung quanh gọi họ là “Người Ngái ”. Ngái là biến âm của chữ “Ngải” (Ngã), chữ Hán - Việt là “Ngại”, nghĩa là “tôi”, theo tiếng Quảng Đông là “Ngái”. Từ đấy người Ngái được phân biệt với các nhóm trong di dân người Hoa. Ngôn ngữ của người Ngái Ngay từ thập niên 40 thế kỳ XX, người Ngái còn chưa là một dân tộc độc lập mà là một chi nhánh của người Hoa.

Lúc đó, người Hoa ở Bắc bộ Việt Nam có năm chi nhánh: người Ngái, Khách Gia, người Hoa, người Hán và người Xa Phang (上方人). Năm chi nhánh hoặc nói là năm tên gọi, không những tồn tại trong cuộc sống hiện thực mà còn xuất hiện trong một số văn bản chính thức trong năm 70 thế kỳ XX. Trong hầu hết các trường hợp, phương ngữ cũng có thể sử dụng như một tiêu chuẩn để phân biệt và phân chia tập đoàn người Hoa ở Bắc bộ Việt Nam, và người Hoa ở Việt Nam nói tiếng Ngái với Tiếng Pacvà. Bây giờ người Ngái nói tiếng Ngái - một phương ngữ trong tiếng Xa Phang, những người Ngái biết nhiều tiếng địa phương của Khâm Liêm, Quảng Tây Trung Quốc.

Tiếng 9 Ngái thuộc nhóm ngôn ngữ Hán ngữ hệ Hán - Tạng, nó còn có thể chia thành hai phương ngữ nữa: Ngũ Thông Ngái và Đại Trọng Ngái. Cuộc sống bình thường người Ngái thường giao tiếp bằng tiếng Ngái mà không phải bằng phương ngôn Khâm Liêm cũng không phải tiếng Pacvà, và “Ngái” chính là từ cửa miệng của họ, ví dụ tôi thường nghe họ nói “Ngái sực phàn ” nghĩa là “Tôi ăn cơm” “Ngái pêi liêu” nghĩa là “Tôi đi chơi” Do vậy, những dân tộc khác gọi đây là tiếng Ngái, đồng thời cũng gọi người nói tiếng này là “Người Ngái”. Một số từ tiếng Ngái ví dụ như sau: Bàng 2. Thứ tự Chữ viết Phát âm tiếng Ngái Nghĩa tiếng Việt 1 thâu trộm 偷 2 thâu đầu 頭 3 lâu lầu/ toàn nhà 樓 4 Tsâu tẩu/ đi 走 5 miau miêu/ con mèo 貓 6 khiau kiều/ cầu 橋 7 siau tiếu/ cười 笑 8 piau biểu/ đồng hồ 錶 9 sạm ba 三 10 sịt tây 西 11 sọ tảo/ quét 掃 12 sọi tuế/ tuổi 歳 13 tsịm thâm/ sâu 深 14 hạm hàm/ mặn 鹹 15 tsìn chân/ thật 真 10 16 san sơn/ núi 山 17 đong đông 东 18 kong giảng/ nói 讲 19 pong trợ/ giúp 帮 20 hok học 学 Nhưng thực trạng hiện nay những người trẻ tuổi của dân tộc Ngái chỉ biết tiếng Việt không nghe nói được tiếng dân tộc của mình.

Việc giữ lại tiếng mẹ đẻ của người Ngái không lạc quan. Lịch sử di cư của người Ngái Ngái là một trong những tộc người có nguồn gốc tại Trung Quốc, theo lời kể và gia phả của người dân tộc Ngái, tôi được biết họ có lịch sử và hành trình di cư rất lâu dài. Họ tới Việt Nam từ Phúc Kiến và Quảng Đông, sau đó dừng chân ở Bác Bạch và Vịnh Bắc Bộ của tỉnh Quảng Tây. Tuy nhiên, Vịnh Bắc Bộ vẫn chưa phải là điểm đến cuối cùng của họ.

Vì nhiều lý do nên anh em đồng bào họ đã di chuyển đến Việt Nam, thậm chí còn vượt đại dương để di cư đến Âu Mỹ. Mặc dù di cư qua nhiều thế kỉ, nhưng họ vẫn luôn nhớ về nguồn cội, và trong làng họ thường xây dựng một “ngôi đền” tráng lệ để thờ cúng tổ tiên. Trong quá trình nghiên cứu thực địa, tôi đã từng đi đến nhà ông Trần Sủi Gióong ở Khu B Bằng Khẩu và ghi lại một quyển gia phả của gia tộc họ Trần ở đây. Nghe ông kể lại ông là đời thứ bảy của gia tộc.

Đây là cuốn gia phả viết bằng chữ Hán và thư pháp khá là đẹp. Trên bìa gia phả nghi rõ họ gia tộc, tên đệm, người lập gia phả và thời gian lập. Điều rất đáng được chú ý hai điều trên bìa gia phả này: một là thời gian lập gia phả viết cả thời đại Việt Nam (năm mười tám Bảo Đại Việt Nam) và thời đại Trung Quốc (năm ba mươi hai Dân Quốc Trung Hoa), tức là năm 1943. Hai là bìa gia phả nghi là: tên đệm gia tộc họ Trần tôn theo thứ tự “Chúc Vân Nam Lý Thị Nghiêu Định Quảng Phú Quý”.

Trong này nói đến một ông tên là Lý Thị Nghiêu (李侍尧), tìm hiểu tài liệu lịch sử tôi biết ông Lý Sỹ Dao là quan lớn của nhà Thanh (?一 năm 1788), năm 21 11 Càn Long tức là năm 1756 ông làm thống đốc hai Quảng (tỉnh Quang Đông và tỉnh Quang Tây), ông đã từng hoà bình xung đột dân sự ở An Nam (Việt Nam hôm nay ) ở năm 38 Càn Long. Theo đó, tôi phán đoán, gia tộc họ Trần lập từ năm 1777- 1780. Theo gia phả, ông tổ của gia tộc này tên là Trần Nam Phượng, cư trú ở Hạ Lại Yue, huyện Vĩnh Yên, phủ Huệ Châu tỉnh Quảng Đông nước Đại Thanh, từ trước di chuyển cư trú tại phủ Bảng Khẩu khẩu, châu Cảm Hoá, phủ Thông Hoá tỉnh Thái Nguyên Việt Nam. Theo tên đệm ông Trần Nam Phượng là đời thứ ba trong gia tộc, nhưng là đời thứ nhất sống ở Việt Nam.

Ông Trần Sủi Gióong (người tôi từng phỏng vấn) là đời thứ 7 sống ở Việt Nam và đời thứ chính trong gia tộc này. Tên ông theo gia phả là Trần Phú Trân (陈富珍), đây đúng là theo giả phả mang tên đệm “Phú” (富). Trong gia phả này, tôi nhận thấy, tên con trai trong gia tộc đặt theo ý nghĩa hay, ví dụ : Vinh, Hoa, Phú, Quý, và tên con trai được xếp trước tên con gái trong gia phả. Tên con gái thì đơn giản hơn, thường lấy tên gì đó thêm trước chữ “muội”.

“Muội” chính là “妹” mang nghĩa em gái. Nghiên cứu sự thiên di của dân tộc Ngái Việt Nam, có lẽ phải nói chung về lịch sử người Trung Quốc di cư sang Việt Nam. Sự di cư của người Trung Quốc thiên di đến Việt Nam là một quá trình lâu dài, lúc ồ ạt, lúc lẻ tẻ, từ nhiều địa phương và bằng nhiều con đường mà nhiều nhóm cư dân đã hội nhập vào các dân tộc anh em Việt Nam. Sự hình thành của dân tộc Ngái với các nhóm cư dân khác nhau và phân bố dân cư như hiện nay là kết quả của nhiều đợt di cư, của các quá trình tộc người phúc tạp, lâu dài.

Ngay từ thời cổ đại đến các thời kỳ sau này, do những mối quan hệ về địa lý, dân cư giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việt Nam đã là nơi gặp gỡ nhiều luồng di dân, nơi hình thành nhiều dân tộc có những đặc điểm gần gũi về nguồn gốc, văn hoá với các dân tộc anh em ở các nước láng giềng. Theo các tư liệu hiện thì các nhóm người nói tiếng Quảng Đông và Vân Nam Trung Quốc có mặt ở Việt Nam vào lịch sử rất sớm. Ngay từ đầu thế kỷ thứ II trước công nguyên.

Không kể binh lính và các đội quân xâm lược, 12 người Trung Quốc di cư vào Việt Nam rồi định cơ ở đây thường diễn ra phổ biến từ sau các cuộc nội chiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ