Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ khao lề thế lính hoàng sa ở làng an vĩnh đảo lý sơn quảng ngãi

Luận văn văn hóa học phân tích ý nghĩa lễ khao lề thế lính Hoàng Sa ở An Vĩnh Lý Sơn, Quảng Ngãi, bảo tồn giá trị truyền thống dân tộc.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa Tổng quan giá trị

Luận văn thạc sĩ về Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa tại làng An Vĩnh, huyện đảo Lý Sơn, tỉnh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu, làm sáng tỏ một trong những di sản văn hóa phi vật thể độc đáo nhất của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các giá trị văn hóa, tín ngưỡng mà còn nhấn mạnh vai trò của nghi lễ như một bằng chứng lịch sử sống động, khẳng định chủ quyền biển đảo Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Tác phẩm đi sâu vào nguồn gốc, diễn trình và ý nghĩa của nghi lễ khao lề, một hoạt động tri ân các hùng binh đã hy sinh thân mình để bảo vệ lãnh hải Tổ quốc. Thông qua việc hệ thống hóa các tư liệu lịch sử, kết hợp với khảo sát thực địa, luận văn đã tái hiện một cách chân thực không gian văn hóa và đời sống tâm linh của người dân Lý Sơn. Đây là một tài liệu quan trọng, cung cấp góc nhìn học thuật toàn diện về một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, góp phần vào kho tàng sử liệu về lịch sử đội Hoàng Sa. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, lịch sử và dân tộc học để làm nổi bật giá trị của các thực hành tín ngưỡng dân gian trong việc củng cố ý thức chủ quyền quốc gia. Luận văn cũng chỉ ra rằng, văn hóa biển đảo Lý Sơn với hạt nhân là Lễ tế lính Hoàng Sa chính là một di sản cần được bảo tồn và phát huy mạnh mẽ trong bối cảnh hiện đại. Nó không chỉ là niềm tự hào của người dân địa phương mà còn là tài sản tinh thần quý báu của cả dân tộc, một thông điệp về lòng yêu nước và ý chí bảo vệ chủ quyền được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

1.1. Khái quát về nghi lễ khao lề và ý nghĩa văn hóa biển đảo

Nghi lễ khao lề là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng độc đáo, mang đậm bản sắc của văn hóa người dân Lý Sơn. Đây là buổi lễ được tổ chức hàng năm để tưởng nhớ và lễ tri ân hùng binh Hoàng Sa, những người đã vâng lệnh triều đình dong buồm ra khơi thực thi nhiệm vụ đo đạc hải trình, cắm mốc chủ quyền và khai thác sản vật tại Hoàng Sa, Trường Sa. Về bản chất, đây là một lễ tế sống, vừa để cầu an cho những người chuẩn bị lên đường, vừa để siêu độ cho những linh hồn đã nằm lại với biển cả. Ý nghĩa của nó vượt ra ngoài một nghi lễ thông thường, trở thành biểu tượng của lòng quả cảm và tinh thần hy sinh vì đất nước. Nghi lễ này phản ánh sâu sắc thế giới quan của cư dân miền biển, nơi sự sống và cái chết luôn song hành trong mỗi chuyến ra khơi. Nó thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa con người với biển cả, giữa sự sống của cộng đồng với vận mệnh của quốc gia.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn hóa học về Lý Sơn

Việc thực hiện một công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu như luận văn về Lý Sơn có tầm quan trọng đặc biệt. Nó không chỉ ghi lại một cách hệ thống các giá trị văn hóa đang có nguy cơ mai một mà còn cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc. Những luận cứ này giúp khẳng định các giá trị lịch sử và pháp lý về chủ quyền của Việt Nam. Phân tích Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa dưới góc độ văn hóa học giúp giải mã các lớp ý nghĩa ẩn sau những nghi thức, vật phẩm tế lễ như hình nhân thế mạng hay thuyền lễ. Qua đó, luận văn góp phần làm sáng tỏ đời sống tín ngưỡng thờ cúng dân gian và tâm thức của cộng đồng, một yếu tố quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Các kết quả nghiên cứu này là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và cho cả thế hệ trẻ trong việc tìm hiểu và tiếp nối truyền thống cha ông.

II. Thách thức bảo tồn Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa ở Lý Sơn

Việc bảo tồn di sản văn hóa Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận văn đã chỉ ra những khó khăn cố hữu trong việc duy trì và phát huy các giá trị của một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và lối sống. Thế hệ trẻ ngày càng ít có cơ hội tiếp xúc và thấu hiểu sâu sắc về các nghi lễ truyền thống. Quá trình đô thị hóa và sự tác động của kinh tế thị trường có thể làm phai nhạt những giá trị cốt lõi, biến nghi lễ từ một sinh hoạt tâm linh thiêng liêng thành một hoạt động mang tính trình diễn, du lịch. Bên cạnh đó, việc tư liệu hóa và truyền dạy các kiến thức liên quan đến nghi lễ, từ bài văn tế cổ đến ý nghĩa của từng vật phẩm, cũng gặp nhiều khó khăn do các nghệ nhân, những người nắm giữ tri thức dân gian, ngày càng lớn tuổi. Một thách thức khác là việc cân bằng giữa bảo tồn nguyên trạng và phát huy giá trị di sản. Nếu quá cứng nhắc, nghi lễ có thể trở nên xa rời đời sống. Nếu thay đổi quá nhiều, nó sẽ mất đi bản sắc và tính thiêng. Do đó, việc tìm ra một hướng đi phù hợp để phát huy giá trị di sản là một bài toán cần lời giải thấu đáo, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các nhà quản lý văn hóa. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải có những chính sách cụ thể và chiến lược dài hạn để bảo vệ di sản này trước áp lực của thời gian và sự biến đổi xã hội.

2.1. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể truyền thống

Di sản văn hóa phi vật thể như Lễ tế lính Hoàng Sa tồn tại dựa trên sự thực hành và trao truyền sống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nguy cơ mai một là hiện hữu khi sợi dây trao truyền này bị gián đoạn. Luận văn chỉ rõ, sự thiếu hụt thế hệ kế cận am hiểu và tâm huyết với nghi lễ là một vấn đề đáng báo động. Các bài văn tế cổ, các điệu hát sắc bùa, các quy trình tế lễ phức tạp đòi hỏi sự học hỏi và thực hành công phu. Nếu không có những chương trình truyền dạy bài bản, những tri thức quý báu này có thể mất đi cùng với các bậc cao niên trong làng. Hơn nữa, sự thay đổi trong nhận thức về ý nghĩa tâm linh cũng là một yếu tố tác động. Khi đời sống vật chất được đề cao, các giá trị tinh thần, tín ngưỡng có thể bị xem nhẹ, làm giảm đi sự tham gia và tính gắn kết của cộng đồng đối với nghi lễ.

2.2. Bối cảnh lịch sử và cuộc đấu tranh khẳng định chủ quyền

Việc bảo tồn Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa không chỉ là vấn đề văn hóa thuần túy mà còn gắn liền với bối cảnh chính trị và lịch sử. Nghi lễ này là một phần quan trọng trong hệ thống bằng chứng lịch sử, văn hóa khẳng định chủ quyền biển đảo Việt Nam. Trong bối cảnh các tranh chấp trên Biển Đông vẫn còn phức tạp, việc duy trì và quảng bá giá trị của di sản này càng trở nên cấp thiết. Nó không chỉ là lời nhắc nhở cho các thế hệ người Việt về lịch sử khai phá và xác lập chủ quyền của cha ông mà còn là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến cộng đồng quốc tế. Thách thức ở đây là làm thế nào để truyền tải thông điệp lịch sử này một cách hiệu quả, thuyết phục, dựa trên nền tảng các giá trị văn hóa sâu sắc, tránh bị chính trị hóa một cách cực đoan, làm mất đi tính nhân văn vốn có của di sản.

III. Giải mã lịch sử đội hùng binh Hoàng Sa qua tư liệu luận văn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc hệ thống hóa và giải mã các tư liệu lịch sử về đội hùng binh Hoàng Sa Bắc Hải. Công trình nghiên cứu đã tổng hợp từ các nguồn sử liệu chính thống của triều Nguyễn như Châu bản, Thực lục đến các tài liệu địa phương như gia phả, văn tế và lời kể của các bộc lão tại làng An Vĩnh và An Hải. Qua đó, một bức tranh chi tiết về tổ chức, chức năng và hoạt động của đội Hoàng Sa đã được tái hiện. Đội Hoàng Sa không phải là một tổ chức tự phát mà là một lực lượng chính quy do nhà nước thành lập và quản lý, thực thi mệnh lệnh của triều đình. Nhiệm vụ của họ không chỉ dừng lại ở việc khai thác sản vật mà còn bao gồm các công việc mang tính chất quản lý nhà nước như đo đạc thủy trình, vẽ bản đồ, và cắm mốc chủ quyền. Luận văn trích dẫn từ "Phủ biên tạp lục" của Lê Quý Đôn, mô tả rõ ràng: "Họ Nguyễn đặt đội Hoàng Sa 70 suất, lấy người xã An Vĩnh sung vào, cắt phiên mỗi năm cứ tháng hai nhận giấy sai đi, mang lương đủ ăn 6 tháng, đi bằng 5 chiếc thuyền câu nhỏ, ra biển 3 ngày 3 đêm thì đến đảo". Những tư liệu này là bằng chứng không thể chối cãi về việc nhà nước phong kiến Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền của mình trên Biển Đông một cách liên tục và hòa bình từ rất sớm. Lịch sử đội Hoàng Sa chính là lịch sử của những người con ưu tú đất Việt, đã đem thân mình để dựng nên những cột mốc chủ quyền thiêng liêng.

3.1. Nguồn gốc và chức năng của đội hùng binh Hoàng Sa Bắc Hải

Luận văn khẳng định, đội hùng binh Hoàng Sa Bắc Hải được thành lập từ thời các chúa Nguyễn, vào khoảng đầu thế kỷ XVII. Đội gồm những trai tráng khỏe mạnh, thông thạo nghề đi biển được tuyển chọn chủ yếu từ xã An Vĩnh (cả trong đất liền và ngoài đảo). Chức năng chính của họ là thực thi nhiệm vụ của nhà nước tại quần đảo Hoàng Sa và sau này là cả Trường Sa (khu vực đội Bắc Hải quản lý). Các hoạt động bao gồm: thu lượm hàng hóa từ các tàu đắm (hóa vật), khai thác các sản vật quý của biển (hải sâm, đồi mồi, ốc tai tượng), đo đạc dòng chảy, vẽ bản đồ các đảo và quần đảo. Đây là những hoạt động quản lý nhà nước điển hình, thể hiện sự hiện diện và quyền lực của triều đình trên vùng biển này. Hoạt động của họ được duy trì liên tục trong nhiều thế kỷ, là một minh chứng hùng hồn cho giá trị lịch sử của chủ quyền Việt Nam.

3.2. Mối liên kết đặc biệt giữa làng An Vĩnh và đội Hoàng Sa

Giữa làng An Vĩnh (Lý Sơn) và đội Hoàng Sa có một mối liên kết máu thịt. Hầu hết các binh phu trong đội đều là người của làng. Chính vì vậy, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa cũng ra đời từ chính mảnh đất này, như một nhu cầu tâm linh tất yếu để tiễn đưa và tưởng nhớ những người con của làng. Luận văn đã chỉ ra, nhiều dòng họ lớn ở Lý Sơn như họ Phạm, họ Võ... đều có người đi lính Hoàng Sa và có nhà thờ riêng để thờ cúng, tổ chức lễ khao lề. Tại các di tích như Âm Linh Tự Lý Sơn, các bài vị của những cai đội, binh phu Hoàng Sa được thờ phụng trang trọng. Mối liên kết này đã biến lịch sử của đội Hoàng Sa thành một phần không thể tách rời trong ký ức cộng đồng và văn hóa của làng, được lưu truyền sống động qua các nghi lễ, câu chuyện và cả những ngôi mộ gió.

IV. Hướng dẫn quy trình và ý nghĩa nghi lễ khao lề thế lính

Nghi lễ khao lề thế lính Hoàng Sa là một phức hợp các nghi thức mang tính biểu tượng cao, được luận văn mô tả chi tiết và hệ thống. Quy trình của buổi lễ thể hiện sâu sắc đời sống tín ngưỡng thờ cúng dân gian của cư dân biển đảo. Lễ thường được tổ chức vào tháng 2 và tháng 3 âm lịch hàng năm, trước mùa biển động, cũng là thời điểm đội Hoàng Sa xưa kia chuẩn bị lên đường. Lễ được tiến hành trang trọng tại Âm Linh Tự Lý Sơn hoặc tại nhà thờ của các dòng họ. Công tác chuẩn bị rất công phu, bao gồm việc chuẩn bị lễ vật, đặc biệt là các vật phẩm mang tính thế mạng. Các lễ vật không chỉ có xôi, gà, heo mà còn có những thứ đặc trưng không thể thiếu: các hình nhân thế mạng làm bằng bột gạo hoặc thân cây chuối và những chiếc thuyền lễ bằng giấy hoặc bẹ chuối. Những vật phẩm này mô phỏng lại đội binh thuyền Hoàng Sa năm xưa, mang theo ước vọng thế mạng, gánh chịu mọi rủi ro, nguy hiểm thay cho những người lính thật. Phần nghi lễ chính được điều hành bởi thầy pháp, với các bài văn tế cổ đọc lên vừa bi hùng, vừa thống thiết, kể lại công lao của các hùng binh và cầu cho các vong linh được siêu thoát. Nghi lễ kết thúc bằng việc thả thuyền lễ cùng hình nhân xuống biển, tượng trưng cho chuyến ra khơi của đội Hoàng Sa. Toàn bộ quy trình này là một vở kịch tâm linh sống động, tái hiện lại một trang sử bi tráng của dân tộc.

4.1. Thời gian địa điểm và các bước tiến hành nghi lễ khao lề

Lễ được cử hành trọng thể vào ngày 20 tháng 2 âm lịch tại Âm Linh Tự và các nhà thờ tộc họ ở làng An Vĩnh. Quy trình diễn ra nghiêm ngặt qua nhiều bước. Bắt đầu là lễ cúng cáo yết, xin phép thần linh. Tiếp theo là lễ tế chính với các tuần dâng hương, dâng rượu, đọc văn tế. Thầy pháp sẽ thực hiện các nghi thức "tiễn lính", làm phép để các hình nhân thế mạng gánh nhận sứ mệnh. Cuối cùng là nghi thức quan trọng nhất: lễ phóng sinh và thả thuyền lễ ra biển. Chiếc thuyền mang theo lễ vật, hình nhân và cả những lời nguyện cầu của người ở lại, trôi ra khơi xa. Mỗi bước trong quy trình đều mang một ý nghĩa riêng, thể hiện sự kính cẩn của con cháu đối với tổ tiên và các anh hùng liệt sĩ.

4.2. Ý nghĩa tâm linh của hình nhân thế mạng và thuyền lễ

Hình nhân thế mạngthuyền lễ là hai vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc nhất trong nghi lễ khao lề. Luận văn phân tích rằng, đây là biểu hiện của tín ngưỡng thế mạng, một hình thức "hy sinh tượng trưng" phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Người xưa tin rằng, những hình nhân và thuyền lễ này sẽ gánh chịu mọi tai ương, sóng to gió lớn thay cho đội binh thuyền thật, giúp họ bình an trở về. Chiếc thuyền lễ còn là phương tiện để đưa các lễ vật, và quan trọng hơn là đưa linh hồn của những người đã khuất (nếu có) trở về với tổ tiên. Việc thả thuyền ra biển còn mang ý nghĩa tiễn biệt, một sự tái hiện đầy cảm xúc về cuộc chia ly của những người lính Hoàng Sa khi rời quê hương. Đây là một nét văn hóa nhân văn, thể hiện khát vọng sống và sự trân trọng sinh mệnh con người.

V. Top giá trị lịch sử của Lễ khao lề trong chủ quyền biển đảo

Luận văn đã tổng kết và khẳng định Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa không chỉ là một di sản văn hóa mà còn là một di sản lịch sử mang nhiều giá trị to lớn, đặc biệt trong việc củng cố hồ sơ pháp lý về chủ quyền biển đảo Việt Nam. Thứ nhất, nghi lễ là một bằng chứng sống về sự tồn tại và hoạt động liên tục của đội hùng binh Hoàng Sa Bắc Hải. Sự tồn tại của một lễ tế dành riêng cho một đội quân đặc biệt cho thấy đội quân đó có thật, có vai trò quan trọng và hoạt động của họ đã ăn sâu vào tiềm thức cộng đồng. Thứ hai, các bài văn tế, các linh vị được thờ tại Âm Linh Tự Lý Sơn ghi rõ tên tuổi, quê quán của các cai đội, binh phu. Đây là những bằng chứng nhân danh cụ thể, không phải là những câu chuyện huyền thoại. Thứ ba, nghi lễ phản ánh ý thức chủ quyền của người dân và nhà nước từ rất sớm. Việc tổ chức lễ tế trang trọng cho thấy nhà nước và nhân dân xem nhiệm vụ ở Hoàng Sa là một công vụ quốc gia thiêng liêng. Thứ tư, tính liên tục của nghi lễ qua hàng trăm năm, từ quá khứ đến hiện tại, cho thấy ký ức về Hoàng Sa và Trường Sa chưa bao giờ phai nhạt trong tâm thức người Việt. Cuối cùng, bản thân nghi lễ đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, qua đó nâng cao giá trị pháp lý của nó như một bằng chứng lịch sử được nhà nước Việt Nam công nhận và bảo vệ.

5.1. Di sản như một bằng chứng sống khẳng định chủ quyền lịch sử

Giá trị lịch sử nổi bật nhất của Lễ tế lính Hoàng Sa là vai trò như một bằng chứng sống, không thể chối cãi. Khác với những văn bản giấy tờ có thể bị thất lạc hay nghi ngờ, một nghi lễ được cả một cộng đồng thực hành suốt nhiều thế kỷ là một nguồn sử liệu vô cùng đáng tin cậy. Nó chứng minh rằng, từ hàng trăm năm trước, người Việt đã hiện diện, khai thác và xác lập chủ quyền tại Hoàng Sa. Nghi lễ này là sự xác nhận của cả cộng đồng về một sự thật lịch sử, một sự thật đã trở thành một phần của đời sống văn hóa và tâm linh của họ. Đây là luận cứ quan trọng để đấu tranh trên mặt trận pháp lý và ngoại giao.

5.2. Giá trị giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ

Ngoài giá trị lịch sử, Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa còn mang giá trị giáo dục sâu sắc. Thông qua việc tham gia hoặc tìm hiểu về nghi lễ, thế hệ trẻ có thể cảm nhận một cách trực quan và sinh động về sự hy sinh của cha ông để bảo vệ chủ quyền. Câu chuyện về những người lính mang theo đôi chiếu, 7 nẹp tre và 7 sợi dây mây khi ra đi đã trở thành bài học bi tráng về lòng yêu nước. Việc phát huy giá trị di sản này trong các hoạt động giáo dục tại trường học, các tour du lịch văn hóa sẽ góp phần bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo cho thế hệ tương lai, biến lịch sử từ những trang sách khô khan thành những trải nghiệm văn hóa sống động.

VI. Tương lai Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa và hướng phát huy

Kết thúc luận văn, tác giả đã đưa ra những định hướng quan trọng cho tương lai của Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa, nhấn mạnh sự cấp thiết của công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Tương lai của di sản này phụ thuộc vào việc xây dựng một chiến lược bảo tồn tổng thể, kết hợp hài hòa giữa việc giữ gìn các yếu tố gốc và thích ứng với đời sống đương đại. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và số hóa toàn bộ các tư liệu liên quan đến nghi lễ, từ các bài văn tế, gia phả, đến việc ghi hình, phỏng vấn các nghệ nhân cao tuổi. Việc này nhằm tạo ra một bộ lưu trữ di sản toàn diện, phục vụ cho cả nghiên cứu và truyền dạy sau này. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chương trình giáo dục di sản trong cộng đồng, đặc biệt là trong các trường học tại Lý Sơn và Quảng Ngãi, để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị của lễ hội. Việc phát huy giá trị di sản cũng cần gắn liền với phát triển du lịch bền vững. Có thể xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa, tâm linh xoay quanh lễ hội và hệ thống di tích đội Hoàng Sa, nhưng phải đảm bảo không làm thương mại hóa quá mức, không xâm phạm đến tính thiêng của di sản. Sự tham gia của chính cộng đồng địa phương với vai trò chủ thể văn hóa là yếu tố quyết định sự thành công. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, tôn vinh các nghệ nhân và tạo điều kiện để cộng đồng tự hào, chủ động trong việc gìn giữ và trao truyền di sản của mình.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Luận văn đã có những đóng góp khoa học quan trọng. Thứ nhất, nó hệ thống hóa một cách toàn diện và sâu sắc về Lễ khao lề thế lính Hoàng Sa, từ lịch sử, nghi thức đến giá trị văn hóa, tâm linh. Thứ hai, công trình đã làm nổi bật vai trò của di sản văn hóa phi vật thể như một nguồn sử liệu sống, cung cấp thêm những bằng chứng thuyết phục về chủ quyền biển đảo Việt Nam. Thứ ba, luận văn đã chỉ ra những thách thức trong công tác bảo tồn và đề xuất những giải pháp khả thi. Đây là một công trình nghiên cứu văn hóa học mẫu mực, có giá trị cả về lý luận và thực tiễn, là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Các giải pháp cụ thể để phát huy giá trị di sản trong tương lai

Để phát huy giá trị di sản, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Cần xây dựng đề án quốc gia về bảo tồn và phát huy giá trị của Lễ khao lề, gắn với hệ thống di tích đội Hoàng Sa trên đảo Lý Sơn. Tổ chức các hoạt động trình diễn, tái hiện nghi lễ trong các sự kiện văn hóa lớn của quốc gia để quảng bá rộng rãi. Xây dựng nội dung về đội Hoàng Sa và lễ khao lề thành một chuyên đề trong chương trình giáo dục địa phương. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ ngư dân, những hậu duệ của đội Hoàng Sa, tiếp tục bám biển, phát triển kinh tế, bởi chính họ là những người gìn giữ và thực hành di sản sống động nhất. Cuối cùng, việc đệ trình UNESCO công nhận Lễ khao lề là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại là một mục tiêu chiến lược cần hướng tới.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 DIEN MAO LANG AN VINH, HUYEN DAO LÝ SON ‘TRONG MOI QUAN IIE VỚI HAI QUẦN ĐẢO. HOANG SA - TRƯỜNG SA. VAINET VE LANG AN VIN, HUVEN DAO LY SON, QUANG NGAT Tính Quảng Ngĩ (điện ích khoảng Š153knŠ đân số hơn 1300000 người nần ở vùng duyên hi miễn Trung nước ung tựa vào đây Trường Sơm, mãt hướng ra biển Đông, phía Bố giáp tinh Quảng Nam, phía Nam giấp th Bình Dah, pia TayNam ap tinh Kon Tum. Bo big th Quảng Nasi “đi khoảng 139km, ngoài khơicóđần Lý Sơn [23.5] Haye táo Lý Sơn là một trong số L4 đơn vị hành chính hiện nay của tỉnh Quảng Ngãi (hành phố Quảng Ngãi, các huyện Lý Sơn, Bình Sơn, Trì Bông, Sơn Tịnh, Sơn Tây, Sơn Hà, Tự Nghĩa, Nghĩa Hành, Minh Long, Mộ Dic, Die Phỏ, Ba Tu, Tây Ti, Huyện đảo Lý Sơn về phía Đảng Bắc của ừnh ‘Quing Nel, nân gia biến Đông và ích ở hiển khoáng 25 hãi lý 1, 6] Huyện đáo Lý Sơn là một huyện đo nỗi tồn xinh dẹp, cổ vị í chiến lược ‘quan tong ca vé kin , văn hóa, xi hội, an quốc phông của đẤt nước 1a trong cả quá khứ lẫn hiện tại và tương Lý Sơn lại là hôn đảo chứa đựng nhiều dĩ ch ịch sử và các giá tị văn hóa cỗ truyền hết súc quý báu, gắn liên với quế trình khai phá, sinh tôn và phát riển của các cư dân rên dio Lý Sơn.

1 Địa lý tự nhiên,hành chính của huyện dân Sơn "Huyện đảo Lý Sơn gồm có O1 đảo lớn (Cù lao Re) và 01 đảo BÉ cách, "nhau 1,67 hãi lý, Toạ độ địa lý của huyện đâo Lý Sơn nằm trong khoảng 193214" ain 1353814" vĩ độ Bắc và 109” 05104" đến 109 I4'2" kinh Đồng [24,6] " Lý Sơn là huyện đảo duy nhất củatính Quảng Ngài, nằm chch về phía Đăng Bắc tính, cách đất in 25 há ý với điện tích 9.97kmỖ; dân số 26033 "người (năm 2008), một độ dần số 2.009 ngườimŸ, Đơn vị nh chính rực thuộc gồm 3 xã (An Vĩnh, Ân Hải, An Bình, huyện ị đồng ở xã An Vinh), với 6 thôn, tong độ -Xã An Vinh nằm trên đảo lớn có 2 thôn thôn Đông, thôn Tây ‘8 AnHai nằm tên đảo lớn có 3 thôn:đồlà thôn Đẳng Hộ, thôn Đông, thôn Tây Xã An Bình nằm rên đảo bề có I thôn. "Huyện Lý Sơn ổi với nh ly chủ yêu bằng đường hiển qua cứa biển Sa Kỳ, Tuy là một đâo nhỏ nhưng Lý Sơn cổ ị tí quan rụng về kinh tỀ i, can nĩnh quốc phòng của tính Quảng Ngãi Cự dân ở huyện đảo này là người Vi dã dịnhcự và tạolập được nhiềudi sản văn hóa quý bầu. Đánh cá, tổng hin i sinh bet kinh đặc thù của huyện dào ‘Ly Som chiu tác động chung của khi hậu nhiệ đới gió mùa, có 2 mùa Lệ là mùa mưa và mùa khô, Mùa mưa kéo d từ tháng 9 đến thẳng 2 năm sau, tip trung khoảng 7l! lượng mưa cả năm, có năm lượng mưa đạt cao nhảt 425499 m, sắp dõi so với lượng mưa của các năm trước đó, ma khô ừ thắng 3 iến tháng S, chịu ảnh hưởng gió Tây Nam nóng và khô, Tuy nhiên ở Lý Sơn sổ lượng giờ nắng cao, trung bình từ 2300 giờ đến 2600 giờ. Nhệt đổ trung bình 364C.

Sự chênh lệch nhệt độ rong các năm khả cao như năm 1999 nhiệt đồ cao nhất ở thẳng là 29.9C, nhưng ẩm ấp vào ma đồng và mát mẻ vào mùa hè. Tổng lượng bie x3 tren 2000 al’ nm. 9 âm không khí trung bình 85% 3, tr 4] ‘ia inh ea Khu we wing din cu va ku wwe canhtá ở phía Nạn đảo £8 45 c20 20 30m so với mặt bin, bề mặt dia nh c6 9 de dus 8. Bc thầm chân núi c độ đốc ừ + nến thuận ợi cho việc trông hành, ôi và một số hoi mâu ngắn ngày 2 Lý Sơn cỗ 5 ngọn núi đồ là các núi: Thái Lớn, Giống Tiên, Hôn Vang, Hon Séi, Hon Tai, rong đó cao nhất là núi Thái Lới 169m.

Năm ngọn nữ: này l lửa đã tắt Một s núi còn ại miệng hình Ki ạ chảo như núi Giống Tiền, Thái đi. Các vất ích nhâm thạch phun tro từ nội la hiện nay còn ương vãi ð ni Thải Lới, Hôn Tại, khú vục phía Tây và bờ biển phía Đồng của đáo, ‘it dai là ải nguyên quan trọng bắc nhất của đào Lý Sơn, Tổng điện tích ditty nhiên của huyện dã là 800ha, rong đồ đất nông nghiệp chim diện ích 182ha, đắt chưa sĩ dụng 218ha. Đắt nông nghiệp rên đảo được sử ‘dung canh tie theo hai dang: Cay hoa mẫu hàng năm 3E3ha hao gằm trồng hành, ôi rau, đậu, bắp và cấy ăn quả chiếm diện tích 17ha, Diệ tích đất lâm nghiệp chủ yêu là ùng chiếm diện tích 17ha, Diện ch đất lâm nghiệp chủ xu l rùng rồng chiếm !82ha. Rùng tự nhiên rên huyện đo đến nay không sòn nhưng trước đây rùng tự nhiên ở Lý Sơn cô diện ích khá lớn, phân bộ ỡ sắc núi và thêm chân núi, Ngày rước Lý Sơn có những khu rùng như rừng ủy Mũi từng Trường, rùng Nhụ, rừng Củy Gạo, rime Ba Bt, rùng Phật ĐỂ báo về rùng tự nhiên, ương hương ước của ba làng An Vĩnh và An Hii xơ đã quy định lệ làng về việc phạt vụ bằng tên và đồng gông những người tý chặt phá rùng cây ở các núi Hôn Sở, Giếng Tiễ, Thái Lới, nên các rừng cây ở Lý Sơn được bảo vềrất tốt.

Từ năm I9S trở đi, hương ước bị bài bồ, răng bị chất phá, đến nayở Lý Sơn không còn rừng tự nhiễn nữa. Hiện nay, huyện đảo Lý Sơn đang phất tiễn diện ch rùng rồng ph xanh đổi trọ với kt quả tương đổi khả quan [S1 tr 7] Đắc s thổ nhường ở đảo Lý Sơn chủ yên có 2 lo: Dit it bia 6 dia ch 10a điểm 10 điện ch tự nhiên phần lớn Lập túng ở phía Tây của đả in Đn nay đạ bộ phận iệ ch eBid đã cược sĩ dụng làn âu dân cư vàcilạ đ sản uỗt sông nghi B - Đắt nâu đô tên đã Baan: Chiếm phần lớn điện tích tr nhiên của "uyên đảo với 87Tha (bằng 839, diện ich tw abn). Có khoảng 680he dễ nâu đồ trên để Bazan sở ng dây tên Im và độ đốc dui 8. Dit Bazan miu mi, hàm lượng các chất nh dưỡng cho cây ng từ rừng bình ở lên, thích hợp với nhiễu loại cấy công nghiếp và cây trồng khá, đây là nguồn tải nguyễn ‘quan tong ia huyga di.

Bài ct ing ven biển có diễn tích khoảng 42ha chiếm 416 diện tích at tự nhiên, phân bổ viễn quanh dảo và ếp giáp mặt nước biển. Tuy nhiễn hiện nay, din ích đắt cất biển ty nhiên đã thu hẹp và biển mắt do nhủ cu trồng hành, öi người dân dã khai tác cạn kiệt, Có thể nói i gian qua việ sử ‘dung đấtở huyện đảo Lý Sơn chưa thật hợp lý Chẳng hạn, diện ch đắt dành ho nghĩa địa kh lớn và phân tín, di ích vườn tạp khá nhiễu, đặc biệt do nhụ cầu trồng hình, ôi đãkhin nguời dân phải đào âu dưới lông đất để lấy gặt hoặc khá thác cất xen biển gây ảnh hưởng xấu đến môi trường snh thi, ở biển bí s l, thụ hẹp dần diện ch của đáo. “Trên đảo Lý Sơn rước dây vào thời iê sơ sử, bản đã có ahi loi thi img vi ong các cuộc khai quất i đáo Lý Sơn các nhà khảo cổ học đã tìm thấy khá nhiễ răng nanh, xương của li lợn rừng và một số xương của các loài thú khác. Điễu này chứng tỏ xưa kỉ trên đảo Lý Sơn tồn Mi các vùng rig rim, ec subi nước ngợi cổ nhiễu loài thủ hoạng đi sinh sng Trong “Toàn ập Thiên Nam tứ chỉ lö đỗ duc” của Đỗ Bãsoạn vào giữa th ky XVIL đã chép khá rõ là rên núi ở đảo có nhiều sản mộc Nhưng hiện nay tìm kiễm những cây thà nc tự nhiên tiên ø quê là điều khó khăn, Hiển hoi côn sốt lại một vải cây hiện điện tr rt som ở các vũng đội núi cia dio, đô là cây Bing bia, din gian goi la ety Phong Ba, Latnh là Temninaha cdlapps Ciy to ao ừ 5cm, nhánh mọc ngang think tng, thận cây unần, lá tởdo Khi khô, quả thần cíng, chín mẫu vàng, nướng ăn có vị báo.

Đây là ải cy “ 8 9 #8 phit in ching cho de sng a0, bo ấp để tồn li ên cổ tên là Phong Ba. C6 mit ai ey debit Khic Une ho cia dita Latin Pan tnaccac, én din giana là cây Xác Máu, Loài cây miy moe hoang dt én ũng đồi nữ, tần xốp lá đài, không cô gai, bộ rễ có tuổi thọ cao. Dân giam poi lied “Xác Máu bôi vì nha thn cổ mẫu độ như máu, nhựa cấy dâng để so quétghe, lim chit các chốt nêm của ghe, ngoài rà nhựa cây còn dùng để nhuộm lui, đân làng côn lấy nhựa cây đem di các nơi án. Lá cây Xác Máu r bên chắc dùng xe cuộn làm dây cột buỗm tên các ghe bu.

Tại một số dào “của vùng đảo Thái Bình Dương người dân còn dùng nhựa cây Xác Máu nẫu sồi để quế trên đỗ gốm, Trên đâo Lý Sơn côn cô các loại cây như: mù u (Calophyilum lnophyilum), keo (chăm biên), dừa, ph lao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ