Luận văn thạc sĩ văn hóa học đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng qua khảo sát một số đền phủ thờ mẫu ở hà nội

Nghiên cứu đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng qua khảo sát đền phủ thờ Mẫu tại Hà Nội, phân tích văn hóa và ý nghĩa tín ngưỡng truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng Ý nghĩa bản chất

Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, nghi lễ hầu đồng là một thực hành tâm linh điển hình, mang đậm giá trị văn hóa và lịch sử. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng đã chỉ ra rằng, nghi lễ này là sự kết hợp tinh hoa của nhiều yếu tố như âm nhạc, vũ đạo, trang phục và đặc biệt là hệ thống đồ lễ phức tạp. Nguồn gốc của tín ngưỡng này bắt nguồn từ quan niệm “vạn vật hữu linh”, tin rằng thế giới tự nhiên và con người đều có linh hồn. Con người thông qua việc thờ cúng để tỏ lòng tôn kính với thần linh và báo hiếu với tổ tiên. Trung tâm của tín ngưỡng là việc tôn thờ các vị Mẫu thần cai quản các cõi vũ trụ: Mẫu Thượng Thiên (trời), Mẫu Thượng Ngàn (rừng núi), và Mẫu Thoải (sông nước). Nghi lễ hầu đồng được xem là phương tiện giao tiếp trực tiếp giữa con người và thế giới thần linh, nơi các Thánh Mẫu và chư vị thánh thần giáng hạ để ban phúc, trừ tà, chữa bệnh. Trong bối cảnh đó, đồ lễ không chỉ là vật phẩm dâng cúng mà còn là “kênh truyền tải thông điệp tâm linh”, là biểu hiện vật chất của lòng thành kính, ước vọng của con người. Hệ thống đồ lễ vô cùng phong phú, từ những vật phẩm đơn sơ như hoa quả, trầu cau đến những mâm cỗ thịnh soạn và các loại đồ mã tinh xảo, tất cả đều tuân theo nguyên tắc “trần sao âm vậy”. Việc nghiên cứu đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng không chỉ góp phần làm sáng tỏ một khía cạnh quan trọng của tín ngưỡng mà còn giúp nhận diện, bảo tồn những giá trị văn hóa độc đáo của dân tộc.

1.1. Giải mã bản chất của nghi lễ hầu đồng trong văn hóa Việt

Hầu đồng, hay còn gọi là hầu bóng, lên đồng, là một nghi lễ điển hình trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Đây là một hoạt động diễn xướng tâm linh phức tạp, nơi người thực hành (thanh đồng) trở thành trung gian để các vị thần linh giáng nhập. Theo nhà nghiên cứu Ngô Đức Thịnh, hiện tượng này có thể đã xuất hiện từ thời nhà Lý. Bản chất của nghi lễ hầu đồng là một hình thức giao tiếp với thế giới thần linh nhằm thỏa mãn những khát vọng của con người trong cuộc sống thực tại như cầu sức khỏe, tài lộc, bình an. Buổi lễ thường được tổ chức công phu, bao gồm các thành phần chính như thanh đồng, cung văn (người hát chầu văn), và tứ trụ (người hầu dâng). Mỗi một lần thần linh giáng nhập được gọi là một “giá đồng”, tương ứng với một vị thánh cụ thể. Thanh đồng sẽ mặc trang phục, thực hiện các điệu múa và ban phát lời phán truyền, lộc thánh. Nghi lễ này không chỉ có ý nghĩa tâm linh mà còn là một không gian văn hóa, nơi bảo lưu nhiều loại hình nghệ thuật dân gian như hát văn, múa thiêng và nghệ thuật trang phục.

1.2. Phân biệt khái niệm đồ lễ lễ vật và đồ thờ cúng

Trong các thực hành tín ngưỡng, ba khái niệm đồ lễ, lễ vật và đồ thờ thường được sử dụng. Luận văn đã làm rõ sự khác biệt giữa chúng. Đồ lễ được hiểu là vật phẩm mang đi cúng tiến, có thể bao gồm cả đồ ăn, thức uống, vàng mã, và những vật dụng mang tính biểu tượng. Lễ vật là một khái niệm gần như đồng nhất với đồ lễ, đều là phương tiện để con người giao tiếp với thần linh. Tuy nhiên, đồ thờ lại mang ý nghĩa khác. Đồ thờ là những vật dụng được đặt cố định trên ban thờ để phục vụ việc thờ cúng lâu dài, mang tính trang trí và thiêng hóa không gian như bát hương, tượng thờ, hoành phi, câu đối, đôi đèn. Trong khi đó, đồ lễ và lễ vật là những vật phẩm được dâng lên trong một dịp lễ cụ thể, sau khi hành lễ có thể được “thụ lộc” (hạ xuống để ăn hoặc mang về). Vị trí của đồ lễ trong tín ngưỡng thờ Mẫu là vô cùng quan trọng, nó là cầu nối giữa cõi trần và cõi thiêng, thể hiện lòng thành và sự kỳ vọng của tín đồ vào sự che chở của các đấng thần linh.

II. Hướng dẫn phân loại đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng tại Hà Nội

Hệ thống đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng rất đa dạng, phản ánh sự phong phú của điện thần Tứ Phủ và tính chất của từng buổi lễ. Việc phân loại đồ lễ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của các vật phẩm dâng cúng. Dựa trên khảo sát tại một số đền, phủ ở Hà Nội, luận văn đã hệ thống hóa các loại đồ lễ thành các nhóm chính, dựa trên tính chất và mục đích sử dụng. Các loại hình này bao gồm đồ chay, đồ mặn, đồ mã, và đồ lễ phát lộc. Mỗi loại đều có những quy định riêng về cách chuẩn bị và ý nghĩa dâng cúng. Chẳng hạn, đồ lễ chay thường dâng lên ban thờ Mẫu, thể hiện sự thanh tịnh, trong khi đồ mặn lại được dâng ở ban Công đồng để cúng các vị quan lớn. Sự phân loại này không chỉ mang tính hình thức mà còn ẩn chứa những quan niệm sâu sắc về vũ trụ, âm dương và phẩm cấp của các vị thần linh trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Hiểu được cách phân loại và sử dụng đồ lễ là chìa khóa để tiếp cận chiều sâu văn hóa của nghi lễ hầu đồng, một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc. Sự chuẩn bị chu đáo và đúng quy cách các loại đồ lễ được cho là sẽ khiến lời cầu khấn của tín chủ được chứng giám và ban cho những điều tốt đẹp.

2.1. Phân biệt đồ lễ chay và đồ lễ mặn trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Đồ lễ chay bao gồm các vật phẩm có nguồn gốc thực vật như hoa tươi, quả ngọt, oản, xôi chè, trầu cau và nước thanh khiết. Những lễ vật này thường được dâng lên các ban thờ Phật và Thánh Mẫu với ý nghĩa thanh tịnh, tinh khiết. Ngược lại, đồ lễ mặn bao gồm các sản phẩm từ động vật như gà luộc, thịt lợn, giò chả. Lễ mặn thường được đặt tại ban Công đồng để dâng các vị quan lớn, bởi theo quan niệm dân gian, các ngài vẫn hưởng lễ mặn như người trần. Một mâm lễ mặn đặc trưng là lễ Tam Sinh, gồm ba loại thịt (gà, ngan, lợn), tượng trưng cho sự kết nối với ba cõi Thiên, Địa, Thủy. Việc sử dụng đồ chay hay mặn phụ thuộc vào đối tượng thờ cúng và tính chất của buổi lễ, thể hiện sự am hiểu của người thực hành nghi lễ đối với hệ thống thần điện.

2.2. Ý nghĩa đặc biệt của đồ mã Voi ngựa và thuyền rồng

Đồ mã là một trong những loại đồ lễ đặc biệt và không thể thiếu, nhất là trong các đàn lễ lớn như mở phủ trình đồng. Chúng là những vật phẩm bằng giấy, mô phỏng các đồ vật ở cõi trần như tiền vàng, quần áo, và các linh vật như voi, ngựa, thuyền rồng. Những vật phẩm này tuân theo quy luật màu sắc của Tứ Phủ: màu đỏ (Thiên Phủ), xanh (Nhạc Phủ), trắng (Thoải Phủ) và vàng (Địa Phủ). Thuyền rồng (long chu) thường dâng cho Quan Tam Phủ, voi (tượng) dâng Chúa Sơn Trang, và ngựa () dâng các quan. Đặc biệt, hình tượng lốt (hình rắn) tam đầu cửu vĩ là một loại đồ mã độc đáo, thể hiện sự pha trộn văn hóa và quyền năng “thông tri tam giới”. Đồ mã được hóa sau khi cúng xong với niềm tin rằng chúng sẽ được chuyển đến cõi âm cho các vị thần linh sử dụng, thể hiện quan niệm “trần sao âm vậy” một cách rõ nét nhất.

III. Quy trình sử dụng đồ lễ trong nghi lễ mở phủ trình đồng

Nghi lễ mở phủ trình đồng là một đại lễ quan trọng, đánh dấu việc một người chính thức trở thành thanh đồng, là “lính của thánh tứ phủ”. Đây là nghi lễ phức tạp và đòi hỏi nhiều đồ lễ nhất so với các nghi lễ khác trong tín ngưỡng thờ Mẫu. Quá trình chuẩn bị có thể kéo dài nhiều ngày, bao gồm việc sắm sửa đồ lễ, trang trí ban thờ và đặc biệt là đặt làm một dàn đồ mã đầy đủ. Đồ lễ trong lễ mở phủ rất đa dạng, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế của gia chủ nhưng phải đảm bảo đủ các thành phần cơ bản. Trọng tâm của đàn lễ là các mâm lễ Tứ Phủ được bày biện công phu tại ban Công đồng, cùng với đó là đồ mã và đồ lễ phát lộc cho từng giá hầu. Quy trình sử dụng đồ lễ diễn ra xuyên suốt buổi hầu, từ việc khai đàn, thỉnh thánh cho đến khi thánh thăng. Mỗi vật phẩm đều có vai trò riêng, không chỉ để dâng cúng mà còn được các vị thánh “chứng giám” và sử dụng như một công cụ để thực hiện các nghi thức ban phước, trừ tà. Việc thực hành đúng và đủ các quy trình này được tin là sẽ giúp cho tân đồng được “yên căn yên số”, bản mệnh vững vàng và được các vị thánh che chở, độ trì trên con đường tu tập sau này.

3.1. Các bước chuẩn bị mâm lễ Tứ Phủ cho tân đồng

Tại ban Công đồng, đồ lễ dùng để mở phủ được xếp thành bốn mâm, gọi là mâm Tứ Phủ, tương ứng với bốn phủ Thiên, Nhạc, Thoải, Địa. Mỗi mâm thường bao gồm các vật dụng cá nhân mang tính biểu trưng như gương, lược, nước hoa, khăn mặt, dao, kéo, bút, vở. Những vật phẩm này tượng trưng cho những đồ dùng mà các vị quan sẽ ban lại cho tân đồng sau khi khai phủ, với ý nghĩa ban cho sự sáng suốt, khéo léo và con đường công danh thuận lợi. Bên cạnh mỗi mâm là một chum nước được phong kín miệng theo màu sắc của từng phủ. Việc sắp đặt các mâm Tứ Phủ phải tuân theo quy luật và thứ tự nhất định, thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính đối với toàn thể hội đồng Tứ Phủ.

3.2. Vai trò của đồ lễ phát lộc trong các giá hầu đồng

Đồ lễ phát lộc là những vật phẩm như bánh kẹo, hoa quả, tiền lẻ, và các vật dụng thiết thực (dầu ăn, mì chính) được chuẩn bị sẵn để các vị thánh ban phát cho những người tham dự buổi lễ sau khi ngài giáng đồng. Việc phát lộc thể hiện sự ban ơn, phước lành của thần linh đến với con người. Người hầu đồng thường lựa chọn đồ lễ phát lộc có màu sắc tương ứng với từng vị thánh. Ví dụ, giá Quan Đệ Nhất (Thiên Phủ) thường phát lộc màu đỏ, giá Chầu Đệ Nhị (Nhạc Phủ) phát lộc màu xanh. Hành động tán lộc không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn là sự sẻ chia may mắn, tạo nên sự gắn kết cộng đồng và củng cố niềm tin vào quyền năng của các vị thánh trong nghi lễ hầu đồng.

IV. Khám phá các giá trị nghệ thuật độc đáo của đồ lễ hầu đồng

Đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng không chỉ mang giá trị tâm linh mà còn là một kho tàng nghệ thuật dân gian đặc sắc. Các vật phẩm, đặc biệt là đồ mã và cách bài trí đàn lễ, phản ánh trình độ thẩm mỹ, sự khéo léo và sức sáng tạo vô biên của các nghệ nhân. Luận văn đã chỉ ra rằng, giá trị nghệ thuật của đồ lễ thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ nghệ thuật tạo hình, điêu khắc, hội họa cho đến nghệ thuật sắp đặt. Mỗi sản phẩm đồ mã, từ ông voi, ông ngựa đến thuyền rồng, đều là một tác phẩm tạo hình có khối tích, đường nét và màu sắc rõ ràng. Người làm mã không chỉ mô phỏng hình dáng mà còn thổi hồn vào sản phẩm, biến chúng thành những vật phẩm linh thiêng. Bên cạnh đó, việc sắp đặt các mâm lễ, đặc biệt là động quả Sơn Trang, cho thấy một tư duy nghệ thuật tinh tế. Đây không chỉ là việc bày biện lễ vật mà là cả một quá trình sáng tạo, phối hợp màu sắc và hình khối để tạo nên một không gian thiêng liêng, rực rỡ. Việc nhìn nhận đồ lễ dưới góc độ nghệ thuật giúp chúng ta thấy được chiều sâu văn hóa và sức sống mãnh liệt của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống đương đại, đồng thời khẳng định đây là những di sản cần được trân trọng và bảo tồn.

4.1. Nghệ thuật tạo hình đồ mã Từ truyền thống đến hiện đại

Nghệ thuật tạo hình đồ mã là một quá trình sáng tạo công phu, đòi hỏi người thợ phải có tay nghề cao và sự am hiểu sâu sắc về tín ngưỡng. Cấu trúc của đồ mã thường được làm từ khung nan tre, sau đó bồi giấy và trang trí bằng các họa tiết, hoa văn. Màu sắc được sử dụng tuân theo quy ước của Tứ Phủ. Theo thời gian, nghệ thuật làm mã đã có nhiều thay đổi. Nếu như trước đây, đồ mã có kích thước nhỏ, mang tính tượng trưng và sử dụng màu sắc tự nhiên, thì ngày nay, chúng có kích thước lớn như thật, màu sắc rực rỡ hơn nhờ các loại giấy công nghiệp. Các nghệ nhân ở những làng nghề nổi tiếng như Thường Tín (Hà Nội) đã nâng tầm đồ mã thành những tác phẩm nghệ thuật cầu kỳ, tinh xảo, thể hiện rõ nét sự phát triển của kỹ thuật và thị hiếu thẩm mỹ đương đại.

4.2. Động quả Sơn Trang Biểu tượng nghệ thuật sắp đặt dân gian

Động quả Sơn Trang là một trong những biểu hiện đặc sắc nhất của nghệ thuật sắp đặt trong nghi lễ hầu đồng. Đây là một khối hình được tạo nên từ hoa quả, bánh kẹo và các vật phẩm khác để mô phỏng lại nơi thờ tự của Chúa Thượng Ngàn trên núi rừng. Động quả thường có hình núi non, cây cối, với các tầng bậc và màu sắc rực rỡ, thể hiện sự trù phú của thiên nhiên. Trung tâm của động là hình ảnh Chúa Sơn Trang cùng các tiên cô hầu cận. Toàn bộ công trình là một bức tranh đa sắc màu, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, thể hiện sự sáng tạo và con mắt thẩm mỹ tinh tế của người thực hành nghi lễ. Động quả Sơn Trang không chỉ là một mâm lễ mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, một không gian thiêng thu nhỏ, chứa đựng ước vọng về sự sinh sôi, nảy nở và cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

V. Thực trạng và giải pháp cho việc sử dụng đồ lễ hầu đồng nay

Bên cạnh những giá trị văn hóa và nghệ thuật sâu sắc, việc sử dụng đồ lễ trong nghi lễ hầu đồng hiện nay cũng đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Sự phát triển của kinh tế thị trường và những thay đổi trong nhận thức xã hội đã tác động mạnh mẽ đến các thực hành tín ngưỡng. Luận văn đã chỉ ra hai thực trạng nổi bật: hiện tượng đốt vàng mã quá mức và xu hướng thương mại hóa, phô trương trong việc sắm sửa đồ lễ. Nếu như trước kia, việc dâng lễ dựa trên tinh thần “tùy tâm biện lễ” thì ngày nay, nhiều người lại chạy theo quan niệm “cố lễ để kêu”, biến đồ lễ thành phương tiện để thể hiện đẳng cấp và sự giàu có. Điều này không chỉ gây ra sự lãng phí lớn về tiền bạc, gây ô nhiễm môi trường mà còn có nguy cơ làm phai nhạt đi ý nghĩa tâm linh cốt lõi của nghi lễ. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp hợp lý để quản lý và định hướng hoạt động tín ngưỡng, nhằm bảo tồn và phát huy những giá trị tốt đẹp của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời hạn chế những biểu hiện tiêu cực, biến tướng, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững của di sản văn hóa dân tộc.

5.1. Vấn đề đốt vàng mã Lãng phí và những tác động tiêu cực

Hiện tượng đốt quá nhiều đồ mã trong các đại lễ như mở phủ trình đồng đang là một vấn đề gây tranh cãi. Nhiều người quan niệm rằng càng đốt nhiều mã thì càng được nhiều lộc, dẫn đến việc các dàn mã có giá trị lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng bị hóa trong một buổi lễ. Thực trạng này gây ra sự lãng phí rất lớn về kinh tế. Theo tác giả Phan Kế Bính, tục đốt mã vốn có nguồn gốc từ Trung Hoa, ban đầu chỉ mang tính tượng trưng. Tuy nhiên, ngày nay việc này đã bị đẩy lên quá mức. Hơn nữa, việc đốt một lượng lớn giấy và các vật liệu khác gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng, ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nhà nước đã có quy định hạn chế đốt vàng mã, nhưng việc thực thi vẫn còn gặp nhiều khó khăn do thói quen và nhận thức của một bộ phận người dân.

5.2. Hiện tượng thương mại hóa và sự phô trương trong đồ lễ

Sự phát triển kinh tế đã làm thay đổi cách thức chuẩn bị đồ lễ. Xu hướng sính đồ ngoại, ưa chuộng các sản phẩm đắt tiền như rượu ngoại, bánh kẹo nhập khẩu ngày càng phổ biến. Đồ lễ phát lộc cũng trở nên thực dụng hơn với các mặt hàng thiết yếu trong đời sống. Điều này dẫn đến sự phô trương, chạy đua trong các vấn hầu, tạo ra sự phân biệt rõ rệt giữa “đồng giàu” và “đồng nghèo”. Mối quan hệ trong cộng đồng những người thực hành nghi lễ hầu đồng cũng trở nên lỏng lẻo hơn. Khi giá trị vật chất được đề cao, ý nghĩa tâm linh và sự thành tâm có nguy cơ bị suy giảm. Hiện tượng thương mại hóa đang làm biến đổi bản chất của đồ lễ, từ vật phẩm thiêng liêng trở thành công cụ thể hiện sự giàu sang, xa rời mục đích ban đầu của tín ngưỡng.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE NGHI LE HAU DONG VA DO LE TRONG TÍN NGƯỠNG THỜ MAU O HA NOL 1. Hầu đồng - nghỉ lễ điển hình trong tín ngưỡng thờ Mẫu 1. Hình thức, nội dung nghỉ lễ hầu đồng 1. Hình thức nghỉ lễ hẳu đồng “Theo tư liệu của các nhà nghiên cứu, hầu đồng có nhiều tên gọi khác.

nhau như: Hầu đồng, hầu bóng, lên đồng, nhập đồng, múa đồng, ngồi đồng. Đây là những thuật ngữ quen thuộc chỉ hoạt đông nghỉ lễ chính trong tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần và thờ Mẫu Liễu Hạnh ở đồng bằng Bắc Bộ. “Thuật ngữ lên đồng được các nhà nghiên cứu lý giải như sau: Theo. Nguyễn Duy Hinh, từ Đồng có hai nghĩa: Đảng chỉ cậu bé trong trắng, trình nguyên làm người cho thân linh dựa (ốp, nhập); Đồng còn chỉ một hiện tượng văn hóa phi Hán.

Nha nghiên cứu Ngô Đức Thịnh cũng cho rằng: Đồng là từ gốc Hán chỉ người con trai dưới 15 tuổi với tư chất trong trắng, ngây thơ, tự nhiên, để thần linh có thể nhập vào. Hầu đồng thực chất là một nghỉ lễ điển hình, được nảy sinh và phát triển trong tín ngưỡng thờ Mẫu tam, tứ phủ. Hẳu đồng tổn tại trong dân gian khá lâu. Đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa khẳng định hầu đồng ra đời từ bao giờ.

Trong cuốn Đạo Mẫu Việt Nam, tác giả Ngô Đức Thịnh có viết: Trong Thién Uyễn tập anh nói về nhà sư Khánh Hy thoi Lý Thần Tông (trụ trì ở chùa Từ Liêm, mắt năm 1135), khi cùng thầy đến nhà thí chủ, Khánh Hỹ hỏi thấy rằng: ý nghĩa của Tổ Thiển là thế nào mà thây đến nhà dân nghe đồng cốt nói nhảm? Bản tịch trả lời: Hỏi như vậy chẳng hóa ra đồng cốt giáng thân à3. Như vậy chứng tỏ từ thời Lý đã có hiện tượng hầu đồng. Theo tài liệu Thượng kinh ký sự, Vũ trung tity bút của Hải Thượng. Lãn Ông thì hầu đồng ở miền Trung Việt Nam vào thế kỷ XVIII da kha thịnh hành: Ngày 20 quan văn thư sửa sang hành lý lên đường.

đến nghỉ ở trạm xã Kim Khê, quan văn thư làm lễ, vào yết trong miếu của xã ấy, bày ra một tiệc hát và mời tôi dự. Bay gid Thanh Mẫu đang nhập vào cô đồng. Cô ta dang ngồi lic Iu và đang nói. Song có một số nhà nghiên cứu khác phỏng đoán rằng hầu đồng nói riêng và tín ngưỡng thờ Mẫu tam, tứ phủ nói chung, có lẽ xuất hiện từ thế kỷ.

XVI, với sự ra đời của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, cụ thể là vào thời nhà Mạc. Vào thời kỳ này đất nước ta rồi ren, chiến tranh nhà Mạc và nhà Lê Trung Hưng do Nguyễn Kim cằm đầu đã làm cho dân tình điêu đứng, các nhà nho cũng lui về vườn ruộng và nội chiến kéo dài triển miên nhị thập kỷ, đã kéo theo sự suy thoái của đạo Nho đương thời. Trong khi đó, các giáo sỹ phương Tây như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Pháp. vào Việt Nam truyền đạo Cơ Đốc.

Trong hoàn cảnh đắt nước suy thoái đời sống kinh tế khó khăn, một số cư dân vùng châu thổ sông Hồng, vùng duyên hải đã xa lánh tín ngưỡng cô truyền, bỏ đạo Phật theo Cơ Đốc giáo. Luỗồng tư tưởng này ít nhiều đã phá vỡ khuôn phép, luật tục làm ảnh hưởng đến nếp sống văn hóa mà nhà Nho, Phật giáo từ nhiều thể kỷ tạo dựng Nhưng giữa thời kỳ chao đao này, một xu hướng hồi cô đã trỗi dậy. Trdi dậy đề cố giữ một truyền thống tín ngưỡng bản địa. Đó là việc đây mạnh tín ngưỡng thờ nữ thần nông nghiệp theo triết lý Mẫu bản địa.

Họ coi đây là thể giới tâm linh, biểu trưng tỉnh thần sáng tạo, giáo lý, bản chất, là hình tượng văn hóa của một dân tộc, một quốc gia. Nữ thần bản địa ấy, chính là Thánh Mẫu Liễu Hạnh một nhân thần nhưng cũng là thiên thần được triều Ngày thứ hai là ngày ghế đồng hầu thánh. Ngày thứ ba là ngày lễ tạ hay còn gọi là lễ tiễn đàn. Đến nay lễ nghỉ lễ hầu đồng được rút gọn chỉ diễn ra trong một ngày.

*Budi hau dong Khi Ié vat da bay dui lén huong an, ngudi ra héu ngéi vo chiéu gitta, xịt nước hoa thơm khắp không gian ngồi lễ rồi thoa lên lòng bàn tay, thoa. lên mặt, lên người, lên khăn. Tứ trụ ngồi hai bên giúp sửa sang y phục, chuẩn bị cho việc hầu thánh. “Tứ Trụ: gồm có 4 người, họ là những người đã có kinh nghiệm trong hầu thánh ngồi hai bên để chỉ dẫn người mới ra hầu.

Trong đó hai người ngồi phía trên là quan trọng hơn cả. Một người giữ nhiệm vụ làm tay hương, nghĩa là ngổi dâng các vật dụng cần thiết cho ghế đồng thực hiện nghĩ lễ hầu thánh như: lấy hương khai quang, cờ, kiếm. Và họ chỉ cho người mới ra hầu cách thực hiện nghỉ lễ hầu thánh và mở tín hiệu cho cung văn đàn hát theo từng giá. Bên kia là tay khăn, tay áo thực hiện công việc quấn khăn, cài hoa, thay trang phục cho ghế đồng.

Hai người ngồi sau nâng khăn áo, hoặc cài trâm. phụ giúp hai người ngồi trên để cho việc sửa sang, thay đổi y phục được nhanh hơn. Thực chất canh hầu theo lối cỗ trước đây các cụ đồng thường. dùng bốn người gọi là tứ trụ triều đình.

Nay do giản tiện về kinh tế cũng như. là muốn cho sập công đồng thoáng, rộng rãi nên người ta dùng hai người. Giới đồng hay gọi là tay Quỳnh, tay Quế. Cung văn gồm một tập thể thường có 4-5 người làm nhiệm vụ đàn, hát, đánh trồng, thôi sáo khi bắt đà có giá hầu.

Lời ca tiếng hát của Cung. văn giúp cho mọi người phân biệt được các giá ghế đồng đang hẳu. Và giúp ghế đồng nghe văn thỉnh và tung khăn đỏ để hầu thánh. Ngoài ra tham dự canh hẳu là người thân, các thanh đồng đã hầu thánh, dân trong vùng nơi có đèn, phủ, khách thập phương, ngồi ở dưới để xin lộc thánh khi giá hầu vẻ.

Khi ghế đồng đã sái uế không gian lễ bằng nước hoa, thì tay khăn sẽ mang áo Mẫu cho ghế đồng chứng nhang. Việc chứng nhang lên khăn áo như là phép để xua đuôi bụi trần, điểm dấu thiêng vào áo. Người ta thường chứng nhang vào áo (hơ qua không chạm vào vật chứng) và các vật dụng hẳu khác như quạt dâng hương, vật dụng hầu. Còn quây hay các đồ lặt vặt như trâm cài đầu, xà cạp đeo chân.

không chứng nhang. Chứng nhang áo Mẫu xong, tay khăn và tay hương giúp ghế đồng mặc áo, đội mũ xếp, cài trâm đeo vòng ngọc. Khăn áo đã chỉnh t, tay hương đưa cho ghế đồng 3 nén hương sống, một bông, hoa tươi buộc chặt vào nhang lễ đặt lên quạt. Ghế đồng thực hiện lễ sớ gồm 3 lễ công đồng, 2 lễ một bên trái bên Đức ông Trần Triều, một bên phải phía Mẫu.

Lễ xong tay hương chuyển sớ ra bên ngoài cho người nhà chủ lễ hóa sớ. Lễ sớ xong ghế đồng xin phép Phật, Thánh, thủ nhang, thầy pháp sư, pháp văn, tay Quynh, tay Qué, thanh đồng đạo quan, dân thôn bản hạt, bách gia trăm họ để vào khóa lễ. Lúc này đồng thầy của ghế đồng sẽ chùm khăn đỏ lên người chủ lễ. Và ghế đồng bắt đầu vào lễ hầu thánh.

Trong giá đồng thường 3 giá Mẫu là hầu tráng bóng. Hầu tráng bóng nghĩa là ghế đồng không mở khăn mà ngôi dâng hương làm lễ hoặc tay bắt khuyết. Từ giá Đức Ông Trần Triều được phép mở khăn hẳu. Tuy nhiên hầu hết đồng tân không được hầu Đức Ông.

mà phải sau 6 năm mới được hầu. Thường trong ngày mở phủ đồng thay hay cho đệ tử hầu Vương Cô đệ nhị. Người ta cho rằng hầu Đức ông, bên nhà Trần nặng nghiệp. Gia trung nhà có tà hay người bị điên, rồ hay hằu giá bên nhà Trần.

để Đức Ông, Vương Cô về sát quỷ trừ tả. Sau 3 giá hầu Mẫu tráng bóng, các giá khác tùy theo ghế đồng được. ứng bóng hoặc được sự chỉ đạo của đồng thầy hoặc tay hương ra dấu cho. cung văn thỉnh giá đồng về ngự đồng, ghế đồng sẽ mở khăn, thay y phục và.

làm lễ khai quang cửa điện. Khai quang là dùng bó nhang đốt cháy đề xua. đuổi tả khí trên công đồng, dưới hạ ban, và xung quanh không gian hầu. đó là thực hiện nghỉ lễ dâng hương đối với hàng quan.

Dâng hương là dùng. khăn phát tấu đỏ làm lễ 4 lần, mỗi lần lùi 2 bước và tiến 3 bước, thực hiện lễ như thông thường gồm 3 lễ công đồng, 2 lễ bên trái, phải. Hàng chúa, chầu, cô dâng hương bằng quạt và cũng khai quang bằng đuốc nhưng uyễn chuyển, trông điệu đà khác với hàng quan mạnh mẽ, khí thế. Múa đồng: là khi thánh nhập, ghế đồng không còn là mình nữa mà trở thành thần linh.

Họ múa quạt, múa cờ, múa kiếm, múa hèo. đối với hàng quan; múa dude, mỗi, tay tiên với hàng chúa, chẩu, cô, một cách uyễn chuyển nhịp theo lời hát văn, tiếng đàn mà người thường khó có thể làm theo. Sau khi đã múa xong, ghế đồng ngồi nghe văn kể lại sự tích lai lich các vị thánh đang giáng về. Lúc này ghế đồng sẽ có những lời hay, ý đẹp để phán truyền chứng tâm cho đàn lễ được tố hảo và phát lộc cho mọi người xung quanh bằng tiền lộc.

Trong quan niệm chung của các ông đồng, bà đồng cũng như những người tham dự buổi lễ không thể biết trước được vị thánh. nào giáng đồng hay nhập đồng mà tùy theo ý muốn của vị thánh và lời thỉnh. cầu của ông đồng, bà đồng mà vị thánh có giáng hay không. Do vậy, vị thánh nào giáng thì bà đồng phải dùng tay để báo hiệu: nam thần thì dùng tay trái, nữ thần thì dùng tay phải.

Cung văn đàn hát theo hiệu của ghế đồng để cung, thỉnh các giá về ngự đồng. “Cuối cùng, thánh thăng. Người ngồi đồng chùm khăn đỏ, hai tay bắt chéo. ở trán, nghe văn sang giá mới mình định tâm hẳu, tung khăn đỏ hẳu giá tiếp.

Buổi lên đồng kết thúc khi ông đồng, bà đồng hầu giá cậu bé hoặc cô bé. “Thông thường trong một khóa lễ hầu người ta thường hầu khoảng gần 20 giá đồng, hoặc 36 giá, tùy thuộc vào căn số từng người. Các giá đồng hiện nay người ta hay hầu trong dòng thờ Mẫu như Trần Hưng Đạo, Vương cô đệ là có thánh thân trong điện Mẫu phù hộ nên tư tưởng của họ thoải mái, căn bệnh ấy giảm dần và cho họ có cơ hội sống với người thân. Những công dụng của hầu đồng trong cuộc sống như kể ở trên cũng.

được tác giả Lên Đẳng- hành trình của thần linh và thân phận khảo tả kỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ