Luận văn thạc sĩ: Dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sâu về văn hóa học dân ca của người Dao Đỏ tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái, góp phần bảo tồn giá trị truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn dân ca người Dao Đỏ ở Văn Yên Yên Bái

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Đề tài tập trung làm rõ các giá trị đặc sắc của loại hình nghệ thuật dân gian này trong bối cảnh văn hóa đương đại. Huyện Văn Yên, Yên Bái là không gian văn hóa đặc trưng, nơi có cộng đồng người Dao ở Yên Bái sinh sống đông đúc, chiếm 19% dân số toàn huyện. Môi trường địa lý, lịch sử và xã hội tại đây đã hình thành nên một đời sống văn hóa tinh thần phong phú, trong đó dân ca giữ vai trò trung tâm. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các thể loại, đặc điểm âm nhạc, lời ca mà còn phân tích vị trí của dân ca trong đời sống của cộng đồng người Dao Đỏ. Mục tiêu chính của công trình là xác định giá trị tiêu biểu và vị trí của dân ca trong đời sống tinh thần dân tộc Dao, từ đó đề xuất những giải pháp bảo tồn thiết thực. Đây là nguồn tư liệu quan trọng cho công tác quản lý văn hóa, giảng dạy và nghiên cứu, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa người Dao Đỏ trước những biến đổi của xã hội. Việc nghiên cứu văn hóa tộc người một cách bài bản như luận văn này giúp nhận diện rõ hơn những giá trị cốt lõi cần được bảo vệ và phát huy.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu văn hóa tộc người Dao

Luận văn được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo ra những thay đổi lớn về kinh tế-xã hội. Sự phát triển của các phương tiện nghe nhìn hiện đại và sự du nhập của các loại hình âm nhạc ngoại lai đã tác động mạnh mẽ đến văn hóa truyền thống. Đứng trước nguy cơ mai một của các giá trị cổ truyền, việc nghiên cứu dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái trở nên cấp thiết. Mục đích nghiên cứu của luận văn là tập trung vào các thể loại dân ca, xác định giá trị và vị trí của chúng trong đời sống văn hóa cộng đồng. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: nghiên cứu đặc điểm không gian văn hóa, sự giao lưu văn hóa giữa người Dao với các tộc người khác; phân tích đặc trưng, thể loại và giá trị của các làn điệu dân ca Dao Đỏ; từ đó đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

1.2. Tổng quan về cộng đồng người Dao Đỏ ở Yên Bái

Người Dao có nguồn gốc từ Trung Quốc, di cư vào Việt Nam qua nhiều thời kỳ, kéo dài từ thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XX. Tại Yên Bái, người Dao là dân tộc có dân số khá đông, trong đó huyện Văn Yên là địa bàn cư trú tập trung nhất. Người Dao Đỏ, hay còn gọi là Dao Đại Bản, chiếm đa số. Trước đây, họ sống du canh du cư, nhưng ngày nay đã định cư thành làng bản, phát triển nông nghiệp và trồng các cây công nghiệp như quế, chè. Đời sống tinh thần dân tộc Dao vô cùng phong phú, thể hiện qua chữ viết riêng (chữ Nôm Dao), truyện thơ, tục ngữ và đặc biệt là kho tàng dân ca, dân vũ đồ sộ. Các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể như kiến trúc nhà ở, trang phục, phong tục tập quán người Dao Đỏ và các nghi lễ tín ngưỡng đều mang đậm bản sắc riêng.

II. Thực trạng mai một dân ca của người Dao Đỏ tại Văn Yên

Thực trạng dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình giao lưu văn hóa và sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông hiện đại đã làm thay đổi nhu cầu hưởng thụ văn hóa của thế hệ trẻ. Các thể loại nhạc mới, dễ tiếp cận hơn đang dần lấn át không gian trình diễn của dân ca truyền thống. Số lượng nghệ nhân am hiểu và có khả năng trình diễn các làn điệu dân ca Dao Đỏ ngày càng ít đi do tuổi tác, trong khi lớp trẻ lại không còn mặn mà với việc học hỏi, kế thừa. Môi trường diễn xướng tự nhiên của dân ca, vốn gắn liền với các hoạt động lao động sản xuất, lễ hội, sinh hoạt cộng đồng, đang bị thu hẹp. Nhiều nghi lễ, phong tục dần được đơn giản hóa, làm mất đi không gian tồn tại của các bài hát nghi lễ. Đây là một thách thức không nhỏ đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của di sản văn hóa phi vật thể này. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, kho tàng tri thức dân gian quý báu này có nguy cơ bị thất truyền.

2.1. Tác động của xã hội hiện đại đến di sản văn hóa phi vật thể

Sự thay đổi về kinh tế, văn hóa và xã hội đã tác động sâu sắc đến đời sống của cộng đồng người Dao Đỏ. Nhu cầu sáng tạo và hưởng thụ văn hóa của người dân tăng nhanh, nhưng lại có xu hướng tiếp cận các giá trị văn hóa hiện đại hơn là các giá trị truyền thống. Luận văn chỉ ra rằng: "Trong xã hội hiện nay, với sự phát triển của các phương tiện nghe nhìn hiện đại và các thể loại âm nhạc ngoại lai đang xâm nhập mạnh mẽ vào nước ta. Chính vì vậy, việc bảo tồn và phát huy nền âm nhạc dân gian... là vấn đề đang đặt ra hiện nay". Nhiều người trẻ có tâm lý tự ti, mặc cảm với văn hóa dân tộc, cho rằng dân ca là lạc hậu, lỗi thời. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc trao truyền di sản văn hóa phi vật thể giữa các thế hệ.

2.2. Thách thức trong việc lưu truyền và phát huy giá trị văn hóa

Một trong những thách thức lớn nhất là phương thức lưu truyền chủ yếu bằng truyền miệng. Khi các nghệ nhân cao tuổi qua đời, kho tri thức dân gian cũng mất đi theo. Mặc dù người Dao có chữ Nôm Dao để ghi chép lại thơ ca, nhưng hiện nay số người đọc và viết được loại chữ này còn rất ít. Việc sưu tầm, ghi chép, hệ thống hóa các bài dân ca vẫn còn hạn chế. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa tại địa phương còn gặp nhiều khó khăn về nguồn lực và nhận thức. Các hoạt động trình diễn dân ca chủ yếu mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào đời sống cộng đồng, khiến cho sức sống của dân ca ngày càng yếu đi. Việc biến dân ca thành một sản phẩm du lịch văn hóa cũng cần được cân nhắc cẩn trọng để tránh làm sai lệch giá trị nguyên bản của nó.

III. Giải mã đặc trưng dân ca người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên

Luận văn đã tiến hành phân tích và giải mã một cách khoa học những đặc điểm độc đáo của dân ca người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái. Dân ca của họ, được gọi chung là “Đáo Dung”, là hình thức hát các bài hát ngẫu hứng, tự đặt lời và truyền miệng. Dựa trên nội dung và môi trường diễn xướng, luận văn tạm chia dân ca Dao Đỏ thành ba loại hình chính: dân ca lao động, dân ca sinh hoạt và dân ca lễ nghi-phong tục. Mỗi loại hình đều có những đặc trưng riêng về nội dung, ca từ và âm nhạc. Lời ca chủ yếu được sáng tác theo thể thơ thất ngôn, giàu hình ảnh và sử dụng nhiều lối nói ví von, ẩn dụ. Đặc trưng nghệ thuật ca từ thể hiện rõ nét thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tình cảm phong phú của người Dao Đỏ. Âm nhạc trong dân ca Dao Đỏ mang những nét độc đáo về giai điệu và tiết tấu dân ca, với các âm luyến láy đặc trưng, tạo nên bản sắc riêng không thể trộn lẫn. Việc tìm hiểu sâu về các đặc trưng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp bảo tồn phù hợp.

3.1. Phân loại các làn điệu dân ca Dao Đỏ tiêu biểu

Luận văn phân loại dân ca của người Dao Đỏ thành ba nhóm chính. Thứ nhất là dân ca lao động (Phiều xun dung), phản ánh kinh nghiệm sản xuất, khuyên răn con người chăm chỉ làm việc. Thứ hai là dân ca sinh hoạt, bao gồm hát ru, hát đồng dao, hát giao duyên, hát đối đáp (páo dung) và hát than. Đây là nhóm dân ca phong phú nhất, bộc lộ trực tiếp tình cảm cá nhân. Thứ ba là dân ca lễ nghi phong tục (Tộ Dung), được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng như Lễ cấp sắc, cưới hỏi, cúng Bàn Vương, tang ma. Mỗi thể loại hát trong nghi lễ, lao động đều gắn với một không gian và chức năng xã hội cụ thể, tạo nên một hệ thống nghệ thuật trình diễn dân gian hoàn chỉnh.

3.2. Phân tích đặc trưng nghệ thuật ca từ và diễn xướng

Lời ca trong dân ca Dao Đỏ mang đậm chất trữ tình và giàu hình tượng. Thể thơ phổ biến là thất ngôn tứ tuyệt hoặc thất ngôn bát cú. Ngôn ngữ thơ ca sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, với những hình ảnh gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống. Ví dụ, trong hát giao duyên, họ ví von: "Bên đường em gặp được chàng / Như cá gặp nước như thuyền gặp sông". Về hình thức diễn xướng, dân ca Dao Đỏ có ba hình thức chính: hát đơn (hát ru, hát than), hát đối đáp (giao duyên, mời rượu trong đám cưới) và hát đồng ca (hát múa trong tết nhảy). Môi trường diễn xướng rất đa dạng, từ không gian trong nhà bên bếp lửa đến không gian ngoài trời trên nương rẫy, ngoài chợ, tạo nên sức sống mãnh liệt cho các làn điệu dân ca Dao Đỏ.

3.3. Tìm hiểu giai điệu và tiết tấu dân ca độc đáo

Một trong những yếu tố tạo nên bản sắc của dân ca người Dao Đỏ là giai điệu và tiết tấu dân ca đặc thù. Luận văn chỉ ra các mô hình âm điệu luyến láy đặc trưng, thường bao quanh các âm ổn định. Các kiểu luyến 2 âm, 3 âm, 5 âm với những tiết tấu giật, đảo phách tạo nên sự uyển chuyển, mềm mại. Ngoài ra, trong dân ca Dao Đỏ còn xuất hiện những âm không xác định cao độ cụ thể, được luận văn tạm gọi là âm uốn, âm trượt và âm glissando. Những âm này tạo cho giai điệu cảm giác mềm mại, đôi khi hơi chùng xuống, mang đậm màu sắc tộc người và thể hiện trình độ biểu diễn tinh tế của người hát. Đây là những đặc điểm âm nhạc cần được chú trọng khi nghiên cứu và ký âm để bảo tồn.

IV. Vai trò dân ca Dao Đỏ trong đời sống tinh thần dân tộc Dao

Dân ca không chỉ là một hình thức giải trí mà còn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần dân tộc Dao. Nó là phương tiện để giáo dục đạo đức, lối sống, truyền đạt kinh nghiệm sản xuất và tri thức bản địa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái là một phần không thể thiếu trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Từ những lời ru của mẹ, những bài hát đồng dao của trẻ nhỏ, đến những câu hát giao duyên, hát đối đáp của thanh niên nam nữ, tất cả đều góp phần hình thành nên nhân cách và tâm hồn của mỗi cá nhân. Đặc biệt, trong các nghi lễ tín ngưỡng, dân ca trở thành một phương tiện linh thiêng để giao tiếp với thế giới thần linh và tổ tiên. Các bài hát cúng trong Lễ cấp sắc hay trong lễ thờ cúng Bàn Vương không chỉ là những lời khấn vái mà còn chứa đựng cả một hệ thống triết lý nhân sinh sâu sắc, khẳng định nguồn cội và củng cố sự đoàn kết cộng đồng.

4.1. Dân ca trong các nghi lễ trọng đại Lễ cấp sắc cưới hỏi

Trong các nghi lễ của người Dao Đỏ, dân ca giữ một vị trí trang trọng. Lễ cấp sắc là một nghi lễ bắt buộc đối với mọi người đàn ông Dao, đánh dấu sự trưởng thành. Trong lễ này, thầy cúng sẽ hát và ngâm các bài kinh sách theo điệu nhạc, có trống, thanh la, chuông đồng phụ họa, nhằm truyền dạy cho người được cấp sắc về đạo lý làm người và kiến thức về cội nguồn. Trong lễ cưới, các bài hát đối đáp giữa nhà trai và nhà gái, hát mời rượu, hát chúc phúc không chỉ tạo không khí vui tươi mà còn là một nghi thức giao tiếp văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và gắn kết tình cảm giữa hai gia đình. Hát trong nghi lễ là một thành tố cốt lõi, làm nên sự thiêng liêng và độc đáo của phong tục tập quán người Dao Đỏ.

4.2. Ý nghĩa của hát Páo dung hát đối đáp trong sinh hoạt

Hát Páo dung của người Dao, hay hát giao duyên, là hình thức sinh hoạt văn hóa phổ biến nhất. Đây là phương tiện để nam nữ thanh niên tìm hiểu, bày tỏ tình cảm và đi đến hôn nhân. Những câu hát đối đáp ý nhị, sâu sắc không chỉ thể hiện tài năng, trí tuệ mà còn phản ánh những quan niệm về tình yêu, hôn nhân và gia đình. Hát giao duyên có thể diễn ra ở mọi lúc, mọi nơi: trên nương, ngoài chợ, bên bếp lửa đêm khuya. Nó không chỉ là phương tiện kết nối tình yêu đôi lứa mà còn là không gian để thực hành và sáng tạo văn hóa, làm giàu thêm kho tàng dân ca của người Dao Đỏ và góp phần quan trọng vào việc duy trì sự cố kết xã hội.

V. Phương pháp bảo tồn dân ca người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên

Trên cơ sở phân tích thực trạng và giá trị, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của dân ca người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát thực địa văn hóa dân gian và tiếp cận từ nhiều góc độ: nhà nước, cộng đồng và cá nhân. Giải pháp trọng tâm là nâng cao nhận thức cho chính cộng đồng người Dao Đỏ về giá trị di sản của cha ông, để họ trở thành chủ thể trong công tác bảo tồn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, tư liệu hóa một cách khoa học, bao gồm ghi âm, ghi hình, ký âm và dịch thuật các bài dân ca cổ. Việc xây dựng các chương trình giáo dục tích hợp, đưa dân ca vào trường học, tổ chức các lớp truyền dạy do nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn là hướng đi cần thiết. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ hợp lý cho các nghệ nhân, đồng thời hỗ trợ kinh phí để phục dựng các không gian diễn xướng và lễ hội truyền thống, tạo môi trường cho dân ca được sống lại một cách tự nhiên.

5.1. Giải pháp từ khảo sát thực địa văn hóa dân gian tại địa phương

Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát thực địa văn hóa dân gian làm nền tảng để xây dựng giải pháp. Quá trình điền dã tại các xã Đại Sơn, Ngòi A, Viễn Sơn đã giúp tác giả ghi chép, phỏng vấn trực tiếp các nghệ nhân như ông Triệu Tiến Vương, bà Đặng Thị Sinh. Từ đó, các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao. Cần thành lập các câu lạc bộ hát dân ca tại các thôn bản, tạo sân chơi thường xuyên cho các nghệ nhân và thế hệ trẻ. Đồng thời, cần số hóa kho tàng sách cổ ghi chép các bài dân ca bằng chữ Nôm Dao, tiến hành phiên âm, dịch nghĩa để phổ biến rộng rãi. Việc tổ chức các cuộc thi hát dân ca, liên hoan nghệ thuật trình diễn dân gian cũng là một cách hiệu quả để khích lệ và tôn vinh các giá trị văn hóa này.

5.2. Đề xuất hướng đi cho việc lưu truyền tri thức dân gian

Để lưu truyền tri thức dân gian một cách bền vững, cần kết hợp giữa phương pháp truyền thống (truyền miệng) và hiện đại (công nghệ số). Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến về dân ca của người Dao Đỏ, bao gồm các file âm thanh, video, bản ký âm, lời ca và phần dịch nghĩa. Song song đó, vai trò của gia đình và dòng họ phải được đề cao. Chính ông bà, cha mẹ là những người thầy đầu tiên truyền dạy dân ca cho con cháu. Các cấp quản lý văn hóa cần hỗ trợ cộng đồng phục dựng các nghi lễ quan trọng như tín ngưỡng thờ cúng Bàn Vương, Lễ cấp sắc, bởi đây chính là môi trường sống cốt yếu của các bài hát nghi lễ, giúp tri thức dân gian được tái tạo và tiếp nối một cách sống động.

VI. Hướng phát triển dân ca của người Dao Đỏ tại Văn Yên

Luận văn thạc sĩ về dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu và đề xuất giải pháp bảo tồn, mà còn mở ra những hướng phát triển trong tương lai cho di sản này. Hướng đi bền vững là phát huy giá trị dân ca gắn liền với đời sống cộng đồng, để nó thực sự là tài sản tinh thần của người dân. Thay vì "bảo tàng hóa", cần tạo điều kiện để dân ca được thực hành, sáng tạo và biến đổi phù hợp với xã hội đương đại nhưng vẫn giữ được cốt lõi bản sắc văn hóa người Dao Đỏ. Một hướng đi tiềm năng là phát triển du lịch văn hóa cộng đồng, nơi du khách có thể trải nghiệm, tìm hiểu và thưởng thức nghệ thuật trình diễn dân gian một cách chân thực. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, với sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng để đảm bảo lợi ích được chia sẻ hài hòa và các giá trị văn hóa không bị thương mại hóa quá mức. Tương lai của dân ca Dao Đỏ phụ thuộc vào sự chung tay của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý.

6.1. Tầm nhìn tương lai cho bản sắc văn hóa người Dao Đỏ

Tầm nhìn cho tương lai là xây dựng một môi trường văn hóa nơi bản sắc văn hóa người Dao Đỏ được tôn trọng và phát huy. Dân ca sẽ không chỉ tồn tại trong các lễ hội mà còn hiện diện trong sinh hoạt hàng ngày, trong các hoạt động giáo dục tại trường học. Thế hệ trẻ người Dao sẽ tự hào về di sản của dân tộc mình, chủ động học hỏi và sáng tạo trên nền tảng truyền thống. Để làm được điều này, cần có một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng các giá trị cốt lõi và khuyến khích sự sáng tạo, tiếp biến văn hóa một cách có chọn lọc. Dân ca có thể được giới thiệu rộng rãi hơn thông qua các phương tiện truyền thông, các nền tảng số, giúp lan tỏa giá trị của nó đến với công chúng trong và ngoài nước.

6.2. Kết luận từ luận văn và giá trị nghiên cứu thực tiễn

Công trình nghiên cứu văn hóa tộc người này đã giới thiệu một cách hệ thống về dân ca của người Dao Đỏ ở huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái, góp phần khẳng định giá trị của một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo. Kết quả nghiên cứu của luận văn là nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý trong việc xây dựng chính sách bảo tồn văn hóa, cho các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, và cho chính cộng đồng trong việc nâng cao trách nhiệm bảo vệ di sản. Luận văn đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu và nhiệm vụ đề ra, không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đóng góp trực tiếp vào nỗ lực chung nhằm giữ gìn sự đa dạng văn hóa của dân tộc Việt Nam.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học dân ca của người dao đỏ ở huyện văn yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luân, Tà iệu tham khảo và Phụ lục, nội dung luân văn gồm 3 chương như sau: “Chương l: Khái quát lộc người và dân ca người Dao đỏ ở huyện `Văn Yên, tình Yên Bái “Chương 2: Những đặc điểm của dân ca tộc người Dao đỏ ở huyện Văn `Yên, tỉnh Yên Bái “Chương 3: Thực trạng và giải pháp bảo tổn, phát huy dân ca tộc người Dao đỏ ở huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái Chương1 KHÁI QUÁT VÈ TỘC NGƯỜI VÀ DÂN CA NGƯ? DAO DO 'Ở HUYỆN VĂN YÊN, TINH YEN BAT 1. Tậc người Dao đổ ở huyện Văn Yên LLL. De diém địa ý, tự nhiên 'Văn Yên là một huyện miễn núi nằm ở phía Bắc của tỉnh Yên Bái với diện tích tự nhiên là 1.23 km, phía Nam giáp với huyện Trấn Yên, phía Dang giáp với huyện Lục Yên và Yên Bình, phía Tây giáp với Văn Chấn và Mũ Cang Chải,pÌ Bắc giáp với Văn Bản và Bảo Yên (nh Lào Cai), Văn `Yên từ lầu được biết đến là vùng đất trà phú, nguồn nước dồi dào, cây cối tốt "vơi quanh năm lại chịu khí hậu nhiệt đối ẩm, gió mùa, độ ẩm cao. Địa hình ở đây được chia làm 3 loại: địa hình núi cao ở thượng huyện, địa hình nú thấp đồi bất áp ở giữa, địa hình thung lãng và sông ngồi ở khu vục sông hồng và sui thi.

Với vĩ í cách trung tâm tính ly 40 km, cách thủ đồ Hà Nội hơn 200 kem, cách thình phổ Lâo Cai 140 ke, huyện Văn Yên có hệ thông ito thông vận ti thuận iện về đường, ð,đường sắt và đường thuỷ, Huyện Văn Yên có 26 xã và một thị trần với 312 khu phố, thôn bản, dân số 114235 người, mặt độ dân số 82 ngườilkmÌ; huyện Văn Yên có 11 dân tộc, rong đồ dân tộc Kin chiém 62%, din te Dao chim 19%, din We Tày chiếm 14% côn lại là các dân tộc khác, Mỗi dân tộc đều có những đặc trưng văn hóa riêng, đặc biệt à hình thức đân ca, dân vũ với nghệ thật biểu diễn đạt đến đình cao như hòa tấu khèn bÈ của người H"Mông, hát lượn của người Tây, 18 Cấp sắc của người Dao -lễ này vừa mang tỉnh phong tục vừa có ý nghĩa nhân văn su sắc vì nó đánh dầu một giai đoạn trưởng thình cũa một đời người. tất cả tạo cho Văn Yên một bức tranh văn hóa vô cùng phong phú đâm đà mẫu sắc văn hóa dân tộc. Đặc trưng về tộc người "Người Dao có nguồn gốc từ Trung Quốc, họ từ các tỉnh Phúc Kiến “Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam di cự vào Việt Nam. Quá tình dĩ cư của "họ vào Việt Nam trải qua nhiễu thờ kỳ và trong một thời gian đãi.

Người Dao ‘vio khoảng từ thể kỹ XI, cho tới đầu thể kỷ XX, với nhiều nhóm người, bằng nhiề con đường bộ, (hủy khác nhan Trong các dân tộc anh em sinh sống ở Yên Bái, người Dao là đân tộc 6 din số khá đông, hiện nay có khoảng 62 000 người, chiếm 9,1% dân số toàn tính, Địa bản cư trú của người Dao chủ yếu ở rẻ giữa - vùng tiếp giáp giữa vùng thấp và vùng cao. Người Dao sống tập trung đông nhất ở huyện ‘Van Yên, chị đến hơn 30% tổng số người Dao ở Yên Bái, sau đồ đến các huyện Yên Bình, Lục Yên, Văn Chắn và Trần Yên Người Dao có nhiều tên gọi khác nhau như: người Động, người Xã, "người Mân. nhưng Dao là tên gọi chính thúc. Chính người Dao tự gọi mình là "Kiểm miễn" (ức là người ở rừng) "Người Dao hiện sinh sống ở tỉnh Yên Bái có 4 nhóm chính là: Dao Đỏ (cin gợi là Dao Sũng, Dao Cóc Ngắng, Dao Đại Bản), Dao Quin Chet (cin ọi là Dao Nga Hoàng, Dao Sơn Đâu), Dao Quân Trắng và Dao Làn Tuyến (cồn gọi là Dao Tuyển), Để phân biệt các nhóm Dao, chủ yến đựa vào sự khác nhau trong bộ trang phục của phụ nữ.

Phụ nữ Dao đỏ có đặc điểm dễ nhận thấy là đùng rắ nhiều màu đỏ, nhiễu tua và núm bông đỏ. Trong đám cưới hay trong lễ cúng Bản Vương, phụ nữ Dao đỏ đội mỗ rất to có khung gỗ hay an te nứa bẻ thành hai góc nhọn nhô ra phía trước mặt. Bên ngoài phủ ví đổ hay khăn thêu. Phụ nữ Dao Quần Chẹt mặc quần ống hẹp bổ sát vào chân Trước đây phụ nữ nhóm Dao Quân Trắng có đặc điểm nôi bật yếm rất to che kín cả ngực và bụng.

Tên gọi Dao Quần Trắng bắt nguồn từ phong tục trong ễ cưới phải mặc quản trắng. Người Dao Lan Tuyển mặc áo dài, đội mũ nhỏ như cái đầu gổ (Các nhôm Dao cũng có sự khác nhau ít nhiều về tiếng nói song đều thuộc nhóm ngôn ngữ H"Mông - Dao (đồng ngôn ngữ Nam Á). Mặc đồ cổ tên soi, trang phục, tiếng nối có một số điểm khác nhau nhưng tắt ã các nhóm Dao đều có chúng một nguồn gốc và cũng thờ ông tổ Bàn Vương. Cho đến nay trong cộng đồng người Dao vẫ lưu truyền câu chuyện Bản Hồ, được ghi lại rất rõ rằng trong một số cuốn Quả sơn bảng.

Huyện Văn Yên là địa bản có nhiều ngành Dao và người Dao cư trí đông nhất so với các địa phương khác trong tỉnh Yên Bái, chiém da sb là người Tạo đỏ, Địa bản cư trú chỗ yếu của người Dao đổ ở Văn Yên là vũng núi thấp và cư trú thành lãng, thôn, xóm tập trung, mỗi thôn chỉ có vải nó nhà. Trước ia đồng bào cư trú phân tân dọc theo các con suỗi thành các bản riêng biệt, Xhoảng cách giữa các nhà thưa thớt vì phải chạy theo nương tẫy. Người Dao đổ sống tập trung đông nhất ở các xã Mõ Vàng, Viễn Sơn, Đại Sơn, Thôn nay đã định cư, nhà cửa thiết lập trên sườn đi, gằn su nước hay 1-3. Các giá ị văn hóa vật thể tiêu biẫu 13, NhàZ "Nhà của người Dao dé ở huyện Văn Yên cũng giỗng như nhà của người ao do ở nhiều nơi khác là kiểu nhà đất, nhà hình chữ nhật thường có hai "mái, trong nhà có từ 3 đến S gian, Nguyên liệu lâm nhà thường kiếm tại chỗ, chủ yếu là cây rừng.

Phân gian nhả bên phải dành đặt giường ngủ của khách, buông ngủ của chủ nhà đặt ở phía bên phải gần bản thờ, giường ngủ của con. trai thường đặt ở sau giường của khích, còn giường ngủ của con gái thường dở phía trong gin bép. Ban thờ được đặt ở gian giữa, nhà thường có bai bếp (một bếp ở gian ngoài để sưở im vào mùa đông đành cho din ông và khi có. khách đến, một bếp để nấu ăn và cám lợn).

Nhà của người Dao đều theo, một nguyễn tác: bắp là nơi tập của cả gi đình, là nơi rộng nhất tong nhà "Người Dao sử dụng hơi ấm của bếp và cả khối bắp để chẳng âm, chẳng mắc, chống sâu bọ, ruổi, muỗi. bếp lửa cháy cả ngày, Nhà của họ e6 cửa ra vào, đặc bit là cửa sổ, Loại nhà nề đất của người Dao đỏ ở đầy vẫn là loi nhà có tính chất ôn định ở miễn núi cao, và đây là loï nhà ổng hợp, bếp, chuồng gia súc, các công cụ sản xuất và sinh hoạt đều thuộc phạm vỉ nhà ở 113.2, Trang phue “Trang phục của mỗi ngành Dao đều có sự khác biệt rất rõ và đó cũng là căn cứ để gọi tên cho các ngành Dao. Chẳng hạn, tên của ngành Dao hay Mán ‘Thanh Y được dựa đặc điểm màu xanh chủ đạo cũa trang phục. Ngành Dao ‘Quin Chợ là dựa vào đặc thù quần của nữ giới được may bó ắt vào đồi, bắp chin vin xà cạp, Đối với người Dao ở huyện Văn Yên, đa số thuộc ngành Dao Dai Bản nhưng trang phục của nữ giới được tao điểm nhắn bằng những gam màu đô của vải hoặc ơi trên nền vải đen nên còn được goi là Dao đô.

kiêng với trang phục của cô dâu người Dao đỏ th chỉ cần chiếc mũ cũng đã chiêm tới hơn nửa mau d6 trong tông thê của cả bộ trang phục. Kết cấu bộ trang phụe tuyển thống của người Dao đó ở Văn Yên được thể hiện bằng các đặc điểm nhận diện như: đổi với nam giới không có gì khác biệ lắm so với tang phục nam giới trongcác ngành Dao et 1g nhu trang phục ‘nam giới của một số dân tộc khác, Dân ông Dao đỏ thường đội mỗ nỗi hoặc vấn khăn đài như một chiếc mũ rộng vành, áo chim được may the lỗi cổ Xhoanh bí, áo dài gin trùm mông, vạt áo may thẳng có cải khuy lon đọc từ "ngực xuống bung, sau lưng áo có miếng vải hoa văn hình bùa chú nhằm chỗ lại sự tấn công của thú dữ, ma quý làm ai từ phía sau. Một loi áo Khác được may ngẫn qua thất lưng một chú, vạt cải khuy lộn từ nách trở xuống. Quần của đân ông là quần thụng vải đen, may kiểu chin qué bé dng đài gần chạm cổ chân vả cạp quân luôn dây rút bằng sợi vải hoặc sợi gai.

Trang phục của nữ giới thường được may công phu hơn và gồm có các bộ phận: khăn, áo, thất lưng, quần, xà cạp. Khăn là một băng vải màu đen khá dải và khi vấn thì một đầu khăn được áp vàotóc, di sản lại được vẫn quanh đầu thành thập nhịn, sau d vất đuôi khăn qua định đầu buông dải ngang lưng Áo phụ nữ thường may đài gần ngang mông và phản cổ cũng được viền những băng vải hoa văn màu đô tring rit dep và vạt áo bên phải là vạt bên trong có cúc bắm vào phía trong của vạt ngoài (vạt tri) rồi kéo vạt trái sung ấm vào hàng cúc dọc hạ theo sườn phải. Hai bên cổ áo thường được đính những chim sợi màu đô buông đãi xuống bụng. Sau lưng áo của nữ giới cũng cỗ một mãng hoa văn có hình bùa chú.

“Quần của phụ nữ Dao đồ được mấy theo kiểu quẫn bổ đũng, đũng rộng nhưng ống quần may thuôn, bó dẫn xuống phía gấu và quần chỉ dải gần tới mắt cá chân, gẫu quẫn rất to được làm bằng một băng vải hoa văn và ống chân được quin xa cap.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ