Vận dụng lý thuyết đa trí thông minh Gardner trong dạy toán trẻ 5-6 tuổi - Trần Thị Thanh Thủy

Luận văn thạc sĩ phân tích việc ứng dụng thuyết trí thông minh đa dạng của Gardner vào giảng dạy toán cho trẻ 5-6 tuổi, nhằm nâng cao hiệu quả học tập.

Chuyên ngành

Giáo dục mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

246
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuyết trí thông minh đa dạng của Gardner

Thuyết trí thông minh đa dạng của Howard Gardner được công bố năm 1983. Thuyết này xác định con người sở hữu nhiều loại trí thông minh khác nhau. Không chỉ riêng chỉ số IQ truyền thống. Gardner đề xuất ban đầu bảy loại trí thông minh. Sau đó bổ sung thêm loại thứ tám. Tám loại bao gồm: logic-toán học, ngôn ngữ, không gian-hình ảnh, cơ thể-vận động, âm nhạc, giao tiếp-xã hội, nội tâm và tự nhiên. Mỗi cá nhân sở hữu tất cả các loại trí thông minh. Mức độ phát triển của mỗi loại ở mỗi người là khác nhau. Thuyết này mở ra cách nhìn mới về giáo dục. Giáo viên có thể đa dạng hóa phương pháp dạy học. Việc này giúp đáp ứng nhu cầu học tập riêng biệt của từng trẻ. Đặc biệt trong giáo dục mầm non, ý nghĩa rất lớn. Trẻ 5-6 tuổi đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về nhận thức. Việc áp dụng thuyết Gardner giúp nâng cao hiệu quả học toán cho trẻ.

1.1. Tám loại trí thông minh trong thuyết Gardner

Thuyết Gardner xác định tám loại trí thông minh chính. Thông minh logic-toán học là khả năng suy luận, nhận dạng mẫu và giải quyết vấn đề. Thông minh ngôn ngữ liên quan đến khả năng sử dụng từ ngữ hiệu quả. Thông minh không gian-hình ảnh là năng lực tư duy bằng hình ảnh và hình khối. Thông minh cơ thể-vận động thể hiện qua khả năng điều khiển chuyển động. Thông minh âm nhạc là khả năng cảm nhận và sáng tạo giai điệu. Thông minh giao tiếp-xã hội là năng lực hiểu và tương tác với người khác. Thông minh nội tâm là khả năng tự nhận thức bản thân. Thông minh tự nhiên là nhận biết yếu tố trong tự nhiên.

1.2. Đặc điểm phát triển nhận thức ở trẻ 5 6 tuổi

Trẻ 5-6 tuổi đang ở giai đoạn tiền thao tác theo lý thuyết Piaget. Trẻ bắt đầu phát triển khả năng tư duy biểu tượng. Trẻ sử dụng hình ảnh và ký hiệu để biểu đạt ý nghĩ. Khả năng tập trung chú ý vẫn còn hạn chế. Trẻ học tốt nhất thông qua hoạt động vui chơi và trải nghiệm thực tế. Trẻ hứng thú với các con số, hình dạng cơ bản. Trẻ bắt đầu hiểu khái niệm số lượng và thứ tự. Giai đoạn này cần khuyến khích trẻ khám phá qua nhiều giác quan. Mỗi trẻ có sở thích và thế mạnh riêng biệt. Việc nhận diện loại trí thông minh nổi trội giúp giáo viên thiết kế hoạt động phù hợp.

II. Thực trạng học toán ở trẻ 5 6 tuổi và vấn đề đặt ra

Việc dạy toán cho trẻ mầm non tại Việt Nam đang tồn tại nhiều vấn đề. Phương pháp giảng dạy chủ yếu dựa trên cách truyền thống. Giáo viên thường sử dụng cách dạy đồng loạt cho cả lớp. Điều này không đáp ứng sự khác biệt giữa các trẻ. Nhiều trẻ cảm thấy nhàm chán khi học toán. Một số trẻ khác cảm thấy khó khăn vì không theo kịp tiến độ chung. Chương trình toán mầm non tập trung vào nhận biết số và đếm. Các hoạt động thiếu sự đa dạng về phương pháp. Trẻ chưa được khai thác hết tiềm năng qua các loại hình thông minh khác. Giáo viên ít được đào tạo về áp dụng thuyết trí thông minh đa dạng. Cơ sở vật chất tại nhiều trường còn hạn chế. Phụ huynh cũng chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của đa dạng hóa cách học toán.

2.1. Hạn chế trong phương pháp dạy toán truyền thống

Phương pháp dạy toán truyền thống tập trung vào ghi nhớ và lặp lại. Giáo viên đặt trẻ vào vai trò thụ động tiếp nhận kiến thức. Các hoạt động chủ yếu là đọc thuộc số, viết số và đếm đơn giản. Phương pháp này bỏ qua sự đa dạng trong cách tiếp cận toán học của trẻ. Trẻ có thế mạnh về vận động không có cơ hội học toán qua hoạt động thể chất. Trẻ có năng khiếu âm nhạc không được tiếp cận toán qua giai điệu. Cách dạy đồng loạt khiến một số trẻ bị bỏ lại phía sau. Hiệu quả học tập không đạt được như kỳ vọng.

2.2. Sự cần thiết áp dụng lý thuyết trí thông minh đa dạng

Nghiên cứu cho thấy mỗi trẻ có profile trí thông minh riêng biệt. Áp dụng thuyết Gardner giúp giáo viên nhận diện thế mạnh của từng trẻ. Giáo viên thiết kế hoạt động toán học phù hợp với từng loại trí thông minh. Trẻ được học toán thông qua kênh tiếp nhận thông tin hiệu quả nhất. Điều này tạo động lực học tập tích cực cho trẻ. Trẻ cảm thấy tự tin hơn khi được thể hiện năng lực cá nhân. Việc áp dụng phù hợp với quan điểm giáo dục lấy trẻ làm trung tâm. Chương trình giáo dục mầm non mới cũng khuyến khích đa dạng hóa phương pháp dạy học.

III. Vận dụng thuyết Gardner nâng cao hiệu quả học toán trẻ

Việc vận dụng thuyết trí thông minh đa dạng vào dạy toán đòi hỏi sự sáng tạo của giáo viên. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động toán học đa dạng. Mỗi bài học nên tích hợp nhiều loại hình trí thông minh. Với trẻ có trí thông minh logic-toán học, giáo viên cho trẻ giải bài toán đếm đơn giản. Với trẻ có trí thông minh vận động, sử dụng trò chơi vận động để học số. Với trẻ có trí thông minh âm nhạc, dùng bài hát về số đếm. Với trẻ có trí thông minh không gian, cho trẻ xếp hình và vẽ hình học. Giáo viên cần quan sát và đánh giá loại hình thông minh nổi trội của từng trẻ. Sau đó xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa. Phương pháp này giúp mỗi trẻ tiếp cận toán học theo cách phù hợp nhất.

3.1. Thiết kế hoạt động học toán theo từng loại hình trí thông minh

Hoạt động học toán có thể thiết kế theo nhiều loại hình trí thông minh. Đối với trí thông minh logic, trẻ chơi trò chơi phân loại và sắp xếp theo quy tắc. Đối với trí thông minh ngôn ngữ, trẻ kể chuyện liên quan đến số và hình. Đối với trí thông minh không gian, trẻ dùng khối hình để xây dựng và nhận dạng. Đối với trí thông minh vận động, trẻ nhảy theo số đếm hoặc ném bóng vào mục tiêu. Đối với trí thông minh âm nhạc, trẻ hát bài hát về số lượng. Đối với trí thông minh giao tiếp, trẻ làm việc nhóm để giải bài toán.

3.2. Xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa cho trẻ

Kế hoạch học tập cá nhân hóa là yếu tố then chốt trong áp dụng thuyết Gardner. Giáo viên cần quan sát trẻ trong các hoạt động hàng ngày. Giáo viên sử dụng phiếu quan sát để xác định loại hình trí thông minh nổi trội. Dựa vào kết quả, giáo viên xây dựng kế hoạch học tập riêng cho từng trẻ. Kế hoạch bao gồm các hoạt động phù hợp với thế mạnh của trẻ. Đồng thời tạo cơ hội cho trẻ phát triển các loại hình trí thông minh khác. Phụ huynh được hướng dẫn để hỗ trợ trẻ tại nhà. Việc đánh giá thực hiện định kỳ để điều chỉnh kế hoạch.

IV. Kết luận về vận dụng thuyết Gardner cho trẻ 5 6 tuổi

Nghiên cứu cho thấy việc vận dụng thuyết trí thông minh đa dạng mang lại hiệu quả tích cực. Trẻ 5-6 tuổi học toán tốt hơn khi được tiếp cận qua loại hình thông minh phù hợp. Kết quả thí nghiệm tại trường mầm non M.I Quận 10 chứng minh điều này. Trẻ trong nhóm thí nghiệm tiến bộ rõ rệt về nhận biết số và hình dạng. Trẻ cũng thể hiện thái độ tích cực hơn đối với môn toán. Hiệu quả học tập được nâng cao đáng kể. Tuy nhiên việc áp dụng đòi hỏi nỗ lực của cả giáo viên và nhà trường. Giáo viên cần được đào tạo về lý thuyết và phương pháp thực hành. Nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất và học liệu đa dạng. Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong duy trì môi trường học tập tại nhà.

4.1. Kết quả đạt được từ nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại trường mầm non cho thấy sự tiến bộ rõ rệt. Trẻ trong nhóm áp dụng thuyết Gardner có điểm đánh giá cao hơn nhóm đối chứng. Khả năng nhận biết và viết số của trẻ cải thiện đáng kể. Trẻ nhận dạng và phân loại hình học tốt hơn. Đặc biệt trẻ thể hiện sự hứng thú và chủ động trong giờ học toán. Trẻ ít có biểu hiện chán nản hoặc sợ học toán. Tỷ lệ trẻ hoàn thành nhiệm vụ học tập tăng lên. Phụ huynh phản ánh trẻ về nhà cũng thích nói về toán học nhiều hơn.

4.2. Khuyến nghị cho giáo viên và phụ huynh

Giáo viên nên thường xuyên cập nhật kiến thức về thuyết trí thông minh đa dạng. Giáo viên cần xây dựng kho học liệu đa dạng phục vụ các loại hình trí thông minh. Việc hợp tác giữa giáo viên và phụ huynh rất cần thiết. Phụ huynh nên tạo môi trường học toán tại nhà thông qua trò chơi. Phụ huynh khuyến khích trẻ thể hiện thế mạnh cá nhân. Nhà trường cần tổ chức tập huấn về phương pháp áp dụng thuyết Gardner. Chương trình đào tạo giáo viên mầm non nên bổ sung nội dung về thuyết này. Sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình và nhà trường mang lại hiệu quả tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ vận dụng thuyết trí thông minh đa dạng của gardner để nâng cao hiệu quả của việc học toán ở trẻ 5 6 tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thuyết TTMĐD và vận dụng vào dạy học cho trẻ mầm non. Chương 2: Thực trạng dạy Toán cho trẻ 5-6 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh theo tinh thần lấy trẻ làm trung tâm và ứng dụng thuyết TTMĐD. Chương 3: Xây dựng và thử nghiệm phương án vận dụng thuyết TTMĐD vào dạy trẻ 5-6 tuổi làm quen với Toán. Đóng góp của luận văn Đề tài đề xuất cho giáo viên cách triển khai thực hiện Chương trình Giáo dục mầm non theo xu hướng đổi mới bằng việc xây dựng mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động làm quen với Toán dựa vào cấu trúc trí thông minh của trẻ (các loại hình nổi trội và ít nổi trội) theo hướng cá nhân hóa nhằm kích thích tính tích cực của trẻ trong học tập, hỗ trợ việc học cũng như phát huy tối đa tiềm năng của trẻ để nâng cao hiệu quả của việc học Toán và đồng thời có thể xem đây là một phương án cho việc phát triển Chương trình tại cơ sở giáo dục mầm non.

THUYẾT TRÍ THÔNG MINH ĐA DẠNG VÀ VẬN DỤNG VÀO DẠY HỌC CHO TRẺ MẦM NON 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Trí thông minh luôn là đề tài thu hút nhiều nhà khoa học trên thế giới. Trong thế kỷ XX đã có những cột mốc nổi bật về nghiên cứu trí thông minh như sau: Năm 1912, nhà triết học và tâm lý học người Đức Stein cho ra đời thuật ngữ IQ (Intelligence Quotient).

Ông đã sử dụng thương số giữa tuổi trí tuệ (Mental Age-phản ánh mức độ phát triển của một người) với tuổi sinh học (Choronological-tuổi thực tế của người đó) để tính toán sự phát triển trí thông minh của một cá nhân [42], [47]. Trước đó, năm 1904, nhà tâm lý học người Pháp Binet chuyên nghiên cứu tâm lý trẻ em cùng với Simon đã nghiên cứu thành công phương pháp nhận diện và đánh giá trí thông minh của học sinh bao gồm những kiểm tra đo nghiệm trí thông minh đầu tiên nhằm lọc ra các trẻ em chậm phát triển và đưa những em còn lại vào lớp học đúng trình độ [7, tr. Năm 1916, nhà tâm lý học của trường Đại học Stanford là Terman đã hoàn thiện bảng test của Binet để tạo nên bảng trắc nghiệm Stanford-Binet được coi là bản gốc cho nhiều bảng test IQ hiện nay [46]. Năm 1974, cha đẻ của “Sơ đồ tư duy” là Buzan cho rằng trí thông minh được phát huy hết công năng khi trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt, được khuyến khích, động viên và giáo dục đúng phương pháp.

Như vậy, hành trình khám phá trí thông minh đã phát triển từ trí thông minh thiên bẩm-cái bên trong, đến khả năng học từ môi trường bên ngoài của nó. Và chiếc cầu nối chính là học và đào tạo đúng phương pháp [14], [19], [42]. Năm 1980, Papert của học viện công nghệ Massachusetts là tác giả của trí thông minh nhân tạo (Artificial Intelligence) và thuyết xây dựng kiến thức (Constructionist Learning). Theo ông, việc học kiến thức tốt nhất là qua hình thức học tập trải nghiệm (experiential learning), hay nói cách khác là “học” thông qua “hành” (learning by making).

Đây là tiền đề cho quá trình hình thành trí thông minh trải nghiệm: xây dựng kiến thức mới dựa trên kinh nghiệm và kiến thức trong quá khứ, liên kết và vận dụng 7 cả kiến thức và kinh nghiệm mới lẫn cũ [19]. Năm 1983, Gardner công bố thuyết TTMĐD (multiple intelligences). Thuyết TTMĐD của Gardner đưa ra một cách nhìn mới về trí thông minh. Lý thuyết của Gardner nhận diện trí thông minh của con người có 8 dạng như sau: - Trí thông minh Lôgíc-Toán học (Logical - Mathematical Intelligence), - Trí thông minh Ngôn ngữ (Linguistic Intelligence), - Trí thông minh Không gian-Hình ảnh (Spatial intelligence), - Trí thông minh Cơ thể-Vận động (Bodily-Kinesthetic Intelligence), - Trí thông minh Âm nhạc (Musical Intelligence), - Trí thông minh Tương tác (Interpersonal Intelligence), - Trí thông minh Nội tại (Intrapersonal Intelligence), - Trí thông minh Lĩnh vực tự nhiên (Naturalist Intelligence).

Gardner cho rằng trí thông minh là “khả năng giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm có giá trị thiết thực cho xã hội”. Theo Gardner, trí thông minh không chỉ đơn thuần là cái gì trời cho ai nấy được mà còn bao gồm kết quả của học tập, rèn luyện của mỗi cá nhân. Từng loại trí thông minh trên sẽ phát huy tốt với các chương trình đào tạo, huấn luyện phù hợp [15], [19]. Thuyết TTMĐD ra đời đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khoa học tiếp tục phân tích, đánh giá và bổ sung.

Tiêu biểu là Feldman, Krechevsky, Stork với dự án mang tên Project Spectrum với mong muốn tạo ra các biện pháp giúp xác định được trí thông minh của trẻ mầm non và tiểu học. Sternberg cùng Gardner tạo ra một chương trình học trung học còn gọi là thực hành trí thông minh trong nhà trường. Battro đề xuất sự tồn tại của công nghệ trí thông minh và cách thức để hoàn thành các tiêu chí về TTMĐD do Gardner đặt ra. Thomas Armstrong với nhiều tác phẩm viết về TTMĐD: 7 Kinds of Smart: Identifying and Developing Your Multiple Intelligences (1999), In Their Own Way: Discovering and Encouraging Your Child's Multiple Intelligences (2000), The Multiple Intelligences of Reading and Writing: Making the Words Come Alive (2003), Multiple Intelligences in the Classroom 3rd ed.

8 Như vậy, lý thuyết về TTMĐD của Gardner đã gây ảnh hưởng mạnh mẽ đối với nhiều nhà giáo dục vì nó mang lại một mô hình để hành động theo những gì chúng ta tin tưởng: tất cả trẻ em đều có thế mạnh [16, tr. Nhiều trường trên khắp thế giới đã hợp nhất các nguyên tắc TTMĐD thành sứ mệnh, chương trình giảng dạy của họ. Có hàng trăm cuốn sách đã được viết bằng nhiều ngôn ngữ về sự liên quan của lý thuyết TTMĐD [15]. Một số trường học ở Bắc Mỹ đã xem xét xây dựng chương trình giảng dạy theo trí thông minh được thiết kế trong một lớp học và thậm chí trong toàn bộ nhà trường để phản ánh những hiểu biết mà Gardner phát triển.

Kornhaber, một nhà nghiên cứu liên quan đến Dự án Zero1 đã xác định được một số lý do khiến giáo viên và nhà hoạch định chính sách ở Bắc Mỹ phản ứng tích cực với thuyết TTMĐD đó là lý thuyết này đã chứng thực kinh nghiệm hàng ngày của các nhà giáo dục: học sinh suy nghĩ và học theo nhiều cách khác nhau. Nó cũng cung cấp cho các nhà giáo dục một khung khái niệm để tổ chức và phản ánh về việc đánh giá chương trình giảng dạy và các phương pháp sư phạm cũng như phát triển các phương pháp mới có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhiều học sinh trong lớp học của mình [35]. Thuyết TTMĐD đã được áp dụng thành công trong hoạt động giảng dạy của nhiều nhà giáo dục trên thế giới, điển hình như việc áp dụng TTMĐD trong lớp học để cải thiện việc dạy viết cho sinh viên của Fred C. Luneburg và Melody R.

Luneburg tại Đại học Bang Sam Houston. Trong cách tiếp cận này, hai ông đã dựa vào trí thông minh nổi trội của từng sinh viên để đưa ra hướng dẫn cho sinh viên về kỹ thuật viết văn đạt hiệu quả [17]. Vào năm 2008, trường tiểu học West View tại Sigapore đã thực hiện dự án cải tiến chương trình dạy Toán dựa vào thuyết TTMĐD. Mục đích của dự án là nghiên cứu cách kết hợp các hoạt động do giáo viên xây dựng dựa trên lý thuyết về TTMĐD có ảnh hưởng đến sự tham gia, động lực, thái độ và thành tích học toán của học sinh tiểu học [53].

Hay như tại trường mầm non Real Kids của Malaysia đã áp dụng khái niệm TTMĐD vào Chương trình Giáo dục mầm non. Thông qua TTMĐD để phát triển 1 Dự án Zero: Dự án về tiềm năng con người do Quỹ Benard Van Leer thuộc tổ chức quốc tế Hà Lan phi lợi nhuận hoạt động dành cho trẻ em và thanh thiếu niên kém may mắn. 9 một cách tiếp cận có hiệu quả việc nuôi dưỡng trẻ: tôn trọng nhu cầu cá nhân, dựa trên sức mạnh và lĩnh vực thông minh của mỗi trẻ [26]. Có thể nói lý thuyết này đã mở ra cho trẻ em cũng như các nhà giáo dục trên toàn thế giới nhiều cơ hội để học tập và giảng dạy bằng nhiều cách khác nhau nhằm đạt hiệu quả giáo dục tốt hơn.

Nghiên cứu trong nước Thuyết TTMĐD có tiếng vang ở Việt Nam trong những năm gần đây. Nghiên cứu về vấn đề này, trong nước đã có các công trình sau: Đề tài cấp Bộ “Ứng dụng thuyết đa trí tuệ vào việc thiết kế một số mẫu dạy học môn Tiếng Việt, Văn, Toán lớp 3 CGD” của Bùi Thanh Thủy. Đề tài đã đề xuất các nguyên tắc thiết kế có ứng dụng thuyết TTMĐD, xây dựng quy trình thiết kế và một số thiết kế CGD có ứng dụng thuyết TTMĐD từ đó xây dựng 15 thiết kế (5 thiết kế Tiếng Việt, 5 thiết kế Văn và 5 thiết kế Toán) với mỗi môn học có quy trình cụ thể nhằm đa đạng hóa hình thức học tập, làm mới các thiết kế CGD, nâng cao hiệu quả học tập, để tiết học trở nên sinh động, hấp dẫn, tạo sự hứng thú cho học sinh trong giờ học hơn tại trường tiểu học thực nghiệm Hà Nội [13]. Cũng là đề tài cấp Bộ: “Ứng dụng lý thuyết trí tuệ đa nhân tố của Howard Gardner vào việc tìm hiểu các loại hình trí tuệ của học sinh tiểu học” của Nguyễn Thị Mai Lan.

Đề tài này thử nghiệm ứng dụng lý thuyết TTMĐD của Gardner vào việc khảo cứu mô hình TTMĐD ở học sinh khối 4, tại trường tiểu học Nguyễn Siêu Hà Nội bằng cách sử dụng trắc nghiệm TTMĐD của Thomas Armstrong. Kết quả nghiên cứu cho thấy thiên hướng phát triển 7 năng lực trí thông minh của học sinh tiểu học được nghiên cứu phát triển không đồng đều: ở một số học sinh có thiên hướng phát triển cả 7 năng lực trí tuệ này, và một số ít học sinh khác chỉ phát triển một số năng lực trí thông minh nhất định [8]. Luận văn thạc sĩ: “Vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học môn toán lớp 6” của Hoàng Thị Thu năm 2014 đã vận dụng thuyết TTMĐD để đề xuất một số chiến lược dạy học phù hợp với từng dạng trí thông minh và đưa ra một số biện pháp vào dạy học chương trình môn Toán lớp 6 trong đó chú trọng phát huy khả năng nổi trội của học sinh và nâng cao chất lượng dạy học môn Toán lớp 6 [11]. Đối với cấp học mầm non có luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hoàng Cúc năm 2015: 10 “Ứng dụng thuyết trí thông minh đa dạng của Howard Gardner vào phát triển chương trình giáo dục mầm non”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ