Tổng quan nghiên cứu

Triều đại Joseon (1392-1910) bước vào thế kỷ XIX với những cuộc khủng hoảng thể chế sâu sắc. Giai đoạn 1800-1863 chứng kiến sự thao túng quyền lực của chế độ chính trị Thế đạo (Sedo chongch'i) với các dòng họ ngoại thích tiêu biểu như An Đông Kim thị và Phong Nhưỡng Triệu thị. Sự lũng đoạn này phá vỡ chính sách Thang Bình, làm suy thoái bộ máy hành chính và đảo lộn hoàn toàn hệ thống thu thuế Tam Chính (thuế đất, thuế quân dịch và kho hoàn cốc). Hậu quả là hơn 80% nông dân rơi vào cảnh bần cùng hóa, phiêu tán khắp nơi. Đồng thời, nguy cơ bành trướng từ các cường quốc phương Tây và Nhật Bản đã đặt vương triều trước thử thách lịch sử sống còn.

Trong bối cảnh bế tắc đó, tư tưởng Donghak (Đông học) do SuUn Choi Jae U (1824-1864) khởi xướng vào tháng 4 năm 1860 đã xuất hiện như một luồng gió mới, đáp ứng khát vọng giải phóng của quần chúng. Luận văn tập trung nghiên cứu một cách hệ thống cội nguồn, cấu trúc lý luận và nội dung triết học của Donghak qua hai tác phẩm cốt lõi: Đông Kinh Đại Toàn và Long Đàm Di Từ. Đồng thời, công trình phân tích những tác động sâu sắc của tư tưởng này đối với phong trào cách mạng nông dân Giáp Ngọ năm 1894 và sự hình thành các tôn giáo bản địa như Thiên đạo giáo năm 1905, SuUn giáo năm 1923.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian bán đảo Triều Tiên nửa cuối thế kỷ XIX, mở rộng đối chiếu với tiến trình tư tưởng đầu thế kỷ XX. Giá trị khoa học của đề tài thể hiện ở việc làm sáng tỏ quá trình chuyển hóa ý thức hệ: chỉ sau 3 năm truyền bá (1860-1863), Donghak đã thu hút hàng vạn tín đồ trên phạm vi toàn quốc, đặt nền móng lý luận vững chắc cho phong trào dân tộc và khơi nguồn cho ngành Korea học hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết biến đổi xã hội (Social Change Theory) và lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) để giải mã sự tương tác giữa truyền thống và hiện đại. Khung lý thuyết của công trình xoay quanh ba khái niệm triết học trung tâm trong hệ thống giáo lý Donghak: "thị Thiên chủ" (trong mỗi con người đều mang bản thể thần Trời phổ quát và bình đẳng), "tu tâm chính khí" (phương pháp rèn luyện tâm tính để hòa hợp linh khí vũ trụ), và "bất nhiên kỳ nhiên" (phương thức tư duy biện chứng về quy luật tồn tại của vạn vật).

Mô hình nghiên cứu đặt Donghak trong thế đối sánh với Tính lý học (Tân Nho giáo Chu Hi giữ vị thế độc tôn tại Joseon) và Tây học (Công giáo phương Tây với khoảng 20.000 tín đồ dưới triều vua Triết Tông). Khung phân tích làm nổi bật tính dung hợp độc đáo giữa Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng Vu tục (Musok) dân gian, tạo nên một hệ ý thức tôn giáo bản địa mang tính tự chủ cao.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm toàn bộ văn bản gốc của 2 tác phẩm kinh điển do SuUn Choi Jae U sáng tác: Đông Kinh Đại Toàn (DongKyongDaeJeon) bằng chữ Hán gồm 5 thiên chuyên luận chính cùng 25 bài thơ, và Long Đàm Di Từ (YongDamYuSa) bằng chữ Hangul. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm hơn 40 công trình nghiên cứu chuyên khảo, bài báo khoa học xuất bản tại Hàn Quốc và Việt Nam từ những năm 1970 đến năm 2008 của các học giả tiêu biểu như Sin Il Chol, Sin Yong Ha, Yun Seok San.

Về quy mô và kỹ thuật chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) tập trung vào toàn bộ 5 thiên kinh văn then chốt và 21 chữ Chú văn định tâm, kết hợp đối chiếu các bản dịch Hán - Hàn và bản dịch tiếng Việt xuất bản năm 2008. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo gồm mô tả lịch sử, phân tích văn bản học (Textual Analysis) và phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary Approach) giữa lịch sử, triết học, văn hóa học và xã hội học. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là vì tư tưởng Donghak mang tính phức hợp đa tầng; cách tiếp cận liên ngành giúp bóc tách chính xác các tầng ngữ nghĩa cổ, đảm bảo tính khách quan và tránh định kiến tôn giáo chủ quan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định Donghak là một hệ thống triết học độc lập ra đời vào tháng 4 năm 1860, không phải bản sao chép của tôn giáo phương Tây. SuUn Choi Jae U đã xác lập ranh giới học thuật rõ ràng qua tuyên ngôn: "thần Trời thì là một nhưng học thì là Donghak", qua đó tiếp thu quan niệm đấng tối cao nhưng kiên quyết từ chối con đường truyền đạo gắn với mưu đồ xâm lược của thực dân phương Tây.

Thứ hai, luận văn chỉ ra giá trị nhân văn mang tính cách mạng thông qua nguyên lý "thị Thiên chủ". Bằng việc khẳng định mỗi con người đều mang tính thiêng liêng bình đẳng, Donghak đã công phá trực diện trật tự đẳng cấp ngặt nghèo của xã hội Joseon vốn duy trì quyền lực độc tôn của tầng lớp Yangban trong hơn 470 năm, giải phóng tư tưởng cho hơn 80% cư dân gồm nông dân nghèo và tầng lớp tiện dân (Chomin).

Thứ ba, nghiên cứu làm rõ sức lan tỏa nhanh chóng của phong trào: chỉ từ năm 1860 đến năm 1863, Donghak đã phát triển mạng lưới giáo đoàn rộng khắp tỉnh Gyeongsang và lan ra phạm vi toàn quốc với hàng vạn tín đồ. Thứ tư, hệ tư tưởng Donghak đã chuyển hóa mạnh mẽ từ trào lưu tu dưỡng tinh thần thành ngọn cờ tập hợp quần chúng, trực tiếp lãnh đạo cuộc cách mạng nông dân Giáp Ngọ năm 1894 với quy mô hơn 10 vạn nghĩa quân tham gia lật đổ ách thống trị phong kiến và chống ngoại xâm.

Thảo luận kết quả

Sự tiếp nhận nồng nhiệt của quần chúng đối với Donghak bắt nguồn từ nguyên nhân kinh tế xã hội khi sự hỗn loạn của hệ thống Tam Chính đẩy nông thôn vào nạn đói triền miên. Giữa lúc Nho giáo suy đồi thành giáo điều xơ cứng và Phật giáo lánh xa nơi thâm sơn, Donghak xuất hiện như một phương thuốc cứu rỗi hiện thực thông qua các nghi lễ chữa bệnh, phát phù chú và thảo dược miễn phí.

So sánh với các nghiên cứu tại Hàn Quốc trong thập niên 1980 (đạt đỉnh 209 công trình) và thập niên 1990 (165 công trình) vốn chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh vận động dân chủ, luận văn này đi sâu luận giải cấu trúc tư duy "bất nhiên kỳ nhiên", chứng minh Donghak chính là mốc khởi đầu khơi nguồn cho trào lưu "Korea học" mang đậm bản sắc bản địa.

Để biểu đạt trực quan, các mâu thuẫn giai cấp và làn sóng nổi dậy của nông dân thế kỷ XIX có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện tần suất các cuộc bạo động từ năm 1800 đến năm 1894. Đồng thời, bảng ma trận đối sánh 3 hệ tư tưởng gồm Tính lý học, Tây học và Donghak theo 4 tiêu chí (bản thể luận Thượng đế, trật tự xã hội, đối tượng tín đồ và thực hành nghi lễ) sẽ làm nổi bật tính ưu việt của Donghak trong việc kết hợp tinh hoa truyền thống với tinh thần tiến bộ.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu mở về thư tịch Donghak. Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á phối hợp cùng các trường đại học khối khoa học xã hội cần tiến hành số hóa 100% các bản dịch và chú giải của Đông Kinh Đại Toàn và Long Đàm Di Từ. Timeline triển khai từ năm 2026 đến năm 2028 với mục tiêu phục vụ tối thiểu 5.000 lượt tra cứu chuyên sâu mỗi năm từ học giả và học viên cao học.

Thứ hai, đưa nội dung tư tưởng Donghak vào chương trình đào tạo sau đại học ngành Hàn Quốc học và Châu Á học. Các khoa Đông Phương học trên toàn quốc cần biên soạn giáo trình chuyên đề "Lịch sử tư tưởng và tôn giáo cận đại Triều Tiên" với thời lượng 30 đến 45 tiết giảng dạy chuẩn hóa. Thời gian áp dụng từ năm học 2026-2027 nhằm đảm bảo 100% học viên thạc sĩ nắm vững tiến trình phát triển tư tưởng bản địa Triều Tiên.

Thứ ba, đẩy mạnh các dự án nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa phong trào Donghak với các phong trào tư tưởng và khởi nghĩa nông dân cận đại ở Việt Nam như phong trào Cần Vương. Hội đồng khoa học các cấp cần hỗ trợ kinh phí tổ chức định kỳ 02 hội thảo quốc tế trong giai đoạn 2027-2030, hướng đến mục tiêu công bố ít nhất 15 bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành thuộc danh mục Scopus và Web of Science.

Thứ tư, phát huy giá trị nhân văn và tư tưởng hòa bình bình đẳng của Donghak trong hoạt động đối thoại văn hóa đương đại. Bộ Ngoại giao và Trung tâm Văn hóa Hàn Quốc cần xây dựng các ấn phẩm đa ngữ, tổ chức tọa đàm định kỳ 2 năm một lần trong giai đoạn 2026-2035, nâng mức độ nhận diện bản sắc tư tưởng Triều Tiên lên 40% trong giới nghiên cứu trẻ, củng cố nền tảng giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Châu Á học, Hàn Quốc học, Lịch sử thế giới và Triết học phương Đông. Luận văn cung cấp nguồn tư liệu dịch thuật Hán - Hàn đáng tin cậy cùng hệ thống luận cứ vững chắc, phục vụ đắc lực cho việc giảng dạy và phát triển đề tài nghiên cứu về lịch sử tư tưởng Đông Á cận đại.

Thứ hai, các nhà nghiên cứu tôn giáo học và xã hội học văn hóa. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực giúp phân tích cơ chế hình thành của tôn giáo bản địa, từ học thuyết Donghak đến các tổ chức tôn giáo tiếp nối như Thiên đạo giáo (1905) và SuUn giáo (1923), làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa trong thời kỳ biến động xã hội.

Thứ ba, sinh viên cử nhân ngành Đông phương học, Quốc tế học và Khoa học chính trị. Luận văn cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về mối quan hệ giữa khủng hoảng thể chế phong kiến, sự phân hóa giai cấp và sức mạnh tập hợp quần chúng của hệ tư tưởng tôn giáo trong phong trào giải phóng dân tộc.

Thứ tư, các chuyên gia nghiên cứu đối ngoại, ngoại giao văn hóa và dịch giả tiếng Hàn. Việc thấu hiểu căn rễ triết học Donghak và ý thức hệ "Korea học" giúp các chuyên gia giải mã sâu sắc tâm thức, bản lĩnh tự cường của dân tộc Triều Tiên, hỗ trợ thiết thực cho công tác giao lưu và hợp tác chiến lược giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tư tưởng Donghak có điểm gì khác biệt căn bản so với Tây học (Công giáo) cùng thời? Donghak chia sẻ quan niệm về đấng tối cao nhưng khẳng định "thần Trời thì là một nhưng học thì là Donghak". Khác với Công giáo bị triều đình cấm đoán do bãi bỏ cúng tế tổ tiên và sự kiện 9 giáo sĩ Pháp bị xử tử năm 1866, Donghak dung nạp đạo hiếu Nho gia, kết hợp Phật giáo và Vu tục nhằm bảo tồn bản sắc dân tộc trước hiểm họa xâm lăng.

  2. Vì sao giáo lý Donghak lại lan tỏa rộng khắp trong quần chúng nông dân chỉ sau 3 năm? Trong bối cảnh hơn 80% nông dân chịu cảnh bần cùng hóa do tệ tham nhũng của chế độ Tam Chính, giáo lý "thị Thiên chủ" đã trao cho người lao động phẩm giá bình đẳng ngang hàng thần Trời. Bên cạnh đó, việc SuUn chữa bệnh bằng linh phù và thảo dược đã biến Donghak thành điểm tựa tâm linh vững chắc giữa thời loạn lạc.

  3. Hai tác phẩm chính của SuUn Choi Jae U có sự phân hóa như thế nào về đối tượng tiếp nhận? Đông Kinh Đại Toàn viết bằng chữ Hán gồm 5 thiên luận giải chặt chẽ, hướng đến tầng lớp trí thức và quan lại Yangban nhằm xác lập tính chính danh học thuật. Ngược lại, Long Đàm Di Từ sáng tác bằng chữ Hangul với thể thơ ca bình dị, giúp hơn 90% nông dân mù chữ Hán dễ dàng học thuộc, ngâm tụng và truyền khẩu giáo lý trong sinh hoạt hàng ngày.

  4. Tư tưởng Donghak đã chuyển hóa thành phong trào cách mạng nông dân năm 1894 ra sao? Dù SuUn bị xử tử vào mùa xuân năm 1864, tư tưởng phản kháng bất công vẫn âm thầm nảy mầm trong nhân dân. Đến năm 1894, dưới sự kế thừa của HaeWol Choi Si Hyong và thủ lĩnh Jeon Bong Jun, tư tưởng Donghak đã hiệu triệu hơn 10 vạn nông dân vùng lên khởi nghĩa Giáp Ngọ, làm lung lay tận gốc nền tảng phong kiến Joseon.

  5. Giá trị học thuật lâu dài của tư tưởng Donghak đối với ngành Hàn Quốc học là gì? Tại Đại hội Triết học Thế giới lần thứ 9 tổ chức tại Seoul năm 2008, Donghak được ghi nhận là thành tựu triết học độc lập của châu Á. Luận văn chứng minh Donghak đã khai mở khái niệm "Korea học", khẳng định bản lĩnh tự chủ tư tưởng của Triều Tiên trước ảnh hưởng của Nho học Trung Hoa và văn minh phương Tây.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện bối cảnh khủng hoảng thể chế chính trị Thế đạo và sự sụp đổ của hệ thống thuế Tam Chính tại Joseon nửa cuối thế kỷ XIX.
  • Công trình luận giải sâu sắc giá trị triết học của mệnh đề "thị Thiên chủ", nguyên lý "tu tâm chính khí" và tư duy biện chứng "bất nhiên kỳ nhiên" qua hai bộ kinh điển Đông Kinh Đại Toàn và Long Đàm Di Từ.
  • Luận văn khẳng định vai trò ngọn cờ dẫn đường của tư tưởng Donghak đối với cuộc cách mạng nông dân Giáp Ngọ năm 1894 và sự ra đời của Thiên đạo giáo năm 1905.
  • Công trình xác lập vị thế của Donghak như bước ngoặt khơi nguồn cho hệ ý thức "Korea học", bảo vệ bản sắc tự tôn dân tộc trước làn sóng ngoại xâm.
  • Đề tài cung cấp nguồn tư liệu dịch thuật Hán - Hàn chuẩn xác, đóng góp cơ sở lý luận quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng Đông Á tại Việt Nam.

Kế hoạch mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phát triển của Thiên đạo giáo từ năm 1905 đến năm 1945 sẽ được tiếp tục triển khai trong giai đoạn 2026-2028. Bạn đọc hãy đón đọc toàn văn công trình nghiên cứu để tiếp cận góc nhìn toàn diện và sâu sắc về lịch sử tư tưởng bán đảo Triều Tiên!