Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Làm Từ Thiện Của Người Dân TP.HCM


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Các yếu tố tác động đến ý định làm từ thiện của người dân Thành phố Hồ Chí Minh" (Mã số đề tài: SV2023-03, thực hiện bởi nhóm tác giả Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM do sinh viên Nguyễn Lê Thùy Duyên làm chủ nhiệm dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phan Như Ngọc) giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố nội tại và ngoại tại nào chi phối trực tiếp đến quyết định và ý định tham gia hoạt động thiện nguyện của cư dân tại một đô thị phát triển như TP.HCM?

Về phương pháp luận, đề tài vận dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng: phỏng vấn thảo luận nhóm tập trung ($n = 8$) để hiệu chỉnh thang đo, kết hợp khảo sát trực tuyến bảng hỏi với 202 mẫu hợp lệ tại địa bàn TP.HCM. Dữ liệu được xử lý qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội thông qua phần mềm SPSS 20.

Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm chứng minh rằng trong 5 nhóm nhân tố giả định ban đầu, Chuẩn mực đạo đức cá nhân ($\beta = 0.379$) và Thái độ đối với hoạt động từ thiện ($\beta = 0.334$) là hai yếu tố duy nhất có tác động tích cực và mang ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới ý định thiện nguyện. Ngược lại, các biến ngoại tại như thu nhập và hình ảnh/danh tiếng không thể hiện tác động trực tiếp mang tính quyết định.

Phát hiện này mở ra hàm ý sâu sắc: ý định tương thân tương ái của người dân đô thị xuất phát từ nhận thức luân lý nội tại và niềm tin xã hội thay vì mức độ dư dả tài chính hay kỳ vọng danh vọng bên ngoài, đặt nền tảng cho việc tái định hình chiến lược vận động của các tổ chức thiện nguyện.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thiện nguyện từ lâu đã là giá trị văn hóa truyền thống cốt lõi của người Việt với tinh thần "tương thân tương ái", "lá lành đùm lá rách". Truyền thống này đặc biệt tỏa sáng qua các giai đoạn khó khăn của đất nước, tiêu biểu là các đợt thiên tai, bão lũ miền Trung hằng năm và đại dịch Covid-19 vừa qua. Tại Thành phố Hồ Chí Minh – đầu tàu kinh tế cả nước và là nơi tập trung dân cư đa dạng từ khắp các vùng miền – hoạt động thiện nguyện không chỉ giới hạn trong các biến cố khẩn cấp mà đã trở thành nếp sống thường nhật của nhiều tầng lớp nhân dân.

Tuy nhiên, bức tranh từ thiện đương đại đang đứng trước những thách thức lớn. Mặc dù tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo trên cả nước đã giảm đáng kể (năm 2022 tỷ lệ hộ nghèo còn 2,23%, cận nghèo là 3,11%), nhu cầu trợ giúp an sinh xã hội vẫn rất bức thiết. Trong khi đó, các đợt khủng hoảng niềm tin liên quan đến tính minh bạch trong quản lý tiền cứu trợ và sự bùng nổ của các phương thức quyên góp tự phát đã đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà quản lý xã hội: Điều gì thực sự thúc đẩy một cá nhân sẵn sàng cho đi tài sản và công sức của mình?

Phần lớn các nghiên cứu học thuật trước đây về hành vi từ thiện tập trung tại các quốc gia phương Tây (Mittelman & Rojas-Méndez, 2018; Konrath & Handy, 2017; Snipes & Oswald, 2010) với đặc trưng văn hóa đề cao chủ nghĩa cá nhân. Một số nghiên cứu tại châu Á như của Jennifer và cộng sự (2011) tại Hồng Kông hay Noor và cộng sự (2015), Muhammad và cộng sự (2015) tại Malaysia đã xem xét bối cảnh văn hóa tập thể, nhưng chủ yếu khảo sát trong nhóm tôn giáo nhất định hoặc chưa mô hình hóa chi tiết mức độ tác động của các biến tâm lý học hành vi. Tại Việt Nam, nghiên cứu nổi bật của Vũ Hồng Phong và cộng sự (2015) đã đề cập đến nhận thức thiện nguyện nhưng dừng lại ở phân tích định tính và mô tả bảng chéo, chưa lượng hóa mô hình hồi quy nhân - quả.

Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu (research gap) trên bằng cách thiết lập một mô hình định lượng thực nghiệm chặt chẽ, đo lường cụ thể trọng số của từng nhân tố tác động đến ý định từ thiện tại một siêu đô thị đang chuyển dịch kinh tế nhanh chóng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thời sự cao, cung cấp cơ sở khoa học để các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGO) và cơ quan quản lý tối ưu hóa cách thức truyền thông, củng cố lòng tin và khơi dậy nguồn lực nhân đạo bền vững.


Methodology và tiếp cận nghiên cứu (Methodology & Approach)

Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp luận hỗn hợp (mixed-methods research design) theo quy chuẩn nghiên cứu hành vi kinh tế - xã hội, kết hợp giữa khám phá định tính và kiểm định định lượng.

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Đề tài kế thừa hai khung lý thuyết kinh điển trong tâm lý học xã hội:

  1. Lý thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
  2. Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).

Từ nền tảng TPB, nhóm tác giả mở rộng mô hình bằng việc tích hợp thêm các nhân tố đặc trưng của văn hóa Á Đông và điều kiện kinh tế: Hình ảnh và danh tiếng (kế thừa từ Vũ Hồng Phong et al., 2015; Li et al., 2017), Thu nhập (Noor et al., 2015; Michaela & Femida, 2017), Chuẩn mực đạo đức (Linden, 2011; Jennifer et al., 2011), bên cạnh hai biến truyền thống là Thái độ và Định mức chủ quan.

Thiết kế nghiên cứu định tính

Nhóm tiến hành 2 phiên thảo luận nhóm tập trung trực tuyến qua Google Meet vào ngày 17/05/2023 với 8 người tham gia đại diện cho các nhóm độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp khác nhau tại TP.HCM. Mục tiêu là kiểm tra mức độ thấu hiểu ngôn từ, độ phù hợp văn hóa của các biến quan sát.

  • Kết quả định tính: Giữ nguyên 5 nhóm nhân tố chính; loại bỏ biến quan sát "Anh/chị rất chú ý đến cách người khác nhìn anh/chị" (yếu tố Danh tiếng) do trùng lặp ý; hiệu chỉnh phát biểu yếu tố Thu nhập từ "Độ an toàn tài chính đủ để thực hiện quyên góp" thành "Nhận thấy mức thu nhập của mình lớn hơn chi tiêu" nhằm phản ánh đúng thực tế tư duy tài chính của người Việt.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng

  • Kỹ thuật lấy mẫu: Khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện qua nền tảng Google Forms từ tháng 08/2022 đến tháng 08/2023. Đối tượng là người dân từ 18 tuổi trở lên đang sinh sống, học tập và làm việc tại các quận, huyện của TP.HCM.
  • Quy mô mẫu: Tổng số 215 phản hồi thu về; sau khi lọc bỏ các phiếu không hợp lệ hoặc thiếu thông tin, bộ dữ liệu chính thức đạt 202 mẫu hợp lệ, đáp ứng tốt quy tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $24 \times 5 = 120$ mẫu).
  • Quy trình phân tích trên SPSS 20:
    1. Thống kê mô tả: Phác họa cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).
    2. Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của thang đo (yêu cầu hệ số $> 0.6$, tương quan biến - tổng $> 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components với phép xoay Varimax để kiểm tra cấu trúc nhân tố. Một biến thuộc thang đo Định mức chủ quan ("Là một người có địa vị trong xã hội, anh/chị sẽ tham gia hoạt động từ thiện với nhiều khả năng hơn") bị loại do tải chéo không đạt tiêu chuẩn.
    4. Phân tích tương quan Pearson: Đảm bảo các biến độc lập có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc ($p < 0.05$).
    5. Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Chạy từng bước (stepwise) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng phương trình dự báo tối ưu.

Phát hiện chính (Key Findings)

Phân tích định lượng qua 3 bước tinh lọc mô hình hồi quy đã đem lại những phát hiện có ý nghĩa học thuật và thực tiễn cao:

1. Chuẩn mực đạo đức cá nhân là động lực chi phối mạnh mẽ nhất ($\beta = 0.379$)

Trong mô hình hồi quy chuẩn hóa, biến Chuẩn mực đạo đức đạt hệ số beta cao nhất ($\beta = 0.379, p < 0.05$). Điều này chứng minh rằng ý định làm việc thiện của người dân TP.HCM gắn liền mật thiết với hệ giá trị luân lý bên trong của mỗi cá nhân. Họ tham gia từ thiện vì xem đó là lương tâm, trách nhiệm đạo đức xã hội và bổn phận làm người, chứ không đơn thuần là một phản ứng nhất thời trước lời kêu gọi. Đối với họ, việc không sẻ chia khi có điều kiện đi ngược lại các nguyên tắc sống chân chính.

2. Thái độ đối với hành vi từ thiện có tác động tích cực lớn thứ hai ($\beta = 0.334$)

Yếu tố Thái độ giữ trọng số quan trọng kế tiếp ($\beta = 0.334, p < 0.05$). Một cá nhân có thái độ càng thiện cảm, nhìn nhận hoạt động thiện nguyện là cao đẹp, hữu ích cho cộng đồng và tin tưởng vào tính hiệu quả của các chương trình từ thiện thì xác suất hình thành ý định đóng góp càng cao. Sự tin tưởng vào mục tiêu minh bạch của tổ chức từ thiện là nhân tố xúc tác then chốt định hình thái độ này.

3. Bác bỏ định kiến: "Thu nhập cao mới đi làm từ thiện"

Một phát hiện bất ngờ và đáng chú ý là yếu tố Thu nhập bị loại khỏi mô hình hồi quy ở lần chạy thứ 3 do giá trị mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \ge 0.05$. Điều này đi ngược lại một số nhận định thông thường cho rằng chỉ những người có tiềm lực kinh tế vững vàng mới nghĩ tới việc giúp đỡ cộng đồng. Kết quả thực nghiệm khẳng định triết lý nhân sinh quan sâu sắc của người Việt: "Của ít lòng nhiều". Khả năng và ý định làm từ thiện xuất phát từ cái tâm và sự sẵn lòng san sẻ, không phụ thuộc tuyệt đối vào độ dày của ví tiền hay mức thu nhập hằng tháng.

4. Động cơ danh vọng và áp lực xã hội không tạo ra ý định bền vững

Các nhân tố Hình ảnh & Danh tiếng và Định mức chủ quan (áp lực từ bạn bè, đồng nghiệp hoặc mong muốn được ca ngợi, đánh bóng tên tuổi) đều không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình giải thích cuối cùng. Người dân thành phố không làm từ thiện để tìm kiếm sự ngưỡng mộ hay vì bị ép buộc bởi quy chuẩn số đông; động cơ thiện nguyện mang tính tự nguyện và thuần khiết vì mục tiêu vị tha (altruism) hơn là vị kỷ (egoism).


Đóng góp khoa học (Contributions & Implications)

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Kiểm chứng mô hình TPB trong bối cảnh văn hóa Việt Nam: Công trình củng cố giá trị ứng dụng của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) trong lĩnh vực hành vi phi lợi nhuận tại một quốc gia đang phát triển.
  • Khẳng định vai trò độc lập của Chuẩn mực đạo đức: Nghiên cứu ủng hộ quan điểm học thuật của Linden (2011) và Jennifer et al. (2011) khi cho rằng trong các hành vi mang tính tương trợ xã hội, chuẩn mực đạo đức cá nhân có sức mạnh giải thích vượt trội hơn hẳn so với "chuẩn mực chủ quan" thông thường trong mô hình TPB truyền thống.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Contributions)

Nghiên cứu cung cấp một quy trình đo lường chuẩn hóa, kết hợp chặt chẽ giữa thảo luận chuyên gia định tính để nội địa hóa các thang đo quốc tế và kỹ thuật định lượng xử lý dữ liệu qua các bước nghiêm ngặt (Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ Correlation $\rightarrow$ Stepwise Regression), tạo khung tham chiếu giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi xã hội học.

Đóng góp thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với các tổ chức từ thiện, quỹ bảo trợ xã hội:
    • Thay đổi thông điệp truyền thông: Chuyển trọng tâm từ việc kêu gọi các khoản đóng góp khổng lồ từ giới thượng lưu sang việc khơi gợi lòng trắc ẩn, lương tâm và trách nhiệm đạo đức trong mỗi công dân bình dân.
    • Củng cố niềm tin: Xây dựng quy trình báo cáo tài chính minh bạch, giải trình rõ ràng dòng tiền cứu trợ. Khi người dân thấy được sự trung thực và hiệu quả xã hội rõ rệt, thái độ tích cực của họ sẽ tự nhiên chuyển hóa thành hành động quyên góp.
  • Đối với nhà trường và hệ thống giáo dục: Kết quả nghiên cứu là luận cứ vững chắc để thiết kế các chương trình giáo dục công dân, hoạt động tình nguyện ngoại khóa cho học sinh, sinh viên nhằm bồi đắp chuẩn mực đạo đức và lòng trắc ẩn từ sớm.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần hoàn thiện hành lang pháp lý minh bạch cho các tổ chức xã hội, bảo vệ những đơn vị thiện nguyện chân chính và xử lý nghiêm các hành vi trục lợi, qua đó nuôi dưỡng môi trường văn hóa tương thân tương ái lành mạnh.

Đối tượng quan tâm (Target Audience)

Nhóm đối tượng Lợi ích và giá trị nhận được từ nghiên cứu
Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên Có nguồn dữ liệu thực nghiệm và tài liệu tham khảo giá trị về mô hình TPB mở rộng trong phân tích hành vi người tiêu dùng/xã hội tại Việt Nam.
Nhà quản trị tổ chức Phi chính phủ (NGO) & Quỹ từ thiện Thấu hiểu insight người ủng hộ, từ đó tối ưu hóa chiến lược gây quỹ (fundraising), thiết kế chiến dịch chạm tới động lực đạo đức nội tâm.
Chuyên viên truyền thông & Trách nhiệm xã hội (CSR) của Doanh nghiệp Nắm bắt tâm lý công chúng để xây dựng các chương trình CSR chân thành, tạo giá trị thực cho cộng đồng thay vì sa vào hoạt động PR hình thức.
Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý Có cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng chính sách khuyến khích từ thiện xã hội, đảm bảo an sinh và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện nổi bật nhất là Chuẩn mực đạo đức cá nhân ($\beta = 0.379$) và Thái độ ($\beta = 0.334$) là hai động lực quyết định ý định từ thiện của người dân TP.HCM. Trong khi đó, Thu nhập không có tác động đáng kể, chứng minh rằng tinh thần từ thiện xuất phát từ tấm lòng và trách nhiệm xã hội bên trong chứ không phụ thuộc vào sự dư dả về vật chất.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn thiết kế hỗn hợp: sử dụng thảo luận nhóm chuyên sâu ($n=8$) để tinh chỉnh thang đo ngoại nhập cho phù hợp với văn hóa người Việt, sau đó kiểm định định lượng mẫu ($n=202$) qua quy trình nghiêm ngặt gồm Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến từng bước trên phần mềm SPSS.

3. Kết quả khảo sát tại TP.HCM có thể khái quát hóa (generalize) cho các địa phương khác không?

TP.HCM là đô thị đặc biệt với dân cư đa dạng về nguồn gốc địa lý và văn hóa, do đó kết quả phản ánh xu hướng tâm lý đại diện tương đối tốt cho cư dân đô thị hiện đại. Tuy nhiên, để khái quát hóa cho toàn bộ các vùng nông thôn hoặc các khu vực có đặc trưng văn hóa - tín ngưỡng đặc thù khác, cần tiến hành thêm các khảo sát diện rộng so sánh.

4. Hạn chế và các bước tiếp theo (Next Steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện cắt ngang (cross-sectional) và hệ số xác định $R^2$ còn dư địa để cải thiện. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study), mở rộng cỡ mẫu đa trung tâm và tích hợp thêm các biến số mới như Niềm tin vào tổ chức từ thiện, Tác động của mạng xã hội và Trải nghiệm tâm lý hạnh phúc khi cho đi.

5. Các tổ chức phi lợi nhuận có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Các tổ chức nên tập trung xây dựng thông điệp truyền thông nhấn mạnh vào giá trị nhân văn, tính chính đáng của hoàn cảnh cần giúp đỡ và đạo lý sẻ chia; đồng thời công khai minh bạch 100% dòng tiền quyên góp để duy trì thái độ tin cậy từ công chúng, thay vì chỉ tập trung vào việc vinh danh danh tiếng cá nhân của nhà tài trợ.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên "Các yếu tố tác động đến ý định làm từ thiện của người dân Thành phố Hồ Chí Minh" đã làm sáng tỏ cơ chế tâm lý xã hội thúc đẩy hành vi nhân ái tại đô thị lớn nhất nước. Bằng việc chứng minh vai trò tối thượng của chuẩn mực đạo đức và thái độ tích cực, đồng thời chỉ ra sự độc lập của ý định thiện nguyện đối với mức thu nhập, nghiên cứu đã tôn vinh truyền thống nghĩa tình sâu sắc của người dân thành phố.

Trong tương lai, việc tiếp tục mở rộng mô hình nghiên cứu gắn liền với các nền tảng gây quỹ số và công nghệ blockchain minh bạch sẽ là bước tiến quan trọng. Để nguồn lực nhân ái không ngừng lan tỏa, các tổ chức xã hội và cơ quan quản lý cần chung tay xây dựng một hệ sinh thái thiện nguyện minh bạch, chuyên nghiệp – nơi mỗi tấm lòng cho đi đều được trân trọng và phát huy trọn vẹn giá trị vì cộng đồng.