Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây thông là một trong những loài cây trồng rừng chính trong chương trình 5 triệu ha rừng tại Việt Nam nhờ giá trị kinh tế cao và khả năng phòng hộ tốt. Gỗ thông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất giấy, bao bì, ốp tường và trần nhà; nhựa thông là nguyên liệu quan trọng cho các ngành công nghiệp sản xuất sơn, vecni, vật liệu cách điện và hàng tiêu dùng. Bên cạnh đó, với đặc tính chịu được đất cằn cỗi, đất bạc màu, độ dốc cao và chống chịu gió bão tốt, rừng thông đóng vai trò che phủ và bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, việc phát triển rừng thông thuần loài trên quy mô lớn đã tạo ra nguồn thức ăn tập trung, làm gia tăng nguy cơ bùng phát các loài dịch hại, đặc biệt là sâu róm thông (Dendrolimus punctatus Walker).

Sâu róm thông có khả năng sinh sản nhanh, mật độ quần thể tăng cao trong thời gian ngắn, có thể ăn trụi tán lá gây hiện tượng "cháy rừng" và làm chết cây hàng loạt nếu thời tiết bất lợi kéo dài. Thiệt hại do sâu róm thông gây ra làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng nhựa; thực tế sản xuất ghi nhận "một năm sâu róm thông phá hại thì ba năm không có nhựa khai thác". Ngoài ra, lông độc trên sâu non và vỏ kén gây viêm nhiễm, sưng tấy da ở người lao động và có thể gây ngộ độc, làm chết trâu bò khi ăn phải.

Tại tỉnh Thanh Hóa, diện tích rừng thông tính đến hết năm 2013 đạt khoảng 15.000 ha, tập trung chủ yếu tại hai huyện Tĩnh Gia và Hà Trung. Lịch sử quản lý tại Ban quản lý rừng phòng hộ Tĩnh Gia ghi nhận nhiều đợt dịch lớn:

  • Năm 2004, sâu róm thông ăn trụi 1.450,6 ha và làm sơ trụi 560,0 ha rừng thông, làm chết gần 40.000 cây.
  • Năm 2012, sâu róm thông ăn trụi 995,8 ha và làm sơ trụi 650,4 ha.

Công tác dự tính, dự báo tại địa phương trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp điều tra thủ công trên các tuyến và ô tiêu chuẩn dạng bản xây bằng gạch (diện tích 1 m²), tốn kém chi phí, mất nhiều thời gian và không theo dõi kịp thời tốc độ phát triển nhanh của sâu hại. Các biện pháp phòng trừ còn lạm dụng thuốc hóa học có độ độc cao, gây ô nhiễm môi trường và tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên. Đề tài "Ứng dụng GIS và viễn thám trong xây dựng bản đồ dự báo dịch sâu róm thông tại huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa" được thực hiện nhằm giải quyết các tồn tại nêu trên.

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Góp phần làm cơ sở khoa học nâng cao hiệu quả công tác dự báo dịch sâu róm thông tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng dịch sâu róm thông tại xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa.
    • Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác phòng trừ và dự báo dịch sâu róm thông tại khu vực nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) gây hại trên rừng trồng Thông nhựa (Pinus merkusii).
  • Phạm vi nghiên cứu: Rừng trồng Thông thuần loài tại khoảnh 20 và khoảnh 23, thuộc các tiểu khu 663 và 666 do Ban quản lý rừng phòng hộ Tĩnh Gia quản lý, nằm trên địa giới hành chính xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên quan điểm hệ sinh thái sinh vật gây hại cây rừng và lý thuyết điều khiển học (Wena, 1948). Hệ sinh thái sinh vật hại rừng bao gồm 4 hệ thống con có mối quan hệ tương tác hữu cơ:

  1. Hệ thống rừng: Cây trồng chính (thông, keo, sến) và thảm thực bì đóng vai trò sinh vật sản xuất, cung cấp nguồn thức ăn.
  2. Hệ thống sinh vật gây hại: Các loài dịch hại tiêu thụ thực vật (sâu róm thông).
  3. Hệ thống thiên địch: Côn trùng ký sinh, côn trùng ăn thịt và vi sinh vật gây bệnh, đóng vai trò điều chỉnh số lượng quần thể sâu hại thông qua các vòng phản hồi chuỗi dương và chuỗi âm.
  4. Hệ thống môi trường: Các nhân tố phi sinh vật (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, ánh sáng, địa hình) và tác động của các biện pháp kỹ thuật lâm nghiệp.

Nghiên cứu áp dụng các công thức tính toán dự tính dự báo côn trùng học truyền thống:

  • Sức sinh sản của côn trùng: $S = \left(\frac{b \cdot f}{m + f}\right)^c$ (trong đó $b$ là số trứng trung bình của một con cái; $f$ là số cá thể cái; $m$ là số cá thể đực; $c$ là số vòng đời cần tính).
  • Hệ số sinh sản: $\text{HSSS} = \frac{\text{Mật độ tuyệt đối sâu lứa hiện tại}}{\text{Mật độ tuyệt đối sâu lứa trước}}$.
  • Hệ số phân bố: $\text{HSPB} = \frac{\text{Mật độ tương đối lứa sau}}{\text{Mật độ tương đối lứa trước}}$.
  • Khả năng phát dịch: $\text{KNPD} = \text{HSSS} \times \text{HSPB}$.
  • Hệ số phát dịch: $\text{HSPD} = \frac{\text{KNPD lứa sâu hiện tại}}{\text{KNPD lứa sâu lần dịch trước}}$.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp kế thừa: Thu thập tài liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hồ sơ thiết kế rừng, báo cáo khí tượng thủy văn huyện Tĩnh Gia và chuỗi số liệu theo dõi sâu hại giai đoạn 2009–2014 của Ban quản lý rừng phòng hộ Tĩnh Gia.
  • Điều tra xã hội học: Thực hiện phiếu phỏng vấn trực tiếp 30 hộ dân sống ven rừng về tình hình sâu bệnh hại và kinh nghiệm quản lý.
  • Điều tra thực địa: Thiết lập 2 tuyến điều tra tại khoảnh 20 (tiểu khu 663) và khoảnh 23 (tiểu khu 666). Trên mỗi tuyến, cứ cách 100 m bố trí 1 điểm điều tra; tại mỗi điểm quan sát diện tích có bán kính 10 m hoặc chọn 30 cây xung quanh để xác định dấu vết sâu non, phân sâu, mức độ rụng lá và phân cấp hại theo thang 5 cấp (từ cấp 0 đến cấp IV).
  • Công nghệ Viễn thám và GIS:
    • Dữ liệu vệ tinh: Ảnh Landsat 8 thu nhận ngày 01/7/2015 (Mã ảnh: LC81270462015182LGN00, độ phân giải không gian 30 m) tải từ USGS EarthExplorer và bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tĩnh Gia.
    • Phần mềm xử lý: ArcGIS 10.1 và ArcGIS 10.7.
    • Quy trình xử lý ảnh: Tiền xử lý (gom nhóm kênh phổ, tăng cường chất lượng ảnh kết hợp kênh toàn sắc Band 8, nắn chỉnh hình học tọa độ thực, cắt ảnh theo ranh giới nghiên cứu); phân loại không kiểm định (Unsupervised Classification) kết hợp ảnh Google Earth và dữ liệu định vị GPS ngoại nghiệp; kiểm định độ chính xác sau phân loại; thành lập bản đồ hiện trạng rừng tỷ lệ 1:60.000.
    • Phân tích không gian: Sử dụng các công cụ Spatial Analyst để xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề (nhiệt độ bề mặt, độ ẩm, lượng mưa, độ cao DEM, hướng phơi, phân bố nguồn thức ăn rừng thông) và thực hiện chồng lớp đa chỉ tiêu nhằm xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ phát dịch sâu róm thông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu về sâu róm thông trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới ghi nhận khoảng 82 loài sâu róm thông thuộc 7 chi, trong đó chi Dendrolimus có 27 loài, phân bố tập trung tại Trung Quốc, Liên Xô (cũ), Nhật Bản, Triều Tiên và các nước Đông Nam Á. Tại Việt Nam, loài gây hại nguy hiểm và thường xuyên phát dịch là sâu róm thông đuôi ngựa (Dendrolimus punctatus Walker), xuất hiện tại các vùng rừng thông có nhiệt độ tích ôn từ 4.500°C trở lên và độ cao dưới 500 m. Lịch sử dịch hại tại Việt Nam ghi nhận các đợt bùng phát từ năm 1937 tại Yên Dũng (Bắc Giang), năm 1958 tại Thanh Hóa và năm 1959–1960 tại Nghệ An (515 ha). Chương này cũng khái quát các cơ sở lý thuyết về tổ thành hệ sinh thái vật gây hại, cơ chế điều hòa quần thể của 36 loài thiên địch (28 loài côn trùng ký sinh, 8 loài côn trùng ăn thịt), các công thức dự tính số lượng sâu hại, phương pháp khí hậu đồ và các ứng dụng thử nghiệm Web-GIS/viễn thám trong giám sát sâu bệnh cây nông nghiệp của Trung tâm Công nghệ phần mềm Thủy lợi từ năm 2005–2006.

Chương 2: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 xác định rõ mục tiêu, nội dung và quy trình kỹ thuật triển khai. Tác giả trình bày phương pháp điều tra thực địa theo tuyến và bảng tiêu chí phân cấp hại tán lá:

Cấp hại Tỷ lệ lá bị hại (%) Mức độ gây hại
Cấp 0 0% Không bị hại
Cấp I < 25% Hại nhẹ
Cấp II 25% – 50% Hại vừa
Cấp III 51% – 75% Hại nặng
Cấp IV > 75% Hại rất nặng

Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình 5 bước xử lý ảnh viễn thám Landsat 8 trên ArcGIS, công thức xác định tỷ lệ bản đồ dựa trên kích thước pixel ảnh ($\text{Tỷ lệ} = \text{Độ phân giải (m)} \times 2 \times 1.000 = 30 \times 2 \times 1.000 = 60.000$, tương ứng tỷ lệ 1:60.000), cùng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên kiểm chứng thực địa bằng thiết bị GPS cầm tay.

Chương 3: Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nghiên cứu

Chương 3 trình bày các đặc trưng địa lý và tài nguyên của khu vực nghiên cứu tại huyện Tĩnh Gia (tọa độ 19,4° vĩ Bắc; 105,6° kinh Đông). Địa hình bị chia cắt phức tạp bởi các đồi độc lập, độ cao trung bình 150–200 m (đỉnh cao nhất 560 m), độ dốc phổ biến 20–25°. Khí hậu mang tính chất chuyển tiếp khắc nghiệt giữa Bắc Trung Bộ và Nam Bắc Bộ, nhiệt độ trung bình năm 26°C (tối cao 40,9°C, tối thấp 5,0°C), lượng mưa trung bình 1.900 mm/năm (tháng 9 cao nhất đạt 496 mm, tháng 12 thấp nhất đạt 38 mm). Ban quản lý rừng phòng hộ Tĩnh Gia quản lý tổng diện tích 6.163,7 ha đất tự nhiên, trong đó rừng phòng hộ chiếm 5.659,6 ha, rừng sản xuất 926,9 ha, rừng tự nhiên 1.590,9 ha và đất chưa có rừng trạng thái IA là 577,2 ha. Vùng dự án có 140.000 nhân khẩu (chiếm 73% dân số huyện Tĩnh Gia), cơ cấu kinh tế gồm nông - lâm - ngư nghiệp chiếm 38%, công nghiệp - xây dựng 31,5%, dịch vụ 30,4%.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp các phát hiện thực nghiệm và kết quả ứng dụng không gian:

  • Thực trạng quản lý: Phân tích ưu và nhược điểm của các biện pháp thủ công (rung cây thu bắt sâu non, bẫy đèn xu quang từ 19h đến 4h sáng hôm sau), biện pháp lâm sinh (tỉa thưa mật độ rừng thông về mức 500–600 cây/ha, chặt băng trắng/băng xanh rộng 30 m chia cắt lâm phần 30–50 ha, trồng cải tạo hỗn giao theo đám 0,5–1,0 ha), và biện pháp hóa học (sử dụng Sumicidan 10 EC, Dipterex WP, Dimilin 25WP khi mức hại từ cấp II trở lên).
  • Đặc điểm sinh học và chu kỳ phát dục: Xác định sâu róm thông tại Tĩnh Gia có 4 thế hệ/năm. Thế hệ II có vòng đời ngắn nhất (~60 ngày), thế hệ IV dài nhất (~160–170 ngày, qua đông từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau ở tuổi 3, 4, 5).
Chỉ tiêu phát dục Đợt thí nghiệm 1 (10/2004 – 03/2005) Đợt thí nghiệm 2 (03/2005 – 05/2005)
Giai đoạn Trứng 6,5 ± 0,71 ngày ($22,9 - 26,2^\circ\text{C}$; độ ẩm 88,4%) 9,9 ± 1,7 ngày ($20,4 - 23,9^\circ\text{C}$; độ ẩm 91,1%)
Giai đoạn Sâu non 123,9 ± 9,5 ngày ($18,8 - 22,3^\circ\text{C}$; độ ẩm 86,8%) 60,0 ± 4,0 ngày ($24,4 - 29,7^\circ\text{C}$; độ ẩm 82,7%)
Giai đoạn Nhộng 22,7 ± 3,8 ngày ($19,3 - 22,24^\circ\text{C}$; độ ẩm 89,4%) 10,5 ± 0,7 ngày ($29,8 - 35,5^\circ\text{C}$; độ ẩm 73,8%)
Giai đoạn Trưởng thành 4,3 ± 1,3 ngày ($18,8 - 22,1^\circ\text{C}$; độ ẩm 88,4%) 4,0 ± 1,0 ngày ($29,7 - 34,7^\circ\text{C}$; độ ẩm 75,4%)
Toàn bộ vòng đời 157,4 ngày ($19,9 - 23,2^\circ\text{C}$; độ ẩm 88,3%) 84,4 ngày ($26,0 - 31,0^\circ\text{C}$; độ ẩm 80,8%)
  • Thành lập hệ thống bản đồ chuyên đề: Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng năm 2015, bản đồ nhiệt độ bề mặt, bản đồ phân bố độ ẩm không khí, bản đồ độ cao tuyệt đối DEM, bản đồ hướng phơi và bản đồ phân bố nguồn thức ăn rừng thông.
  • Bản đồ phân cấp nguy cơ phát dịch: Tổng hợp các trọng số sinh thái và địa hình để phân chia các mức độ nguy cơ phát dịch sâu róm thông tại xã Nguyên Bình năm 2015, làm cơ sở phân vùng ưu tiên phòng trừ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể về dữ liệu sinh học, quy trình công nghệ và giải pháp quản lý:

  1. Dữ liệu sinh thái và ngưỡng dự báo dịch:

    • Làm rõ quy luật 4 thế hệ sâu róm thông trong năm tại Tĩnh Gia, trong đó thế hệ 4 kéo dài 160–170 ngày qua đông, đòi hỏi công tác giám sát phải tập trung cao điểm từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau.
    • Xác định 3 giai đoạn dự báo dịch:
      • Giai đoạn nhộng: Nếu mật độ đạt 4–5 nhộng cái khỏe/cây (đối với rừng 7–10 tuổi) hoặc 6–8 nhộng cái khỏe/cây (đối với rừng 10–20 tuổi) thì lứa tiếp theo có nguy cơ phát dịch.
      • Giai đoạn trứng: Xuất hiện 6–8 ngày sau khi bướm bay, nếu đạt 900–1.100 trứng/cây và tỷ lệ trứng bị ký sinh dưới 75% thì khả năng bùng phát dịch rất cao.
      • Giai đoạn sâu non: Khi sâu non tuổi 1–2 đạt mật độ 400–600 con/cây, nguy cơ hình thành dịch diện rộng là chắc chắn.
  2. Định lượng giải pháp kỹ thuật phòng trừ:

    • Biện pháp hóa học chỉ can thiệp khi mật độ sâu gây hại từ cấp II trở lên (tổn thất trên 26% tán lá) và sâu non ở tuổi 1 đến tuổi 3:
      • Sumicidan 10 EC: Nồng độ 0,1% – 0,2%, liều lượng 80–100 g/ha.
      • Dipterex WP (500 g/kg): Nồng độ 0,5% – 1,0%, liều lượng 500–1.200 g/ha.
      • Dimilin 25WP: Nồng độ 0,1% – 0,2%, liều lượng 400–500 l/ha.
    • Biện pháp lâm sinh: Duy trì mật độ rừng thông sau tỉa thưa ở mức 500–600 cây/ha; thiết lập băng phân chia lâm phần rộng 30 m cho các diện tích rừng 30–50 ha; trồng cải tạo hỗn giao theo đám diện tích 0,5–1,0 ha nhằm tạo sinh cảnh duy trì các loài thiên địch (kiến, bọ ngựa xanh, bọ xít, ong và ruồi ký sinh).
  3. Đóng góp khoa học và thực tiễn:

    • Nghiên cứu là công trình đầu tiên tại khu vực ứng dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 kết hợp phần mềm ArcGIS để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ chuyên đề các nhân tố sinh thái phục vụ dự báo dịch sâu hại rừng thông.
    • Thay thế dần phương pháp điều tra ô tiêu chuẩn truyền thống bằng quy trình phân tích không gian đa nhân tố, giúp nâng cao tính chủ động và giảm thiểu chi phí trong công tác quản lý bảo vệ rừng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian thực địa phục vụ xây dựng bản đồ phân cấp nguy cơ phát dịch mới chỉ tập trung tại khoảnh 20 và 23 (tiểu khu 663 và 666) thuộc địa bàn xã Nguyên Bình, chưa bao phủ toàn bộ 15.000 ha rừng thông trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
  • Dữ liệu viễn thám Landsat 8 sử dụng có độ phân giải không gian trung bình (30 m), gây ra những hạn chế nhất định khi bóc tách các trạng thái rừng thông phân bố manh mún hoặc địa hình đồi núi dốc bị chia cắt mạnh.
  • Các nhân tố vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm bề mặt) trích xuất từ ảnh vệ tinh đơn thời điểm (tháng 7/2015) chưa phản ánh được đầy đủ biến động vi khí hậu theo ngày đêm và theo mùa tại từng sườn phơi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Ứng dụng các nguồn ảnh vệ tinh có độ phân giải không gian và thời gian cao hơn (như Sentinel-2 hoặc ảnh viễn thám độ phân giải siêu cao) để theo dõi biến động chỉ số thực vật và mức độ mất tán lá theo chuỗi thời gian thực.
  • Mở rộng phạm vi phân cấp nguy cơ phát dịch cho toàn bộ diện tích rừng thông tại huyện Tĩnh Gia và huyện Hà Trung.
  • Nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật bảo tồn, nhân nuôi và phát tán các loài thiên địch bản địa (nấm ký sinh Beauveria bassiana, Metarhizium, các loài ong ký sinh trứng) trong khuôn khổ chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu ngành Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật: Tham khảo số liệu thực nghiệm về vòng đời, quan hệ giữa nhiệt độ - độ ẩm với các pha phát dục của sâu róm thông, các công thức toán học tính toán hệ số sinh sản ($HSSS$), hệ số phân bố ($HSPB$), khả năng phát dịch ($KNPD$) và ngưỡng mật độ điều tra theo 3 giai đoạn sinh trưởng.
  • Kỹ sư lâm nghiệp và chuyên viên viễn thám - GIS: Tham khảo quy trình 5 bước xử lý ảnh Landsat 8, phương pháp phân loại không kiểm định, phương pháp xác định tỷ lệ bản đồ từ độ phân giải ảnh vệ tinh và kỹ thuật tích hợp các lớp dữ liệu không gian (DEM, hướng phơi, nhiệt độ bề mặt, hiện trạng rừng) để xây dựng bản đồ dự báo chuyên đề.
  • Đơn vị chủ rừng và cơ quan quản lý lâm nghiệp: Áp dụng trực tiếp định mức kỹ thuật tỉa thưa (500–600 cây/ha), thiết kế băng xanh/băng trắng cản sâu (rộng 30 m) và định mức sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học/hóa học (Sumicidan, Dimilin, Dipterex) đúng thời điểm tuổi sâu nhằm giảm thiểu chi phí và bảo vệ môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Sâu róm thông tại huyện Tĩnh Gia phát triển bao nhiêu thế hệ trong một năm và thế hệ nào có thời gian tồn tại dài nhất?
Theo kết quả theo dõi giai đoạn 2009–2014, sâu róm thông tại Tĩnh Gia có 4 thế hệ trong một năm. Thế hệ II có thời gian ngắn nhất (khoảng 60 ngày), trong khi thế hệ IV là thế hệ dài nhất (kéo dài khoảng 160–170 ngày). Sâu non thế hệ IV tiến hành qua đông từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau ở các tuổi 3, 4 và 5 do hiện tượng phân hóa tuổi sâu trong các tháng 11–12.

2. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng như thế nào đến sự sinh trưởng và tỷ lệ chết của sâu róm thông?
Sâu róm thông là loài biến nhiệt có miền nhiệt độ hoạt động thích hợp từ 25°C đến 30°C; sâu chết hàng loạt khi nhiệt độ môi trường giảm xuống dưới 10°C hoặc vượt quá 45°C. Về độ ẩm, phần lớn sâu róm thông chết khi độ ẩm không khí dưới 15%; điều kiện độ ẩm thích hợp nhất cho sâu sinh trưởng bình thường là từ 80% đến 90% (chấp nhận trong khoảng 75%–100%).

3. Ngưỡng mật độ sâu hại ở các giai đoạn nhộng, trứng và sâu non được quy định như thế nào để dự báo nguy cơ phát dịch?

  • Giai đoạn nhộng: Có từ 4–5 nhộng cái khỏe/cây (rừng 7–10 tuổi) hoặc 6–8 nhộng cái khỏe/cây (rừng 10–20 tuổi).
  • Giai đoạn trứng: Xuất hiện từ 900–1.100 trứng/cây và tỷ lệ ký sinh tự nhiên dưới 75%.
  • Giai đoạn sâu non: Mật độ sâu non tuổi 1–2 đạt từ 400–600 con/cây.

4. Khi nào được phép can thiệp bằng biện pháp hóa học và tác giả khuyến nghị sử dụng những loại thuốc nào?
Biện pháp hóa học chỉ được áp dụng khi mật độ sâu tăng cao gây tổn thất trên 26% tán lá (mức độ hại từ cấp II trở lên) và sâu non đang ở tuổi 1 đến tuổi 3. Các loại thuốc được sử dụng gồm: Sumicidan 10 EC (nồng độ 0,1%–0,2%, liều lượng 80–100 g/ha), Dipterex dạng thương phẩm WP 500g/kg (nồng độ 0,5%–1%, liều lượng 500–1.200 g/ha), hoặc Dimilin 25WP (nồng độ 0,1%–0,2%, liều lượng 400–500 l/ha), phun vào sáng sớm hoặc chiều muộn.

5. Nguồn ảnh viễn thám và phương pháp xử lý nào đã được sử dụng để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trong công trình?
Tác giả sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 8 chụp ngày 01/7/2015 (Mã ảnh: LC81270462015182LGN00, độ phân giải không gian 30 m) từ USGS. Phương pháp xử lý bao gồm tăng cường chất lượng ảnh bằng kênh Band 8, nắn chỉnh hình học, phân loại không kiểm định (Unsupervised Classification) trên phần mềm ArcGIS 10.7, kết hợp giải đoán mẫu thực địa bằng GPS và ảnh Google Earth để thành lập bản đồ tỷ lệ 1:60.000.


Kết luận

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh thái học, chu kỳ phát dục 4 thế hệ và các điều kiện môi trường chi phối dịch sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) hại rừng Thông nhựa tại huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa. Bằng việc tích hợp tư liệu viễn thám Landsat 8 với hệ thống thông tin địa lý ArcGIS, nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình thành lập bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ phân cấp nguy cơ phát dịch sâu róm thông tỷ lệ 1:60.000 cho khu vực xã Nguyên Bình. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật phòng trừ đồng bộ từ thủ công, lâm sinh đến hóa học, đóng góp luận cứ thực tiễn quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ rừng thông bền vững.