Luận văn thạc sĩ ueh xây dựng báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị medicare

Luận văn thạc sĩ UEH trình bày xây dựng báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị Medicare, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Kế Toán Quản Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
160
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ UEH về báo cáo kế toán quản trị

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam ngày càng cạnh tranh sau khi gia nhập WTO, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực từ những "đại gia" quốc tế. Để tồn tại và phát triển, việc quản lý hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ UEH với đề tài “Xây dựng báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị Medicare” của tác giả Hoàng Kim Sơn đã phân tích sâu sắc thực trạng này. Luận văn khẳng định rằng thông tin kế toán quản trị và ra quyết định là hai yếu tố không thể tách rời. Các báo cáo tài chính truyền thống không còn đủ để đáp ứng nhu cầu quản trị nội bộ. Doanh nghiệp cần một hệ thống báo cáo quản trị nội bộ linh hoạt, cung cấp thông tin kịp thời để hoạch định chiến lược, kiểm soát hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận. Đề tài này không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, đưa ra một mô hình tham khảo cho việc áp dụng kế toán quản trị vào chuỗi siêu thị. Nghiên cứu tập trung vào hệ thống Medicare, một chuỗi siêu thị chuyên doanh về sức khỏe và sắc đẹp, để làm rõ những thách thức và đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống báo cáo toàn diện, từ dự toán ngân sách đến báo cáo trách nhiệm, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn đa chiều về hiệu quả hoạt động của từng siêu thị và toàn công ty.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin kế toán quản trị ngành bán lẻ

Kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò là công cụ cung cấp thông tin thiết yếu cho nhà quản trị. Khác với kế toán tài chính mang tính bắt buộc và hướng ngoại, thông tin KTQT phục vụ cho việc ra quyết định nội bộ. Trong ngành bán lẻ, nơi biên lợi nhuận mỏng và vòng quay hàng tồn kho nhanh, thông tin về chi phí, doanh thu, lợi nhuận của từng mặt hàng, từng cửa hàng là cực kỳ quan trọng. Theo luận văn, thông tin KTQT giúp nhà quản lý trả lời các câu hỏi như: Sản phẩm nào đang mang lại lợi nhuận cao nhất? Chi phí tại siêu thị nào đang vượt định mức? Nên đầu tư mở rộng ở đâu? Việc tổ chức công tác kế toán quản trị hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động trong việc kiểm soát tình hình kinh doanh, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu của đề tài thạc sĩ UEH ngành kế toán tại Medicare

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng hệ thống kế toán và báo cáo tại chuỗi siêu thị Medicare. Quá trình này bao gồm việc phân tích cơ cấu tổ chức, quy trình hạch toán, hệ thống phần mềm và các báo cáo nội bộ đang được sử dụng. Mục tiêu là chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm, đặc biệt là sự thiếu vắng của một hệ thống kế toán quản trị bài bản. Thứ hai, trên cơ sở phân tích thực trạng, đề tài thạc sĩ UEH ngành kế toán này đề xuất các giải pháp cụ thể để “Xây dựng các báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị Medicare”. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc thiết kế mẫu biểu báo cáo mà còn bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy kế toán, phân loại chi phí khoa học và ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình, hướng tới việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị một cách toàn diện.

II. Thực trạng thách thức hệ thống báo cáo quản trị Medicare

Phân tích từ chương 2 của luận văn cho thấy hệ thống kế toán tại Medicare thời điểm đó chủ yếu phục vụ cho mục đích của kế toán tài chính. Công ty tuân thủ các quy định về sổ sách, chứng từ theo quyết định của Bộ Tài chính nhưng chưa chú trọng đến việc khai thác dữ liệu cho quản trị. Bộ phận kế toán được tổ chức theo hình thức tập trung, xử lý các phần hành như công nợ, tiền mặt, kho. Tuy nhiên, chưa có một bộ phận hay nhân sự chuyên trách về kế toán quản trị. Các báo cáo được lập ra chủ yếu là báo cáo tài chính định kỳ, thiếu các báo cáo phân tích chi tiết và kịp thời. Một trong những thách thức lớn nhất là việc công ty chưa xây dựng kế hoạch ngân sách hàng năm. Mọi hoạt động diễn ra mà không có một kế hoạch tài chính chi tiết làm cơ sở để so sánh và đánh giá. Điều này gây khó khăn cho việc lập ngân sách và kiểm soát chi phí. Hơn nữa, hệ thống công nghệ thông tin gồm hai phần mềm riêng lẻ (Salomon IV và Advance Retail) không được tích hợp, tạo ra sự phân mảnh dữ liệu và cản trở việc xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị nội bộ thống nhất và hiệu quả. Những hạn chế này làm giảm khả năng phản ứng của ban lãnh đạo trước những biến động của thị trường.

2.1. Đánh giá về tổ chức công tác kế toán quản trị tại công ty

Thực trạng tại Medicare cho thấy sự thiếu vắng rõ rệt của một hệ thống kế toán trách nhiệm. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa tổ chức các phòng ban, siêu thị theo mô hình trung tâm trách nhiệm (trung tâm chi phí, doanh thu, lợi nhuận). Mặc dù các siêu thị được theo dõi doanh thu riêng lẻ, các trưởng siêu thị không thực sự chịu trách nhiệm về lợi nhuận hay chi phí của đơn vị mình. Mọi chi phí được tập hợp chung cho toàn công ty. Việc tổ chức công tác kế toán quản trị như vậy làm mờ đi trách nhiệm của từng cấp quản lý, khiến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Đây là một điểm yếu chí mạng đối với một doanh nghiệp hoạt động theo chuỗi.

2.2. Hạn chế của hệ thống báo cáo nội bộ và phần mềm kế toán

Hệ thống báo cáo hiện tại của Medicare chủ yếu là các báo cáo chi tiết từ kế toán tài chính, chưa phải là báo cáo quản trị thực thụ. Các báo cáo này thường mang tính lịch sử, phản ánh những gì đã xảy ra thay vì cung cấp thông tin dự báo cho tương lai. Thách thức lớn nằm ở hệ thống phần mềm. Việc sử dụng song song hai phần mềm không tích hợp khiến dữ liệu về mua hàng, bán hàng, công nợ và sổ cái nằm ở các hệ thống khác nhau. Điều này không chỉ gây tốn thời gian khi tổng hợp số liệu mà còn làm tăng nguy cơ sai sót. Để xây dựng một mô hình báo cáo quản trị hiện đại, việc thống nhất và tích hợp dữ liệu là yêu cầu tiên quyết nhưng Medicare chưa thực hiện được. Đây chính là rào cản công nghệ lớn nhất cho việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị.

III. Hướng dẫn lập ngân sách và kiểm soát chi phí cho siêu thị

Để giải quyết vấn đề thiếu hoạch định, luận văn đề xuất một quy trình xây dựng hệ thống dự toán ngân sách toàn diện. Đây là nền tảng của kế toán quản trị, giúp chuyển đổi phương thức quản lý từ bị động sang chủ động. Hệ thống dự toán không chỉ là một kế hoạch tài chính mà còn là công cụ giao tiếp mục tiêu, phối hợp hoạt động giữa các bộ phận và là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả công việc. Luận văn hướng dẫn chi tiết trình tự lập ngân sách cho một doanh nghiệp thương mại. Quá trình bắt đầu từ dự toán doanh thu, đây là dự toán quan trọng nhất và là cơ sở cho tất cả các dự toán khác. Dựa trên doanh thu dự kiến, công ty sẽ lập dự toán mua hàng và tồn kho, dự toán giá vốn hàng bán, dự toán chi phí bán hàng và quản lý. Cuối cùng, tất cả được tổng hợp vào các báo cáo tài chính dự toán như báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Việc lập ngân sách và kiểm soát chi phí theo quy trình này giúp nhà quản trị thấy trước được những khó khăn tiềm ẩn và có phương án đối phó kịp thời.

3.1. Quy trình xây dựng các báo cáo dự toán ngân sách chi tiết

Luận văn đề xuất một hệ thống dự toán hàng năm, được chia nhỏ theo quý và tháng. Cụ thể, quy trình bao gồm: Dự toán doanh thu (ước tính số lượng bán và giá bán cho từng nhóm hàng), Dự toán mua hàng (xác định lượng hàng cần mua dựa trên doanh thu và chính sách tồn kho), Dự toán chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (bao gồm lương nhân viên, marketing, thuê mặt bằng...), và Dự toán tiền mặt (tổng hợp các luồng thu chi để đảm bảo khả năng thanh khoản). Mỗi dự toán này phải được xây dựng từ cấp cơ sở (các siêu thị) và tổng hợp lên cấp công ty, đảm bảo tính thực tế và sự cam kết của người thực hiện. Đây là bước đầu tiên để áp dụng kế toán quản trị vào chuỗi siêu thị một cách có hệ thống.

3.2. Vai trò của thông tin kế toán quản trị và ra quyết định

Hệ thống dự toán cung cấp một bức tranh tài chính tương lai, là nguồn thông tin kế toán quản trị và ra quyết định vô giá. Khi có sự chênh lệch giữa thực tế và dự toán, nhà quản lý có thể nhanh chóng phân tích nguyên nhân. Ví dụ, nếu chi phí bán hàng thực tế cao hơn dự toán, cần tìm hiểu xem đó là do tăng chi phí quảng cáo để thúc đẩy doanh số hay do quản lý chi phí kém hiệu quả. Bằng cách này, ngân sách trở thành một công cụ kiểm soát năng động. Nó không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn hỗ trợ các quyết định chiến lược như định giá sản phẩm, đầu tư vào các chiến dịch khuyến mãi, hay quyết định mở rộng mạng lưới kinh doanh.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống báo cáo trách nhiệm tối ưu

Một trong những giải pháp trọng tâm của luận văn cao học kế toán quản trị này là xây dựng hệ thống kế toán trách nhiệm. Mục đích là gắn liền kết quả hoạt động với trách nhiệm của từng nhà quản lý cụ thể. Để làm được điều này, luận văn đề xuất phân chia cơ cấu tổ chức của Medicare thành các trung tâm trách nhiệm. Mỗi bộ phận trong công ty sẽ được xác định là một trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận hoặc trung tâm đầu tư. Cách tiếp cận này giúp cá nhân hóa trách nhiệm quản lý. Ví dụ, trưởng phòng mua hàng chịu trách nhiệm về chi phí mua hàng, trong khi trưởng siêu thị chịu trách nhiệm về lợi nhuận của siêu thị mình quản lý. Tương ứng với mỗi trung tâm là một hệ thống báo cáo trách nhiệm được thiết kế riêng. Báo cáo này chỉ bao gồm những chỉ tiêu mà nhà quản lý của trung tâm đó có thể kiểm soát được, tạo ra một cơ chế đánh giá công bằng và minh bạch. Đây là cốt lõi của việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị trong một tổ chức có nhiều đơn vị.

4.1. Xây dựng các trung tâm trách nhiệm chi phí lợi nhuận đầu tư

Luận văn đề xuất mô hình cụ thể cho Medicare: Các phòng ban chức năng như Kế toán, Nhân sự được xác định là trung tâm chi phí, có trách nhiệm kiểm soát chi phí trong định mức. Mỗi siêu thị là một trung tâm lợi nhuận, vì trưởng siêu thị có thể ảnh hưởng đến cả doanh thu (qua cách trưng bày, dịch vụ khách hàng) và một số chi phí hoạt động tại cửa hàng. Toàn bộ công ty được xem là một trung tâm đầu tư, nơi Ban Giám đốc chịu trách nhiệm cao nhất về tỷ suất sinh lời trên tổng vốn đầu tư (ROI). Việc phân định rõ ràng này là bước đầu để tổ chức công tác kế toán quản trị một cách khoa học.

4.2. Thiết kế mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo bộ phận

Điểm mấu chốt của kế toán trách nhiệm là hệ thống báo cáo. Luận văn đề xuất mẫu báo cáo kết quả kinh doanh theo bộ phận (cho từng siêu thị) theo hình thức số dư đảm phí. Báo cáo này sẽ tách bạch biến phíđịnh phí. Quan trọng hơn, nó phân biệt rõ định phí bộ phận (chi phí trực tiếp của siêu thị, trưởng siêu thị kiểm soát được) và định phí chung (chi phí của văn phòng công ty phân bổ xuống, trưởng siêu thị không kiểm soát được). Chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá một trưởng siêu thị là "Số dư bộ phận" (Lợi nhuận bộ phận), được tính bằng doanh thu trừ đi tất cả các chi phí mà người quản lý đó kiểm soát được. Cách lập báo cáo này đảm bảo tính công bằng và thúc đẩy đúng động lực quản lý.

V. Bí quyết áp dụng phân tích báo cáo quản trị vào siêu thị

Việc xây dựng hệ thống báo cáo chỉ là bước đầu. Giá trị thực sự nằm ở việc khai thác và phân tích báo cáo quản trị để đưa ra các hành động cụ thể. Luận văn không chỉ dừng ở việc thiết kế hệ thống mà còn đề xuất một loạt các báo cáo phân tích chuyên sâu, phù hợp với đặc thù của ngành bán lẻ. Các báo cáo này giúp nhà quản trị chuyển từ việc xem xét các con số tổng hợp sang việc phân tích các yếu tố chi tiết ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Ví dụ, thay vì chỉ nhìn vào tổng doanh thu, nhà quản trị có thể phân tích doanh thu theo từng ngành hàng, từng nhà cung cấp, hoặc thậm chí là từng mét vuông diện tích trưng bày. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho siêu thị, chẳng hạn như tỷ suất lợi nhuận gộp, vòng quay hàng tồn kho, giá trị hóa đơn trung bình. Những chỉ số này giúp lượng hóa hiệu quả hoạt động và tạo cơ sở cho việc đặt mục tiêu và cải tiến liên tục, là một phần không thể thiếu trong mô hình báo cáo quản trị hiện đại.

5.1. Phân tích báo cáo quản trị Top 500 sản phẩm tồn kho

Luận văn đề xuất các báo cáo thực tiễn như "Báo cáo phân tích Top 500" sản phẩm bán chạy nhất. Báo cáo này giúp phòng mua hàng tập trung vào các mặt hàng chủ lực, đàm phán giá tốt hơn và đảm bảo không bị đứt hàng. Ngược lại, "Báo cáo hàng tồn kho sắp hết hạn sử dụng" và "Báo cáo phân tích tuổi nợ" giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản. Đây là những công cụ quan trọng trong kế toán chi phí trong doanh nghiệp bán lẻ, giúp tối ưu hóa vốn lưu động và gia tăng lợi nhuận.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu suất KPIs cho doanh nghiệp bán lẻ

Dựa trên hệ thống báo cáo được đề xuất, doanh nghiệp có thể xây dựng một bộ các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho siêu thị một cách khoa học. Các KPIs này không chỉ giới hạn ở các chỉ số tài chính (doanh thu, lợi nhuận) mà còn bao gồm các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ hàng hóa hư hỏng. Việc theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn toàn cảnh về "sức khỏe" của doanh nghiệp và đưa ra các điều chỉnh kịp thời.

5.3. Hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị bằng tin học hóa

Để các báo cáo được lập nhanh chóng và chính xác, luận văn đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống tin học. Cụ thể là tích hợp hai phần mềm kế toán và bán hàng hiện có để tạo thành một cơ sở dữ liệu tập trung. Khi dữ liệu được liên thông, việc trích xuất và lập các báo cáo quản trị sẽ trở nên dễ dàng và tự động hơn rất nhiều. Đây là nền tảng công nghệ cần thiết để hỗ trợ hiệu quả cho công tác kế toán quản trị trong môi trường kinh doanh hiện đại.

VI. Kết luận luận văn Hướng tới mô hình báo cáo quản trị hiện đại

Công trình luận văn thạc sĩ UEH về việc xây dựng báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị Medicare đã cung cấp một lộ trình chi tiết và khả thi. Nó chỉ ra rằng, để cạnh tranh hiệu quả, doanh nghiệp bán lẻ không thể chỉ dựa vào hệ thống kế toán tài chính thuần túy. Việc xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị nội bộ mạnh mẽ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp được đề xuất, từ việc thiết lập hệ thống dự toán, tổ chức kế toán trách nhiệm, đến việc thiết kế các báo cáo phân tích chuyên sâu, đều nhằm mục đích cuối cùng là cung cấp thông tin chất lượng cao cho nhà quản trị. Thông tin này giúp họ hoạch định chiến lược, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả và đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu. Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị, không chỉ cho Medicare mà còn cho nhiều doanh nghiệp bán lẻ khác tại Việt Nam đang trên con đường chuyên nghiệp hóa công tác quản trị. Nó mở ra hướng đi để tiếp cận các mô hình báo cáo quản trị hiện đại hơn trong tương lai.

6.1. Tổng kết giải pháp từ luận văn cao học kế toán quản trị

Tóm lại, luận văn cao học kế toán quản trị này đã đề xuất một mô hình toàn diện bao gồm ba trụ cột chính: (1) Hoạch định và kiểm soát thông qua hệ thống dự toán ngân sách chi tiết; (2) Đánh giá hiệu quả và gắn kết trách nhiệm thông qua việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm và hệ thống báo cáo tương ứng; (3) Hỗ trợ ra quyết định thông qua các báo cáo phân tích chuyên sâu về bán hàng, tồn kho và chi phí. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị và nâng cao năng lực quản lý tổng thể.

6.2. Triển vọng áp dụng các mô hình báo cáo quản trị hiện đại

Nền tảng do luận văn xây dựng là cơ sở vững chắc để các doanh nghiệp bán lẻ tiếp cận những công cụ quản trị tiên tiến hơn. Ví dụ, dữ liệu từ hệ thống báo cáo trách nhiệm có thể được sử dụng để xây dựng Thẻ điểm cân bằng (BSC) trong ngành bán lẻ, một công cụ quản trị chiến lược giúp cân bằng giữa các mục tiêu tài chính và phi tài chính. Tương tự, việc phân loại chi phí chi tiết là tiền đề để áp dụng phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động (ABC), giúp phân bổ chi phí gián tiếp một cách chính xác hơn, từ đó tính toán đúng đắn lợi nhuận của từng dòng sản phẩm hay khách hàng. Đây là những bước phát triển tự nhiên, giúp doanh nghiệp liên tục tối ưu hóa hoạt động trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh xây dựng báo cáo kế toán quản trị cho hệ thống siêu thị medicare

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, điều 4, mục 3 thì “Kế toán quản trị là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán” [7,2]. Các khái niệm trên tuy có khác nhau nhưng đều có những điểm chung cơ bản như sau : - Kế toán quản trị là một phân hệ kế toán cung cấp những thông tin định lượng. - Đối tựơng sử dụng thông tin kế toán quản trị là các cấp độ nhà quản trị doanh nghiệp. - Thông tin kế toán quản trị nhằm đáp ứng nhu cầu cho các chức năng của các nhà quản trị doanh nghiệp.

Qua đó chúng ta có thể hiểu khái quát về kế toán quản trị một cách tổng quát như sau: Kế toán quản trị là một bộ phận của kế toán doanh nghiệp, cung cấp thông tin định lượng thông qua các báo cáo nội bộ nhằm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp có cơ sở để đưa ra những quyết định liên quan đến việc hoạch định và kiểm soát các hoạt động trong doanh nghiệp của mình.2 Kế toán quản trị cung cấp thông tin cho nhà quản trị doanh nghiệp Hệ thống thông tin kế toán quản trị là một trong những nguồn thông tin ban đầu của quá trình ra quyết định, nó giúp các nhà quản trị trong doanh nghiệp có những quyết định tốt hơn và qua đó nhằm đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp một cách tốt nhất.Tùy vào chức năng và nhiệm vụ của các nhà quản trị trong doanh nghiệp mà kế toán quản trị sẽ được thiết kế và cung cấp những thông tin phù hợp - Đối với những nhà quản trị cấp cơ sở thì kế toán quản trị cung cấp những thông tin số lượng chi tiết phản ánh quá trình thực hiện nhiệm vụ của họ để từ đó giúp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 họ có thể tự đánh giá việc thực hiện nhiệm vụ của chính họ để có thể đưa ra được những cải tiến nhằm đạt được kết quả tốt hơn. - Đối với các nhà quản trị cấp trung gian, kế toán quản trị sẽ cung cấp cả thông tin số lượng lẫn thông tin về chi phí về các nguồn lực đã sử dụng và kết quả đã đạt được nhằm giúp họ có thể ra những quyết định có tính chiến thuật về sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp, giám sát việc sử dụng và việc phân bổ các nguồn lực đó sao cho có hiệu quả nhất. - Đối với các nhà quản trị cấp cao trong doanh nghiệp, kế toán quản trị sẽ cung cấp những thông tin phản ánh khả năng sinh lời chung của cả doanh nghiệp chẳng hạn như những thông tin về thị phần, về các nguy cơ bị cạnh tranh, sư hài lòng của khách hàng, dịch vụ hậu mãi…cũng như khả năng sinh lời của từng bộ phận trong doanh nghiệp nhằm giúp các nhà quản trị này có những quyết định mang tính chiến lược nhằm định hướng phát triển lâu dài cho doanh nghiệp.3 Đặc điểm của thông tin kế toán quản trị trên các báo cáo kế toán quản trị Mục tiêu cuối cùng của các doanh nghiệp là lợi nhuận và mục tiêu cuối cùng của quản trị trong các doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Để có thể hoàn thành nhiệm vụ của mình trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các nhà quản trị doanh nghiệp phải luôn đặt ra các mục tiêu, đề ra các phương cách thực hiện mục tiêu, tổ chức thực hiện, chỉ huy và kiểm tra, đánh giá tình hình thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch của các bộ phận cũng như các cá nhân trong doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu đã được đề ra.Trong toàn bộ quá trình trên các nhà quản trị cần rất nhiều thông tin mà những thông tin này không được thể hiện trong các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Có rất nhiều loại thông tin kế toán quản trị và chúng có thể được phân loại theo ba cách khác nhau: - Căn cứ vào đặc điểm thì thông tin kế toán quản trị được phân loại thành: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 + Thông tin tài chính. + Thông tin phi tài chính. - Căn cứ vào thời gian phát sinh thì thông tin kế toán quản trị được chia thành: + Thông tin quá khứ. + Thông tin hiện tại.

+ Thông tin hướng về tương lai. - Căn cứ vào phạm vi thông tin thì thông tin kế toán quản trị bao gồm: + Thông tin bên trong doanh nghiệp. + Thông tin bên ngoài doanh nghiệp Chúng ta có thể thấy rằng để hoạch định cho ngắn hạn (dự toán) và cả dài hạn (chiến lược) thì các nhà quản trị không chỉ cần những thông tin tài chính, quá khứ, hiện tại, bên trong doanh nghiệp mà còn cần đến nhiều loại thông tin khác như thông tin phi tài chính, thông tin hướng về tương lai cũng như thông tin bên ngoài doanh nghiệp chẳng hạn như những thông tin về thị phần của doanh nghiệp, thông tin về sự hài lòng của khách hàng, thông tin về đối thủ cạnh tranh, thông tin dự báo xu thế phát triển của ngành… Như vậy có thể nói thông tin của kế toán quản trị rất đa dạng và phong phú, phạm vi thông tin rộng vượt ra ngoài phạm vi hệ thống kế toán hiện hữu ở các doanh nghiệp. Phương tiện để cung cấp thông tin kế toán cho quản trị nội bộ chính là các báo cáo kế toán quản trị.Do đó các thông tin của kế toán quản trị trên các báo cáo kế toán quản trị cũng phải mang những đặc điểm và nội dung sẽ khác với kế toán tài chính.2 Phân loại chi phí trên các báo cáo 1.

Phân loại chi phí theo chức năng hoạt động trong doanh nghiệp thương mại 1.1 Chi phí mua hàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 17 Chi phí mua hàng là những chi phí liên quan đến quá trình thu mua hàng hóa như chi phí vận chuyển, bốc dỡ bảo quản hàng hóa từ nơi mua về đến kho của doanh nghiệp; các khoản hao hụt tự nhiên trong định mức phát sinh trong quá trình thu mua hàng hóa; chi phí thuê kho, thuê bến bãi; chi phí bảo hiểm hàng hóa… 1.2 Chi phí bán hàng Chi phí bán hàng là những chi phí phát sinh trong quá trình bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ bao gồm những chi phí về chào hàng, giới thiệu, quảng cáo sản phẩm; chi phí phải trả cho nhân viên bán hàng;các chi phí liên quan đến việc bảo quản, đóng gói, vận chuyển; chi phí khuyến mãi; chi phí khấu hao các tài sản cố định có liên quan… 1.3 Chi phí quản lý hành chánh Chi phí quản lý hành chính là những chi phí phát sinh trong họat động quản lý chung của doanh nghiệp như chi phí phải trả cho nhân viên bộ phận quản lý doanh nghiệp (lương, phụ cấp, các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế…); chi phí vật liệu văn phòng, công cụ lao động, khấu hao tài sản cố định dùng cho quản lý doanh nghiệp; tiền thuê đất, thuế môn bài; các khỏan dự phòng nợ phải thu khó đòi; các dịch vụ mua ngoài (như điện, nước, điện thọai, fax, internet, bảo hiểm tài sản, chi phí phòng cháy chữa cháy…) và các dịch vụ bằng tiền khác (như công tác phí, tiếp khách, hội nghị…).2 Phân loại theo dòng vận động của chi phí trong một kỳ hoạt động kinh doanh Theo cách phân loại này thì chi phí được chia thành: 1.1 Chi phí sản phẩm Là những khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm gắn liền với sản phẩm.Chi phí sản phẩm chỉ được thu hồi khi tiêu thụ sản phẩm, khi sản phẩm chưa được tiêu thụ thì chi phí sản phẩm nằm trong kho. Đối với doanh nghiệp thương mại thì chi phí sản phẩm gồm tất cả các khoản chi phí liên quan đến quá trình mua hàng hoá để về bán lại. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Chi phí thời kỳ Là những khoản chi phí phát sinh trong kỳ hạch toán dù có sản xuất sản phẩm hay mua hàng hoá về để bán lại hay không.Chi phí thời kỳ được tính hết thành phí tổn trong kỳ để xác định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.Các khoản chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp được xếp vào loại chi phí này.3 Phân loại theo cách ứng xử của chi phí: Với cách phân lọai này, chi phí được chia thành 1.1 Biến phí Biến phí hay còn được gọi là chi phí biến đổi là những chi phí mà tổng của nó thay đổi khi hoạt động thay đổi ví dụ như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp (trả lương theo sản phẩm)…trong sản xuất hoặc chi phí giá vốn hàng bán trong thương mại.Chi phí này khi tính cho một đơn vị hoạt động thì không đổi.2 Định phí Định phí còn được gọi là chi phí cố định là những chi phí mà tổng của nó không đổi khi hoạt động thay đổi ví dụ như chi phí thuê mặt bằng nhà xưởng, cửa hàng, hoặc chi phí khấu hao tài sản cố định, … Chi phí này khi tính cho một đơn vị hoạt động thì sẽ thay đổi. Trong thời đại hiện nay, định phí có xu hướng tăng hơn so với biến phí do các nguyên nhân: -Trình độ tự động hoá quá trình sản xuất tăng cao trong các doanh nghiệp là cho chí phí đầu tư vào máy móc thiết bị tăng nghĩa là gia tăng định phí.

- Tiền lương và thu nhập của công nhân dần dần đi vào ổn định nên giảm tính biến động của chi phí lao động. Do sự thay đổi này nên các nhà quản trị cần hết sức lưu ý khi lập kế hoạch, tính toán và ra quyết định. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 19 Việc phân loại theo cách ứng xử của chi phí nghĩa là khi mức độ hoạt động biến động thì chi phí sẽ biến động như thế nào nhằm mục đích đáp ứng được yêu cầu lập kế hoạch, kiểm soát và điều tiết chi phí của nhà quản trị doanh nghiệp 1.3 Chi phí hỗn hợp Chi phí hỗn hợp là những chi phí mà bản thân nó gồm cả yếu tố biến phí lẫn định phí.Ở mức độ hoạt động cơ bản chi phí hỗn hợp thường biểu hiện đặc điểm như là định phí, nhưng khi vượt lên trên mức đó thì lại biểu hiện đặc điểm của biến phí.Những chi phí được xếp vào loại này có thể là chi phí điện thoại, chi phí bảo trì, chi phí sản xuất chung… Phần định phí của chi phí hỗn hợp phản ánh chi phí căn bản, tối thiểu để duy trì phục vụ và để giữa dịch vụ đó luôn ở tình trạng sẵn sang phục vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ