Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam đã ghi nhận giai đoạn tăng trưởng bùng nổ với doanh thu năm 2008 đạt khoảng 5 tỷ USD, đóng góp xấp xỉ 5% GDP quốc gia và duy trì tốc độ phát triển trên 70% mỗi năm. Tổng số thuê bao di động thời điểm này đã vượt mốc 57 triệu, chiếm 85,5% tổng số thuê bao toàn mạng viễn thông. Tuy nhiên, sự phát triển theo chiều rộng đang chạm ngưỡng bão hòa khi doanh thu từ dịch vụ thoại truyền thống sụt giảm nghiêm trọng, đẩy doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU) xuống mức xấp xỉ 6 USD mỗi tháng, thuộc nhóm thấp nhất khu vực châu Á. Trong khi đó, doanh thu từ các dịch vụ giá trị gia tăng (Value-Added Services - VAS) chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn từ 10% đến 15% tổng doanh thu toàn ngành.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là làm thế nào để chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ dịch vụ thoại sang dịch vụ giá trị gia tăng trong bối cảnh công nghệ thông tin di động thế hệ thứ ba (3G) bắt đầu được thương mại hóa. Đề tài tập trung phân tích thực trạng cung ứng, đánh giá hành vi tiêu dùng và xác định các rào cản kỹ thuật, kinh tế khi tiếp cận dịch vụ giá trị gia tăng trên cả hai nền tảng 2G và 3G. Mục tiêu cụ thể là xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cho các nhà khai thác mạng và cơ quan quản lý nhằm kích cầu tiêu dùng, tối ưu hóa hạ tầng và nâng cấp dịch vụ nội dung số.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tập trung tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 12/2008 đến tháng 10/2009, bao quát hoạt động của các mạng di động lớn gồm Viettel, MobiFone, VinaPhone, SFone và EVN Telecom. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được đo lường qua việc hỗ trợ các doanh nghiệp nâng tỷ trọng doanh thu VAS lên mức 25% đến 35%, hạ tỷ lệ rời mạng xuống dưới 2% và tạo tiền đề vững chắc cho tiến trình hiện đại hóa kinh tế tri thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của bốn nền tảng lý thuyết kinh tế và quản trị chiến lược kinh điển:

Thứ nhất, Lý thuyết Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle) được sử dụng để phân tích chu kỳ vận động của ngành viễn thông di động. Dịch vụ thoại truyền thống đã bước vào giai đoạn bão hòa và suy thoái, đòi hỏi các doanh nghiệp phải phát triển danh mục sản phẩm, dịch vụ mới thay thế nhằm duy trì đường cong tăng trưởng doanh thu.

Thứ hai, Mô hình 5 áp lực cạnh tranh cùng các Chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter (chi phí thấp, khác biệt hóa và tập trung hóa) giúp định vị cấu trúc ngành, áp lực từ đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và quyền lực thương lượng của khách hàng.

Thứ ba, Lý thuyết trò chơi với các khái niệm Cân bằng Nash và Chiến lược ưu thế được áp dụng để giải thích các quyết định cạnh tranh giá cước và đầu tư hạ tầng trong cấu trúc thị trường độc quyền nhóm (Oligopoly) giữa các mạng di động lớn.

Thứ tư, Mô hình quá trình chấp nhận sản phẩm mới của Philip Kotler qua 5 giai đoạn: Biết đến, Quan tâm, Đánh giá, Dùng thử và Chấp nhận, tạo cơ sở để phân tích hành vi của người tiêu dùng đối với các dịch vụ dữ liệu đa phương tiện.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) trên mạng di động, Doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng (ARPU), Dịch vụ vô tuyến gói tổng hợp (GPRS/EDGE), Băng rộng di động thế hệ thứ ba (3G) và Nhà cung cấp nội dung số (Content Provider - CP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng theo quy trình hai giai đoạn nghiêm ngặt:

Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với 8 người dùng di động và phỏng vấn chuyên sâu 2 chuyên gia đầu ngành từ Công ty VinaPhone và Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn thử nghiệm trên 7 khách hàng để hiệu chỉnh cấu trúc bảng câu hỏi, loại bỏ các biến số trùng lặp và tối ưu hóa tính mạch lạc của phiếu khảo sát.

Nghiên cứu định lượng sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp thu thập qua 300 phiếu khảo sát phát trực tiếp và gửi qua thư điện tử. Kết quả thu về 265 phiếu, trong đó có 218 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi hiệu dụng là 72,7%. Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức ước lượng trung bình phân phối chuẩn với mức độ tin cậy 98% (tương ứng giá trị Z bằng 2,33) và sai số cho phép nhỏ hơn 5%. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được lựa chọn do tổng thể người dùng vượt 70 triệu thuê bao, gây hạn chế về mặt thời gian và nguồn lực điều tra ngẫu nhiên. Thành phố Hồ Chí Minh được chọn làm địa bàn khảo sát vì đây là thị trường viễn thông lớn nhất cả nước, quy tụ đầy đủ các nhà mạng và có tính đại diện văn hóa - tiêu dùng cao.

Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được mã hóa, xử lý và phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan bằng phần mềm SPSS phiên bản 13.0, kết hợp so sánh đối chiếu với dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo Business Monitor International, số liệu của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) và Cục Tần số vô tuyến điện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả điều tra thực nghiệm trên 218 khách hàng sử dụng dịch vụ thông tin di động đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật của thị trường:

Thứ nhất, tỷ lệ người dùng tiếp cận dịch vụ giá trị gia tăng đạt mức rất cao là 96,9%, chỉ có 3,1% khách hàng chưa từng sử dụng. Tuy nhiên, hành vi tiêu dùng vẫn tập trung chủ yếu ở các dịch vụ cơ bản và giá rẻ: dịch vụ tin nhắn ngắn SMS dẫn đầu với 64,4% người dùng; các tiện ích hệ thống như báo cuộc gọi nhỡ, chuyển cuộc gọi đạt 56,0%; tải nhạc chuông, hình nền, logo đạt 46,9%. Trong khi đó, các dịch vụ dữ liệu nâng cao có tỷ lệ khai thác thấp hơn đáng kể: truy cập Internet di động đạt 33,9% và trò chơi trực tuyến chỉ chiếm 27,5%.

Thứ hai, có tới 93,6% người dùng phản ánh từng gặp trở ngại khi sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng. Trong đó, chất lượng mạng lưới là vấn đề nhức nhối nhất khi có 60,3% khách hàng phàn nàn về tình trạng nghẽn mạch, rớt sóng và tốc độ truyền tải chậm chạp. Bên cạnh đó, 30,9% người dùng gặp khó khăn trong quá trình cấu hình, cài đặt dịch vụ GPRS và 27,9% khách hàng bức xúc trước sự thiếu minh bạch, không rõ ràng trong cách tính cước của nhà mạng.

Thứ ba, cơ cấu thị phần thị trường di động bị chi phối nặng nề bởi ba nhà khai thác lớn là Viettel chiếm 36%, MobiFone chiếm 30% và VinaPhone chiếm 23%, trong khi các mạng nhỏ như SFone (6%) và EVN Telecom (5%) gặp nhiều thách thức. Sự chênh lệch này khiến các dịch vụ 3G mới triển khai gặp rào cản lớn về giá thiết bị đầu cuối và mức cước dữ liệu, khiến 74,5% người dùng mong muốn nhận được sự hỗ trợ tài chính hoặc chính sách bán máy trả góp từ nhà cung cấp.

Thảo luận kết quả

Thực trạng doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng chỉ chiếm 10% đến 15% tổng doanh thu phản ánh sự phát triển lệch pha giữa số lượng thuê bao và chất lượng tiêu dùng dịch vụ. Nguyên nhân gốc rễ của tình trạng nghẽn mạng và tốc độ dữ liệu kém xuất phát từ việc các nhà mạng mở rộng thuê bao quá nhanh trong khi hạ tầng 20.000 trạm BTS chưa được tối ưu hóa đồng bộ cho truyền tải gói dữ liệu băng thông rộng. Hơn nữa, việc quản lý nội dung chưa chặt chẽ và thiếu các cơ chế chia sẻ doanh thu hấp dẫn khiến gần 50 doanh nghiệp cung cấp nội dung (Content Provider) chưa mặn mà đầu tư vào các ứng dụng chuyên sâu.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả này bổ sung và nâng tầm các kết luận của Nguyễn Hoàng Vân Trung năm 2003 về khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL tại MobiFone và nghiên cứu xu hướng chọn mạng của Trần Duy Đạm năm 2005. Nếu như giai đoạn trước khách hàng chỉ tập trung vào giá cước thoại và vùng phủ sóng, thì ở giai đoạn 2008 - 2009, sự quan tâm đã dịch chuyển rõ nét sang trải nghiệm dữ liệu và tính đa dạng của tiện ích gia tăng.

Trên bình diện quốc tế, bài học thành công từ nhà mạng AT&T tại Mỹ (tăng trưởng ARPU 57% nhờ video di động), KDDI tại Nhật Bản (đạt 30% đến 40% doanh thu từ dịch vụ dữ liệu đa phương tiện trên nền CDMA EV-DO) và Maxis tại Malaysia (dùng 3G thay thế ADSL cố định) cho thấy việc mở rộng băng thông kết hợp định giá linh hoạt là con đường tất yếu để bứt phá.

Trong thực tế trình bày báo cáo, dữ liệu khảo sát được trực quan hóa rất hiệu quả thông qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ thâm nhập từng loại hình VAS và biểu đồ thanh ngang so sánh các rào cản tiêu dùng, giúp các nhà quản trị dễ dàng nhận diện điểm nghẽn kỹ thuật và kinh tế của hệ thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Để thúc đẩy thị trường dịch vụ giá trị gia tăng phát triển bền vững và khai thác tối đa tiềm năng của mạng 3G, hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất như sau:

Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bộ Thông tin và Truyền thông cần sớm xây dựng và ban hành bộ quy chuẩn quản lý chất lượng dịch vụ giá trị gia tăng chuyên biệt, thay thế các tiêu chuẩn cũ như TCN 68-186:2006 vốn chỉ tập trung vào dịch vụ thoại. Đồng thời, triển khai các điều khoản của Luật Viễn thông để kiểm soát tình trạng tin nhắn rác, giám sát tính minh bạch trong biểu cước và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cho các sản phẩm nội dung số trước năm 2011.

Thứ hai, triển khai chiến lược chia sẻ hạ tầng viễn thông dùng chung. Các doanh nghiệp lớn như Viettel, VinaPhone, MobiFone cần phối hợp dùng chung trạm thu phát sóng BTS, cột ăng-ten và mạng truyền dẫn cáp quang nhằm cắt giảm từ 20% đến 30% chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX). Việc tái phân bổ nguồn vốn này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cấp đường truyền, mở rộng băng thông HSDPA đạt tốc độ thực tế từ 3,6 Mbps đến 7,2 Mbps trong giai đoạn 2010 - 2012.

Thứ ba, đổi mới chính sách giá cước và hỗ trợ thiết bị đầu cuối. Doanh nghiệp viễn thông cần thiết kế các gói cước dữ liệu trọn gói không giới hạn dung lượng với chi phí hợp lý, phân tầng theo từng đối tượng học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng. Đồng thời, áp dụng mô hình liên kết với nhà sản xuất để bán điện thoại 3G trả góp hoặc tặng kèm máy khi ký hợp đồng sử dụng dịch vụ dài hạn, nhằm mục tiêu đưa tỷ lệ thâm nhập máy 3G đạt trên 40% tổng số thuê bao trong vòng 2 năm.

Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp nội dung số. Doanh nghiệp viễn thông cần áp dụng chiến lược thuê ngoài (outsourcing), tăng tỷ lệ phân chia doanh thu lên mức 40% đến 50% cho các công ty nội dung chuyên nghiệp để phát triển các ứng dụng giá trị cao như Mobile Banking, truyền hình di động tương tác, dịch vụ định vị GPS và giáo dục trực tuyến, phấn đấu nâng tỷ trọng doanh thu VAS lên mức 30% tổng doanh thu vào năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Cục Viễn thông, Cục Tần số vô tuyến điện): Luận văn cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách cấp phép băng tần, ban hành quy định chia sẻ hạ tầng dùng chung và thiết lập bộ tiêu chí kiểm soát chất lượng dịch vụ nội dung số.

Thứ hai, Ban Lãnh đạo và Chuyên viên hoạch định chiến lược tại các Nhà mạng viễn thông (Viettel, MobiFone, VinaPhone, Vietnamobile): Tài liệu là cẩm nang hữu ích giúp các nhà khai thác xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm mới, thiết kế chính sách định giá cước cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành trong quá trình thương mại hóa mạng 3G và các thế hệ tiếp theo.

Thứ ba, Các Doanh nghiệp phát triển nội dung số và dịch vụ phần mềm (Content Providers): Nghiên cứu chỉ rõ các rào cản tâm lý, thói quen tiêu dùng và kỳ vọng của khách hàng đối với từng nhóm tiện ích, giúp các đối tác nội dung định hình lộ trình phát triển ứng dụng di động phù hợp với thị hiếu thực tế.

Thứ tư, Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Kinh tế số: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS trong một ngành kinh tế mũi nhọn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các nhà mạng viễn thông bắt buộc phải chuyển dịch trọng tâm sang dịch vụ giá trị gia tăng? Doanh thu thoại truyền thống đã bão hòa và cước thoại liên tục giảm sâu do cạnh tranh, khiến ARPU tại Việt Nam giảm còn khoảng 6 USD mỗi tháng. Dịch vụ giá trị gia tăng là chìa khóa duy nhất giúp tăng nguồn thu mới, gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư hạ tầng 3G.

Rào cản kỹ thuật lớn nhất khiến người dùng chưa hài lòng với dịch vụ giá trị gia tăng là gì? Theo số liệu khảo sát, có tới 60,3% khách hàng phản ánh chất lượng mạng không ổn định, thường xuyên nghẽn mạch và tốc độ truyền tải dữ liệu chậm. Ngoài ra, 30,9% người dùng gặp trở ngại lớn khi cài đặt cấu hình GPRS phức tạp trên các dòng điện thoại khác nhau.

Mô hình triển khai 3G của nhà mạng AT&T tại Mỹ mang lại bài học kinh nghiệm gì cho Việt Nam? AT&T đã thành công khi tập trung phát triển các gói cước dữ liệu tốc độ cao không giới hạn kết hợp dịch vụ truyền hình và video di động chất lượng cao. Chiến lược này giúp AT&T tăng 57% chỉ số ARPU và giảm tỷ lệ thuê bao rời mạng xuống mức ấn tượng chỉ còn 1,5%.

Chiến lược chia sẻ hạ tầng viễn thông dùng chung mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp? Việc chia sẻ cột ăng-ten, nhà trạm BTS và mạng truyền dẫn giúp các doanh nghiệp tiết kiệm từ 20% đến 30% chi phí đầu tư xây dựng cơ bản và vận hành. Nguồn lực tiết kiệm được sẽ tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm giá cước cho người tiêu dùng.

Cần thay đổi tỷ lệ phân chia doanh thu giữa nhà mạng và nhà cung cấp nội dung số như thế nào? Nhà mạng cần từ bỏ vị thế độc quyền kênh truyền, nâng tỷ lệ phân chia doanh thu cho các đơn vị sáng tạo nội dung lên mức từ 40% đến 50%. Tỷ lệ thỏa đáng này tạo động lực tài chính mạnh mẽ để các đối tác đầu tư sản xuất các nội dung bản quyền chất lượng cao.

Kết luận

  • Dịch vụ giá trị gia tăng là xu thế tất yếu quyết định sự sống còn và năng lực cạnh tranh bền vững của toàn ngành viễn thông di động Việt Nam trong kỷ nguyên số.
  • Nghiên cứu đã lượng hóa thành công các rào cản cốt lõi của thị trường, trong đó chất lượng mạng (60,3%) và giá cước dữ liệu là hai điểm nghẽn chính cần giải quyết triệt để.
  • Luận văn đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện kết hợp giữa quản lý nhà nước, chia sẻ hạ tầng viễn thông và đổi mới chính sách trợ giá thiết bị đầu cuối cho mạng 3G.
  • Lộ trình thực thi trong giai đoạn 2010 - 2015 đặt mục tiêu chuyển dịch cơ cấu doanh thu dịch vụ giá trị gia tăng từ mức 10% - 15% lên mức 25% - 35% tổng doanh thu toàn mạng.
  • Các nhà quản trị viễn thông và nhà hoạch định chính sách cần nhanh chóng áp dụng các giải pháp nêu trong luận văn để kiến tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, mang lại lợi ích thiết thực cho người dùng và thúc đẩy nền kinh tế tri thức phát triển.