Luận văn thạc sĩ UEH: Ảnh hưởng sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ bằng chứng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH về quyền sở hữu gia đình và nợ

Nền kinh tế Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công ty gia đình, nhiều trong số đó đã trở thành những tập đoàn hàng đầu, niêm yết trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, cấu trúc sở hữu đặc thù này đặt ra nhiều câu hỏi về hoạt động quản trị công ty và các quyết định tài chính doanh nghiệp. Một luận văn tài chính UEH tiêu biểu của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã đi sâu vào việc làm rõ mối quan hệ này. Công trình "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ: Bằng chứng thực nghiệm tại các công ty cổ phần Việt Nam" cung cấp một góc nhìn học thuật, dựa trên dữ liệu thực tế để giải mã cách thức cơ cấu sở hữu tác động đến hai quyết định tài chính quan trọng: chính sách cổ tứcchính sách nợ. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu học thuật tại Việt Nam mà còn mang lại những thông tin giá trị cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các bên liên quan. Việc hiểu rõ động lực đằng sau các quyết định về cơ cấu vốn và phân phối lợi nhuận trong các công ty niêm yết Việt Nam có yếu tố gia đình là cực kỳ quan trọng, giúp dự báo hành vi và đánh giá rủi ro một cách hiệu quả hơn. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại để kiểm tra các giả thuyết, mang lại bằng chứng khách quan và đáng tin cậy.

1.1. Tổng quan vai trò của công ty gia đình tại Việt Nam

Các công ty gia đình từ lâu đã là xương sống của nhiều nền kinh tế, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Từ những doanh nghiệp tư nhân nhỏ, nhiều công ty đã phát triển thành các tập đoàn lớn mạnh như Vingroup, Tân Hiệp Phát, Kinh Đô. Sự hiện diện ngày càng tăng của họ trên các sàn chứng khoán như Sàn chứng khoán TPHCM (HOSE) và HNX cho thấy tầm quan trọng và sức ảnh hưởng to lớn. Đặc điểm nổi bật của loại hình này là sự tham gia của các thành viên gia đình vào cả quyền sở hữu và quản lý, điều hành. Chính sự kết hợp này tạo ra những ưu thế riêng nhưng cũng tiềm ẩn các vấn đề về quản trị công ty đặc thù, khác biệt so với các công ty có cơ cấu sở hữu phân tán.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn tài chính UEH này là gì

Mục tiêu cốt lõi của luận văn tài chính UEH này là kiểm định mối quan hệ giữa quyền sở hữu gia đình và hai khía cạnh trọng yếu của tài chính doanh nghiệp: chính sách cổ tứcchính sách nợ. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách trả lời hai câu hỏi lớn: (1) Liệu cơ cấu sở hữu của công ty gia đình có thực sự tác động đến quyết định chi trả cổ tức và mức độ vay nợ hay không? và (2) Nếu có, mối quan hệ đó là cùng chiều hay ngược chiều? Việc trả lời các câu hỏi này giúp làm sáng tỏ liệu các lý thuyết tài chính kinh điển có áp dụng được trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam hay không.

1.3. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại các công ty cổ phần

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, nghiên cứu đã xác định phạm vi rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và các quyết định tài chính. Dữ liệu được thu thập từ 185 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 8 năm, từ 2008 đến 2015. Đây là giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều biến động, cung cấp một bối cảnh phong phú cho việc thực hiện nghiên cứu thực nghiệm. Việc loại trừ các công ty tài chính giúp tập trung vào các quyết định vận hành cốt lõi mà không bị ảnh hưởng bởi các quy định ngành đặc thù.

II. Vấn đề lý thuyết Mâu thuẫn lợi ích trong công ty gia đình

Nền tảng của nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết kinh điển về quản trị công ty, đặc biệt là lý thuyết chi phí đại diện. Lý thuyết này chỉ ra mâu thuẫn tiềm tàng giữa người quản lý (đại diện) và chủ sở hữu (cổ đông). Người quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Để giảm thiểu vấn đề này, doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ kỷ luật như chính sách cổ tứcchính sách nợ. Chi trả cổ tức cao sẽ làm giảm lượng tiền mặt tự do, hạn chế khả năng lạm dụng của nhà quản lý. Tương tự, việc vay nợ đòi hỏi doanh nghiệp phải tạo ra dòng tiền ổn định để trả lãi và gốc, đồng thời chịu sự giám sát từ các chủ nợ, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Tuy nhiên, trong các công ty gia đình, nơi chủ sở hữu và nhà quản lý thường là một, mâu thuẫn đại diện được cho là sẽ giảm bớt. Theo hiệu ứng hội tụ lợi ích của Jensen (1976), khi nhà quản lý cũng là cổ đông lớn, lợi ích của họ sẽ gắn liền với lợi ích của công ty. Do đó, một giả thuyết ban đầu được đặt ra là các công ty gia đình sẽ ít có nhu cầu sử dụng cổ tức và nợ như một công cụ kỷ luật, dẫn đến việc họ có thể chi trả cổ tức thấp hơn và sử dụng đòn bẩy tài chính ít hơn so với các công ty khác.

2.1. Phân tích lý thuyết chi phí đại diện Jensen Meckling

Lý thuyết chi phí đại diện, do Jensen và Meckling đề xuất năm 1976, là một trong những trụ cột của tài chính doanh nghiệp hiện đại. Lý thuyết này cho rằng khi quyền sở hữu và quyền quản lý tách biệt, chi phí đại diện sẽ phát sinh. Các chi phí này bao gồm chi phí giám sát của chủ sở hữu và các tổn thất do quyết định của người quản lý không tối ưu. Trong bối cảnh này, chính sách cổ tứcđòn bẩy tài chính không chỉ là công cụ tài chính mà còn là cơ chế quản trị công ty quan trọng để điều chỉnh hành vi của nhà quản lý, buộc họ phải minh bạch và có trách nhiệm hơn.

2.2. Mối liên hệ giữa cơ cấu sở hữu và quyết định tài chính

Cơ cấu sở hữu là yếu tố then chốt định hình các quyết định tài chính doanh nghiệp. Một cơ cấu sở hữu tập trung, như trong các công ty gia đình, có thể dẫn đến sự hội tụ lợi ích, giảm thiểu chi phí đại diện. Ngược lại, nó cũng có thể tạo ra mâu thuẫn giữa cổ đông lớn (gia đình) và các cổ đông thiểu số. Gia đình có thể sử dụng quyền kiểm soát để tư lợi, chiếm đoạt tài sản của công ty. Do đó, việc nghiên cứu tác động của tỷ lệ sở hữu của gia đình lên các quyết định về cơ cấu vốn và cổ tức là cần thiết để hiểu rõ bản chất quản trị thực sự bên trong các doanh nghiệp này.

2.3. Các giả thuyết nghiên cứu chính của luận văn

Dựa trên cơ sở lý luận, luận văn đã xây dựng ba giả thuyết chính để kiểm định. Giả thuyết H1 cho rằng công ty có quyền kiểm soát gia đình có mối quan hệ ngược chiều với chính sách cổ tức. Giả thuyết H2 cụ thể hóa rằng công ty gia đình sẽ chi trả cổ tức thấp hơn công ty không phải gia đình. Cuối cùng, giả thuyết H3 nhận định rằng mức nợ trong công ty gia đình sẽ thấp hơn so với các công ty khác. Các giả thuyết này đều xuất phát từ lập luận rằng do vấn đề đại diện được giảm thiểu, công ty gia đình không cần dùng đến các biện pháp kỷ luật tài chính mạnh mẽ.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn

Để kiểm định các giả thuyết một cách khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp phân tích định lượng chặt chẽ và đa bước. Dữ liệu được thu thập là dữ liệu bảng (panel data), kết hợp thông tin của 185 công ty trong 8 năm, tạo ra một bộ dữ liệu lớn với 1480 quan sát. Dữ liệu này được tổng hợp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công bố công khai, đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm chứng. Ban đầu, nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy truyền thống cho dữ liệu bảng là Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effect Model - FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp, và kết quả cho thấy FEM là lựa chọn tối ưu hơn. Tuy nhiên, quá trình kiểm định sâu hơn đã phát hiện ra các khuyết tật của mô hình như hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đặc biệt là vấn đề nội sinh tiềm tàng giữa các biến. Để giải quyết triệt để các vấn đề này, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ước lượng tiên tiến hơn là Phương pháp Moment Tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM), cụ thể là mô hình của Arellano và Bond (1991). Phương pháp này giúp đưa ra các kết quả ước lượng vững chắc, đáng tin cậy hơn, đặc biệt phù hợp với các bộ dữ liệu bảng có số lượng đối tượng lớn và chuỗi thời gian không quá dài.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng FEM REM

Nghiên cứu xây dựng bốn mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích. Hai mô hình đầu tiên (1a, 1b) xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức (biến phụ thuộc), trong đó biến độc lập chính là tỷ lệ sở hữu của gia đình (fown) và biến giả về quyền kiểm soát gia đình (fcon). Hai mô hình sau (2a, 2b) xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách nợ (biến phụ thuộc). Các mô hình này cũng bao gồm nhiều biến kiểm soát quan trọng khác trong tài chính doanh nghiệp như quy mô công ty, lợi nhuận, và lượng tiền mặt nắm giữ. Việc sử dụng kiểm định Hausman để chọn FEM cho thấy các đặc điểm riêng biệt, không quan sát được của mỗi công ty là có tương quan với các biến độc lập, do đó cần được kiểm soát.

3.2. Giải quyết vấn đề nội sinh bằng phương pháp GMM

Một trong những thách thức lớn nhất của các nghiên cứu thực nghiệm là vấn đề nội sinh, khi biến độc lập và sai số của mô hình có tương quan với nhau, dẫn đến kết quả ước lượng bị chệch. Nguyên nhân có thể do bỏ sót biến quan trọng hoặc có mối quan hệ hai chiều. Phương pháp GMM được thiết kế để giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các biến trễ của chính các biến trong mô hình làm biến công cụ. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các yếu tố nội sinh, đồng thời khắc phục cả hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Sự phù hợp của mô hình GMM được kiểm tra thông qua kiểm định Sargan và kiểm định tự tương quan AR(2), đảm bảo các kết quả cuối cùng là vững chắc và có ý nghĩa.

IV. Kết quả thực nghiệm Sở hữu gia đình ảnh hưởng cổ tức nợ

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn tài chính UEH này đã mang lại những phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ, thách thức các giả thuyết ban đầu. Phân tích bằng mô hình FEM không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa sở hữu gia đình và các quyết định tài chính. Tuy nhiên, khi sử dụng phương pháp GMM mạnh mẽ hơn để khắc phục các khuyết tật của mô hình, bức tranh đã trở nên rõ ràng hơn. Phát hiện quan trọng nhất là quyền kiểm soát gia đình có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến chính sách cổ tức. Điều này có nghĩa là các công ty gia đình (được xác định là có tỷ lệ sở hữu gia đình trên 20%) có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn so với các công ty khác. Kết quả này đi ngược lại giả thuyết H1 và H2, vốn cho rằng công ty gia đình sẽ trả cổ tức thấp hơn. Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh để kết luận về mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu của gia đình (biến liên tục) với cả chính sách cổ tứcchính sách nợ. Điều này cho thấy sự hiện diện của gia đình với vai trò kiểm soát (biến giả) quan trọng hơn là mức độ sở hữu cụ thể. Những kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi quản trị tài chính công ty cổ phần tại Việt Nam.

4.1. Bằng chứng về mối quan hệ giữa quyền kiểm soát gia đình và cổ tức

Kết quả ước lượng GMM từ mô hình 1b là điểm nhấn của nghiên cứu. Hệ số của biến quyền kiểm soát gia đình (fcon) là 0.135 và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Dấu dương của hệ số này khẳng định mối quan hệ cùng chiều: khi một công ty được kiểm soát bởi gia đình, tỷ lệ chi trả cổ tức có xu hướng tăng lên. Phát hiện này có thể được giải thích theo nhiều hướng: hoặc các gia đình sử dụng cổ tức như một công cụ để rút tiền ra khỏi công ty, hoặc họ muốn phát tín hiệu tích cực về hiệu quả hoạt động của công ty ra thị trường để củng cố niềm tin của nhà đầu tư và các cổ đông thiểu số.

4.2. Kết quả về tỷ lệ sở hữu của gia đình và đòn bẩy tài chính

Trái với kết quả rõ ràng của biến kiểm soát, các mô hình (1a và 2a) sử dụng biến tỷ lệ sở hữu của gia đình (fown) lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên cả cổ tức và đòn bẩy tài chính. P-value của biến fown trong các mô hình GMM đều lớn hơn 0.1. Điều này hàm ý rằng việc tăng hay giảm vài phần trăm sở hữu của gia đình không tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong các quyết định tài chính. Thay vào đó, ngưỡng kiểm soát (>20%) mới là yếu tố quyết định. Về chính sách nợ, nghiên cứu cũng không tìm thấy bằng chứng ủng hộ giả thuyết H3, tức là không có sự khác biệt đáng kể về mức nợ giữa công ty gia đình và công ty khác.

V. Ứng dụng kết quả cho quản trị tài chính công ty cổ phần

Những phát hiện từ nghiên cứu thực nghiệm này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho thực tiễn quản trị tài chính công ty cổ phần tại Việt Nam. Đối với các nhà đầu tư, kết quả cho thấy việc đầu tư vào các công ty gia đình có thể mang lại lợi tức cổ tức cao hơn. Tuy nhiên, cần phải phân tích kỹ lưỡng động cơ đằng sau việc chi trả cổ tức cao này: đó là tín hiệu về sức khỏe tài chính hay là một hình thức rút ruột tài sản. Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy cơ cấu sở hữu là một yếu tố không thể bỏ qua khi hoạch định cơ cấu vốn và chính sách phân phối lợi nhuận. Việc hiểu rõ cách các nhóm cổ đông khác nhau ảnh hưởng đến quyết định tài chính sẽ giúp công ty xây dựng một chiến lược hài hòa, tối đa hóa giá trị cho tất cả các bên liên quan. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình trong tương lai, chẳng hạn như xem xét tác động phi tuyến của sở hữu gia đình hoặc vai trò của thế hệ lãnh đạo trong gia đình đối với các quyết định tài chính.

5.1. Hàm ý cho nhà đầu tư và hoạt động quản trị công ty

Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam có thể sử dụng thông tin này để đánh giá các cổ phiếu. Một công ty do gia đình kiểm soát và có chính sách cổ tức cao, ổn định có thể là một dấu hiệu tốt. Tuy nhiên, điều này cần được xem xét cùng với các chỉ số quản trị công ty khác, như mức độ độc lập của hội đồng quản trị và quyền lợi của cổ đông thiểu số. Các cơ quan quản lý cũng có thể dựa vào đây để xây dựng các quy định nhằm tăng cường tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn trong các doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu tập trung.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về cơ cấu vốn

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện trong tương lai. Thứ nhất, việc định nghĩa công ty gia đình chỉ dựa trên ngưỡng 20% có thể chưa phản ánh hết sự phức tạp của quyền kiểm soát. Các nghiên cứu sau này có thể xem xét thêm sự tham gia của gia đình vào ban điều hành hay hội đồng quản trị. Thứ hai, mô hình có thể được mở rộng để kiểm tra các mối quan hệ phi tuyến, ví dụ như ở một mức sở hữu nhất định, tác động có thể đảo chiều. Cuối cùng, việc khám phá sâu hơn về lý do tại sao công ty gia đình trả cổ tức cao hơn sẽ là một hướng đi hấp dẫn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu ảnh hưởng của nhân tố quyền sở hữu gia đình đến chính sách cổ tức và nợ bằng chứng thực nghiệm tại các công ty cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 có sự ảnh hưởng của quyền sở hữu gia đình lên chính sách cổ tức và nợ không? Và ảnh hưởng đó là cùng chiều hay ngược chiều? Đồng thời dựa vào các lý thuyết trước đây tác giả sẽ phân tích và lý giải tại sao Việt Nam lại có kết quả như vậy. Chương 5: Kết luận. Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu đồng thời nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài trong các nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KHOA HỌC 2.

Cơ sở lý luận khoa học 2. Định nghĩa công ty gia đình Theo Wikipedia, công ty gia đình chỉ loại hình công ty trong đó các thành viên trong gia đình, gia tộc nắm phần lớn vốn điều lệ, tài sản và quyền quản trị, điều hành công ty. Có những công ty do một gia tộc nắm 100%. Một số công ty khác gia tộc đó nắm giữ cổ phần chi phối theo luật của nước sở tại.

Các công ty gia đình khá phổ biến ở châu Á. Các công ty, kể cả tập đoàn xuyên quốc gia lớn như Samsung đều cha truyền con nối. Châu Âu ít có các công ty gia đình hơn. Theo nghiên cứu của Faccio and Lang (2002) và Kusnadi (2011) đã định nghĩa công ty gia đình là công ty có tổng tỷ lệ phần trăm sở hữu vốn của các cổ đông có mối quan hệ gia đình vượt quá 20% tổng số vốn.

Trong nghiên cứu này, tác giả sẽ sử dụng định nghĩa của Faccio and Lang (2002) và Kusnadi (2011) để phân loại hình thức sở hữu của các công ty cổ phần Việt Nam được niêm yết trên HOSE và HNX. Phân loại hình thức sở hữu công ty gia đình Trong nghiên cứu của Faccio, M. (2002), tác giả đã phân loại loại hình sở hữu cuối cùng của công ty gia đình thành 6 loại: - Gia đình: 1 gia đình (bao gồm 1 cá nhân) hoặc 1 doanh nghiệp không được niêm yết trên bất kỳ sàn chứng khoán. - Định chế tài chính lớn: một công ty tài chính lớn được kiểm soát ở một ngưỡng nhất định.

- Nhà nước: Một chính phủ quốc gia (trong nước hoặc nước ngoài), chính quyền địa phương (hạt, đô thị, vv), hoặc cơ quan chính phủ. - Tập đoàn lớn: Một công ty phi tài chính lớn được được kiểm soát ở một ngưỡng nhất định. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 - Sở hữu chéo: Công ty Y được kiểm soát bởi một công ty X, công ty X được kiểm soát bởi Y, hoặc công ty Y trực tiếp kiểm soát ít nhất 20% cổ phiếu của chính mình. - Khác: Tổ chức từ thiện, ủy thác biểu quyết, nhân viên, hợp tác xã hoặc nhà đầu tư nước ngoài thiểu số.

Lý thuyết chi phí đại diện Theo nghiên cứu của Jensen and Meckling (1976) tác giả đã đưa ra kết luận rằng trong môi trường bất cân xứng thông tin, chi phí đại diện xuất hiện do mâu thuẫn của người quản lý (người đại diện) và chủ sở hữu (cổ đông). Nhà quản lý không phải lúc nào cũng hành động vì mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty, họ có thể rút lui khỏi các công việc khó khăn này hoặc có thể hành động vì mục đích tư lợi cá nhân. Những phí tổn do mâu thuẫn lợi ích này sẽ do các cổ đông (chủ sở hữu) gánh chịu. Hiệu ứng hội tụ lợi ích (Jensen 1976) cho rằng tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà quản lý giúp lợi ích của chủ sở hữu và nhà quản lý thống nhất với nhau hơn.

Do vậy, sẽ không có chi phí đại diện đối với những công ty cổ phần có các cổ đông đồng thời là nhà quản lý (công ty gia đình). Theo Rozeff (1982) và Easterbrook (1984) việc chi trả cổ tức là một phương pháp giúp hạn chế chi phí đại diện bằng cách buộc công ty phải tiếp cận với thị trường vốn bên ngoài và do đó có thêm nhiều sự giám sát. Lập luận của Larpota et al., (2000) cho rằng chi trả cổ tức có thể giảm vấn đề chi phí đại diện vì nhà quản lý buộc phải tạo tiền mặt đủ để chi trả cổ tức, nhà quản lý buộc phải tiếp cận thị trường vốn bên ngoài để tài trợ cho các dự án và do đó họ sẽ phải cung cấp ra thị trường nhiều thông tin nội bộ hơn, dòng tiền tự do sẽ giảm và sẽ không bị sử dụng lãng phí. Theo nghiên cứu của Jensen (1986) cho rằng chi trả cổ tức được sử dụng làm công cụ trung hòa mâu thuẫn giữa những người quản lý và các cổ đông vì các nhà quản trị muốn giữ lại nguồn lực tài chính thay vì chi trả cổ tức cho các cổ đông.

Nhà quản lý ưa thích giữ lại lợi nhuận để thực hiện chiến lược tăng trưởng công ty do sự lớn mạnh của công ty sẽ cho họ nhiều quyền lực hơn trong việc kiểm soát các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 nguồn lực. Mặt khác, các cổ đông lại thích chi trả cổ tức hơn giữ lại lợi nhuận. Nếu lợi nhuận không được chi trả cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức, người quản lý có thể thay đổi mục tiêu hướng các chính sách phục vụ cho lợi ích của họ hoặc đầu tư nguồn lực vào những dự án không sinh lợi. Với những nguyên do trên, khi mâu thuẫn lợi ích xảy ra giữa các bên, nó có thể được giải quyết thông qua chính sách chi trả cổ tức.

Theo Jensen (1986) và Farinha (2003) chính sách cổ tức dùng để giảm lượng tiền mặt có sẵn tương tự như vậy nợ cũng là một công cụ khác để giảm lượng tiền mặt tuy nhiên nó cần được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Theo Agrawal and Knoeber (1996) nợ cũng là một phương pháp khác để làm giảm bớt vấn đề đại diện chi phí bởi vì nó được giám sát bởi các chủ nợ. Cổ tức và nợ là 2 phương pháp thay thế lẫn nhau trong việc quản trị doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm 2.

Các nghiên cứu thực nghiệm về việc hiện diện của công ty gia đình và ảnh hưởng của quyền sở hữu gia đình lên kết quả hoạt động của công ty Sự tham gia của các gia đình trong các doanh nghiệp là rất phổ biến ở châu Mỹ Latinh, Châu Phi và Trung Đông, và ở các khu vực của Tây Âu và châu Á-mặc dù có rất nhiều sự không đồng nhất giữa các quốc gia. Chẳng hạn, theo nghiên cứu của La Porta, Lopez-de-Silanes và Shleifer (1999), 65% trong số 20 công ty lớn nhất ở Argentina có tỷ lệ cổ phần gia đình ít nhất là 20%; Ở Hồng Kông tỷ lệ này là 70%. Ngược lại, ở Nhật Bản, tỷ lệ kiểm soát gia đình trong số 20 công ty lớn nhất chỉ là 5%. Ngay cả ở Hoa Kỳ, gia đình cũng không vắng mặt trong các công ty thương mại lớn.

Anderson và Reeb (2003b) cho thấy một số sở hữu gia đình sáng lập hiện chiếm 35% các doanh nghiệp trong Standard and Poor's 500 và chiếm khoảng 18% vốn chủ sở hữu. Hầu hết các công ty trên khắp thế giới là các doanh nghiệp gia đình (Burkart, Panunzi, và Shleifer [2003]). Ngay cả trong số các công ty Standard & Poor (S & P) 500 và Fortune 500, ít nhất là có gia đình, thì 1/3 số thành viên gia đình sáng lập đã LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 tích cực tham gia vào các hoạt động kinh doanh (Anderson và Reeb [2003a], Shleifer và Vishny [1986] , Weber et. Các nền kinh tế đang phát triển ở Nam Mỹ và các nước như Ấn Độ và Hàn Quốc đều bị chi phối bởi các tập đoàn gia đình, thường là các tập đoàn kinh doanh trực tiếp sở hữu một số tổ chức không liên quan (Carney và Gedajlovic, 2002; Classens et al.

Tương tự, Faccio và Lang (2002) nhận thấy rằng gần một nửa số doanh nghiệp ở Tây Âu thực sự là gia đình có kiểm soát. Ngay cả ở Hoa Kỳ, mặc dù sự kiểm soát của gia đình đối với các tập đoàn lớn là không phổ biến, nhưng một số doanh nghiệp, từ Ford Motor Company đến Wal-Mart, đều có số lượng đáng kể các mối quan hệ gia đình sáng lập và nhiều công ty được các thành viên sáng lập trong gia đình kiểm soát.232 công ty niêm yết tại 13 nước Tây Âu (Áo, Bỉ, Phần Lan, Pháp, Đức, Ireland, Ý, Na Uy, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, và Vương quốc Anh), công ty đại chúng và công ty gia đình là chiếm ưu thế trong nghiên cứu này. Đa phần các công ty tài chính lớn chủ yếu là các công ty đại chúng, trong khi các công ty phi tài chính nhỏ là các công ty gia đình. Tại khu vực Đông Nam Á, các công ty đại chúng là thiểu số, cơ cấu sở hữu chủ yếu là kiểm soát bởi một gia đình, mà thường là một giám đốc đứng đầu (Faccio et al.

Qua các nghiên cứu thực nghiệm trên cho thấy mặc dù có thể có sự khác biệt giữa các vùng lãnh thổ, các quốc gia nhưng loại hình công ty gia đình xuất hiện phổ biến và ở khá nhiều nơi trên thế giới từ Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ. Trong bài nghiên cứu The role of family in family firms của Bertrand, M. thực hiện năm 2006, tác giả đã tập trung vào sức mạnh của mối quan hệ gia đình như một nguồn gốc của sự khác biệt văn hoá giữa các quốc gia. Sự khác biệt khác có liên quan đến gia đình sẽ là sự khác nhau về cấu trúc thừa kế hoặc các chuẩn mực về hôn nhân như đa thê, có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự gắn kết của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 các công ty gia đình.

Sau khi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đã đưa ra kết luận rằng giá trị gia đình có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình cách thức tổ chức của doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của chúng. Trong bài nghiên cứu Founding family ownership and earnings quality của Wang, D. thực hiện năm 2006 đã thực hiện nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 500 công ty S&P 500 trong khoảng thời gian 1994-2002 để điều tra mối liên hệ giữa việc thành lập quyền sở hữu của gia đình và chất lượng thu nhập. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng, gia đình sáng lập sở hữu công ty có liên quan đến chất lượng thu nhập cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ