Tổng quan nghiên cứu

Ngành mía đường Việt Nam trong giai đoạn 2000–2013 ghi nhận những bước chuyển mình quan trọng, đưa tổng sản lượng đường từ mức 795.000 tấn năm 2000 lên đạt 1.530.000 tấn vào niên vụ 2012–2013, từng bước đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, trước làn sóng hội nhập kinh tế quốc tế và sức ép từ Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) với lộ trình cắt giảm thuế suất nhập khẩu đường từ 5% xuống 0% vào năm 2015, ngành sản xuất đường trong nước phải đối mặt với thách thức sinh tồn gay gắt. Điểm nghẽn cốt lõi nằm ở giá thành sản xuất đường của Việt Nam cao gấp 2 lần so với các quốc gia trong khu vực và cao gấp 2,4 đến 2,9 lần so với đường sản xuất tại Lào. Đồng thời, thị trường chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ khoảng 400.000 tấn đường nhập lậu giá rẻ từ Thái Lan trong năm 2013, khiến giá sỉ đường tại kho sụt giảm mạnh từ 18.000 đồng/kg năm 2011 xuống chỉ còn khoảng 13.000 đồng/kg vào năm 2013.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm giá thành xuất xưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà máy đường Việt Nam thông qua công cụ quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM). Đề tài tập trung phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng tại Nhà máy Đường An Khê thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi – đơn vị sở hữu công suất ép 10.000 tấn mía/ngày và trực tiếp quản lý vùng nguyên liệu rộng hơn 16.000 ha tại khu vực Đông Gia Lai. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định các mắt xích yếu kém trong quy trình hoạch định, tìm kiếm nguồn nguyên liệu, sản xuất và phân phối, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại 4 huyện, thị xã vùng Đông Gia Lai (thị xã An Khê, huyện Đak Pơ, huyện Kbang và huyện Kông Chro) trong mốc thời gian khảo sát từ tháng 5/2014 đến tháng 8/2014, giới hạn ở kênh phân phối sản phẩm đến khách hàng doanh nghiệp (B2B). Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc định hình chiến lược hạ giá thành sản phẩm về mức mục tiêu khoảng 11.500 đồng/kg, duy trì biên lợi nhuận trên 100 tỷ đồng mỗi vụ và tạo lập chuỗi liên kết giá trị nông nghiệp bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Chopra và Meindl (2007) cùng mô hình tiếp cận tích hợp của Michael Hugos (2010), định nghĩa chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức liên kết chặt chẽ nhằm tối ưu hóa toàn bộ dòng chảy nguyên vật liệu, thông tin và tài chính từ khâu tiếp nhận đơn hàng đến khâu phân phối sản phẩm cuối cùng. Trọng tâm phân tích vận hành dựa trên Mô hình Tham chiếu Hoạt động Chuỗi Cung ứng (SCOR - Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi Cung ứng phát triển, bao gồm 4 quy trình kinh doanh cốt lõi: Hoạch định (Plan), Tìm kiếm nguồn hàng (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối (Deliver).

Khung nghiên cứu tích hợp sâu rộng ba quy trình quan hệ tổng thể trong doanh nghiệp:

  • Quản trị mối quan hệ với khách hàng (CRM): Định hình cấu trúc phân phối, dự báo nhu cầu thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng B2B.
  • Quản trị chuỗi cung ứng nội bộ (ISCM): Hoạch định nguồn lực, tối ưu hóa công suất nhà xưởng 10.000 tấn mía/ngày và quản trị tồn kho bán thành phẩm, thành phẩm.
  • Quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp (SRM): Thiết lập cơ chế hợp tác, cung ứng vật tư, tín dụng đầu tư và thu mua mía cây với hàng ngàn hộ nông dân.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng hệ thống 5 động cơ chính của chuỗi cung ứng gồm: Sản xuất, Hàng hóa lưu kho, Địa điểm, Vận tải và Hệ thống thông tin. Các khái niệm chuyên ngành như chữ lượng đường (CCS - Commercial Cane Sugar), năng suất sinh học (tấn mía/ha) và hiệu ứng kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) được sử dụng xuyên suốt để đo lường hiệu suất chuyển đổi giá trị trong chuỗi cung ứng mía đường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính thường niên, số liệu sản xuất - tiêu thụ giai đoạn 2000–2013 của Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi và Nhà máy Đường An Khê; số liệu thống kê ngành mía đường từ Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Mía đường Việt Nam và báo cáo phân tích ngành của các tổ chức tài chính uy tín.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát và phỏng vấn sâu với cỡ mẫu 120 hộ nông dân trồng mía đại diện cùng 15 cán bộ quản lý nông vụ, kỹ thuật sản xuất và kinh doanh tại 4 huyện, thị xã vùng Đông Gia Lai trong giai đoạn từ tháng 5/2014 đến tháng 8/2014.

Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện. Việc phân tầng dựa trên địa bàn canh tác (An Khê, Đak Pơ, Kbang, Kông Chro) và đặc tính địa hình (đất bằng phẳng so với đất đồi dốc), đảm bảo mẫu khảo sát phản ánh chính xác cấu trúc vùng nguyên liệu với hơn 60% diện tích là đồi gò, sỏi đá.

Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian, phân tích định lượng chi phí - sản lượng và phương pháp suy luận quy nạp - diễn dịch. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bóc tách toàn diện các chỉ số vận hành thực tế, nhận diện chính xác nguyên nhân gây thất thoát trữ lượng đường trong quá trình thu hoạch - vận chuyển, đồng thời kiểm chứng mức độ phù hợp của các quyết định quản trị chiến lược trong môi trường thị trường biến động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô sản xuất và hiệu quả vận hành của Nhà máy Đường An Khê đạt vị thế hàng đầu cả nước nhưng năng lực toàn chuỗi chưa đồng bộ. Với công suất ép đạt 10.000 tấn mía/ngày (đứng thứ 2 toàn quốc) và vùng nguyên liệu quản lý đạt 16.573 ha trên tổng số 22.755 ha diện tích mía toàn vùng Đông Gia Lai, nhà máy duy trì lợi nhuận ổn định trên 100 tỷ đồng mỗi vụ từ niên vụ 2010–2011 đến 2013, lượng hàng tồn kho cuối vụ gần như bằng 0 nhờ mạng lưới tiêu thụ ổn định.

Thứ hai, điểm nghẽn nghiêm trọng tại khâu cung ứng nguyên liệu đầu vào. Năng suất mía bình quân tại vùng An Khê chỉ đạt 63,9 tấn/ha, chữ lượng đường dao động ở mức thấp từ 8,5 đến 10 CCS, thua kém xa so với các quốc gia xuất khẩu đường hàng đầu như Thái Lan (năng suất 74,2 tấn/ha, CCS đạt 12–14) và Brazil (năng suất trên 80 tấn/ha). Mặc dù diện tích cày máy đạt trên 6.900 ha, tỷ lệ cơ giới hóa đồng bộ từ khâu trồng, chăm sóc đến thu hoạch vẫn thấp do 60% diện tích là triền đồi, manh mún với quy mô bình quân dưới 1 ha/hộ.

Thứ ba, hiệu suất chế biến và cấu trúc chi phí còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu hồi đường của nhà máy đạt khoảng hơn 90 kg đường/tấn mía ép, kém hiệu quả hơn so với công nghệ tiên tiến của khu vực từ 10% đến 20%. Chi phí sản xuất cao khiến giá thành đường xuất xưởng của Việt Nam đắt hơn giá đường thế giới từ 20% đến 40%, tạo ra chênh lệch giá lớn và gia tăng áp lực tồn kho khi đường lậu xâm nhập thị trường.

Thứ tư, rủi ro tập trung trong quy trình phân phối sản phẩm. Sản lượng đường của Nhà máy Đường An Khê chủ yếu được phân phối qua Công ty TNHH Thương mại Thành Phát để cung ứng cho các doanh nghiệp chế biến tại miền Trung - Tây Nguyên và xuất khẩu tiểu ngạch sang thị trường Trung Quốc. Kênh xuất khẩu này tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn cao trước các rào cản thương mại và biến động chính sách biên mậu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ sự thiếu liên kết bền vững trong mô hình "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Doanh nghiệp). Mối liên kết SRM giữa nhà máy và nông dân trồng mía còn lỏng lẻo, hợp đồng thu mua thiếu ràng buộc trách nhiệm khi giá thị trường biến động. Hạ tầng giao thông nội đồng kém phát triển, phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước trời khiến chi phí vận chuyển đường bộ chiếm tỷ trọng lớn và làm sụt giảm 0,5 đến 1,5 CCS trong quá trình lưu bãi trước khi ép.

Khi đối chiếu với mô hình chuỗi cung ứng tích hợp tại Thái Lan hay Brazil, các quốc gia này tối ưu hóa chi phí nhờ hình thành cánh đồng mẫu lớn hàng nghìn hecta, áp dụng cơ giới hóa 100% và cơ chế chia sẻ lợi nhuận công bằng dựa trên chỉ số CCS thực tế.

Về mặt biểu diễn dữ liệu thực nghiệm, các phát hiện nghiên cứu được hệ thống hóa rõ nét qua bảng ma trận so sánh chi phí - năng suất giữa An Khê và các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, kết hợp cùng sơ đồ luồng giá trị (Value Stream Mapping) mô tả 4 công đoạn SCOR. Qua đó, mô hình chỉ rõ các điểm lãng phí phát sinh tại khâu thu mua nguyên liệu và vận tải logistics, làm cơ sở khoa học để thiết lập các giải pháp can thiệp chiến lược.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và bối cảnh hội nhập giai đoạn 2015–2020, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và tác nghiệp nhằm hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng tại Nhà máy Đường An Khê:

  • Quy hoạch và cơ giới hóa đồng bộ vùng nguyên liệu mía: Ban Giám đốc Nhà máy Đường An Khê chủ trì, phối hợp với Xí nghiệp Cơ giới Nông nghiệp và chính quyền địa phương triển khai dồn điền đổi thửa, xây dựng các cánh đồng mẫu lớn quy mô từ 20 ha đến liên vùng 100–500 ha. Đẩy mạnh đầu tư máy móc cày sâu trên 40 cm để giữ ẩm đất đồi, phấn đấu nâng tỷ lệ diện tích cơ giới hóa lên trên 80%, nâng năng suất mía bình quân đạt trên 75 tấn/ha và chữ lượng đường đạt tối thiểu 11 CCS trong giai đoạn 2015–2018.
  • Chuyển giao bộ giống mía năng suất cao và hoàn thiện chính sách bao tiêu: Trung tâm Mía giống Quảng Ngãi phối hợp cùng Trạm Khuyến nông Nhà máy đẩy mạnh khảo nghiệm và nhân rộng các giống mía mới chịu hạn, chín sớm và chín rải vụ, thay thế 100% diện tích giống cũ bị thoái hóa đến năm 2017. Đồng thời, thiết lập cơ chế định giá thu mua minh bạch gắn chặt với độ đường CCS, cung ứng gói tín dụng phân bón - máy móc với lãi suất ưu đãi nhằm gắn kết người nông dân với nhà máy.
  • Hiện đại hóa công nghệ chế biến và phát triển kinh tế tuần hoàn: Bộ phận Kỹ thuật và Nhà máy Cơ khí tiến hành nâng cấp hệ thống máy ép, tự động hóa dây chuyền tinh luyện đường RS/RE nhằm nâng hiệu suất thu hồi đường đạt trên 100 kg đường/tấn mía ép đến năm 2018. Triển khai tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm thông qua dự án nhà máy điện sinh khối từ bã mía và sản xuất phân bón vi sinh từ bã bùn, qua đó cắt giảm chi phí sản xuất, hướng tới mục tiêu hạ giá thành đường xuất kho xuống mức 11.500 đồng/kg đến năm 2020.
  • Tái cấu trúc mạng lưới phân phối B2B và số hóa hệ thống thông tin logistics: Công ty TNHH Thương mại Thành Phát phối hợp với Phòng Kinh doanh chủ động mở rộng thị phần khách hàng công nghiệp thực phẩm, đồ uống tại thị trường nội địa (Đà Nẵng, Bình Định, Gia Lai, Đắk Lắk và Vĩnh Phúc), giảm tỷ trọng xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc xuống dưới 40% tổng sản lượng. Đồng thời, triển khai phần mềm quản trị chuỗi cung ứng tích hợp CRM - SRM - ERP nhằm kết nối dữ liệu thời gian thực từ khâu thu hoạch trên cánh đồng đến lịch trình điều phối xe vận tải và giao hàng cho doanh nghiệp trước năm 2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung giải pháp của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất mía đường: Vận dụng mô hình SCOR và chiến lược tích hợp dọc để tái cấu trúc mạng lưới vận hành, tối ưu hóa chi phí logistics, quản trị vùng nguyên liệu và xây dựng lộ trình cạnh tranh khi mở cửa thị trường đường ASEAN.
  • Chuyên gia phân tích chuỗi cung ứng nông nghiệp và logistics: Sử dụng nghiên cứu như một tài liệu tình huống (case study) thực chứng sâu sắc về mô hình chuỗi cung ứng khép kín trong ngành công nghiệp chế biến nông sản quy mô lớn trên địa bàn 16.000 ha với công suất 10.000 tấn mía/ngày.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu ứng dụng, hệ thống hóa lý thuyết SCM, CRM, SRM và cách thức xử lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp sản xuất chế biến.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách nông nghiệp: Tham khảo căn cứ thực tiễn để xây dựng quy hoạch vùng chuyên canh cây công nghiệp ngắn ngày, cơ chế khuyến khích cơ giới hóa nông nghiệp và chính sách liên kết chuỗi giá trị bền vững tại khu vực Tây Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Nhà máy Đường An Khê phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng trước thời điểm năm 2015? Hiệp định AFTA có hiệu lực từ năm 2015 cắt giảm thuế nhập khẩu đường về mức 0%, tạo làn sóng cạnh tranh gay gắt từ đường giá rẻ Thái Lan. Hiện giá thành đường Việt Nam cao hơn khu vực khoảng 2 lần, buộc An Khê phải tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng để hạ giá thành xuất kho về mức 11.500 đồng/kg nhằm giữ vững thị phần.

Hệ sinh thái chuỗi cung ứng của Nhà máy Đường An Khê gồm những đơn vị chủ chốt nào? Chuỗi cung ứng khép kín bao gồm: Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi (chỉ đạo chiến lược), Nhà máy Đường An Khê (quản lý vùng nguyên liệu và sản xuất), Trung tâm Mía giống (nghiên cứu giống mới), Xí nghiệp Cơ giới (cung cấp dịch vụ cày bừa - trồng máy), Công ty TNHH Thương mại Thành Phát (phân phối B2B) và các hộ trồng mía Đông Gia Lai.

Đâu là trở ngại lớn nhất trong việc mở rộng cơ giới hóa vùng nguyên liệu mía Đông Gia Lai? Trở ngại lớn nhất là khoảng 60% diện tích đất canh tác thuộc địa hình đồi dốc sỏi đá, thiếu hệ thống thủy lợi chủ động và phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời. Ngoài ra, tập quán canh tác nhỏ lẻ với diện tích bình quân dưới 1 ha/hộ gây khó khăn lớn cho việc đưa máy móc hiện đại vào gieo trồng và thu hoạch đồng loạt.

Giải pháp nào giúp nhà máy giảm giá thành chế biến mà không gây tổn hại đến thu nhập của người nông dân? Giải pháp cốt lõi là ứng dụng cơ giới hóa cày sâu và đưa giống mới vào sản xuất để tăng năng suất từ 63,9 tấn/ha lên trên 75 tấn/ha, nâng chữ lượng đường lên trên 11 CCS. Đồng thời, nhà máy phát triển chuỗi giá trị tuần hoàn từ bã mía (sản xuất điện) và bã bùn (sản xuất phân bón) để tối ưu chi phí vận hành, duy trì giá thu mua mía ổn định cho nông dân.

Chiến lược phân phối của Nhà máy Đường An Khê có điểm gì khác biệt so với các đơn vị cùng ngành? Nhà máy tập trung đẩy mạnh kênh phân phối công nghiệp B2B thông qua đối tác chuyên nghiệp là Công ty TNHH Thương mại Thành Phát, hướng đến các tập đoàn sản xuất thực phẩm và xuất khẩu quy mô lớn. Chiến lược này giúp nhà máy cắt giảm tối đa chi phí bán hàng, giải phóng toàn bộ lượng hàng tồn kho sau mỗi niên vụ và duy trì mức lợi nhuận trên 100 tỷ đồng mỗi năm.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất chế biến nông nghiệp, vận dụng sáng tạo mô hình SCOR và khung tích hợp CRM - ISCM - SRM vào ngành mía đường.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng tại Nhà máy Đường An Khê, chỉ rõ lợi thế cạnh tranh về công suất 10.000 tấn mía/ngày, vùng nguyên liệu 16.000 ha cùng các điểm nghẽn về năng suất 63,9 tấn/ha và chi phí vận hành chuỗi cung ứng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá gồm: cơ giới hóa cánh đồng mẫu lớn, chuyển giao giống mía chất lượng cao, hiện đại hóa công nghệ chế biến tuần hoàn và số hóa mạng lưới phân phối B2B.
  • Xác lập lộ trình triển khai chi tiết giai đoạn 2015–2020 nhằm đưa giá thành đường xuất xưởng tiệm cận mức bình quân thế giới khoảng 11.500 đồng/kg, thích ứng linh hoạt với cam kết thuế quan AFTA.
  • Đóng góp luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc giúp Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi củng cố vị thế dẫn đầu, thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp bền vững tại địa bàn tỉnh Gia Lai và khu vực Tây Nguyên.

Nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục mở rộng mô hình phân tích cho toàn bộ chuỗi giá trị phụ phẩm mía đường nhằm đón đầu các cơ hội chuyển đổi xanh trong giai đoạn phát triển mới.