Luận văn Thạc sĩ UEH: Giải pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

Khám phá giải pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ UEH. Tìm hiểu chi tiết và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.1. Tổng quan về quyền chọn cổ phiếu

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của quyền chọn cổ phiếu

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm quyền chọn cổ phiếu

1.1.2.1. Khái niệm quyền chọn cổ phiếu
1.1.2.2. Đặc điểm quyền chọn cổ phiếu

1.1.3. Phân loại quyền chọn cổ phiếu

1.1.3.1. Theo quyền của người mua
1.1.3.2. Theo thời điểm thực hiện quyền
1.1.3.3. Theo tài sản cơ sở
1.1.3.4. Các trạng thái của quyền chọn cổ phiếu
1.1.3.5. Mục đích của người mua và người bán quyền chọn cổ phiếu
1.1.3.6. Quyền lợi, nghĩa vụ của người mua và người bán quyền chọn cổ phiếu
1.1.3.7. Vai trò của quyền chọn cổ phiếu

1.2. Giá quyền chọn cổ phiếu

1.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá quyền chọn cổ phiếu
1.2.2. Các mô hình định giá quyền chọn cổ phiếu
1.2.2.1. Mô hình cây nhị phân
1.2.2.2. Mô hình Black-Scholes
1.2.3. Những điều kiện tiền đề để xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK
1.2.3.1. Sự phát triển thị trường chứng khoán
1.2.3.2. Môi trường pháp lý
1.2.3.3. Nhận thức nhà đầu tư
1.2.3.4. Nguồn nhân lực phục vụ
1.2.3.5. Cơ sở vật chất, kỹ thuật công nghệ
1.2.4. Kinh nghiệm xây dựng quyền chọn cổ phiếu tại các TTCK trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho TTCK Việt Nam
1.2.4.1. Kinh nghiệm xây dựng quyền chọn cổ phiếu tại các TTCK trên thế giới
1.2.4.1.1. Sở giao dịch quyền chọn Chicago (CBOE)
1.2.4.1.2. Sở giao dịch chứng khoán phái sinh Hàn Quốc (KOFEX)
1.2.4.1.3. Giao dịch quyền chọn cổ phiếu tại TTCK Nhật Bản (TSE)
1.2.4.2. Bài học kinh nghiệm cho TTCK Việt Nam

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHẬN ĐỊNH KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu thị trường chứng khoán Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của TTCK Việt Nam

2.1.2. Thực trạng hoạt động của TTCK Việt Nam

2.2. Sự cần thiết phải xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

2.2.1. Đối với nhà đầu tư

2.2.2. Đối với công ty

2.2.3. Đối với nền kinh tế

2.3. Đánh giá những điều kiện tiền đề để xây dựng QCCP trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.3.1. Sự phát triển thị trường chứng khoán

2.3.2. Môi trường pháp lý

2.3.3. Nhận thức nhà đầu tư

2.3.4. Nguồn nhân lực phục vụ

2.3.5. Cơ sở vật chất, kỹ thuật công nghệ

2.4. Những hạn chế khi ứng dụng QQCP trên TTCK Việt Nam

2.5. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

2.5.1. Mô hình nghiên cứu

2.5.2. Quy trình nghiên cứu

2.5.3. Kết quả nghiên cứu

2.5.3.1. Thông tin mẫu khảo sát
2.5.3.2. Phân tích thống kê mô tả
2.5.3.3. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach Alpha
2.5.3.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.5.3.5. Phân tích hồi quy
2.5.3.6. Kiểm định mô hình hồi quy

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP XÂY DỰNG QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Mục tiêu, định hướng xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

3.2. Giải pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên TTCK Việt Nam

3.2.1. Tiếp tục phát triển TTCK bền vững để tạo niềm tin nhà đầu tư

3.2.2. Mở rộng quy mô TTCK Việt Nam

3.2.3. Môi trường pháp lý

3.2.3.1. Luật và văn bản dưới Luật hướng dẫn chi tiết về cách thức hoạt động của thị trường quyền chọn cổ phiếu
3.2.3.2. Các chế tài trong lĩnh vực chứng khoán phải nghiêm minh
3.2.3.3. Môi trường đầu tư an toàn
3.2.3.4. Môi trường đầu tư minh bạch
3.2.3.5. Môi trường đầu tư công bằng

3.2.4. Nhận thức nhà đầu tư và hàng hóa cơ sở cho quyền chọn cổ phiếu

3.2.4.1. Nâng cao nhận thức nhà đầu tư về quyền chọn cổ phiếu
3.2.4.2. Lựa chọn công cụ định giá quyền chọn cổ phiếu cho nhà đầu tư
3.2.4.3. Hàng hóa cơ sở cho quyền chọn cổ phiếu

3.2.5. Nâng cao nhu cầu sử dụng quyền chọn cổ phiếu của nhà đầu tư

3.2.5.1. Xây dựng chính sách thuế thu nhập trên chứng khoán hợp lý
3.2.5.2. Nới lỏng biên độ dao động giá cổ phiếu

3.2.6. Nguồn nhân lực phục vụ

3.2.6.1. Xây dựng nguồn nhân lực phục vụ có kiến thức về quyền chọn cổ phiếu
3.2.6.2. Xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho nguồn nhân lực
3.2.6.3. Xây dựng nguồn nhân lực có phong cách lịch sự, hòa nhã

3.2.7. Cơ sở vật chất, kỹ thuật công nghệ

3.3. Kết luận chương 3

Tóm tắt

I. Tổng quan về quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quyền chọn cổ phiếu là một công cụ tài chính phái sinh, cho phép nhà đầu tư có quyền mua hoặc bán cổ phiếu với mức giá đã định trước trong một khoảng thời gian nhất định. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua, nhưng việc áp dụng quyền chọn cổ phiếu vẫn còn nhiều thách thức. Việc hiểu rõ về quyền chọn cổ phiếu sẽ giúp nhà đầu tư có thêm công cụ để quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.1. Lịch sử hình thành quyền chọn cổ phiếu trên thế giới

Quyền chọn cổ phiếu đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 18 tại Châu Âu. Sự phát triển của thị trường quyền chọn bắt đầu từ năm 1973 với sự ra đời của Chicago Board of Option Exchange (CBOE), tạo ra một thị trường trung tâm cho các hợp đồng quyền chọn.

1.2. Đặc điểm của quyền chọn cổ phiếu

Quyền chọn cổ phiếu có những đặc điểm nổi bật như tính phái sinh, tính lựa chọn, tính kỳ hạn và tính thanh khoản. Những đặc điểm này giúp nhà đầu tư có thể linh hoạt trong việc giao dịch và quản lý rủi ro.

II. Vấn đề và thách thức trong việc áp dụng quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam

Mặc dù quyền chọn cổ phiếu có nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng tại thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn gặp phải nhiều thách thức. Những vấn đề như thiếu hiểu biết của nhà đầu tư, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và sự thiếu hụt các công cụ tài chính hỗ trợ là những rào cản lớn.

2.1. Thiếu hiểu biết của nhà đầu tư về quyền chọn cổ phiếu

Nhiều nhà đầu tư tại Việt Nam vẫn chưa hiểu rõ về quyền chọn cổ phiếu, dẫn đến việc không tận dụng được lợi ích của công cụ này. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức là rất cần thiết.

2.2. Môi trường pháp lý chưa hoàn thiện

Môi trường pháp lý hiện tại chưa đủ mạnh để hỗ trợ việc phát triển quyền chọn cổ phiếu. Cần có các quy định rõ ràng và minh bạch để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

III. Phương pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Để xây dựng quyền chọn cổ phiếu hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc phát triển thị trường, cải thiện môi trường pháp lý đến nâng cao nhận thức của nhà đầu tư. Các giải pháp này sẽ giúp tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam.

3.1. Phát triển thị trường chứng khoán bền vững

Cần có các chính sách phát triển thị trường chứng khoán bền vững để tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Việc này bao gồm việc cải thiện tính minh bạch và công bằng trong giao dịch.

3.2. Cải thiện môi trường pháp lý

Cần xây dựng các quy định pháp lý rõ ràng về quyền chọn cổ phiếu, bao gồm cả các chế tài nghiêm minh để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

IV. Ứng dụng thực tiễn quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam

Việc áp dụng quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam có thể mang lại nhiều lợi ích cho nhà đầu tư, giúp họ phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu biết sâu sắc về công cụ này.

4.1. Lợi ích của quyền chọn cổ phiếu đối với nhà đầu tư

Quyền chọn cổ phiếu giúp nhà đầu tư có thể bảo vệ danh mục đầu tư của mình trước những biến động bất lợi của thị trường, đồng thời tạo ra cơ hội kiếm lời từ những biến động giá.

4.2. Kinh nghiệm từ các thị trường quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các thị trường chứng khoán phát triển như Mỹ, Hàn Quốc có thể giúp Việt Nam rút ra bài học quý giá trong việc xây dựng và phát triển quyền chọn cổ phiếu.

V. Kết luận và tương lai của quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam

Quyền chọn cổ phiếu có tiềm năng lớn tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính. Tương lai của quyền chọn cổ phiếu sẽ phụ thuộc vào những nỗ lực này.

5.1. Tương lai của quyền chọn cổ phiếu tại Việt Nam

Với sự phát triển của thị trường chứng khoán và nhu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư, quyền chọn cổ phiếu sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong việc quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.

5.2. Những khuyến nghị cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư cần nâng cao kiến thức về quyền chọn cổ phiếu và các công cụ tài chính phái sinh khác để có thể tận dụng tối đa lợi ích mà chúng mang lại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Chương 2: Nhận định khả năng ứng dụng quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam Chương 3: Giải pháp xây dựng quyền chọn cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CHỌN CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN 1.1 Tổng quan về quyền chọn cổ phiếu 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của quyền chọn cổ phiếu Những giao dịch đầu tiên về quyền chọn đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 18 ở Châu Âu. Vào đầu những năm 1900, một nhóm công ty đã thành lập “Hiệp hội những nhà môi giới và kinh doanh quyền chọn”. Mục đích hoạt động của hiệp hội này là cung cấp kỹ thuật nhằm đưa những người mua và người bán lại với nhau. Các nhà kinh doanh không gặp nhau trên thị trường, NĐT muốn mua quyền chọn liên hệ với một công ty thành viên, công ty này sẽ cố gắng tìm người bán quyền chọn từ những khách hàng của họ hoặc từ những công ty thành viên khác, nếu không có người bán, công ty sẽ tự phát hành quyền chọn với giá cả thích hợp.

Thị trường hoạt động theo cách này gọi là thị trường phi tập chung (Over – the – counter market). Thị trường quyền chọn của Hiệp hội các nhà môi giới và kinh doanh quyền chọn chịu áp lực của hai yếu tố: - Không có thị trường thứ cấp, người mua quyền chọn không có quyền bán cho bên khác trước ngày đáo hạn. - Không có kỹ thuật nào đảm bảo rằng người bán quyền chọn sẽ thực hiện hợp đồng, nếu người bán không thực hiện hợp đồng thì người mua phải tốn chi phí kiện tụng. Vào tháng 4 năm 1973, đã có một thay đổi mang tính cách mạng trong thị trường quyền chọn.

Sở giao dịch Chicago Board of Trade (CBOT) – Sở giao dịch lâu đời nhất và lớn nhất về các hợp đồng giao sau hàng hóa, đã tổ chức một Sở giao dịch dành riêng cho giao dịch quyền chọn cổ phiếu. Sở giao dịch này được đặt tên là Chicago Board of Option Exchange (CBOE), mở cửa giao dịch quyền chọn mua vào ngày 26/4/1973 và giao dịch các hợp đồng quyền chọn bán trong tháng 6/1977. Vào thời kỳ đó, chủ yếu trao đổi các cổ phiếu đơn lẻ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CBOE đã tạo ra một thị trường trung tâm cho các hợp đồng quyền chọn bằng cách tiêu chuẩn hóa các kỳ hạn và điều kiện của hợp đồng quyền chọn và đã làm tăng tính thanh khoản cho thị trường.

Nói cách khác, một NĐT đã mua hoặc bán quyền chọn trước đó có thể quay trở lại thị trường trước khi hợp đồng đáo hạn và bán hoặc mua quyền chọn, và như vậy đã bù trừ vị thế ban đầu. Điểm mới và quan trọng nhất đó là CBOE đã bổ sung một trung tâm thanh toán đảm bảo cho người mua rằng người bán sẽ thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Vì vậy, không giống như trên thị trường phi tập trung, người mua quyền chọn không còn phải lo lắng về rủi ro tín dụng của người bán. Điều này khiến quyền chọn trở nên hấp dẫn đối với NĐT.

Sau đó, SGDCK Mỹ (The American Stock Exchange - AMEX) và SGDCK Philadelphia (PHLX) bắt đầu thực hiện giao dịch quyền chọn vào năm 1975, SGDCK Pacific (PSE) thực hiện giao dịch vào năm 1976. Trong thập niên 80 của thế kỷ 19, thị trường quyền chọn ngoại tệ, chỉ số chứng khoán và hợp đồng giao sau, cũng chính là hình thức giao dịch quyền chọn được dùng phổ biến một thời lúc bấy giờ, đã phát triển ở Mỹ. PHLX là nơi giao dịch quyền chọn ngoại tệ đầu tiên. CBOE trao đổi chỉ số chứng khoán S&P 100 và S&P 500, AMEX giao dịch quyền chọn về chỉ số chứng khoán của một số thị trường chính và SGDCK New York giao dịch chỉ số NYSE.

Ngày nay, thị trường quyền chọn đã phát triển khắp nơi trên thế giới. Các loại quyền chọn được trao đổi phổ biến nhất hiện nay trên thế giới là quyền chọn về chứng khoán, chỉ số chứng khoán, ngoại tệ.2 Khái niệm và đặc điểm quyền chọn cổ phiếu 1.1 Khái niệm quyền chọn cổ phiếu Quyền chọn cổ phiếu là một thỏa thuận giữa hai bên, người mua và người bán, trong đó người mua quyền không nhất thiết phải thực hiện quyền đó, để mua hoặc bán vào một ngày trong tương lai với giá đã đồng ý vào ngày hôm nay. Người mua quyền phải trả cho người bán một số tiền gọi là phí quyền chọn và người bán quyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 có nghĩa vụ phải thực hiện theo các điều kiện đã thỏa thuận trước đó dù cho giá cả thị trường diễn biến ra sao.2 Đặc điểm quyền chọn cổ phiếu - Tính phái sinh: QCCP là một công cụ tài chính phái sinh, bởi vì nó được hình thành trên cơ sở một loại tài sản khác như các loại cổ phiếu.Do đó, các loại tài sản này được gọi là tài sản cơ sở. - Tính lựa chọn: QCCP là công cụ tài chính phái sinh cung cấp quyền cho người nắm giữ quyền chọn chứ không phải nghĩa vụ phải thực hiện việc mua hay bán.

Nội dung trong các HĐQC là sự thỏa thuận về quyền chọn trong tương lai giữa các bên, trên cơ sở đó hình thành mức phí mua quyền. - Tính kỳ hạn: QCCP có ngày ký kết và ngày hết hiệu lực, khoảng thời gian từ ngày ký kết đến hết ngày hết hiệu lực là thời gian hiệu lực của quyền chọn. - Tính thanh khoản: Các HĐQC có thể được giao dịch, mua bán cả trên thị trường sơ cấp cũng như thị trường thứ cấp. Do đó, đã tạo cho sản phẩm này tính thanh khoản tương đối cao.3 Phân loại quyền chọn cổ phiếu 1.1 Phân loại theo quyền của ngƣời mua - Quyền chọn mua cổ phiếu: là HĐQC được ký kết tại thời điểm hiện tại, trong đó bên mua có quyền thực hiện quyền mua (hoặc không mua) một loại cổ phiếu theo một mức giá đã được xác định tại thời điểm ký kết hợp đồng.

Để có được quyền chọn, người mua quyền chọn mua phải trả cho người bán một khoản phí. Còn bên bán phải có nghĩa vụ bán cổ phiếu khi bên mua thực hiện quyền. Trường hợp người bán quyền chọn mua bán quyền chọn trong khi đang sỡ hữu cổ phiếu thì đó là quyền chọn có bảo vệ (covered option), ngược lại người bán quyền chọn mua không sỡ hữu cổ phiếu thì đó là quyền chọn không có bảo vệ (uncovered option). - Quyền chọn bán cổ phiếu: là HĐQC được ký kết tại thời điểm hiện tại, trong đó bên mua có quyền thực hiện quyền bán (hoặc không bán) một cổ phiếu theo một mức giá đã được xác định tại thời điểm ký kết hợp đồng.

Để có quyền chọn bán, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 người mua quyền chọn bán phải trả cho người bán quyền một khoản phí. Còn bên bán phải có nghĩa vụ mua cổ phiếu khi bên mua thực hiện quyền.2 Phân loại theo thời điểm thực hiện quyền - Quyền chọn kiểu Mỹ (American Style Option): là quyền chọn cho phép người nắm giữ quyền chọn đưa ra yêu cầu thực hiện vào bất cứ thời điểm nào trong thời gian hiệu lực của hợp đồng, kể từ khi ký kết cho đến khi đáo hạn hợp đồng, kể cả vào ngày đáo hạn. Việc thanh toán sẽ thực sự xảy ra trong vòng hai ngày làm việc sau khi việc thực hiện quyền chọn được người nắm giữ quyền chọn xác nhận vào ngày đáo hạn. - Quyền chọn kiểu Châu Âu (European Style Option): là quyền chọn chỉ cho phép người nắm giữ quyền chọn thực hiện vào ngày đáo hạn.

Việc thanh toán thực sự xảy ra trong vòng hai ngày làm việc sau khi việc thực hiện quyền chọn được người nắm giữ quyền chọn xác nhận vào ngày đáo hạn.3 Phân loại theo tài sản cơ sở Theo cách phân loại này thì có vô số loại HĐQC, vì trên lý thuyết, bất kì một tài sản cơ sở nào cũng có thể phát sinh một quyền chọn dựa trên nó. Do đó, có thể phân thành các nhóm chính sau: - Đối với hàng hóa: gồm quyền chọn cà phê, vàng, xăng dầu, sắt, thép. - Đối với dịch vụ: gồm quyền chọn tiền taxi, tiền điện, cước viễn thông… - Đối với tài sản tài chính: gồm quyền chọn ngoại tệ, lãi suất, cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng giao sau, hợp đồng hoán đổi, chỉ số chứng khoán… + Quyền chọn chỉ số chứng khoán: Các chỉ số chứng khoán thường gặp như chỉ số S&P 100; S&P 500; chỉ số Nasdaq trên thị trường NYSE; chỉ số Nikkei 225 trên TTCK Tokyo. + Quyền chọn tiền tệ: Vì nhiều công ty và NĐT nhạy cảm với rủi ro tỷ giá nên quyền chọn tiền tệ cũng như các CCPS khác được sử dụng rộng rãi.

Quyền chọn tiền tệ là một HĐQC với tài sản cơ sở là các loại tiền tệ, trao cho người nắm giữ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 quyền chọn có quyền mua hay bán một lượng ngoại tệ nhất định theo tỷ giá xác định trước trong một khoảng thời gian đáo hạn ở tương lai. + Quyền chọn lãi suất: quyền chọn lãi suất là dạng quyền chọn đặc biệt của quyền chọn về hợp đồng giao sau. Tài sản cơ sở là các hợp đồng giao sau về lãi suất. Khi quyền chọn lãi suất được thực hiện, cùng với thu nhập bằng tiền mặt, người nắm giữ quyền chọn sẽ có vị thế dài hạn trên hợp đồng giao sau cơ sở, còn người phát hành quyền chọn sẽ có vị thế ngắn hạn tương ứng.

Hiện nay, trên thế giới, các giao dịch quyền chọn dựa trên các tài sản tài chính chiếm một tỉ trọng lớn, đặc biệt là quyền chọn ngoại tệ, cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ… 1.4 Các trạng thái quyền chọn cổ phiếu Trong thời hạn hợp đồng hiệu lực, người mua thực hiện hay không thực hiện hợp đồng còn phụ thuộc vào sự biến động của giá cả hiện hành trên thị trường vào thời điểm đó so với mức giá thực hiện (strike/exercise price) đã quy định. Cụ thể, xét từ vị thế người mua hợp đồng quyền chọn có ba trạng thái: - Được giá quyền chọn (In the money – ITM): là trạng thái khi người nắm giữ quyền chọn, nếu bỏ qua phí quyền chọn, thực hiện quyền chọn mà có lãi. Khi đó: giá thị trường > giá thực hiện (đối với hợp đồng quyền chọn mua) và giá thị trường < giá thực hiện (đối với hợp đồng quyền chọn bán). Quyền chọn ở trạng thái ITM gọi là quyền chọn ở vùng hái ra tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ