Luận văn thạc sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô trung bình của DNNVV Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô trung bình của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Khám phá quy mô doanh nghiệp SME

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (SME) đóng vai trò xương sống nhưng lại đối mặt với một nghịch lý đáng lo ngại. Một khóa luận tốt nghiệp UEH tiêu biểu của tác giả Nguyễn Ánh Dương đã đi sâu phân tích hiện tượng này, chỉ ra rằng quy mô trung bình của SME ngày càng suy giảm trong giai đoạn 2006 – 2011, dù tăng trưởng kinh tế vẫn được duy trì. Luận văn này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhân tố tác động đến doanh nghiệp và sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố thể chế kinh tế then chốt, những rào cản vô hình kìm hãm tiềm năng tăng trưởng về quy mô doanh nghiệp SME. Bằng việc sử dụng phương pháp phân tích định lượng và dữ liệu bảng chi tiết, công trình này đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về thực trạng, từ đó đặt nền móng cho các giải pháp chính sách mang tính đột phá. Sự suy giảm quy mô không chỉ làm giảm năng lực cạnh tranh của SME mà còn ảnh hưởng đến chất lượng việc làm và sự bền vững của nền kinh tế. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là bước đi cấp thiết để xây dựng một môi trường kinh doanh tại Việt Nam thuận lợi, giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và phát triển mạnh mẽ.

1.1. Bối cảnh và nghịch lý về quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa

Giai đoạn 2006 – 2011 chứng kiến một hiện tượng kinh tế đặc biệt tại Việt Nam. Trong khi GDP bình quân đầu người tăng trưởng ổn định, quy mô trung bình của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam lại có xu hướng giảm sút cả về lao động và vốn. Theo số liệu từ VCCI, quy mô lao động bình quân giảm từ 49 người/doanh nghiệp năm 2007 xuống chỉ còn 29 người vào năm 2014. Tình trạng này, được gọi là “li ti hóa”, đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Luận văn của Nguyễn Ánh Dương (2016) chỉ ra rằng, sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp siêu nhỏ nhưng hoạt động không có lãi đã trở thành một thách thức lớn. Nghịch lý này cản trở khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu và làm suy yếu sức mạnh của nền kinh tế nội địa khi phải đối mặt với các tập đoàn nước ngoài.

1.2. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp UEH về SME

Mục tiêu cốt lõi của khóa luận tốt nghiệp UEH này là xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quy mô trung bình của SME khu vực ngoài quốc doanh. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các vấn đề mà còn đi sâu vào việc xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng một cách khoa học. Cụ thể, luận văn trả lời hai câu hỏi chính sách quan trọng: (i) Đâu là những nhân tố quyết định đến sự sụt giảm quy mô của SME Việt Nam? và (ii) Cần có những chính sách hỗ trợ SME khả thi nào để đảo ngược xu hướng này? Thông qua việc trả lời các câu hỏi này, nghiên cứu hướng tới việc cung cấp cơ sở thực tiễn để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các giải pháp phù hợp, tạo đòn bẩy cho sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp tư nhân, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của SME trong dài hạn.

II. Top 5 thách thức khiến quy mô doanh nghiệp Việt Nam khó lớn

Tại sao doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam không thể lớn mạnh dù có số lượng đông đảo? Câu trả lời nằm ở những rào cản cố hữu trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Luận văn thạc sĩ UEH đã chỉ ra 5 “nút thắt” chính kìm hãm sự phát triển về quy mô doanh nghiệp SME. Thứ nhất là vấn đề quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là đất đai, không được đảm bảo chắc chắn. Điều này khiến doanh nghiệp ngại đầu tư dài hạn. Thứ hai, chi phí không chính thức hay tham nhũng vẫn là một gánh nặng, bào mòn lợi nhuận và nguồn lực. Thứ ba, các chi phí giao dịch như thủ tục hành chính rườm rà, tốn thời gian làm giảm động lực kinh doanh. Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển, gây khó khăn trong việc ứng dụng công nghệ và đổi mới. Cuối cùng, hệ thống pháp luật dù đã có nhiều cải cách nhưng tính thực thi chưa cao, tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro cho doanh nghiệp. Những thách thức này tạo ra một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp không dám lớn vì sợ rủi ro, và vì không lớn nên năng lực cạnh tranh của SME mãi yếu kém, dễ bị tổn thương trước biến động thị trường.

2.1. Nghịch lý li ti hóa trong môi trường kinh doanh hiện tại

Hiện tượng “li ti hóa” mô tả tình trạng các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng nhỏ đi thay vì phát triển quy mô. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 10 lao động) tăng vọt, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp quy mô vừa và lớn lại giảm. Điều này tạo ra cấu trúc “the middle missing” – thiếu vắng các doanh nghiệp cỡ vừa, là cầu nối quan trọng trong nền kinh tế. Hệ quả trực tiếp là hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bị hạn chế, không tạo ra được lợi thế kinh tế theo quy mô, khó đầu tư vào công nghệ và nghiên cứu phát triển. Tình trạng này không chỉ làm giảm sức cạnh tranh tổng thể mà còn khiến Việt Nam có nguy cơ thua ngay trên sân nhà trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

2.2. Rào cản về năng lực cạnh tranh và tiếp cận nguồn vốn

Với quy mô nhỏ, năng lực cạnh tranh của SME Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các doanh nghiệp này thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng do thiếu tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng chưa minh bạch. Bên cạnh đó, trình độ quản lý còn yếu, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm gia đình thay vì các phương pháp quản trị hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất và quản lý cũng chưa phổ biến, dẫn đến năng suất lao động thấp. Những hạn chế này khiến doanh nghiệp khó có thể mở rộng thị trường, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu hay đối đầu với các đối thủ lớn mạnh từ nước ngoài. Đây là những thách thức mang tính hệ thống đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và nhà nước.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến SME

Để giải mã bài toán về quy mô doanh nghiệp SME, luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cốt lõi của phương pháp này là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 2006-2011. Cách tiếp cận này cho phép theo dõi sự thay đổi của các doanh nghiệp qua thời gian, từ đó xác định chính xác hơn các nhân tố tác động đến doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn uy tín là Tổng cục Thống kê và Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của VCCI. Việc kết hợp hai bộ dữ liệu này tạo ra một cơ sở vững chắc để xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng. Biến phụ thuộc của mô hình là quy mô lao động trung bình của doanh nghiệp, trong khi các biến độc lập là 9 chỉ số thành phần của PCI, phản ánh chất lượng của môi trường thể chế kinh tế. Phương pháp này giúp lượng hóa tác động của từng yếu tố, chẳng hạn như chi phí gia nhập thị trường hay chất lượng đào tạo lao động, lên sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Đây là một cách tiếp cận khách quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các kết luận và kiến nghị chính sách.

3.1. Cơ sở dữ liệu và quy trình phân tích định lượng chi tiết

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 11.618 doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam tồn tại liên tục trong suốt giai đoạn 2006-2011. Dữ liệu này được làm sạch và xử lý để tạo thành một bộ dữ liệu bảng cân đối. Các biến độc lập được lấy từ 9 chỉ số thành phần của PCI, bao gồm các khía cạnh như Tiếp cận đất đai, Chi phí không chính thức, Chi phí thời gian, Đào tạo lao động và Thiết chế pháp lý. Quy trình phân tích định lượng được thực hiện qua nhiều bước, từ thống kê mô tả, kiểm tra các giả định của mô hình, đến ước lượng và phân tích kết quả. Biến quy mô lao động được chuyển sang dạng logarit để giảm thiểu độ lệch của dữ liệu, đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn.

3.2. Vận dụng mô hình hồi quy Fixed Effects trong nghiên cứu

Để phân tích dữ liệu bảng, nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy với hiệu ứng cố định (Fixed Effects - FE). Mô hình FE được lựa chọn sau khi thực hiện kiểm định Hausman, cho thấy sự phù hợp hơn so với mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (RE). Ưu điểm của mô hình FE là khả năng kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian nhưng khác biệt giữa các doanh nghiệp (như văn hóa quản trị, vị trí địa lý), từ đó giúp cô lập và đo lường chính xác hơn tác động của các biến thể chế. Phương trình hồi quy cũng bao gồm các biến kiểm soát như khủng hoảng kinh tế và ngành nghề kinh doanh để tăng tính chính xác. Kết quả từ mô hình hồi quy FE đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố thể chế lên quy mô doanh nghiệp SME.

IV. Bí quyết tăng quy mô SME 5 nhân tố thể chế then chốt

Kết quả từ mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng trong luận văn đã xác định 5 nhân tố thể chế có tác động mạnh mẽ nhất đến quy mô doanh nghiệp SME. Đây chính là những “chìa khóa vàng” giúp doanh nghiệp có thể tăng trưởng bền vững. Thứ nhất, Chất lượng đào tạo lao động có tác động mạnh nhất; một môi trường có nguồn nhân lực tốt sẽ thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng quy mô. Thứ hai, Tính thực thi của hệ thống pháp luật tạo ra niềm tin, giúp doanh nghiệp an tâm đầu tư dài hạn. Thứ ba, Quyền sở hữu đất đai được đảm bảo ổn định là nền tảng cho việc mở rộng mặt bằng sản xuất kinh doanh. Thứ tư, việc giảm thiểu Chi phí không chính thức (tham nhũng) giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguồn lực để tái đầu tư. Cuối cùng, tối ưu hóa Chi phí giao dịch (chi phí thời gian và chi phí gia nhập thị trường) giúp giải phóng năng lượng cho các hoạt động sáng tạo và phát triển. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của các yếu tố này còn thay đổi trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, cho thấy tầm quan trọng của một môi trường thể chế vững mạnh để giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

4.1. Tác động của quyền sở hữu đất đai và chi phí giao dịch

Theo kết quả phân tích, quyền sở hữu tài sản và đất đai có mối quan hệ cùng chiều với quy mô doanh nghiệp SME. Khi doanh nghiệp tin tưởng vào sự ổn định của mặt bằng kinh doanh và được bồi thường thỏa đáng nếu bị thu hồi, họ sẽ có xu hướng tăng quy mô lao động lên tới 12,86% (trước khủng hoảng). Tương tự, chi phí giao dịch thấp cũng là một động lực quan trọng. Việc cải thiện chỉ số Chi phí gia nhập thị trường 1 điểm có thể giúp quy mô lao động tăng 2,22%. Điều này khẳng định trích dẫn của North (1990) rằng khi quyền sở hữu không được đảm bảo và chi phí giao dịch cao, doanh nghiệp có “khuynh hướng ở quy mô nhỏ”.

4.2. Vai trò của chất lượng nguồn nhân lực và thực thi pháp luật

Hai yếu tố có tác động lớn nhất được xác định là chất lượng nguồn nhân lực và tính thực thi pháp luật. Một khi chất lượng đào tạo lao động tăng 1 điểm, quy mô doanh nghiệp có thể tăng tới 46,23%. Điều này cho thấy nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định cho việc mở rộng và ứng dụng công nghệ. Tương tự, một hệ thống pháp luật đáng tin cậy, nơi các phán quyết được thực thi nghiêm minh, sẽ làm tăng quy mô lao động trung bình lên 31,52%. Niềm tin vào pháp luật là “tấm khiên” bảo vệ doanh nghiệp, khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư và phát triển mà không sợ những rủi ro phi thị trường.

4.3. Ảnh hưởng của chi phí không chính thức đến doanh nghiệp

Chi phí không chính thức, hay tham nhũng, là một lực cản lớn đối với sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Kết quả phân tích định lượng cho thấy, khi môi trường kinh doanh minh bạch hơn và chi phí “bôi trơn” giảm (chỉ số Chi phí không chính thức được cải thiện 1 điểm), quy mô lao động trung bình của SME tăng 6,93%. Gánh nặng này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn làm méo mó cạnh tranh, khiến các doanh nghiệp phải dành nguồn lực cho các mối quan hệ thay vì đổi mới sản phẩm. Như VCCI đã chỉ ra, nhiều doanh nghiệp phải chi một khoản tương đương 0,7-1 đồng chi phí không chính thức để kiếm được 1 đồng lợi nhuận, một tỷ lệ đáng báo động kìm hãm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

V. Hướng dẫn chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn thạc sĩ UEH đã đề xuất 5 nhóm giải pháp, hình thành một bản hướng dẫn chi tiết về chính sách hỗ trợ SME. Các kiến nghị này tập trung vào việc “tháo gỡ” những nút thắt thể chế đã được xác định. Đầu tiên, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bằng cách gắn kết chương trình đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Thứ hai, nâng cao tính thực thi pháp luật, đảm bảo các quy định được áp dụng công bằng và nhất quán. Thứ ba, cần đảm bảo quyền sở hữu đất đai một cách rõ ràng và lâu dài để khuyến khích đầu tư. Thứ tư, quyết liệt chống tham nhũng và giảm thiểu chi phí không chính thức thông qua các biện pháp minh bạch hóa và chế tài nghiêm khắc. Cuối cùng, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để cắt giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện căn bản môi trường kinh doanh tại Việt Nam và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam phát triển cả về chất và lượng.

5.1. Các giải pháp vĩ mô cải thiện môi trường kinh doanh

Để cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam, các chính sách vĩ mô cần tập trung vào sự ổn định và minh bạch. Nhà nước cần đơn giản hóa hệ thống văn bản pháp luật, nâng cao chất lượng thay vì số lượng, và đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Bên cạnh đó, việc tư nhân hóa và xác lập rõ ràng quyền sở hữu đất đai sẽ giải phóng nguồn lực hiệu quả. Một giải pháp quan trọng khác là thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ quan công quyền và giữa khu vực công - tư, gắn lợi ích của cán bộ với sự hài lòng của doanh nghiệp. Những cải cách này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, xem doanh nghiệp là đối tượng phục vụ và là động lực chính của nền kinh tế.

5.2. Kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động SME

Ở cấp độ vi mô, các chính sách hỗ trợ SME cần tập trung vào các vấn đề thực tiễn. Về nhân lực, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo nghề. Về thủ tục, cần triển khai mạnh mẽ cơ chế “một cửa liên thông” và thanh tra một lần/năm để giảm phiền hà. Để hạn chế chi phí không chính thức, cần phát huy vai trò của truyền thông và bảo vệ doanh nghiệp khi tố cáo tham nhũng. Các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh như tư vấn pháp lý, xúc tiến thương mại, hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn cũng cần được phát triển chuyên nghiệp hơn. Những hành động cụ thể này sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và giúp họ tự tin mở rộng quy mô.

VI. Kết luận Tương lai phát triển của doanh nghiệp SME VN

Công trình luận văn thạc sĩ UEH về các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học và xác thực về các rào cản thể chế. Kết quả từ mô hình hồi quy khẳng định rằng tương lai phát triển của doanh nghiệp SME VN không phụ thuộc vào các yếu tố ngẫu nhiên, mà chịu sự chi phối mạnh mẽ của chất lượng thể chế. Năm yếu tố then chốt – chất lượng lao động, thực thi pháp luật, quyền sở hữu đất đai, chi phí không chính thức và chi phí giao dịch – chính là những định hướng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Việc cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, nơi doanh nghiệp có thể phát triển dựa trên năng lực cạnh tranh của SME thực sự, thay vì các mối quan hệ. Dù nghiên cứu còn một số hạn chế về phạm vi dữ liệu, nhưng nó đã mở ra một hướng đi quan trọng, nhấn mạnh rằng để doanh nghiệp Việt “lớn lên”, cải cách thể chế phải là ưu tiên hàng đầu. Đây là nền tảng để Việt Nam có được một khu vực kinh tế tư nhân năng động, đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

6.1. Tóm tắt kết quả từ mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đã chỉ ra mức độ tác động khác nhau của các biến số. Trong đó, chất lượng nguồn nhân lực và tính thực thi pháp luật là hai yếu tố có sức ảnh hưởng vượt trội nhất đến quyết định mở rộng quy mô của doanh nghiệp. Kết quả cũng cho thấy sự tác động của các yếu tố thể chế càng trở nên quan trọng hơn trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế, chứng tỏ một thể chế tốt có vai trò như một “bộ đệm” giúp doanh nghiệp chống chịu với các cú sốc từ bên ngoài. Những phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng doanh nghiệp nhỏ chỉ đơn thuần do ý muốn của chủ sở hữu, mà khẳng định vai trò quyết định của môi trường vĩ mô.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng đi cho tương lai

Mặc dù có giá trị cao, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Dữ liệu chỉ dừng lại ở năm 2011, chưa phản ánh được những thay đổi của môi trường kinh doanh tại Việt Nam trong thập kỷ gần đây. Việc sử dụng dữ liệu cấp tỉnh (PCI) cho các doanh nghiệp riêng lẻ cũng có thể tạo ra một số sai lệch nhất định. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian, sử dụng các bộ dữ liệu cấp doanh nghiệp chi tiết hơn để kiểm chứng và đào sâu các kết quả. Ngoài ra, việc thực hiện các nghiên cứu định tính, phỏng vấn sâu chủ doanh nghiệp sẽ bổ sung những góc nhìn đa chiều, làm phong phú thêm hiểu biết về các nhân tố tác động đến doanh nghiệp tại Việt Nam.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nhằm giới thiệu về luận văn bao gồm bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi chính sách, đồng thời nêu lên đối tượng, phạm vi cũng như khái quát về phương pháp nghiên cứu. Chương 2 trình bày một số khái niệm quan trọng, cơ sở lý thuyết và các giả thuyết cho vấn đề nghiên cứu. Nội dung của chương 3 trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu mà luận văn sẽ thực hiện. Chương 4 thực hiện việc phân tích các dữ liệu thu thập được để chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết đã nêu trong chương 2.

Chương 5 là phần kết luận của luận văn và từ đó nêu lên những kiến nghị chính sách từ những dữ liệu phân tích trong chương 4. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -6- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH Nội dung của Chương 2 trình bày một số khái niệm quan trọng liên quan đến đề tài nghiên cứu. Trên cơ sở những nghiên cứu đi trước liên quan, mô hình các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quy mô lao động trung bình của DNNVV được xây dựng nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu.1 Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2.1 Khái niệm và phân loại Các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa phân theo quy mô doanh thu, số lao động hoặc nguồn vốn được gọi chung là DNNVV. Theo Bouazza, Ardjouman và Abada (2015), không có tiêu chuẩn cố định cho những doanh nghiệp nào là DNNVV.

Điều này phụ thuộc vào quan điểm, tiêu chí xác định từng cá nhân cũng như tổ chức.1: Định nghĩa DNNVV của các vùng, quốc gia khác nhau Vùng hoặc quốc gia Số lao động tối đa Doanh thu tối đa Giá trị tài sản tối đa Liên minh Châu Âu 10 – 250 40 triệu Euro - Ngân hàng thế giới 300 15 triệu Đôla 15 triệu Đôla Quỹ tiền tệ quốc tế 100 3 triệu Đôla - Ngân hàng phát triển châu Phi 50 - - Ngân hàng phát triển châu Á Không có định nghĩa cụ thể. Sử dụng định nghĩa của nhiều chính phủ khác nhau. UNDP 200 - - OECD 20 – 500 - - Algeria 10 – 250 < 20 triệu Euro - Trung Quốc < 2000 300 triệu NDT 400 triệu NDT Nguồn: Lấy từ Bouazza, Ardjouman và Abada (2015), Bảng 1, trang 112. Đối với Việt Nam, quan điểm về DNNVV được Chính phủ nêu rõ trong Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2009 như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên)”.

Tuy nhiên, mỗi khu vực sản xuất lại có tiêu chí riêng, thể hiện ở bảng sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Phân loại DNNVV theo quy định của Chính phủ Quy mô DN siêu nhỏ DN nhỏ DN vừa Khu vực Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động Tổng nguồn vốn Số lao động I. Nông, lâm 10 người 20 tỷ đồng Từ trên Từ trên Từ trên nghiệp và thủy sản trở xuống trở xuống 10 người 20 tỷ đồng đến 200 người đến đến 200 người 100 tỷ đồng 300 người II. Công nghiệp và 10 người 20 tỷ đồng Từ trên Từ trên Từ trên xây dựng trở xuống trở xuống 10 người 20 tỷ đồng đến 200 người đến đến 200 người 100 tỷ đồng 300 người III. Thương mại và 10 người 10 tỷ đồng Từ trên Từ trên Từ trên dịch vụ trở xuống trở xuống 10 người 10 tỷ đồng đến 50 người đến đến 50 người 50 tỷ đồng 100 người Nguồn: Lấy từ Nghị định 56/2009/NĐ-CP năm 2009, trang 2.2 Vai trò của DNNVV trong nền kinh tế Việt Nam Những doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế là quan điểm đã được khẳng định trong nhiều báo cáo và nghiên cứu.

Thứ nhất, với số lượng rất lớn, DNNVV đóng góp quan trọng vào tổng sản lượng và tạo ra nhiều việc làm. Theo Tổng cục Thống kê (2013), năm 2011, số lượng DNNVV chiếm tỷ lệ 97,6% tổng số các doanh nghiệp đang hoạt động. Số lượng lao động làm việc trong các DNNVV vào cuối năm 2011 là 5,06 triệu người (cao hơn 2,07 lần năm 2006), trong đó khu vực ngoài nhà nước có tỷ lệ thu hút nhiều lao động nhất. Trong khi khu vực FDI có mức tăng việc làm thấp hơn, và khu vực nhà nước lại có sự sụt giảm.

Đối với ngân sách quốc gia, Tổng cục Thống kê cho biết, năm 2006, loại hình DNNVV đóng góp 45 ngàn tỷ đồng và năm 2011 đã tăng lên tới 177,8 ngàn tỷ đồng. Thứ hai, các DNNVV đóng vai trò trụ cột của kinh tế địa phương. Nếu như các doanh nghiệp lớn, các tập đoàn, tổng công ty được thành lập và hoạt động tại các trung tâm của các thành phố lớn thì các DNNVV lại phân bố khắp mọi nơi. Từ đó, khai thác và phát huy một cách tối đa các nguồn lực tại chỗ.

Một đặc điểm minh họa cho vấn đề này là khả năng thu hút vốn nhỏ lẻ, nhàn rỗi tại các khu vực dân cư. Chính điều này đã tạo điều kiện công ăn việc làm và đóng góp quan trọng vào sự phát triển của mỗi địa phương. Thứ ba, DNNVV đóng vai trò không nhỏ trong việc góp phần tạo nên sự năng động của nền kinh tế. Với quy mô của mình, các DNNVV là những “vệ tinh” cực kỳ năng động, linh hoạt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -8- cho các doanh nghiệp lớn thông qua các sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ.

Bên cạnh đó, chính quy mô nhỏ là cơ sở cho những ý tưởng của những nhà kinh doanh hình thành.3 Tiêu chí đánh giá sự phát triển Để đánh giá sự phát triển của một doanh nghiệp có thể dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau. Theo Sharu và Guyo (2013), phát triển của DNNVV có thể được đo lường bằng sự tăng lên của tài sản, thị phần, lợi nhuận và đầu ra. Nhưng, theo hai tác giả, do những khó khăn trong việc đo lường những tiêu chí trên, sự tăng lên của doanh thu và số lượng lao động trong một giai đoạn cụ thể nào đó là cơ sở được sử dụng phổ biến nhất. Nghiên cứu của Woldie, Leighton và Adesua (2008) sử dụng quan điểm, sự phát triển của doanh nghiệp tương đương với sự tăng lên của doanh thu.

Quan điểm sử dụng lao động và doanh thu cũng được ủng hộ bởi Soini và Veseli (2011), ngoài ra, hai tác giả cũng đưa ra đề nghị sử dụng tiêu chí giá trị gia tăng ở các nước đang phát triển. Trong nghiên cứu này, đánh giá sự phát triển của một doanh nghiệp dựa trên tiêu chí quy mô lao động. Theo chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan, tiêu chí lao động sẽ phản ánh chính xác sự phát triển của doanh nghiệp, còn đối với vốn, do yếu tố lạm phát, trượt giá nên vốn là con số ảo và thậm chí là trở thành thảm họa. Nhiều nghiên cứu cũng sử dụng số lượng lao động để phản ánh quy mô doanh nghiệp (Bonaccorsi, 1992; Calof, 1994; Kalafsky, 2004; Majocchi, 2005; Wlliams, 2011; trích trong Monteiro, Moreira và Sousa, 2013).

Với quy ước, những doanh nghiệp có số lao động 10 người trở xuống gọi là doanh nghiệp siêu nhỏ; doanh nghiệp có từ 11 người tới 200 người là doanh nghiệp nhỏ; doanh nghiệp có từ 201 người tới 300 người là doanh nghiệp vừa; và doanh nghiệp có số lao động từ 301 người trở lên là doanh nghiệp lớn.2 Lý thuyết “mới” về doanh nghiệp Khái niệm về doanh nghiệp, lý thuyết tân cổ điển truyền thống cho rằng doanh nghiệp là một “hộp đen” đơn vị sản xuất và được đặc trưng bởi hàm sản xuất Q = F(K, L) = a. Tuy nhiên, theo lý thuyết chi phí giao dịch của Coase thì nguyên nhân của việc thành lập doanh nghiệp là do “có một chi phí giao dịch khi sử dụng cơ chế giá cả”. Các loại chi phí khi sử dụng cơ chế giá cả bao gồm: Chi phí tìm kiếm thông tin (chi phí để đánh giá nhu cầu khách hàng, chi phí tìm kiếm bạn hàng, chi phí xác định giá cả); Chi phí phân tích và lựa chọn mức giá thích hợp; và Chi phí thương lượng, ký kết, chế tài hợp đồng. Theo Coase LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -9- (1937), “doanh nghiệp bao gồm một hệ thống các mối quan hệ, ra đời khi sự điều động các nguồn lực phụ thuộc vào một nhà doanh nghiệp”.

Có 3 nhân tố quyết định quy mô của doanh nghiệp theo Coase, bao gồm: - Tương quan giữa chi phí bên trong doanh nghiệp và chi phí giao dịch ngoài thị trường; - Khả năng và mức độ phạm sai lầm khi số giao dịch tăng lên; - Biến động của thị trường như nhu cầu, giá, yếu tố đầu vào,… Coase (1937) cũng đề cập tới những lý thuyết về doanh nghiệp của những nghiên cứu khác. Lý thuyết quản trị công ty của Berle và Means; Jensen và Fama; La Porta, Lopez deSilanes, Shleifer và Vishny đề cao sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Sự tách bạch này xuất phát từ quy chế trách nhiệm hữu hạn và tư cách pháp nhân. Đặc trưng tách quyền kiểm soát và quyền sở hữu xuất hiện ở các công ty hiện đại.

Nếu như hai quyền này không tách rời nhau thì quy mô của công ty không thể lớn lên được. Thực tế được chứng minh ở các doanh nghiệp siêu nhỏ, kinh doanh hộ gia đình. Theo lý thuyết quyền sở hữu của Hart, Grossman và Moore, doanh nghiệp được xác định theo công nghệ như mô hình tân cổ điển nhưng trong trường hợp này công nghệ lại được xác định bằng tài sản vật chất và tài sản vô hình. Hai điểm cần chú ý trong lý thuyết này là tính không hoàn chỉnh của hợp đồng do yếu tố bất định và quyền quyết định những vấn đề không được quy định bởi hợp đồng của người có quyền sở hữu.

Williamson đưa ra lý thuyết mới về chi phí giao dịch nhằm giải thích cho mức độ hội nhập hàng dọc, tức là giải thích lý do tại sao một số hoạt động được đưa vào nội bộ doanh nghiệp và tại sao một số hoạt động được để lại bên ngoài thị trường. Câu trả lời là mức chi phí giao dịch. Giao dịch có chi phí cao là những giao dịch liên quan đến những tài sản có tính chuyên biệt cao. Khả năng phát triển của doanh nghiệp trong các thị trường cạnh tranh phụ thuộc vào năng suất của những tài sản chuyên biệt mà doanh nghiệp có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ