Tổng quan nghiên cứu
Ngành hàng không dân dụng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng thương mại quốc tế, du lịch và giao lưu văn hóa. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng giai đoạn 2012 - 2015, với tốc độ tăng trưởng vận tải hàng không đạt mức ấn tượng trên 15% mỗi năm, áp lực cạnh tranh đặt ra đối với các doanh nghiệp nội địa ngày càng gay gắt. Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) với lịch sử hơn 20 năm phát triển và mạng bay kết nối 16 tỉnh thành nội địa cùng 20 quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới, đang đứng trước bước ngoặt chuyển đổi mô hình quản trị sau cổ phần hóa.
Vấn đề nghiên cứu cốt lõi của luận văn xuất phát từ yêu cầu cấp thiết phải nâng cao sức cạnh tranh của Hãng hàng không Quốc gia trước sức ép mở cửa bầu trời và sự bùng nổ của các hãng hàng không giá rẻ. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh ngành hàng không, phân tích toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines giai đoạn 2012 - 2015, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi cho giai đoạn 2016 - 2020 và tầm nhìn đến năm 2030.
Ý nghĩa của đề tài được lượng hóa rõ nét thông qua việc cung cấp luận cứ khoa học để doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả khai thác mạng đường bay, bảo vệ thị phần nội địa từng chiếm trên 70% trước làn sóng cạnh tranh mới, đồng thời nâng tầm vị thế thương hiệu hàng không quốc gia trên thị trường quốc tế theo các tiêu chuẩn vận tải hiện đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các học thuyết kinh tế kinh điển kết hợp quản trị chiến lược hiện đại. Trước hết, luận văn vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để giải mã cấu trúc ngành hàng không, cùng mô hình chuỗi giá trị nhằm bóc tách các hoạt động tạo giá trị gia tăng từ dịch vụ mặt đất đến dịch vụ trên không. Bên cạnh đó, quan điểm về cạnh tranh của Adam Smith và C. Mác được kế thừa để phân tích bản chất của cạnh tranh giá thành, cạnh tranh chất lượng và sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư trong nền kinh tế thị trường.
Để đánh giá chiều sâu năng lực nội tại, nghiên cứu tích hợp lý thuyết năng lực cốt lõi (Core Competencies), phân loại nguồn lực thành nguồn lực hữu hình (đội tàu bay, vốn kinh doanh, trang thiết bị kỹ thuật) và nguồn lực vô hình (uy tín thương hiệu, chất lượng nhân sự phi công, hệ thống quản trị bay). Ngoài ra, mô hình 12 tiêu chí đánh giá sức mạnh thương hiệu của Paul Temporal và mô hình Marketing Mix 4P chuyên ngành dịch vụ được sử dụng để lượng hóa các tiêu chí phi tài chính.
Hệ thống khái niệm chính được làm rõ trong đề tài bao gồm: năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp hàng không, thị phần vận tải hành khách tuyệt đối và tương đối, năng lực tài chính và chuỗi cung ứng dịch vụ vận tải hàng không dân dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Về nguồn dữ liệu, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp chuẩn xác và có tính thời sự cao từ Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và các báo cáo tài chính kiểm toán của Vietnam Airlines giai đoạn 2012 - 2015.
Cỡ mẫu và phạm vi chọn mẫu bao trùm 100% mạng đường bay nội địa xuất phát từ 3 trung tâm trung chuyển lớn là Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh tới các cảng hàng không địa phương, cùng các đường bay quốc tế trọng điểm đến 20 quốc gia. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để so sánh đối chuẩn Vietnam Airlines với 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong nước là Vietjet Air và Jetstar Pacific Airlines, cùng các hãng hàng không tiêu biểu trong khu vực Đông Nam Á.
Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích tổng hợp, phân tích định tính kết hợp so sánh số liệu chuỗi thời gian và phương pháp nghiên cứu điển hình (case study). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính toàn diện, phản ánh chân thực các biến động thị trường trong giai đoạn chuyển đổi mô hình công ty cổ phần của Vietnam Airlines từ ngày 1 tháng 4 năm 2015.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, về cơ cấu sở hữu và tiềm lực tài chính, Vietnam Airlines đã hoàn thành chào bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) và chính thức vận hành dưới hình thức công ty cổ phần từ năm 2015, trong đó Nhà nước nắm giữ tỷ lệ chi phối gần 95% vốn điều lệ. Tổng tài sản của tổng công ty năm 2014 đạt 59.641 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 10.084 tỷ đồng, doanh thu ghi nhận 54.732 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt trên 157 tỷ đồng. Mặc dù doanh thu tăng trưởng ổn định, tỷ suất lợi nhuận trên vốn vẫn ở mức khiêm tốn do chi phí khấu hao và chi phí thuê tàu bay chiếm tỷ trọng lớn.
Thứ hai, về mạng đường bay và hạ tầng kỹ thuật, tổng công ty đã xây dựng mạng lưới đường bay theo mô hình nan quạt vững chắc từ 3 trung tâm kết nối 16 tỉnh thành và các chi nhánh đại diện tại 20 quốc gia. Việc sở hữu các đơn vị thành viên chủ lực như Công ty TNHH MTV Kỹ thuật máy bay (VAECO) và Công ty Xăng dầu hàng không (VINAPCO) tạo nên chuỗi giá trị khép kín, nâng cao độ tin cậy kỹ thuật và an toàn bay.
Thứ ba, về tương quan thị phần, Vietnam Airlines từng giữ vị thế độc quyền áp đảo nhưng đã đối mặt với sự sụt giảm thị phần nội địa xuống khoảng 50% đến 55% trong giai đoạn 2013 - 2015 trước sức ép tấn công mạnh mẽ từ Vietjet Air. Dù vậy, thông qua việc nắm giữ 68,5% vốn điều lệ tại Jetstar Pacific Airlines từ năm 2012, tổng công ty đã bước đầu triển khai chiến lược thương hiệu kép (dual-brand) để phủ rộng cả phân khúc truyền thống lẫn phân khúc giá rẻ.
Thứ tư, về sức mạnh thương hiệu, Vietnam Airlines khẳng định uy tín quốc tế khi là thành viên thứ 10 của Liên minh hàng không toàn cầu SkyTeam từ năm 2010, được JACDEC xếp hạng trong Top 60 hãng hàng không an toàn nhất thế giới và Top 10 hãng tiến bộ nhất thế giới do Skytrax bình chọn.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi khiến biên lợi nhuận của Vietnam Airlines chưa tương xứng với quy mô là do sự biến động của giá nhiên liệu thế giới vốn chiếm khoảng 30% đến 40% tổng chi phí vận hành, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của chi phí nhân sự kỹ thuật cao. So với các hãng hàng không trong khu vực ASEAN như Singapore Airlines hay Thai Airways, Vietnam Airlines sở hữu ưu thế vượt trội về dung lượng thị trường nội địa gần 100 triệu dân nhưng năng suất lao động và hiệu suất quay vòng vốn lưu động vẫn còn khoảng cách cần thu hẹp.
Để minh họa rõ nét các phát hiện nghiên cứu, dữ liệu có thể được trình bày trực quan thông qua bảng so sánh các chỉ tiêu tài chính hợp nhất giai đoạn 2013 - 2015 (như Bảng so sánh doanh thu, hệ số nợ và tỷ suất sinh lời ROE) kết hợp với biểu đồ hình quạt thể hiện cơ cấu cổ đông (Nhà nước nắm 95%) và biểu đồ miền phản ánh sự thay đổi thị phần ghế cung ứng giữa các hãng nội địa từ 2012 đến 2015. Các minh họa này làm sáng tỏ tính cấp bách của việc phải tái cơ cấu danh mục đầu tư và chuyển đổi chiến lược giá linh hoạt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược mang tính hành động cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines:
Một là, định vị thương hiệu 4 sao và chuẩn hóa dịch vụ khách hàng: Tiến hành nâng cấp toàn diện chất lượng dịch vụ trên không và mặt đất đạt chuẩn quốc tế 4 sao theo đánh giá của Skytrax; tối ưu hóa chương trình khách hàng thường xuyên Bông Sen Vàng nhằm gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành lên trên 35% trong giai đoạn 2016 - 2018 do Ban Tiếp thị và Dịch vụ hành khách chủ trì thực hiện.
Hai là, hiện đại hóa đội tàu bay và tối ưu hóa chi phí vận hành: Tiếp nhận và đưa vào khai thác hiệu quả các dòng máy bay thân rộng thế hệ mới Boeing 787-9 và Airbus A350-900; từng bước nâng tỷ lệ sở hữu tàu bay lên trên 40% nhằm giảm thiểu rủi ro tỷ giá và chi phí thuê tàu bay trong giai đoạn 2016 - 2020 dưới sự điều hành của Ban Kế hoạch phát triển đội bay.
Ba là, tái cấu trúc tài chính và đa dạng hóa cơ cấu cổ đông: Chủ động giảm tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước từ gần 95% xuống khoảng 75% thông qua việc tìm kiếm và phát hành cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài có năng lực toàn cầu; nâng cao hệ số thanh toán nhanh và quản trị chặt chẽ dòng tiền lưu động trước năm 2020 do Hội đồng quản trị và Ban Tài chính kế toán triển khai.
Bốn là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tự chủ kỹ thuật: Đầu tư mạnh mẽ cho Trung tâm Huấn luyện bay để nâng tỷ lệ phi công mang quốc tịch Việt Nam lên trên 75%; chuẩn hóa 100% đội ngũ kỹ sư bảo dưỡng máy bay VAECO theo chứng chỉ quốc tế của FAA và EASA trong lộ trình từ năm 2016 đến 2020 do Ban Tổ chức cán bộ thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các hãng hàng không: Vận dụng khung phân tích chuỗi giá trị và chiến lược thương hiệu kép (Dual-brand) để tái cấu trúc danh mục sản phẩm, định giá vé linh hoạt theo từng chặng bay và tối ưu hóa chi phí cung ứng dịch vụ.
Thứ hai, Cơ quan quản lý nhà nước như Cục Hàng không Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải: Tham khảo các phân tích về chính sách điều hành giá cước nội địa, cơ chế cấp phép quyền vận chuyển thương mại và quy hoạch hạ tầng cảng hàng không nhằm tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch, bình đẳng.
Thứ ba, Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh: Sử dụng luận văn như một tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình về phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong tiến trình hội nhập và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
Thứ tư, Các nhà đầu tư chiến lược, quỹ đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Khai thác bức tranh tài chính, quy mô tài sản 59.641 tỷ đồng và tiềm năng tăng trưởng mạng bay để đưa ra các quyết định định giá doanh nghiệp và giải ngân đầu tư chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Luận văn đã giải quyết câu hỏi nghiên cứu trọng tâm nào?
Đề tài đã làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh hàng không, phân tích toàn diện thực trạng điểm mạnh, điểm yếu của Vietnam Airlines giai đoạn 2012 - 2015 và thiết lập hệ thống 8 giải pháp chiến lược đồng bộ giúp doanh nghiệp giữ vững vị thế chi phối thị trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Cơ cấu cổ đông Nhà nước nắm gần 95% ảnh hưởng như thế nào đến năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines?
Tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối đảm bảo nguồn lực vững chắc và sự hỗ trợ chính sách trong thực hiện nhiệm vụ kinh tế chính trị, nhưng đồng thời tạo ra áp lực về tính linh hoạt trong việc ra quyết định đầu tư, tái cơ cấu vốn và thu hút đối tác chiến lược quốc tế.
Chiến lược thương hiệu kép giữa Vietnam Airlines và Jetstar Pacific mang lại lợi ích gì?
Việc nắm giữ 68,5% vốn tại Jetstar Pacific từ năm 2012 giúp Vietnam Airlines kiểm soát phân khúc hàng không giá rẻ đang tăng trưởng nhanh trên 20% mỗi năm, đồng thời bảo vệ thị phần vận chuyển hành khách tổng thể trước sức ép từ đối thủ cạnh tranh Vietjet Air.
Việc gia nhập Liên minh SkyTeam có ý nghĩa then chốt gì đối với sức cạnh tranh của hãng?
Trở thành thành viên của SkyTeam từ năm 2010 cho phép Vietnam Airlines kết nối mạng bay toàn cầu tới hơn 1.000 điểm đến, chia sẻ chi phí khai thác phòng chờ, đồng bộ tiêu chuẩn an toàn bay và nâng cao nhận diện thương hiệu Bông Sen Vàng trên thị trường quốc tế.
Thách thức lớn nhất đối với bài toán chi phí của các hãng hàng không hiện nay là gì?
Thách thức lớn nhất là sự biến động khó lường của giá nhiên liệu máy bay chiếm từ 30% đến 40% chi phí hoạt động, cùng với các rủi ro tỷ giá đối với các hợp đồng thuê mua máy bay bằng ngoại tệ USD.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực vận tải hàng không dân dụng, làm rõ các tiêu chí đo lường về thị phần, năng lực tài chính và giá trị thương hiệu.
- Đánh giá chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietnam Airlines giai đoạn 2012 - 2015 với doanh thu vượt 54.732 tỷ đồng và mạng bay 3 trục kết nối 16 tỉnh thành cùng 20 quốc gia.
- Xác định rõ các cơ hội từ quá trình mở cửa bầu trời và thách thức lớn từ sự suy giảm thị phần nội địa trước làn sóng hàng không giá rẻ.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá về định vị chất lượng dịch vụ 4 sao, hiện đại hóa đội tàu bay Boeing 787/Airbus A350, giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước xuống 75% và nâng tỷ lệ tự chủ phi công nội địa lên trên 75% trong lộ trình 2016 - 2020.
- Đóng góp nguồn tư liệu tham khảo học thuật chuẩn mực, thúc đẩy các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hàng không nhanh chóng hành động để hiện thực hóa tầm nhìn phát triển bền vững đến năm 2030.