Luận văn thạc sĩ từ chuyên ngành chính trị tiếng nhật dịch và đối chiếu với tiếng việt

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành chính trị tiếng Nhật: Dịch thuật & đối chiếu Việt-Nhật. Nghiên cứu sâu sắc, tài liệu tham khảo giá trị cho ngành.

Chuyên ngành

Tiếng Nhật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

275
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn chính trị tiếng Nhật và đối chiếu Việt

Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Nhật Bản ngày càng phát triển sâu rộng, nhu cầu dịch thuật tài liệu chính trị trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các tài liệu này không chỉ phục vụ cho mục đích ngoại giao mà còn hỗ trợ doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và sinh viên tìm hiểu sâu hơn về môi trường pháp lý, chính sách của hai quốc gia. Một công trình nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực này là luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm với chủ đề “Từ chuyên ngành chính trị tiếng Nhật – Dịch và đối chiếu với tiếng Việt”. Luận văn này đi sâu vào việc phân tích tên gọi các cơ quan trung ương của Nhật Bản và Việt Nam, cung cấp một cái nhìn hệ thống và chi tiết về những thách thức cũng như giải pháp trong dịch thuật chuyên ngành chính trị. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo quý giá cho người học tiếng Nhật mà còn đặt nền móng cho việc chuẩn hóa các thuật ngữ chính trị Nhật Bản trong tiếng Việt. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích đối chiếu ngôn ngữ, luận văn đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi, đặc biệt là sự ảnh hưởng của yếu tố Hán tự trong việc hình thành thuật ngữ của cả hai nước. Nội dung bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện chính từ luận văn, từ đó cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho những ai quan tâm đến lĩnh vực đầy thách thức này.

1.1. Tầm quan trọng của dịch thuật chính trị Việt Nhật

Sự hợp tác chiến lược sâu rộng giữa Việt Nam và Nhật Bản trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, văn hóa đến an ninh quốc phòng đã tạo ra một nhu cầu lớn về việc chuyển ngữ chính xác các văn bản pháp quy, hiệp định và tài liệu chính luận. Việc dịch thuật chuyên ngành chính trị không chỉ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ mà còn cả bối cảnh văn hóa, lịch sử và hệ thống chính trị Nhật Bản cũng như Việt Nam. Một bản dịch sai lệch có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao và các quyết định đầu tư. Do đó, việc nghiên cứu và chuẩn hóa quá trình dịch thuật là nhiệm vụ vô cùng quan trọng, giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp giữa hai quốc gia.

1.2. Tổng quan về luận văn ngôn ngữ Nhật của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm

Luận văn của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm tập trung vào một phạm vi cụ thể nhưng vô cùng quan trọng: tên gọi các cơ quan trung ương. Đây là một luận văn ngôn ngữ Nhật mang tính tiên phong, sử dụng nguồn dữ liệu xác thực từ các văn bản pháp luật do JICA và JETRO dịch thuật. Mục tiêu của công trình là hệ thống hóa tên gọi, phân tích đặc điểm ngữ pháp, từ vựng và chỉ ra các quy luật chuyển ngữ. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, mà còn tiến hành so sánh thuật ngữ chính trị Việt-Nhật một cách có hệ thống, lý giải nguyên nhân đằng sau các lựa chọn dịch thuật, qua đó đóng góp một cơ sở lý luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

II. Top thách thức khi dịch thuật chính trị Nhật Việt

Dịch thuật tài liệu chính trị luôn là một trong những lĩnh vực khó khăn nhất do tính phức tạp, nhạy cảm và yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Khi xử lý cặp ngôn ngữ Nhật-Việt, những thách thức này càng trở nên rõ rệt hơn. Luận văn của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm đã chỉ ra nhiều khó khăn khi dịch tài liệu chính trị, bắt nguồn từ sự khác biệt sâu sắc về hệ thống chính trị, nền tảng văn hóa và cấu trúc ngôn ngữ. Một trong những rào cản lớn nhất là việc tìm kiếm từ tương đương cho các khái niệm không tồn tại trong nền văn hóa đích. Ví dụ, các chức danh, tên gọi cơ quan đặc thù trong hệ thống chính trị Nhật Bản như 「内閣官房」(Nội các Quan phòng) hay 「宮内庁」(Cung Nội sảnh) không có bản thể trực tiếp trong hệ thống hành chính Việt Nam. Hơn nữa, văn phong chính luận Nhật Bản thường trang trọng, sử dụng nhiều kính ngữ và các cấu trúc câu phức tạp, đòi hỏi người dịch phải có kỹ năng tái cấu trúc câu điêu luyện để giữ được sự tự nhiên trong tiếng Việt. Sự khác biệt trong cách sử dụng thuật ngữ gốc Hán cũng là một điểm mấu chốt, có thể gây ra nhầm lẫn nếu không được phân tích đối chiếu ngôn ngữ cẩn thận.

2.1. Sự khác biệt về hệ thống chính trị và văn hóa

Sự khác biệt căn bản giữa chế độ chính trị của Việt Nam và Nhật Bản là thách thức hàng đầu. Nhật Bản theo chế độ quân chủ lập hiến với tam quyền phân lập, trong khi Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của một đảng duy nhất. Sự khác biệt này dẫn đến các hệ thống thuật ngữ hoàn toàn khác nhau. Luận văn nhấn mạnh tương đồng và khác biệt văn hóa chính trị ảnh hưởng trực tiếp đến việc dịch thuật. Ví dụ, khái niệm về vai trò của Thiên hoàng hay cấu trúc các đảng phái chính trị ở Nhật Bản đòi hỏi người dịch phải thêm các chú giải cặn kẽ để người đọc Việt Nam có thể hiểu đúng bản chất.

2.2. Vấn đề từ vựng và các khoảng trống thuật ngữ

Một khó khăn phổ biến là khoảng trống từ vựng, tức là sự thiếu vắng các thuật ngữ tương đương hoàn toàn. Luận văn chỉ ra rằng từ vựng chính trị tiếng Nhật chứa nhiều khái niệm đặc thù. Khi dịch tên các cơ quan như 「公正取引委員会」(Ủy ban Giao dịch Công bằng) hay 「金融庁」(Cơ quan Dịch vụ Tài chính), người dịch phải lựa chọn giữa việc dịch sát nghĩa, dịch diễn giải hoặc tạo ra một thuật ngữ mới. Mỗi lựa chọn đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính rõ ràng và nhất quán. Đây là một trong những khó khăn khi dịch tài liệu chính trị mà các biên dịch viên thường xuyên đối mặt.

III. Phương pháp phân tích đối chiếu ngôn ngữ chính trị hiệu quả

Để vượt qua các thách thức đã nêu, luận văn của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản, đó là phân tích đối chiếu ngôn ngữ. Phương pháp này không chỉ đơn thuần là tìm từ tương đương giữa hai ngôn ngữ, mà còn đi sâu vào việc so sánh cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của các thuật ngữ chính trị Nhật Bản và Việt Nam. Nền tảng của phương pháp này là việc xây dựng một kho dữ liệu đáng tin cậy. Tác giả đã tổng hợp 82 tên cơ quan trung ương Nhật Bản từ các trang web chính thức của chính phủ và Quốc hội Nhật, đồng thời thu thập 66 tên cơ quan trung ương Việt Nam cùng các bản dịch tiếng Nhật từ những văn bản pháp quy do JICA và JETRO công bố. Việc sử dụng nguồn tài liệu chính thống này đảm bảo tính xác thực và thực tiễn cho nghiên cứu. Dựa trên kho dữ liệu này, việc dịch thuật so sánh được tiến hành ở nhiều cấp độ: từ vựng (so sánh các từ đơn), cấu trúc (so sánh cách kết hợp từ) và ngữ nghĩa (so sánh phạm vi ý nghĩa). Lý thuyết dịch thuật hiện đại cũng được vận dụng để lý giải các chiến lược dịch như dịch sát, dịch thoát, vay mượn hay diễn giải.

3.1. Nền tảng lý thuyết dịch thuật và ngôn ngữ học đối chiếu

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết dịch thuật cơ bản, xem xét dịch thuật không chỉ là quá trình chuyển đổi mã ngôn ngữ mà còn là một hành động giao tiếp liên văn hóa. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích đối chiếu ngôn ngữ để xác định các điểm giao thoa và khác biệt. Chẳng hạn, khi đối chiếu, tác giả không chỉ nhìn vào bề mặt con chữ mà còn phân tích hệ thống khái niệm đằng sau mỗi thuật ngữ, giúp làm rõ tại sao một số cách dịch lại được ưu tiên hơn những cách khác trong các văn bản chính thức.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu từ nguồn tin cậy

Tính xác thực của nghiên cứu được đảm bảo nhờ quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt. Tác giả đã khai thác trực tiếp từ các nguồn chính thống như website Quốc hội Nhật Bản, các bộ ngành và các bản dịch luật của JICA, JETRO. Dữ liệu sau đó được thống kê, phân loại và mã hóa để phục vụ cho việc so sánh thuật ngữ chính trị Việt-Nhật. Quá trình này giúp loại bỏ các bản dịch không chính thức, trôi nổi trên internet, đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng thực tiễn sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết dịch thuật ngữ Hán Nhật trong chính trị Việt Nam

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là vai trò chi phối của các thuật ngữ Hán-Nhật trong chính trị. Cả tiếng Việt và tiếng Nhật đều có một kho từ vựng Hán tự khổng lồ, tạo ra một nền tảng chung nhưng cũng tiềm ẩn nhiều cạm bẫy. Bí quyết để dịch thuật thành công nằm ở việc nhận diện và xử lý đúng các lớp nghĩa của những từ gốc Hán này. Luận văn chỉ ra rằng nhiều thuật ngữ chính trị Nhật Bản và Việt Nam có hình thức Hán tự tương đồng nhưng ngữ nghĩa đã có sự dịch chuyển. Ví dụ, từ 「政府」(chính phủ) có nghĩa tương đương, nhưng 「国会」(quốc hội) ở Nhật là lưỡng viện trong khi ở Việt Nam là đơn viện. Sự hiểu biết sâu sắc về thuật ngữ Hán-Nhật trong chính trị là chìa khóa. Một phát hiện thú vị khác là đặc điểm cấu tạo của tên gọi các cơ quan. Trong tiếng Nhật, tên gọi thường được ghép trực tiếp từ các danh từ gốc Hán, lược bỏ các hư từ. Chẳng hạn, "Bộ Giáo dục và Đào tạo" được dịch thành 「教育訓練省」(Giáo dục Huấn luyện Tỉnh), thay vì 「教育と訓練の省」. Mô hình này tương tự cấu trúc của các tên bộ ngành Nhật Bản như 「文部科学省」(Văn bộ Khoa học Tỉnh). Việc nắm vững quy tắc này giúp bản dịch trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

4.1. Vai trò và ảnh hưởng của từ vựng Hán Việt và Hán Nhật

Lớp từ Hán-Việt và Hán-Nhật (Kanji) là cầu nối nhưng cũng là rào cản. Luận văn đã thống kê và chỉ ra tỷ lệ rất cao các thuật ngữ Hán-Nhật trong chính trị được sử dụng để đặt tên cho cơ quan. Người dịch cần ý thức được rằng dù cùng một chữ Hán, ngữ nghĩa có thể đã thay đổi theo thời gian và bối cảnh sử dụng ở mỗi nước. Ví dụ, chữ 「省」(tỉnh) trong tiếng Nhật tương đương với "Bộ" của Việt Nam ở cấp trung ương, nhưng trong tiếng Việt "tỉnh" lại là một đơn vị hành chính địa phương.

4.2. Phân tích cấu trúc ghép từ trong tên gọi cơ quan

Luận văn đã phân tích chi tiết cấu trúc ghép từ, một đặc điểm nổi bật của từ vựng chính trị tiếng Nhật. Tên các cơ quan thường là danh từ ghép, kết hợp nhiều yếu tố mang nghĩa để tạo thành một thuật ngữ duy nhất, súc tích. Ví dụ: 「経済産業省」(Kinh tế Sản nghiệp Tỉnh). Việc dịch tên các cơ quan của Việt Nam sang tiếng Nhật cũng tuân theo quy tắc này, lược bỏ các liên từ như "và", "về" để tạo ra các cụm từ ngắn gọn, phù hợp với văn phong chính luận Nhật Bản.

4.3. Phân biệt giữa thuật ngữ Terminology và danh pháp Nomenclature

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc làm rõ sự khác biệt giữa thuật ngữ và danh pháp. "Chính phủ" (政府) là một thuật ngữ có định nghĩa, mang tính khái niệm và quốc tế. Tuy nhiên, "Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam" là một danh pháp, tức là tên gọi riêng, định danh cho một thực thể cụ thể. Việc nhận thức rõ sự khác biệt này giúp người dịch áp dụng chiến lược phù hợp: dịch thuật ngữ cần đảm bảo tính chính xác khái niệm, trong khi dịch danh pháp cần tuân thủ các quy ước và tên gọi chính thức đã được công nhận.

V. Ứng dụng nghiên cứu ngôn ngữ chính trị trong thực tiễn

Những kết quả từ luận văn không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn to lớn. Đây là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ chính trị có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các biên dịch viên, phiên dịch viên chuyên ngành chính trị-pháp luật. Các phân tích và hệ thống hóa thuật ngữ trong luận văn giúp người dịch có cơ sở để đưa ra những lựa chọn từ ngữ chính xác và nhất quán, tránh được các lỗi dịch sai lệch có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Đối với các cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế như JICA, JETRO, và các doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu cung cấp một nguồn tham chiếu đáng tin cậy để xây dựng các bộ thuật ngữ (glossary) song ngữ chuẩn hóa. Điều này góp phần nâng cao chất lượng các văn bản dịch, đảm bảo thông tin được truyền tải một cách minh bạch và hiệu quả. Ngoài ra, công trình này còn là tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật, giúp họ hiểu sâu hơn về một lĩnh vực khó và trang bị kiến thức nền tảng vững chắc cho sự nghiệp dịch thuật chuyên ngành chính trị trong tương lai. Việc áp dụng phương pháp dịch thuật so sánh một cách có hệ thống như trong luận văn cũng là một mô hình tốt để nhân rộng cho các lĩnh vực chuyên ngành khác.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch thuật tài liệu pháp lý

Kết quả nghiên cứu giúp các biên dịch viên hiểu rõ logic đằng sau các bản dịch của JICA và JETRO, từ đó áp dụng một cách nhất quán khi xử lý các tài liệu tương tự. Việc nắm vững các quy tắc về cấu trúc và từ vựng giúp bản dịch không chỉ đúng về nghĩa mà còn tự nhiên về văn phong, đáp ứng được yêu cầu cao của các văn bản pháp lý. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa hoạt động dịch thuật chuyên ngành chính trị tại Việt Nam.

5.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu thuật ngữ chính trị Việt Nhật

Luận văn đã đặt những viên gạch đầu tiên cho việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thuật ngữ chính trị Việt-Nhật chuẩn hóa. Việc hệ thống hóa 66 tên cơ quan trung ương Việt Nam và các bản dịch tiếng Nhật tương ứng là một nguồn tài nguyên quý giá. Từ nền tảng này, có thể mở rộng để xây dựng các từ điển chuyên ngành song ngữ, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và dịch thuật, góp phần vào việc thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia.

VI. Hướng đi tương lai cho luận văn ngôn ngữ chính trị

Luận văn của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm đã mở ra một hướng đi quan trọng và cần thiết, nhưng lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ chính trị Việt-Nhật vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác. Dựa trên nền tảng mà công trình này đã xây dựng, các nghiên cứu trong tương lai có thể được phát triển theo nhiều hướng để làm sâu sắc và toàn diện hơn sự hiểu biết về lĩnh vực này. Trước hết, phạm vi nghiên cứu có thể được mở rộng. Thay vì chỉ tập trung vào tên gọi các cơ quan trung ương, các luận văn tiếp theo có thể phân tích các loại hình thuật ngữ khác như chức danh (ví dụ: Tổng Bí thư, Thủ tướng, Chủ tịch Quốc hội), tên các văn bản pháp quy (Nghị quyết, Nghị định, Thông tư), hoặc các khái niệm trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng. Mỗi mảng thuật ngữ này đều có những đặc thù riêng và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Hơn nữa, việc phân tích đối chiếu ngôn ngữ có thể đi sâu hơn vào các khía cạnh ngữ dụng và tu từ học trong diễn ngôn chính trị. Phân tích cách các chính trị gia hai nước sử dụng ngôn ngữ trong các bài phát biểu, thông cáo báo chí sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc về tương đồng và khác biệt văn hóa chính trị. Đây là những hướng đi hứa hẹn, không chỉ làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật mà còn phục vụ trực tiếp cho công tác đối ngoại và giao lưu nhân dân.

6.1. Tổng kết đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Tóm lại, luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa một mảng kiến thức quan trọng trong dịch thuật chuyên ngành chính trị Việt-Nhật. Công trình đã chỉ ra các thách thức cốt lõi, đề xuất phương pháp phân tích khoa học và làm sáng tỏ vai trò của yếu tố Hán tự. Đây là một tài liệu tham khảo không thể thiếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực ngôn ngữ Nhật, đặc biệt là dịch thuật tài liệu chính trị-pháp lý.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu ngôn ngữ chính trị mới

Hướng đi tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu ngôn ngữ chính trị ở cấp độ địa phương, so sánh tên gọi các cơ quan hành chính cấp tỉnh, thành phố. Một hướng khác là phân tích diễn ngôn chính trị trên truyền thông, so sánh cách báo chí hai nước đưa tin về cùng một sự kiện chính trị. Ngoài ra, việc xây dựng các công cụ dịch thuật hỗ trợ bằng máy tính (CAT Tools) tích hợp sẵn các bộ thuật ngữ đã được chuẩn hóa cũng là một lĩnh vực ứng dụng đầy tiềm năng.

03/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ハノイ 国家大学 外国語 大学 大学院 **************** NGUYỄN TRỬ THỊ NGỌC TRÂM TỪ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ TIẾNG NHẬT – DỊCH VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT (Tên các cơ quan trung ương của Nhật Bản và Việt Nam) 日本語における政治専門用語・ベトナム語との対照 (日本とベトナムの中央機関の機関名) 修 士論 文 専攻:日 日本 語 専攻番号: 60220209 ハノイ、2017年 年 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ハノイ 国家大学 外国語 大学 大学院 **************** NGUYỄN TRỬ THỊ NGỌC TRÂM TỪ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ TIẾNG NHẬT – DỊCH VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT (Tên các cơ quan trung ương của Nhật Bản và Việt Nam) 日本語における政治専門用語・ベトナム語との対照 (日本とベトナムの中央機関の機関名) 修 士論 文 専攻:日 日本 語 専攻番号: 60220209 指導教師:PGS.TS Đỗ Hoàng Ngân ハノイ、2017年 年 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 誓言 本論文は他の人のものではなく、自分の研究である。論文の内容は参考文献に述 べた本、雑誌などに載せられる資料、研究を利用した。また、論文に述べた結果は 信頼度があり、以前に発表されていないことを保証する。 Hanoi,2017 Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 謝辞 本研究を進めるに当たり、多くの方々からご協力及びご支援をいただきました。 ここに深く感謝の意を表します。 まず、ハノイ国家大学・外国語大学のĐỗ Hoàng Ngân 先生は、本研究に対して、いつもお世話になって、構成の大枠からいろいろご指導 いただきました。先生のご助言のおかげで、本研究の完成度が高まりました。厚く お礼を申し上げたいと思います。 次に、本研究が完成できるように、両親にも心をこめて、感謝の気持ちを表した いと思います。本研究だけでなく、学習過程にいつもそばで応援し、励ましていた だきました。 また、元就職先の京都大学・大学院・地球環境学堂及びハノイ工科大学・環境理 工科研究所の先生方々・皆様によくご応援していただき、感謝の言葉を申し上げた いと思います。 最後に、同級生の皆様に感謝の気持ちを表わしたいと思います。学習過程におい て、大変なことを分かち合い、ずっと論文の完成を励ましていただきました。 本研究の成果が皆様のご期待に沿うものかどうか疑問ではありますが、ここに改 めて厚く感謝の気持ちを伝え、感謝いたします。 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 論文の まとめ 本論文において、まず、日本中央機関の機関名に関する政治用語を分析し、それ から、ベトナムの政治に関する中央機関の機関名が、日本語にどう翻訳されるかを 調べることを目的とする。そのため、日本の国会ホームページ、及び格政治中央機 関のホームページの資料を調べ、その中の機関名にある用語をまとめた。それから 、ベトナム語用語については、国際協力機構JICAと、日本貿易振興機構JETROに翻訳 されたベトナムの法規文章を研究した。 その研究をするためには、まず、第1章において「用語」、「政治用語」とは何 か、名詞と固有名詞に関する知識などの概念を紹介した。 それから、第2章において、日本とベトナムの政治中央レベルの機関、つまり、 政治機構の機関名を調べた。政治学に関する正式な教材と政府の関連機関のホーム ページで調査を行ったことによって、日本中央機関名が82件、ベトナムのが66件で あるということが分かった。その後、調査の結果を具体的に説明した。 最後に、日本中央機関の機関名82件と、ベトナム中央機関名66件(原語及び日本 語翻訳語)の統計を紹介した。更に、それらの用語における文法の特徴と語彙の特 徴について述べた。 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 表のリ スト 1.表序論-6 .分析資料 2.表1-1.1 Nguyễn Thiện Giáp (2008)統一性に関する表 3.表2-2.1-(1)共産党に属する中央機関の機関名 4.表2-2.1-(2)自民党に属する中央機関の機関名 5.表2-2.1-(3)公明党に属する中央機関の機関名 6.表2-2.1-(4)内閣に付属する中央機関の機関名 7.表2-2.2-(1)調査されたベトナム語原版とJICA・JETROの訳版の文章ペ ージ 8.表2-2. (2)機関名それぞれの調査結果 9.1 政治用語である日本中央機関の機関名・単語までの分析 10.1 ベトナム共産党の中央機関の機関名 11.1 国会の中央機関の機関名 12.1 省・省級機関の機関名 13.1 司法に関する中央機関の機関名 14.2 翻訳版に接続語が省略された機関名 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 図のリ スト 1.図序論-8. 研究構成 2.1 各党の中央機関名と国家権力を持っている中央機関名 3.図2-2.2 (1) JICAに翻訳された法規文章 4.図2-2.2 (2) JETROに翻訳された法規文章 5.2. 機関名の翻訳語 6. 全漢語要素の機関名・そうでない 絵のリ スト 1.2 (1) 中国の政治機構 2.2 (2) 中国の政治機構 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 目次 謝辞 .ii 表のリスト .iv 図のリスト.

研究の背景. 先行研究.専門用語に関する研究 .政治用語に関する先行研究:「Danh từ kinh tế chính trị học」(1962)、「Danh từ chính trị Quốc tế」(1989). 研究の対象. 研究の範囲.

研究の目的. 研究資料. 研究方法. 研究構成.

17 第1章:用語定義・政治用語定義・その関連概念.用語の定義及び特徴 .用語に関し .命名法とは .政治定義、政治用語定義 .政治とは .政治用語とは .政治用語の特徴 .政治用語の一般的な言葉化、一般語の政治用語化.機関名が政治用語であるか、命名法であるか.その関連概念 .第1章の結論. 29 第2章 日本中央機関の機関名・ベトナム中央機関の機関名.日本中央機関の機関名・ベトナム中央機関の機関名. 30 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 調査結果 .日本中央機関の機関名に関する調査結果 .本研究に使われた翻訳文章の具体的な調査.第2章の結論. 55 第3章 政治用語である日本とベトナム中央機関名.

56 ・その特徴 .日本中央機関の機関名の分析 .ベトナム中央機関の機関名とその翻訳語. ベトナム中央機関の機関名の紹介. 機関名の翻訳語の特徴 .第3章の結論 .今後の研究方向. 78 分析資料 .I vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 序論 1.

研究の背景 1973年9月21日、ベトナムと日本は正式な外交関係を樹立した。このイベントが 両国の関係史に新たな発展のメルクマールとなった。現在の2016年までの40年間以 上のうち、国内外で色々な変動やイベントが起こったにもかかわらず、両国の友好 関係はすべて乗り越え、一花咲かせ、地域内の平和・安定を保ち、両国そして両人 民の発展に貢献してきた。特に、ここ数年、越日友好関係が政治・経済だけでなく 、教育や文化交流などあらゆる分野において活発に発展してきた。日本外務省によ ると、2014年10月までの在留邦人数が13547人であり、2016年2月までの日系企業数 が1537社となった1。それに対して、在日ベトナム人数は2015年12月の統計で146956 人である2。その発展とともに、ベトナムのことを深く調べたい日本人、または、ベ トナムに進出しようとする日系企業の政治理解要求が高まるにちがいない。 そういう状況の中、ベトナムの政治に関する機関(共産党、国家など)の機関名 が日本語に翻訳・通訳される要求も増えていくであろう。なぜなら、日系企業が、 ベトナムに投資するのに、必ずしもベトナムの政治制度、ベトナムの労働法律、貿 易法律、投資法律を読まざるを得ないからである。 しかし、残念ながら、ベトナム政治機関名の正式な日本語翻訳語がまだ普及され ていないし、それらの言葉の正確性も証明されていない。残念ながら、普通の越日 ・日越辞典にもベトナムの政治中央機関名が書かれていない。そのことにより、日 本語学習者や日本語・ベトナム語翻訳通訳者に大きな影響を受けるではないかと思 われている。 幸いなことで、近年、ベトナムガバナンスの支援プログラムが両国間で行われ、 日本国際協力機構(JICA)により様々な法律の改革などに関するプロジェクトが実 施されている。現時点でJICAによるガバナンス支援の実施中プロジェクトは以下の6 件3である。 (1)ホーチミン国家政治学院及び行政学院公務員研修実施能力強化支援プロジ ェクト 1 日本国外務省ホームページ:http://www.jp/mofaj/area/vietnam/kankei.html 2 日本国外務省ホームページ:http://www.jp/mofaj/area/vietnam/data.html#section2 3 国際協力機構(JICA)ホームページ:https://www.jp/vietnam/office/activities/jissi.html 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (2)国会事務局能力向上プロジェクト (3)2020年を目標とする法・司法改革支援プロジェクト (4)競争法改正、施行能力強化支援プロジェクト (5)消費者保護行政強化プロジェクト (6)公務員制度改革支援 そして、JICAの協力でベトナムの憲法、六法4及び様々な法律、規定に関する文 章が翻訳されてきた。 それだけでなく、ベトナムの法律を日系企業とその関係者に理解されるため、日 本貿易振興機構(JETRO)が数多くの法律文章を翻訳してきた5。それらの文章には ベトナムの政治機関名も含まれているので、貴重な参考資料となった。 本研究が以上述べられた背景の中作成された。 2. 先行研究 2.専門用語に関する研究 専門用語(ベトナム語:Từ chuyên ngành, thuật ngữ)の研究は、言語学の中の一部である。ベトナムでは、専門用語の概念、特徴な どについて言語学者に調べられてきた。そして、その特徴がまとめられて言語学分 野の本に何度も書かれた。 1.Nguyễn Thiện Giáp (2016) “Từ vựng học tiếng Việt” Nhà xuất bản Giáo dục Nguyễn Thiện Giáp (2016) [80] は、専門用語の概念とその特徴をまとめた。具体的には、Nguyễn Thiện Giápによろと、専門用語の大きな特徴は次の3つである。 (1)正確性 (2)体系性 (3)国際性 Nguyễn Thiện Giápが主張した以上の専門用語の特徴に賛成にする。なぜなら、用語といえば、科 4 国際協力機構(JICA)ホームページ:https://www.jp/project/vietnam/021/legal/ 5 日本貿易振興機構(JETRO)ホームページ:https://www.jp/world/asia/vn/business/ 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 学技術分野の概念を定義するものなので、一つだけの意味を、一つだけの解釈を持 たないとならないからである。また、体系性を調べえみたら、一言語における同じ 分野の用語は、語幹面では類似点が多くある。例えば、「Âm vi」、「Âm tiết」、「Âm tố」の3つの言語用語には同じ「Âm」という語幹がついていることが分かるであろう 。最後に、国際性については、絶対ではなく、同じ言語圏の用語がよく似いている ということも証明された。一つの例を挙げてみたら、「Radio」という言葉は、フラ ンス語にも、ドイツ語にも同じ「Radio」が使われる。それらのことから見れば分か るように、Nguyễn Thiện Giáp (2016)の用語に関する意見が正しく、言語研究者に大きく役に立っていると言えるで あろう。 しかし、以上の2つの研究は、ただ全般的な用語の概念について調べただけで、 経済の用語、建設の用語など、特殊の分野の用語について研究しなかった。 2.Nguyễn Thị Bích Hà「So sánh cấu tạo thuật ngữ kinh tế thương mai trong tiếng Nhật và tiếng Việt hiện đại」(2000年) Nguyễn Thị Bích Hà (2000年)が、日本語とベトナム語における経済・商業用語の比較を博士論文のテー マとした。 同論文が3つの部分に分けられた。第1章に用語、商業分野の用語の概念(定義 、特徴など)と研究方法について書かれた。第2章には、日本語とベトナム語におけ る商業用語の文法的な特徴や語幹の源などが述べられ、分析された上で比較された 。第3章において、商業用語がどうやって作られたか、商業用語の意味に関する特徴 などについて説明された。 Nguyễn Thị Bích Hàの200ページ以上もの論文に、日本語とベトナム語における商業用語の特徴を徹底 的に研究された。例えば、商業用語の作り方について、筆者は普通語(一般語)を 用語化すること、存在している語を組み合わせ用語を作ること、と外来語を使うこ とという3つにわ分け、具体的に分析し証明した。 同論文は、用語の研究をはじめ言語研究に多大に貢献したと言えるであろう。 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com しかし、同研究と本研究の根本的な相違点といえば、Nguyễn Thị Bích Hàの研究において、命名法、つまり、機関の機関名などが対象とされなかった。そ れに対して、本研究は、ベトナムの政治機関の機関名しか研究しない。 それでも、筆者にとって、Ha博士の論文を通じて、用語の研究方法について多く 勉強になった。 2.政治用語に関する先行研究:「Danh từ kinh tế chính trị học」(1962)、「Danh từ chính trị Quốc tế」(1989) 政治用語のベトナム語研究といえば、Nhà xuất bản Sự thật (事実出版社)(1962年)の ”Danh từ kinh tế chính trị học” (「政治経済の名詞」)と同出版社の(1989年)”Danh từ chính trị Quốc tế” (「国際政治の名詞」)がある。 2.(1962)”Danh từ kinh tế chính trị học” (「政治経済の名詞」) 同本は、政治経済分野における187語・節の意味が説明された。具体的には、同 本が19章と最後の1部に分けられた。187語の中政治・社会学分野だけの語が20語で あり、約10.7%しか占めていなかった。 同本の利点といえば、社会主義・共産主義、とそれに対する資本主義に関する政 治的かつ経済的な概念が深く分析、説明された。しかし、政治だけに関する用語の 数がまだ少なかった。そして、政治に関する機関名が紹介されなかった。 2.(1989)”Danh từ chính trị Quốc tế” (「国際政治の名詞」) 同本の「はじめに」において、「良く使われている用語・名詞、組織、政党、運 動、協定、契約、…などの国際政治の名詞300語」の意味が説明されるとはっきりと 書かれた。 そのように、「第二次世界大戦」、「国際公約」、「大使館」などの政治概念は もとより、「ソ連共産党」、「中央情報局(CIA)」など特定の機関の機関名も述べ られた。 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 同本は、Đổi mới事業の準備段階に作成されたから、[68]と比べたら、もっと広い範囲の用語が集 められ、政治に関する用語・概念も数多く述べられた。 しかし、同本も、ただ言葉の意味を説明しただけである。組織名、機関名の言語 的な分析と研究をまだしなかった。 3. 研究の対象 本研究は、政治分野名詞・ベトナムの中央レベル政治機関の機関名を対象とした 。具体的には、ベトナムの機関名を日本語にどう翻訳されるか、その翻訳語の機構 ・言葉遣いの特徴は何かが研究される。 例えば、ベトナムの「Bộ Giáo dục và Đào tạo」がJICA、JETROの翻訳版に「教育訓練省」だと翻訳された。その原版と翻訳版 を対照してみたら、まず、「Bộ」は「省」に、「Đào tạo」が「訓練」に翻訳された。日本語では、「省」は「一八六九年(明治二)の官 制改革で設けられた中央行政機関。八五年の内閣制度に引き継がれ、幾多の変遷を 経て、二〇〇一年の中央省庁機構の再編で総務・法務・外務・財務・文部科学・厚 生労働・農林水産・経済産業・国土交通・環境の一〇省、〇七年に防衛省が設置さ れ一一省となる」([56] : 1362)という意味をする。また、接続詞「và」が省略され、「教育と訓練」や「教育 及び訓練」ではなく「教育訓練」となった。これらの点を見れば、翻訳版がおかし く、間違いではないかと疑問されるであろう。 しかし、日本の同じ役割を果たしている機関「文部科学省」6や、政府機関の「 経済産業省」7を分析してみれば、 まず、「省」はベトナムの「Bộ」と相当している意味であり、 それから、接続詞「と」、「及び」が要らない(文部と科学省、経済及び産業省 とは言われない) ということが分かるであろう。 6 文部科学省ホームページ:http://www.jp/ 7 経済産業省ホームページ:http://www.jp/ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 本研究は、以上述べられたようなベトナム機関名の翻訳語の特徴について書かれ る。 4. 研究の範囲 本研究には、まず、日本の中央機関のホームページを通し、日本中央機関の機関 名をあつめて分析する。それから、ベトナムの中央レベル政治機関の機関名の日本 語翻訳語を研究するため、JICAとJETROに翻訳されたいくつのベトナム法律文章を 資料として使われた。 具体的には、以下の文章が研究された。 (1)ベトナム社会主義共和国2013年憲法 (2)ベトナム六法(2013年以降) (3)20部の定義書、通達(2013年以降の文章) それらの文章からベトナムの政治機関の機関名が調べられる。 5.

研究の目的 本研究の目的は以下の3つのことを明らかにすることである。 (1)日本中央機関の機関名を政治用語として研究すること。同じようにベトナ ム中央機関の機関名を研究すること。その研究から類似点を説明すること (2)JICA、JETROに翻訳されたベトナムの2013年憲法、六法と法律に関する文 章におけるベトナム政治中央レベル機関の機関名とその翻訳語(機関名の数、機関 名の翻訳語の特徴)を調べること (3)今後の研究に、または、日本語学習者に参考文献のようにすること 6. 研究資料 本研究において、以下の資料が研究資料とする。 表1:分析資料 順 文章番 ベトナ 日本語 号 ム語 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 なし Hiến ベトナム社会主義共和国2013年憲法 pháp Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 2 43/2013 Luật 入札法 /QH13 Đấu thầu 3 45/2013 Luật 土地法 /QH13 Đất đai 4 51/2014 Luật 破産法 /QH13 Phá sản 5 52/2014 Luật 婚姻家族法 /QH13 Hôn nhân và Gia đình 6 54/2014 Luật 税関法 /QH13 Hải quan 7 55/2014 Luật 環境保護法 /QH13 Bảo vệ môi trường 8 57/2014 Luật Tổ 国会組織法 /QH13 chức 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quốc hội 9 58/2014 Luật 社会保険法 /QH13 Bảo hiểm xã hội 10 62/2014 Luật Tổ 人民裁判所組織法 /QH13 chức Tòa án nhân dân 11 63/2014 Luật Tổ 人民検察院組織法 /QH13 chức Viện Kiểm sát nhân dân 12 65/2014 Luật 住宅法 /QH13 Nhà ở 13 66/2014 Luật 不動産事業法 /QH13 Kinh doanh bất động sản 14 68/2014 Luật 企業法 /QH13 Doanh nghiệp 15 60/2013 Nghị 職場における民主的規則の履行に関する労働法第 63 条第 3 /NĐ-CP định 項を詳細に規定する Quy 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định chi tiết khoản 3 điều 63 của Bộ luật Lao động về thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở tại nơi làm việc 16 95/2013 Nghị 労働、社会保険、および契約に基づくベトナム労働者海外派 /NĐ-CP định 遣に関する行政違反処分を規定する Quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa người lao 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 1 102/201 Nghị ベトナムで就労する外国人に関する労働法の関連条項施行の 7 3/NĐ- định 詳細規定について CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam 18 191/201 Nghị 労働組合の財務に関する細則 3/NĐ- định 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CP Quy định chi tiết về tài chính công đoàn 1 71/2014 Nghị 競争分野における法令違反を処分する競争法の実行に係る政 9 /NĐ-CP định 令 Quy định Chi tiết Luật Cạnh tranh về xử phạt vi phạm pháp luật trong lĩnh vực cạnh tranh 20 1935/Q Quyết 労働組合会計徴収の分権および労働組合会計の収入源の配分 Đ-TLĐ định Về に関して việc Ban hành quy định về phân cấp thu, 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phân phối nguồn thu tài chính công đoàn 21 389/QĐ Quyết 密輸、商業詐欺および模倣品防止の指導委員会設立に関する -TTg định 決定 Thành lập Ban chỉ đạo Quốc gia chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả 22 631/QĐ Quyết 2020 年までの外国投資呼びかけ対象国家プロジェクト一覧 -TTg định Về の発行について việc ban hành danh mục dự án Quốc gia kêu gọi đầu tư nước 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngoài tới năm 2020 23 1168/Q Quyết 2025年までのベトナム自動車産業発展戦略及び2035年までの Đ-TTg định ビジョンの承認 Phê duyệt chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035 24 03/2014 Thông ベトナムで就労する外国人労働者に関する労働法の一部条項 /TT- tư の詳細を規定する 2013 年 9月5 日付政府の政令第 BLĐTB hướng 102/2013/ND-CP 号の施行ガイドラインの通達 XH dẫn thi hành một số điều của Nghị 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định số 102/20 13/NĐ- CP ngày 05 tháng 9 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam 25 103/201 Thông ベトナムで、営業または収入が発生する外国の組織・個人に 4/TT- tư 対する納税義務の実施に係る通達 BTC Hướng dẫn thực 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện nghĩa vụ thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam 26 04/2014 Thông 公務執行者の償還責任の履行を案内する通達 /TTLT- tư liên BTP- tịch TANDT Hướng C- dẫn VKSND thực TC hiện trách nhiệm hoàn trả của người thi hành công vụ 27 06/2014 Thông 行政管理及び民事判決執行活動における国家賠償に関する不 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com /TTLT- tư liên 服申立て、不服申立ての解決を案内する合同通達 BTP- tịch về BQP- Hướng TTCP dẫn khiếu nại, giải quyết khiếu nại về bồi thường nhà nước trong hoạt động quản lý hành chính và thi hành án dân sự 7. 研究方法 本論では、再現方法、総合方法、帰納方法、演繹方法、考察方法、対照方法、統 計方法といった研究方法が使用される。各方法はどのように使用されるのか、以下 のように詳しく説明される。 再現方法では、ある機関名の翻訳語が用いられる背景が理解されるように、その 翻訳語が現れる場面を詳しく説明する必要である。 総合方法では、ある問題の結論を導くために、以前分析されたデータを総合し、 処理する必要がある。 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 帰納方法では、ある問題のさまざまな観点からアプローチし、分析し、論拠や事 例をあげ、説明する必要がある。後、各方面からの分析を帰納し、問題を明らかに する。 演繹方法は帰納方法と逆に、ある説を提示し、その説の各方面からアプローチし 、論拠や事例をあげた上で、提示されたことは正しいか否かを判断するというプロ セスである。 考察方法では、ベトナム語の法規文章と日本語翻訳版を考察し、両版の機関の機 関名に関する語・節が使用される場合を探し出す。 対照方法では、ベトナム語文章に出た機関名から日本語版のを対照し研究する。 統計方法では、ベトナム語原版と日本語訳版の考察と対照のプロセスから得られ たデータを統計し、分析する。 8. 研究構成 本研究は3つに分けられた。 第一章において、関連概念について説明された。具体的には、用語とは何かとそ の特徴、政治・政治用語、とその関連の概念について紹介された。 第二章において、まず、ベトナムの政治制度・政治機構について説明された。次 に、調査の結果がまとめられ分析された。 第三章において、ベトナム政治機関名の日本語翻訳語が紹介された。その後、そ れらの翻訳語の語構成と言葉遣いの特徴について分析され説明された。 以下の図をご参考に。 図1:研究構成 序論 用語の定義と特徴 第一章 政治の概念・政治用語の概念 関連のある概念 第1章の結論 日本とベトナム中央機関の機関名 本論 第二章 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 調査結果の分析とまとめ 第2章の結論 日本中央機関名を単語までを分析し、 それにより特徴の説明 ベトナム中央機関の機関名と翻訳語を 分析し、特徴を説明すること 第3章の結論 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 第1章 :用語定義・政治 用語定義・その関 連概念 1.用 用語の定義及び特徴 1.用語に関し 1.用語とは 用語(Terminology)とは何であろうか。その質問について、従来の言語学者がさ まざまな定義を主張してきた。Đỗ Hữu Châu(2007)は 「Thuật ngữ khoa học, kĩ thuật bao gồm các đơn vị từ vựng được dùng để biểu thị những sự vật, hiện tượng, hoạt động, đặc điểm, … trong những ngành kĩ thuật công nghiệp và trong những ngành khoa học tự nhiên hay xã hội.

(科学技術用語は工業技術分野及び自然・社会分野にある物、現象、活動、特徴 …を現す語の単位が含まれるものである。)」 と述べた。 その後、Nguyễn Thiện Giáp(2016)も 「Thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt của ngôn ngữ. Nó bao gồm những từ và cụm từ cố định là tên gọi chính xác của các loại khái niệm và các đối tượng thuộc các lĩnh vực chuyên môn của con người (用語とは言語の特集部分である。人間の専門分野に付属される概念及び対象の 正確的な呼び方を含む固定的な言葉・フレーズである。)」 と述べた。 つまり、述べ方の形が違っても、用語とは特定の分野において使われる語句だと 理解すべきだと考えられる。 1.用語の特徴 用語の特徴について言語学者から色々な意見が主張されてきたが、その中には正 確性(Accurateness)、体系性(Systematism)、国際性(Internationalism)、という3 つの特徴がよく書かれた。 (1)正確性 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 一般的には、言語にある全部の言葉はある概念に関するものであるが、一般の言 葉に表される概念は用語に表される概念と差がある。Nguyễn Thiện Giáp(2016)は用語に表される概念はある特定の分野に含まれる概念なのであると 主張した。 正確性といえば、用語には主観的な感情が示されないというのが分かるとĐỗ Hữu Châu (2007)が述べた。それと同時に、Đỗ Hữu Châuの意見によれば、多義性、同義性がないのは元より、用語の形までも正確でな ければならいという。 例えば、「川」という地理学用語とは、「降水や湧水が、地表の細長い窪みに沿 って流れるもの」と国語辞典に定義された。その言葉は唯一の意味を持ち、海や池 など他の概念と分別され唯一の概念を表し、主観的な感情はもっていないのである から、用語と呼ばれる。 (2)体系性 用語の定義に書かれたように、用語は特定の科学分野にある概念をあらわすもの である。具体的には、科学分野であれば、その分野には期限される正確な概念のシ ステムがある。というのは、用語の一言はその概念のシステムの要素であり、まと められれば用語のシステムとなるというNguyễn Thiện Giáp(2016)の考え方である。 そういう意見はĐỗ Hữu Châu(2007)はもう既に認められた。Đỗ Hữu Châuによると、用語の体系性というものは、科学の物事、現象、対象の体系性(あ るいはそれらの体系性を映す)ものであると述べられた。 例えば、「川」、「海」、「山」という概念は地理学にある概念のシステムの要 素であるため、それらの概念を表す用語もまたシステム化されるとのことである。 (3)国際性 用語は国際性があると言えるであろう。 その国際性は当然のものだとĐỗ Hữu Châu(2007)は主張した。なぜならというと、用語というものは、人類全員の財産 である様々な概念を示すものであるからだと書かれた。 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com しかしながら、国際性はあるといっても、各国の用語は形が100%同じとは限ら ない。Nguyễn Thiện Giáp(2008)の意見によれば、言葉の形の面から見ると、用語の国際性には相対性 がある。例えば、ベトナム語や日本語など東アジアの国語は、漢語の影響が深いか ら、用語にも漢語の要素も多い。 この用語の国際性にある相対性について、Nguyễn Thiện Giáp(2008)は、用語の統一性が文化地域の範囲から影響を与えられたと主張した 。例を挙げたら、インドやヨーロッパはグリースとロマン文化の影響を深く受けた ため、その地域にある国々の用語の源もラティン語やロマン語であるのが多い。例 えば、「電話」という用語の形は下の表のようである。 表2:Nguyễn Thiện Giáp (2008)統一性に関する表 フランス語 Téléphon Télégraphe ドイツ語 Telephone Telegraf 英語 Telephone Telegraph それに対し、イラン、ターキー?などの国はアラブ文化の影響を受け、用語の数 多くのがアラブ語から作られたものである。ベトナムや日本、韓国などは中国文化 の影響で、源が漢語である用語もかなり多い。上記の「電話」という用語も同じな のである(中国語も日本語も「電話」、ベトナム語は漢語からベトナム語に表記さ れ、「điện thoại」となった)。 1.用語と一般の言葉の関係 用語は、特定の分野に使われる言葉だといっても、ただ言語にある一つの要素で あり、他の言葉との関係がないとは言えない。そのために、国民全員の知識レベル が上がると同時に、用語がある分野の専門家だけに使われるものではないというふ うに代わるNguyễn Thiện Giáp(2008)は述べた。 その場合、用語はその言葉が表す概念に含まれる科学分野だけに使われず、文学 など他の分野にでも使われるようになるという。実際にはそれがかなり多いとは思 われる。 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 例として挙げられたら、「春」という用語がある。気象学分野の「春」という概 念ならば、地球の一つの季節であり、夏と秋、及び冬とは違う性質をもたらす季節 なのである。しかし、「青春」や、「春秋」など、「春」は人生の若い時期、時間 の流れといった意味になり、作者の気持ちが入れられた一般の言葉となった。ベト ナムの歌にでも「Đảng đã cho ta một mua xuân đầy ước vọng」(共産党は望ましい春をもたらした)などの例が珍しくはなく、「春」は革 命、新しい人生、理想な世界といった意味にもなった。 つまり、用語も言語の要素であるため、一般の言葉になるのも、逆に一般的な言 葉が用語になるのもあるという。 1.命名法とは 生活では我々は毎日「ホン川」、「首相」などの命名法をよく耳にするであろう 。命名法は何だという疑問に対し、Nguyễn Thiện Giáp(2016)は 「Danh pháp là toàn bộ những tên gọi được dùng trong một ngành chuyên môn nào đó, nó không gắn trực tiếp với các khái niệm của khoa học này mà chỉ ghi tên các sự vật trong khoa học đó mà thôi. Ví dụ, trong kĩ thuật, một cái máy có hang nghìn chi tiết đều có tên gọi của nó thì đó thuộc về danh pháp chứ không phải thuật ngữ. (命名法とは、ある特定の分野にある全ての呼び方であり、ある概念を直接に表 すのではなく、ただその分野にある物事の名前であるに過ぎない。例えば、技術分 野において、ある機械には数千の部品の名前も含まれるが、それらの名前は用語で はなく、命名法である。)」 と主張した。 例えば、地理分野では、「川」、「山」などの言葉は用語であるが、「ホン川」 や「富士山」などは命名法である。 つまり、用語の主な機能は定義するのに対し、命名法の主な機能はただ名前、呼 び方のである。 1.政 政治定義、政治用語定義 1.政治とは 政治といえば、かなり広い分野というイメージが現れる概念だと思われる。では 、専門家は政治という概念をどんなふうに定義したのか。 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com まず、「政治」という用語(英:Polistic)は、古代時代から誕生したものである 。「政治」の源は、古代ギリシアの哲学者アリストテレスに使われた「Politika」で あり、「国家の営み」や、「社会の営み」という意味を表した。古代漢語において は、「国家政策」、「治国の営み」、…などの意味を持っていた。現代、政治概念 について、世界の専門家の意見がまだ統一されていない現状である。基本的には次 の4つの理解がある。 (1)統治の芸術 (2)一般的な営み (3)妥当と同順 (4)権力と資源・利益の配分 それらの様々な理解から、現代の政治研究者は政治の概念についてどう説明する だろうか。 マルクスによると、政治とは、階級が分けられる社会の中の複雑で、重要な役割 を果たすものだと定義される8 ([76:6])。そのため、政治の完璧な定義を出すのは、今でもまだできないこと である。なぜなら、研究者たちの間ではまだ議論が続いてきた。それは決して理解 できないことわけではない。政治本体が非常に複雑なものであり、また、政治学研 究者一人一人の観点、考え方により政治の研究し方も違うので、政治の定義が合致 しないのは当然であろう。 また、ベトナム共産党のホームページに掲載された「共産党活動」事項において 、「政治」の概念は以下のように書かれた。 「Chính trị là lĩnh vực của đời sống xã hội, bao gồm các hoạt động và các mối quan hệ liên quan đến các công việc và giải quyết các vấn đề chung của toàn xã hội1.

Đây là biểu hiện bề ngoài của chính trị. Thực chất, chính trị là mối quan hệ, sự tương tác giữa chủ thể xã hội với toàn bộ các tổ chức và thành viên trong xã hội với quyền lực chi phối chứa đựng bên trong đó, quyền lực chung (quyền lực xã hội), gọi là quyền lực chính trị.」 8 原文:「 Chính trị được coi là một trong những lĩnh vực phức tạp và có vai trò đặc biệt quan trọng trong 」( : ) đời sống của một xã hội có giai cấp 76 6 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 「政治とは、社会生活における一つの分野であり、社会の物事に関わる全ての活 動、その関係のある仕事、及び社会の問題の解決方法ということである。それは政 治の表面である。正確には、政治は社会主体と社会における全ての組織、メンバー 、とその社会にある支配権力、一般的な権力(社会権力)、つまり政治権力、との 関係・相互作用」 それから、ベトナム語辞典において「政治」は以下のように解釈された。 (1)一国内部の国家システムの作り・管理に関する物事と、国と国との国家レ ベル関係のこと(一般に言う)。例えば:政治制度、国内政治状況 (2)一階級、一政党、一社会集団の国家システム管理権利の争い、または継続 に関する活動(一般に言う)。例えば:政治活動 用語集政治・経済(2014)[55]によると、政治とは「社会を構成する人々さまざ まな利害や意見を調整し、統合をもたらす働き。それには、利害や意見が対立する 人々に働きかけ、調整を納得させていくことが必要であり、統合をすまうものに対 しては物理的な強制力を用いることになる。まつりごと。(55:01)」と定義された 。 一方で、政治・社会教育研究会編の政治・社会用語集(2014)[58]には、政治と は「社会生活を営む人々の間で発生する考え方の相違や利害対立などを調整して、 社会秩序を維持し、争いのない望ましい社会を実現するための機能。その目的を達 成するためには、社会の構成員が承諾しない物柄に対しても服従させる強制力が不 可欠となる。様々な社会集団でみられるが、典型的にあらわれるのが国家である。 」[58:02]という。 それだけでなく、国語辞典は政治のことに関し下記のように定義した。 「人間集団における秩序の形成と解体をめぐって、人が他者に対して、また他者 と共に行う営み。権力・政策・支配・自治にかかわる現象」 ここまで見ると、政治の定義に関し色々な解釈や言い方があるのだが、一般的に は、良い社会を創るためには色々と調整する機能を持っているものが政治であると 言えるであろう。 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.政治用語とは 用語の定義と政治の定義を合わせば政治用語の定義になると考えられる。つまり 、政治用語とは、政治分野にある概念や現象を表す言葉である。 1.政治用語の特徴 政治用語も用語の要素の一つなので、用語の特徴を持っていると思われる。用語 の特徴といえば、上記のように、正確性、体系性、国際性の3つがある。これからの 文章は政治用語に付属されるその3つの特徴の詳しい説明である。 (1)正確性 政治分野の用語は、他の用語と同じように、正確性を持っている。というのは、 一言では唯一の概念を表し、主観的な感情を含めず、一つだけの意味を持っている のが政治用語の特徴である。 例えば、「社会主義」という用語は、マルクス・レーニン主義に定義された言葉 で、ヨーロッパやアメリカなどの国の資本主義と違い、一つだけ特定の概念を表す 言葉でありつつ、個人の感情を含まず、一つだけの意味を持っている言葉なので、 用語だと判断される。 (2)体系性 政治用語は政治分野にあるあらゆる概念を表す。政治といえば、システムという 性質が高い分野であるため、それらの概念を表すための用語の体系性も高いにちが いない。 例えば、「社会主義」、「共産主義」、「共産党」はマルクス・レーニン主義の 概念システムの要素であり、つまり、その言葉もシステム化になったわけである。 (3)国際性 一般の用語と同じように、政治用語には国際性もある。 例として挙げられたら、「社会主義」という言葉も、形から見れば分かるように 、日本語と中国語は全く同じで(読み方だけが違う)、ベトナム語の「Xã hội chủ nghĩa」も実際には漢・越語なのである。それに対して、英語ならば「Socialist republic」となり、これはヨーロッパの国は漢語ではなく、ラティン語のほうから影 25 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 響を受けたからである。同じ概念であっても同じ形の用語で表されるわけではない と考えられる。 1.政治用語の一般的な言葉化、一般語の政治用語化 政治分野と言えば、難しく硬い概念のある分野だと思われるであろうと筆者が思 っているが、実際には政治用語にでも一般の言葉として使われる場合は少なくはな い。 例えば、「党」という言葉は、元々「共産党」、「共和党」、「民主党」など政 治分野の意味で使われる言葉である。理論的面から見れば、「党」だけ聞くと、「 共産党」か何の党か判断するのが簡単ではないであろう。しかし、ベトナムの文学 においては、「党」といえば、「共産党」とのことである場合が多い。例えば下記 の詩の場合、 「Hình của Đảng lồng trong hình của nước Phút khóc đầu tiên là phút Bác Hồ cười.」 (Người đi tìmhình của nước – Chế Lan Viên) 「Đảng」(党)は「共産党」の意味となり、さらに、大切にされ、国民の愛にあ ふれられるという気持ちも感じられるであろう。実はベトナム語の様々な詩では、 「党」の単語は「ベトナム共産党」、「マルクス・レーニン主義に基づきホーチミ ンに創られた組織」、「国民の理想」という意味となることが数多くである。 つまり、政治用語も言語の要素であるため、一般の言葉になるのはあるという。 1.機関名が政治用語であるか、命名法であるか 序論に書かれたように、本論の主な研究対象は日本語に翻訳されるベトナム機関 名なのである。そのためには、対象の分類が理解されなければなれない。 これまで色々な概念や定義などがまとめられたが、研究対象が政治用語か、政治 命名法か判断される必要があると思われる。 私見において、「機関名」といえば、その中には政治用語も命名法も含まれると 考えられる。 例えば、ベトナムの憲法によれば、「政府」も国会の機関である。つまり、「政 府」のその言葉が機関名わけである。しかし、政治・経済研究会編の政治・経済用 26 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 語集(2014)[55]によれば、政府とは「広い意味では立法、司法、行政の全ての作用 を含む国家や地方公共団体の統治機能をいう(p.3)」と書かれた。ということで、 「政府」は政治分野の重要な概念で、「政府」という言葉の主な機能は定義するか 、名付ける機能かといえば、定義する機能のほうが主だと判断される。その理由で 「政府」は命名法より用語だと理解できると考えられる。 ただし、「ベトナム機関名」といえば、それに関するの言葉は全てベトナムなり の言葉で、その機関はどんな機関で、どんな仕事をしてどんな役割であるという定 義ではなく、ただその機関はベトナム語でこう呼ばれるという名づけるものなので 、命名法であると思われる。 具体的な例として挙げられれば、上記の「政府」という言葉は用語であり、用語 3つの特徴を持っている。正確性といえば、一つだけの概念及び意味を表し、感情が 含まれない。体系性はもとより、国際性であれば、形が変わっても(ベトナム語で は「chính phủ」、日本語では「政府」、英語では「gorverment」)、意味、つまり、表される 概念はそのまま変わらない。しかし、「政府」ではなく、「ベトナム政府」である 場合はどうであろうか。その言葉はもう機関の機能を定義する役に立たず、ただベ トナムのその機関はこの名前で言われるというのに変わった。それと同様、「社会 主義国」、「国会」などは用語であるが、「ベトナム社会主義国」や「ベトナム国 会」は用語とは言えず、命名法だと分別されたほうが良いと思われる。 述べた理由から見れば分かるように、本論の研究対象は政治用語だけでなく、政 治用語の要素が含まれる命名法(機関名)となる。 1.そ その関連概念 1.語とは 一般的な研究の面から見ると、語は何かと判断すること、語の定義を決めること は従来言語学分野にある課題となった。そういっても語は言語の要素であることは 否定できない。文法の面から見れば、語は文を構成する要素の中で、最も基本的な ものが「語」であるとDiệp Quang Ban・Hoàng Văn Thung(2002)[75]に述べられた。 1.語の分類 27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ