Luận văn Thạc sĩ Lê Thị Hải Thành: Truyền thuyết và Lễ hội Nữ thần tại Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sâu về truyền thuyết và lễ hội nữ thần tại Hải Phòng. Khám phá giá trị văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử địa phương.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Thạc Sĩ Giới Thiệu Truyền Thuyết Nữ Thần Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ "Truyền Thuyết & Lễ Hội Nữ Thần Hải Phòng" đi sâu khám phá một phần di sản văn hóa độc đáo của vùng đất ven biển này. Truyền thuyết Hải Phòng, cùng với lễ hội Hải Phòng, tạo nên bức tranh sống động về đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người dân nơi đây. Nghiên cứu này không chỉ là sự ghi chép, lưu giữ các câu chuyện cổ mà còn là nỗ lực giải mã ý nghĩa, giá trị văn hóa ẩn chứa trong đó. Luận văn này, như tác giả Lê Thị Hải Thành đã cam đoan, là công trình nghiên cứu độc lập, trung thực và chưa từng công bố. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô, các nhà nghiên cứu và người dân địa phương đã hỗ trợ, cung cấp nguồn tài liệu quý báu. Trong đó, quan trọng nhất là sự hướng dẫn tận tình của PGS.TS Nguyễn Thị Huế, người đã giúp tác giả hoàn thành luận văn này. Nghiên cứu này hứa hẹn mang đến cái nhìn toàn diện về vai trò của nữ thần Hải Phòng trong lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng dân gian, đồng thời góp phần vào công cuộc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của quê hương.

1.1. Tổng Quan Văn Hóa Tín Ngưỡng Dân Gian Hải Phòng

Hải Phòng, vùng đất giàu truyền thống lịch sử và văn hóa, là nơi hội tụ nhiều tín ngưỡng dân gian độc đáo. Bên cạnh các tín ngưỡng phổ biến như thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng, người dân Hải Phòng còn đặc biệt tôn kính các nữ thần. Các đình chùa Hải Phòng thường là nơi thờ tự các vị thần này. Sự sùng bái nữ thần phản ánh vai trò quan trọng của người phụ nữ trong đời sống xã hội và tâm linh của người Việt. Những câu chuyện về các nữ thần không chỉ là những huyền thoại mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm, trí tuệ và đức hy sinh. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và sự ảnh hưởng của các tín ngưỡng này đến đời sống văn hóa cộng đồng.

1.2. Vai Trò Của Truyền Thuyết Và Lễ Hội Trong Đời Sống Văn Hóa

Truyền thuyếtlễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá các giá trị văn hóa truyền thống. Các câu chuyện truyền thuyết được kể lại qua nhiều thế hệ, giúp người dân hiểu rõ hơn về lịch sử, nguồn gốc và bản sắc của dân tộc. Lễ hội, với những nghi thức, hoạt động văn hóa đặc sắc, tạo cơ hội để cộng đồng gắn kết, thể hiện lòng thành kính với các vị thần và tưởng nhớ công ơn của tổ tiên. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ mật thiết giữa truyền thuyếtlễ hội trong việc hình thành và duy trì bản sắc văn hóa độc đáo của Hải Phòng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Về Truyền Thuyết Lễ Hội Nữ Thần

Việc nghiên cứu về truyền thuyếtlễ hội nói chung, và đặc biệt là về nữ thần Hải Phòng, đối diện với nhiều thách thức. Nguồn tài liệu ghi chép về truyền thuyết thường tản mạn, thiếu hệ thống và có nhiều dị bản khác nhau. Việc xác định tính xác thực lịch sử của các câu chuyện cũng là một vấn đề nan giải. Bên cạnh đó, sự thay đổi của xã hội hiện đại có thể làm mai một các giá trị văn hóa truyền thống, khiến cho việc nghiên cứu trở nên khó khăn hơn. Thêm vào đó, sự ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai cũng có thể làm biến đổi nội dung và hình thức của các lễ hội. Do đó, cần có phương pháp nghiên cứu khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, để có thể đánh giá một cách khách quan và toàn diện về di sản văn hóa Hải Phòng.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Và Xác Minh Nguồn Tư Liệu

Việc thu thập và xác minh nguồn tư liệu về truyền thuyếtlễ hội là một thách thức lớn. Nhiều câu chuyện được lưu truyền chủ yếu qua hình thức truyền miệng, khiến cho việc ghi chép, hệ thống hóa trở nên khó khăn. Các tài liệu thành văn thường có nhiều dị bản, thiếu tính thống nhất. Bên cạnh đó, việc xác định tính xác thực lịch sử của các câu chuyện cũng đòi hỏi sự phân tích, đối chiếu cẩn thận. Thêm vào đó, nguồn tài liệu nghiên cứu văn hóa về các chủ đề này còn hạn chế, đòi hỏi nhà nghiên cứu phải dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm, thu thập.

2.2. Nguy Cơ Mai Một Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống

Sự phát triển của xã hội hiện đại, cùng với sự du nhập của các giá trị văn hóa ngoại lai, đang đặt ra nguy cơ mai một đối với các giá trị văn hóa truyền thống. Các lễ hội truyền thống có thể bị biến tướng, thương mại hóa, mất đi ý nghĩa thiêng liêng ban đầu. Các câu chuyện truyền thuyết có thể bị lãng quên, ít được kể lại cho thế hệ trẻ. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu, các cơ quan quản lý văn hóa và cộng đồng trong việc bảo tồn, phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc.

III. Khảo Sát Truyền Thuyết Nữ Thần Hải Phòng Cách Phân Loại

Luận văn đưa ra cách tiếp cận toàn diện để khảo sát hệ thống truyền thuyết dân gian về nữ thầnHải Phòng. Tác giả đã thu thập tư liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: các văn bản thần tích của các làng xã, các sách sưu tầm truyện kể dân gian Việt Nam, các công trình nghiên cứu văn hóa văn nghệ dân gian Hải Phòng và các câu chuyện truyền miệng trong dân gian. Việc phân loại các truyền thuyết được thực hiện dựa trên nội dung phản ánh và sự xuất hiện của các nhân vật nữ thần theo dòng thời gian lịch sử. Bảng thống kê chi tiết các truyền thuyết đã được xây dựng, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về hệ thống truyền thuyết này.

3.1. Nguồn Tư Liệu Phong Phú Về Truyền Thuyết Địa Phương

Việc khảo sát dựa trên nhiều nguồn tư liệu khác nhau, bao gồm cả các nguồn tư liệu thành văn và truyền miệng. Các văn bản thần tích của các làng xã cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc, sự tích của các vị thần được thờ cúng. Các sách sưu tầm truyện kể dân gian Việt Nam giúp đối chiếu, so sánh với các truyền thuyết ở các vùng miền khác. Các công trình nghiên cứu văn hóa văn nghệ dân gian Hải Phòng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh văn hóa xã hội. Các câu chuyện truyền miệng trong dân gian giúp bổ sung những chi tiết sinh động, chân thực.

3.2. Phương Pháp Thống Kê Và Phân Loại Truyền Thuyết Nữ Thần

Phương pháp thống kê được sử dụng để hệ thống hóa các truyền thuyết đã thu thập được. Các truyền thuyết được phân loại dựa trên nội dung phản ánh, sự xuất hiện của các nhân vật nữ thần theo dòng thời gian lịch sử. Bảng thống kê được sắp xếp theo thứ tự thời gian, giúp người đọc dễ dàng theo dõi quá trình hình thành và phát triển của các truyền thuyết. Bên cạnh đó, các truyền thuyết còn được phân loại theo chủ đề, như truyền thuyết về anh hùng chống ngoại xâm, truyền thuyết về các vị thần biển, truyền thuyết về những người có công khai khẩn đất đai.

IV. Nữ Thần Anh Hùng Truyền Thuyết Chống Xâm Lăng Hải Phòng

Luận văn tập trung phân tích nhóm truyền thuyết về các nữ thần - nhân vật lịch sử, anh hùng chống xâm lăng ở Hải Phòng. Các câu chuyện này thể hiện tinh thần yêu nước, bất khuất và vai trò quan trọng của người phụ nữ trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc. Các nhân vật như Lê Chân, Tạ Huy Thân, Vũ Thị Lê Hoa... là những biểu tượng của lòng dũng cảm, trí tuệ và đức hy sinh. Nghiên cứu cho thấy, dù ở thời đại nào, người phụ nữ Hải Phòng cũng luôn sẵn sàng đứng lên chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc. Đây là nét đặc trưng của văn hóa Hải Phòng, thể hiện niềm tự hào về truyền thống anh hùng của quê hương.

4.1. Hình Tượng Nữ Tướng Lê Chân Biểu Tượng Văn Hóa Hải Phòng

Nữ tướng Lê Chân là một trong những nhân vật được nhắc đến nhiều nhất trong truyền thuyết Hải Phòng. Bà không chỉ là một vị tướng tài ba mà còn là người có công khai khẩn đất đai, xây dựng trang An Biên, tiền thân của thành phố Hải Phòng ngày nay. Hình tượng Lê Chân là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần quật cường và sự thông minh, sáng tạo của người phụ nữ Việt Nam. Lễ hội Đền Nghè, nơi thờ bà, là một trong những lễ hội lớn nhất ở Hải Phòng, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia.

4.2. Các Nữ Anh Hùng Khác Góp Phần Làm Rạng Danh Lịch Sử

Bên cạnh Lê Chân, Hải Phòng còn có nhiều nữ anh hùng khác được lưu danh trong truyền thuyết. Tạ Huy Thân, Vũ Thị Lê Hoa, Hoàng Thị Lãng... là những người phụ nữ dũng cảm, kiên cường, đã góp phần vào công cuộc chống ngoại xâm của dân tộc. Các câu chuyện về họ không chỉ là niềm tự hào của người dân Hải Phòng mà còn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau.

V. Khám Phá Truyền Thuyết Nữ Thần Biển Cả Của Hải Phòng

Một khía cạnh độc đáo trong truyền thuyết về nữ thầnHải Phòng là sự xuất hiện của các vị thần liên quan đến biển. Điều này phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa người dân Hải Phòng với biển cả, nguồn sống và cũng là nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy. Các vị nữ thần biển cả thường được tôn thờ với mong muốn được bảo vệ, che chở, mang lại bình an và may mắn cho những người đi biển. Truyền thuyết Bà Đế, Các Bà ở Cát Bà là những ví dụ tiêu biểu cho tín ngưỡng này.

5.1. Truyền Thuyết Các Bà Ở Cát Bà Nguồn Gốc Tên Gọi Hòn Đảo

Câu chuyện về Các Bà ở Cát Bà không chỉ giải thích nguồn gốc tên gọi của hòn đảo mà còn thể hiện lòng biết ơn, tôn kính của người dân đối với những người đã khuất. Theo truyền thuyết, có hai xác người con gái chết trẻ trôi dạt vào đảo, được dân làng an táng. Sau đó, các vị thần hiển linh báo mộng, phù hộ cho dân làng tránh khỏi tai nạn trên biển. Từ đó, người dân lập miếu thờ và gọi đảo là Cát Bà.

5.2. Bà Đế Biểu Tượng Của Sự Thanh Khiết Và Lòng Dũng Cảm

Truyền thuyết về Bà Đế là câu chuyện cảm động về một người phụ nữ bị oan khuất, nhưng vẫn giữ được sự thanh khiết và lòng dũng cảm. Bà được tôn thờ như một vị thần bảo hộ cho người dân Đồ Sơn, đặc biệt là những người làm nghề đi biển. Lễ hội Bà Đế là một trong những lễ hội quan trọng ở Đồ Sơn, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia.

VI. Tổng Kết Giá Trị Truyền Thuyết Lễ Hội Nữ Thần Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ "Truyền Thuyết & Lễ Hội Nữ Thần Hải Phòng" đã góp phần làm sáng tỏ những giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất Hải Phòng. Nghiên cứu này không chỉ là sự ghi chép, lưu giữ các câu chuyện cổ mà còn là nỗ lực giải mã ý nghĩa, giá trị văn hóa ẩn chứa trong đó. Các truyền thuyếtlễ hội về nữ thần không chỉ là niềm tự hào của người dân Hải Phòng mà còn là di sản văn hóa quý báu của dân tộc. Cần có những biện pháp thiết thực để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản này, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.

6.1. Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Quý Giá

Các truyền thuyếtlễ hội về nữ thần là di sản văn hóa phi vật thể quý giá, cần được bảo tồn và phát huy. Việc này đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu, các cơ quan quản lý văn hóa và cộng đồng. Cần có những biện pháp như sưu tầm, ghi chép, hệ thống hóa các câu chuyện; tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật để giới thiệu, quảng bá di sản; và giáo dục cho thế hệ trẻ về giá trị của di sản.

6.2. Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Trong Phát Triển Du Lịch

Các truyền thuyếtlễ hội về nữ thần có thể được khai thác để phát triển du lịch văn hóa. Du khách không chỉ được chiêm ngưỡng cảnh đẹp thiên nhiên mà còn được tìm hiểu về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng của địa phương. Điều này không chỉ góp phần tăng thu nhập cho người dân mà còn giúp quảng bá hình ảnh Hải Phòng đến với bạn bè quốc tế. Cần có những sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, gắn liền với các truyền thuyếtlễ hội để thu hút du khách.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT ĐIỀU KỆN ĐỊA LÝ NHÂN VĂN HẢI PHÒNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Khái quát điều kiện địa lý - nhân văn 1. Đặc điểm địa lý tự nhiên Hải Phòng là thành phố ven biển, nằm phía Đông miền duyên hải Bắc Bộ, cách thủ đô Hà Nội 102 km, có tổng diện tích tự nhiên là 1520.7 km 2 (số liệu thống kê năm 2006) bao gồm: phần đồng bằng ven biển và phần biển – hải đảo. Ranh giới hành chính: phía Bắc giáp với tỉnh Quảng Ninh, phía Tây giáp tỉnh Hải Dương; phía Nam giáp tỉnh Thái Bình; phía Đông giáp biển Đông.

Vùng đất ven biển Hải Phòng gồm 8 quận huyện: Vĩnh Bảo, Tiên Lãng, Kiến Thụy, Thủy Nguyên, Cát Hải, Hải An và Đồ Sơn và các quận huyện khác. Các quận huyện này đều có địa hình thay đổi rất đa dạng phản ánh một quá trình lịch sử địa chất lâu dài và phức tạp. Phần phía Bắc của vùng đất ven biển có dáng dấp của một vùng trung du với những đồng bằng xen đồi. Phần phía nam thành phố có địa hình thấp và khá bằng phẳng của một vùng đồng bằng nghiêng ra biển.

Hầu hết các cánh đồng đều do phù sa của 5 dòng sông lớn bồi tụ, tạo ra những vùng đất ven biển với đầy đủ những đặc trưng điển hình của văn hóa cận duyên. Hải Phòng có mạng lưới sông ngòi dày đặc, mật độ trung bình từ 0,6 – 0,8 km trên 1 km2. Sông ngòi Hải Phòng đều là những chi lưu của sông Thái Bình đổ ra vịnh Bắc Bộ. Nếu ngược dòng ta sẽ thấy như sau: Sông Cầu bắt nguồn từ vùng núi Văn Ôn ở độ cao trên 1.170m thuộc Bắc Kạn, về đến Phả Lại thì hợp lưu với sông Thương và sông Lục Nam, là nguồn của sông Thái Bình chảy vào đồng bằng trước khi đổ ra biển với độ dài 97km và chuyển hướng chảy theo Tây Bắc - Đông Nam.

Từ nơi hợp lưu đó, các dòng sông chảy trên độ dốc ngày càng download by : skknchat@gmail.com 10 nhỏ, và sông Thái Bình tạo ra mạng lưới chi lưu các cấp như Văn Úc, Lạch Tray, sông Kinh Môn, Kinh Thầy, Đa Độ. đổ ra biển bằng 5 cửa sông chính. Bờ biển Hải Phòng có hướng một đường cong lõm của bờ vịnh Bắc Bộ, thấp v à khá bằng phẳng, cấu tạo chủ yếu là cát bùn do 5 cửa sông chính đổ ra. Trên địa hình giáp biển, mũi Đồ Sơn nhô ra như một bán đảo.

Đây là điểm nút của dải đồi núi chạy ra từ trong đất liền. Ưu thế về cấu trúc tự nhiên này đã tạo cho Đồ Sơn một vị trí chiến lược quan trọng trên mặt biển, đồng thời cũng là một thắng cảnh nổi tiếng. Dưới chân những đồi đá cát có bãi tắm, có nơi nghỉ mát và khu an dưỡng có giá trị. Ngoài khơi thuộc địa Hải Phòng có nhiều đảo rải rác trên khắp mặt biển, lớn nhất có đảo Cát Bà, xa nhất là đảo Bạch Long Vĩ.

Biển, bờ biển và hải đảo đã tạo nên cảnh quan thiên nhiên đặc sắc của thành phố duyên hải. Đây cũng là thế mạnh tiềm năng của nền kinh tế địa phương. Phần diện tích tính từ bờ biển vào sâu lục địa khoảng 20 km thì mới được coi là ven biển, trong khi đó diện tích tự nhiên của Hải Phòng ăn sâu vào lục địa tới 50km, có chỗ lên đến 68km thuộc về đất huyện An Lão. Quá trình nghiên cứu thực địa về truyền thuyết và lễ hội các nhân vật nữ ở Hải Phòng, tác giả tập trung nghiên cứu các nhân vật nữ gắn liền với đặc trưng vùng địa lí ven biển và cửa sông vùng ven biển.

Lịch sử Hải Phòng Sự hình thành và phát triển của Hải Phòng gắn kiền với các chứng tích của người tiền sử ở di chỉ khảo cổ học Cái Bèo (Cát Bà) thuộc văn hóa Hạ Long cách đây khoảng từ 4000 năm đến 6000 năm. Với sự hình thành của nền văn minh sông Hồng thuộc văn hóa Đông Sơn với các chứng tích của con người ở đi chỉ khảo cổ học Tràng Kênh (Thủy Nguyên), núi Voi (An Lão) cách ngày nay từ 2000 đến 3000 năm. Không những thế, Hải Phòng còn gắn liền với các truyền thuyết về tên tuổi nữ tướng Lê Chân, người lập trang An Biên vào hồi đầu công nguyên - cái nôi hình thành nên đô thị Hải Phòng ngày nay. Cho nên từ 4000 đến 6000 năm trước đây, vùng đất này đã có sự xuất hiện của con người.

Cư dân download by : skknchat@gmail.com 11 tập trung sinh sống chủ yếu ở vùng cửa sông Cấm, sông Tam Bạc, họ lập thành các làng chài ven biển. Theo tác giả Đinh Văn Nhật trong bài viết “Đất Hải Phòng với các huyện Câu Lậu, Kê Từ, An Định từ thế kỉ II đến thế kỉ VI” (Tạp chí Nghiên cứu lịch sử Hải Phòng, số 2/1986), thì phần đất cổ Hải Phòng vạch theo một đường kể từ mũi Đồ Sơn về Phủ Lý; phía Bắc giáp đường ranh giới là đất cổ còn nhiều vết tích các đền thờ các vị tướng của Hai Bà Trưng (năm 40 - 44 đầu Công nguyên). Phía nam đường ranh giới là đất bãi biển mới hình thành sau thế kỉ I của Công Nguyên. Hải Phòng là một vùng đất cổ nổi tiếng trong lịch sử do nữ tướng Lê Chân khai phá lập nên những trang ấp mới tại đây, theo truyền thuyết vì nhớ quê hương cũ Lê Chân đã lấy tên quê hương là An Biên (Đông Triều) để đặt tên cho vùng đất này là An Biên (Hải Phòng ngày nay).

Hai ngàn năm trước vùng đất Hải Phòng đã được hai Bà Trưng chọn làm tuyến phòng thủ bờ biển chống lại sựu đô hộ của phương Bắc. Theo truyền thuyết và các thư tịch cổ để lại, quá trình hình thành và phát triển của làng An Biên xưa gắn liền với sự nghiệp xây dựng và đánh giặc giữ nước của nữ tướng Lê Chân. Cái tên làng An Biên – hay còn gọi là Vẻn cũng có cả một hệ thống truyền thuyết quanh nó. Khu vực hồ An Biên bây giờ chính là trung tâm của làng An Biên xưa nơi người chủ thần của vùng đất đầu sóng ngọn gió là Lê Chân và dân chúng sống làm nghề chài lưới.

Thời kì độc lập tự chủ của các triều đại phong kiến Việt Nam, vùng đất này đã từng nổi tiếng với nhiều chiến công oanh liệt như: trận Bạch Đằng – năm 938 của Ngô Quyền, trận Bạch Đằng – năm 981 của Lê Hoàn, trận Bạch Đằng - năm 1288 của Trần Hưng Đạo. Đến triều đại Hậu Lê (Giai đoạn Lê Sơ), vùng này nằm trong xứ Hải Dương. Ở thời nhà Mạc, Hải Phòng là quê hương của các vị vua Mạc nên vùng này được chú ý xây dựng thành kinh đô thứ hai gọi là Dương Kinh. Sau đó từ nhà Lê Trung Hưng đến nhà Ngyễn, vùng này đều thuộc trấn Hải Dương và sau này là tỉnh Hải Dương (1831).

download by : skknchat@gmail.com 12 Trong quá trình nghiên cứu truyền thuyết và lễ hội về các nhân vật nữ của Hải Phòng, tác giả luận văn sẽ tập trung nghiên cứu các truyền thuyết ở những địa danh gắn liền với lịch sử đấu tranh bảo vệ dân tộc và các địa danh ven biển với phong tục thờ nữ thần biển của người dân vùng biển. Môi trường xã hội nhân văn Căn cứ vào kết quả nghiên cứu ngành khảo cổ học và truyền thuyết dâm gian, miền đất Hải Phòng ngày nay từ đất liền đến hải đảo, đã có người cổ sinh sống làm ăn từ lâu. Họ là chủ nhân của nền văn hóa Hạ Long nổi tiếng. Thời các vua Hùng dựng nước, theo truyền thuyết 100 trứng nở ra 100 con, trong đó 50 con theo cha là Lạc Long Quân về biển.

Vùng Phong Châu có đường sông thuận tiện xuôi xuống vùng biển Hải Phòng. Nhiều hiện vật khảo cổ đồ đá, đồng thau, nhiều mộ táng bằng quan tài gỗ cây hình thuyền đã được phát hiện ở Thủy Nguyên, với cả một công xưởng chế tác đồ trang sức Tràng Kênh gần chỗ hợp lưu sông Giá với Bạch Đằng (Sông Dầng). Mật độ đền miếu thờ nhân vật đời vua Hùng khá cao ở đây, với những huyền tích làm say đắm lòng người. Thực tế, về nhân vật là người Hải Phòng xưa trong các bộ chính sử ghi chép không nhiều, song dấu tích của họ trên đất Hải Phòng rất đậm nét.

Tiền Ngô vương dựng nên sự nghiệp ở địa bàn Hải Phòng đến nay còn lưu lại nhiều dấu tích, nhiều hơn cả ở Đường Lâm là nơi ngài sinh ra và Cổ Loa là nơi ngài đóng đô. Hai lần kiểm kê của ngành Văn hóa Hải Phòng cho kết quả có đến 30 đình, đền miếu thờ Ngô Quyền, thờ Ngô Xương Ngập và bộ tướng đời Ngô. Các cuốn tộc phả, gia phả cũng có nhiều thông tin. Sách Đồng Khánh Địa Chí Dư Lược, căn cứ vào tục chọi trâu, cho rằng dân Đồ Sơn thuộc chủng Đãn Nãi, một giống người Man phương Nam (Mã Lai) chuyên về chài lưới.

Hiện chỉ nắm chắc nguồn gốc một số họ mà chính sử có ghi. Họ Ngô có Ngô Lý Tín, quê gốc ở Khoái Châu, Sơn Nam đến định cư ở làng Gắm (Cẩm Khê – Tiên Lãng) làm quan Thái Úy, Phụ chính đại thần, giúp Lý Cao Tông, được thờ ở đền Gắm. Họ Trần ở làng Cổ Am (Vĩnh Bảo) quê gốc ở Nam Xương nay thuộc Phủ Lý – Hà download by : skknchat@gmail.com 13 Nam, dòng dõi vua Trần, là phó tướng của Hồ Nguyên Trừng, chỉ huy chiến dịch Hàm Tử chống Minh bị thương, được tì tướng đem về Cổ Am đổi họ dấu tên, tộc phả còn, tên tuổi lưu ở tháp cổ chùa Mét. Họ Phạm làng Lê Xá, Kiến THụy, làng Khinh Giao - An Dương là dòng dõi Phạm Sư Mạnh ở Kính Chủ, Kinh Môn.

Các thượng thư tiến sĩ Phạm Gia Mo, Phạm Đình Trọng là di duệ. Họ Phạm làng Sưa (An Lư –Thủy Nguyên) có tổ tiên gốc ở làng Sưa (Cẩm Phú, Cẩm Giàng) di cư về Thủy Nguyên, mang theo cả tên làng, tên cánh đồng cũ, cả thành hoàng Tuệ Tĩnh về quê mới. Họ Vũ làng Trung Hành gốc ở Mộ Trạch, nhận là di duệ của Cổ Trai Thử Sử Vũ Hồn thời thuộc Đường. Họ Mạc, làng Cổ Trai gốc ở Lũng Động huyện Chí Linh, đến đời ông nội Mạc Đăng Dung là Mạc Bình mới di cư về làng này.

Khi làm vua lập điện Sùng Đức ở quê cũ để thờ tổ đời thứ 7 là trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi. Một bộ phận người Hoa theo đường biển đến Hải Phòng định cư ở khu chợ dọc bờ sông Tam Bạc nay thuộc phố Phan Bội Châu và huyện An Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ