Tổng quan nghiên cứu

Theo khảo sát của tổ chức Nielsen, có tới 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả cao hơn để sử dụng sản phẩm, dịch vụ từ các doanh nghiệp có cam kết bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng, vượt trội so với mức trung bình 76% của khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh ngành du lịch và lưu trú phát triển nhanh chóng, các khách sạn cao cấp không chỉ cạnh tranh bằng cơ sở vật chất hay giá cả mà còn thông qua hình ảnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Tiến Nhựt, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Phương Thảo tại Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu (năm 2022), tập trung giải quyết bài toán: Liệu các hoạt động CSR có thực sự xây dựng được lòng tin và củng cố lòng trung thành của khách hàng đối với các khách sạn 4 đến 5 sao tại thành phố Vũng Tàu hay không.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là đo lường mức độ tác động của ba khía cạnh CSR (trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm xã hội và trách nhiệm môi trường) đến lòng tin, từ đó tác động đến lòng trung thành của du khách. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn từ tháng 6/2021 đến tháng 8/2021 tại các khách sạn 4 đến 5 sao trên địa bàn thành phố Vũng Tàu với 350 mẫu khảo sát hợp lệ từ 450 phiếu phát ra, đạt tỷ lệ phản hồi 83,56%. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị khách sạn định hình chiến lược CSR hiệu quả, hướng đến mục tiêu gia tăng 15% đến 20% tỷ lệ giữ chân khách hàng và xây dựng thương hiệu bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991, 1999) gồm bốn tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và thiện nguyện; kết hợp cùng tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000 về trách nhiệm xã hội của tổ chức. Đồng thời, tác giả vận dụng lý thuyết về Niềm tin và Lòng trung thành của Moorman và cộng sự (1993), Berry (1999) và Oliver (1999) để giải thích hành vi khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ.

Mô hình nghiên cứu kế thừa từ nghiên cứu của Liu và cộng sự (2014) cùng Balgiah và cộng sự (2011), được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn ngành khách sạn Việt Nam. Khung phân tích gồm ba khái niệm độc lập: Trách nhiệm kinh tế (tạo việc làm, đóng góp ngân sách), Trách nhiệm xã hội (gây quỹ từ thiện, tài trợ văn hóa - thể thao, an sinh cộng đồng), và Trách nhiệm môi trường (tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải nhựa, sử dụng sản phẩm xanh). Biến trung gian là Lòng tin của khách hàng (cảm nhận về độ an toàn, trung thực, chất lượng dịch vụ và bảo mật thông tin), tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Lòng trung thành (ý định quay lại và truyền thông tích cực).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn: định tính sơ bộ và định lượng chính thức. Giai đoạn định tính thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với 08 khách hàng đang lưu trú tại Vũng Tàu nhằm hiệu chỉnh 18 biến quan sát cho phù hợp với ngôn ngữ thực tế. Giai đoạn định lượng chính thức tiến hành khảo sát trực tiếp và trực tuyến với quy mô mẫu n=350 khách hàng hợp lệ tại các khách sạn 4-5 sao tiêu biểu như Pullman, The Imperial và Marina Bay.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (convenience sampling) được lựa chọn vì tính khả thi cao, tiết kiệm chi phí và thuận tiện tiếp cận nhóm khách hàng đang trực tiếp trải nghiệm dịch vụ. Toàn bộ thang đo sử dụng thang điểm Likert 7 bậc (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 và AMOS. Quy trình phân tích gồm: đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận > 0.60, tương quan biến tổng > 0.30), phân tích nhân tố khám phá EFA (Principal Axis Factoring với phép quay Promax, KMO > 0.50, tổng phương sai trích > 50%), phân tích nhân tố khẳng định CFA (CMIN/df < 2, CFI > 0.90, RMSEA < 0.08, CR > 0.60, AVE > 0.50), và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp kỹ thuật Bootstrap 1000 lần để đảm bảo độ tin cậy ước lượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình cấu trúc SEM đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế: Chi-bình phương = 250.062, bậc tự do df = 128, CMIN/df = 1.958 (< 2), chỉ số RMSEA = 0.045 (< 0.08) và các chỉ số CFI, TLI đều vượt ngưỡng 0.90. Toàn bộ 4 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4) đều được ủng hộ với độ tin cậy thống kê cao:

  • Trách nhiệm xã hội có tác động thuận chiều mạnh nhất đến Lòng tin của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa beta = 0.411 (p < 0.001).
  • Trách nhiệm môi trường xếp thứ hai về mức độ tác động đến Lòng tin với hệ số beta = 0.285 (p < 0.001).
  • Trách nhiệm kinh tế có tác động tích cực nhưng ở mức thấp nhất đến Lòng tin với hệ số beta = 0.158 (p = 0.010).
  • Lòng tin tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Lòng trung thành của khách hàng với hệ số beta = 0.512 (p < 0.001).

Về độ tin cậy thang đo, hệ số Cronbach's Alpha đều đạt chuẩn: Trách nhiệm môi trường (0.759), Trách nhiệm kinh tế (0.765), Lòng trung thành (0.774), Trách nhiệm xã hội (0.789) và Lòng tin đạt cao nhất (0.857). Thống kê mô tả mẫu 350 khách hàng cho thấy: nữ giới chiếm 52.6% (184 người), độ tuổi 31-40 chiếm tỷ trọng lớn nhất 39.7% (139 người), 85.7% khách hàng có trình độ từ đại học trở lên, và nhóm có mức thu nhập 21 đến 30 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 43.1% (151 người).

Thảo luận kết quả

Thứ tự tác động từ cao xuống thấp của ba trụ cột CSR (Xã hội > Môi trường > Kinh tế) phản ánh tâm lý đặc trưng của du khách Việt Nam. Tại một thị trường đang phát triển, người tiêu dùng đánh giá cao các doanh nghiệp sẵn sàng vượt ra ngoài ranh giới tìm kiếm lợi nhuận thuần túy để đóng góp cho an sinh xã hội, cứu trợ đồng bào và tài trợ văn hóa cộng đồng. Trách nhiệm môi trường giữ vai trò then chốt thứ hai do Vũng Tàu là đô thị du lịch biển, nơi khách hàng rất nhạy cảm với các vấn đề rác thải nhựa, ô nhiễm nguồn nước và cảnh quan sinh thái.

Trách nhiệm kinh tế dù cần thiết nhưng chỉ đóng vai trò nền tảng cơ bản, không tạo nên sự khác biệt cảm xúc vượt trội. Kết quả này tương đồng với các kết luận của Bhattacharya và Sen (2003) cũng như nghiên cứu của Vũ và Hà (2012) tại Việt Nam. Về mặt trình bày học thuật, mối quan hệ giữa các biến có thể được trực quan hóa thông qua sơ đồ đường dẫn SEM và bảng ma trận Fornell-Larcker, chứng minh giá trị phân biệt tuyệt đối khi hệ số tương quan bình phương giữa các cặp biến đều nhỏ hơn phương sai trích tương ứng (AVE > 0.50).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các khách sạn cao cấp 4-5 sao cần triển khai bốn nhóm giải pháp chiến lược sau:

  1. Đẩy mạnh các chương trình trách nhiệm xã hội và thiện nguyện cộng đồng: Ban Giám đốc và Phòng Trách nhiệm Xã hội cần phân bổ từ 1.5% đến 2.0% lợi nhuận sau thuế hằng năm để thành lập quỹ học bổng cho con em ngư dân nghèo, hỗ trợ trung tâm bảo trợ xã hội và tài trợ các sự kiện thể thao - văn hóa biển tại Vũng Tàu. Mục tiêu nâng cao 25% chỉ số thiện cảm thương hiệu trong vòng 12 tháng.
  2. Chuẩn hóa quy trình vận hành xanh và bảo vệ môi trường sinh thái: Bộ phận Vận hành và Kỹ thuật cần thay thế 100% đồ dùng nhựa một lần bằng vật liệu hữu cơ tự hủy sinh học, áp dụng công nghệ giặt là tiết kiệm nước và hệ thống điện mặt trời nhằm giảm 15% lượng điện năng tiêu thụ trong vòng 6 đến 9 tháng tới.
  3. Thiết lập cam kết minh bạch tài chính và bảo mật dữ liệu khách hàng: Bộ phận Công nghệ thông tin và Quản lý chất lượng cần nâng cấp hệ thống máy chủ, cam kết bảo mật 100% dữ liệu lịch trình và thông tin cá nhân của du khách, đồng thời công khai báo cáo nghĩa vụ đóng góp ngân sách, hướng đến mục tiêu nâng mức độ tín nhiệm dịch vụ lên trên 90%.
  4. Tích hợp thông điệp CSR vào chiến dịch truyền thông đa kênh: Phòng Marketing cần xây dựng các câu chuyện truyền thông chân thực về hoạt động bảo vệ môi trường và thiện nguyện trên website, fanpage và ứng dụng đặt phòng, hướng tới mục tiêu gia tăng 18% tỷ lệ khách hàng quay lại lưu trú trong chu kỳ 12 tháng tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Chủ đầu tư và Ban Tổng Giám đốc khách sạn, resort 4-5 sao: Cung cấp bức tranh toàn diện về lợi ích kinh tế vô hình của CSR, giúp nhà quản trị ra quyết định phân bổ ngân sách tối ưu nhằm gia tăng lòng tin và lòng trung thành của khách hàng.
  2. Giám đốc Marketing và Chuyên viên Truyền thông (PR): Tiếp cận dữ liệu định lượng cụ thể (trọng số beta = 0.411 của CSR xã hội) để thiết kế các chiến dịch định vị thương hiệu gắn liền với giá trị nhân văn và phát triển bền vững.
  3. Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên ngành Quản trị Du lịch - Khách sạn: Làm tài liệu học thuật giá trị về quy trình phân tích định lượng nâng cao, từ việc xây dựng thang đo 7 bậc Likert, phân tích nhân tố EFA/CFA đến mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap 1000 lần.
  4. Sở Du lịch và Hiệp hội Du lịch địa phương: Sử dụng kết quả khảo sát từ 350 du khách tại Vũng Tàu làm căn cứ xây dựng các bộ tiêu chí du lịch xanh, thúc đẩy chuỗi cung ứng dịch vụ lưu trú bền vững giai đoạn 2022 - 2030.

Câu hỏi thường gặp

Khía cạnh nào của CSR tác động mạnh nhất đến lòng tin của du khách tại Vũng Tàu? Trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng có ảnh hưởng lớn nhất với hệ số hồi quy beta = 0.411 (p < 0.001). Khảo sát 350 du khách cho thấy các hoạt động từ thiện, tài trợ văn hóa và khuyến khích nhân viên làm tình nguyện tạo ra cảm xúc tin cậy cao hơn gấp 2.6 lần so với trách nhiệm kinh tế đơn thuần (beta = 0.158).

Khách sạn cao cấp cần thực hiện trách nhiệm môi trường như thế nào để khách hàng ghi nhận? Trách nhiệm môi trường đóng góp đáng kể vào lòng tin với hệ số beta = 0.285. Doanh nghiệp cần tập trung vào các hành động thấy rõ: thay thế 100% rác thải nhựa, tiết kiệm điện nước và xử lý nước thải đạt chuẩn, tương tự các điển hình thực tế tại khách sạn Caravelle Sài Gòn hay Melia Hồ Tràm.

Kích thước mẫu 350 có đủ độ tin cậy để đại diện cho khách hàng khách sạn 4-5 sao không? Cỡ mẫu 350 hợp lệ thu được từ 450 phiếu phát ra (tỷ lệ phản hồi 83.56%) hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích SEM (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát với 18 biến). Mẫu có cơ cấu đa dạng: 52.6% nữ, 85.7% có trình độ đại học/sau đại học và 43.1% có thu nhập 21-30 triệu đồng/tháng.

Lòng tin đóng vai trò như thế nào giữa các hoạt động CSR và lòng trung thành? Lòng tin giữ vai trò trung gian truyền dẫn quan trọng nhất. Nếu không xây dựng được lòng tin về chất lượng dịch vụ và bảo mật thông tin (Cronbach's Alpha = 0.857), các chương trình CSR sẽ không thể tự động chuyển hóa thành lòng trung thành và hành vi quay lại của khách hàng (beta = 0.512).

Thang đo trong nghiên cứu này có thể áp dụng cho các địa phương du lịch khác không? Có thể áp dụng tốt. Bộ thang đo gồm 18 biến quan sát đã được kiểm định nghiêm ngặt qua CFA và SEM, đạt độ tin cậy tổng hợp CR > 0.70 và phương sai trích AVE > 0.50, là công cụ chuẩn hóa phù hợp cho các nghiên cứu tại Đà Nẵng, Nha Trang hay Phú Quốc.

Kết luận

  • Xác lập bằng chứng khoa học vững chắc về tác động tích cực của CSR lên lòng tin và lòng trung thành của du khách tại phân khúc khách sạn 4-5 sao.
  • Làm rõ thứ tự ưu tiên trong nhận thức khách hàng: Trách nhiệm xã hội (beta = 0.411) giữ vị trí số một, tiếp đến là Trách nhiệm môi trường (beta = 0.285) và Trách nhiệm kinh tế (beta = 0.158).
  • Khẳng định Lòng tin là biến trung gian then chốt, quyết định trực tiếp đến Lòng trung thành của du khách với hệ số tác động rất cao (beta = 0.512).
  • Chuẩn hóa hệ thống thang đo 18 biến quan sát đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 0.759 đến 0.857 và chỉ số tương thích mô hình SEM hoàn hảo (CMIN/df = 1.958; RMSEA = 0.045).
  • Cung cấp lộ trình 4 giải pháp thực thi giúp doanh nghiệp khách sạn nâng cao từ 15% đến 20% lượng khách hàng trung thành trong trung và dài hạn.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là hoàn thiện cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị CSR trong ngành dịch vụ lưu trú cao cấp tại Việt Nam. Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mở rộng quy mô khảo sát lên 600 đến 800 mẫu tại nhiều trung tâm du lịch trọng điểm trong giai đoạn 2023 - 2025. Các nhà quản trị khách sạn hãy bắt đầu tích hợp ngay các cam kết xã hội và môi trường vào chiến lược kinh doanh cốt lõi để nâng tầm thương hiệu và phát triển bền vững!