Tổng quan nghiên cứu

Dịch tễ học virus toàn cầu ghi nhận hơn 33 triệu người đang sống chung với HIV/AIDS và khoảng 25 triệu ca tử vong, trong khi số ca tử vong do căn bệnh này tại Việt Nam đã vượt mốc 42.000 trường hợp và 1/3 dân số thế giới nhiễm virus viêm gan B (HBV). Trong 30 năm phát triển thuốc chống retrovirus, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) mới chỉ phê duyệt 7 dẫn xuất nucleoside (NRTI) và 1 dẫn xuất nucleotide. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị của các thuốc này đang suy giảm nghiêm trọng do cơ chế tự đột biến kháng thuốc nhanh chóng của virus và độc tính tế bào khi các liên kết glycoside tự nhiên dễ bị enzyme phosphorylase phân hủy.

Nhằm giải quyết bài toán cấp bách trên, đề tài tập trung vào mục tiêu thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất cyclobutane nucleoside mới chứa dị vòng 1,2,3-triazole mô phỏng cấu trúc hoạt tính của ribavirin. Công trình được triển khai thực hiện tại Khoa Hóa học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp cùng Phòng Hóa học các chất chống virus thuộc Viện Hóa học trong giai đoạn 2010 - 2011.

Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và ứng dụng to lớn khi mở ra hướng tiếp cận mới trong hóa dược chống virus. Bằng việc thay thế vòng đường carbohydrate truyền thống bằng vòng carbocyclic cyclobutane và gắn dị vòng 1,2,3-triazole qua phản ứng Hóa học Click (CuAAC), quy trình đã tổng hợp thành công các dẫn xuất nucleoside thế hệ mới với hiệu suất phản ứng Click đạt từ 82% đến 98%, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các hoạt chất kháng virus tiềm năng cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết ức chế enzyme phiên mã ngược (Reverse Transcriptase - RT) của retrovirus và nguyên lý chuyển hóa của thuốc ức chế nucleoside (NRTI). Sau khi thâm nhập vào tế bào chủ, NRTI trải qua 3 bước phosphoryl hóa nhờ kinase nội bào để tạo thành dạng nucleoside 5'-triphosphate. Do thiếu nhóm 3'-OH tự do, hợp chất này đóng vai trò tác nhân kết thúc chuỗi (chain terminator), ngăn chặn hoàn toàn sự kéo dài của chuỗi DNA virus.

Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng lý thuyết carbocyclic nucleoside, thay thế nguyên tử oxy trong vòng furanose bằng nhóm methylene (-CH2-), giúp tăng độ bền chuyển hóa gấp nhiều lần trước sự phân hủy của enzyme phosphorylase. Khung nghiên cứu kết hợp chặt chẽ với lý thuyết Hóa học Click (CuAAC) do K. Barry Sharpless phát triển, sử dụng xúc tác đồng Cu(I) giúp tăng tốc độ phản ứng đóng vòng lưỡng cực 1,3 azide-alkyne từ $10^7$ đến $10^8$ lần so với phản ứng Huisgen cổ điển, đồng thời chỉ tạo ra duy nhất đồng phân 1,4-triazole. Quá trình kiểm soát lập thể được củng cố bằng lý thuyết acyl hóa bất đối xứng sử dụng xúc tác enzyme lipase Pseudomonas fluorescens (PFL), cho phép đạt độ dư đối quang (ee) lên tới 98,5% ở dải nhiệt độ từ -10°C đến -25°C.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình tổng hợp hóa học đa bước bắt đầu từ 45 g (0,46 mol) anhydride maleic và 39 mL (0,50 mol) dichloroethylene. Cỡ mẫu khảo sát bao gồm 8 dẫn xuất alkyne đầu mạch có cấu trúc đa dạng (chứa nhóm chức ester, aryl, trifluoromethyl, amine bậc ba, piperazine) được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm kiểm tra tính tương thích hóa học và phạm vi ứng dụng của phản ứng Click.

Phương pháp phân tích cấu trúc sử dụng hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều 1D và 2D tiên tiến ghi trên máy Bruker Avance 500 MHz (1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HMBC, NOESY) và phổ khối lượng ESI-MS trên hệ thống Agilent Series 1100. Lý do lựa chọn hệ phổ này là vì khả năng phân giải cực cao, cho phép xác định chính xác cấu hình lập thể không gian tuyệt đối của các đồng phân cis/trans trên vòng bốn cạnh cyclobutane. Tiến trình phản ứng và độ tinh khiết được kiểm soát liên tục bằng sắc ký lớp mỏng silica gel Merck 60 F254 và sắc ký cột qua chất hấp phụ silica gel 60 kết hợp gel Sephadex. Toàn bộ chuỗi thực nghiệm được tiến hành liên tục và hoàn thiện trong mốc thời gian từ tháng 1 năm 2010 đến tháng 12 năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình 7 bước tổng hợp hợp chất trung gian chìa khóa azide 1 từ anhydride maleic. Điểm nhấn nổi bật là phản ứng quang hóa [2+2] êm dịu sử dụng đèn UV 400W ở nhiệt độ phòng và phản ứng acetyl hóa chọn lọc lập thể diol 4 bằng enzyme PFL ở -10°C trong 16 giờ, thu được monoacetate 5 với hiệu suất 97% và độ dư đối quang đạt 98% ee. Phản ứng mesyl hóa đạt hiệu suất 85% và phản ứng azit hóa với NaN3 ở 60°C trong 9 giờ đạt hiệu suất 82% (khẳng định qua pic ESI-MS m/z = 399 [M+Na]+).

Thứ hai, phản ứng cộng hợp đóng vòng CuAAC giữa trung gian azide 1 với 5 dẫn xuất alkyne đầu mạch trong hệ dung môi t-BuOH:H2O (tỷ lệ 1:1) diễn ra hoàn toàn sau khi khuấy qua đêm ở nhiệt độ phòng, đạt hiệu suất vượt trội từ 82% đến 98%. Trong đó, dẫn xuất chứa nhóm phenyl đạt hiệu suất cao nhất 98%, dẫn xuất chứa nhân thơm thế p-methyl đạt 95% và dẫn xuất este đạt 94%.

Thứ ba, phản ứng dihydroxy hóa nối đôi cyclobutene bằng hệ tác nhân N-methylmorpholine N-oxide (NMO) với xúc tác OsO4 (tỷ lệ THF:H2O 4:1) tạo ra 2 đồng phân diastereomer với tỷ lệ phân bố giữa đồng phân a và đồng phân b dao động từ 35/65 đến 45/55. Nghiên cứu đã xử lý thành công trở ngại tách muối amoni sau khi loại bỏ nhóm bảo vệ silyl TBDPS bằng TBAF thông qua cột gel Sephadex, nâng tỷ lệ thu hồi sản phẩm sạch lên trên 90%.

Thảo luận kết quả

Hiệu suất vượt trội của phản ứng Click được giải thích do hệ xúc tác 20 mol-% CuSO4.5H2O kết hợp 200 mol-% natri ascorbate tạo ra nguồn Cu(I) ổn định trong môi trường khí trơ Ar, hạ thấp năng lượng hoạt hóa và triệt tiêu hoàn toàn khả năng hình thành đồng phân 1,5-triazole. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các công bố quốc tế của Sharpless và Fokin về hóa học Click chọn lọc vùng.

Dữ liệu thực nghiệm về hiệu suất phản ứng Click (82-98%) và tỷ lệ phân bố đồng phân (35/65 đến 45/55) được chuẩn hóa và trực quan hóa rõ nét thông qua hệ thống bảng số liệu và biểu đồ phân tích phổ NOESY 500 MHz. Trên biểu đồ phổ NOESY, đồng phân 17b thể hiện rõ các tương tác xa giữa proton H1-H5 và H2-H6 do nằm cùng mặt phẳng với các nhóm hydroxymethyl, trong khi đồng phân 17a không xuất hiện tương tác này. Việc chuyển đổi thành công nhóm ester trên vòng triazole thành nhóm amide bằng dung dịch NH3/MeOH 7M đã hoàn tất cấu trúc tương đồng ribavirin, mang lại tiềm năng sinh học vượt trội cho các phân tử mới.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình monohydroxy hóa nối đôi vòng cyclobutene bằng cách nghiên cứu các hệ tác nhân hydroboration có tính chọn lọc không gian cao hơn (như 9-BBN hoặc disiamylborane) nhằm nâng hiệu suất phân lập từng đồng phân đơn lẻ từ mức dưới 5% hiện tại lên trên 75% trong vòng 6 tháng tới (Đơn vị thực hiện: Nhóm nghiên cứu Hóa dược hữu cơ).

Thứ hai, tiến hành thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro nhằm đánh giá khả năng ức chế enzyme phiên mã ngược RT trên các chủng virus HIV-1, HBV và cúm A/H1N1, hướng tới mục tiêu đạt nồng độ ức chế IC50 dưới 1,0 µM trong thời hạn 12 tháng (Đơn vị thực hiện: Phòng Hóa học các chất chống virus phối hợp cùng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương).

Thứ ba, áp dụng công nghệ hóa học dòng chảy liên tục (Flow Chemistry) kết hợp quang hóa để nhân rộng quy mô tổng hợp cis-cyclobut-3-en-1,2-dicarboxylic anhydride lên trên 100 g/mẻ, giảm 50% thời gian chiếu xạ UV 400W trong vòng 9 tháng tới (Đơn vị thực hiện: Các phòng thí nghiệm tổng hợp quy mô bán công nghiệp).

Thứ tư, mở rộng thư viện phân tử bằng cách kết hợp thêm 10+ dẫn xuất alkyne dị vòng đa dạng (như pyrimidine, purine, thiazole) vào khung cyclobutane nhằm khảo sát toàn diện mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR) trong lộ trình 18 tháng (Đơn vị thực hiện: Các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa hữu cơ).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà nghiên cứu Hóa dược và Hóa tổng hợp hữu cơ có thể khai thác quy trình tổng hợp bất đối xứng 8 bước, ứng dụng phản ứng xúc tác enzyme chọn lọc lập thể PFL và kỹ thuật CuAAC với hiệu suất trên 90% để phát triển các khung phân tử thuốc mới.

Nhóm 2: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa học có thể sử dụng luận văn như tài liệu chuẩn mực về phương pháp phân tích phổ 1D, 2D NMR 500 MHz (COSY, HMBC, NOESY) và MS để giải đoán cấu hình không gian của các hệ vòng nhỏ căng và đồng phân lập thể phức tạp.

Nhóm 3: Các chuyên gia phát triển thuốc kháng virus và retrovirus tại các viện nghiên cứu y dược có thể ứng dụng các dẫn xuất cyclobutane triazole bền vững với phosphorylase để định hướng nghiên cứu các thế hệ thuốc ức chế RT thế hệ mới có khả năng vượt qua đột biến kháng thuốc.

Nhóm 4: Kỹ sư công nghệ hóa dược và sản xuất pilot có thể tham khảo kỹ thuật tinh chế hợp chất phân cực cao bằng gel Sephadex nhằm loại bỏ muối amoni và cải tiến phản ứng quang hóa UV 400W ở điều kiện nhiệt độ phòng an toàn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần thay thế vòng đường ribose bằng vòng carbocyclic cyclobutane?
Việc thay thế nguyên tử oxy trong vòng ribose bằng nhóm methylene (-CH2-) giúp liên kết giữa phần đường và dị vòng bazơ không còn là liên kết glycoside thông thường. Cấu trúc này giúp phân tử kháng lại sự phân hủy thủy phân của enzyme phosphorylase trong cơ thể, kéo dài thời gian bán thải sinh học và duy trì nồng độ ức chế virus ổn định hơn so với nucleoside tự nhiên.

Ưu thế vượt trội của phản ứng Click CuAAC trong nghiên cứu này là gì?
Hệ xúc tác gồm 20 mol-% CuSO4.5H2O và 200 mol-% natri ascorbate giúp phản ứng đóng vòng diễn ra nhanh gấp $10^7$ đến $10^8$ lần ở nhiệt độ phòng. Phản ứng đạt độ chọn lọc vùng 100% cho đồng phân 1,4-triazole với hiệu suất cao từ 82% đến 98%, loại bỏ hoàn toàn nhược điểm tạo hỗn hợp đồng phân và đòi hỏi nhiệt độ cao 98°C của phản ứng Huisgen truyền thống.

Làm cách nào để phân biệt chính xác hai đồng phân lập thể sau phản ứng dihydroxy hóa?
Nghiên cứu sử dụng phổ NOESY trên máy Bruker Avance 500 MHz. Ở đồng phân 17b, các tín hiệu tương tác xa qua không gian giữa H1-H5 và H2-H6 xuất hiện rõ ràng do các proton này nằm cùng mặt phẳng với hai nhóm hydroxymethyl. Ngược lại, đồng phân 17a không có các tương tác này, giúp khẳng định tuyệt đối cấu hình không gian của từng chất.

Phương pháp nào đã giải quyết triệt để vấn đề lẫn muối amoni sau khi tách nhóm bảo vệ silyl?
Do các cyclobutane nucleoside phân cực mạnh và tan tốt trong nước, việc rửa muối amoni bằng dung dịch NH4Cl thông thường làm thất thoát từ 30% đến 100% sản phẩm vào pha nước. Tác giả đã sử dụng sắc ký gel Sephadex để tách muối amoni ra trước dựa trên kích thước phân tử, sau đó tinh chế lại qua cột silica gel, thu hồi sản phẩm tinh khiết với hiệu suất trên 90%.

Vai trò của enzyme Lipase Pseudomonas fluorescens trong chuỗi tổng hợp là gì?
Enzyme PFL đóng vai trò xúc tác cho phản ứng acyl hóa bất đối xứng chọn lọc nhóm hydroxyl gắn với carbon có cấu hình R của diol 4 ở -10°C trong 16 giờ. Phản ứng tạo ra monoacetate 5 với hiệu suất 97% và độ dư đối quang đạt 98% ee, quyết định tính chất quang hoạt và độ tinh khiết quang học cho toàn bộ các dẫn xuất nucleoside đích.

Kết luận

  • Xây dựng thành công chuỗi quy trình tổng hợp bất đối xứng 8 bước tạo hợp chất trung gian chìa khóa azide 1 với độ chọn lọc quang học cao đạt 98% ee.
  • Ứng dụng xuất sắc phản ứng Hóa học Click CuAAC để gắn kết 5 dẫn xuất alkyne đầu mạch với hiệu suất phản ứng đạt từ 82% đến 98%.
  • Xác định và giải đoán chính xác cấu hình lập thể của các dẫn xuất cyclobutane nucleoside thông qua hệ thống phổ 1D, 2D NMR 500 MHz và NOESY.
  • Đề xuất giải pháp tinh chế đột phá qua cột gel Sephadex, giải quyết triệt để bài toán tách muối amoni cho các hợp chất phân cực cao.
  • Cung cấp một thư viện dẫn xuất carbocyclic nucleoside mới mô phỏng ribavirin, đóng góp giá trị khoa học to lớn cho ngành hóa dược tổng hợp các chất chống virus.

Lộ trình nghiên cứu tiếp theo trong 6 đến 18 tháng tới tập trung vào việc thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro và mở rộng quy mô tổng hợp dòng chảy. Hãy liên hệ với các tác giả hoặc truy cập kho học liệu của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN để tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu giá trị này!