Luận văn Tội cố ý gây thương tích theo luật hình sự Việt Nam - Trần Thảo Nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích tội cố ý gây thương tích theo luật hình sự Việt Nam, nghiên cứu trên cơ sở thực tiễn xét xử tại tỉnh Quảng Ninh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá các vấn đề lý luận về tội cố ý gây thương tích

Luận văn thạc sĩ về tội cố ý gây thương tích theo luật hình sự cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc, bắt đầu từ việc định nghĩa và phân tích tầm quan trọng của tội danh này. Đây là một trong những tội phạm xâm phạm sức khỏe con người phổ biến và phức tạp nhất, được quy định cụ thể tại Điều 134 BLHS (Bộ luật Hình sự). Việc nghiên cứu sâu về các vấn đề chung không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức mà còn tạo cơ sở cho việc áp dụng pháp luật một cách chính xác và công bằng. Lịch sử phát triển của quy định pháp luật về tội danh này, từ giai đoạn sau Cách mạng tháng Tám 1945 cho đến khi Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) ra đời, cho thấy sự quan tâm đặc biệt của nhà nước trong việc bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân. Quá trình này phản ánh sự hoàn thiện không ngừng của hệ thống pháp luật, nhằm phân hóa rõ ràng hơn trách nhiệm hình sự và cá thể hóa hình phạt, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm trong từng thời kỳ. Ý nghĩa của việc quy định tội danh này là vô cùng quan trọng, không chỉ là công cụ pháp lý sắc bén để trừng trị hành vi nguy hiểm cho xã hội mà còn mang tính răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của tội cố ý gây thương tích

Tội cố ý gây thương tích có thể được hiểu là hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý, xâm phạm đến quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe của người khác. Theo luận văn của tác giả Trần Thảo Nguyên, khái niệm này cần được xây dựng dựa trên các dấu hiệu pháp lý đặc trưng quy định tại Điều 134 BLHS 2015. Việc quy định tội danh này trong luật hình sự Việt Nam có ba ý nghĩa chính. Thứ nhất, nó thể hiện quyết tâm bảo vệ sức khỏe con người một cách toàn diện. Thứ hai, đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đấu tranh phòng, chống các hành vi xâm phạm sức khỏe. Thứ ba, nó cho thấy sự chú trọng của Nhà nước trong việc ban hành pháp luật nhằm bảo vệ tối đa quyền con người, một yếu tố trung tâm của sự phát triển xã hội.

1.2. Lịch sử phát triển pháp luật hình sự về tội danh này

Quá trình lập pháp về tội cố ý gây thương tích đã trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn từ 1945 đến trước BLHS 1985, các quy định còn sơ khai, chủ yếu nằm trong các thông tư, sắc lệnh với hai khung hình phạt đơn giản. Giai đoạn BLHS 1985 đánh dấu một bước tiến lớn khi tội danh được quy định tại Điều 109 với sự phân hóa trách nhiệm hình sự rõ ràng hơn. Tuy nhiên, BLHS 1999 mới thực sự tạo ra bước đột phá khi tách Điều 109 (BLHS 1985) thành ba tội danh độc lập, trong đó có Điều 104 quy định về tội cố ý gây thương tích, lượng hóa cụ thể tỷ lệ thương tật làm ranh giới xử lý hình sự. Cuối cùng, Bộ luật hình sự 2015 kế thừa và hoàn thiện các quy định này, thể hiện tính khoa học và phù hợp với thực tiễn hơn.

II. Phương pháp phân biệt tội cố ý gây thương tích và tội khác

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử là phân biệt tội cố ý gây thương tích với các tội phạm có cấu thành tương tự, đặc biệt là tội giết người. Việc định tội danh sai có thể dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến công lý. Luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích các tiêu chí phân biệt, dựa trên các yếu tố thuộc cả mặt khách quan và mặt chủ quan của tội phạm. Sự khác biệt cốt lõi thường nằm ở ý thức chủ quan của người phạm tội: mục đích của họ là tước đoạt tính mạng hay chỉ gây tổn hại sức khỏe. Để xác định ý định này, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét tổng hợp nhiều yếu tố như hung khí sử dụng, vị trí tấn công, cường độ ra tay, và thái độ của người phạm tội sau khi thực hiện hành vi. Việc phân biệt rõ ràng không chỉ dựa vào hậu quả chết người có xảy ra hay không mà phải căn cứ vào lỗi của chủ thể đối với hậu quả đó. Đây là vấn đề phức tạp, đòi hỏi phải có sự hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao và các án lệ về tội cố ý gây thương tích.

2.1. Phân biệt với tội giết người Điều 123 BLHS

Điểm khác biệt căn bản giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người nằm ở mặt chủ quan. Đối với tội giết người, người phạm tội có lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) đối với cái chết của nạn nhân. Họ mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả chết người xảy ra. Ngược lại, trong trường hợp cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, người phạm tội chỉ có lỗi cố ý trực tiếp hoặc lỗi cố ý gián tiếp với việc gây thương tích, nhưng vô ý với hậu quả chết người. Các yếu tố khách quan như vị trí tấn công (vùng trọng yếu như đầu, ngực) và cường độ tấn công quyết liệt thường là dấu hiệu để chứng minh ý định giết người. Việc phân biệt tội giết người là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất trong thực tiễn.

2.2. Phân biệt với các trường hợp đặc biệt khác

Ngoài tội giết người, cần phân biệt tội cố ý gây thương tích với các tội danh có tình tiết giảm nhẹ đặc biệt. Tội cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 135 BLHS) khác biệt ở chỗ hành vi phạm tội là hệ quả trực tiếp của hành vi trái pháp luật nghiêm trọng từ phía nạn nhân. Tương tự, tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 136 BLHS) xảy ra khi người phạm tội chống trả một cách cần thiết nhưng hành vi phòng vệ lại rõ ràng quá mức. Việc xác định đúng các trạng thái này đòi hỏi phải đánh giá toàn diện bối cảnh và tâm lý của người phạm tội tại thời điểm xảy ra sự việc.

III. Bí quyết phân tích các yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích

Để định tội danh một cách chính xác, việc phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đã đi sâu vào từng yếu tố, làm rõ những đặc trưng pháp lý của tội cố ý gây thương tích theo quy định của Bộ luật hình sự 2015. Khách thể của tội phạm này là quyền được bảo vệ về sức khỏe của con người, một trong những quyền nhân thân quan trọng nhất. Mặt khách quan được thể hiện qua hành vi cụ thể, hậu quả xảy ra và mối quan hệ nhân quả. Đặc biệt, hậu quả của tội phạm này được lượng hóa bằng tỷ lệ thương tật, một dấu hiệu định tội và định khung hình phạt quan trọng, đòi hỏi phải có kết luận giám định pháp y. Mặt chủ quan đặc trưng bởi lỗi cố ý, bao gồm cả lỗi cố ý trực tiếplỗi cố ý gián tiếp. Cuối cùng, chủ thể của tội phạm phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định. Việc nắm vững các yếu tố này là chìa khóa để áp dụng đúng đắn pháp luật.

3.1. Phân tích mặt khách quan và khách thể của tội phạm

Khách thể của tội cố ý gây thương tích là quan hệ xã hội bảo vệ sức khỏe con người. Đối tượng tác động là cơ thể của người còn sống. Mặt khách quan của tội phạm bao gồm ba dấu hiệu bắt buộc: hành vi trái pháp luật, hậu quả nguy hiểm cho xã hội và mối quan hệ nhân quả. Hành vi khách quan là hành động dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác tác động lên cơ thể nạn nhân. Hậu quả là những tổn thương về thể chất, được xác định thông qua tỷ lệ thương tật dựa trên kết quả giám định pháp y. Mối quan hệ nhân quả đòi hỏi thương tích của nạn nhân phải là kết quả trực tiếp từ hành vi của người phạm tội.

3.2. Tìm hiểu mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm

Mặt chủ quan của tội phạm này được đặc trưng bởi lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có thể gây tổn hại sức khỏe cho người khác và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra. Động cơ và mục đích không phải yếu tố bắt buộc của cấu thành cơ bản nhưng có thể là tình tiết định khung tăng nặng (ví dụ, phạm tội có tính chất côn đồ). Chủ thể của tội phạm là người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự nếu phạm tội thuộc các trường hợp rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng được quy định tại khoản 3, 4, 5 của Điều 134 BLHS.

IV. Hướng dẫn chi tiết về khung hình phạt và các tình tiết định khung

Việc quyết định hình phạt phải dựa trên nguyên tắc công bằng, tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Điều 134 BLHS 2015 quy định một hệ thống khung hình phạt được phân hóa rất chi tiết, gồm 6 khoản với các mức phạt từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân. Sự phân hóa này chủ yếu dựa vào tỷ lệ thương tật của nạn nhân và sự hiện diện của các tình tiết tăng nặng định khung. Khoản 1 quy định khung hình phạt cơ bản, áp dụng khi tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng đi kèm các tình tiết đặc biệt như dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ. Các khoản sau quy định các khung hình phạt nặng hơn, tương ứng với tỷ lệ thương tật cao hơn, gây thương tích cho nhiều người, hoặc dẫn đến hậu quả chết người. Việc áp dụng đúng khung hình phạt đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải xem xét và đánh giá cẩn thận tất cả các tình tiết tăng nặngtình tiết giảm nhẹ trong vụ án.

4.1. Khung hình phạt cơ bản và các trường hợp áp dụng

Khung cơ bản (Khoản 1 Điều 134) có mức hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm tù. Khung này áp dụng cho hai trường hợp chính: (1) Gây thương tích với tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30%; (2) Gây thương tích dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp luật định như: dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, phạm tội có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi... Đây là ranh giới pháp lý quan trọng giữa xử lý hành chính và trách nhiệm hình sự.

4.2. Các khung hình phạt tăng nặng và hậu quả pháp lý

Các khung hình phạt tăng nặng (từ Khoản 2 đến Khoản 5) được áp dụng khi hậu quả nghiêm trọng hơn. Ví dụ, Khoản 2 áp dụng khi tỷ lệ thương tật từ 31% đến 60%. Khoản 4 áp dụng khi hành vi làm chết người, với mức phạt tù từ 07 đến 14 năm. Mức phạt cao nhất là tù chung thân (Khoản 5) được áp dụng khi làm chết 02 người trở lên. Các tình tiết tăng nặng như tái phạm nguy hiểm, gây thương tích cho 02 người trở lên cũng là căn cứ để chuyển khung hình phạt. Việc lượng hóa rõ ràng này giúp đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong xét xử.

4.3. Vai trò của các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Bên cạnh các tình tiết tăng nặng, các tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51 BLHS cũng có vai trò quan trọng trong việc quyết định hình phạt. Các tình tiết như người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả; phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra; hoặc thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải... có thể giúp người phạm tội được hưởng mức án nhẹ hơn trong cùng một khung hình phạt. Tòa án phải xem xét toàn diện các tình tiết này để ra một bản án thấu tình, đạt lý.

V. Phân tích thực tiễn xét xử tội cố ý gây thương tích tại Quảng Ninh

Để kiểm chứng các vấn đề lý luận, luận văn đã tiến hành nghiên cứu sâu về thực tiễn xét xử tội cố ý gây thương tích tại tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 2014-2018. Số liệu thống kê cho thấy đây là loại tội phạm chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số các vụ án hình sự. Cụ thể, trong 5 năm, Tòa án nhân dân (TAND) tỉnh Quảng Ninh đã xét xử 571 vụ án với 952 bị cáo về tội danh này. Phân tích các bản án cho thấy công tác định tội danh và quyết định hình phạt về cơ bản đã tuân thủ đúng quy định pháp luật. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số khó khăn, vướng mắc. Một số vụ án gặp khó trong việc xác định ý thức chủ quan của bị cáo để phân biệt tội giết người, hoặc lúng túng khi đánh giá các tình tiết như "có tính chất côn đồ". Việc thu thập và đánh giá kết quả giám định pháp y đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án. Những phân tích từ thực tiễn xét xử này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.

5.1. Tình hình tội phạm và số liệu xét xử tại Quảng Ninh

Theo số liệu được trích dẫn trong luận văn, giai đoạn 2014-2018, tội cố ý gây thương tích luôn là một trong những tội phạm nổi cộm trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Tỷ lệ các vụ án này trong tổng số án hình sự cho thấy tính phổ biến và mức độ nguy hiểm của nó đối với trật tự xã hội. Các vụ án thường xuất phát từ những mâu thuẫn nhỏ trong đời sống sinh hoạt, do ảnh hưởng của rượu bia hoặc do mâu thuẫn trong làm ăn kinh tế. Chủ thể phạm tội đa dạng, nhưng tập trung chủ yếu ở lứa tuổi thanh niên. Những số liệu này cho thấy sự cần thiết phải tăng cường các biện pháp phòng ngừa xã hội bên cạnh việc xử lý nghiêm minh bằng pháp luật hình sự.

5.2. Những khó khăn vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Thực tiễn tại Quảng Ninh cho thấy một số vướng mắc chính. Thứ nhất, việc xác định ý định phạm tội để phân biệt giữa tội giết người (ở giai đoạn chưa đạt) và tội cố ý gây thương tích vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau. Thứ hai, việc diễn giải các tình tiết định tính như "có tính chất côn đồ" hay "dùng thủ đoạn nguy hiểm" đôi khi chưa thống nhất giữa các cấp Tòa án. Thứ ba, quá trình giám định pháp y về tỷ lệ thương tật còn phụ thuộc nhiều vào cơ quan chuyên môn, có thể kéo dài thời gian tố tụng. Cuối cùng, việc áp dụng quy định mới về chuẩn bị phạm tội tại Khoản 6 Điều 134 BLHS vẫn còn là một thách thức, cần có hướng dẫn cụ thể hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác Chương 2. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác theo quy định của BLHS 2015 và thực tiễn xét xử trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh Chương 3. Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của BLHS về tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

7 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƢƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE NGƢỜI KHÁC 1. Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định tội cố ý gây thƣơng tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe ngƣời khác trong luật hình sự Việt Nam 1. Khái niệm tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự [30]. Sức khỏe có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người, quyết định trực tiếp đến sự tồn vong, chất lượng cuộc sống của họ.

Có nhiều cách hiểu khác nhau về sức khỏe. Theo cách hiểu thông thường, sức khỏe được hiểu là tình trạng không có bệnh tật hoặc không có thương tật. Quan điểm khác lại cho rằng: Sức khỏe của con người là tình trạng sức lực của con người đang sống trong điều kiện bình thường, cho nên sức khỏe thực ra là trạng thái tâm lý, sự hoạt động hài hòa trong cơ thể tạo nên khả năng chống lại bệnh tật [17, tr. 8 Còn theo giải thích của Từ điển Bách khoa Việt Nam: Sức khỏe của con người là trạng thái đầy đủ về thể chất, tâm thần mà không chỉ có nghĩa là không có bệnh hay thương tật; cho phép mỗi người thích ứng nhanh chóng với các biến đổi của môi trường, giữ được lâu dài khả năng lao động và lao động có hiệu quả [16, tr.

Hành vi xâm phạm sức khỏe con người là hành vi dùng tác động ngoại lực hoặc bất kỳ hình thức nào làm cho người đó yếu đi hoặc gây ra những tổn thương ở các bộ phận trong cơ thể, gây bệnh tật, làm ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của người đó. Nó làm tổn hại đến khả năng suy nghĩ, học tập, lao động, sáng tạo của nạn nhân. Trong các văn bản pháp luật hình sự từ trước đến nay đều không đưa ra định nghĩa thế nào là tội cố ý gây thương thích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Trong khoa học luật hình sự, nội dung này đã được nhiều tác giả, các nhà nghiên cứu khoa học đưa ra khái niệm khác nhau về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

Có thể kể đến như: Tác giả Đinh Văn Quế đưa ra khái niệm: Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác là hành vi của một người cố ý làm cho người khác bị thương hoặc tổn hại đến sức khoẻ [24, tr. Tác giả Phạm Văn Beo đưa ra định nghĩa: Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi cố ý gây ra thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác dưới dạng thương tích hoặc tỷ lệ tổn hại sức khỏe cụ thể [37, tr. Đây là những khái niệm, định nghĩa được đưa ra dựa trên khung hình phạt cơ bản quy định tại khoản 1 Điều 104 BLHS 1999 với nội dung mang 9 tính tổng quát, chưa thể hiện được đầy đủ các bản chất pháp lý của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Ngoài ra, các định nghĩa nêu trên đều dựa trên các quy định của BLHS 1999 hiện nay đã hết hiệu lực thi hành.

Trong khi BLHS 2015 đã có hiệu lực thi hành từ 01/01/2018 với những sửa đổi, bổ sung về khái niệm Tội phạm và các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác cần có sự nhận định khác. Do đó, cần đưa ra một khái niệm mới phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành cũng như thể hiện đầy đủ bản chất pháp lý của các tội phạm này. Việc đưa ra khái niệm về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác cần phải dựa trên cơ sở khái niệm tội phạm nói chung và các dấu hiệu pháp lý nói riêng thể hiện đặc trưng của tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo quy định của BLHS Việt Nam nói riêng nhằm nhận diện, xác định chính xác tội phạm. Trên cơ sở đó, đưa ra được cái nhìn tổng thể, đầy đủ nhất về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

Cũng giống như các loại tội phạm khác, tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mang đầy đủ bản chất pháp lý theo quy định tại Khoản 1 Điều 8 BLHS 2015, nhưng đồng thời cũng có những đặc điểm pháp lý riêng biệt quy định tại khoản 1 Điều 134 BLHS 2015. Như vậy, có thể hiểu “tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác” là hành vi dùng sức mạnh vật chất tác động lên thân thể của người khác làm cho người đó mất đi một phần hoặc toàn bộ sức lực vốn có của họ được coi là tội phạm theo quy định của Bộ luật hình sự". Đây là khái niệm chung cho tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, tuy nhiên cần lưu ý, Điều 134 BLHS quy định là 02 tội danh ghép bao gồm 02 tội độc lập là tội Cố ý gây thương tích cho người khác hoặc tội Cố ý gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Do 10 đó, trong thực tiễn áp dụng cần chỉ ra rõ người phạm tội phạm tội cụ thể nào.

Việc phân biệt giữa tội cố ý gây thương tích cho người khác hay tội cố ý gây tổn hại cho sức khỏe của người khác dựa trên hậu quả gây ra cho người khác là thương tích trên cơ thể, hay tổn hại, suy giảm chức năng của bộ phận trên cơ thể. Ý nghĩa của việc quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác trong luật hình sự Việt Nam Kế thừa quy định từ Điều 104 BLHS 1999, BLHS 2015 vẫn tiếp tục quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là tội danh độc lập tại Điều 134 BLHS 2015. Việc quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác tại Điều 134 thuộc chương XIV của BLHS 2015 có những ý nghĩa sau đây: Thứ nhất, Thể hiện quyết tâm bảo vệ sức khỏe của con người một cách toàn diện, triệt để. Cuộc sống con người có được khỏe mạnh, thành công hay không phụ thuộc vào chính sức khỏe, do đó, sức khỏe của mỗi con người là bất khả xâm phạm, không ai có quyền gây tổn hại, gây thương tích cho thân thể của người khác trái pháp luật.

Việc BLHS quy định tội danh về việc cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là cần thiết góp phần bảo vệ một cách triệt để quyền con người. Thứ hai, là cơ sở pháp lý quan trọng góp phần đấu tranh phòng, chống các hành vi xâm phạm đến sức khỏe của người khác. BLHS là văn bản pháp lý duy nhất quy định hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là tội phạm và hình phạt có thể áp dụng đối với người đã gây ra hành vi đó cao nhất có thể lên tới tù chung thân. Việc Nhà nước quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác và hình phạt được áp dụng đối với người phạm tội xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, góp phần hiện thực hóa các quy phạm hiến pháp ghi nhận về quyền được bảo 11 vệ sức khỏe con người.

Quy phạm pháp luật hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác có tính chất bắt buộc nghiêm cấm người ta không được thực hiện hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác bằng sự răn đe áp dụng hình phạt đối với người phạm tội. Mặt khác, quy phạm pháp luật hình sự này cũng là căn cứ pháp lý giới hạn trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong phạm vi quyền hạn của mình khi phát hiện ra hành vi phạm tội về cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác cần nhanh chóng tiến hành các hoạt động tố tụng để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi này khi đầy đủ điều kiện luật định. Thứ ba, Thể hiện sự chú trọng của Nhà nước trong việc ban hành các văn bản pháp luật nhằm bảo vệ tối đa quyền con người. Con người luôn giữ vị trí trung tâm trong các hoạt động, nhân tố con người chiếm vị trí hàng đầu trong tổng thể các nhân tố tác động đến sự phát triển đất nước cũng như sự tồn vong của xã hội hội.

Việc Nhà nước ghi nhận các quy phạm bảo vệ quyền con người mà cụ thể là pháp luật hình sự quy định tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là cần thiết góp phần xây dựng một quốc gia dân giàu nước mạnh xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Khái quát quá trình phát triển của pháp luật về tội cố ý gây thƣơng tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe ngƣời khác trong pháp luật hình sự 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ