Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức và thực hành tự chăm sóc của người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tại khoa nội bệnh viện đa khoa tỉnh sơn la

Luận văn: Thực trạng kiến thức, thực hành tự chăm sóc của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La. Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2019

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ - hình ảnh

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

1.1. Cơ sở lý luận

1.2. Cơ sở thực tiễn

2. Chương 2: Liên hệ thực tiễn

2.1. Đặc điểm chung của người bệnh bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La

2.2. Thực trạng kiến thức của người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại khoa nội Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La

2.3. Thực trạng thực hành của người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại khoa nội - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La

2.4. Những ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân

2.5. Đề xuất một số giải pháp

2.5.1. Đối với điều dưỡng

2.5.2. Đối với bệnh viện

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và tự chăm sóc

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trên thế giới, cướp đi sinh mạng của hơn 3 triệu người mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng đáng báo động, đặc biệt ở nhóm người trên 40 tuổi, với con số lên đến 4,2% theo thống kê năm 2015. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng giới hạn luồng khí thở dai dẳng, tiến triển từ từ và liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi. Nguyên nhân chính thường do phơi nhiễm kéo dài với các phân tử hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Mặc dù bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính không thể chữa khỏi hoàn toàn, việc quản lý bệnh hiệu quả có thể làm chậm tiến trình, giảm triệu chứng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Chìa khóa để đạt được điều này nằm ở việc nâng cao kiến thức người bệnh và thúc đẩy thực hành chăm sóc đúng đắn. Việc trang bị cho bệnh nhân những kỹ năng tự quản lý không chỉ giúp họ kiểm soát các triệu chứng như khó thở, ho mạn tính mà còn giảm tần suất các đợt cấp COPD nguy hiểm, hạn chế số lần nhập viện và giảm gánh nặng kinh tế. Do đó, giáo dục sức khỏe đóng vai trò trung tâm trong chiến lược quản lý bệnh mãn tính này, biến người bệnh thành một đối tác chủ động trong hành trình điều trị của chính mình.

1.1. Định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính COPD

Theo định nghĩa của Chiến lược toàn cầu về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD) năm 2017, COPD là một bệnh lý phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị được. Bệnh được đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và sự giới hạn luồng khí, gây ra bởi những bất thường ở đường thở hoặc phế nang. Nguyên nhân chủ yếu là do phơi nhiễm với các phân tử hoặc khí độc hại. Về mặt bệnh học, COPD gây ra tình trạng viêm mạn tính ở đường dẫn khí, nhu mô phổi và mạch máu phổi. Quá trình này dẫn đến tái cấu trúc đường thở, phá hủy phế nang (khí phế thũng) và làm dày thành mạch máu phổi, cuối cùng gây ra tình trạng tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Khói thuốc lá được xác định là nguyên nhân trong hơn 90% các trường hợp. Tuy nhiên, các yếu tố khác như ô nhiễm không khí, khói bụi nghề nghiệp, và yếu tố di truyền (thiếu hụt men alpha-1 antitrypsin) cũng đóng vai trò quan trọng.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng tự quản lý bệnh mãn tính

Đối với các bệnh không lây nhiễm kéo dài như COPD, kỹ năng tự quản lý là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Tự chăm sóc sức khỏe đúng cách giúp người bệnh chủ động kiểm soát triệu chứng, nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo của một đợt cấp COPD, và tuân thủ phác đồ điều trị một cách hiệu quả. Khi người bệnh hiểu rõ về bệnh, họ có thể thực hiện các hành vi sức khỏe tích cực như bỏ thuốc lá, tuân thủ dùng thuốc, thực hành các bài tập phục hồi chức năng hô hấp, và duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý. Điều này không chỉ giúp cải thiện chức năng phổi và giảm khó thở, mà còn nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống, cho phép họ duy trì các hoạt động hàng ngày. Do đó, việc đánh giá kiến thức thái độ thực hành của người bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp, giúp họ sống chung với bệnh một cách an toàn và khỏe mạnh.

II. Thách thức quản lý COPD Thực trạng tại Bệnh viện Sơn La

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ của Lê Thị Kiều Giang (2019) tại Khoa Nội Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La đã chỉ ra những thách thức đáng kể trong việc quản lý bệnh mãn tính này. Một trong những rào cản lớn nhất là lỗ hổng nghiêm trọng về kiến thức người bệnh liên quan đến bệnh và các phương pháp tự chăm sóc sức khỏe. Dù hầu hết bệnh nhân nhận thức được tác hại của thuốc lá, nhưng hành vi tuân thủ điều trị và áp dụng các biện pháp hỗ trợ còn rất hạn chế. Các yếu tố ảnh hưởng kiến thức bao gồm tuổi tác cao (phần lớn bệnh nhân trên 70 tuổi), trình độ học vấn thấp (69% chỉ đạt trình độ trung học), và thói quen hút thuốc lá lâu năm. Những yếu tố này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp thu và áp dụng các hướng dẫn y tế. Hậu quả trực tiếp là người bệnh thường xuyên phải nhập viện do các đợt cấp COPD, làm tăng nguy cơ suy hô hấp mạn và tạo áp lực lên hệ thống y tế. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình giáo dục sức khỏe được thiết kế riêng, phù hợp với đặc điểm dân trí và hoàn cảnh của người bệnh tại địa phương, nhằm trang bị cho họ những kỹ năng tự quản lý cần thiết để cải thiện hành vi sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

2.1. Lỗ hổng kiến thức người bệnh về phương pháp điều trị

Kết quả khảo sát tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La cho thấy một tỷ lệ đáng báo động về sự thiếu hụt kiến thức người bệnh. Cụ thể, trong khi 57% bệnh nhân biết đến kỹ thuật ho có kiểm soát, chỉ có 31% biết về thở chúm môi và một con số rất thấp là 12% biết đến kỹ thuật thở hoành. Đây là những kỹ thuật nền tảng trong phục hồi chức năng hô hấp giúp giảm khó thở. Sự thiếu hiểu biết này cho thấy các chương trình tư vấn chưa thực sự hiệu quả. Thêm vào đó, có sự nhầm lẫn về việc sử dụng thuốc và liệu pháp oxy; nhiều người cho rằng có thể lạm dụng thuốc dạng hít hoặc thở oxy càng nhiều càng tốt, trong khi thực tế cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Lỗ hổng kiến thức này là một rào cản lớn đối với việc chăm sóc tại nhà hiệu quả.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng kiến thức và hành vi sức khỏe

Nhiều yếu tố ảnh hưởng kiến thứchành vi sức khỏe của người bệnh COPD đã được xác định qua nghiên cứu. Thứ nhất, độ tuổi cao là một yếu tố quan trọng, với 67% bệnh nhân trong nghiên cứu từ 70 tuổi trở lên, gây khó khăn trong việc tiếp thu thông tin mới. Thứ hai, trình độ học vấn hạn chế (95% từ trung học trở xuống) đòi hỏi các phương pháp giáo dục sức khỏe phải trực quan, đơn giản và dễ hiểu. Thứ ba, thói quen hút thuốc lá lâu năm (62% hút trên 20 năm) tạo ra sự phụ thuộc và tâm lý coi thường bệnh tật, cản trở nỗ lực cai thuốc. Những yếu tố này khi kết hợp lại tạo thành một thách thức lớn, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận phù hợp từ đội ngũ y tế để cải thiện kỹ năng tự quản lý cho người bệnh.

2.3. Hậu quả của việc thiếu tuân thủ điều trị đợt cấp COPD

Việc thiếu tuân thủ điều trị là nguyên nhân chính dẫn đến các đợt cấp COPD thường xuyên và tình trạng bệnh ngày càng nặng. Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 52% người bệnh có thói quen tự mua thêm thuốc theo đơn cũ và chỉ đi khám lại khi bệnh trở nặng. Hành vi sức khỏe này cực kỳ nguy hiểm vì COPD là bệnh tiến triển, cần được theo dõi và điều chỉnh phác đồ định kỳ. Việc không tái khám đúng hẹn khiến bệnh nhân bỏ lỡ cơ hội được đánh giá kiến thức thái độ thực hành, điều chỉnh liều thuốc và nhận các tư vấn cần thiết. Hậu quả là các đợt cấp xảy ra thường xuyên hơn, dẫn đến nguy cơ suy hô hấp mạn, giảm sút nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và tăng chi phí điều trị.

III. Phương pháp nâng cao kiến thức tự chăm sóc cho người bệnh

Để giải quyết những thách thức trong quản lý bệnh mãn tính như COPD, việc nâng cao kiến thức người bệnh là giải pháp nền tảng. Trọng tâm của giải pháp này là triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe một cách bài bản và có hệ thống. Vai trò của điều dưỡng và nhân viên y tế là vô cùng quan trọng; họ không chỉ là người điều trị mà còn là nhà giáo dục, người hướng dẫn. Nội dung tư vấn cần phải toàn diện, bao gồm kiến thức tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, tác hại của thuốc lá, tầm quan trọng của tuân thủ điều trị, cách sử dụng đúng các dụng cụ hít và thuốc khí dung. Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng hướng dẫn các kỹ năng tự quản lý thực tế như kỹ thuật thở, chế độ dinh dưỡng, và cách xử lý khi có dấu hiệu của đợt cấp COPD. Các phương pháp truyền đạt cần đa dạng, từ tư vấn trực tiếp một-một, phát tờ rơi, đến tổ chức các buổi sinh hoạt nhóm. Việc đánh giá kiến thức thái độ thực hành của người bệnh sau mỗi đợt tư vấn là cần thiết để đảm bảo thông tin được tiếp thu và áp dụng đúng, từ đó cải thiện hành vi sức khỏe và giúp họ chăm sóc tại nhà tốt hơn.

3.1. Vai trò của giáo dục sức khỏe trong quản lý COPD

Giáo dục sức khỏe là một can thiệp không dùng thuốc nhưng có hiệu quả cao trong quản lý bệnh mãn tính. Đối với người bệnh COPD, các chương trình giáo dục giúp họ hiểu rõ bản chất của bệnh, từ đó thay đổi nhận thức và hành vi sức khỏe. Khi được trang bị kiến thức, người bệnh sẽ tự giác hơn trong việc bỏ thuốc lá, tuân thủ lịch tái khám và sử dụng thuốc đúng cách. Điều dưỡng viên đóng vai trò then chốt trong việc truyền đạt thông tin một cách kiên nhẫn, dễ hiểu, đồng thời lắng nghe và giải đáp thắc mắc của người bệnh. Một chương trình giáo dục sức khỏe thành công sẽ trao quyền cho người bệnh, giúp họ trở thành người chủ động trong việc kiểm soát bệnh tật, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống y tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.

3.2. Nội dung tư vấn cần thiết cho bệnh nhân và gia đình

Nội dung tư vấn, hướng dẫn cho người bệnh COPD và gia đình cần bao quát nhiều khía cạnh. Trước hết là kiến thức cơ bản về bệnh, nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. Tiếp theo là hướng dẫn chi tiết về phác đồ điều trị: tên thuốc, liều lượng, cách sử dụng đúng các loại bình xịt, bình hít, và tầm quan trọng của việc dùng thuốc đều đặn. Một phần không thể thiếu là hướng dẫn các kỹ thuật phục hồi chức năng hô hấp để kiểm soát khó thở. Ngoài ra, cần tư vấn về chế độ dinh dưỡng phù hợp, cách duy trì hoạt động thể chất trong giới hạn cho phép, và các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp như tiêm vắc-xin cúm. Cuối cùng, người bệnh và gia đình phải được hướng dẫn cách nhận biết các dấu hiệu của đợt cấp COPD để tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời.

IV. Hướng dẫn thực hành tự chăm sóc COPD hiệu quả tại nhà

Việc thực hành chăm sóc đúng cách tại nhà là yếu tố quyết định đến chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Trọng tâm của việc chăm sóc tại nhà là áp dụng các kỹ thuật phục hồi chức năng hô hấp và duy trì một lối sống khoa học. Các bài tập thở như thở chúm môi và thở hoành là công cụ hữu hiệu giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng khó thở, đặc biệt là khi gắng sức. Bên cạnh đó, một chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu protein và chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế tinh bột, giúp cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể mà không làm tăng gánh nặng cho hệ hô hấp. Người bệnh cũng cần học cách sắp xếp công việc và sinh hoạt hàng ngày một cách hợp lý để tiết kiệm năng lượng, tránh làm việc quá sức. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn góp phần ngăn ngừa các đợt cấp COPD, giúp người bệnh duy trì sự độc lập và tinh thần lạc quan trong cuộc sống. Đây chính là mục tiêu cuối cùng của giáo dục sức khỏequản lý bệnh mãn tính.

4.1. Bí quyết phục hồi chức năng hô hấp Thở chúm môi thở hoành

Đây là hai kỹ thuật thở cơ bản nhưng cực kỳ hiệu quả trong phục hồi chức năng hô hấp. Kỹ thuật thở chúm môi: người bệnh hít vào chậm qua mũi, sau đó chúm môi lại như đang huýt sáo và thở ra từ từ bằng miệng, sao cho thời gian thở ra dài gấp đôi thời gian hít vào. Kỹ thuật này giúp giữ cho đường thở mở lâu hơn, tống hết khí cặn ra ngoài và giảm cảm giác khó thở. Kỹ thuật thở hoành: người bệnh đặt một tay lên bụng, một tay lên ngực. Hít vào chậm qua mũi sao cho bụng phình lên (tay trên bụng di chuyển) trong khi lồng ngực giữ yên. Thở ra từ từ qua miệng, hóp bụng lại. Kỹ thuật này giúp tăng cường sức mạnh của cơ hoành - cơ hô hấp chính, giảm công thở và cải thiện hiệu quả thông khí.

4.2. Chế độ dinh dưỡng khoa học cải thiện chất lượng cuộc sống

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh mãn tính như COPD. Người bệnh thường bị suy dinh dưỡng do mệt mỏi, khó thở khi ăn. Một chế độ ăn khoa học cần đảm bảo đủ năng lượng (khoảng 30 kcal/kg/ngày). Nên ưu tiên chất béo lành mạnh (từ cá, dầu thực vật) và protein, hạn chế carbohydrate để giảm sản sinh CO2. Chia nhỏ bữa ăn (5-6 bữa/ngày) giúp tránh cảm giác quá no gây chèn ép cơ hoành. Uống đủ nước (2-2.5 lít/ngày) giúp làm loãng đờm, dễ khạc hơn. Bổ sung vitamin A, C, E qua rau xanh và hoa quả tươi để tăng cường miễn dịch. Một chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp duy trì cân nặng, tăng cường sức mạnh cơ bắp (bao gồm cả cơ hô hấp) và cải thiện chất lượng cuộc sống.

4.3. Kỹ năng chăm sóc tại nhà và sinh hoạt hàng ngày

Việc áp dụng các kỹ năng tự quản lý trong sinh hoạt hàng ngày giúp người bệnh COPD tiết kiệm năng lượng và giảm khó thở. Khi tắm, nên dùng ghế ngồi và vòi hoa sen cầm tay. Khi mặc quần áo, nên ngồi và chọn trang phục rộng rãi, dễ mặc. Trong công việc nhà, hãy sử dụng xe đẩy để di chuyển đồ vật, tránh mang vác nặng. Sắp xếp các vật dụng thường dùng trong tầm với để hạn chế đi lại. Luôn giữ nhà cửa thông thoáng, tránh khói bụi, mùi hóa chất mạnh. Quan trọng nhất là biết lắng nghe cơ thể, làm việc từ tốn, nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt. Những điều chỉnh nhỏ trong lối sống này giúp việc chăm sóc tại nhà trở nên hiệu quả, giúp người bệnh duy trì sự độc lập và tham gia vào các hoạt động xã hội.

V. Kết quả khảo sát thực trạng kiến thức tại Bệnh viện Sơn La

Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng kiến thức người bệnhthực hành chăm sóc đối với bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Thông qua việc khảo sát 42 bệnh nhân, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá kiến thức thái độ thực hành một cách có hệ thống. Kết quả cho thấy, mặc dù 100% bệnh nhân biết thuốc lá có hại, nhưng tỷ lệ tuân thủ điều trị và áp dụng các biện pháp tự chăm sóc sức khỏe còn rất thấp. Phân tích số liệu chỉ ra rằng, hơn một nửa số bệnh nhân (52%) không đi khám định kỳ mà tự ý mua thuốc theo đơn cũ. Kiến thức về các phương pháp phục hồi chức năng hô hấp cũng rất hạn chế, đặc biệt là các kỹ thuật quan trọng như thở hoành. Những con số này phản ánh một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành vi sức khỏe, đồng thời khẳng định sự cấp thiết của việc tăng cường các hoạt động giáo dục sức khỏe và tư vấn tại bệnh viện để nâng cao kỹ năng tự quản lý cho người bệnh COPD.

5.1. Đánh giá kiến thức thái độ và thực hành của người bệnh

Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, sử dụng phiếu khảo sát được thiết kế sẵn để thu thập thông tin từ 42 người bệnh được chẩn đoán mắc COPD đang điều trị nội trú. Công cụ này nhằm mục đích đánh giá kiến thức thái độ thực hành (KAP) trên nhiều khía cạnh: nhận thức về nguyên nhân gây bệnh, tầm quan trọng của thuốc điều trị, hiểu biết về các loại thuốc (khí dung, dạng hít), kiến thức về các phương pháp tập thở, và hành vi tuân thủ điều trị (cai thuốc lá, tái khám định kỳ). Kết quả phân tích đã định lượng hóa được những thiếu hụt trong kiến thức người bệnh và các rào cản trong thực hành chăm sóc, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất can thiệp sau này.

5.2. Phân tích số liệu Tỷ lệ tuân thủ và hiểu biết về COPD

Các số liệu nổi bật từ nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La bao gồm: 81% bệnh nhân là nam giới, và 62% có tiền sử hút thuốc trên 20 năm, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hút thuốc và bệnh. Mặc dù 88% người bệnh đã nỗ lực cai thuốc, nhưng hành vi sức khỏe quan trọng khác là tái khám định kỳ lại không được tuân thủ tốt, với 52% tự ý mua thuốc và 22% chỉ đi khám khi bệnh đã rất nặng. Về kiến thức người bệnh, chỉ 12% biết về kỹ thuật thở hoành và 31% biết về thở chúm môi. Những con số này cho thấy công tác giáo dục sức khỏe cần được cải thiện một cách toàn diện, tập trung vào việc chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng tự quản lý thực tế cho người bệnh.

VI. Giải pháp tương lai cho quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Để cải thiện hiệu quả quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, cần một chiến lược tiếp cận đa chiều, từ cấp độ cá nhân đến hệ thống. Dựa trên thực trạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La, các giải pháp tương lai phải tập trung vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế và trao quyền cho người bệnh. Cần có các chương trình tập huấn thường xuyên cho điều dưỡng về COPD và kỹ năng giáo dục sức khỏe. Việc xây dựng các tài liệu tư vấn chuẩn hóa, trực quan (tờ rơi, video) sẽ giúp quá trình truyền đạt thông tin hiệu quả hơn. Ở cấp bệnh viện, việc thành lập các phòng khám chuyên biệt quản lý COPD, các câu lạc bộ bệnh nhân, và lồng ghép dịch vụ phục hồi chức năng hô hấp là vô cùng cần thiết. Hơn nữa, cần đẩy mạnh truyền thông cộng đồng để nâng cao nhận thức chung về phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Những giải pháp đồng bộ này sẽ tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện, giúp người bệnh cải thiện kỹ năng tự quản lý, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng do bệnh tật gây ra.

6.1. Đề xuất cải tiến công tác điều dưỡng và giáo dục sức khỏe

Để nâng cao hiệu quả giáo dục sức khỏe, cần tập trung vào năng lực của điều dưỡng viên. Các đề xuất cụ thể bao gồm: tổ chức các lớp tập huấn cập nhật kiến thức về COPD và các phương pháp phục hồi chức năng hô hấp; đào tạo về kỹ năng giao tiếp và tư vấn. Điều dưỡng cần dành nhiều thời gian hơn để tư vấn một-một, lắng nghe và giải đáp thắc mắc, thay vì chỉ truyền đạt thông tin một chiều. Cần xây dựng và sử dụng các công cụ hỗ trợ như tranh ảnh, mô hình, video hướng dẫn để người bệnh dễ hình dung. Quan trọng là phải đánh giá kiến thức thái độ thực hành của bệnh nhân sau tư vấn để đảm bảo họ đã hiểu và có thể thực hiện đúng tại nhà.

6.2. Định hướng chiến lược toàn diện từ bệnh viện đến cộng đồng

Một chiến lược hiệu quả cho quản lý bệnh mãn tính cần vượt ra khỏi phạm vi bệnh viện. Bệnh viện cần đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng một mạng lưới quản lý COPD toàn diện. Cần thành lập các đơn vị quản lý COPD (CMU) hoặc các phòng khám ngoại trú chuyên trách để theo dõi và quản lý bệnh nhân lâu dài. Việc thành lập các câu lạc bộ người bệnh COPD là một sáng kiến hay, tạo không gian để họ chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ tinh thần lẫn nhau. Đồng thời, bệnh viện cần phối hợp với các kênh truyền thông địa phương để thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng bệnh, đặc biệt là tác hại của thuốc lá, giúp giảm tỷ lệ mắc mới trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức và thực hành tự chăm sóc của người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tại khoa nội bệnh viện đa khoa tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề hô hấp lên hàng đầu trong BPTNMT do khả năng hô hấp của người bệnh suy giảm đáng kể. Những kiến thức mà người bệnh cần nắm được như: - Tư thế nằm: Tư thế nằm thích hợp của người bệnh mắc BPTNMT là nằm đầu cao hoặc tư thế nửa nằm nửa ngồi. Luôn duy trì không khí trong phòng thoáng mát, rộng rãi, tránh khói, bụi bặm. Hình 1: Tư thế nửa nằm nửa ngồi.

- Bỏ thuốc lá là việc làm cần thiết và có hiệu quả tích cực trong điều trị BPTNMT. - Dành thời gian nghỉ ngơi phù hợp với sức khỏe hoặc thuyên chuyển công việc khi người bệnh phải làm việc sinh hoạt trong môi trường bụi bặm và hóa chất. - Tuân thủ chặt chẽ chế độ thuốc điều trị, không được tự ý bỏ thuốc. - Người bệnh cần nắm được các phương pháp phục hồi chức năng hô hấp, luyện tập hàng ngày theo đúng bài bản được hướng dẫn.

 Phương pháp thông đờm làm sạch đường thở - Mục đích: Giúp người bệnh biết cách loại bỏ đờm, dịch tiết phế quản, làm cho đường thở thông thoáng. - Chỉ định: Người bệnh có nhiều đờm gây cản trở hô hấp hoặc người bệnh gặp khó khăn khi khạc đờm. Phương pháp này bao gồm hai kỹ thuật chính: *Ho thông thường: Là một phản xạ bảo vệ của cơ thể nhằm tống những vật lạ ra ngoài. Khi các phế quản bám đầy đờm, sẽ gây kích thích, gây phản xạ muốn download by : skknchat@gmail.

Cơn ho xảy đến do các kích thích ở cổ họng mà luồng khí không đủ để đẩy đờm di chuyển. Đối với người bệnh BPTNMT, ho thường làm cho người bệnh mệt khó thở, gây lo lắng nhiều hơn, tự ti hơn. Những cơn ho thông thường đem lại hiệu quả tống xuất đờm không cao, lại dễ gây mệt cho người bệnh nên người bệnh có thể áp dụng phương pháp ho thứ hai: Ho có kiểm soát. *Ho có kiểm soát: Là động tác ho hữu ích giúp tống đờm ra ngoài, làm sạch đường thở một cách hiệu quả và tránh gây mệt, khó thở.

Mục đích của ho có kiểm soát không phải để tránh ho mà là lợi dụng động tác ho để làm sạch hơn đường thở, từ đó người bệnh đỡ mệt, đỡ khó thở. Kỹ thuật ho có kiểm soát: Bước 1: Ngồi trên giường hoặc ghế, thư giãn thoái mái Bước 2: Hít vào thật chậm và sâu Bước 3: Nín thở trong vài giây Bước 4: Ho mạnh 2 lần: lần đầu để long đờm, lần sau để đẩy đờm ra ngoài Bước 5: Hít vào thật chậm và nhẹ nhàng. Thở ra chúm môi vài lần trước khi lặp lại động tác ho. Lưu ý: - Khi có cảm giác muốn ho, đừng cố gắng nín ho mà nên thực hiện kỹ thuật ho có kiểm soát để giúp tống đờm ra ngoài.

- Tùy lực ho, tính chất đờm, tình trạng bệnh mà có thể phải lặp lại vài lần kỹ thuật ho có kiểm soát mới có thể tống xuất được đờm ra ngoài. - Một số người bệnh có lực ho yếu có thể áp dụng kỹ thuật thở ra mạnh để thay thế kỹ thuật ho có kiểm soát. * Kỹ thuật thở ra mạnh. Nhằm thay thế phương pháp ho có kiểm soát trong trường hợp người bệnh có lực ho yếu, không đủ để tống xuất đờm.

Bước 1: Hít vào chậm và sâu. Bước 2: Nín thở trong vài giây. Bước 3: Thở ra mạnh và kéo dài. download by : skknchat@gmail.la 13 Bước 4: Hít vào nhẹ nhàng, hít thở đều vài lần trước khi lặp lại.

Lưu ý: - Nên uống đủ nước khoảng 2 – 2,5l nước hàng ngày để hỗ trợ long đờm, tăng hiệu quả của kỹ thuật. - Chỉ nên dùng các loại thuốc long đờm, loãng đờm, tránh sử dụng các loại thuốc gây ức chế ho, ảnh hưởng đến quá trình tống xuất đờm.  Phương pháp duy trì và phục hồi chức năng hô hấp. Mục đích: - Giúp người bệnh khắc phục sự ứ khí trong phổi và tăng cường cử động của các cơ hô hấp.

- Hướng dẫn các biện pháp đối phó với tình trạng khó thở. * Kỹ thuật thở chúm môi. Hình 2: Kỹ thuật thở chúm môi. - Tư thế người bệnh ngồi thoải mái, thả lỏng cổ vai - Hít vào chậm qua mũi một hơi dài.

- Môi chúm lại như đang huýt sáo, thở ra bằng miệng thật chậm rãi sao cho thời gian thở ra gấp đôi thời gian hít vào. Lưu ý: - Nên lặp lại động tác thở chúm môi nhiều lần cho đến khi hết khó thở. - Tập đi tập lại nhiều lần, cố gắng tạo cho kỹ thuật thở chúm môi thành thói quen. download by : skknchat@gmail.la 14 - Nên dùng kỹ thuật thở chúm môi bất cứ lúc nào cảm thấy khó thở.

* Kỹ thuật thở hoành. Do tình trạng ứ khí trong phổi nên lồng ngực bị căng phồng làm hạn chế hoạt động cơ hoành. Cơ hoành là cơ hô hấp chính, nếu hoạt động kém sẽ làm thông khí ở phổi kém và các cơ hô hấp phụ phải tăng cường hoạt động. Tập thở cơ hoành sẽ giúp tăng cường hiệu quả của động tác hô hấp và tiết kiệm năng lượng.

Kỹ thuật thở hoành được mô tả như sau: Hình 3: Kỹ thuật thở hoành. - Ngồi ở tư thế thoải mái, thả lỏng cổ và vai. - Đặt một bàn tay lên bụng và đặt bàn tay còn lại lên ngực. - Hít vào chậm qua mũi sao cho bàn tay trên bụng có cảm giác bụng phình lên, lồng ngực không di chuyển.

Hóp bụng lại và thở ra chậm qua miệng với thời gian thở ra gấp đôi thời gian hít vào và bàn tay trên bụng có cảm giác bụng lõm xuống. Lưu ý: - Nên tập thở co hoành nhiều lần cho đến khi trở thành thói quen. - Dần dần tập cơ hoành kể cả khi đang hoạt động. * Kỹ thuật vỗ, rung.

Áp dụng trên thành ngực ở vị trí tương ứng với các thùy phổi có chỉ định điều trị bằng ống dẫn lưu. Mục đích của kỹ thuật là làm rung cơ học, làm long đờm ở đường dẫn khí. download by : skknchat@gmail.la 15 Cần thực hiện kỹ thuật vỗ rung khi dạ dày người bệnh rỗng để tránh gây nôn Có thể tiến hành phương pháp vỗ rung nhiều lần trong ngày. Hình 4: Kỹ thuật vỗ rung.

* Chăm sóc về dinh dưỡng.Tạ Bá Thắng - BS. Trương Thanh Tùng, đã có những lời khuyên về dinh dưỡng cho người bệnh mắc BPTNMT như sau: Ở người bệnh mắc BPTNMT, đặc biệt là những người bệnh giai đoạn bệnh nặng thường có tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt các vitamin và các nguyên tố vi lượng. Có rất nhiều nguyên nhân gây suy dinh dưỡng ở người bệnh như: quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn kém, tình trạng stress, lo lắng về bệnh tật, khó thở gây cản trở việc ăn, uống, hoặc do tác dụng phụ của các thuốc điều trị. Hậu quả của suy dinh dưỡng ở người bệnh tất yếu dẫn tới suy giảm khả năng miễn dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhiễm khuẩn phát triển và dẫn tới các đợt cấp của bệnh, làm bệnh tiến triển nhanh và nặng.

Đối với người bệnh mắc BPTNMT, điều tất yếu trước hết phải đảm bảo đủ năng lượng cho các hoạt động thông thường cũng như hoạt động thở gắng sức của người bệnh. Thông thường ở người bệnh BPTNMT tiêu tốn năng lượng cho quá trình hô hấp gấp 5-10 lần người bình thường. Vì vậy nhu cầu năng lượng tối thiểu hằng ngày cho các người bệnh BPTNMT là 30 kcalo/kg trọng lượng cơ thể. download by : skknchat@gmail.la 16 Năng lượng được cung cấp chủ yếu từ 3 nguồn: chất bột, đạm và chất béo.

Nên ưu tiên đạm và chất béo cho người bệnh vì việc sử dụng nhiều tinh bột có thể làm tăng CO2 trong máu (bởi các người bệnh vốn đã tăng mạn tính CO2 trong máu). Thành phần ăn hằng ngày cụ thể gồm chất bột 50%, đạm 15%, chất béo 35%. Sử dụng các chất béo có lợi cho người bệnh hơn bởi ngoài việc hạn chế làm tăng CO2 trong máu còn cung cấp năng lượng cao hơn. Tuy nhiên, nên sử dụng các loại chất béo có nguồn gốc từ cá, dầu thực vật, hạn chế các chất béo có nguồn gốc từ các loại gia cầm (gà, vịt.), các loại động vật có vú (lợn, bò.), các loại nội tạng động vật… Đối với các chất béo có chứa cholesterol (như trứng, phủ tạng, mỡ động vật.) không nên dùng quá 300mg/ngày.

Thường xuyên tăng cường bổ sung các loại vitamin, các yếu tố vi lượng như ăn các loại rau, củ, quả, đặc biệt các thực phẩm có chứa nhiều vitamin A,C,E. Ăn nhiều hoa quả tươi, rau xanh không chỉ tăng cường các yếu tố dinh dưỡng mà còn góp phần giúp quá trình tiêu hóa tốt hơn, hạn chế hấp thu cholesterol, hạn chế táo bón ở người bệnh mắc BPTNMT. Người bệnh cần hạn chế lượng muối ăn vào, nhất là khi đã có tâm phế mạn (có suy tim) bởi lượng muối cao sẽ góp phần gây giữ nước trong cơ thể và làm tăng gánh nặng cho tim. Người bệnh cũng cần chú ý bổ sung lượng nước trong ngày (trung bình khoảng 2 - 3 lít) để hạn chế táo bón, giúp làm loãng đờm, tạo điều kiện cho ho khạc đờm dễ dàng.

Tuy nhiên nếu người bệnh đã có biến chứng tâm phế mạn thì cần bổ sung nước vào cơ thể theo hướng dẫn của thầy thuốc. Người bệnh nên chia nhỏ bữa ăn, tránh ăn quá no có thể gây khó thở (ăn khoảng 5-6 bữa/ngày). Thực phẩm nên được chế biến nhừ để dễ nhai, tránh để phải gắng sức khi ăn. Nên ăn từng miếng nhỏ, nhai chậm, kĩ.

Trong khi ăn vẫn có thể cho người bệnh thở ôxy kết hợp. Nên ngồi thẳng lưng khi ăn để hạn chế áp lực từ ổ bụng ép lên cơ hoành gây khó thở. Hạn chế các loại thực phẩm, đồ uống có nhiều gas cũng như những đồ ăn dễ gây sinh hơi, đầy bụng vì làm tăng thể tích dạ dày gây khó thở cho người bệnh. Một download by : skknchat@gmail.la 17 vấn đề quan trọng không thể thiếu đó là lựa chọn, chế biến thực phẩm phù hợp với khẩu vị người bệnh, bố trí bàn ăn sạch sẽ, đẹp mắt cũng như tạo không khí vui vẻ, kích thích ăn uống.

Thường xuyên đánh giá cân nặng của bản thân người bệnh và báo với bác sĩ khi đi khám định kỳ. * Chăm sóc vệ sinh người bệnh. Hướng dẫn và tư vấn cho người bệnh những nội dung liên quan đến chăm sóc vệ sinh và tự chăm sóc vệ sinh cho người bệnh. - Tự tắm rửa, vệ sinh là một trong những việc thường gây khó thở.

- Không nên tắm khi thấy trong người không khỏe và ở nhà một mình. - Nên dùng vòi hoa sen loại cầm tay, ống dẫn nước đủ dài để di động dễ dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ