Luận văn: Tái Cơ Cấu Hệ Thống Ngân Hàng TM VN - Thực Trạng & Giải Pháp (ĐH Kinh Tế)

Tổng quan thực trạng tái cơ cấu ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Khám phá các giải pháp xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực hệ thống tài chính.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tái Cơ Cấu Ngân Hàng TM Tổng Quan Về Xu Hướng Tất Yếu

Tái cơ cấu ngân hàng thương mại (NHTM) là một quá trình sắp xếp, chấn chỉnh lại toàn diện về cấu trúc tài chính, hoạt động, quản trị và tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự phát triển lành mạnh, bền vững. Đây không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống tài chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và những biến động nội tại của nền kinh tế. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 (Khóa XI) đã xác định rõ tái cấu trúc hệ thống tài chính, với trọng tâm là tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, là một trong ba trụ cột chính của quá trình tái cấu trúc nền kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống các tổ chức tín dụngnăng lực tài chính vững mạnh, hoạt động an toàn, hiệu quả, và đóng góp tích cực vào sự ổn định kinh tế vĩ mô. Quá trình này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng như nợ xấu hay sở hữu chéo, mà còn hướng đến việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, nâng cao năng lực giám sát ngân hàng và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Sự thành công của tiến trình tái cơ cấu ngân hàng sẽ quyết định đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của quá trình tái cơ cấu ngân hàng

Mục tiêu chính của việc tái cơ cấu ngân hàng là nhằm lành mạnh hóa tình hình tài chính và củng cố năng lực hoạt động của các tổ chức tín dụng. Cụ thể, quá trình này tập trung vào việc cải thiện năng lực tài chính, đặc biệt là vốn tự có, để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn theo thông lệ quốc tế. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị, điều hành và kiểm soát rủi ro cũng là một ưu tiên hàng đầu. Một mục tiêu quan trọng khác là tăng cường tính minh bạch thông tin trong hoạt động ngân hàng, giải quyết triệt để tình trạng sở hữu chéo và ngăn ngừa việc lạm dụng quyền cổ đông lớn để thao túng hoạt động của ngân hàng. Cuối cùng, tái cơ cấu hướng đến việc đảm bảo an toàn hệ thống tài chính, duy trì vai trò chủ đạo của các ngân hàng thương mại nhà nước và góp phần ổn định nền kinh tế.

1.2. Nền tảng pháp lý cho hoạt động cơ cấu lại ngân hàng

Hoạt động tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam được triển khai dựa trên một khuôn khổ pháp lý ngày càng hoàn thiện. Nền tảng quan trọng nhất là Luật các tổ chức tín dụng (sửa đổi), cùng với các nghị định và thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Các văn bản này quy định rõ về các điều kiện an toàn hoạt động, tỷ lệ sở hữu cổ phần, yêu cầu về quản trị, điều hành và các biện pháp can thiệp, xử lý đối với các ngân hàng yếu kém. Đặc biệt, các quy định liên quan đến việc xử lý nợ xấu thông qua VAMC, các cơ chế sáp nhập và mua lại (M&A) ngân hàng, và phương án mua lại ngân hàng 0 đồng đã tạo ra hành lang pháp lý cần thiết để NHNN triển khai các giải pháp một cách quyết liệt và hiệu quả. Việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình tái cơ cấu diễn ra minh bạch và đúng định hướng.

II. Thách Thức Khi Tái Cơ Cấu Điểm Yếu Của Hệ Thống Ngân Hàng

Quá trình tái cơ cấu ngân hàng tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức lớn, xuất phát từ những yếu kém nội tại tích tụ trong thời gian dài. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng nợ xấu ở mức cao, đặc biệt tại các NHTM Nhà nước. Theo tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống từng ở mức rất cao, và việc xử lý gặp nhiều khó khăn do tài sản đảm bảo phức tạp và thị trường mua bán nợ chưa phát triển. Một thách thức nghiêm trọng khác là tình trạng sở hữu chéo và sự chi phối của các nhóm cổ đông lớn. Hiện tượng này làm méo mó hoạt động quản trị, khiến ngân hàng hoạt động vì lợi ích của một nhóm người, gây ra rủi ro đạo đức và làm suy giảm tính minh bạch thông tin. Năng lực tài chính của nhiều ngân hàng yếu kém còn hạn chế, quy mô vốn điều lệ nhỏ, không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu theo quy định, dẫn đến hệ số an toàn vốn thấp. Cuối cùng, năng lực quản trị rủi ro và hệ thống kiểm soát nội bộ chưa theo kịp sự phát triển về quy mô và mức độ phức tạp của các sản phẩm dịch vụ, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hệ thống tài chính.

2.1. Thực trạng xử lý nợ xấu và áp lực lên năng lực tài chính

Tỷ lệ nợ xấu cao là một trong những rào cản lớn nhất trong tiến trình tái cơ cấu. Nợ xấu không chỉ làm suy giảm lợi nhuận mà còn bào mòn vốn tự có, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính của các tổ chức tín dụng. Mặc dù VAMC đã được thành lập để mua lại các khoản nợ xấu, nhưng tốc độ xử lý thực tế vẫn còn chậm. Nguyên nhân đến từ việc định giá tài sản đảm bảo phức tạp, vướng mắc pháp lý trong việc thu hồi và phát mãi tài sản. Điều này tạo áp lực rất lớn lên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, đặc biệt là các NHTM nhà nước, vốn chiếm tỷ trọng nợ xấu cao trong hệ thống. Việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ cho các khoản nợ này cũng làm giảm nguồn lực của ngân hàng cho các hoạt động đầu tư công nghệ và mở rộng kinh doanh.

2.2. Vấn đề sở hữu chéo và quản trị tại các ngân hàng yếu kém

Tình trạng sở hữu chéo là một vấn đề nhức nhối, làm suy yếu nền tảng quản trị của nhiều ngân hàng. Tại một số ngân hàng yếu kém, một cổ đông hoặc nhóm cổ đông liên quan có thể chi phối các quyết định trọng yếu, dẫn đến việc cấp tín dụng không tuân thủ nguyên tắc thị trường, phục vụ cho các công ty sân sau. Điều này không chỉ làm tăng rủi ro tín dụng mà còn che giấu thực trạng tài chính, gây khó khăn cho công tác giám sát ngân hàng của NHNN. Vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát tại các ngân hàng này thường mờ nhạt, thiếu tính độc lập. Việc thiếu minh bạch thông tin và quản trị yếu kém là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hoạt động thua lỗ và tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ, đe dọa sự ổn định kinh tế vĩ mô.

III. Giải Pháp Tái Cơ Cấu Ngân Hàng Củng Cố Năng Lực Tài Chính

Để thực hiện thành công tái cơ cấu ngân hàng, việc củng cố năng lực tài chính là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Giải pháp trọng tâm là yêu cầu các ngân hàng phải tăng vốn điều lệ để đáp ứng mức vốn pháp định và cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR). Việc tăng vốn có thể được thực hiện thông qua nhiều kênh như phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài, hoặc giữ lại lợi nhuận. Song song với tăng vốn, quá trình xử lý nợ xấu phải được đẩy mạnh một cách thực chất. Vai trò của VAMC cần được phát huy mạnh mẽ hơn, không chỉ dừng ở việc mua nợ mà phải tập trung vào việc xử lý, thu hồi nợ thông qua các cơ chế pháp lý hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần áp dụng các biện pháp giám sát chặt chẽ, yêu cầu các tổ chức tín dụng trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và minh bạch hóa chất lượng tài sản. Các giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ giúp các ngân hàng lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển an toàn và bền vững, góp phần đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.

3.1. Phương pháp tăng vốn điều lệ để đảm bảo an toàn hệ thống

Việc tăng vốn điều lệ là yêu cầu bắt buộc để nâng cao sức khỏe tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Các NHTM, đặc biệt là nhóm chưa đạt vốn pháp định 3.000 tỷ đồng (theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP), phải xây dựng lộ trình tăng vốn khả thi. Các phương pháp bao gồm phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, chia cổ tức bằng cổ phiếu từ lợi nhuận giữ lại, và tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước. Việc thu hút vốn ngoại không chỉ giúp cải thiện năng lực tài chính mà còn mang lại kinh nghiệm quản trị và công nghệ hiện đại. Chính phủ và NHNN cần tạo điều kiện thuận lợi về cơ chế, chính sách để các ngân hàng có thể hoàn thành kế hoạch tăng vốn, qua đó cải thiện hệ số an toàn vốn và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.

3.2. Vai trò của VAMC trong tiến trình xử lý nợ xấu hiệu quả

Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) đóng vai trò trung tâm trong chiến lược xử lý nợ xấu quốc gia. Chức năng chính của VAMC là mua lại các khoản nợ xấu của các tổ chức tín dụng bằng trái phiếu đặc biệt, giúp làm sạch bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Tuy nhiên, để thực sự hiệu quả, vai trò của VAMC cần được nâng cao hơn nữa, không chỉ là nơi "lưu kho" nợ xấu. Cần có cơ chế pháp lý mạnh mẽ hơn để VAMC có thể cơ cấu lại nợ, bán nợ và phát mãi tài sản đảm bảo một cách nhanh chóng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa VAMC, các ngân hàng và các cơ quan pháp luật là yếu tố quyết định để đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ, thu hồi vốn cho nền kinh tế và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống.

IV. Cách Tái Cơ Cấu Sáp Nhập Xử Lý Ngân Hàng Yếu Kém

Bên cạnh các giải pháp tài chính, tái cơ cấu ngân hàng còn bao gồm các biện pháp mang tính cấu trúc để sắp xếp lại hệ thống. Một trong những công cụ hiệu quả là khuyến khích sáp nhập và mua lại (M&A) ngân hàng. Hoạt động M&A giúp các ngân hàng nhỏ, yếu có thể hợp nhất với các định chế lớn hơn, mạnh hơn, từ đó tạo ra những ngân hàng có quy mô lớn, tăng khả năng cạnh tranh và giảm số lượng các tổ chức tín dụng trong hệ thống. Đối với các ngân hàng yếu kém không thể tự phục hồi hoặc tìm được đối tác M&A, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã áp dụng biện pháp can thiệp mạnh mẽ là mua lại bắt buộc với giá 0 đồng. Mô hình ngân hàng 0 đồng là giải pháp cuối cùng nhằm kiểm soát hoàn toàn ngân hàng yếu kém, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ có thể gây hiệu ứng domino, đe dọa an toàn hệ thống tài chính. Quá trình này được thực hiện dưới sự giám sát và quản lý trực tiếp của NHNN nhằm từng bước phục hồi và lành mạnh hóa hoạt động của các ngân hàng này.

4.1. Quy trình sáp nhập và mua lại M A trong ngành ngân hàng

Hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) ngân hàng là một xu hướng tất yếu trong quá trình tái cơ cấu. Quy trình này cho phép các ngân hàng lớn mở rộng quy mô, mạng lưới, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn có cơ hội tồn tại và phát triển khi trở thành một phần của một tổ chức mạnh hơn. Quá trình M&A được NHNN khuyến khích và giám sát chặt chẽ để đảm bảo lợi ích của cổ đông, khách hàng và sự ổn định của hệ thống. Các thương vụ M&A thành công không chỉ giúp giải quyết các vấn đề của ngân hàng yếu kém mà còn góp phần giảm bớt tình trạng phân mảnh của thị trường, tạo ra các định chế tài chính có đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

4.2. Mô hình ngân hàng 0 đồng Giải pháp cho tổ chức tín dụng

Mô hình ngân hàng 0 đồng là một biện pháp can thiệp đặc biệt và quyết liệt của NHNN đối với các tổ chức tín dụng yếu kém trầm trọng, âm vốn chủ sở hữu và không thể tự tái cơ cấu. Khi một ngân hàng bị mua lại với giá 0 đồng, NHNN sẽ trở thành chủ sở hữu 100%, chấm dứt quyền và lợi ích của các cổ đông cũ. Sau đó, NHNN sẽ chỉ định cán bộ từ các NHTM nhà nước lớn sang để quản trị, điều hành và thực hiện các biện pháp phục hồi toàn diện. Giải pháp này nhằm mục đích cao nhất là bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, giữ vững niềm tin công chúng và ngăn chặn sự lây lan rủi ro, qua đó bảo vệ an toàn hệ thống tài chính.

V. Tương Lai Tái Cơ Cấu Tăng Giám Sát Hoàn Thiện Thể Chế

Để đảm bảo thành công bền vững của quá trình tái cơ cấu ngân hàng, nhiệm vụ trong tương lai là phải tập trung vào việc tăng cường giám sát ngân hàng và hoàn thiện thể chế. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cần nâng cao năng lực giám sát, đặc biệt là giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ, nhằm phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế như Basel II, và tiến tới Basel III, là cần thiết để nâng cao năng lực quản trị rủi ro của các NHTM. Khuôn khổ pháp lý, đặc biệt là Luật các tổ chức tín dụng, cần tiếp tục được rà soát và sửa đổi để phù hợp với thực tiễn, tạo cơ sở cho việc xử lý hiệu quả các vấn đề như sở hữu chéo và giao dịch với các bên liên quan. Đồng thời, việc điều hành chính sách tiền tệ phải linh hoạt, thận trọng để vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa đảm bảo thanh khoản ngân hàng và kiểm soát lạm phát. Một hệ thống ngân hàng được giám sát chặt chẽ và hoạt động trong một môi trường pháp lý minh bạch sẽ là nền tảng cho sự ổn định kinh tế vĩ mô lâu dài.

5.1. Định hướng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

Vai trò của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là vô cùng quan trọng trong việc dẫn dắt quá trình tái cơ cấu. Định hướng chính sách tiền tệ trong giai đoạn tới cần được điều hành một cách chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ thanh khoản ngân hàng một cách hợp lý. NHNN sẽ tiếp tục sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá và dự trữ bắt buộc để điều tiết thị trường, đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định cho các tổ chức tín dụng sau tái cơ cấu, góp phần thúc đẩy sự ổn định kinh tế vĩ mô.

5.2. Tăng cường giám sát ngân hàng và nâng cao quản trị rủi ro

Tăng cường giám sát ngân hàng là giải pháp mang tính phòng ngừa để tránh lặp lại những yếu kém trong quá khứ. Hệ thống giám sát cần được hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ để phân tích dữ liệu và cảnh báo sớm. Các tiêu chuẩn về quản trị rủi ro cần được nâng cấp, yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng các quy trình nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro một cách toàn diện, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Một hệ thống giám sát ngân hàng hiệu quả và một nền tảng quản trị rủi ro vững chắc là hai trụ cột không thể thiếu để xây dựng một hệ thống ngân hàng lành mạnh, an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, tài liệu tham khảo thì nội dung chính của luận văn được bố cục thành 3 chương như sau: Chƣơng 1- Tổng quan về ngân hàng thương mại Chƣơng 2- Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam Chƣơng 3- Một số nhóm giải pháp để tái cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại Thuật ngữ Ngân hàng có từ rất lâu, trước khi nền sản xuất hàng hoá ra đời. Tuy nhiên, ngay từ đầu nó không mang cái tên Ngân hàng. Xuất phát từ nhu cầu của cuộc sống và công việc buôn bán mà các thương gia đã lập ra những nơi để đổi tiền, nhận tiền gửi và thu phí của người gửi, họ giúp chi trả và thanh toán hộ người gửi và ba nghiệp vụ đầu tiên hình thành, đó là: đổi tiền, nhận tiền gửi và thanh toán hộ.

Lúc đầu người gửi tiền phải trả một khoản tiền phí cho các thương nhân này, nhưng về sau do áp lực cạnh tranh và do các khoản tiền gửi này sinh lợi nên các thương nhân này đã trả phí cho người gửi để tăng khả năng huy động. Qua một thời gian các thương gia này thấy rằng: luôn có một lượng tiền mặt ổn định đọng trong két họ. Trong khi đó một số thương gia buôn bán lại có nhu cầu vay. Vì vậy họ cho vay để kiếm thêm lợi nhuận, chính là mầm mống xuất hiện những nghiệp vụ nền tảng của NHTM.

Ngân hàng thương mại đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao của nó – kinh tế thị trường – thì ngân hàng thương mại cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Mặc dù NHTM ra đời từ rất lâu nhưng các nhà kinh tế học, các nhà kinh tế vẫn chưa nhất trí với nhau về định nghĩa ngân hàng bởi do sự khác biệt về luật pháp, số lượng các nghiệp vụ, bối cảnh kinh tế, xã hội của các vùng khác 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhau… Cho đến thời điểm hiện nay, có rất nhiều khái niệm về ngân hàng thương mại (NHTM) Mỹ: NHTM là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Đạo luật ngân hàng của Pháp năm 1941 cũng đã định nghĩa: NHTM là những xí nghiệp và cơ sở nào thường xuyên nhận tiền của công chúng dưới hình thức ký thác hoặc dưới các hình thức khác các số tiền mà họ dung cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính.

Ấn Độ: NHTM là cơ sở nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tư. Thổ Nhĩ Kỳ: NHTM là hội trách nhiệm hữu hạn thiết lập nhằm mục đích nhận tiền ký thác và thực hiện các nghiệp vụ hối đoái, nghiệp vụ công hồi phiếu, chiết khấu và các hình thức vay mượn khác… Ngày nay, việc kinh doanh dịch vụ tiền tệ không còn là độc quyền của ngân hàng. Cùng với các ngân hàng, kinh doanh và làm dịch vụ còn có những tổ chức tài chính kinh doanh những loại hình tương tự như công ty bảo hiểm các loại, các hiệp hội tiết kiệm cho vay , các quỹ hưu trí, các tổ chức tín dụng tiêu dùng, các quỹ tín dụng, hợp tác xã tín dụng… Tuy nhiên trong bất cứ nước nào trên thế giới, thì ngân hàng thương mại vẫn là tổ chức tài chính lớn nhất, quan trọng nhất trong giới kinh doanh tiền tệ. Tại Việt Nam, theo Pháp lệnh Ngân hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công ty tài chính ban hành ngày 24/05/1990 thì NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Còn theo Luật các tổ chức tín dụng thì NHTM là một doanh nghiệp thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng đó là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ thanh toán. Theo Luật Ngân hàng nhà nước: Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán. Như vậy ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian quan trọng vào loại bậc nhất trong nền kinh tế thị trường. Nhờ hệ thống định chế này mà các nguồn tiền vốn nhàn rỗi sẽ được huy động, tạo lập nguồn vốn tín dụng to lớn để có thể cho vay phát triển kinh tế.

Từ đó có thể nói bản chất của ngân hàng thương mại được thể hiện qua các điểm sau: – Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh tế – Ngân hàng thương mại hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ tín dụng và dịch vụ ngân hàng Ngân hàng ra đời ở nước ta năm 1951 với tên gọi “Ngân hàng quốc gia Việt Nam”. Sự ra đời ngân hàng Việt Nam mang nét đặc trưng riêng biệt: Ngân hàng nhà nước ra đời vừa làm chức năng quản lý tiền tệ vừa làm chức năng của NHTM( ngân hàng một cấp). Cho đến 26/03/1988, nghị định 53/HĐBT quyết định chia hệ thống ngân hàng Việt Nam thành 2 cấp, tách bạch chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ (Ngân hàng Nhà nước) và chức năng kinh doanh tiền tệ(Ngân hàng thương mại). Trong những năm qua cùng với sự phát triển của đất nước, nghành ngân hàng đã có những phát triển vượt bậc góp phần vào công cuộc đổi mới đất nước.

Ngành ngân hàng ngày càng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện đại về công nghệ, nâng cao trình độ cán bộ ngân hàng, tham gia rộng rãi vào thị trương tiền tệ trong khu vực và quốc tế. Ngân hàng thương mại (NHTM) là một tổ chức trung gian tài chính làm cầu nối giữa khu vực tiết kiệm với khu vực đầu tư của nền kinh tế với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay. NHTM là một loại hình doanh nghiệp cung cấp danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác nhằm thõa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ tài chính xã hội.

NHTM là loại hình tổ chức chuyên nghiệp trong lĩnh vực tạo lập và cung cấp các dịch vụ tài chính, tiền tệ cho các tổ chức kinh tế và dân cư. Thành công trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng phụ thuộc vào các yếu tố như: năng lực quản trị điều hành, nền tảng công nghệ, đội ngũ nhân sự, chất lượng và tính đa dạng của sản phẩm dịch vụ cung cấp. Từ những nhận định trên có thể thấy, NHTM là một loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán- và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. Phân loại Ngân hàng thƣơng mại: 1.

Dựa vào hình thức sở hữu : a) Ngân hàng thương mại Quốc doanh (State Owned Commercial Bank): Là ngân hàng thương mại được thành lập bằng 100% vốn ngân sách nhà nước. Trong tình hình hiện nay để tăng nguồn vốn và phù hợp với xu thế hội nhập tài chính với thế giới, các ngân hàng thương mại quốc doanh Việt Nam đang phát hành trái phiếu để huy động vốn; đã và đang cổ phần hóa để tăng sức cạnh tranh với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các ngân hàng cổ phần hiện nay. Thuộc loại này gồm: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com – Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Bank for Agriculture and Rural Development) – Ngân hàng công thương Việt nam (Industrial and commercial Bank of viet man – ICBV) gọi tắt là Vietinbank – đã cổ phần hoá) – Ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam (Bank for Investement and Development of Viet nam – BIDV) đã cổ phần hóa – Ngân hàng ngoại thương Việt nam (Bank for Foreign Trade of Viet nam – Vietcombank) đã cổ phần hoá. – Ngân hàng phát triền nhà đồng bằng sông cửu long (Housing Bank of Mekong Delta) đã cổ phần hóa b) Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank): Là ngân hàng thương mại được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần.

Trong đó một cá nhân hay pháp nhân chỉ được sở hữu một số cổ phần nhất định theo qui định của Ngân hàng Nhà nước Việt nam. - NH TMCP Á Châu - NH TMCP Phương Đông - NH TMCP Đông Á - NH TMCP Quân đội - Ngân hàng TMCP Liên Việt -… c) Ngân hàng liên doanh (thuộc loại hình tổ chức tín dụng liên doanh) Là Ngân hàng được thành lập bằng vốn liên doanh giữa một bên là Ngân hàng thương mại Việt nam và bên khác là Ngân hàng thương mại nước ngoài có trụ sở đặt tại Việt nam, hoạt động theo pháp luật ở Việt Nam. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - INDOVINA BANK LIMITTED - VIỆT NGA BANK - SHINHANVINA BANK - VID PUBLIC BANK - VINASIAM BANK - …. d) Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài: là ngân hàng được thành lập theo pháp luật nước ngoài, được phép mở chi nhánh tại Việt Nam, hoạt động theo pháp luật Việt Nam - CITY BANK - BANGKOK BANK - SHINHAN BANK - DEUSTCH BANK e) NHTM 100% vốn nước ngoài: là NHTM được thành lập tại VN với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nước ngoài; trong đó phải có một NH nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ (Ngân hàng mẹ).

NHTM 100% vốn nước ngoài được thành lập dưới hình thức Công ty TNHH một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên, có trụ sở chính tại VN. NH TNHH một thành viên ANZ NH TNHH một thành viên Standard Chartered NH TNHH một thành viên HSBC NH TNHH một thành viên Shinhan NH TNHH một thành viên Hongleong 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ