Luận văn Thạc sĩ: Quản lý thu thuế TNDN tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý thu thuế TNDN tại huyện Bắc Yên

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một trong những sắc thuế quan trọng, giữ vai trò trụ cột trong việc tạo lập nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN). Đây không chỉ là công cụ tài chính đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động của nhà nước mà còn là phương tiện điều tiết vĩ mô, khuyến khích đầu tư và đảm bảo công bằng xã hội. Tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La, một địa bàn miền núi với nền kinh tế đang trên đà phát triển, công tác quản lý thu thuế TNDN càng trở nên thiết yếu. Luận văn thạc sĩ của tác giả An Thị Hoài Thu (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hoạt động này, chỉ ra những cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn phong phú. Việc quản lý thu thuế hiệu quả không chỉ giúp hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách mà còn tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh, bình đẳng cho các doanh nghiệp. Chi cục Thuế huyện Bắc Yên đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai chính sách thuế TNDN, từ việc đăng ký, kê khai, nộp thuế đến kiểm tra và xử lý vi phạm. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập, các doanh nghiệp ngày càng đa dạng về quy mô và lĩnh vực hoạt động, đặt ra nhiều thách thức cho cơ quan thuế. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao năng lực quản lý là nhiệm vụ cấp bách, góp phần ổn định kinh tế - xã hội tại địa phương.

1.1. Vai trò của thuế TNDN đối với nguồn thu ngân sách nhà nước

Thuế TNDN là một loại thuế trực thu, đánh vào phần thu nhập sau khi trừ đi các chi phí hợp lý của doanh nghiệp. Vai trò cốt lõi của sắc thuế này là tạo ra một nguồn thu ổn định và bền vững cho NSNN. Theo luận văn, nguồn thu từ thuế chiếm tới 90% tổng thu ngân sách, trong đó TNDN đóng góp một tỷ trọng đáng kể. Nguồn thu này được sử dụng để chi cho các hoạt động công cộng như xây dựng cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và quốc phòng. Bên cạnh đó, thuế TNDN còn là công cụ điều tiết kinh tế hiệu quả. Bằng cách áp dụng các mức thuế suất ưu đãi, miễn, giảm thuế cho các ngành nghề, lĩnh vực hoặc địa bàn được khuyến khích đầu tư, Nhà nước định hướng sự phát triển của nền kinh tế theo chiến lược đã đề ra. Chính sách này không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh. Cuối cùng, thuế TNDN góp phần thực hiện công bằng xã hội bằng cách tái phân phối thu nhập, điều tiết lợi nhuận của các doanh nghiệp, từ đó rút ngắn khoảng cách giàu nghèo.

1.2. Giới thiệu cơ cấu tổ chức và chức năng của Chi cục Thuế huyện Bắc Yên

Theo tài liệu nghiên cứu, Chi cục Thuế huyện Bắc Yên được thành lập theo Quyết định số 315/QĐ-BTC ngày 21/8/1990. Cơ quan này có chức năng tổ chức thực hiện công tác quản lý thu thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác thuộc NSNN trên địa bàn. Cơ cấu tổ chức của Chi cục được thiết kế theo hướng tinh gọn, chuyên môn hóa cao, bao gồm các đội chức năng chính như: Đội Tuyên truyền - Hỗ trợ, Đội Kê khai - Kế toán thuế và Tin học, Đội Quản lý nợ và Cưỡng chế nợ thuế, và Đội Kiểm tra thuế. Sơ đồ tổ chức cho thấy sự phân công, phân cấp rõ ràng, tạo ra cơ chế kiểm tra chéo, đảm bảo hoạt động quản lý diễn ra minh bạch và hiệu quả. Đội ngũ cán bộ, công chức tại Chi cục, tính đến năm 2018, có 34 biên chế và 6 hợp đồng, với trình độ đại học chiếm 65%. Đây là nguồn nhân lực then chốt quyết định sự thành công của công tác quản lý thu thuế TNDN tại địa phương.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong thu thuế TNDN Bắc Yên

Việc phân tích thực trạng thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại huyện Bắc Yên giai đoạn 2016-2018 cho thấy những kết quả tích cực song song với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, tổng thu NSNN tại Chi cục có xu hướng tăng qua các năm, thể hiện nỗ lực của cơ quan thuế và sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ được quan tâm, số lượt hỗ trợ tăng lên hàng năm. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tình trạng nợ đọng thuế vẫn còn diễn ra, công tác quản lý nợ thuế TNDN đôi khi chưa quyết liệt. Một số doanh nghiệp chưa tự giác chấp hành pháp luật thuế, cố tình kê khai sai, gian lận nhằm trốn thuế. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác thu thuế rất đa dạng, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ phía cơ quan thuế và người nộp thuế, lẫn nguyên nhân khách quan từ môi trường kinh tế - xã hội. Việc nhận diện rõ những tồn tại và nguyên nhân của chúng là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý thu thuế doanh nghiệp phù hợp, nhằm chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp và đảm bảo nguồn thu bền vững.

2.1. Đánh giá kết quả công tác thu thuế TNDN giai đoạn 2016 2018

Số liệu từ Bảng 2.6 trong luận văn cho thấy kết quả thu thuế TNDN tại Chi cục Thuế huyện Bắc Yên có sự biến động. Cụ thể, số thu năm 2017 giảm so với 2016 nhưng lại tăng mạnh trở lại vào năm 2018. Sự biến động này phản ánh những thay đổi trong chính sách thuế cũng như tình hình sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trên địa bàn. Mặc dù có những năm chưa đạt dự toán, nhưng xu hướng chung cho thấy sự chuyển biến tích cực. Điều này là kết quả của việc triển khai đồng bộ nhiều biện pháp, từ tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế đến tăng cường thanh tra, kiểm tra thuế doanh nghiệp. Tuy nhiên, số tiền nợ thuế TNDN vẫn còn ở mức đáng chú ý (Bảng 2.7), cho thấy công tác đôn đốc, thu hồi nợ cần được đẩy mạnh hơn nữa để đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ thu NSNN.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý tại địa phương

Luận văn đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, công tác quản lý nợ thuế TNDN và cưỡng chế nợ thuế chưa thực sự triệt để, dẫn đến số nợ đọng còn cao. Thứ hai, vẫn còn tình trạng doanh nghiệp vi phạm pháp luật thuế như chậm nộp hồ sơ khai thuế, khai sai, hoặc cố tình gian lận để giảm số thuế phải nộp. Công tác kiểm tra thuế tuy được tăng cường nhưng đôi khi chưa phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm tinh vi. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ thuế còn hạn chế, chưa theo kịp sự thay đổi của chính sách và các thủ đoạn trốn thuế mới. Về mặt khách quan, ý thức tuân thủ pháp luật của một số người nộp thuế chưa cao. Địa bàn huyện rộng, đi lại khó khăn cũng gây trở ngại cho công tác quản lý. Đây là những thách thức mà Chi cục Thuế huyện Bắc Yên cần có giải pháp khắc phục.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế TNDN tại Bắc Yên

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả thu thuế TNDN, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc cải thiện cả yếu tố con người và quy trình quản lý. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một môi trường tuân thủ thuế tự nguyện, đồng thời tăng cường năng lực giám sát và cưỡng chế của cơ quan thuế. Một trong những giải pháp nền tảng là nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ thuế. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế được xem là chìa khóa để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Công tác quản lý đối tượng đăng ký và kê khai thuế cần được siết chặt hơn thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin. Việc hiện đại hóa công tác quản lý thuế không chỉ giúp giảm thiểu thời gian, chi phí cho cả người nộp thuế và cơ quan thuế mà còn tăng cường tính minh bạch, chính xác trong quá trình xử lý dữ liệu. Những giải pháp quản lý thu thuế doanh nghiệp này khi được triển khai một cách nhất quán sẽ tạo ra một bước đột phá trong hoạt động thu thuế tại Bắc Yên.

3.1. Nâng cao năng lực và phẩm chất của đội ngũ cán bộ công chức thuế

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định. Giải pháp đầu tiên được đề xuất là tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ thuế. Cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên để cập nhật những thay đổi trong chính sách thuế TNDN và các quy định pháp luật liên quan. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, cán bộ cần được trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, phân tích, xử lý tình huống, đặc biệt là trong công tác thanh tra, kiểm tra thuế doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức công vụ, xây dựng đội ngũ cán bộ thuế liêm chính, tận tụy. Việc có một đội ngũ vừa "hồng" vừa "chuyên" là nền tảng vững chắc nhất để triển khai hiệu quả mọi nhiệm vụ quản lý thuế.

3.2. Đổi mới công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế một cách toàn diện

Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế cần được thực hiện một cách chủ động và đa dạng hóa. Thay vì chờ đợi người nộp thuế có vướng mắc, cơ quan thuế cần chủ động cung cấp thông tin qua nhiều kênh như website, email, hội thảo, và các lớp tập huấn. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào những thay đổi mới của chính sách, các lỗi sai thường gặp và thủ tục hành chính. Bộ phận "một cửa" cần được duy trì và nâng cao chất lượng phục vụ, giải đáp kịp thời, chính xác các thắc mắc của doanh nghiệp. Một môi trường hỗ trợ thân thiện và chuyên nghiệp sẽ khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện, giảm thiểu các sai sót không đáng có và xây dựng mối quan hệ hợp tác tích cực giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp.

IV. Bí quyết chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp một cách hiệu quả

Để chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp, không thể chỉ dựa vào sự tự giác của người nộp thuế mà cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ và chế tài đủ sức răn đe. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc siết chặt quản lý nợ, đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc tăng cường quản lý nợ thuế TNDN đòi hỏi phải phân loại nợ một cách khoa học để có biện pháp đôn đốc phù hợp, từ nhắc nhở, đối thoại đến áp dụng các biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ như phong tỏa tài khoản, thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Song song đó, công tác thanh tra, kiểm tra thuế doanh nghiệp phải được thực hiện dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro trong thu thuế TNDN, tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao về thuế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để phân tích dữ liệu, phát hiện các giao dịch đáng ngờ là một công cụ hữu hiệu. Cuối cùng, việc xử lý vi phạm pháp luật về thuế cần đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng, đúng quy định để tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh, nơi mọi doanh nghiệp đều bình đẳng trước pháp luật.

4.1. Tăng cường hiệu quả công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế

Giải pháp cốt lõi là phải rà soát, phân loại các khoản nợ thuế một cách chi tiết theo từng đối tượng, nguyên nhân nợ và tuổi nợ. Đối với các khoản nợ có khả năng thu, cần kiên quyết áp dụng các biện pháp đôn đốc và cưỡng chế theo đúng quy trình, từ gửi thông báo, gọi điện đến trích tiền từ tài khoản ngân hàng. Đối với các trường hợp chây ì, nợ lớn, cần công khai thông tin trên các phương tiện thông tin đại chúng và áp dụng các biện pháp mạnh hơn theo luật định. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các cơ quan liên quan như ngân hàng, kho bạc, cơ quan đăng ký kinh doanh để việc cưỡng chế đạt hiệu quả cao. Đồng thời, hoàn thiện hồ sơ để xử lý xóa nợ, khoanh nợ đối với các trường hợp đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động thanh tra kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro

Công tác thanh tra, kiểm tra thuế doanh nghiệp cần chuyển từ diện rộng sang chiều sâu, dựa trên cơ sở phân tích, đánh giá rủi ro. Cơ quan thuế cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro để lựa chọn đối tượng kiểm tra một cách khoa học, tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường về doanh thu, chi phí, hoặc các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có rủi ro cao. Quá trình kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế phải được thực hiện đúng quy trình, đảm bảo tính khách quan, minh bạch. Kết quả kiểm tra phải được xử lý dứt điểm, truy thu đầy đủ số thuế gian lận, trốn lậu và xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm. Hiện đại hóa công tác quản lý thuế thông qua các phần mềm phân tích dữ liệu sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả của hoạt động này.

V. Kết quả và kinh nghiệm quản lý thu thuế từ thực tiễn Bắc Yên

Nghiên cứu về công tác quản lý thu thuế TNDN tại huyện Bắc Yên không chỉ đưa ra các giải pháp mà còn tổng kết những kết quả và bài học kinh nghiệm quý báu. Thực tiễn tại Chi cục Thuế Bắc Yên cho thấy, khi các biện pháp quản lý được triển khai đồng bộ, từ tuyên truyền đến thanh tra, thì hiệu quả thu ngân sách sẽ được cải thiện rõ rệt. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết của việc kết hợp giữa "xây" và "chống" – vừa tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ (xây), vừa kiên quyết đấu tranh với các hành vi gian lận (chống). Kinh nghiệm quản lý thu thuế từ các địa phương lân cận như Quỳnh Nhai và Lai Châu, được đề cập trong luận văn, cũng là nguồn tham khảo hữu ích. Các đơn vị này đã thành công trong việc áp dụng cơ chế "một cửa liên thông", đa dạng hóa hình thức tuyên truyền và quyết liệt trong xử lý nợ đọng. Việc học hỏi và áp dụng sáng tạo những kinh nghiệm này vào điều kiện cụ thể của Bắc Yên sẽ giúp Chi cục Thuế nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, góp phần hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ các Chi cục Thuế lân cận Quỳnh Nhai Lai Châu

Luận văn đã phân tích kinh nghiệm quản lý thu thuế tại Chi cục Thuế huyện Quỳnh Nhai và thành phố Lai Châu. Tại Quỳnh Nhai, việc triển khai hiệu quả cơ chế "một cửa" và đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền đã giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Họ cũng rất quyết liệt trong việc xử lý nợ bằng các biện pháp mạnh như cưỡng chế, đăng báo. Tại Lai Châu, quy trình quản lý kê khai và hoàn thuế được chuẩn hóa, giúp xử lý hồ sơ nhanh chóng và chính xác. Bài học rút ra cho Bắc Yên là cần phải đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và có cơ chế xử lý nợ thuế kiên quyết, đồng bộ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội trong nội bộ cơ quan thuế và với các ban ngành khác là yếu tố không thể thiếu để thành công.

5.2. Đúc kết các thành tựu và điểm sáng trong công tác quản lý tại Bắc Yên

Dù còn những hạn chế, công tác quản lý thu thuế TNDN tại Bắc Yên giai đoạn 2016-2018 vẫn đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Chi cục đã nỗ lực hoàn thành dự toán thu ngân sách được giao, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế ngày càng được chú trọng và có nhiều đổi mới, giúp nâng cao nhận thức của doanh nghiệp. Số lượng doanh nghiệp được kiểm tra thuế tăng qua các năm cho thấy sự tăng cường giám sát của cơ quan thuế. Đội ngũ cán bộ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tiễn quý báu. Đây là những nền tảng quan trọng để Chi cục tiếp tục cải tiến và nâng cao hiệu quả thu thuế TNDN trong thời gian tới, hướng tới một nền hành chính thuế chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. VÀ QUẢN LÝ THU THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Tổng quan về thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp. Tổng quan về thuế 1.

Khái niệm Lịch sử phát triển của loài người từ khi sự phân chia giai cấp đã xuất hiện Nha nước, có chức năng quản lý mọi hoạt động trong nên kinh tế. Đề các bộ may cấu thành nên nhà vận hành một cách trơn tru thì phải cung cấp cho nó nhân lực, của. Nhưng chỉ phí này bộ máy Nhà nước đều phải tìm cách khai thác mọi nguồn thu dưới nhiều hình thức như vay, mượn, khai thác tài nguyên. Song hình thức tập trung nguồn thu qua Thuế, phí, lệ phí thông qua quyền lực chính trị của mình là phô biến và chủ chủ yếu.

Mới đầu là đóng góp bằng hiện vật, người nào làm ra thứ gì thì đóng góp bằng thứ đó, khi đất nước ngày càng phát triển thì hình thức đóng góp bằng tiền là chủ yếu. Vì những khoản đóng góp này làm ảnh. hưởng đến quyền lợi của người nộp, nên có nhiều người không tự giác đóng Thuế, Nhà nước phải dùng quyền lực chính trị của mình để bắt buộc mọi công. dân trong phạm vi đóng Thuế phải nộp Thuế cho Nhà nước.

Có rất nhiều khái niệm về Thuế như: Theo Mác: “Thuế là cơ sở kinh tế ủa bộ máy Nhà nước, là thủ đoạn đơn giản để Kho bạc thu được tiền hay tài sản của người dân để dùng vào việc chỉ tiêu của Nhà nước ” Theo Ä gghen trong tác phẩm nguồn gốc của gia đình của chế độ tư hữu và Nhà nước. Ăngghen có viết “Đề duy trì quyển lực công cộng, cần phải có sự. đồng góp của công dân cho Nhà nước, đó là Thuế é, Đại học Luật Hà Nội thì “Thuế là Theo các tác giả Giáo trình Luật thu khoản thu nộp mang tính bắt buộc mà các tổ chức và cá nhân phải nộp cho nhà nước khi có đủ các điều kiện nhất định” Cu thể hơn, Giáo trình Quản lý Tài chính công của học viện tài chính quan niệm rằng "“Thuế là một hình thức động viên bắt buộc của nhà nước theo. luật định, thuộc phạm trù phân phối, nhằm tập trung một bộ phận thu nhập của các thể nhân và pháp nhân vào ngân sách nhà nước để đáp ứng các nhu cầu chỉ tiêu của nhà nước và phục vụ lợi ích công công”.

Tuy nhiên, có thẻ thấy rõ các khái niệm trên đều thống nhất: “thuế là khoản nộp bắt buộc vào ngân sách nhà nước để đáp ứng các nhu cầu chỉ tiêu của Nhà nước”. Đặc điểm của thuế Để phân biệt thuế với các hình thức thu khác của nhà nước, các nhà khoa học kinh tế đã nghiên cứu và thấy được bản chất của thuế được thể hiện bởi các. thuộc tính bên trong vốn có của nó; và đã đưa ra một số đặc điểm riêng có của. thuế để phân biệt với các công cụ tài chính khác của nhà nước ~ Thuế là một khoản thu nhập của các tầng lớp trong xã hội nộp cho nhà nước mang tính chất bắt buộc.

~ Việc chuyển giao thu nhập dưới hình thức thuế không có tính đối khoản cụ thể tức không mang tính hoàn trả trực tiếp. ~ Việc chuyển giao thu nhập dưới hình thức thuế được quy định bing pháp luật. ~ Các khoản chuyển giao thu nhập dưới hình thức thuế chịu ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - chính trị - xã hội trong từng thời kỳ nhất định. ~ Các khoản chuyển giao thu nhập dưới hình thức thuế chỉ được giới hạn trong phạm vi biên giới quốc gia với quyền lực pháp lý của nhà nước đối với con người và tài sản.

Vai trò của thuế * Tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. ~ Thuế là nguồn thu lớn của ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ thuế chiếm gần 90% tổng thu Ngân sách Nhà nước trong năm 2003. ~ Là nguồn thu ổn định của ngân sách Nhà nước, thuế là khoản thu mang tính luật pháp thể hiện tính cưỡng chế cao. ~ Chủ thể nộp thuế rộng nên tỷ lệ động viên vào ngân sách Nhà nước cao.

* Điều tiết nền kinh tế. Thuế là công cụ tài chính điều tiết nền kinh tế. Đây là vai trò có tính chất quyết định của thuế. Sử dụng công cụ thuế, nhà nước có thẻ mở rộng hoặc thu hẹp một ngành kinh tế nào đó.

Để khuyếch chương, phát triển một ngành kinh. tế nhà nước sử dụng biện pháp: đánh thuế thấp, thu hẹp phạm vi chủ thể nộp. thuế, mở rộng diện miễn, giảm thuế. Đề thu hẹp một ngành kinh tế nhà nước sử.

dụng biện pháp: đánh thuế cao, mở rộng phạm vi chủ thê nộp thuế, giảm diện miễn, giảm thuế. ~ Thuế là công cụ điều chỉnh giá cả thị trường, hạn chế lạm phát: Khi giá cả một loại hàng hoá nào đó trên thị trường tăng lên, Nhà nước có thể điều chỉnh giá bằng cách giảm thuế đối với mặt hàng đó và ngược lại; Để kiểm chế tốc độ lạm phát nhà nước có thể giảm thuế. ~ Thuế là công cụ để Nhà nước thực hiện việc bảo hộ nền sản xuất trong nước. * Thuế là công cụ để điều tiết thu nhập, hướng dẫn tiêu dùng và thực hiện.

công bằng xã hội. ~ Nhà nước đánh thuế cao đối với mặt hàng cần hạn chế tiêu dùng và đánh thu thấp đối với mặt hàng thiết yếu, khuyến khích tiêu dùng. ~ Quy định về thuế suất luỹ tiến trong thuế thu nhập thê hiện người có thu nhập cao thì nộp thuế nhiều, người có thu nhập thấp thì nộp thuế ít ~ Nguồn thuế thu được, một phần được sử dụng dé phân phối lại cho các đối tượng chính sách, khó khăn trong xã hội 1. Phân loại thuế Trén thé gidi có nhiều loại thuế khác nhau tuỳ theo điều kiện và hoàn cảnh cụ thể của mỗi nước mà hệ thống thuế của nước đó gồm những loại thuế khác.

Để phát huy vai trò của mỗi loại thuế trong đời sống kinh tế - xã hội, ở. nước ta chia thuế ra lâm nhiều loại thuế khác nhau: Căn cứ vào tính chất kinh tế thì ta có: ~ Thuế trực thu: là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của. người nộp thuế. ~ Đối với thuế trực thu, người nộp thuế theo luật đồng thời cũng là người trả thuế cuối cùng trong một kỳ tính thuế.

Thông thường thuế trực thu mang tính. chất luỹ tiến, vì nó tính đến khả năng thu nhập của người chịu thuế. thu ở nước ta có một số loại cơ bản sau: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế Tài nguyên,. ~ Thuế gián thu: là loại thuế không trực tiếp đánh vào thu nhập và tài sản của người nộp thuế, mà đánh một cách gián tiếp thông qua giá cả hàng hoá và dich vu.

- Đối với thuế gián thu, người nộp thuế và người chịu thuế thường là không đồng nhất. Loại thuế này có khả năng chuyển giao gánh nặng thuế trong. nhưng trường hợp nhất định. Thuế Gián thu ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất kinh doanh thông qua giá cả thị trường.

Nó phản ánh bản chất của thị trường. Về bản chất thuế Gián thu mang tính chát luỹ thoái. Ở nước ta, thuế Gián thu có một số loại như: thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế Xuất khẩu - Nhập khẩu. Căn cứ vào thuế suất: thuế luỹ tiến, thuế luỹ thoái.

Căn cứ vào đối tượng đánh Thuế ta có: Thuế đánh vào hàng hoá, tài sin, đánh vào hoạt động sản xuất kinh doanh, thuế đánh vào thu nhập. Mộtsố vẫn đề cơ bản về thuế thu nhập doanh nghiệp 1. Khái niệm thuế thu nhập doanh nghiệp Thu nhập là những khoản thu dưới dạng tiền tệ hoặc hiện vật của các tổ chức hoặc cá nhân nhận được từ các hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ, từ lao động, từ quyền sở hữu quyền sử dụng về tài sản, tiền vốn mà có hoặc các khoản thu nhập khác mà xã hội dành cho trong một thời kỳ nhất định thường là một năm. Thuế thu nhập là một loại thuế trực thu đánh trực tiếp vào thu nhập thực tế của các tổ chức và cá nhân.

Thuế thu nhập gồm có thuế TNDN và thuế thu nhập cá nhân. Thuế TNDN là một loại thuế trực thu đánh trực tiếp vào thu nhập của các. Đặc điểm của thuế thuế thu nhập doanh nghiệp Ngoài những đặc điểm chung của thuế là có tính cưỡng chế và tính pháp. lý cao, là khoản đóng góp không mang tính hoàn trả trực tiếp.

Thuế TNDN còn có một số đặc điểm riêng. Cụ thể như sau: Thứ nhất, thuế thu nhập doanh nghiệp là thuế trực thu Thứ hai, Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế đánh vào thu nhập chịu. thuế (hay là lợi nhuận) của các doanh nghiệp. Thứ ba, Thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ đánh vào phần thu nhập còn lại sau khi đã trừ đi chỉ phí liên quan để tạo ra thu nhập đó (còn gọi là thu nhập chịu thuế).

Thứ tư, Thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng mức thuế suất thống nhất. Vai trò của thuế thu nhập doanh nghiệp ~ Thuế thu nhập doanh nghiệp là công cụ quan trọng để Nhà nước thực. hiện chức năng tái phân phối thu nhập, đảm bảo công bằng xã hội ~ Thuế thu nhập doanh nghiệp là nguồn thu quan trọng của NSNN. ~ Thuế thu nhập doanh nghiệp là công cụ quan trọng để góp phần khuyến khích, thúc đấy SXKD phát triển theo chiều hướng kế hoạch, chiến lược, phát triển của Nhà nước.

Cùng với việc đảm bảo nguồn thu cho Ngân sách nhà nước thì thuế thu nhập doanh nghiệp có vai trò rất lớn trong việc tái phân phối và đảm bảo công bằng. Điều này đặc biệt cần thiết trong điều kiện nền kinh tế thị trường cạnh tranh vì thu nhập của một số cá nhân hay tổ chức phụ thuộc chủ yếu vào việc cung cấp các yếu tố sản xuất. Sự phân hóa giàu nghèo là không thể tránh khỏi. Trong hoàn cảnh đó, thuế thu nhập sẽ là biện pháp tốt rút ngắn khoảng cách giàu.

nghèo giữa các thành viên trong xã hội. Nội dung cơ bản của thuế thu nhập doanh nghiệp * Đối tượng nộp thuế. Đối tượng nộp thuế TNDN là tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh. hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế (gọi là doanh nghiệp), Đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp có thể được phân chia thành 2 nhóm sau đây: = Cac tổ chức là các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất, kinh doanh HH&DV ~ Nhóm các tổ chức không phải là DN, hợp tác xã có thực hiện hoạt động.

SXKD có thu nhập, * Đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp. Đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp là các khoản thu nhập hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ