CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NHÂN LỰC ĐẾN SỰ GẮN KẾT CỦA NHÂN VIÊN 1. Khái niệm quản trị nhân lực Quản trị nhân lực luôn được xem trọng như một yếu tố chủ chốt và trở thành một lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Michael Armstrong (1980) nhận định rằng “Quản trị nhân lực là tiếp cận toàn diện và kỹ lưỡng trong việc sử dụng và phát triển nguồn lực con người”. Theo quan điểm của Dimock (1987), quản trị nhân lực bao gồm các biện pháp và quy trình để giải quyết những bất cập có tác động đến nhân sự.
Hiện nay, nhiều nghiên cứu hiện đại nhấn mạnh mục tiêu của quản trị nhân lực là “tối ưu hóa việc sử dụng tài năng con người thông qua việc thiết kế và tổ chức nguồn lực nhân sự một cách hiệu quả” (Mathis & Jackson, 2007). Theo Trần Kim Dung (2005), “Quản trị nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách hoạt động, chức năng thu hút, đào tạo phát triển, duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên”. Có rất nhiều khái niệm khác nhau về quản trị nhân lực nhưng suy cho cùng quản trị nhân lực sẽ gồm 4 khâu chính các hoạt động sau: tuyển dụng, bố trí sử dụng nhân lực, đào tạo và phát triển nhân lực, đãi ngộ nhân lực. Bất kể cách hiểu nào, quản trị nhân lực luôn liên kết chặt chẽ đến các nhận định về nguồn lực và con người trong tổ chức.
Khái niệm sự gắn kết người lao động với tổ chức Khái niệm về sự gắn kết nhân viên đang là yếu tố then chốt trong nghiên cứu về tổ chức và hành vi của người lao động tại công ty. Giá trị của sự gắn kết đối với tổ chức đã được nhiều nhà nghiên cứu về hành vi tổ chức chú ý do khả năng cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Sự gắn kết thể hiện mức độ mà người lao động cảm thấy mình phù hợp với các mục tiêu của tổ chức và mong muốn tiếp tục gắn bó với nó. Theo Schaufeli và cộng sự (2002), gắn kết được mô tả là "một trạng thái nhận thức về mối liên hệ cảm xúc dài hạn và lan tỏa, không chỉ tập trung vào bất kỳ đối tượng, sự kiện, cá nhân, hay hành vi cụ thể nào".
Miller (2003) cũng nhấn mạnh rằng gắn kết nhân viên là "một trạng thái mà trong đó nhân viên cảm thấy liên kết với mục tiêu cụ thể của tổ chức và mong muốn duy trì vai trò thành viên trong tổ chức," nghĩa là người lao động sẵn sàng tiếp tục là thành viên của tổ chức vì sự yêu thích và phù hợp với các mục tiêu của tổ chức.Trong đề án này, khái niệm về sự gắn kết nhân viên với tổ chức được tiếp cận 4 theo quan điểm gốc của Mowday, Steers & Porter (1979), nhấn mạnh đến các thành phần của sự gắn kết qua góc nhìn từ quản trị nhân lực. "Gắn kết nhân viên với tổ chức là sự cam kết tự nguyện của người lao động trong việc nỗ lực, tự hào và sẵn sàng trung thành với tổ chức, góp phần thúc đẩy hiệu quả hoạt động của tổ chức." Sự "tự nguyện" gắn kết ở đây ám chỉ sự kết nối thân thiết xuất phát từ cảm xúc và ý thức tự nguyện của người lao động để duy trì lòng trung thành với tổ chức; sẵn sàng dành tình cảm, hành động để đồng hành cùng tổ chức; và tự nguyện nỗ lực đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Khái niệm này bao gồm ba thành phần chính của sự gắn kết: đầu tiên là "Sự tự hào", phản ánh những trải nghiệm tích cực mà người lao động đã nhận được từ tổ chức trong quá khứ, khiến họ cảm thấy tự hào; thứ hai là "Sự cố gắng", thể hiện qua sự đam mê và cam kết hiện tại của người lao động trong việc cống hiến hết mình cho tổ chức, sẵn sàng dốc hết năng lực để gắn bó với tổ chức; và cuối cùng là "Sự trung thành", nhấn mạnh đến tương lai dài hạn, khi người lao động dành trọn niềm tin, sự nghiệp và tình cảm của mình cho tổ chức với mong muốn thấy tổ chức ngày càng phát triển. Sự gắn kết nhân viên với tổ chức được xem như một chỉ số phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp, và nhà quản trị có thể lập kế hoạch cải thiện mức độ gắn kết này nhằm nâng cao động lực và hiệu quả của tổ chức.
Các thành phần của thực tiễn hoạt động Quản trị Nhân lực Bên cạnh các chức năng chính của quản trị nhân lực, tùy theo mục tiêu nghiên cứu và đặc thù văn hóa của từng khu vực, ngành nghề, các nghiên cứu thực tế về quản trị nhân lực có thể bao gồm các yếu tố khác như: làm việc nhóm và giao tiếp (Ichiniowski, Shaw và Prennushi, 1995), (Lê Chiến Thắng và Trương Quang, 2005); khuyến khích nhân viên tham gia tích cực vào các hoạt động (Singh, 2004), quy định của công ty (Hiệp hội Thư viện Canada, 1995), và nhiều yếu tố khác. Nghiên cứu tiêu biểu của Pfeffer (1998) đã đưa ra 7 thực hành: (1) đảm bảo sự ổn định trong công việc (nhân viên không bị sa thải); (2) lựa chọn nhân viên mới; (3) nhóm tự quản và phi tập trung trong quá trình ra quyết định; (4) chế độ đãi ngộ (lương, thưởng) tương xứng với kết quả làm việc; (5) mở rộng cơ hội đào tạo; (6) thu hẹp khoảng cách về chức vụ và loại bỏ các rào cản như chênh lệch lương bổng; (7) tăng cường chia sẻ thông tin và kết quả tài chính trong tổ chức. Theo mô hình nghiên cứu của Pathak, Budhwar, Singh và Hannas (2005), thực tiễn quản trị nguồn nhân lực gồm có 11 thành phần: Tuyển dụng; Tính linh hoạt/ làm việc nhóm; Xã hội hoá; Thăng tiến nội bộ; Sự an toàn trong công việc; Sự tham gia của nhân viên; Vai trò của nhân viên; Cam kết học tập; Trả công lao động; Quyền sở hữu của nhân viên; Sự hoà hợp. 5 Trần Kim Dung (2009) đã đưa ra đề xuất rằng thực hành quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp tại Việt Nam bao gồm 9 yếu tố.
Bên cạnh 6 yếu tố cơ bản thuộc các chức năng chính của quản trị nguồn nhân lực còn có ba yếu tố khác: thống kê nhân sự; tuân thủ các quy định pháp luật; và thúc đẩy sự thay đổi. Yếu tố "Thống kê nhân sự" tương đồng với "Sử dụng và duy trì hệ thống thông tin nhân sự" của Hiệp hội Thư viện Canada nhưng ở mức độ thấp hơn. Hai yếu tố "Thống kê nhân sự" và "Tuân thủ các quy định pháp luật" phù hợp với điều kiện và trình độ quản lý nhân lực còn hạn chế của các doanh nghiệp Việt Nam. Yếu tố "Thúc đẩy sự thay đổi" có sự tương đồng với "Khuyến khích sự tham gia tích cực của nhân viên vào các hoạt động" của Singh (2004).
Theo kết quả trao đổi và thảo luận với một số quản lý nhân sự của Apollo Việt Nam, trên thực tế hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại TCGĐT Apollo Việt Nam bao gồm 5 yếu tố sau: * Phân tích công việc: Phân tích công việc là quá trình thu thập, phân tích và xác định các thông tin cần thiết về một công việc cụ thể trong tổ chức. Quá trình này bao gồm việc xác định các nhiệm vụ, trách nhiệm, kỹ năng, kiến thức, và các yêu cầu khác cần thiết để thực hiện công việc đó. Kết quả của phân tích công việc thường được sử dụng để xây dựng bản mô tả công việc, tiêu chuẩn tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, và thiết kế các chương trình đào tạo. Nếu không có quá trình này, năng suất lao động sẽ bị ảnh hưởng, nhân viên có thể xâm lấn vào công việc của nhau, không rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn, việc xác định lương thưởng sẽ thiếu minh bạch, và quá trình đào tạo sẽ gặp nhiều khó khăn.
(Trần Kim Dung 2009) Phân tích công việc cung cấp cho nhà quản lý một bản tóm tắt về nhiệm vụ và trách nhiệm của một công việc cụ thể, sự liên quan của công việc đó với các công việc khác, cũng như kiến thức, kỹ năng cần thiết và điều kiện làm việc tương ứng. (Trần Kim Dung 2009) * Tuyển dụng Tuyển dụng là quy trình lựa chọn các ứng viên đã được tìm kiếm thông qua quá trình thu hút nhân tài, dựa trên các tiêu chí cụ thể để đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu công việc của công ty, và quyết định sử dụng họ. Các yêu cầu này được xác định một cách chi tiết thông qua quá trình phân tích công việc và được thể hiện trong bảng mô tả công việc cũng như bảng tiêu chuẩn công việc. Tuyển dụng có thể được thực hiện trong nội bộ hoặc từ nguồn lực bên ngoài doanh nghiệp.Quy trình tuyển dụng trong các doanh nghiệp thường diễn ra theo trình tự sau: Đầu tiên, doanh nghiệp sẽ chuẩn bị cho quá 6 trình tuyển dụng.
Tiếp theo, họ sẽ thông báo vị trí tuyển dụng, sau đó thu thập và xem xét hồ sơ ứng viên. Sau bước này, phỏng vấn ban đầu sẽ được tiến hành. Tiếp theo, các ứng viên sẽ phải trải qua các bài kiểm tra và trắc nghiệm. Sau đó, doanh nghiệp sẽ thực hiện phỏng vấn lần hai.
Tiếp đến là xác minh thông tin và điều tra lý lịch. Sau khi hoàn tất các bước trên, doanh nghiệp sẽ tiến hành kiểm tra sức khỏe ứng viên. Cuối cùng, quyết định tuyển dụng sẽ được đưa ra và công việc sẽ được bố trí cho ứng viên phù hợp. * Đào tạo và phát triển: Theo Cherrington (1995), đào tạo là quá trình giúp người lao động nắm vững các kiến thức và kỹ năng chuyên biệt cần thiết để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể, trong khi phát triển tập trung vào việc nâng cao khả năng tư duy và cảm xúc để cải thiện hiệu suất công việc.
Một định nghĩa khác cho rằng "Huấn luyện, đào tạo và phát triển là quá trình giúp cá nhân tiếp thu kiến thức, học các kỹ năng mới, thay đổi quan điểm hoặc hành vi, và từ đó nâng cao khả năng thực hiện công việc của mình" (Trần Kim Dung 2009). * Đánh giá kết quả thực hiện công việc Đánh giá kết quả thực hiện công việc là quá trình đo lường và đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên, nhằm xác định mức độ hoàn thành nhiệm vụ, cung cấp phản hồi, và hỗ trợ các quyết định về lương thưởng, thăng tiến, hoặc đào tạo.