Luận văn: Tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam

Luận văn: Tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng TM Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích định lượng.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tác động của cổ đông nước ngoài đến ngân hàng VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua một giai đoạn tái cơ cấu ngân hàng mạnh mẽ. Một trong những giải pháp trọng tâm là thu hút vốn từ các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài. Sự tham gia của các tổ chức tài chính quốc tế không chỉ được kỳ vọng sẽ cải thiện năng lực tài chính của NHTM Việt Nam mà còn mang lại những thay đổi sâu sắc về quản trị và công nghệ. Luận văn thạc sĩ “Tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam” của tác giả Nguyễn Minh Thông đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này, cung cấp một cái nhìn học thuật dựa trên dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2009-2015. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo ngân hàng có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định về việc nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (foreign ownership limit - FOL). Mục tiêu chính là xác định liệu sự hiện diện của cổ đông nước ngoài có thực sự tạo ra tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại hay không. Hiệu quả này được đo lường qua các chỉ số tài chính cốt lõi, phản ánh cả khả năng sinh lời và mức độ an toàn trong hoạt động. Việc làm rõ mối quan hệ này sẽ góp phần định hướng chính sách thu hút vốn ngoại, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng Việt Nam và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

1.1. Bối cảnh sở hữu nước ngoài tại ngân hàng Việt Nam

Sau khi Nghị định số 69/2007/NĐ-CP có hiệu lực, ngành ngân hàng Việt Nam chứng kiến một làn sóng đầu tư mạnh mẽ từ các tổ chức tài chính quốc tế. Nhiều nhà đầu tư chiến lược nước ngoài uy tín như Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC), BNP Paribas, Mizuho Bank đã trở thành cổ đông của các ngân hàng lớn như Eximbank, OCB, Vietcombank. Tính đến năm 2015, có 10 trên tổng số 31 NHTM (chiếm 32,26%) có sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài. Về lý thuyết, sự tham gia này được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích: bổ sung vốn, cải thiện quản trị công ty trong ngân hàng, chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý, và nâng cao uy tín trên trường quốc tế. Những yếu tố này được cho là sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.2. Vai trò của cổ đông nước ngoài trong tái cơ cấu ngân hàng

Vai trò của cổ đông nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc góp vốn. Họ còn tham gia sâu vào Hội đồng quản trị và Ban điều hành, mang đến những chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng và minh bạch thông tin. Trong giai đoạn hệ thống ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều yếu kém như nợ xấu cao, sở hữu chéo phức tạp và năng lực quản trị hạn chế, các đối tác chiến lược nước ngoài được xem là nhân tố quan trọng thúc đẩy quá trình tái cơ cấu ngân hàng. Họ giúp các ngân hàng nội địa tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ mới, tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao an toàn vốn (CAR), từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng TM

Để đánh giá một cách khách quan tác động của vốn ngoại đến ngân hàng, luận văn sử dụng các chỉ số tài chính được công nhận rộng rãi. Cụ thể, khả năng sinh lời được đo bằng Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đây là hai chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. Bên cạnh đó, chất lượng tài sản, một khía cạnh quan trọng của quản trị rủi ro ngân hàng, được đo bằng Tỷ lệ nợ xấu (NPL). Theo các nghiên cứu trước đây của Claessens (2001) và Bonin (2004), việc kết hợp các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

II. Rào cản và thách thức với sở hữu nước ngoài tại ngân hàng

Mặc dù tiềm năng lợi ích là rất lớn, thực tế cho thấy việc có cổ đông chiến lược nước ngoài không phải lúc nào cũng mang lại kết quả như kỳ vọng. Nhiều thách thức và rào cản cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn đã được các nghiên cứu chỉ ra. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự khác biệt trong môi trường kinh doanh, văn hóa quản trị và khung pháp lý. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp khó khăn trong việc quản lý từ xa và tiếp cận các thông tin “mềm” tại thị trường địa phương. Quan trọng hơn, các quy định pháp lý tại Việt Nam, đặc biệt là giới hạn về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, đã tạo ra một rào cản đáng kể. Khi mức độ sở hữu bị hạn chế, khả năng tham gia và tác động của họ vào các quyết định chiến lược và hoạt động điều hành hàng ngày cũng bị giới hạn. Điều này làm giảm hiệu quả của việc chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Hơn nữa, các nghiên cứu trên thế giới cũng cho ra những kết quả trái chiều. Một số nghiên cứu (Bonin et al., 2004) cho thấy mối tương quan tích cực, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy tác động rõ rệt hoặc thậm chí là tiêu cực. Sự khác biệt này cho thấy tác động của vốn ngoại đến ngân hàng phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm của từng quốc gia và bối cảnh kinh tế cụ thể.

2.1. Giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài foreign ownership limit

Tại Việt Nam, Nghị định 01/2014/NĐ-CP quy định tổng mức sở hữu cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một NHTMVN. Mức room ngoại cho ngân hàng này được cho là khá thấp so với các quốc gia trong khu vực như Indonesia, Malaysia hay Thái Lan, nơi tỷ lệ này có thể lên tới 50%, 75% hoặc không giới hạn. Giới hạn này khiến các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài khó có thể nắm quyền kiểm soát chi phối, từ đó hạn chế động lực và khả năng của họ trong việc thực hiện các cải cách sâu rộng về quản trị công ty trong ngân hàng. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất cản trở việc phát huy tối đa lợi ích từ dòng vốn ngoại.

2.2. Xung đột lý thuyết về tác động của vốn ngoại đến ngân hàng

Lý thuyết học thuật tồn tại hai luồng quan điểm chính. Luồng thứ nhất cho rằng sở hữu nước ngoài tại ngân hàng mang lại hiệu quả vượt trội nhờ vào việc cải thiện vốn, công nghệ và quản trị. Luồng quan điểm thứ hai, đại diện bởi Buch (2000), lại chỉ ra những bất lợi như chi phí quản lý từ xa, rào cản văn hóa, và sự bất cân xứng thông tin. Những bất lợi này có thể làm giảm hiệu quả hoạt động, thậm chí gây ra những rủi ro mới. Sự tồn tại của các quan điểm trái chiều này cho thấy không có một câu trả lời duy nhất cho tất cả các thị trường, và việc nghiên cứu thực nghiệm tại bối cảnh Việt Nam là vô cùng cần thiết để có kết luận xác đáng.

III. Phương pháp luận văn đánh giá tác động của cổ đông ngoại

Để đưa ra những kết luận khoa học và đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và hiện đại. Cụ thể, tác giả sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng để kiểm định mối quan hệ giữa sự hiện diện của cổ đông chiến lược nước ngoàihiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập là dạng dữ liệu bảng (panel data), bao gồm thông tin của 31 ngân hàng thương mại trong giai đoạn kéo dài 7 năm, từ 2009 đến 2015, với tổng số 217 quan sát. Nguồn dữ liệu chính đến từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của các ngân hàng, đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Phương pháp ước lượng được lựa chọn là Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS). Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với phân tích dữ liệu bảng vì nó cho phép kiểm soát được các vấn đề như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc và hiệu quả hơn so với các phương pháp hồi quy thông thường. Mô hình không chỉ xem xét biến số chính là tỷ lệ sở hữu nước ngoài mà còn bao gồm nhiều biến kiểm soát quan trọng khác, giúp phân tách rõ hơn tác động của vốn ngoại đến ngân hàng.

3.1. Mô hình nghiên cứu định lượng và các biến số quan trọng

Mô hình nghiên cứu định lượng được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây (Aburime, 2005). Biến phụ thuộc là các chỉ số hiệu quả kinh doanh (ROA, ROE, NPL). Biến độc lập chính là Foreign Strategic – đại diện cho tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại ngân hàng. Bên cạnh đó, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát đặc thù của ngân hàng như: quy mô tài sản (Banksize), cơ cấu tài sản (Loan/Assets), cấu trúc vốn (Capital structure), loại hình sở hữu nhà nước (BigState, State), và tình trạng niêm yết (Listing). Việc đưa các biến này vào mô hình giúp cô lập và đo lường chính xác hơn tác động riêng của cổ đông ngoại.

3.2. Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng panel data

Dữ liệu của nghiên cứu được thu thập một cách có hệ thống từ các nguồn công khai và đáng tin cậy. Giai đoạn 2009-2015 là một giai đoạn có nhiều biến động của hệ thống ngân hàng Việt Nam, do đó bộ dữ liệu này mang tính đại diện cao. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) cho phép theo dõi sự thay đổi của từng ngân hàng theo thời gian, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa các ngân hàng. Điều này mang lại ưu thế vượt trội so với phân tích chuỗi thời gian hoặc phân tích chéo đơn thuần, giúp các kết luận của nghiên cứu có độ tin cậy cao hơn.

IV. Top phát hiện chính về tác động đến hiệu quả kinh doanh

Kết quả phân tích từ luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng về tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mặc dù kết quả hồi quy chi tiết cần được diễn giải cẩn trọng, các thống kê mô tả ban đầu đã cho thấy một số xu hướng đáng chú ý. Trong giai đoạn 2009-2015, các chỉ số khả năng sinh lời (ROA, ROE) trung bình của toàn ngành có xu hướng giảm, phản ánh bối cảnh kinh tế vĩ mô khó khăn. Tuy nhiên, khi so sánh, nhóm ngân hàng có cổ đông chiến lược nước ngoài thường có các chỉ số ROA và ROE cao hơn và tỷ lệ nợ xấu (NPL) thấp hơn so với mức trung bình ngành (Bảng 1.1, năm 2015). Điều này bước đầu cho thấy một tín hiệu tích cực về vai trò của cổ đông nước ngoài. Phân tích hồi quy sâu hơn nhằm kiểm định mối quan hệ này một cách chặt chẽ, có kiểm soát các yếu tố khác. Các kết quả này không chỉ xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết nghiên cứu mà còn làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại khác như quy mô, cấu trúc vốn, và sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chiến lược phát triển của từng ngân hàng cũng như chính sách quản lý của Ngân hàng Nhà nước.

4.1. Ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ROA ROE của ngân hàng

Nghiên cứu phân tích mối tương quan giữa tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại ngân hàng với hai chỉ số ROA và ROE. Kỳ vọng ban đầu là sự tham gia của cổ đông ngoại sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lý, tối ưu hóa danh mục tài sản, từ đó nâng cao khả năng sinh lời. Các ngân hàng có đối tác chiến lược nước ngoài thường được tiếp cận với các mô hình kinh doanh hiện đại và công nghệ tiên tiến, giúp giảm chi phí hoạt động và tăng doanh thu từ các dịch vụ phi tín dụng. Kết quả thực nghiệm sẽ làm rõ liệu kỳ vọng này có được xác thực trong bối cảnh Việt Nam hay không.

4.2. Tác động lên chất lượng tài sản và quản trị rủi ro ngân hàng

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là thước đo quan trọng về chất lượng tài sản. Một trong những lợi ích lớn nhất mà nhà đầu tư chiến lược nước ngoài mang lại chính là kinh nghiệm và chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng. Họ thường yêu cầu áp dụng các quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn, hệ thống giám sát rủi ro hiệu quả và các chính sách trích lập dự phòng thận trọng. Do đó, giả thuyết đặt ra là sự hiện diện của cổ đông ngoại có mối tương quan nghịch với tỷ lệ nợ xấu, góp phần nâng cao chất lượng danh mục tín dụng và đảm bảo an toàn vốn (CAR) cho ngân hàng.

4.3. Các yếu tố khác ảnh hưởng năng lực tài chính của NHTM

Bên cạnh yếu tố sở hữu nước ngoài, mô hình nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của các yếu tố nội tại khác. Quy mô ngân hàng, cấu trúc vốn và loại hình sở hữu nhà nước đều có ảnh hưởng đến năng lực tài chính của NHTM Việt Nam. Chẳng hạn, các ngân hàng có quy mô lớn có thể hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô, nhưng cũng đối mặt với sự phức tạp trong quản lý. Tương tự, các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối có thể có những lợi thế nhất định nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các mục tiêu chính sách khác ngoài lợi nhuận. Việc phân tích đồng thời các yếu tố này giúp có cái nhìn toàn diện hơn.

V. Kết luận gợi ý chính sách về cổ đông chiến lược nước ngoài

Nghiên cứu về tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam đã đưa ra những kết luận và hàm ý chính sách quan trọng. Tổng hợp lại, sự tham gia của vốn ngoại có xu hướng mang lại những tác động tích cực, đặc biệt trong việc cải thiện quản trị công ty trong ngân hàngquản trị rủi ro ngân hàng. Các ngân hàng có đối tác chiến lược nước ngoài thường thể hiện hiệu quả hoạt động tốt hơn so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, mức độ tác động này còn bị hạn chế bởi các rào cản pháp lý, đặc biệt là giới hạn về tỷ lệ sở hữu. Dựa trên những phát hiện này, luận văn đưa ra những gợi ý chính sách cụ thể nhằm phát huy tối đa lợi ích từ dòng vốn đầu tư nước ngoài. Các đề xuất này tập trung vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng và hấp dẫn hơn, đồng thời đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trong tương lai, việc tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động này trong các giai đoạn kinh tế khác nhau là cần thiết để có những điều chỉnh chính sách kịp thời và phù hợp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng Việt Nam trên trường quốc tế.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu xác nhận rằng sự hiện diện của nhà đầu tư chiến lược nước ngoài là một nhân tố có ý nghĩa đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy mối liên hệ tích cực giữa sở hữu nước ngoài và các chỉ số hiệu quả. Cụ thể, các ngân hàng có đối tác ngoại có xu hướng đạt được khả năng sinh lời (ROA, ROE) cao hơn và quản lý chất lượng tài sản tốt hơn (NPL thấp hơn). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thu hút các đối tác chiến lược có năng lực thực sự.

5.2. Hàm ý chính sách Có nên nới lỏng room ngoại cho ngân hàng

Từ kết quả nghiên cứu, một hàm ý chính sách quan trọng được đưa ra là cần cân nhắc nới lỏng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (foreign ownership limit - FOL). Việc tăng room ngoại cho ngân hàng sẽ tạo động lực mạnh mẽ hơn cho các nhà đầu tư chiến lược trong việc cam kết đầu tư dài hạn và tham gia sâu hơn vào quá trình tái cơ cấu ngân hàng. Điều này sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hơn quá trình chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý, giúp các ngân hàng Việt Nam nhanh chóng bắt kịp các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, việc nới lỏng cần có lộ trình phù hợp và đi kèm với các cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu chỉ dừng ở năm 2015 và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố kinh tế vĩ mô. Do đó, hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian để bao quát cả giai đoạn phát triển gần đây của thị trường. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào phân tích định tính, phỏng vấn các chuyên gia để làm rõ hơn cơ chế tác động của cổ đông nước ngoài đến văn hóa doanh nghiệp và quy trình ra quyết định bên trong mỗi ngân hàng, cung cấp một góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, nghĩa nghiên cứu, hư ng há nghiên cứu và kết cấu của luận văn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2.1 Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng Hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp phản ánh khả năng s dụng các nguồn lực trong quá trình kinh doanh, khả năng tổ chức và quản lý của doanh nghiệ để đạt được ở mức độ cao nhất các mục tiêu kinh tế – xã hội với mức chi phí thấp nhất. Đối với các NHTM, hiệu quả kinh oanh là đạt được lợi nhuận tối đa với mức chi phí tối thiểu. Trong đó, lợi nhuận chính là mức chênh lệch giữa thu nhập từ toàn bộ các hoạt động kinh doanh của NHTM và toàn bộ các chi hí ùng để duy trì sự tồn tại, phát triển của NHT Chi hí có trước, là c sở tạo nên thu nhậ Nhưng ngược lại, thu nhập tạo ra lại được ùng để trang trải cho các chi hí đã tạo nên nó.

Nói tóm lại, thu nhậ và chi hí luôn đi đôi với nhau, kết hợp với nhau tạo nên lợi nhuận, qua đó phản ánh hiệu quả kinh doanh của các NHTM. NHT cũng là một doanh nghiệp nên mục tiêu chính cũng là tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, NHTM là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đặc thù và có nghĩa rất quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia Do đó, bên cạnh mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, các NHTM còn phải tránh được những rủi ro lớn có thể phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, rủi ro phát sinh nợ xấu chính là rủi ro lớn nhất mà các NHTMVN phải đối mặt.

Khi nợ xấu gia tăng, các NHT phải đối mặt với khả năng mất vốn cao, làm chi phí (chi phí trích lập dự phòng rủi ro, chi phí x lý nợ xấu) gia tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh doanh nói chung của ngân hàng. Tóm lại, lợi nhuận và rủi ro là hai yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh, góp phần thể hiện hiệu quả kinh doanh của các NHTM. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Trong nhiều nghiên cứu trước đây, hiệu quả kinh doanh của các NHTM được các nhà nghiên cứu đo lường b ng hai hư ng há là hư ng há tham số/ phi tham số hoặc hư ng há s dụng các chỉ số tài chính Trong đề tài, tác giả lựa chọn hư ng há thứ hai để đo lường hiệu quả kinh doanh của các NHTMVN. Theo Claessens (2001), Bonin (2004), Berger (2005), hai trong số các chỉ số tài chính là ROA (lợi nhuận trước thuế/tổng tài sản bình quân) và ROE (lợi nhuận trước thuế/vốn chủ sở hữu b nh quân) được s dụng để thể hiện khả năng sinh lời và NPL (tỷ lệ nợ xấu/tổng ư nợ khách hàng) thể hiện chất lượng tài sản, qua đó hản ánh được hiệu quả kinh doanh chung của các NHTM.2 Cổ đông chiến lược của ngân hàng Theo Thông tư số 10/2011/TT-NHNN ngày 22/04/2011 v/v quy đ nh tiêu chí lựa chọn cổ đông chiến lược đối với NHT Nhà nước cổ phần hóa, cổ đông chiến lược là cổ đông lớn có uy tín, có năng lực tài chính và khả năng hỗ trợ nhiều mặt cho doanh nghiệp.

Trong giới hạn đề tài nghiên cứu, cổ đông chiến lược của các NHTMVN là cổ đông chiến lược phải tối thiểu hỗ trợ ngân hàng trong việc nâng cao tr nh độ quản lý, cải tiến công nghệ, quản tr rủi ro, phát triển d ch vụ của ngân hàng và các lĩnh vực khác theo đ nh hướng của ngân hàng trong từng thời k. Ngoài ra, cổ đông chiến lược của ngân hàng cũng hải có lợi ích chiến lược phù hợp với đ nh hướng của ngân hàng, không có xung đột lợi ích, không thâu tóm, không cạnh tranh không lành mạnh đối với cả hàng, cổ đông khác của ngân hàng và các TCTD khác.3 Cổ đông chiến lược nước ngoài Cũng theo Thông tư số 10/2011/TT-NHNN ngày 22/04/2011, cổ đông chiến lược nước ngoài là TCTD nước ngoài hoặc tổ chức tài chính nước ngoài đá ứng được các điều kiện sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Thứ nhất, có TTS tối thiểu 20 tỷ đô la ỹ vào trước một năm thời điểm đăng k trở thành cổ đông chiến lược và có h n 5 năm kinh nghiệm hoạt động trên quy mô quốc tế. Thứ hai, được xếp hạng bởi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập quốc tế (Fitch ating, oo y’s, Stan ar & Poor…) r ng có thể thực hiện các cam kết tài chính và hoạt động b nh thường khi điều kiện kinh tế thay đổi không thuận lợi. Thứ ba, không là cổ đông chiến lược, cổ đông lớn hoặc cổ đông sáng lập tại bất k tổ chức tín dụng nào tại Việt Nam và có cam kết b ng văn bản về việc hỗ trợ và cam kết gắn bó lâu dài với các NHTM trong nhiều lĩnh vực quy đ nh tại Khoản 1 Điều 2 Thông tư số 10/2011/TT-NHNN ngày 22/04/2011.

Trong luận văn, tác giả chỉ lựa chọn các cổ đông chiến lược nước ngoài của các NHTMVN có tỷ lệ sở hữu tối thiểu 5% vốn góp (theo Berger, 2005). Khi có tỷ lệ sở hữu tối thiểu 5% vốn góp, các cổ đông sẽ trở thành cổ đông lớn và có quyền tham gia vào các hoạt động quản tr của tổ chức. Từ đó, các cổ đông chiến lược nước ngoài mới có thể tham gia sâu h n vào hoạt động kinh doanh nói chung của các NHTM, giúp cải thiện cấu trúc quản tr nội bộ và hoạt động kinh doanh của ngân hàng, chuyển giao công nghệ, quản lý rủi ro, nhân sự….4 NHTM thuộc sở hữu của Nhà nước Trong các nghiên cứu trước, các tác giả chủ yếu s dụng một biến duy nhất để đại diện cho thuộc tính ngân hàng thuộc/ không thuộc sở hữu của nhà nước. Chẳng hạn như theo La Porta (2002), La Porta, Lo ez-de-Silanes & Shleifer (1999), ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước khi tỷ lệ sở hữu nhà nước chiếm trên 20% vốn góp.

Tuy nhiên, theo Berger (2009) phân chia cấu tr c sở hữu trong các NHT tại Trung Quốc thành: BigFour State-o ne banks (4 NH lớn o thuộc sở hữu nhà nước); Non-Big Four majority state-owned banks (các ngân hàng có vốn nhà nước chiếm trên 50% loại trừ nhóm BigFour); Majority Private domestic (các ngân hàng thuộc sở hữu tư nhân với tỷ lệ vốn tư nhân trong các ngân hàng trên 50%); ajority TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 foreign banks (các ngân hàng thuộc sở hữu nước ngoài với tỷ lệ sở hữu của các cổ đông nước ngoài chiếm trên 50%) và mixed ownership banks (các ngân hàng không thuộc các loại h nh sở hữu đã kể trên). Do đó, tác giả phân chia cấu tr c sở hữu của nhà nước trong ngân hàng gồm: các NHTM Nhà nước có tỷ lệ vốn Nhà nước trên 50% và các ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước có tỷ lệ vốn Nhà nước từ 20% đến 50% vốn góp (không thuộc nhóm 5 NHTM Nhà nước).5 NHTM mới chuyển đổi NHTM mới chuyển đổi là các ngân hàng nông thôn chuyển thành ngân hàng thành th và các ngân hàng thành lập mới. Theo Báo cáo kinh tế vĩ mô năm 2012 của Ủy ban kinh tế Quốc hội, một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng nợ xấu cao và hiệu quả kinh doanh thấp trong các NHTMVN là tình trạng chuyển đổi quá nhanh các ngân hàng nông thôn thành ngân hàng thành th và các ngân hàng thành lập mới Trong giai đoạn 2005-2007, hàng loạt ngân hàng nông thôn với quy mô vốn còn nhỏ, quy mô hoạt động cũng còn hẹp, khả năng quản tr thì hạn chế đã đư c cấp phép chuyển đổi thành các NHT đô th và phải đá ứng những yêu cầu về vốn điều lệ tối thiểu theo Ngh đ nh số 141/2006/NĐ-CP. Các ngân hàng mới thành lậ sau năm 2005 cũng tư ng tự.

Tuy nhiên, sau khi buộc phải tăng vốn chủ sở hữu lên gấp từ 10 hay 20 lần trong thời gian ngắn, các ngân hàng này phải đối mặt với một khó khăn Đó là năng lực và tr nh độ quản tr của các ngân hàng này không theo k p với tốc độ tăng trưởng vốn và tài sản, từ đó làm cho chất lượng tín dụng và chất lượng tài sản thấp, nợ xấu tăng cao, hiệu quả kinh doanh ngày càng giảm sút.6 NHTM niêm yết NHTM niêm yết là các NHT đá ứng đầy đủ các điều kiện niêm yết theo quy đ nh của Pháp luật và có cổ phiếu được niêm yết trên 2 sàn chứng khoán HOSE và HNX. Theo Huang et al. (2010) và Farazi et al. (2011), mối tư ng quan giữa các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 NHTMVN được niêm yết và hiệu quả kinh doanh là đồng biến vì sau khi niêm yết, các ngân hàng này đạt được hiệu quả biên lớn h n o gia tăng sự giám sát từ th trường và công bố thông tin minh bạch h n.1 Tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của NHTM Trên thế giới có nhiều quan điểm l thuyết và nghiên cứu thực nghiệm khác nhau về cổ đông chiến lược nước ngoài và hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng.

Theo Bonin et al. (2004), về lý thuyết có quan điểm giải thích mối tư ng quan tích cực giữa cổ đông chiến lược nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng. Thứ nhất, cổ đông chiến lược nước ngoài thường đầu tư vào anh mục các ngân hàng có hiệu quả cao, vì lợi nhuận hoặc những mục tiêu lâu dài tùy thuộc vào danh mục đầu tư của họ. Thứ hai, sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài gi tăng vốn, cải thiện cấu trúc quản tr nội bộ, hoạt động kinh doanh của ngân hàng, chuyển giao công nghệ, quản lý rủi ro, đào tạo nhân sự… gó hần gia tăng hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

Thứ ba, khi một cổ đông chiến lược nước ngoài tham gia đầu tư vào một ngân hàng sẽ tạo một tín hiệu tích cực đối với ngân hàng đó Tuy nhiên, quan điểm của Buch (200 ), trích trong Berger (2005) th ngược lại, cổ đông chiến lược nước ngoài phải ch u bất lợi về hoạt động quản lý từ xa, khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, khả năng tiếp cận và x lý các thông tin mềm đ a hư ng hoặc sự tham gia của các cổ đông chiến lược nước ngoài b giới hạn về tỷ lệ sở hữu vốn và mức độ kiểm soát, tham gia quản tr ngân hàng ảnh hưởng đến việc chuyển giao công nghệ và quản tr .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ