Quy trình vận tải đường biển và hàng không cùng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình vận tải đường biển đường hàng không và bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH VẬN TẢI ĐƢỜNG BIỂN, ĐƢỜNG HÀNG KHÔNG VÀ BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Các khái niệm chung

1.2. Khái niệm về vận tải

1.3. Khái niệm về hoạt động vận tải

1.4. Đặc điểm của hoạt động vận tải

1.5. Ưu, nhược điểm của một số phương thức vận tải

1.5.1. Vận tải đường thủy

1.5.2. Vận tải đường hàng không

1.5.3. Vận tải đường bộ

1.5.4. Vận tải đường sắt

1.6. Qui trình thuê tàu biển

1.6.1. Qui trình thuê tàu chợ

1.6.1.1. Khái niệm tàu chợ, thuê tàu chợ
1.6.1.2. Đặc điểm cơ bản của tàu chợ
1.6.1.3. Ưu, nhược điểm của việc thuê tàu chợ
1.6.1.4. Các loại chi phí phải trả khi thuê tàu chợ
1.6.1.4.1. Cước phí cơ bản (Basic Freight Rates)
1.6.1.4.2. Phụ phí cước biển (Additional Fees)

1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: QUI TRÌNH NGHIỆP VỤ VẬN TẢI VÀ BẢO HIỂM HÀNG HÓA THỰC TẾ TRONG NGOẠI THƯƠNG

2.1. Qui trình vận tải đường biển

2.1.1. Qui trình thuê tàu chợ tại hãng tàu CK Line

2.1.1.1. Tìm hãng tàu và cung cấp thông tin về lô hàng cho hãng tàu
2.1.1.2. Nhận và kiểm tra Booking note
2.1.1.3. Trình Booking note để lấy container rỗng
2.1.1.4. Giao hàng, gửi tờ chi tiết làm Vận đơn
2.1.1.5. Nhận và kiểm tra vận đơn do hãng tàu cấp

2.1.2. Qui trình thuê tàu chuyến

2.1.2.1. Tìm và lựa chọn hãng tàu chuyên chở
2.1.2.2. Ký kết hợp đồng thuê tàu chuyến
2.1.2.3. Nhận và kiểm tra vận đơn tàu chuyến

2.1.3. Qui trình mượn / trả container hàng nhập khẩu

2.1.3.1. Qui trình mượn container
2.1.3.2. Qui trình trả container

2.2. Quy trình vận tải đường hàng không thông qua Air Cargo Agency Sunnytrans

2.2.1. Doanh nghiệp liên hệ với công ty TNHH Sunnytrans để đặt chỗ cho lô hàng

2.2.2. Sunnytrans tiếp nhận thông tin đặt chỗ, liên hệ với hãng hàng không

2.2.3. Etihad Cargo Airways gửi Booking Confirmation

2.2.4. Chuẩn bị nhãn và giấy hướng dẫn gửi hàng (Shipper Instruction)

2.2.5. Vận chuyển đóng hàng và giao hàng cho vào kho TCS

2.3. Quy trình mua bảo hiểm tại công ty Bảo hiểm Bảo Việt TP. HCM

2.3.1. Doanh nghiệp cung cấp thông tin cho Bảo Việt

2.3.2. Doanh nghiệp xác nhận mua BH, lập giấy yêu cầu BH

2.3.3. Bảo Việt cấp Đơn bảo hiểm và kí kết hợp đồng bảo hiểm

2.3.4. Doanh nghiệp đóng phí bảo hiểm

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ CHỨNG TỪ VẬN TẢI – BẢO HIỂM TRONG THỰC TẾ VÀ NHẬN XÉT

3.1. Một số chứng từ vận tải thực tế

3.1.1. Bộ chứng từ trong thuê tàu chợ

3.1.1.1. Giấy lưu cước tàu chợ (Booking Note)

3.1.2. Bộ chứng từ trong vận tải hàng không

3.1.2.1. Tờ xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation)
3.1.2.2. Hướng dẫn gửi hàng (Shipper Instruction)
3.1.2.3. Vận đơn hàng không (Airway Bill)

3.2. Một số chứng từ bảo hiểm trong thực tế

3.2.1. Bộ chứng từ mua bảo hiểm hàng hóa

3.2.1.1. Giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa (Insurance Request on Cargo)
3.2.1.2. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Certificate of Cargo Insurance)

3.2.2. Các chứng từ khác

3.3. NHẬN XÉT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Vận Tải Đường Biển Hàng Không

Vận tải đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, giúp hàng hóa lưu thông giữa các quốc gia. Vận tải đường biểnvận tải hàng không là hai phương thức chủ yếu, mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng. Vận tải đường biển phù hợp với hàng hóa khối lượng lớn, giá trị thấp, trong khi vận tải hàng không thích hợp với hàng hóa cần vận chuyển nhanh chóng. Bên cạnh đó, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là yếu tố không thể thiếu để giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển. Theo tài liệu gốc, "Để có sự phát triển về giao lưu thương mại, thực hiện việc mua bán hàng hóa toàn cầu như hiện nay thì phải kể đến vai trò quan trọng của vận tải và bảo hiểm đối với hàng hóa xuất nhập khẩu."

1.1. Vai Trò Của Logistics Trong Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Logistics là yếu tố then chốt trong chuỗi cung ứng, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển hiệu quả từ điểm xuất phát đến điểm đích. Quản lý logistics hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các hoạt động logistics bao gồm vận tải, kho bãi, quản lý hàng tồn kho và xử lý đơn hàng. Logistics hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu và đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng đúng thời gian và địa điểm.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Incoterms Trong Giao Dịch Xuất Nhập Khẩu

Incoterms là bộ quy tắc quốc tế quy định về trách nhiệm và chi phí giữa người bán và người mua trong giao dịch xuất nhập khẩu. Việc sử dụng Incoterms giúp các bên hiểu rõ nghĩa vụ của mình, tránh tranh chấp và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ. Các điều khoản Incoterms quy định rõ ai chịu trách nhiệm về vận tải, bảo hiểm, thủ tục hải quan và các chi phí liên quan khác. Việc lựa chọn Incoterms phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Trong Vận Tải Quốc Tế Bảo Hiểm Hàng Hóa

Vận tải quốc tế đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro trong vận tải, biến động giá cước vận tải, và các vấn đề liên quan đến thủ tục hải quan. Bảo hiểm hàng hóa giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại do các rủi ro này gây ra. Tuy nhiên, việc lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp và hiểu rõ các điều khoản hợp đồng vận chuyển là rất quan trọng. Theo tài liệu, "Song đối với các doanh nghiệp Việt Nam, nhìn chung nghiệp vụ về vận tải và bảo hiểm còn khá phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải có sự am hiểu và có nhiều kinh nghiệm về các nghiệp vụ ngoại thương."

2.1. Các Rủi Ro Thường Gặp Trong Vận Tải Đường Biển Hàng Không

Vận tải đường biển đối mặt với các rủi ro như tàu biển gặp bão, mắc cạn, đâm va, hoặc bị cướp biển tấn công. Vận tải hàng không có thể gặp rủi ro do thời tiết xấu, lỗi kỹ thuật của máy bay chở hàng, hoặc mất mát hàng hóa trong quá trình xếp dỡ. Các rủi ro này có thể gây thiệt hại lớn cho hàng hóa và ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng. Do đó, việc mua bảo hiểm hàng hóa là rất cần thiết để bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất này.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Động Giá Cước Vận Tải Đến Chi Phí Xuất Nhập Khẩu

Giá cước vận tải có thể biến động do nhiều yếu tố, bao gồm giá nhiên liệu, tình hình cung cầu, và các yếu tố chính trị. Biến động giá cước có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí xuất nhập khẩu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường và có chiến lược quản lý giá cước hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ dự báo giá cước và đàm phán với các đại lý vận tải có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro.

III. Quy Trình Vận Tải Đường Biển Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Z

Quy trình vận tải đường biển bao gồm nhiều bước, từ thuê tàu, làm thủ tục hải quan, đến giao nhận hàng hóa. Việc hiểu rõ quy trình này giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiết kiệm thời gian và chi phí. Các bước chính bao gồm: tìm kiếm và lựa chọn hãng tàu, ký kết hợp đồng vận chuyển, chuẩn bị chứng từ vận tải, khai báo hải quan, và giao nhận hàng hóa tại cảng. Theo tài liệu, "Qui trình thuê tàu chợ, tàu chuyến, quy trình đặt chỗ máy bay chuyên chở hàng hóa, quy trình mượn trả container, quy trình cấp và đòi bồi thường bảo hiểm cho hàng hóa xuất nhập khẩu được thực hiện tại một số hãng tàu (CK Line, Evergreen, Cosco Line, Maersk Line), cảng Cát Lái, kho TCS của sân bay Tân Sơn Nhất, công ty TNHH Headway Logistics, công ty bảo hiểm Bảo Việt TP."

3.1. Thủ Tục Thuê Tàu Chợ Các Loại Chứng Từ Vận Tải Cần Thiết

Thuê tàu chợ là hình thức phổ biến trong vận tải đường biển. Quy trình bao gồm: liên hệ với hãng tàu, đặt chỗ (booking), nhận giấy lưu cước tàu chợ (Booking Note), chuẩn bị hàng hóa và chứng từ vận tải, khai báo hải quan, và giao hàng cho hãng tàu. Các chứng từ vận tải quan trọng bao gồm: vận đơn đường biển (Bill of Lading), phiếu đóng gói, hóa đơn thương mại, và chứng nhận xuất xứ (C/O). Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các chứng từ giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi.

3.2. Quy Trình Mượn Trả Container Các Chi Phí Liên Quan

Việc mượn và trả container là một phần quan trọng trong vận tải đường biển. Quy trình bao gồm: liên hệ với hãng tàu để mượn container, kiểm tra tình trạng container, đóng hàng vào container, và trả container sau khi dỡ hàng. Các chi phí liên quan bao gồm: phí lưu container, phí vệ sinh container, và phí sửa chữa container (nếu có). Việc quản lý container hiệu quả giúp doanh nghiệp tránh phát sinh các chi phí không cần thiết.

IV. Vận Tải Hàng Không Quy Trình Lưu Ý Quan Trọng Cho XNK

Vận tải hàng không là lựa chọn tối ưu cho hàng hóa cần vận chuyển nhanh chóng. Quy trình bao gồm: đặt chỗ với hãng hàng không hoặc đại lý giao nhận, chuẩn bị hàng hóa và chứng từ vận tải, khai báo hải quan, và giao nhận hàng hóa tại sân bay. Việc lựa chọn hãng hàng không uy tín và có kinh nghiệm là rất quan trọng. Theo tài liệu, "Quy trình thuê tàu chợ, tàu chuyến, quy trình đặt chỗ máy bay chuyên chở hàng hóa, quy trình mượn trả container, quy trình cấp và đòi bồi thường bảo hiểm cho hàng hóa xuất nhập khẩu được thực hiện tại một số hãng tàu (CK Line, Evergreen, Cosco Line, Maersk Line), cảng Cát Lái, kho TCS của sân bay Tân Sơn Nhất, công ty TNHH Headway Logistics, công ty bảo hiểm Bảo Việt TP."

4.1. Quy Trình Thuê Vận Tải Hàng Không Thông Qua Đại Lý Giao Nhận

Thuê vận tải hàng không thông qua đại lý giao nhận giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức. Đại lý giao nhận sẽ giúp doanh nghiệp đặt chỗ, chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan, và theo dõi quá trình vận chuyển. Việc lựa chọn đại lý giao nhận uy tín và có kinh nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng thời gian.

4.2. Các Loại Cước Phí Vận Tải Hàng Không Cách Tính Toán Chi Phí

Cước phí vận tải hàng không bao gồm: cước cơ bản, phụ phí nhiên liệu, phụ phí an ninh, và các phụ phí khác. Cước phí được tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích của hàng hóa, tùy theo cái nào lớn hơn. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách tính cước phí để dự trù chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.

V. Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Bí Quyết Giảm Thiểu Rủi Ro Vận Chuyển

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là biện pháp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro trong quá trình vận chuyển. Việc mua bảo hiểm giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại do mất mát, hư hỏng hàng hóa. Doanh nghiệp cần lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với loại hàng hóa và phương thức vận chuyển. Theo tài liệu, "Và nghiệp vụ vận tải và bảo hiểm là một khâu không thể thiếu và hết sức quan trọng trong rất nhiều khâu nghiệp vụ của một hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa."

5.1. Các Điều Kiện Bảo Hiểm Hàng Hóa Vận Chuyển Bằng Đường Biển

Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển quy định phạm vi bảo hiểm, các rủi ro được bảo hiểm, và các trường hợp loại trừ. Các điều kiện bảo hiểm phổ biến bao gồm: điều kiện A (mọi rủi ro), điều kiện B (rủi ro được liệt kê), và điều kiện C (rủi ro giới hạn). Doanh nghiệp cần lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp với loại hàng hóa và mức độ rủi ro chấp nhận được.

5.2. Quy Trình Mua Bảo Hiểm Yêu Cầu Bồi Thường Khi Có Tổn Thất

Quy trình mua bảo hiểm bao gồm: liên hệ với công ty bảo hiểm, cung cấp thông tin về hàng hóa và phương thức vận chuyển, lựa chọn gói bảo hiểm, và thanh toán phí bảo hiểm. Khi có tổn thất, doanh nghiệp cần thông báo cho công ty bảo hiểm, cung cấp chứng từ liên quan, và yêu cầu bồi thường. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp doanh nghiệp nhận được bồi thường nhanh chóng và đầy đủ.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Xu Hướng Phát Triển Vận Tải XNK

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần áp dụng các quy trình vận tảibảo hiểm hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh. Xu hướng phát triển của ngành vận tải bao gồm: ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển vận tải đa phương thức, và tăng cường hợp tác quốc tế. Theo tài liệu, "Từ đó, giúp ích cho các bạn sinh viên trong việc bắt nhịp với hoạt động xuất nhập khẩu thực tế."

6.1. Vận Tải Đa Phương Thức Giải Pháp Tối Ưu Cho Chuỗi Cung Ứng

Vận tải đa phương thức kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau (đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt) để vận chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích. Vận tải đa phương thức giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí, và tăng tính linh hoạt. Việc sử dụng vận tải đa phương thức đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Vận Tải Theo Dõi Hàng Hóa

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong quản lý vận tảitheo dõi hàng hóa. Các công nghệ như tracking hàng hóa, hệ thống quản lý kho bãi (WMS), và hệ thống quản lý vận tải (TMS) giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện dịch vụ khách hàng.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Cơ sở lý luận về quy trình vận tải đường biển, đường hàng không và bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu.  Chương 2 Qui trình nghiệp vụ vận tải và bảo hiểm hàng hóa thực tế trong ngoại thương.  Chương 3 Một số chứng từ vận tải trong thực tế và nhận xét. c 3 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUY TRÌNH VẬN TẢI ĐƢỜNG BIỂN, ĐƢỜNG HÀNG KHÔNG VÀ BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU A.

Các khái niệm chung 1. Khái niệm về vận tải Vận tải là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người nhằm làm thay đổi vị trí của con người và hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Nhờ có vận tải mà người ta chinh phục được khoảng cách không gian và tạo ra giá trị tăng thêm cho hàng hóa, thỏa mãn nhu cầu đi lại của con người. Khái niệm về hoạt động vận tải Hoạt động vận tải là hình thức chuyên chở hàng hóa giữa hai hay nhiều nước có thể thực hiện qua nhiều hình thức vận tải khác nhau như đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt… Vận tải ngoại thương là việc chuyên chở được tiến hành vượt ra ngoài phạm vi biên giới của ít nhất một quốc gia, bao gồm cả việc chuyên chở hàng hóa từ khu chế xuất ra thị trường tiêu thụ của quốc gia đó và ngược lại.

Đặc điểm của hoạt động vận tải Sản phẩm của hoạt động vận tải là vô hình, không dự trữ được. Môi trường sản xuất của vận tải là không gian. Quá trình sản xuất của vận tải là làm thay đổi vị trí, làm tăng giá trị hàng hóa. Ƣu, nhƣợc điểm của một số phƣơng thức vận tải 1.

Vận tải đƣờng thủy Ƣu điểm Nhƣợc điểm - Năng lực vận chuyển lớn thích hợp cho - Phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, điều tất cả các loại hàng hóa đặc biệt là hàng kiện hàng hải, những rủi ro thường gặp có giá trị thấp. như mưa, bão, mắc cạn, đâm phải đá - Chi phí xây dựng các tuyến đường thấp, ngầm, cướp biển… phần lớn là tự nhiên nên không tốn nhiều - Tốc độ vận chuyển thấp c 4 nguyên vật liệu, nhân công để xây dựng, - Tính đều đặn và linh hoạt kém bảo trì duy tu (trừ các kênh đào do con - Thủ tục phức tạp. người xây dựng như kênh Suer và - Thời gian giao nhận hàng hóa chậm do Panama. sức chở quá nhiều.

- Giá thành vận tải thấp. - Đầu tư xây dựng, cơ sở vật chất kỹ thuật - Cự ly vận chuyển trung bình lớn. - Tiêu hao nhiên liệu trên một tấn trọng tải thấp. Vận tải đƣờng hàng không Ƣu điểm Nhƣợc điểm - Tuyến đường trong vận tải đường hàng không là - Giá thành vận tải cao.

không trung, và hầu như là đường thẳng, không phụ - Hạn chế vận tải các mặt hàng thuộc vào địa hình, không phải đầu tư xây dựng. cồng kềnh, giá trị thấp, khối - Tốc độ vận tải cao, thời gian vận tải ngắn. - Vận tải an toàn. - Đầu tư xây dựng cơ sở vật - Cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

chất kỹ thuật tốn kém. - Tính linh hoạt kém. Vận tải đƣờng bộ Ƣu điểm Nhƣợc điểm - Tính linh hoạt và cơ động cao, ô tô nhỏ gọn có khả - Cước vận tải cao năng hoạt động ở mọi nơi từ thành thị đến nông - Trọng tải nhỏ, chuyên chở thôn, từ miền xuôi đến miền ngược. hàng hóa có khối lượng nhỏ nên - Không bị lệ thuộc vào đường xá, bến bãi.

chi phí lớn. - Có các quy trình kỹ thuật không quá phức tạp như - Vận chuyển trên đoạn đường các phương tiện vận tải khác. - Thủ tục đơn giản - Hệ số sử dụng thời gian thấp, - Thời gian giao nhận hàng hóa nhanh chóng. thường xuyên chạy không tải.

- Tốc độ vận chuyển khá cao. - Hạn chế mặt hàng chuyên chở. c 5 - Đầu tư cơ sở vật chất, phương tiện ít tốn kém. - Phụ thuộc nhiều vào điều kiện - Độ tin cậy cao.

Vận tải đƣờng sắt Ƣu điểm Nhƣợc điểm - Năng lực vận chuyển lớn. - Đầu tư cơ sở kỹ thuật hạ tầng - Tốc độ vận chuyển tương đối cao, thuận lợi cho khá tốn kém. việc vận chuyển các mặt hàng tươi sống, thời vụ. - Hạn chế vận tải xuyên quốc - Giá thành trong vận tải đường sắt tương đối thấp.

xuyên châu lục do không - Vận tải đường sắt có khả năng vận chuyển suốt thống nhất kích cở đường ray. ngày đêm, tính linh hoạt ổn định. - Tính đều đặn kém. - Ít phụ thuộc vào thời tiết, khí hậu, nên có thể đảm - Bị ảnh hưởng bởi thiên tai, đương việc chuyên chở liên tục, thường xuyên đúng chiến tranh, địch họa.

giờ và an toàn so với phương thức vận tải khác. Đây là ưu điểm nổi bật của vận tải đường sắt trong chuyên chở hàng hóa, giúp chủ hàng giao hàng đúng thời hạn, đảm bảo chất lượng vá tránh được khiếu nại, kiện tụng sau này. Qui trình thuê tàu biển 1. Qui trình thuê tàu chợ 1.

Khái niệm tàu chợ, thuê tàu chợ  Khái niệm tàu chợ Tàu chợ là tàu chạy thường xuyên trên một tuyến đường nhất định, ghé qua những cảng quy định và theo một lịch trình định trước. Tàu chợ hoạt động trên tuyến đường nhất định nên người ta còn gọi là tàu định tuyến. Lịch chạy tàu thường được các hãng tàu công bố trên phương tiện thông tin đại chúng để phục vụ khách hàng.  Khái niệm thuê tàu chợ c 6 Thuê tàu chợ hay người ta còn gọi là lưu cước tàu chợ (liner booking).

Thuê tàu chợ là chủ hàng (shipper) trực tiếp hay thông qua người môi giới (broker) yêu cầu chủ tàu (ship owner) giành cho mình thuê một phần chiếc tàu để chuyên chở hàng hóa từ cảng này đến cảng khác và chấp nhận thanh toán tiền cước phí cho người chuyên chở theo một biểu cước phí đã định sẵn. Mối quan hệ giữa chủ hàng và người chuyên chở được điều chỉnh bằng một văn bản gọi là vận đơn đường biển (Bill of Lading). Đặc điểm cơ bản của tàu chợ Tàu chợ thường chở hàng bách hóa có khối lượng nhỏ, thường là mặt hàng khô hoặc hàng có bao bì, container. Cấu tạo của tàu chợ phức tạp hơn các loại tàu khác: tàu có đặc điểm nhiều boong, nhiều hầm hàng, nhiều miệng hầm (mỗi tàu có từ 4 – 5 miệng hầm), trọng tải trung bình từ 10.000 tấn, tốc độ trung bình từ 17 – 20 dặm và cần cẩu loại 2,5 – 7 tấn.

Điều kiện chuyên chở do các hãng tàu quy định và in sẵn trên vận đơn đường biển để phát hành cho người gửi hàng. Theo phương thức thuê tàu chợ, vận đơn không những điều chỉnh mối quan hệ giữa người chuyên chở với người gửi hàng mà còn điều chỉnh mối quan hệ giữa người chuyên chở với người nhận hàng. Ƣu, nhƣợc điểm của việc thuê tàu chợ  Ưu điểm Số lượng hàng gửi không hạn chế. Việc bốc dỡ thường do chủ tàu đảm nhận cho nên đơn giản được thủ tục.

Dễ dàng, thuận tiện cho chủ hàng tính toán trước điều kiện giao nhận, tiền cước, thời gian giao hàng dự kiến, vì tàu chạy theo một lịch trình đã định trước. Thủ tục thuê tàu, lưu cước đơn giản, nhanh chóng (có thể đặt trước chỗ thuê tàu qua điện thoại hoặc qua Internet).  Nhược điểm c 7 Cước thuê tàu tính trên một đơn vị hàng hóa chuyên chở thường cao hơn cước thuê tàu chuyến do đã tính cả chi phí xếp dỡ và do tàu chợ thường không tận dụng hết trọng tải (tương đương 75%) nên phải tính luôn cả phần tàu chạy không hàng. Về mặt pháp lý người thuê tàu chợ không được tự do thỏa thuận các điều kiện chuyên chở mà phải chấp nhận các điều khoản in sẵn ở mặt sau vận đơn.

Phương thức chuyên chở này không linh hoạt nếu như cảng xếp hoặc dỡ nằm ngoài hành trình qui định của tàu. Các loại chi phí phải trả khi thuê tàu chợ Cước tàu chợ do chủ tàu lập thành biểu cước trong đó quy định cước suất cho từng mặt hàng hay nhóm hàng theo trọng lượng, kích thước hoặc trị giá hàng hóa (Liner freight rates). Trong kinh doanh tàu chợ cước phí được chia làm 2 loại Cước phí cơ bản và phụ phí.  Cước phí cơ bản (Basic Freight Rates) Tính theo trọng tải - Cước tối thiểu (Minium Freight Rates): quy định cho trọng lượng hàng tối thiểu để được định cước.

- Cước hàng gói nhỏ (Parcel Freight Rates): thường là hàng có trọng lượng không đáng kể, không ghi sổ. - Cước thỏa thuận (Open Rates): áp dụng khi hàng hóa có khối lượng lớn nhưng giá trị không cao và chủ hàng thì không muốn chở bằng tàu chuyến, hai bên sẽ thương lượng và chủ tàu quy định giá cước. Ngoài ra còn có cước hàng đặc biệt, cước hàng nguy hiểm, cước hàng hóa là súc vật sống, cước hàng hóa đông lạnh và hàng mát.  Phụ phí cước biển (Additional Fees) Là các khoản phí tính thêm vào cước biển trong biểu giá của hãng tàu.

Mục đích của các khoản phụ phí này là để bù đắp cho hãng tàu những chi phí phát sinh thêm do những nguyên nhân cụ thể nào đó (như giá nhiên liệu thay đổi, bùng phát chiến tranh…). Các phụ phí này thường thay đổi, và trong một số trường hợp, các thông báo phụ phí mới hãng tàu cung cấp cho người gửi hàng trong thời gian rất ngắn trước khi áp dụng. c 8 Các phụ phí thường gặp trong vận tải container đường biển - BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu Là khoản phụ phí hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu. Tương đương với thuật ngữ FAF (Fuel Adjustment Factor) - CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ - CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân đối vỏ container Là khoản phụ phí hãng tàu thu của chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh từ việc điều chuyển (re-position) một lượng lớn container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

- COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến Là phụ phí hãng tàu thu để bù đắp các chi phí phát sinh trong trường hợp chủ hàng yêu cầu thay đổi cảng đích, chẳng hạn như phí xếp dỡ, phí đảo chuyển, phí lưu container, vận chuyển đường bộ. - PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm Phụ phí này thường được các hãng tàu áp dụng trong mùa cao điểm từ tháng tám đến tháng mười, khi có sự tăng mạnh về nhu cầu vận chuyển hàng hóa thành phẩm để chuẩn bị hàng cho mùa Giáng sinh và Ngày lễ tạ ơn tại thị trường Mỹ và châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy trình vận tải đường biển và hàng không cùng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu" cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy trình vận chuyển hàng hóa qua đường biển và hàng không, cùng với các khía cạnh quan trọng của bảo hiểm hàng hóa trong xuất nhập khẩu. Tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các bước cần thiết để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và hiệu quả, từ việc lựa chọn phương thức vận tải cho đến việc xử lý các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển.

Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo hiểm hàng hóa, giúp người đọc nhận thức được các lợi ích mà bảo hiểm mang lại, từ việc giảm thiểu thiệt hại tài chính đến việc tăng cường sự tin tưởng trong giao dịch thương mại quốc tế.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo thêm tài liệu **Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay để tìm hiểu về sự kết hợp sức mạnh trong kinh tế. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion cũng có thể cung cấp những góc nhìn hữu ích về quản lý và tối ưu hóa quy trình kinh doanh. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu để hiểu thêm về ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu và quy trình.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực xuất nhập khẩu và quản lý kinh doanh.