Luận văn: Tăng cường kiểm soát nội bộ thu chi tại ĐH Xây dựng Miền Trung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tăng cường kiểm soát nội bộ các khoản thu chi tại trường đại học xây dựng miền trung, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Kiểm soát nội bộ thu chi đại học

Trong bối cảnh các trường đại học công lập chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính đại học, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh "Tăng cường kiểm soát nội bộ các khoản thu chi tại Trường Đại học Xây dựng Miền Trung" của tác giả Nguyễn Thùy Linh (2016) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB dựa trên các chuẩn mực quốc tế như mô hình COSO 2013 và hướng dẫn của INTOSAI 2004, áp dụng vào bối cảnh đặc thù của một đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam. Mục tiêu chính của việc tăng cường kiểm soát nội bộ các khoản thu chi tại trường đại học là đảm bảo các hoạt động tài chính diễn ra minh bạch, hiệu quả, tuân thủ pháp luật và bảo vệ tài sản của nhà trường. Một hệ thống KSNB hiệu quả không chỉ giúp phòng chống gian lận và sai sót mà còn tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Luận văn đã chỉ ra rằng, KSNB không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một quy trình tích hợp, xuyên suốt, đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ đội ngũ từ Ban Giám hiệu đến từng cán bộ, viên chức. Nó bao gồm năm thành phần cốt lõi: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Việc hiểu rõ và vận hành đồng bộ các thành phần này là chìa khóa để quản lý thành công các khoản thu chi phức tạp trong môi trường giáo dục đại học ngày nay.

1.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ theo mô hình COSO 2013

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên khuôn khổ tích hợp của Ủy ban các Tổ chức Bảo trợ của Hiệp hội Treadway (COSO) phiên bản 2013. Theo đó, KSNB được định nghĩa là một quy trình do ban quản lý và nhân viên của đơn vị thiết lập, nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Mô hình COSO nhấn mạnh năm thành phần không thể tách rời: Môi trường kiểm soát tạo nền tảng kỷ cương; Đánh giá rủi ro giúp nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn; Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục để giảm thiểu rủi ro; Thông tin và Truyền thông đảm bảo luồng thông tin thông suốt; và Giám sát giúp đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống theo thời gian. Cách tiếp cận này giúp các đơn vị sự nghiệp công lập như trường đại học xây dựng một cơ chế phòng vệ toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm tra, phát hiện sai phạm sau khi đã xảy ra.

1.2. Vai trò KSNB trong bối cảnh tự chủ tài chính đại học

Nghị định 16/2015/NĐ-CP của Chính phủ đã mở ra một giai đoạn mới, trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm lớn hơn cho các trường đại học. Bối cảnh tự chủ tài chính đại học đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường kiểm soát nội bộ các khoản thu chi. Khi nhà trường được chủ động hơn trong việc quản lý nguồn thu sự nghiệpkiểm soát chi thường xuyên, rủi ro về sai sót, lãng phí và gian lận cũng tăng lên. Một hệ thống KSNB vững mạnh lúc này đóng vai trò then chốt, giúp Ban Giám hiệu đảm bảo các quyết định tài chính được thực hiện đúng đắn, các nguồn lực được sử dụng tối ưu. Hơn nữa, nó còn là công cụ để tăng cường minh bạch tài chính, củng cố niềm tin của các bên liên quan và là cơ sở để nhà trường giải trình trách nhiệm một cách hiệu quả trong cơ chế quản lý tài chính mới.

II. Thách thức kiểm soát thu chi tại ĐH Xây dựng Miền Trung

Qua phân tích thực trạng tại Trường Đại học Xây dựng Miền Trung, luận văn của Nguyễn Thùy Linh đã chỉ ra những thách thức và hạn chế đáng kể trong công tác kiểm soát nội bộ các khoản thu chi. Mặc dù nhà trường đã có những nỗ lực nhất định, hệ thống hiện tại vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng, đặc biệt khi đối chiếu với các tiêu chuẩn của mô hình COSO. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác quản trị rủi ro tài chính chưa được chú trọng đúng mức. Các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động thu học phí, quản lý các dự án, mua sắm tài sản... chưa được nhận diện, phân tích và đánh giá một cách có hệ thống. Điều này dẫn đến việc quản lý mang tính đối phó, chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra thay vì phòng ngừa từ sớm. Bên cạnh đó, các hoạt động kiểm soát cụ thể đối với quy trình thu chi còn nhiều bất cập. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm chưa được tuân thủ triệt để, dẫn đến tình trạng một cá nhân hoặc một bộ phận có thể kiểm soát toàn bộ một quy trình quan trọng, làm tăng nguy cơ sai sót và phòng chống gian lận kém hiệu quả. Hơn nữa, hệ thống thông tin và truyền thông phục vụ quản lý còn hạn chế, các báo cáo tài chính trường đại học đôi khi chưa cung cấp thông tin kịp thời, đầy đủ cho việc ra quyết định. Công tác giám sát, đặc biệt là vai trò của kiểm toán nội bộ, chưa được phát huy tối đa để đánh giá và cải tiến liên tục hệ thống.

2.1. Lỗ hổng trong môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Nghiên cứu chỉ ra môi trường kiểm soát tại trường còn một số điểm yếu. Mặc dù có sự cam kết từ lãnh đạo, nhưng việc phổ biến ý thức về tầm quan trọng của KSNB đến từng cán bộ, viên chức chưa thực sự sâu rộng. Chính sách nhân sự tuy có nhưng chưa gắn liền với các tiêu chí về năng lực kiểm soát. Đặc biệt, công tác đánh giá rủi ro là khâu yếu nhất. Trường chưa có một quy trình chính thức để nhận diện, phân tích và xếp hạng các rủi ro liên quan đến hoạt động thu chi. Việc này phần lớn dựa vào kinh nghiệm của các nhà quản lý, thiếu tính hệ thống và khoa học, dẫn đến việc bỏ sót các rủi ro nghiêm trọng trong quản lý tài chính công.

2.2. Hạn chế của hoạt động kiểm soát trong quy trình thu chi

Các hoạt động kiểm soát cụ thể trong quy trình thu chi bộc lộ nhiều hạn chế. Ví dụ, việc phân công nhiệm vụ giữa kế toán thu và thủ quỹ đôi khi chưa tách bạch rõ ràng. Quy trình phê duyệt một số khoản chi chưa được chuẩn hóa, thiếu các bước kiểm tra chéo cần thiết. Đối với quản lý nguồn thu sự nghiệp từ các hoạt động dịch vụ, đào tạo ngắn hạn, việc kiểm soát doanh thu và chi phí tương ứng còn lỏng lẻo. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý ngân sách mà còn tạo ra kẽ hở cho các hành vi sai phạm, gây thất thoát nguồn lực của nhà trường.

III. Phương pháp hoàn thiện môi trường đánh giá rủi ro

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất nhóm giải pháp nền tảng nhằm hoàn thiện môi trường kiểm soát và công tác đánh giá rủi ro – hai thành phần đầu tiên và quan trọng nhất của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc xây dựng một môi trường kiểm soát vững chắc được xem là gốc rễ, tạo ra "sắc thái" chung cho toàn tổ chức và ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của mọi thành viên. Giải pháp tập trung vào việc nâng cao cam kết của lãnh đạo, không chỉ bằng lời nói mà bằng hành động cụ thể như ban hành và thực thi các quy chế rõ ràng về đạo đức nghề nghiệp, minh bạch tài chính và liêm chính. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách nhân sự hợp lý, trong đó các tiêu chí về năng lực và phẩm chất liên quan đến kiểm soát được xem xét trong tuyển dụng, đào tạo và đánh giá. Song song đó, việc thiết lập một quy trình quản trị rủi ro tài chính chính thức là một bước đi đột phá. Thay vì hoạt động theo kinh nghiệm, nhà trường cần xây dựng một ban hoặc tổ công tác chuyên trách về rủi ro, định kỳ tổ chức các buổi làm việc để nhận diện, phân tích và lượng hóa các rủi ro trong hoạt động thu chi. Các rủi ro sau khi được xác định sẽ được xếp hạng ưu tiên và có kế hoạch ứng phó cụ thể. Việc này giúp nhà trường chuyển từ thế bị động sang chủ động trong quản lý tài chính công, giảm thiểu tối đa các tổn thất không đáng có và đảm bảo các mục tiêu được thực hiện.

3.1. Nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa liêm chính

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một văn hóa tổ chức trong đó sự liêm chính và giá trị đạo đức được đề cao. Ban Giám hiệu cần đi đầu trong việc tuân thủ các quy định và thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với KSNB. Cần tổ chức các buổi đào tạo, phổ biến thường xuyên về chính sách phòng chống gian lận, các quy định tài chính và tầm quan trọng của kiểm soát. Việc công khai, minh bạch các quy chế, đặc biệt là quy chế chi tiêu nội bộ, sẽ giúp mọi thành viên hiểu rõ quyền hạn và trách nhiệm của mình, từ đó hình thành ý thức tự giác tuân thủ.

3.2. Xây dựng quy trình quản trị rủi ro tài chính hiệu quả

Luận văn đề xuất một quy trình đánh giá rủi ro bài bản gồm 4 bước: xác định mục tiêu, nhận dạng rủi ro, phân tích rủi ro và xây dựng biện pháp đối phó. Nhà trường cần thiết lập các mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động thu chi. Từ đó, nhận diện các rủi ro có thể ảnh hưởng đến việc đạt được mục tiêu. Sau khi phân tích mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra, các rủi ro sẽ được phân loại. Cuối cùng, cần xây dựng các hoạt động kiểm soát tương ứng để giảm thiểu rủi ro về mức có thể chấp nhận được. Quy trình này cần được thực hiện định kỳ để thích ứng với những thay đổi của môi trường hoạt động.

IV. Bí quyết tối ưu hóa hoạt động kiểm soát thu chi thực tế

Trên cơ sở môi trường kiểm soát và quy trình đánh giá rủi ro đã được củng cố, luận văn đi sâu vào các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động kiểm soát – thành phần thứ ba trong mô hình COSO. Đây là những chính sách và thủ tục trực tiếp được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện và các rủi ro đã nhận diện được xử lý. Một trong những nguyên tắc vàng được nhấn mạnh là phân công, phân nhiệm rõ ràng (bất kiêm nhiệm). Giải pháp đề xuất rà soát lại toàn bộ quy trình thu chi, đảm bảo không một cá nhân nào có thể kiểm soát tất cả các khâu quan trọng của một giao dịch, từ khâu đề xuất, phê duyệt, thực hiện đến ghi sổ kế toán và bảo quản tài sản. Ví dụ, người chịu trách nhiệm thu tiền không được đồng thời là người ghi sổ kế toán các khoản phải thu. Việc áp dụng triệt để nguyên tắc này tạo ra cơ chế kiểm tra chéo tự nhiên, giúp phòng chống gian lận và phát hiện sai sót kịp thời. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa và tài liệu hóa các quy trình là cực kỳ cần thiết. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết cho việc kiểm soát chi thường xuyênquản lý nguồn thu sự nghiệp, từ việc lập dự toán, xét duyệt, thanh toán cho đến quyết toán. Các thủ tục như phê duyệt, đối chiếu, kiểm kê định kỳ cần được thực hiện một cách nghiêm túc và có bằng chứng lưu trữ rõ ràng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách.

4.1. Tăng cường phân công phân nhiệm trong quy trình thu chi

Luận văn đề xuất sơ đồ hóa lại các quy trình thu chi trọng yếu, xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng vị trí. Cụ thể, cần tách bạch chức năng phê duyệt các khoản chi khỏi chức năng thực hiện thanh toán. Bộ phận kế toán cần độc lập với bộ phận trực tiếp quản lý tài sản hoặc kho quỹ. Việc luân chuyển công việc định kỳ đối với các vị trí nhạy cảm về tài chính cũng là một biện pháp kiểm soát hiệu quả, giúp hạn chế sự thông đồng và tạo cơ hội để phát hiện các sai phạm tiềm ẩn.

4.2. Chuẩn hóa kiểm soát chi thường xuyên và quản lý nguồn thu

Để kiểm soát chi thường xuyên hiệu quả, cần xây dựng định mức chi tiêu hợp lý trong quy chế chi tiêu nội bộ và đảm bảo mọi khoản chi đều có chứng từ hợp lệ, được phê duyệt đúng thẩm quyền trước khi thực hiện. Đối với quản lý nguồn thu sự nghiệp, cần có quy trình chặt chẽ từ khâu ký kết hợp đồng, xuất hóa đơn, theo dõi công nợ cho đến khi thu được tiền. Tất cả các khoản thu phải được tập trung về một đầu mối (Phòng Tài chính - Kế toán) và nộp vào tài khoản của trường kịp thời, tránh tình trạng để tiền mặt tại các đơn vị.

V. Hướng dẫn cải thiện hệ thống thông tin và giám sát KSNB

Hai thành phần cuối cùng của hệ thống kiểm soát nội bộ theo mô hình COSO là thông tin - truyền thông và giám sát. Luận văn nhấn mạnh rằng một hệ thống dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô hiệu nếu thiếu thông tin chất lượng và một cơ chế giám sát hiệu quả. Về thông tin và truyền thông, giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống kế toán và báo cáo quản trị. Thông tin tài chính cần phải phù hợp, chính xác, kịp thời và dễ tiếp cận. Điều này đòi hỏi phải đầu tư vào phần mềm kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận. Các báo cáo tài chính trường đại học không chỉ phục vụ mục đích tuân thủ mà còn phải cung cấp thông tin phân tích sâu sắc cho Ban Giám hiệu để ra quyết định. Việc thiết lập các kênh truyền thông hiệu quả, từ trên xuống và từ dưới lên, cũng rất quan trọng để đảm bảo mọi thành viên hiểu rõ vai trò của mình trong hệ thống KSNB. Về giám sát, luận văn đề xuất kết hợp giữa giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ. Giám sát thường xuyên được thực hiện ngay trong quá trình hoạt động hàng ngày bởi các trưởng bộ phận. Quan trọng hơn, cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, định kỳ thông qua chức năng kiểm toán nội bộ. Bộ phận này sẽ giúp đánh giá khách quan tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống, phát hiện các điểm yếu và kiến nghị các giải pháp cải tiến, góp phần đảm bảo minh bạch tài chính và không ngừng hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính của nhà trường.

5.1. Minh bạch tài chính qua hệ thống báo cáo hiệu quả

Giải pháp đề xuất xây dựng một hệ thống báo cáo đa dạng, không chỉ bao gồm các báo cáo tài chính trường đại học theo quy định mà còn có các báo cáo quản trị nội bộ. Ví dụ, báo cáo phân tích tình hình thực hiện dự toán thu chi hàng tháng, báo cáo chi phí theo từng đơn vị, báo cáo phân tích hiệu quả của các hoạt động sự nghiệp. Những báo cáo này cần được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu và gửi đến các cấp quản lý liên quan một cách kịp thời để họ có thể đưa ra các hành động điều chỉnh cần thiết. Việc này thúc đẩy minh bạch tài chính trong toàn trường.

5.2. Thiết lập cơ chế giám sát và kiểm toán nội bộ định kỳ

Để công tác giám sát thực sự hiệu quả, luận văn khuyến nghị nhà trường nên thành lập một bộ phận chuyên trách về kiểm toán nội bộ hoặc ban kiểm soát. Bộ phận này cần có tính độc lập cao, trực thuộc Ban Giám hiệu hoặc Hội đồng trường. Nhiệm vụ của họ là xây dựng kế hoạch kiểm toán hàng năm dựa trên đánh giá rủi ro, thực hiện các cuộc kiểm toán đối với các hoạt động thu chi trọng yếu, báo cáo kết quả và theo dõi việc thực hiện các kiến nghị. Đây là công cụ giám sát hữu hiệu nhất để đảm bảo hệ thống KSNB vận hành đúng thiết kế.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE KIEM SOAT NOI BOQ THU CHI TRONG DON VI SU NGHIEP CONG LA CO SO GIAO DỤC ĐẠI HỌC CÔNG LẬP. TÔNG QUAN VỀ KIÊM SOÁT NỘI BỘ 1. Khái niệm kiểm soát “Theo báo cáo COSO K§SNB là một quá tình, bị chỉ phối bởi người quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cap một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu liên quan đến hoạt động. báo cáo và tuân thủ [19, r3] “Theo hướng dẫn của INTOSAL KSNB là một quá trình thống nhất được thực hiện bởi nhà quản lý và các cá nhân trong tổ chức, quá tình này được thiết kế để phát hiện các rủi ro và cung cấp một sự đảm bảo hợp lý để đạt được mục tiêu của tổ chức.

Các mục tiêu chung cần đạt được là + Thực hiện các hoạt động một ách hợp lý ky cương, có đạo đức, hiệu qua va thich hop. + Thực hiện đúng trách nhiệm.+ Tuân thủ pháp luật hiện hành và các nguyên tắc, quy định. + Báo vệ các nguồn lực, chống thất thoát, sử dụng sai mục đích và tổn thất [18, tr6] “Theo đó, tong định nghĩa về KSNB có các đặc điểm quan trọng cần làm rõ, đó là: - KSNB là một quá ảnh thống nhất. KSNB không phải là từng hoạt động riêng rẻ mà là một chuỗi các hoạt động kiểm soát hiện điện ở mọi bộ 10 phận trong đơn vị và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất.

Quá trình này là phương tiện giúp đơn vị đạt được mục tiêu của mình. [1Š,trố] và vận hành bởi con người. Vì vậy, muốn hệ thống KSNB thực sự hữu hiệu và hiệu quả, tạo thành sức mạnh tổng hợp thì từng thành viên trong tổ chức phải hiểu được trách nhiệm, quyển hạn của mình và hướng các hoạt động của họ đến mục tiêu chung của tổ chức. [18, trợ] ~ KSNB được thiết lập đễ đối phó với rủi ro.

Hoạt động của tổ chức luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm an. KSNB có thể giúp tổ chức nhận diện, chủ động phòng ngừa và đối phó với những rủi ro này, qua đó tối đa hóa khả năng đạt được mục tiêu. [18, tr8] - KSNB cung cấp một sự dim bao hop lý. Trong tổ chức luôn có những.

ủi ro tiểm tầng và trong bản thân hệ thống KSNB cũng tổn tại những hạn chế tiềm tàng. Đó là sự phức tạp trong hoạt động của đơn vị, sự thông đồng của các cá nhân hay lạm quyển của nhà quản lý.Do đó, KSNB chỉ có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong vige dat được mục tiêu của đơn vị chứ. không thể đảm bảo tuyệt đối.2, Myc tiéu của kiểm soát nội bộ Mỗi đơn vỉ thường có các mục tiêu kiểm soát cần đạt được để từ đó xác định các chiến lược cần thực hiện. Đó có thể là mục tiêu chung cho toàn đơn vị, hay mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động, từng bộ phận trong đơn vị.

Có thể chia các mục tiêu kiếm soát đơn vị cẳn thiết lập thành ba nhóm: ~ Nhóm mục tiêu hoạt động: liên quan đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực, bảo vệ tài sản tránh mắt mát. ~ Nhóm mục tiêu báo cáo: liên quan đến báo cáo tài chính và phi tài chính nội bộ và bên ngoài cho các đối tượng có liên quan, bao gồm độ tin cậy. kịp thời, minh bạch, các điều khoản khác được thiết lập bởi nhà quản lý, hoặc u các chính sách của đơn vị. - Nhóm mục tiêu về sự tuân thủ: liên quan đến việc tuân thủ pháp luật và các quy định.

Các bộ phận hợp thành của hệ thống kiếm soát nội bộ á. Mãi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát đề cập đến nhận thức, thái độ, và quan điểm của nhà quản lý đối với hoạt động kiểm tra, kiểm soát trong đơn vị, cơ cấu tổ chức. ‘va ning Ive nhân viên. Môi trường kiểm soát tạo nên sắc thái chung cho một tỔ chức, ảnh hướng đến ý thúc kiểm soát cị nhân viên trong tổ chức đó.

Mỗi trường kiểm soát là nền táng cho tắt cả các thành phần khác của KSNB, tạo nên một nề nếp kỷ cương, đạo đức và cơ cầu tổ chức. Các yếu tổ của Môi trường kiểm soát bao gằm, ~ Sự liêm chính và giá trị đạo đức của nhà lãnh đạo và đổi ngũ nhân Sự liêm chính và tôn trọng giá trị đạo đức của nhà lãnh đạo và đội ngũ nhân viên xác định thấi độ cư xử chuẩn mục trong công việc của họ. Tỉnh thần tôn trọng đạo đức thể qua việc mọi cá nhân phải tuân thủ các điều lộ, quy định và đạo đức cách ứng xử của cán bộ công chức Nhà nước. Ví cdụ như: công khai tài sản, các vị trí kiêm nhiệm bên ngoài, cách bình bầu cán bộ, công chức cao cấp.

Nếu văn hóa này được xây dựng tốt, sẽ đem lại sự. dung hòa các lợi ích, giảm thiểu các yêu tổ cơ hội phát sinh gian lận, tham những. Đồng thời, phải cho công chúng thấy được tỉnh thần này trong sứ mệnh và trong tiêu chuẩn đạo đức của tổ chức thông qua các văn bản chính thức được công bồ cho toàn nhân viên trong đơn vị. ~ Cam kết về năng lực Cam kết về năng lực bao gồm trình độ hiểu biết và kỹ năng chuyên môn cẳn thiết để đảm bảo cho nhiệm vụ được thực hiện có kỷ cương, hiệu lực 12 và hiệu quả, cũng như có một sự am hiểu đúng đắn vẻ trách nhiệm của bản thân trong vige thi Tập hệ thống KSNB.

Lãnh đạo và tân viên phải duy trì một tình độ đủ để hiểu được việc xây dựng, thực L duy tì hệ thống KSNB, trách nhiệm của họ trong việc thực hiện sứ mệnh chung của tổ chức. Đào tạo là một phương thức hữu hiệu để nâng cao trình độ cho các thành viên trong tổ chức, đó là hướng dẫn về mục tiêu KSNB, phương pháp giải quyết những tình huồng khó xử trong công việc ~ Triết lý và phong cách lãnh đạo. “Thái độ được thiết lập bởi các nhà quản lý cấp c; được phản ánh trong tất cả các khía cạnh của hoạt động quản lý của đơn vị. Các cam kết, sự tham.

sia và hỗ trợ của quan chức chính phủ cao cấp và các nhà lập pháp trong việc thí lập “Tri lý và phong cách lãnh đạo” xây dựng nên một thái độ tích cực và quan trọng để duy trì thấi độ ủng hộ và tích cục đối với hệ thống KSNB. trong một tổ chức. Nếu nhà lãnh đạo cấp cao cho rằng KSNB là quan trọng thì những thành viên khác trong tổ chức cũng sẽ cảm nhận được điều đó và sẽ theo đó mà tận tâm xây dựng hệ thống KSNB. Tỉnh thần này biểu hiện ra thành những quy định đạo đức ứng xử trongcơ quan.

Ngược lại nếu các thành viên trong tổ chức cho rằng KSNB không quan trọng có nghĩa là lãnh đạo chưa quan tâm đúng mức đến KSNB. Kết quả là KSNB chỉ còn là hình thức chứ không có ý nghĩa thực sự, dẫn đến mục tiêu, nhiệm vụ của đơn vị không cồn đạt được như mong muốn. ~ Cơ cấu tổ chức Co clu tổ chức bao gầm: phân công, phân nhiệm, ủy quyển, trách nhiệm giải trình và các báo cáo phù hợp ở từng bộ phận. Cơ cau tổ chức là sự.

phân chia trách nhiệm và quyển han giữa các bộ phân trong đơn vị, giúp cho mỗi thành viên hiểu được nhiệm vụ cụ thể và từng hoạt động của họ sẽ ảnh hưởng như thể nào đến việc hoàn thành mục tiêu. Cơ cấu tổ chức thường 13 được mô tả qua sơ đỗ tổ chức, và được thể chế hóa bằng van bản về những nhiệm vụ và quyển hạn cụ thể của từng bộ phận, tùng thành viên trong bộ phận và mỗi quan hệ giữa họ với nhau. Một cơ cấu phù hợp sẽ làm cơ sở để lập kế hoạch, điều hành, giám sắt các hoạt động. Ngược lại, khi thiết kế cơ cấu tổ chức không phù hợp có thể làm cho các thủ tục kiểm soát mắt tác dụng.

ĐỂ thiết kế một cơ cấu tổ chức hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc sau: * Thiết lập sự điều hành và kiếm soát trên toàn bộ hoạt động, không bỏ sói lĩnh vực nào cũng như không có sự chẳng chéo giữa các bộ phận. + Thục hiện sự phân chia 3 chức năng: xử lý nghiệp vụ, ghi chép số sách, bảo quân tài sản. + Đảm bảo sự độc lập tương đổi giữa các bộ phân. * Phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của đơn vị.

- Chính sách nhân sự Chính sách nhân sự bao gồm việc tuyển dụng, huấn luyện, giáo dục, đánh giá, bổ nhiệm, khen thưởng hay kỷ luật, hướng dẫn nhân viên. Mỗi cá nhân đồng vai trò quan trọng trong KSNB. Khả năng, sự cây của nhân viên rất cần thiết để kiểm soát được hữu hiệu. Vì vậy, cách thức tuyển dụng, hudn luyện, giáo dục, đánh giá, bỗ nhiệm, khen thưởng hay kỹ luật là một phần quan trong trong môi trường kiểm soát.

Nhân viên được. tuyển dụng phải bảo đảm được về tư cách dao din cũng như kinh nghiệm để thực hiện công việc được giao. ‘Quan If nguồn nhân lực cũng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy một môi trường hoạt động bằng cách phát triển chuyên nghiệp và thực thì ‘minh bạch trong thực tế hàng ngày. Điều này cần được thể hiện trong tuyển dụng, đánh giá hiệu quả và thúc đây quá trình tuyển dụng.

Quá trình tuyển dụng cần phải được công khai và phải có những chính sách tuyển dụng được quy định cụ thể bằng văn bản. Đánh giá rii ro Đánh giá rủi ro là quá tình xác định và phân tích các rủ ro có liên quan đến việc đạt được các mục tiêu của tổ chức và đưa ra các hướng giải quyết hợp lý, bao gồm: nhận dạng rủi ro. đánh giá rủ ro, đánh giá khá năng chịu đựng rủi ro của tổ chức và xây dựng các hướng xử lý. Vì tình hình chính trị, kinh tế, các luật lệ và các điều kiện hoạt động của tổ chức luôn thay đổi, nên đánh giá rủi ro cũng phải thay đổi theo cho phù hợp.

Đánh giá rủi ro bao sồm nhận dạng, đánh giá điều kiện, cơ hội rủi ro và xây dựng hệ thống quản lý rủi ro cho phù hợp. Đánh giá rủi ro là một bộ phận của hệ thống KSNB, đóng vai trồ quan trọng trong việc chọn ra hướng giải quyết hợp lý để tiến hành. Do đó, việc xác định mục tiêu là điều kiện tiên quyết của việc đánh giá rủi ro. Mục tiêu cần được xác định trước thì bộ phận quản lý mới nhận dạng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ