Luận văn: Quản trị quan hệ khách hàng tại NH TMCP Phương Tây Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp phương tây chi nhánh đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về quản trị quan hệ khách hàng ở ngân hàng

Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Phương Tây - Chi nhánh Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này khẳng định rằng quản trị quan hệ khách hàng CRM không chỉ là một công cụ công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm cho mọi hoạt động. Mục tiêu chính là tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng. Luận văn đã chỉ ra, khách hàng không chỉ là người sử dụng dịch vụ mà còn là tài sản quý giá, quyết định sự tồn tại và phát triển của một tổ chức tín dụng. Do đó, việc hiểu rõ nhu cầu, hành vi và mong đợi của họ là nền tảng để thiết kế các sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Một hệ thống CRM hiệu quả giúp ngân hàng thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng, và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện tại mà còn là công cụ mạnh mẽ để thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các hoạt động marketing tại ngân hàng được nhắm chọn chính xác. Nghiên cứu kế thừa các công trình trước đây và áp dụng vào trường hợp cụ thể của Ngân hàng OCB Đà Nẵng (trong bối cảnh rộng của ngành), mang đến một cái nhìn thực tế và các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của CRM được thể hiện qua khả năng biến dữ liệu thành hiểu biết, và biến hiểu biết thành hành động chiến lược, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận và mô hình quản trị quan hệ khách hàng

Cơ sở lý luận của quản trị quan hệ khách hàng CRM được xây dựng trên nền tảng marketing quan hệ. Khái niệm cốt lõi là việc chuyển đổi từ tư duy tập trung vào giao dịch sang tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản, từ định nghĩa khách hàng, quan hệ khách hàng, đến các giá trị mà mối quan hệ này mang lại. Một mô hình quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả thường bao gồm một tiến trình 5 bước được đề cập trong tài liệu: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng; (2) Phân tích dữ liệu và phân biệt khách hàng; (3) Lựa chọn công cụ tương tác; (4) Xây dựng chính sách phục vụ; và (5) Kiểm soát, đánh giá. Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu trong việc thấu hiểu giá trị vòng đời khách hàng (CLV) và phân khúc thị trường. Việc phân biệt khách hàng không chỉ dựa trên giá trị kinh tế họ mang lại mà còn dựa trên nhu cầu và tiềm năng phát triển, giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Các chức năng chính của CRM bao gồm marketing, bán hàng và dịch vụ, tất cả đều được tích hợp để tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và nhất quán.

1.2. Tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng ngân hàng hiện nay

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, chăm sóc khách hàng ngân hàng không còn là một chức năng riêng lẻ mà đã trở thành triết lý kinh doanh. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng truyền thống mà còn từ các công ty fintech, khiến việc giữ chân khách hàng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Một chiến lược CRM bài bản giúp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, từ đó trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng sử dụng nhiều sản phẩm hơn (bán chéo), giới thiệu ngân hàng cho người khác và ít nhạy cảm hơn về giá. Theo nghiên cứu, chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn nhiều lần so với chi phí giữ chân một khách hàng hiện tại. Do đó, đầu tư vào CRM để cải thiện lòng trung thành của khách hàng là một khoản đầu tư thông minh, mang lại lợi nhuận bền vững. Hơn nữa, những phản hồi từ khách hàng trong quá trình chăm sóc là nguồn thông tin vô giá, giúp ngân hàng cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình hoạt động, đảm bảo luôn đáp ứng kịp thời những thay đổi của thị trường.

II. Phân tích thực trạng CRM tại ngân hàng Phương Tây Đà Nẵng

Luận văn đã tiến hành một phân tích sâu sắc về thực trạng CRM tại ngân hàng OCB Đà Nẵng (cụ thể là Ngân hàng TMCP Phương Tây - Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2010-2012). Kết quả cho thấy chi nhánh đã nhận thức được tầm quan trọng của khách hàng nhưng việc triển khai một hệ thống CRM bài bản vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng còn sơ sài, chưa được hệ thống hóa. Thông tin thu thập chủ yếu mang tính giao dịch, thiếu các dữ liệu về nhân khẩu học, hành vi và nhu cầu sâu xa, gây khó khăn cho việc phân tích dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. Do đó, các hoạt động marketing tại ngân hàng thường mang tính đại trà, chưa cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả tiếp cận. Hơn nữa, việc phân loại khách hàng chủ yếu dựa trên số dư tiền gửi hoặc dư nợ, chưa có một mô hình chấm điểm khoa học để xác định giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Điều này dẫn đến việc các chính sách khách hàng thân thiết chưa thực sự phát huy tác dụng, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong việc chăm sóc các nhóm khách hàng khác nhau. Các công cụ tương tác với khách hàng còn hạn chế, chủ yếu là giao dịch trực tiếp tại quầy, thiếu sự đa dạng hóa qua các kênh kỹ thuật số. Việc đánh giá hiệu quả công tác CRM cũng chưa được chú trọng, khiến ban lãnh đạo khó nắm bắt được mức độ sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả của các chương trình đã triển khai.

2.1. Những hạn chế trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

Thực trạng tại Westernbank Đà Nẵng cho thấy quy trình thu thập thông tin khách hàng còn nhiều bất cập. Dữ liệu được lưu trữ phân mảnh ở nhiều bộ phận khác nhau, thiếu một hệ thống CRM trong ngân hàng tập trung để tổng hợp và khai thác. Nhân viên chủ yếu thu thập thông tin cơ bản khi mở tài khoản hoặc làm hồ sơ tín dụng. Các dữ liệu phi cấu trúc như lịch sử tương tác, khiếu nại, hay sở thích cá nhân gần như bị bỏ qua. Việc này làm cho công tác phân tích dữ liệu khách hàng trở nên hời hợt. Ngân hàng không thể vẽ nên một chân dung khách hàng 360 độ, không nắm bắt được những thay đổi trong nhu cầu và hành vi của họ. Hậu quả là ngân hàng bỏ lỡ nhiều cơ hội bán chéo sản phẩm và không thể dự báo sớm các nguy cơ khách hàng rời bỏ. Thiếu dữ liệu cũng đồng nghĩa với việc không thể áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến để phân khúc khách hàng một cách khoa học, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiến lược kinh doanh.

2.2. Thách thức trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng

Khi công tác CRM chưa hiệu quả, việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng gặp rất nhiều trở ngại. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chương trình chăm sóc khách hàng của Westernbank Đà Nẵng còn mang tính hình thức, chưa thực sự chạm đến cảm xúc và nhu cầu của khách hàng. Các chính sách khách hàng thân thiết thường chỉ tập trung vào ưu đãi về phí hoặc lãi suất, thiếu các giá trị gia tăng về mặt trải nghiệm và sự tiện lợi. Khách hàng không cảm nhận được sự quan tâm đặc biệt, do đó dễ dàng chuyển sang giao dịch với đối thủ cạnh tranh khi có ưu đãi tốt hơn. Sự hài lòng của khách hàng ở mức độ thấp là một rào cản lớn. Việc thiếu các kênh tương tác hai chiều hiệu quả khiến ngân hàng không lắng nghe được tiếng nói của khách hàng. Các khiếu nại không được giải quyết kịp thời và triệt để, dần làm xói mòn niềm tin và mối quan hệ đã được xây dựng. Để vượt qua thách thức này, ngân hàng cần một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa công nghệ và văn hóa dịch vụ.

III. Giải pháp CRM cho ngân hàng Xây dựng CSDL và phân tích

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp CRM cho ngân hàng tập trung vào việc hoàn thiện nền tảng dữ liệu và năng lực phân tích. Đây được xem là bước đi tiên quyết, tạo cơ sở vững chắc cho các hoạt động CRM sau này. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một hệ thống CRM trong ngân hàng tích hợp, có khả năng thu thập và hợp nhất dữ liệu từ tất cả các điểm chạm khách hàng: từ quầy giao dịch, ATM, Internet Banking cho đến các cuộc gọi của nhân viên. Dữ liệu cần được chuẩn hóa và làm giàu, bao gồm cả thông tin định danh, lịch sử giao dịch, thông tin nhân khẩu học và cả dữ liệu hành vi. Một cơ sở dữ liệu khách hàng toàn diện không chỉ giúp nhân viên giao dịch phục vụ tốt hơn mà còn là đầu vào quan trọng cho các mô hình phân tích dữ liệu khách hàng phức tạp. Luận văn nhấn mạnh việc phải chuyển từ báo cáo thống kê mô tả sang phân tích dự báo và đề xuất. Ví dụ, ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu để dự đoán khả năng khách hàng rời bỏ, xác định các sản phẩm phù hợp để bán chéo, hoặc phân loại khách hàng thành các nhóm có giá trị khác nhau. Việc đầu tư vào công nghệ và con người để nâng cao năng lực phân tích sẽ giúp ngân hàng đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa các hoạt động marketing tại ngân hàngnâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách bền vững.

3.1. Phương pháp hoàn thiện hệ thống CRM trong ngân hàng hiệu quả

Để hoàn thiện hệ thống CRM trong ngân hàng, luận văn đề xuất một lộ trình rõ ràng. Trước hết, cần xác định rõ các trường thông tin cần thu thập cho từng đối tượng khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp). Các biểu mẫu, quy trình thu thập thông tin cần được chuẩn hóa trên toàn hệ thống. Tiếp theo, cần đầu tư vào một phần mềm CRM phù hợp, có khả năng tích hợp với hệ thống ngân hàng lõi (core banking) và các kênh giao dịch khác. Hệ thống này phải thân thiện với người dùng, giúp nhân viên dễ dàng cập nhật và truy xuất thông tin. Quan trọng hơn, cần xây dựng các quy định chặt chẽ về bảo mật và quản trị dữ liệu để đảm bảo an toàn thông tin khách hàng. Song song với công nghệ, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo để nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng hệ thống CRM cho toàn bộ nhân viên, đặc biệt là bộ phận kinh doanh và dịch vụ khách hàng.

3.2. Cách chấm điểm và phân loại để tối ưu giá trị vòng đời khách hàng

Một trong những đề xuất đột phá của luận văn là áp dụng phương pháp chấm điểm để phân biệt khách hàng. Thay vì chỉ nhìn vào số dư, mô hình này xem xét nhiều tiêu chí khác nhau để đánh giá toàn diện giá trị của khách hàng. Các tiêu chí này bao gồm: giá trị tài chính (số dư bình quân, lợi nhuận mang lại), thời gian quan hệ, mức độ sử dụng dịch vụ, và tiềm năng phát triển. Mỗi tiêu chí sẽ được gán một trọng số nhất định. Tổng hợp điểm số sẽ giúp ngân hàng phân loại khách hàng vào các nhóm khác nhau như: Kim cương, Vàng, Bạc, Tiêu chuẩn. Việc phân loại này là cơ sở để tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Với mỗi nhóm, ngân hàng sẽ xây dựng các chính sách chăm sóc và marketing phù hợp, đảm bảo nguồn lực được đầu tư vào những khách hàng mang lại giá trị cao nhất. Ví dụ, khách hàng Kim cương có thể được hưởng các dịch vụ ưu tiên, có chuyên viên chăm sóc riêng và nhận được những món quà đặc biệt vào các dịp lễ, Tết.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng qua tương tác

Sau khi có nền tảng dữ liệu vững chắc, bước tiếp theo là nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng thông qua việc tương tác hiệu quả và xây dựng các chính sách phục vụ cá nhân hóa. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện toàn diện trải nghiệm khách hàng (CX), biến mỗi lần tiếp xúc thành một cơ hội củng cố mối quan hệ. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải đa dạng hóa các kênh tương tác, không chỉ giới hạn ở quầy giao dịch. Việc phát triển các kênh kỹ thuật số như website, email marketing, tổng đài chăm sóc khách hàng và tin nhắn SMS là cực kỳ cần thiết. Mỗi kênh cần được thiết kế để mang lại sự tiện lợi và nhất quán, đồng thời là công cụ để thu thập phản hồi từ khách hàng. Nội dung tương tác cũng cần được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu đã phân tích. Thay vì gửi một thông điệp cho tất cả mọi người, ngân hàng có thể gửi các chương trình khuyến mãi phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Song song đó, việc xây dựng và triển khai các chính sách khách hàng thân thiết một cách bài bản là yếu tố then chốt. Các chính sách này không chỉ là ưu đãi tài chính mà còn bao gồm các đặc quyền về dịch vụ, sự công nhận và tôn trọng, giúp khách hàng cảm thấy mình được trân trọng. Quá trình chăm sóc khách hàng ngân hàng cần được thực hiện một cách chủ động (proactive), thay vì chỉ chờ đợi khách hàng phàn nàn mới giải quyết (reactive).

4.1. Lựa chọn công cụ tương tác và hoạt động marketing tại ngân hàng

Để tối ưu hóa tương tác, ngân hàng cần lựa chọn công cụ phù hợp với từng đối tượng khách hàng và mục tiêu truyền thông. Giao dịch trực tiếp vẫn quan trọng đối với các giao dịch phức tạp hoặc khách hàng lớn tuổi. Tuy nhiên, các kênh kỹ thuật số lại hiệu quả hơn trong việc truyền tải thông tin nhanh chóng và tiếp cận giới trẻ. Luận văn đề xuất kết hợp đa kênh một cách thông minh. Ví dụ, sử dụng Email và SMS để thông báo các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất. Website và mạng xã hội là nơi để xây dựng thương hiệu, cung cấp thông tin sản phẩm và thu thập ý kiến khách hàng. Một tổng đài (call center) chuyên nghiệp là cần thiết để giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại. Các hoạt động marketing tại ngân hàng cũng cần được tích hợp vào hệ thống CRM để đo lường hiệu quả. Mỗi chiến dịch cần được theo dõi chặt chẽ về tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng, từ đó liên tục tối ưu hóa.

4.2. Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên biệt

Dựa trên kết quả phân loại khách hàng từ bước trước, luận văn đề xuất xây dựng các gói chính sách chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên biệt. Đối với nhóm khách hàng có giá trị cao nhất, chính sách cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm đẳng cấp và độc quyền: có chuyên viên quan hệ khách hàng riêng, được mời tham dự các sự kiện đặc biệt, nhận quà sinh nhật và các dịp lễ. Đối với nhóm khách hàng có tiềm năng tăng trưởng, chính sách cần tập trung vào việc khuyến khích họ sử dụng thêm dịch vụ thông qua các chương trình bán chéo (cross-selling) và bán thêm (up-selling) với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Với nhóm khách hàng phổ thông, cần đảm bảo chất lượng dịch vụ cơ bản luôn ở mức tốt nhất, quy trình nhanh gọn, thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Việc xây dựng một kịch bản chăm sóc khách hàng chi tiết cho từng nhóm sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống và nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách đồng đều.

V. Hướng dẫn cách đánh giá hiệu quả công tác CRM tại ngân hàng

Một chiến lược CRM chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống kiểm soát và đánh giá hiệu quả công tác CRM rõ ràng. Luận văn nhấn mạnh rằng đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trong tiến trình CRM, giúp ngân hàng đo lường kết quả, phát hiện các sai sót và liên tục cải tiến. Việc đánh giá cần được thực hiện trên cả hai phương diện: nội bộ và bên ngoài. Về mặt nội bộ, các chỉ số cần theo dõi bao gồm sự tăng trưởng về số lượng khách hàng, số dư huy động và dư nợ tín dụng từ các khách hàng mục tiêu. Đồng thời, cần đo lường hiệu quả hoạt động của nhân viên, chẳng hạn như tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng, thời gian xử lý yêu cầu của khách hàng. Về mặt bên ngoài, chỉ số quan trọng nhất chính là sự hài lòng của khách hànglòng trung thành của khách hàng. Các chỉ số này có thể được đo lường thông qua các cuộc khảo sát định kỳ, chỉ số giới thiệu khách hàng (Net Promoter Score - NPS), và tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate). Việc thiết lập một bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể, có thể định lượng và gắn với mục tiêu kinh doanh sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan về hiệu quả của chương trình CRM. Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược CRM luôn đi đúng hướng và mang lại giá trị thực tiễn.

5.1. Các chỉ số đo lường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Để đánh giá hiệu quả công tác CRM, việc đo lường các chỉ số phi tài chính là cực kỳ quan trọng. Sự hài lòng của khách hàng có thể được đo bằng thang điểm CSAT (Customer Satisfaction Score) thông qua các khảo sát ngắn sau mỗi giao dịch. Chỉ số này giúp nắm bắt cảm nhận tức thời của khách hàng về chất lượng dịch vụ. Về lâu dài, lòng trung thành của khách hàng là mục tiêu cao hơn. Chỉ số NPS (Net Promoter Score), dựa trên câu hỏi "Bạn có sẵn lòng giới thiệu ngân hàng của chúng tôi cho bạn bè, người thân không?", là một công cụ mạnh mẽ để đo lường lòng trung thành. Ngoài ra, các chỉ số như tỷ lệ mua lại (repeat purchase rate), giá trị mua hàng trung bình, và tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate) cũng cung cấp những góc nhìn quý giá. Việc phân tích các chỉ số này theo từng phân khúc khách hàng sẽ giúp ngân hàng xác định được điểm mạnh và điểm yếu trong dịch vụ của mình.

5.2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát và thu thập phản hồi từ hệ thống CRM

Kiểm soát không chỉ là đo lường mà còn là việc xây dựng một vòng lặp cải tiến liên tục. Luận văn đề xuất thiết lập một quy trình kiểm soát nội bộ cho các hoạt động CRM. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra định kỳ chất lượng dữ liệu trong hệ thống CRM trong ngân hàng, giám sát việc tuân thủ các kịch bản chăm sóc khách hàng của nhân viên, và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing. Quan trọng không kém là cơ chế thu thập và xử lý phản hồi. Ngân hàng cần tạo ra nhiều kênh để khách hàng dễ dàng gửi ý kiến đóng góp, khiếu nại. Mỗi phản hồi cần được ghi nhận vào hệ thống CRM, phân loại và chuyển đến bộ phận chịu trách nhiệm xử lý trong một khoảng thời gian cam kết. Việc phân tích các phản hồi này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề đơn lẻ mà còn giúp nhận diện các vấn đề mang tính hệ thống, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến quy trình và sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách toàn diện.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI NGAN HANG THUONG MAI 1. KHACH HANG VA QUAN HE KHACH HANG 1. Tổng quan về khách hang a. Khái niệm khách hàng Khách hàng là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp,.

có nhu cầu sử dung sản phẩm của DN và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó. Khách hàng không nhất thiết là những người mua sản phẩm của doanh nghiệp. Họ có thể là các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cả những người làm việc trong doanh nghiệp. Họ là những người mà chúng ta phục vụ dù họ có trả tiền cho dịch vụ của chúng ta hay không [8 tr.

Đối với một ngân hàng thì KH tham gia vào cả quá trình cung cấp đầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu,.Đồng thời, cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng. Mối quan hệ của ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tổn tại và phát triển. Sự thành công hay thất bại của KH là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngược lại sự đổi mới của ngân hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ lại tạo điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của KH. Phân loại khách hàng Khách hàng có thể là người sử dụng hoặc không sử dụng sản phẩm dịch vụ.

Phân loại khách hàng để có định hướng kinh doanh chính xác và hiệu quả. Trên thực tế, khách hàng có rất nhiều loại, phân loại KH dựa trên các tiêu chí khác nhau. Dựa vào hành vi mua của KH thì KH phân thành hai loại: KHTC và KHCN - Khách hàng tổ chức: KHTC thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức.

Việc mua của tổ chức mang tính chất phức tạp, mất nhiều thời gian hơn đề đưa ra quyết định. - Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của KHCN thường ít phức tạp hơn KHTC. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Vai trò của khách hàng Khách hàng có vai trò quan trọng đối với DN.

7hứ nhất, KH là người trực tiếp tạo nên doanh thu cho DN. 7#; ai, KH là những người tuyên truyền sản phẩm dich vụ của DN về chất lượng, giá cả, chức năng, đặc điểm của sản phẩm hay dịch vụ đó. 7hứ ba, họ là những người có ảnh hưởng to lớn đến sự tồn tại và phát triển của DN, bởi vì nếu khách hàng không sử dụng sản phim dịch vụ của DN thì có thể gây thiệt hại và thậm chí loại bỏ những DN có sản phẩm không được thị trường chấp nhận. 7hứ œ, KH có thể đóng góp ý kiến giúp DN nâng cao chất lượng hay cải tiền sản phẩm, dịch vụ.

7ứ năm, KH là “ăng ten” thu thập thông tin thị trường để DN hoàn thiện sản phẩm của mình. Từ đó cho thấy KH là một trong những tài san quan trong cla DN. 'Việc phân tích vai trò của KH không phải là mục đích của bài viết nay, mà qua việc phân tích vai trò của KH để làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách quan hệ đúng đắn với KH, nắm rõ được những giá trị tồn tại của họ, khai thác những giá trị này để chuyển thành lợi nhuận của DN. Quan hệ khách hàng a.

Khái niệm quan hệ khách hàng Mối quan hệ với khách hàng là quá trình tương tác hai chiều giữa người bán và người mua (khách hàng), trong đó hai bên cùng trao đổi các nguồn lực lẫn nhau để cùng đạt được mục tiêu của mình (3, tr. Quan hệ khách hàng Quan hệ khách hàng Hàng hoá, dịch vụ Người.4 Người mua bán ——— (Khách. Kết nối quan hệ hàng) Nguon: [3] b. Các giai đoạn của mối quan hệ khách hàng - Thiết lập mối quan hệ KH: Để thiết lập mối quan hệ, cần có các đầu mối thông tin.

Thông tin đó dù không nhiều nhưng phải đảm bao dang tin cay. - Củng có môi quan hệ KH: Đề tăng giá trị mối quan hệ, các DN cần tập trung nhiều hơn cho việc củng cố các mối quan hệ hơn là thiết lập chúng. Điều quan trọng trong giai đoạn này là chuyển từ sự hài lòng của KH thành sức mạnh của mối quan hệ. - Kết thúc mỗi quan hệ KH: Khi mỗi quan hệ không thể tồn tại được thì sẽ dẫn đến phải chấm dứt, nhưng điều quan trọng là làm thế nào để hai bên cùng cảm thấy hài lòng.

Quan hệ KH là một tài sản quan trọng của tắt cả các DN, quan hệ KH cảng được phát triển, tài sản của DN cảng lớn. Và mục tiêu của CRM Ia gid trị mối quan hệ. Chính vì vậy dé thực hiện tốt CRM, đòi hỏi mỗi DN phải nắm rõ các khía cạnh của mối quan hệ khách hàng. e Giá trị của mồi quan hệ khách hàng 3# Giữa trị cho khách hàng (customer value) Khách hàng ngày nay càng đòi hỏi cao hơn những gì mà KH mong đợi, không còn đơn giản là chất lượng cao hay giá thấp, do vậy các DN cần chú trọng đến việc tạo dựng những giá trị mà KH sẽ có được khi sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của DN 1 Tổng giá tri KH là toàn bộ lợi ích mà KH mong đợi nhận được từ sản phẩm hay dịch vụ.

Tổng chỉ phí của KH là toàn bộ chỉ phí mà KH bỏ ra để đánh mua, sử dụng và loại bỏ một sản phẩm hay dịch vụ. Giá trị cung cấp cho KH là sự khác biệt giữa tổng giá trị và tổng chỉ phí của KH. Những giá trị mà tổ chức có thể mang đến cho khách hàng được chia làm hai loại cơ bản là giá trị chức năng và giá trị tâm lý. + Giá trị chức năng: Là những tiện ích xuất phát từ chất lượng và những đặc tính được mong đợi của sản phẩm hay dịch vụ.

Các giá trị chức năng sẽ được tạo ra thông qua các yếu tố giá, sự tiện dụng, tính sẵn có và công nghệ khi khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ. Những giá trị chức năng rất dễ bị sao chép. Các đối thủ cạnh tranh cũng sẽ hạ giá hoặc sử dụng cùng một công nghệ, vì vậy mang đến cho khách hàng những giá trị chức năng là cần thiết nhưng không thẻ tạo ra lợi thế cạnh tranh cho tô chức. + Giá trị tâm hing gia tri tam lý thì thường khó sao chép và nó không nhắn mạnh dé tố giá.

Giá trị sẽ được tạo ra mỗi khi khách hàng cảm nhận họ được chào đón, họ được quý trọng và quan trọng đối với doanh nghiệp. DN có thể tạo ra giá trị khi họ sử dụng những lao động có năng lực, thân thiện và có ích. Những giá trị có thể tạo ra những cảm xúc cho khách hàng mới là những giá trị bền vững. Việc tạo dựng những giá trị tâm lý cho khách hàng về cơ bản là khác với việc tạo dựng những giá trị chức năng thông qua việc hạ giá, gia tăng sự tiện lợi và công nghệ.

Cả hai loại giá trị này đều quan trọng. Tuy nhiên, ối quan hệ khách hàng thật sự không thề tạo thành nếu chỉ dựa trên những giá trị chức năng. Quan hệ khách hàng yêu cầu sự kết nối cảm xúc giữa t6 chức và những khách hàng của họ. Giá trị tâm lý thể hiện giá trị của quan hệ khách hàng, giá trị này sẽ bền vững hơn nhưng lại khó có được [4] 12 3# Giá trị từ khách hàng (customer lifetime value) Giá trị từ khách hàng là những giá trị mà tổ chức nhận lại từ khách hàng khi khách hàng đã được tô chức thỏa mãn.

Trước hết phải kể đến những giá trị về mặt kinh tế, cụ thể là khả năng sinh lời của khách hàng, nó phụ thuộc rất nhiều vào sự gắn bó của khách hàng, càng gắn bó lâu dài với tô chức, khách hàng cảng đem lại cho tổ chức nhiều giá trị hơn. Giá trị về mặt kinh tế có thể ia làm 3 phần: Giá trị quá khứ là những giá trị đã được nhận thấy cho đến thời điểm này, giá trị hiện tại là những giá trị tương lai KH có thể mang lại cho tổ chức, giá trị tiềm tàng là các hoạt động marketing có thể khiến khách hàng hưởng ứng nhiệt tình hơn. Các tổ chức xác định đúng giá trị mà tổ chức sẽ nhận lại được từ khách hàng. Tiếp đến là giá frị truyền thống: KH trung thành là khách hàng khi có nhu cầu liên quan đến sản phẩm dịch vụ của DN thì ngay lập tức họ sẽ nghĩ đến, tìm đến DN đó và họ luôn là phương tiện truyền thông tốt nhất của DN.

Họ sẽ là những người quảng bá tốt nhất thông tin, chất lượng sản phẩm hay thương hiệu của DN đến với mọi người, những nhận xét tốt của khách hàng Với mọi người sẽ giúp nâng cao uy tín và hình ảnh của đơn vị. Sự thành công, tiếp theo khi tiếp tục mở rộng toàn bộ cơ sở khách hàng và có nhiều khả năng trong việc kinh doanh mới thông qua lời giới thiệu, DN giảm chỉ phí khuyến mãi [4] > Vi vay, doanh nghiệp nói chung và ngân hàng nói riêng cần phải tạo dung, nuôi dưỡng, phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại để họ trở thành khách hàng trung thành của ngân hàng. * Để tạo giá trị của KH, doanh nghiệp phải làm tốt các công việc: - Cung cấp cho KH những sản phẩm và dịch vụ có giá trị. ~ Cung cấp cho KH những thông tin chân thật, có lợi cho việc ra quyết định lựa chọn.

13 ~ Cung cấp nhiều loại hình thức giao lưu, làm cho KH có thê bảo dam duy trì liên hệ với bạn ở bắt kỳ thời gian nào, ở bắt kỳ địa điểm nào. ~ Có thể lập tức giải quyết các vấn đi. sự trách móc, phản ứng tiêu cực của KH. ~ Cung cấp đầy đủ những phương án giải quyết sự thắc mắc về van dé của KH, những lần sau có thể thu được những đánh giá tốt đẹp của KH.

~ Có kỹ thuật cao và chuyền tính thực dụng của nó thành việc thỏa mãn lợi ích của KH ~ Đối với tắt cả giao dịch của KH, tuyệt đối không được thôi phòng lời nói mà không có biện pháp thực hiện. ~ Nhân viên giao dịch với khách hàng phải thân thiện, tạo được giá trị tâm lý khi giao dịch với KH. KHÁI QUAT VE QUAN TRI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ