Luận văn Thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại SeABank - Chi nhánh Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Đông Nam Á chi nhánh Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập WTO, sự cạnh tranh ngày càng trở nên khốc liệt. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ. Do đó, việc chuyển đổi từ mô hình kinh doanh tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào khách hàng là yêu cầu sống còn. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nổi lên như một chiến lược kinh doanh cốt lõi, giúp các ngân hàng không chỉ thu hút mà còn giữ chân và phát triển tệp khách hàng trung thành. CRM không đơn thuần là một phần mềm công nghệ, mà là một triết lý kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu khách hàng để thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, hành vi và mong muốn của họ. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng những mối quan hệ bền chặt, cá nhân hóa trải nghiệm và cung cấp giá trị vượt trội. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Ngọc Hà (2013) về quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - Chi nhánh Đà Nẵng đã chỉ ra rằng, chi phí để có một khách hàng mới cao gấp nhiều lần chi phí giữ chân một khách hàng cũ. Một chính sách CRM hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách tăng cường lòng trung thành của khách hàng, giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ và thúc đẩy hoạt động bán chéo sản phẩm. Việc triển khai thành công chiến lược quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa con người, quy trình và công nghệ.

1.1. Khái niệm và bản chất của CRM trong lĩnh vực ngân hàng

Theo Philip Kotler, CRM là việc sử dụng công nghệ thông tin để thu thập dữ liệu, sau đó phân tích và phát triển các phương thức giao tiếp mang tính cá nhân hóa cao hơn với khách hàng. Bản chất của CRM trong ngành ngân hàng là sự chuyển dịch từ tư duy “giao dịch” sang tư duy “quan hệ”. Thay vì chỉ tập trung vào việc bán một sản phẩm, ngân hàng hướng tới việc xây dựng một mối quan hệ lâu dài, nơi ngân hàng và khách hàng cùng nhau tạo ra giá trị. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng, từ đó cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp và kịp thời, tạo ra sự gắn kết và tin tưởng. Đây là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Lợi ích và tầm quan trọng của việc quản trị khách hàng

Việc áp dụng quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng mang lại lợi ích đa chiều. Đối với khách hàng, họ được trải nghiệm dịch vụ chu đáo, được lắng nghe và đáp ứng nhu cầu một cách cá nhân hóa. Đối với ngân hàng, CRM giúp tăng khả năng giữ chân khách hàng, tối ưu hóa chi phí marketing và bán hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua việc bán chéo và bán thêm sản phẩm. Quan trọng hơn, một hệ thống CRM mạnh mẽ cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn toàn cảnh về thị trường và khách hàng, giúp đưa ra các quyết định chiến lược chính xác và kịp thời, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.3. Các yếu tố cấu thành một hệ thống CRM hiệu quả

Một chiến lược CRM thành công được xây dựng dựa trên bốn yếu tố chính: con người, quy trình, công nghệ và dữ liệu. Con người là yếu tố then chốt, bao gồm đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, có tư duy hướng về khách hàng. Quy trình là các bước vận hành được chuẩn hóa từ marketing, bán hàng đến dịch vụ hậu mãi. Công nghệ là các phần mềm CRM, hệ thống call center, E-marketing... giúp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình. Cuối cùng, cơ sở dữ liệu khách hàng là tài sản quý giá, là nền tảng để phân tích và đưa ra các hành động phù hợp, đảm bảo chất lượng dịch vụ luôn ở mức cao nhất.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng SeABank

Nghiên cứu thực tế tại SeABank chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012 cho thấy ngân hàng đã có những nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng, thể hiện qua việc ban lãnh đạo quan tâm và bước đầu xây dựng các chính sách nhằm tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn gặp nhiều thách thức và tồn tại. Vấn đề lớn nhất nằm ở hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH). Thông tin về khách hàng còn phân mảnh, thiếu chính xác và chưa được cập nhật một cách hệ thống. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc hiểu rõ chân dung khách hàng và tiềm năng của họ. Công tác phân nhóm khách hàng còn khá đơn giản, chủ yếu dựa trên quan hệ tín dụng (khách hàng vay vốn) mà chưa chú trọng đến các yếu tố khác như giá trị lợi nhuận mang lại, thời gian quan hệ hay tiềm năng phát triển. Cách tiếp cận này khiến ngân hàng bỏ lỡ nhiều cơ hội khai thác từ những khách hàng có giá trị cao nhưng không có dư nợ tín dụng. Việc thiếu một nền tảng dữ liệu vững chắc và một hệ thống phân loại khoa học đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các hoạt động tương tác và cá nhân hóa. Mặc dù đã có những nỗ lực trong chăm sóc khách hàng, nhưng hoạt động này vẫn còn mang tính thụ động, chưa khai thác hết tiềm năng của các kênh giao tiếp hiện đại để tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và khác biệt. Những hạn chế này là rào cản lớn cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

2.1. Thực trạng xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng CSDLKH

Tại SeABank Đà Nẵng, việc thu thập thông tin khách hàng chủ yếu diễn ra tại quầy giao dịch và từ các chuyên viên tín dụng. Tuy nhiên, dữ liệu thu thập được chưa đồng bộ và thường xuyên thiếu sót. Luận văn của Lê Thị Ngọc Hà chỉ ra rằng thông tin còn sai sót, chưa được cập nhật kịp thời, gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Việc quản lý CSDLKH còn thủ công, phân tán ở nhiều bộ phận, chưa có một hệ thống tập trung để tổng hợp và chia sẻ thông tin hiệu quả. Điều này làm giảm khả năng khai thác dữ liệu để phục vụ cho các chiến dịch marketing và bán hàng mục tiêu.

2.2. Hạn chế trong công tác phân nhóm và tương tác khách hàng

Công tác phân nhóm khách hàng tại chi nhánh còn đơn giản. Bảng 2.1 và 2.3 trong luận văn cho thấy khách hàng doanh nghiệp và cá nhân chủ yếu được phân loại dựa trên quan hệ tín dụng. Điều này bỏ qua một lượng lớn khách hàng tiền gửi và khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán có giá trị cao. Hoạt động tương tác khách hàng cũng chưa được tối ưu. Các kênh tương tác như điện thoại, email chưa được khai thác một cách hệ thống để chăm sóc chủ động. Hầu hết các tương tác chỉ diễn ra khi khách hàng có nhu cầu, thay vì ngân hàng chủ động tiếp cận để tư vấn và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp.

2.3. Mức độ cá nhân hóa dịch vụ và đánh giá hiệu quả CRM

Do thiếu dữ liệu và phân nhóm chưa hiệu quả, khả năng cá nhân hóa theo khách hàng còn rất hạn chế. Các sản phẩm, dịch vụ và chương trình ưu đãi thường được áp dụng đại trà, chưa nhắm đến từng nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể. Điều này làm giảm sự hấp dẫn và không tạo được cảm giác được trân trọng cho khách hàng. Công tác kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các hoạt động quản trị quan hệ khách hàng cũng chưa được thực hiện một cách bài bản. Ngân hàng thiếu các chỉ số đo lường cụ thể (KPIs) để đánh giá mức độ thành công của chiến lược CRM, dẫn đến khó khăn trong việc điều chỉnh và cải tiến.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phân nhóm khách hàng

Nền tảng của một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thành công là một hệ thống dữ liệu khách hàng toàn diện và chính xác. Để khắc phục những tồn tại ở SeABank Đà Nẵng, giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin tại tất cả các điểm tiếp xúc, từ giao dịch viên tại quầy, chuyên viên quan hệ khách hàng, đến website và các kênh ngân hàng điện tử. Thông tin cần thu thập không chỉ giới hạn ở dữ liệu nhân khẩu học cơ bản mà còn phải bao gồm lịch sử giao dịch, các sản phẩm đã sử dụng, tần suất tương tác và cả những phản hồi, khiếu nại. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được làm sạch, hợp nhất và lưu trữ trên một hệ thống quản trị tập trung. Việc đầu tư vào một phần mềm CRM chuyên dụng là cần thiết để tự động hóa quá trình này, đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và sẵn sàng cho việc phân tích. Khi đã có một CSDLKH chất lượng, bước tiếp theo là xây dựng lại hệ thống phân nhóm khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào dư nợ tín dụng, ngân hàng cần áp dụng mô hình phân loại đa tiêu chí, kết hợp giữa giá trị hiện tại và giá trị tiềm năng của khách hàng. Các tiêu chí này có thể bao gồm: lợi nhuận ròng khách hàng mang lại, tổng tài sản, thời gian duy trì quan hệ, và mức độ sử dụng các dịch vụ phi tín dụng.

3.1. Giải pháp xây dựng hệ thống CSDLKH tập trung và toàn diện

Để xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng hiệu quả, cần thiết lập một quy trình thu thập thông tin chuẩn hóa. Mọi nhân viên tiếp xúc khách hàng phải được đào tạo về tầm quan trọng của dữ liệu và cách thức nhập liệu chính xác. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau (giao dịch, website, call center) cần được tích hợp vào một kho dữ liệu (data warehouse) duy nhất. Điều này cho phép ngân hàng có được cái nhìn 360 độ về mỗi khách hàng, từ đó làm cơ sở cho mọi hoạt động phân tích và ra quyết định, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Mô hình phân nhóm khách hàng đa chiều theo giá trị

Luận văn đề xuất một mô hình chấm điểm và phân nhóm khách hàng mới. Ví dụ, đối với khách hàng doanh nghiệp (Bảng 3.1, 3.2, 3.3), các tiêu chí chấm điểm bao gồm: tiền gửi, lợi ích mang lại, và thời gian quan hệ. Tương tự, khách hàng cá nhân (Bảng 3.4, 3.5, 3.6) được đánh giá dựa trên dư nợ bình quân, tiền gửi bình quân và doanh số chuyển tiền. Dựa trên tổng điểm, khách hàng được xếp vào các nhóm khác nhau như “khách hàng siêu cấp”, “khách hàng lớn”, “khách hàng vừa”,... để có chính sách chăm sóc phù hợp.

3.3. Ứng dụng công nghệ để quản lý và khai thác dữ liệu hiệu quả

Việc đầu tư vào một nền tảng công nghệ CRM hiện đại là yếu tố bắt buộc. Hệ thống này không chỉ giúp lưu trữ và quản lý dữ liệu một cách khoa học mà còn cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ. Phần mềm CRM giúp tự động hóa việc phân nhóm, theo dõi lịch sử tương tác và gợi ý các hành động tiếp theo cho nhân viên. Nhờ đó, SeABank Đà Nẵng có thể khai thác tối đa tài sản dữ liệu của mình để tối ưu hóa chiến lược quản trị quan hệ khách hàng.

IV. Giải pháp tối ưu tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm KH

Sau khi đã có nền tảng dữ liệu và phân nhóm khách hàng vững chắc, SeABank Đà Nẵng cần tập trung vào việc hoàn thiện các hoạt động tương tác và cá nhân hóa để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Triết lý marketing “one-to-one” cần được áp dụng, nghĩa là cố gắng đối xử với mỗi khách hàng như một cá thể riêng biệt với những nhu cầu và mong muốn độc nhất. Hoạt động tương tác khách hàng cần được chuyển từ thế bị động sang chủ động. Thay vì chờ khách hàng liên hệ, đội ngũ nhân viên cần chủ động tiếp cận, tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp dựa trên thông tin đã được phân tích từ CSDLKH. Việc xây dựng một kịch bản tương tác cho từng nhóm khách hàng là rất cần thiết. Ví dụ, với nhóm khách hàng siêu cấp, ngân hàng có thể chỉ định một chuyên viên quan hệ khách hàng riêng, thường xuyên thăm hỏi và cập nhật các sản phẩm đầu tư mới. Với nhóm khách hàng tiềm năng, các chiến dịch E-marketing, telemarketing có thể được sử dụng để giới thiệu sản phẩm. Song song đó, việc cá nhân hóa theo khách hàng là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Cá nhân hóa không chỉ dừng lại ở việc gọi tên khách hàng trong email. Nó bao gồm việc thiết kế các gói sản phẩm riêng, đề xuất các giải pháp tài chính dựa trên giai đoạn cuộc đời của khách hàng (mới đi làm, lập gia đình, về hưu), hay đơn giản là gửi một lời chúc mừng sinh nhật kèm theo một ưu đãi nhỏ. Những hành động này tuy nhỏ nhưng thể hiện sự quan tâm sâu sắc, giúp xây dựng mối quan hệ tình cảm và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Hoàn thiện các kênh tương tác với khách hàng đa dạng

Cần đa dạng hóa và tích hợp các kênh tương tác. Bên cạnh kênh truyền thống tại quầy, việc phát triển mạnh mẽ kênh call center, SMS Banking, Internet Banking và mạng xã hội là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm liền mạch (omnichannel), nơi khách hàng có thể bắt đầu một giao dịch trên một kênh và kết thúc ở một kênh khác mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Việc đào tạo nhân viên để xử lý thông tin và yêu cầu của khách hàng một cách nhất quán trên mọi kênh là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược này.

4.2. Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng theo từng phân khúc

Dựa trên kết quả phân nhóm khách hàng, ngân hàng cần xây dựng các chương trình chăm sóc đặc thù. Khách hàng VIP cần được hưởng các đặc quyền riêng như phòng chờ riêng, lãi suất ưu đãi, quà tặng vào các dịp lễ tết. Khách hàng doanh nghiệp lớn cần có các buổi hội thảo chuyên đề, tư vấn quản trị tài chính. Đối với khách hàng phổ thông, các chương trình tích điểm, khuyến mãi... có thể được áp dụng để khuyến khích sử dụng dịch vụ. Sự khác biệt hóa trong chính sách chăm sóc sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng sự hài lòng cho từng nhóm đối tượng.

4.3. Nâng cao năng lực cá nhân hóa dịch vụ của nhân viên

Nhân viên giao dịch và chuyên viên quan hệ khách hàng là bộ mặt của ngân hàng. Họ cần được trang bị đầy đủ công cụ và kỹ năng để thực hiện cá nhân hóa dịch vụ. Hệ thống CRM phải cung cấp cho họ đầy đủ thông tin về khách hàng ngay trên màn hình làm việc. Các chương trình đào tạo về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và thấu hiểu tâm lý khách hàng là cực kỳ cần thiết. Trao quyền cho nhân viên để họ có thể đưa ra những quyết định linh hoạt nhằm giải quyết vấn đề cho khách hàng ngay lập tức cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ.

V. Mô hình ứng dụng CRM và các giải pháp hỗ trợ tại SeABank

Để việc triển khai quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thực sự hiệu quả, các giải pháp về dữ liệu, tương tác và cá nhân hóa cần được đặt trong một khuôn khổ chiến lược tổng thể với các giải pháp hỗ trợ đồng bộ. Thành công của CRM không chỉ phụ thuộc vào một phòng ban mà đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Ban lãnh đạo SeABank Đà Nẵng cần đóng vai trò dẫn dắt, định hướng và cung cấp đủ nguồn lực (tài chính, nhân sự) cho dự án. Một yếu tố hỗ trợ quan trọng khác là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Mọi nhân viên, từ bảo vệ, giao dịch viên đến lãnh đạo, đều phải thấu hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu cuối cùng. Văn hóa này cần được vun đắp thông qua các chương trình đào tạo, chính sách khen thưởng và các hoạt động truyền thông nội bộ. Nhân viên cần được khuyến khích và tưởng thưởng khi có những sáng kiến cải thiện trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện đội ngũ nhân sự là không thể thiếu. Ngân hàng cần tuyển dụng những cá nhân có thái độ tích cực, kỹ năng giao tiếp tốt và có tư duy dịch vụ. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng, và quan trọng nhất là kỹ năng sử dụng hệ thống CRM. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm chính là tài sản lớn nhất để hiện thực hóa chiến lược quản trị quan hệ khách hàng.

5.1. Vai trò của lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp hướng về KH

Sự thành công của bất kỳ chiến lược CRM nào cũng bắt nguồn từ sự ủng hộ của ban lãnh đạo. Lãnh đạo cần coi CRM là một khoản đầu tư chiến lược, không phải là một chi phí. Đồng thời, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mà ở đó mọi quyết định đều bắt đầu bằng câu hỏi “Điều này có tốt cho khách hàng không?” sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc. Văn hóa này đảm bảo rằng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng được thấm nhuần và thực thi một cách tự nhiên trong toàn bộ tổ chức.

5.2. Hoàn thiện năng lực đội ngũ nhân sự triển khai CRM

Con người là yếu tố cốt lõi. SeABank Đà Nẵng cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự. Các khóa đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng chuyên môn mà còn phải rèn luyện kỹ năng mềm như lắng nghe, đồng cảm và giải quyết vấn đề. Nhân viên cần hiểu rõ triết lý CRM và cách sử dụng công nghệ để phục vụ khách hàng tốt hơn. Một cơ chế lương thưởng gắn liền với mức độ hài lòng của khách hàng sẽ là động lực mạnh mẽ để nhân viên nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.3. Xây dựng hệ thống kiểm tra và đánh giá CRM hiệu quả

Để đảm bảo chiến lược đi đúng hướng, cần thiết lập một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: tỷ lệ giữ chân khách hàng (retention rate), giá trị vòng đời khách hàng (customer lifetime value - CLV), mức độ hài lòng của khách hàng (customer satisfaction score - CSAT), và tỷ lệ bán chéo sản phẩm. Việc phân tích định kỳ các chỉ số này sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện những điểm cần cải thiện và đưa ra các điều chỉnh kịp thời, đảm bảo mục tiêu của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng được hoàn thành.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sé lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Chương 3: Hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - Chỉ nhánh Đà Nẵng. Téng quan tai liệu nghiên cứu Hiện nay, tại Việt Nam và trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng cho các đơn vị cung cắp dịch vụ nhằm hoàn thiện hơn quá trình quản trị quan hệ khách hàng đề ngày càng phục vụ khách hàng tốt hơn.

Tuy nhiên, nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Đà Nẵng từ trước đến nay chưa có tác giả nào thực hiện. Trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu để tài này tác giả có tham khảo các công trình nghiên cứu sau: ~ TS. Trịnh Quốc Trung (2010), Marketing ngân hàng, Nhà xuất bản Thống kê. Cuốn sách này cung cấp những kiến thức cơ bản về lĩnh vực Marketing ngân hàng, đưa ra những chính sách, biện pháp khác nhau nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và phù hợp với sự biến động của môi trường kinh doanh.

Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lãn (2010), Quản tri Marketing ~— định hướng giá trị, Nhà xuất bản Tài chính. Cuốn sách này đã đề cập đến tầm quan trọng của Marketing quan hệ và xem Marketing quan hệ như là một giải pháp tối ưu là nền tảng của sự tồn tại và phát triển của tô chức.S Nguyễn Văn Dung (2006), Quản lý Quan hệ Khách hàng, Nhà xuất bản Giao thông vận tải: Quản lý quan hệ khách hàng không chỉ là một hệ thống hay một công nghệ mà còn là một cách sống. Chọn lựa và thực hiện chiến lược quản lý quan hệ khách hàng, tận dụng sức mạnh tiềm ẩn của quản lý quan hệ khách hàng để giảm thiểu mâu thuẫn với khách hàng và duy trì mối quan hệ trong những trường hợp có mâu thuẫn phát sinh.

~ Nhóm tác giả: Lê Thế Giới, Lê Văn Huy (2012), Bài báo khoa học: “Nghiên cứu mồi quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng”, Tạp chí ngân hàng (số 7). Nghiên cứu đã khẳng định tồn tại mối quan hệ giữa các yếu tố thành phần chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, với mục tiêu thỏa mãn khách hàng nhằm tạo ra lòng trung thành đối với ngân hàng. ~ Đỗ Lương Trường (2007), Đề tài nghi cứu khoa học “Marketing ngân hàng - thực trạng và giải pháp”. Đây là đề tài đạt giải A - Nhà kinh tế trẻ của Trường Đại học Kinh tế tổ chức vào năm 2007, đạt giải 3 cấp Bộ về đề tài Nghiên cứu khoa học sinh viên.

Đề tài cung cấp cái nhìn tổng quát về markeing ngân hàng, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động Marketing của các ngân hàng trong những năm gần đây và đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng bằng biện pháp cải thiện tốt vai trò Marketing ngân hàng. - Giáo sư Don Peppers vi Martha Rogers (1994): tae giả của cuốn Managing Customer Relationship cng trinh nghién cru mé hinh CRM theo triét Iy Marketing 1:1. Day la chién luge cua quan tri quan hệ khách hàng để tương tác trực tiếp với khách hang theo nguyên tắc mỗi khách hàng được phục vụ theo một cách khác nhau. Triết lý này gồm có bồn bước cơ bản trong.

quản trị quan hệ khách hàng, gồm nhận diện (Identify) thông qua tắt cả các thông tin của quá trình tiếp xúc; phân biệt (Differentiate) thông qua nhu cầu cá nhân của họ và giá trị mà họ mang lại cho ngân hàng; tương tác (Interract) bằng phương thức đối thoại hai chiều; và phục vụ theo nhu cầu riêng của. khách hàng (Customize) dựa trên những sản phẩm và dịch vụ mà ngân hàng cung cấp. Reinartz (2006), Dai hoc Connecticut, Mỹ, là tác giả của bài bao Customer Relationship Management — A Databased Approach, duge dang tai trén tạp chi Journal of Marketing Research, CRM 1a quá trình chọn lựa những khách hàng mà một doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng. Các luận văn, bài nghiên cứu đều hệ thống hóa được những vấn đề lý luận liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng; thực trạng quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng, thực trạng triển khai chiến lược quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng.; va các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược, quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng.

Tuy nhiên, do mục đích, yêu cầu khác nhau, và đặc thù riêng của từng ngân hàng các nghiên cứu chỉ tập trung phân tích, đánh giá và đưa ra các kiến nghị, đề xuất cho từng ngân hàng cụ thể và gần như không áp dụng các giải pháp đó cho các tổ chức khác. Cho tới nay, chưa có tác giả nào nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Đà Nẵng. Trên cơ sở lý thuyết cơ bản, rút kinh nghiệm từ những luận văn nghiên cứu trước đó, áp dụng vào đặc thù riêng của ngân hàng, tác giả sẽ đi sâu phân tích quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Đà Nẵng để đưa ra các giải pháp hoàn thiện quan tri quan hệ khách hàng góp phần nâng cao vị thế và lợi nhuận cho Ngân hàng. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TR] QUAN HE KHACH HANG 1.1, TONG QUAN VE QUAN TR] QUAN HỆ KHACH HÀNG Khai niệm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) CRM 1a chit viét tit cia Customer Relationship Management, thuat ngit CRM xuất hiện từ đầu những năm 1990 trong giới học thuật và các hãng tư vấn của Mỹ.

Gần đây, hầu hết các nhà quản lý thành đạt đều thừa nhận CRM. chính là công cụ đề chiến thắng trong nền kinh tế định hướng vào khách hàng. Có nhiều khái niệm khác nhau về CRM, tùy theo từng quan điểm, ngành nghề, từng doanh nghiệp khác nhau: Theo Philip Korler: “CRM sử dụng công nghệ thông tin để thu thập dữ liệu, sau đó được sử dụng dé phát triển nhằm tạo ra sự giao tiếp có tính cá nhân hơn với khách hàng. Trong dài hạn dữ liệu cung cấp một cách thức phân tích và điều chỉnh liên tục nhằm để tăng giá trị cho khách hàng lâu dài với doanh nghiệp”.

Theo Kristin và Carol: “Quan trị quan hệ khách hàng là một chiến lược và một quá trình toàn diện nhằm đạt được, duy trì và cộng tác với các khách hàng được lựa chọn nhằm tạo ra giá trị hiệu quả hơn cho công ty và khách hàng. Nó bao gồm sự kết hợp giữa Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng để đạt được những hiệu quả và hiệu suất cao hơn trong việc phân phối giá trị khách hàng” Theo Dick Lee “CRM là việc thực hiện các chiến lược tập trung vào khách hàng nhằm hướng tới việc thiết kế lại các hoạt động chức năng, và được hỗ trợ bởi công nghệ quản lý quan hệ khách hàng”. Khái niệm này xem khách hàng là tiêu điểm mà doanh nghiệp hướng tới thực hiện các chiến lược tập trung, nhằm bắt được nhu cầu và sự thay đổi nhu cầu của khách hàng, qua đó thiết kế lại hoạt động chức năng. 10 ‘Theo Kristin Anderson va Carol Kerr cho ring: “CRM 1a mét phuong pháp toàn diện đề tạo mới, duy trì và mở rộng mồi quan hệ khách hàng”.

‘Theo Rayan Crow Cour lai cho rang: “CRM là một quá trình mà doanh nghiệp sử dụng những kiến thức sâu, rộng về khách hàng được tích luỹ theo thời gian một cách hiệu quả để xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh của mình nhằm đáp ứng nhu cẩu cụ thể của từng khách hàng mục tiêu”. Qua các khái niệm đó cho thấy khái niệm “Quản trị quan hệ khách hàng là một phương pháp toàn diện để thiết lập, duy trì và mở rộng quan hệ khách hàng” là một khái niệm bao quát về quản trị quan hệ khách hàng nhất, nó yêu cầu doanh nghiệp phải tính đến tắt cả các bộ phận chức năng của mình khi lên kế hoạch CRM, yêu cầu các nguồn lực từ con người, công nghệ,. ở các bộ phận phải phối hợp với nhau để thực hiện CRM tốt nhất cho doanh nghiệp. Bản chất của CRM.

Giao tiếp chân thật vì lợi ích của cả hai bên chính là những điều kiện tiên quyết cho sự thành công của một mối quan hệ. Cần phải có mục tiêu chung để tạo ra những cơ hội mới nhằm phát triển mối quan hệ. - cm Marketing Giao Truyền thống, dịch ————” poo Ìy sản phẩm năng lực Hình I. Bản chất của CRM.

{ Trịnh Quốc Trung (2010), “Marketing Ngân hang") i “Trong quan hệ khách hàng, năng lực của doanh nghiệp hỗ trợ quá trình tạo ra giá trị cho khách hàng. Theo cách nhìn của CRM, doanh nghiệp và khách hàng cùng nhau tạo ra giá trị. Như vậy, trọng tâm của quan hệ khách hàng liên quan đến một sự chuyển đổi từ quá trình phân phối giá trị sang quá trình tạo lập giá trị. Để đạt được những điều đó, ngân hàng cần xác định đã có những năng lực cốt lõi nào, sức mạnh của ngân hàng thể hiện như thế nào và khả năng doanh nghiệp có thể chuyển những năng lực cốt lõi đó vào điều mà chiến lược CRM hướng đến CRM biéu thi một sự chuyển dịch hai chiều: một chiều là sự chuyển dịch từ suy nghĩ “chỉ dé giao dịch” sang suy nghĩ “để quan hệ", và chiều kia là suy nghĩ dựa trên “sản phẩm” sang dựa trên “xăng lực”.

Hai chiều này được kết nối để mô tả bản chất của CRM. Lợi ích và tầm quan trọng của CRM a. Lai ich cia CRM CRM da trở thành một chiến lược lãnh đạo doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh cao và cũng có thẻ được nhìn nhận như những nỗ lực để quản lý sự tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. CRM dem lại những lợi ích sau: - Đối với khách hàng: CRM góp phần thúc đây mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng và ngân hàng, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về doanh nghiệp, được phục vụ chu đáo hơn, cảm thấy được quan tâm hơn từ những điều rất nhỏ như: Ngày sinh, sở thích, nhu câu,.

~ Đối với doanh nghiệp: CRM giúp doanh nghiệp quản lý khách hàng, lắng nghe ý kiến khách hàng, dễ dàng quản lý tình hình kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và dự đoán tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ