Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Vietfracht Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần vận tải và thuê tàu đà nẵng vietfracht, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ QTKD về quản trị quan hệ khách hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành vận tải biển, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Đề tài thạc sĩ QTKD mang tên “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng (Vietfracht Đà Nẵng)” của tác giả Đỗ Thị Duy Trinh là một công trình nghiên cứu về CRM chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp cho một doanh nghiệp logistics điển hình. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý quan hệ khách hàng CRM mà còn đi sâu phân tích trường hợp thực tiễn tại Vietfracht Đà Nẵng, một trong những công ty vận tải biển uy tín tại khu vực miền Trung. Nội dung nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đạt được nhiều thành tựu kinh doanh, công ty vẫn còn những hạn chế trong việc áp dụng một chiến lược CRM bài bản. Luận văn này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một mô hình nghiên cứu luận văn rõ ràng, từ việc đánh giá thực trạng đến đề xuất các giải pháp khả thi, giúp các doanh nghiệp trong ngành logistics cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Đây là một tài liệu không thể bỏ qua cho các nhà quản lý và sinh viên đang tìm hiểu về ứng dụng CRM trong thực tế.

1.1. Tổng quan về tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ QTKD

Luận văn chỉ rõ, trong xu thế toàn cầu hóa, áp lực cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển từ tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào khách hàng. Đối với ngành dịch vụ như logistics và vận tải biển, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở giá cả hay chất lượng dịch vụ, mà phụ thuộc lớn vào khả năng thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng khách hàng. Tác giả Đỗ Thị Duy Trinh nhấn mạnh rằng việc áp dụng quản lý quan hệ khách hàng CRM là công cụ hữu hiệu để đạt được mục tiêu này. Đề tài trở nên cấp thiết khi nhận thấy công tác CRM tại Vietfracht Đà Nẵng còn nhiều hạn chế, chưa có hệ thống và chủ yếu mang tính hình thức, dẫn đến nguy cơ mất đi lượng khách hàng trung thành vào tay đối thủ.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu về CRM trong luận văn

Công trình luận văn tốt nghiệp MBA này đặt ra ba mục tiêu chính: hệ thống hóa lý thuyết về CRM trong lĩnh vực vận tải, phân tích thực trạng công tác CRM tại Vietfracht Đà Nẵng, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu được dùng để xây dựng cơ sở lý luận. Phương pháp thống kê, phỏng vấn chuyên gia và quan sát thực tiễn được áp dụng để đánh giá chính xác thực trạng CRM tại Vietfracht. Cuối cùng, phương pháp dự báo và suy luận logic được sử dụng để xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược và khả thi, phù hợp với định hướng phát triển của công ty đến năm 2020.

II. Phân tích thực trạng CRM tại Vietfracht Đà Nẵng gặp phải

Luận văn đã tiến hành một cuộc “khám sức khỏe” toàn diện cho hệ thống quản lý quan hệ khách hàng CRM tại Vietfracht Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012. Kết quả cho thấy, mặc dù công ty đã có những thành công nhất định trong việc duy trì một lượng khách hàng ổn định, công tác CRM vẫn còn tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất là việc thiếu một bộ phận chuyên trách, khiến cho các hoạt động chăm sóc khách hàng bị phân tán, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Dữ liệu khách hàng, mặc dù được thu thập, nhưng lại rời rạc và chủ yếu được lưu trữ thủ công hoặc qua các phần mềm kế toán đơn giản, chưa phục vụ hiệu quả cho việc phân tích dữ liệu khách hàng chuyên sâu. Việc phân loại khách hàng chỉ dựa trên doanh thu, bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như giá trị tiềm năng hay mức độ trung thành. Điều này dẫn đến việc các chiến lược tương tác chưa được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền chặt, một thách thức lớn đối với bất kỳ công ty vận tải biển nào.

2.1. Hạn chế trong quy trình quản lý khách hàng hiện tại

Theo phân tích trong luận văn, quy trình quản lý khách hàng tại Vietfracht Đà Nẵng chưa được chuẩn hóa. Thông tin khách hàng do bộ phận bán hàng và phòng kế toán quản lý riêng lẻ, không có sự liên kết. Cụ thể, phòng kinh doanh nắm thông tin giao dịch, trong khi phòng kế toán theo dõi công nợ. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn trong việc có được một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Hơn nữa, các thông tin quý giá về nhu cầu, thói quen hay người ra quyết định chủ chốt của khách hàng thường chỉ nằm trong trí nhớ của nhân viên bán hàng, tạo ra rủi ro mất khách hàng khi nhân viên đó nghỉ việc. Đây là một điểm yếu chí mạng trong thực trạng CRM tại Vietfracht.

2.2. Thách thức giữ chân và gia tăng lòng trung thành của khách hàng

Một trong những thách thức lớn được chỉ ra là khả năng duy trì lòng trung thành của khách hàng. Do các chương trình chăm sóc còn mang tính hình thức và chưa được cá nhân hóa, mối quan hệ giữa công ty và khách hàng chủ yếu dựa trên lợi ích giao dịch trước mắt. Công ty chưa khai thác hiệu quả dữ liệu để dự đoán nhu cầu tương lai hay chủ động đề xuất các dịch vụ giao nhận hàng hóa phù hợp. Điều này tạo cơ hội cho các đối thủ cạnh tranh có chiến lược CRM tốt hơn lôi kéo khách hàng, đặc biệt là trong ngành logistics, nơi chất lượng dịch vụ và mối quan hệ cá nhân đóng vai trò quyết định.

III. Hướng dẫn xây dựng CSDL cho quản trị quan hệ khách hàng

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một giải pháp nền tảng: xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) khách hàng tập trung và có hệ thống. Đây là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc triển khai một chiến lược quản lý quan hệ khách hàng CRM hiệu quả. Một CSDL hoàn chỉnh không chỉ lưu trữ thông tin liên lạc cơ bản mà cần tích hợp đa dạng các loại dữ liệu. Các thông tin này bao gồm lịch sử giao dịch, tần suất sử dụng dịch vụ, các phản hồi, khiếu nại, và cả những thông tin phi cấu trúc như sở thích hay người có ảnh hưởng trong tổ chức của khách hàng. Việc xây dựng CSDL đòi hỏi một quy trình chuẩn hóa từ thu thập, nhập liệu đến cập nhật thông tin. Tác giả nhấn mạnh, CSDL này sẽ là “bộ não” của hệ thống, cung cấp đầu vào cho mọi hoạt động phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó giúp Vietfracht Đà Nẵng hiểu sâu hơn về từng đối tượng và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Đây chính là giải pháp CRM cho doanh nghiệp vận tải mang tính cốt lõi, chuyển đổi từ cách làm tự phát sang quản lý chuyên nghiệp.

3.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả

Luận văn đề xuất một quy trình gồm 5 bước: xác định loại dữ liệu cần thu thập, thiết lập kênh thu thập đa dạng (từ hợp đồng, email, điện thoại, website), chuẩn hóa và nhập liệu vào hệ thống, tiến hành phân tích dữ liệu khách hàng, và cuối cùng là cập nhật dữ liệu thường xuyên. Phân tích dữ liệu không chỉ dừng ở việc thống kê doanh thu mà cần sử dụng các kỹ thuật để nhận diện mẫu hành vi, dự báo nhu cầu và đánh giá giá trị vòng đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - LTV). Kết quả phân tích phải được trực quan hóa để ban lãnh đạo dễ dàng nắm bắt và ra quyết định.

3.2. Tiêu chí lựa chọn khách hàng mục tiêu cho Vietfracht

Dựa trên CSDL đã được phân tích, luận văn đề xuất một mô hình phân loại khách hàng đa chiều, thay thế cho cách phân loại chỉ dựa vào doanh thu. Các tiêu chí mới bao gồm: giá trị hiện tại (doanh thu, lợi nhuận), giá trị tiềm năng (khả năng tăng trưởng, quy mô), và mức độ trung thành (thời gian hợp tác, tần suất giao dịch). Mỗi khách hàng sẽ được chấm điểm dựa trên các tiêu chí này để phân thành các nhóm như: khách hàng chiến lược (kim cương), khách hàng tiềm năng cao (vàng), khách hàng ổn định (bạc), và khách hàng cần xem xét (đồng). Cách tiếp cận này giúp Vietfracht Đà Nẵng tập trung nguồn lực chăm sóc khách hàng ngành logistics một cách hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp hoàn thiện chính sách CRM tại công ty vận tải

Từ nền tảng CSDL và phân loại khách hàng khoa học, luận văn tiếp tục đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện toàn diện công tác quản trị quan hệ khách hàng CRM. Trọng tâm của các giải pháp này là cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài thay vì chỉ là giao dịch mua bán. Các chương trình tương tác cần được thiết kế riêng cho từng nhóm khách hàng mục tiêu. Ví dụ, với nhóm khách hàng chiến lược, công ty cần có chính sách chiết khấu đặc biệt, ưu tiên dịch vụ và các hoạt động thăm hỏi, tặng quà vào các dịp quan trọng. Đối với nhóm khách hàng tiềm năng, cần tập trung vào các hoạt động tư vấn, giới thiệu dịch vụ mới để gia tăng giá trị hợp tác. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất việc thiết lập các kênh tương tác hiện đại như Call Center, nâng cấp website với cổng thông tin khách hàng, và ứng dụng email marketing một cách chuyên nghiệp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp CRM cho doanh nghiệp vận tải này sẽ giúp Vietfracht Đà Nẵng tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng ngành logistics

Luận văn đề xuất các chương trình cụ thể: chương trình khách hàng thân thiết với cơ chế tích điểm và đổi quà; chính sách chiết khấu linh hoạt dựa trên cả doanh thu và thời gian gắn bó; tổ chức hội nghị khách hàng thường niên để tri ân và thu thập ý kiến. Đặc biệt, đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa, cần có một quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả, coi mỗi phản hồi là một cơ hội để cải thiện chất lượng dịch vụ và củng cố niềm tin của khách hàng.

4.2. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự cho hoạt động CRM

Công nghệ là xương sống của CRM hiện đại. Luận văn khuyến nghị Vietfracht Đà Nẵng nên đầu tư một phần mềm CRM chuyên dụng thay vì các công cụ rời rạc. Phần mềm này cần tích hợp các module quản lý liên hệ, quản lý bán hàng, marketing và dịch vụ khách hàng. Song song với đầu tư công nghệ, yếu tố con người là quyết định. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo cho nhân viên về kỹ năng sử dụng phần mềm, kỹ năng giao tiếp và tư duy lấy khách hàng làm trung tâm. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng đến khách hàng là giải pháp hỗ trợ quan trọng để chiến lược CRM thành công.

V. Bí quyết ứng dụng mô hình CRM từ luận văn tốt nghiệp MBA

Công trình nghiên cứu về CRM của tác giả Đỗ Thị Duy Trinh không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp một lộ trình ứng dụng thực tiễn quý báu. Bí quyết để triển khai thành công mô hình này nằm ở cách tiếp cận từng bước và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Giai đoạn đầu tiên là xây dựng nhận thức trong toàn công ty về tầm quan trọng của quản lý quan hệ khách hàng CRM. Tiếp theo, thành lập một ban hoặc bộ phận CRM chuyên trách để dẫn dắt quá trình thay đổi. Bước thứ ba là đầu tư vào công nghệ và xây dựng CSDL khách hàng như đã phân tích. Sau khi có nền tảng, công ty bắt đầu triển khai các chương trình chăm sóc thí điểm cho một nhóm khách hàng mục tiêu để đo lường hiệu quả và điều chỉnh. Yếu tố then chốt, theo mô hình nghiên cứu luận văn, là việc đo lường liên tục các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, và giá trị vòng đời khách hàng. Việc áp dụng mô hình từ luận văn tốt nghiệp MBA này sẽ giúp Vietfracht Đà Nẵng tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện doanh thu và xây dựng một nền tảng phát triển bền vững.

5.1. Đo lường hiệu quả và các chỉ số thành công KPIs của CRM

Luận văn đề xuất một hệ thống KPIs rõ ràng để đánh giá hiệu quả CRM. Về mặt tài chính, các chỉ số bao gồm: chi phí thu hút khách hàng mới (CAC), giá trị vòng đời khách hàng (LTV), và tỷ lệ tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại. Về mặt quan hệ, các chỉ số quan trọng là: tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate), chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), và chỉ số khách hàng thiện cảm (Net Promoter Score - NPS). Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp công ty đánh giá được tác động của chiến lược CRM và có những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy văn hóa hướng về khách hàng

Sự thành công của bất kỳ dự án CRM nào cũng phụ thuộc lớn vào vai trò của cấp lãnh đạo. Luận văn nhấn mạnh rằng, ban giám đốc Vietfracht Đà Nẵng phải là người khởi xướng và truyền cảm hứng cho văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này thể hiện qua việc phân bổ ngân sách đầy đủ cho các hoạt động CRM, đưa các chỉ tiêu về sự hài lòng của khách hàng vào hệ thống đánh giá hiệu suất của nhân viên, và trực tiếp tham gia vào các hoạt động tương tác với các khách hàng quan trọng. Khi lãnh đạo thể hiện sự cam kết, toàn bộ tổ chức sẽ có động lực để thay đổi và thực thi chiến lược một cách hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần vận tải và thuê tàu đà nẵng vietfracht đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng được ứng dụng trong lĩnh vực vận tải và thuê tàu. 5 Chương 2: Thực trạng về công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cô Phần Vận Tải và Thuê Tàu Đà Nẵng. Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại Công ty Cổ Phần Vận Tải và Thuê Tàu Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 'Vấn đề quản trị quan hệ khách hang là mảng đề tài được sự quan tâm của rất nhiều người giới nghiên cứu.

Có rất nhiều đề tài và các tác phẩm, các bài báo, tạp chí tập trung nghiên cứu vấn để này, để phục vụ cho việc nghiên cứu đề tài, tôi đã chọn và tham khảo các tài liệu: Theo Kristin va Carol (2002): “Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược và một quá trình toàn diện nhằm đạt được, duy trì và cộng tác với các khách hàng được lựa chọn nhằm tạo ra giá trị hiệu quả hơn cho công ty và khách hàng. Nó bao gồm sự kết hợp giữa Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng để đạt được những hiệu quả và hiệu suất cao hơn trong việc phân phối giá trị khách hàng”. Theo Philip Kotler (2003): “CRM sử dụng công nghệ thông tin dé thu thập dữ liệu, sau đó được sử dụng để phát triển nhằm tạo ra sự giao tiếp có tính cá nhân hơn với khách hàng. Trong dài hạn dữ liệu cung cấp một cách thức phân tích và điều chỉnh liên tục nhằm để tăng giá trị cho khách hàng lâu đài với doanh nghiệp”.S Nguyễn Văn Dũng (2006), Giáo trình “quản lý quan hệ khách hàng”, NXB giao théng vận tải đưa ra quan điểm quản lý quan hệ khách hàng không chỉ là một hệ thống hay một công nghệ mà còn là một cách sống.

Ngày nay, khi Intemet phát triển, quản lý quan hệ khách hàng vẫn duy trì được cách liên lạc theo. cách cổ điển cho dù người mua - người bán chưa từng bắt tay với nhau. Quản lý quan hệ quan hệ khách hàng ngày nay sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin để nắm bắt và theo dõi các nhu cầu của khách hàng. Và quản lý hệ thống hàng.

6 ngày nay là sự thống nhất tư duy đó trong tắt cả các bộ phận của tô chức đẻ mọi người đều hiểu rõ các khách hàng như hiễu thấu vẻ quản lý quan hệ khách hàng. chiến lược quản lý quan hệ khách hàng, tận dụng sức mạnh. tiềm ẩn của quản lý quan hệ khách hàng đề giảm thiểu mâu thuẫn với khách hàng. và duy trì mối quan hệ trong những trường hợp có mâu thuẫn phát sinh.

Nguyễn Xuân Lãn (2009), giảng viên khoa Quản Trị Kinh Doanh Trường Đại Học Kinh Tế, Đại Học Đà Nẵng, đã có bài nghiên cứu khoa học về quản trị quan hệ khách hàng trong hoạt động marketing của các doanh nghiệp từ lý thuyết đến thực tiễn. Qua nghiên cứu tác giả đã cho thấy được khả năng thành công của việc ứng dụng CRM phụ thuộc rất lớn vào sự cam kết và hỗ trợ của quản trị cấp cao. Khi tô chức đã phát triển khá tốt hệ thông. hạ tầng CRM hoặc đã vận hành hệ thống phần mềm thì việc thiếu sự hỗ trợ của cấp cao là một trở ngại lớn cho khả năng thành công của CRM.

Một số doanh nghiệp xem hoạt động CRM là trách nhiệm của bộ phận marketing hay chăm sóc khách hàng đã hoạt động không đạt được hiệu quả ứng dụng do các bộ phận này không đủ thẩm quyền trong việc phối hợp giải quyết toàn bộ vấn đề phát sinh từ mối quan hệ với khách hàng. Cũng trong nghiên cứu này, tác giả chỉ ra được ảnh hưởng của sự sẵn sàng của tổ chức (vẻ tài chính và kỷ thuật) và các yếu tố hạ tầng CRM (dịch vụ và hỗ trợ khách hàng, tự động hóa lực lượng bán hàng, tự động hóa marketing) cũng ảnh hưởng đến khả năng thành công CRM trong các doanh nghiệp. Trương Đình Chiến (2012), kỷ yếu hội thảo quốc gia “Quản trị quan hệ khách hàng lý thuyết và thực tiền ứng dụng tại Viét Nam” cho ring CRM là một hệ thống quản trị, trong đó khách là trung tâm của mọi hoạt động và mọi quá trình mà doanh thực hiện. CRM sử dụng công nghệ hiện đại, kế hoạch hóa.

các chiến lược tích hợp, các kỹ thuật marketing và các công cụ phát triển tô chức. để xây dựng mối quan hệ bên trong và bên ngoài, nhằm tăng doanh thu lợi nhuận 7 cũng như hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. CRM gồm một hệ thống: ý tưởng, chiến lược, giải pháp, các quy trình quản lý, phần cứng và phần mềm sử dung dé quan tri các mối quan hệ khách hàng hiệu quả. Tắt nhiên hệ thống quản.

trị quan hệ khách hàng gồm ý tưởng, giải pháp, quy trình và hoạt động tập trung. trong 3 khu vực chức năng chính của doanh nghiệp là marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng. CRM không chỉ giúp quản trị các mối quan hệ với khách hàng mà là quản trị tắt cả mối quan hệ của doanh nghiệp cả bên trong và bên ngoài. Ngoài ra, tác giá có đọc và nghiên cứu một số đề tài nghiên cứu về công tác quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp của các học viên cao học, nghiên cứu sinh trong và ngoài Đại Học Đà Nẵng.

Một số tài liệu trên đã nêu được những nhân tố ảnh hưởng trong quá trình triển khai CRM và một số tài liệu có nội dung nghiên cứu chuyên biệt với mục tiêu phát triển kinh doanh, phát triển dịch vụ. Thông qua những tài liệu đã tham khảo, bản thân người viết nhận thấy. quản trị quan hệ khách hàng thực sự là một vấn đề quan trọng đối với mọi tổ chức. Việc thiết lập và vận hành một quy trình quan hệ khách hàng hài hòa, hợp lý sẽ có tác dụng thúc đây tổ chức phát triển một cách thuận lợi, nếu không xử lý tốt mối quan hệ khách hàng với doanh nghiệp sẽ là nguyên nhân kim ham su phát triển của tổ chức.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. TONG QUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) CRM là chữ viết tit cia Customer Relationship Management, thuật ngữ CRM xuất hiện từ đầu những năm 1990 trong giới học thuật và các hãng tư vấn của Mỹ. Quản trị doanh nghiệp theo hướng thoả mãn nhu cầu khách hàng sẽ dẫn đến doanh nghiệp phải thay đổi và phát triển tô chức, sản xuất và cung ứng sản phẩm, địch vụ theo những yêu cầu đa dạng của khách hàng, chứ không phải chỉ dựa trên nhu cầu và khả năng hiện có của doanh nghiệp.

Vi thế, bản chất của CRM là quản trị theo hướng xây dựng và phát triển mối quan hệ lâu đài, chặt chẽ giữa khách hàng và doanh nghiệp. Các khái niệm cơ bản về CRM được xác định theo ba quan điểm: Quan điểm thứ nhất: “CRM là việc khai thác và phân tích các cơ cở dữ liêu Marketing, sử dụng các thông tin nhằm đánh giá thực tiễn doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực đại giá trị lâu dài của từng khách hàng đối với doanh nghiệp”. Quan điểm thứ hai: “CRM là phương pháp kinh doanh tích hợp con người, quy trình và công nghệ để cực đại hóa các mối quan hệ của một tổ chức với tất cả các loại khách hàng của họ. Giá trị thật sự của CRM chính là tạo những thay đổi về chiến lược, quy trình hoạt động và các chức năng kinh doanh để giữ chân khách hàng, gia tăng khả năng sinh lợi và lòng trung thành của khách hàng”.

Quan điểm thứ ba: “CRM là viết tắt của customer relationship 9 managemet - quản trị quan hệ khách hàng. Đó là chiến lược của các công ty trong việc phát triển quan hệ gắn bó với khách hàng qua nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng nhu cầu và thói quen của họ. Thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với với khách hàng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự thành công của mỗi công ty nên đây là vấn đẻ hết sức được chú trọng”. Các định nghĩa khác nhau nhưng thống nhất về mặt tư tưởng.

Một cách tổng quát chúng ta có thể hiểu về CRM như sau:: “ Quản trị quan hệ khách hàng là tập hợp các hoạt động mang tính chiến lược nhằm lựa chọn, thiết lập, duy trì và phát triển các mỗi quan hệ tốt đẹp và lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng trên cơ sở làm thích ứng các quá trình tạo ra lợi của khách hàng và doanh nghiệp”. Như vậy, CRM là hệ thống quản trị trong đó khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động và mọi quá trình mà doanh nghiệp thực hiện. CRM sử dụng công nghệ hiện đại kế hoạch hóa các chiến lược tích hợp, các kỷ thuật marketing và các công cụ phát triển tổ chức để xây dựng các mối quan hệ bên trong và bên ngoài, nhằm tăng doanh thu, lợi nhuận cũng như hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đặc điểm quản trị quan hệ khách hàng Quan tri quan hệ khách hàng tạo dựng mối quan hệ lâu dài, có ý nghĩa mang tinh cá nhân với khách hàng những người sẽ tạo ra thu nhập cho doanh nghiệp trong tương lai Quản trị quan hệ khách hàng phát triển và hoàn thiện các mối quan hệ với khách hàng qua việc gia tăng hoạt động kinh doanh với từng khách hàng hiện tại của doanh nghiệp (cross selling, up-selling).

Quản trị quan hệ khách hàng đưa doanh nghiêp đến gần khách hàng hơn, để hiểu rõ từng người, để chuyển giao giá trị lớn hơn cho từng người và làm cho từng người trở nên có giá trị hơn đối với doanh nghiệp. 10 khiến sản phẩm của mình thỏa mãn khách hàng, thuận tiện giá trị hơn khiến khách hàng dành hết thời gian, tiền bạc cho mình hơn bắt kỳ đối thủ cạnh tranh nảo. Việc xây dựng giá trị khách hàng gia tăng giá trị của chuỗi nhu cầu, dòng chảy kinh doanh từ khách hàng trở lại người bán lẻ rồi nhà sản xuất. Quản trị quan hệ khách hàng nhằm đạt đến những mục tiêu khách hàng cụ thể thông qua những hành động hướng vào khách hàng cụ thể.

Điều khiến CRM trở thành một mô hình thực sự khác biệt trong kinh doanh và cạnh tranh là chiếc lược kinh doanh của công ty nhằm đạt được mục tiêu khách hàng cụ thể bằng những hành đông khách hàng cụ thể. Nó không thể được quy là marketing khi không có hy vọng thành công. Mục tiêu là khách hàng cụ thể tức gia tăng giá trị mỗi khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ