Luận văn ThS. Nguyễn Thị Lan Phương: Quản lý logistics tại siêu thị Big C Thăng Long

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích quản lý logistics tại siêu thị Big C Thăng Long, cung cấp giải pháp tối ưu hóa hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về quản lý logistics tại Big C Thăng Long

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, logistics trong ngành bán lẻ đóng vai trò xương sống, quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Một hệ thống logistics hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có đúng lúc, đúng nơi. Nhận thức được tầm quan trọng này, luận văn cao học quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Lan Phương (2019) đã thực hiện một nghiên cứu tình huống (case study) chuyên sâu về quản lý logistics tại siêu thị Big C Thăng Long. Đề tài này được xem là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đưa ra các giải pháp thực tiễn. Siêu thị Big C Thăng Long, nay thuộc hệ thống siêu thị GO!, là một trong những đại siêu thị có quy mô lớn và hoạt động phức tạp nhất tại Hà Nội. Đây là môi trường lý tưởng để phân tích các thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng của ngành bán lẻ Việt Nam. Luận văn không chỉ tập trung vào các hoạt động đơn lẻ như vận tải hay lưu kho, mà xem xét logistics như một quy trình tích hợp, từ logistics đầu vào (inbound logistics) đến logistics đầu ra (outbound logistics). Mục tiêu của nghiên cứu là xác định những hạn chế còn tồn tại trong hệ thống, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng một cách khoa học và có hệ thống. Bằng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phân tích thống kê, luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về các hoạt động logistics tại siêu thị, từ khâu ký kết đơn hàng, quản lý nguồn cung, dự trữ hàng hóa đến quản lý chi phí. Những phát hiện và đề xuất từ đề tài thạc sĩ MBA này không chỉ có giá trị cho Big C Thăng Long mà còn là bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ khác đang tìm cách tối ưu hóa logistics để nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.1. Tầm quan trọng của Supply Chain Management trong ngành bán lẻ

Supply chain management (Quản lý chuỗi cung ứng) là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp bán lẻ kết nối liền mạch các hoạt động từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm việc lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát toàn bộ dòng chảy của sản phẩm, thông tin và tài chính. Trong một thị trường cạnh tranh gay gắt, việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí logistics, tối ưu hóa quản lý tồn kho và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng và sự hài lòng của khách hàng, tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo luận văn, logistics là yếu tố then chốt giúp siêu thị đảm bảo nguồn cung ổn định, đặc biệt với các mặt hàng tươi sống đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh phức tạp.

1.2. Lý do chọn Big C Thăng Long làm nghiên cứu tình huống điển hình

Siêu thị Big C Thăng Long được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì đây là một trong những đại siêu thị lớn nhất và có lịch sử hoạt động lâu đời tại Hà Nội, trực thuộc Tập đoàn Central Group. Luận văn chỉ ra rằng, với quy mô hơn 40.000 mặt hàng và lượng khách hàng đông đảo, hoạt động logistics tại siêu thị này thể hiện rõ nét những thách thức đặc thù của ngành bán lẻ Việt Nam. Các quy trình từ quy trình nhập hàng, quản lý kho bãi, đến vận tải và phân phối hàng hóa đều diễn ra với cường độ cao. Tuy nhiên, theo tác giả Nguyễn Thị Lan Phương, hoạt động logistics tại đây "chưa thực sự được chú trọng, các khâu quản lý nguồn hàng đầu vào cũng như tuyển chọn nhà cung ứng còn hạn chế". Chính những bất cập này khiến Big C Thăng Long trở thành một case study điển hình để phân tích và tìm ra giải pháp cải thiện.

II. Phân tích thực trạng quản lý logistics tại Big C Thăng Long

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng logistics tại Big C Thăng Long, cung cấp một cái nhìn khách quan và chi tiết về các quy trình đang vận hành. Kết quả phân tích cho thấy hệ thống logistics của siêu thị tồn tại nhiều điểm nghẽn và chưa được tối ưu hóa toàn diện. Mặc dù có lợi thế về quy mô và thương hiệu, các hoạt động cốt lõi như quản lý nguồn hàng, dự trữ, vận chuyển và chi phí vẫn còn nhiều hạn chế. Quy trình làm việc với nhà cung cấp chưa được chuẩn hóa, dẫn đến sự thiếu ổn định về nguồn cung và chất lượng hàng hóa. Công tác quản lý tồn kho còn mang tính thụ động, chưa áp dụng các mô hình dự báo nhu cầu hiện đại, gây ra tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt hàng hóa cục bộ. Đặc biệt, chi phí logistics chiếm một tỷ trọng lớn nhưng việc quản lý và kiểm soát còn lỏng lẻo. Các hoạt động vận tải chưa được tối ưu về lộ trình và phương tiện, làm tăng chi phí không cần thiết. Hệ thống thông tin hỗ trợ cho việc ra quyết định còn manh mún, chủ yếu dựa vào các công cụ thủ công như bảng tính, thiếu một hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) tích hợp. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của siêu thị trong bối cảnh thị trường bán lẻ ngày càng khốc liệt. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá và khả thi, giúp Big C Thăng Long cải thiện toàn diện hệ thống supply chain management của mình. Phân tích này cũng chỉ ra sự yếu kém của đội ngũ nhân lực, những người "chưa thực sự nắm vững được các nghiệp vụ logistics".

2.1. Hạn chế trong quy trình nhập hàng và quản lý tồn kho tại Big C

Luận văn chỉ rõ, quy trình nhập hàng tại Big C Thăng Long còn nhiều bước thủ công và phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Việc ký kết đơn hàng với nhà cung cấp thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng, dẫn đến chất lượng nguồn hàng không đồng đều. Hoạt động quản lý tồn kho là một trong những điểm yếu lớn nhất. Siêu thị chưa có một hệ thống dự báo nhu cầu chính xác, khiến lượng hàng dự trữ thường xuyên biến động, hoặc quá nhiều gây ứ đọng vốn, hoặc quá ít gây mất cơ hội bán hàng. Bảng 2.8 trong luận văn cho thấy lượng dự trữ một số hàng hóa thiết yếu chưa được tối ưu, phản ánh sự thiếu chủ động trong việc lập kế hoạch. Điều này làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa hư hỏng, hết hạn.

2.2. Thách thức về chi phí logistics và vận tải phân phối hàng hóa

Chi phí là một trong những thách thức lớn nhất trong hoạt động logistics tại siêu thị. Theo luận văn, việc quản lý chi phí logistics tại Big C Thăng Long còn phân mảnh và thiếu minh bạch. Đặc biệt, chi phí vận tải chiếm tỷ trọng cao nhưng chưa được kiểm soát hiệu quả. Việc lập kế hoạch cho vận tải và phân phối hàng hóa còn đơn giản, chưa ứng dụng các phần mềm tối ưu hóa tuyến đường hay quản lý đội xe. Bảng 2.12 trong tài liệu gốc cho thấy chi phí vận tải là một khoản mục đáng kể. Sự phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng chưa nhịp nhàng, gây ra các chuyến xe không đầy tải hoặc thời gian chờ đợi kéo dài, làm lãng phí nguồn lực và tăng tổng chi phí vận hành.

2.3. Phân tích SWOT hệ thống logistics hiện tại của siêu thị

Một phân tích SWOT tổng hợp từ thực trạng cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) của Big C là quy mô lớn, thương hiệu uy tín và hệ thống nhà cung cấp đa dạng. Điểm yếu (Weaknesses) là quy trình logistics chưa được chuẩn hóa, thiếu nhân sự chuyên môn, công nghệ thông tin lạc hậu và quản lý kho bãi chưa hiệu quả. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường bán lẻ Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, cùng với sự biến động của giá cả nguyên vật liệu và chi phí vận tải. Phân tích này khẳng định sự cần thiết phải có những giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng một cách cấp bách.

III. Phương pháp tối ưu hóa logistics đầu vào tại siêu thị Big C

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất các phương pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa logistics, bắt đầu từ khâu đầu vào. Logistics đầu vào (inbound logistics) là nền tảng của toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động từ tìm kiếm, lựa chọn nhà cung cấp đến việc vận chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa về kho. Một quy trình inbound hiệu quả sẽ đảm bảo chất lượng và sự ổn định của nguồn hàng, giảm thiểu chi phí mua hàng và tồn kho. Luận văn nhấn mạnh việc cần phải xây dựng một quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp một cách khoa học, dựa trên các tiêu chí rõ ràng về chất lượng, giá cả, năng lực giao hàng và uy tín. Thay vì các mối quan hệ ngắn hạn, siêu thị nên hướng tới việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược và lâu dài. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý nguồn hàng là yêu cầu tất yếu. Sử dụng phần mềm quản lý nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tự động hóa quy trình nhập hàng, theo dõi đơn hàng theo thời gian thực và quản lý thông tin nhà cung cấp một cách tập trung. Các giải pháp này không chỉ giúp Big C Thăng Long kiểm soát tốt hơn chất lượng đầu vào mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc để cải thiện các khâu tiếp theo trong quản lý chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn bộ hệ thống siêu thị GO!.

3.1. Cải tiến quy trình lựa chọn và ký kết hợp đồng nhà cung cấp

Luận văn đề xuất cần tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc với nhà cung cấp. Thay vì các thỏa thuận mang tính tình thế, Big C cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp toàn diện, bao gồm năng lực sản xuất, chứng nhận chất lượng, khả năng đáp ứng đơn hàng đúng hạn và chính sách giá cạnh tranh. Hình 2.1 trong luận văn mô tả quy trình đăng ký làm nhà cung cấp, nhưng cần được bổ sung các bước kiểm tra và đánh giá sâu hơn. Việc ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp chiến lược sẽ giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, đặc biệt là với các mặt hàng thiết yếu và nông sản tươi sống mang thương hiệu Big C.

3.2. Ứng dụng công nghệ để quản lý nguồn hàng và dự trữ hiệu quả

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa hoạt động logistics tại siêu thị. Đề tài khuyến nghị Big C Thăng Long cần đầu tư vào một hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) tích hợp. Hệ thống này cho phép theo dõi toàn bộ dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp, quản lý đơn đặt hàng tự động dựa trên dữ liệu bán hàng và mức tồn kho an toàn. Việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu sẽ giúp hoạt động quản lý tồn kho trở nên chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa vòng quay vốn. Công nghệ cũng giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm, một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quan tâm.

IV. Bí quyết hoàn thiện logistics đầu ra và quản lý kho bãi hiệu quả

Sau khi tối ưu hóa đầu vào, giai đoạn tiếp theo là hoàn thiện logistics đầu ra (outbound logistics)quản lý kho bãi. Đây là các hoạt động liên quan đến việc lưu trữ, xử lý đơn hàng và vận chuyển sản phẩm từ kho trung tâm đến các quầy kệ tại siêu thị để phục vụ người tiêu dùng. Luận văn của Nguyễn Thị Lan Phương chỉ ra rằng, hiệu quả của khâu này ảnh hưởng trực tiếp đến độ sẵn có của hàng hóa và trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả của hệ thống kho. Điều này bao gồm việc quy hoạch lại mặt bằng kho một cách khoa học, áp dụng nguyên tắc sắp xếp hàng hóa thông minh (ví dụ: ABC analysis) để giảm thời gian lấy hàng, và đầu tư vào các trang thiết bị xử lý hàng hóa hiện đại. Việc chuẩn hóa quy trình đóng gói và dán nhãn sản phẩm cũng được đề cập như một giải pháp quan trọng để tăng tốc độ xử lý và giảm sai sót. Đối với vận tải và phân phối hàng hóa, cần có một kế hoạch điều phối phương tiện linh hoạt, kết hợp tối ưu hóa lộ trình để giảm thiểu quãng đường di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) không chỉ phục vụ cho đầu vào mà còn đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các hoạt động đầu ra, cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí xe, tình trạng giao hàng và mức tồn kho tại điểm bán, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

4.1. Nâng cao hiệu quả vận tải và phân phối hàng hóa trong siêu thị

Luận văn đề xuất siêu thị cần xem xét lại toàn bộ mạng lưới phân phối. Thay vì các chuyến giao hàng riêng lẻ, cần có kế hoạch gom hàng và chia tuyến một cách hợp lý để tối đa hóa tải trọng phương tiện. Việc sử dụng phần mềm quản lý vận tải (Transportation Management System - TMS) sẽ giúp tự động hóa việc lập kế hoạch tuyến đường, theo dõi hành trình và quản lý chi phí vận chuyển. Đồng thời, cần cải thiện quy trình giao nhận hàng hóa tại siêu thị để giảm thời gian chờ đợi của xe tải, đảm bảo hàng hóa được đưa lên kệ nhanh chóng, đặc biệt là các sản phẩm cần bảo quản trong chuỗi cung ứng lạnh.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý logistics LMS toàn diện

Một hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) mạnh mẽ là xương sống của một chuỗi cung ứng hiện đại. Hệ thống này cần tích hợp tất cả các chức năng từ quản lý đơn hàng, quản lý tồn kho, quản lý kho bãi đến quản lý vận tải. LMS cung cấp một nền tảng dữ liệu tập trung, giúp các bộ phận phối hợp nhịp nhàng và loại bỏ các quy trình thủ công gây sai sót. Dữ liệu từ LMS cũng là nguồn đầu vào quý giá cho việc phân tích hiệu quả hoạt động và ra quyết định chiến lược, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn 360 độ về toàn bộ hoạt động logistics tại siêu thị và đưa ra các điều chỉnh kịp thời.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp logistics cho hệ thống siêu thị GO

Việc chuyển đổi thương hiệu từ Big C sang GO! là cơ hội vàng để tái cấu trúc và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống logistics. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn có thể được áp dụng vào thực tiễn của hệ thống siêu thị GO!. Để triển khai thành công, cần có một lộ trình bài bản và sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thay đổi tư duy, nhận thức logistics không phải là một trung tâm chi phí mà là một yếu tố tạo ra giá trị và lợi thế cạnh tranh. Tiếp theo, việc thành lập một phòng logistics chuyên trách là điều kiện tiên quyết. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược, triển khai các dự án cải tiến và giám sát toàn bộ hoạt động logistics tại siêu thị. Song song đó, đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về supply chain management là yếu tố sống còn. Nhân sự cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để vận hành các hệ thống công nghệ mới và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến. Cuối cùng, việc triển khai cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các dự án thí điểm tại một vài siêu thị trọng điểm như GO! Thăng Long, sau đó đánh giá, rút kinh nghiệm và nhân rộng ra toàn hệ thống. Đây là một quá trình đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững trong dài hạn.

5.1. Đề xuất thành lập phòng logistics chuyên trách và đào tạo nhân lực

Một trong những giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng cốt lõi được tác giả Nguyễn Thị Lan Phương đề xuất là "Thành lập phòng chuyên trách về logistics". Bộ phận này sẽ có vai trò xây dựng chiến lược, điều phối và kiểm soát mọi hoạt động liên quan đến chuỗi cung ứng, từ logistics đầu vào đến logistics đầu ra. Đồng thời, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "Đào tạo nguồn nhân lực". Cần tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ thường xuyên cho nhân viên về quản lý kho bãi, vận hành phần mềm, kỹ năng phân tích dữ liệu để đáp ứng yêu cầu của một hệ thống logistics hiện đại.

5.2. Xây dựng lộ trình triển khai các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng

Để áp dụng các giải pháp một cách hiệu quả, cần có một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn 1: Đánh giá toàn diện hệ thống hiện tại, xác định các điểm yếu và ưu tiên các vấn đề cần giải quyết. Giai đoạn 2: Đầu tư và triển khai hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) làm nền tảng công nghệ. Giai đoạn 3: Tái cấu trúc các quy trình như quy trình nhập hàng, quản lý tồn kho và vận hành kho bãi dựa trên hệ thống mới. Giai đoạn 4: Liên tục đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số KPI, thực hiện các điều chỉnh cần thiết và mở rộng các sáng kiến thành công ra toàn bộ hệ thống siêu thị GO!.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản lý logistics tại siêu thị big c thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý logistics trongdoanh. nghiệp ~ Chương 2; Thực trạng quản lý logistics tại siêu thi Big C Thang Long ~ Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý logistics tai siéu thi Big C Thăng Long CHUONG 1: NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE QUAN LYLOGISTICS TRONG DOANH NGHIEP 1.Hoạt động logisties trong đoanh nghiệp 1. Khái niệm và các hoạt động logistic chủ yếu Kinh tế phát triển sẽ tạo ra rất nhiều các sản phẩm hàng hóa bởi có sự phát triển của công cụ sản xuất cũng như sự thay đổi theo hướng tích cực không ngừng của cuộc cách mạng khoa học kỳ thuật trên thế giới. Việc cạnh tranh về chất lượng hàng hóa, giá cả hàng hóa theo truyền thống ngày cing được thu hẹp, thay vào đó, việc cạnh tranh được chuyển sang lĩnh vực về quản lý vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, quản lý các khâu trong quá trình chuyển đổi, giao nhận hàng hóa từ khi còn là các nguyên liệu, các bán thành phẩm, các thành phẩm.

của doanh nghiệp của việc quản lý phân phối hàng hóa. Suốt quá trình thực hiện như vậy thì hoạt động quản lý logistics được sử dụng ngày cảng nhiều trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thời kỳ sơ khai, đơn giản logistics chỉ là một cách thức hoạt động kinh doanh kiểu mới, song đem lại kết quả tương đối cao đối vớitổ chức doanh nghiệp. Theo thời gian, logistics ngày càng được sử dụng nhiều trong kinh doanh phân phối, các công đoạn của hoạt động logistics được chuyên môn hóa hơn, chuyên nghiệp hơn và dần trở thành một ngành dịch vụ quan trọng trong giao thương quốc tế cũng như giao dịch quốc nội.

Theo thông tin của một doanh nghiệptại Mỹ (A&A), tính trên toàn nước Mỹ, tổng dung lượng thị trường logisticsđã tăng mạnh lên đến 18%/năm, đạt xắp xỉ 77 tỷ USD vào năm 2003. Song, logistics lại được ngành quân sự phát minh và lần đầu tiên ứng dụng trong lĩnh vực của mình chứ không phải trong lĩnh vực thương mại Trong các cuộc Đại chiến thế giới, logisies đã được sử dụng rộng rãi ở các. quốc gia thông qua việc vận chuyển lực lượng vũ trang cũng như quân đội với khối lượng lớn để đảm bảo phục vụ cuộc chiến. Từ việc chuẩn bị tốt hậu cần.

cùng việc sử dụng linh hoạt các phương tiện phục vụ hậu cần mà cuộc đồ bộ. cua quan ding minh vio ving Normandie tháng 6/1944 đã thành công. sau chiến tranh thế giới lần thứ 2 kết thúc, các cách thức triển khai hoạt động logistics di duge cae chuyén gia logistics sử dụng ngayvào hoạt động của quân đội dé thực hiện tái thiết kinh tế và đây cũng được coi là hoạt động logistics đầu tiên trong thương mại. Việc áp dụng các kỹ năng logistics trong thương mại đã được dẫn lan sang các nước Châu Âu và Chau A va đã đem lại nhiều thành công cho các doanh nước.

Đối với các doanh nghiệp và cáctỗ chức hoạt động sản xuất kinh doanh, tir “logistics” được định nghĩa là quá trình quản lý hệ thống chuỗi cung ứng. hay quá trình quản lý việc phân phối nguồn lực vật chất của tổ chức, doanh nghiệp này. Có thể đưa ra một số ý hiểu hay khái niệm về từ “Logistics” mà trên thé giới đã liệt kê áp dụng với mỗi ngành nghề khác nhau sẽ có mục đích và ý hiểu khác nhau, cụ thể (Nguởn: Tổng quan về dịch vụ Logistics - hutp://vnll.vn/vi/tong-quan-ve-dich-vu-logistics): ~Tại Khóa đào tạo về quan lý logistics và vận tải da phương thức, Đại học Thương mại, tháng 10 năm 2002 cho rằng: TheoLiên Hợp Quốc, Logistics là việc thực hiện quản lý chuỗi hoạt động vẻ lưu chuyển các nguyên. vật liệu qua các giai đoạn từ lưu kho, đến sản xuất ra thành phẩm và chuyển thành phim đó đếnkhách hàng (là người tiêu dùng cuối cùng) nhằm đảm bảo.

tốt nhất mong muốn của khách hàng. ~ Theo quan điểm cña Uy ban Quản lý logisies(Hoa Kỳ)thì Logistics là cả chuỗi quá trình từ lập kế hoạch, xác định phương án hiệu quả nhất nhằm. quản lý, triển khaikiểm soát vềvận chuyển vàbảo quan dé dem lạikết quả tốt về chỉ phí, khoảng cách và thời gian ít nhất cho các nguyên nhiên vật liệu, các. bán thành phẩm các thành phẩm và cả các thông tin tương ứng từ giai đoạn đầu (tiền sản xuất) cho đến giai đoạn cuối (khi sản phẩm đến được tay người tiêu dùng cuối cùng)nhằm đáp ứng hết mong muốn của người tiêu dùng.

~ Theoquan điêm của Hội đồng quản trị logistics Hoa Kỳ, năm 1988: Logistics là việc thực hiện quá trình lập kế hoạch, triển khai thực hiện, kiểm soát một cách hiệu quả và tiết kiệm tối đa chỉ phí của quá trình vận chuyền, lưu thông và dự trữ nguyên vật liệu, các hàng lưu kho, đến thành phẩm và các thông tin có liên quan từ vị trí xuất phát (nguồn gốc, xuất xứ) cho đến điểm. tiêu thụ để đạt mục tiêu thỏa mãn ngày càng tốt nhu cầu của khách hàng. - Tại Điều 233 của Luật Thương mại của Việt Nam, 2005: khái niệm về hoạt động logistics được sử dụng lần đầu tiên trong một Bộ Luật của Việt Nam, cu thé: “Dich vụ logiscs là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bi, ghi ký mã hiệu, giao hạng hoặc các dich vu khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù Tao’ ~ Trong hoạt động quân sự, logistics là môn khoa học bởi nó xuất phát từ việc lên kế hoạch và thực hiện việc vận chuyên vàtập trung tắt cả các khí tài, các trang thiết bị từ việc lập thiết kế, thu mua, dự trữ, vận chuyền, phân phối. 10 Tuy khai nigm vé logistics có nhiều và có sự khác nhau song vẫn có thể hiểu ý nghĩa của từ logistics theo hai cách sau: Theo nghĩa hẹp: được thể hiện rõ trong Lụ Thương mại 200Shiéu vé logisties cũnggiống nhưviệc thực hiệnvận chuyển hàng hóa, song vẫn có ý rộng hơn, được nêu lên thông qua đoạn “hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa”.

Nghĩa hẹp ở đâyđược thê hiện ở phạm vi và sự vật được nhắc đến của ngành được nêu. Với việc hiểu này, nội dung quan trọng của logistics được tập trung ở tat cả các nhân tố thực hiện trong quá trình giao nhận và dịch chuyển hàng hóa từ khâu đầu (sản xuất) tới khâu cuối (tiêu thụ), theo khái niệm này thì người thực hiện công việc logistics cũng giống như người thực hiện dịch vụ vận tải đa phương thức. Theo nghĩa rộng: hoạt động logistics có tác động từ giai đoạn tiền sản xuất cho tới khi hàng hóa tới tay của người tiêu dùng cuối cùng. Theo cáchnày, hoạt động logistics tập trung tất cả các yếu tốcủa cả quá trình nhập.

nguyên, nhiên vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất đến sản xuất ra hàng hóa và đưa vào các kênh lưu thông, phân phối để đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Điều này góp phần phân định rõ ràng giữa người cung cấp từng địch vụ đơn lẻ như địch vụ vận tải, giao nhận, khai thuê hải quan, phân phối, các hoạt động trợ giúp trong sản xuất, các hoạt độngtư vấn hỗ trợ quản lý, dịch vụ lưu trữ, kho bãi. với người cung cắpcác yếu tố liên quan đến logistics đầy đủ chuyên biệt, thông qua việcthực hiện toàn bộ các công việc trong cả quá trình sơ khai từ nguyên nhiên vật liệu ban đầu, đến khi sản xuất ra thành phẩm và đưa sản phẩmđó đến khách hàng cuối cùng. Hiểu như vậy, nhà chung cấp dịch vụ về logistics chuyên nghiệp cần phải am hiểm nghề nghiệp của mình và phải có kinh nghiệm vững chắc nhằm cung cấp toàn bộcác dịch vụ cho các nhà sản xuất.

Như vậy, theo nghĩa rộng, hoạt động. i logistics được thực hiện dựa trên việc xây dựng chuỗi cung ứng theo chu trình thực hiện sau ĐẦU VÀO. DAU RA/ KHÁCHI HÀNG: "Nguyênvật liệu Phụ tùng ‘May moc, thiét bị ‘Ban thành phẩm. Dịch vụ Tình 1.1: Hoạt động quản lý logisties tại doanh nghiệp.

[Ngudn: ps ogstcs4vn comthuc srang-loa-hinh-vantaida-phuong-thue-trong-nganh- dìch-vulogisiesd vietnam 1. Đặc điểm của hoạt động logistics Một số đặc điểm cơ bản của hoạt động logistics đã được các chuyên gia nghiên cứu tìm hiểu ra như sau (Nguồn: Tổng quan vé dich vu Logistics - iip:/AnllLcom.vnÁ/tong-quan-ve-dich-vu-logistics): ~ Logisties bao hàm tổng thể cả 3 khía cạnh hoạt động của một doanh nghiệp là hoạt động logistics sinh tồn, hoạt động và hệ thống. +Logisties sinh tồn: là hoạt động mang tính chất sinh ton, thể hiện bản năng trong mỗi con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu tối thiểu. Bản chất cua logistics xuất phát từ khía cạnh sinh tồn và đây cũng là điểm cốt lõi của hoạt động logistics tổng thể và chung nhất 12 +Logisties hoạt động: trải qua giai đoạn sinh tồn là đến giai đoạn hoạt động được hiểu là xuyên suốt quá trình hoạt động để tạo ra sản phẩm cho tổ.

chức, doanh nghiệp. Xuyên suốt hoạt động từ vận chuyển, đến dự trữ và cuối cùng là phân phối đến người tiêu dùng là chuỗi vận hành của logistics hoạt động. +Logisties hệ thống được hiểu là tập hợp các yếu tố về máy móc thiết bi, công nghệ, nguồn lực con người, cơ sở hạ tầng, kho tang nhà xưởng. tạo thành một hệ thống để duy trì vận hành logistics.

Các khía cạnh trên có mối quan hệ chặt chẽ và tạo thành một thể thống nhất hoàn chỉnh về hoạt déng logistics. -Hoat déng logistics dam bảo trợ giúp các hoạt động của một tô chức, một daonh nghiệp, thể hiện ở chỗ: không chỉ hỗ trợ trong quá trình sản xuất sản phẩm, logisties còn tham gia vào khâu phân phối, lưu thông sản phẩm hàng hóa cho đến khi sản phẩm hàng hóa đó đến tay khách hàng. Logisties xuyên suốt từ khi vận chuyển nguyên nhiên vật liệu, các tiền sản phẩm hay bán thành phẩm vào trong quá trình sản xuất, trong quá trình sản xuất và khi đã thành sản phẩm hoàn chỉnh thì được phân phối, tiêu thụ. ~ Logisties bao hàm cả các dịch vụ giao nhận vận tải và nó được triển khai rộng hơn, cao hơn và hoàn chỉnh hơn.

Không chỉ dừng lại thuần túy ở Tĩnh vực giao nhận vận tải truyền thống. Logistics còn bao chùm toàn bộ các. khâu của quá trình lưu chuyển, dự trữ hàng hóa từ việc thuê tàu, thuê xe tải chuyên chở, các địch vụchuẩn bị và đóng gói hàng hóa, làm các thủ tục để thông quan, chuyển hàng từ kho này đến kho khác. Do đó, trước kia thuần túy các công việc này chỉ đơn giản thuộc một trong các hoạt động của nhà cung cấp hay nhà phân phố , nay lại trở thành mội công việc hoàn toàn mới, tự chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ