Luận văn: Phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống tại thành phố đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân đoạn thị trường thực phẩm tươi sống Đà Nẵng

Việc phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống là một bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp xác định chính xác khách hàng mục tiêu và tối ưu hóa nguồn lực. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Hoàng Anh Thi (2015) về thị trường Đà Nẵng là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một mô hình nghiên cứu phân đoạn thị trường bài bản và khoa học. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh hay, mà còn mở ra góc nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng thực phẩm tại một trong những thành phố năng động nhất Việt Nam. Đà Nẵng, với sự phát triển kinh tế và xã hội nhanh chóng, chứng kiến sự thay đổi trong nhu cầu và thói quen mua thực phẩm của người dân. Sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối thực phẩm hiện đại như siêu thị và các chợ truyền thống ngày càng gay gắt. Do đó, việc hiểu rõ từng nhóm khách hàng để xây dựng các chiến lược marketing thực phẩm sạch phù hợp là yếu tố sống còn. Luận văn này sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, kết hợp phân tích dữ liệu SPSS để nhận diện các phân đoạn thị trường khác biệt, dựa trên các tiêu chí phân đoạn thị trường cụ thể như nhân khẩu học và hành vi lựa chọn điểm mua sắm.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường Đà Nẵng

Nghiên cứu thị trường Đà Nẵng trong lĩnh vực thực phẩm tươi sống có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Thị trường này đặc trưng bởi sự song hành của hệ thống bán lẻ hiện đại (siêu thị Big C, Co.opmart) và mạng lưới chợ truyền thống dày đặc. Theo luận văn, việc hiểu rõ đặc tính của từng hệ thống và nhóm khách hàng mà chúng phục vụ giúp các nhà bán lẻ, từ tiểu thương đến quản lý siêu thị, tập trung nguồn lực hiệu quả. Nghiên cứu giúp trả lời câu hỏi: "Đặc điểm của từng phân đoạn thị trường là gì?" và "Thị trường bán lẻ thực phẩm tươi sống Đà Nẵng có thể được phân đoạn theo tiêu thức nào?". Những thông tin này là nền tảng để cải thiện chất lượng dịch vụ, định giá sản phẩm và xây dựng các chương trình khuyến mãi phù hợp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt.

1.2. Giới thiệu đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh nổi bật

Đề tài “Phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống tại thành phố Đà Nẵng” là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, đóng góp vào lý thuyết về luận văn marketing và hành vi lựa chọn trong ngành bán lẻ tại Việt Nam. Tác giả Nguyễn Hoàng Anh Thi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân đoạn thị trường và hành vi mua của người tiêu dùng, đồng thời áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích cụm (Cluster Analysis) và phân tích biệt số (Discriminant Analysis). Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc xây dựng một quy trình nghiên cứu chuẩn mực, có thể áp dụng cho các thị trường tương tự. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết về các nhóm người tiêu dùng, giúp doanh nghiệp hiểu rõ mong muốn và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

II. Thách thức khi kinh doanh thực phẩm tươi sống tại Đà Nẵng

Kinh doanh trong thị trường nông sản Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự cạnh tranh gay gắt giữa các kênh phân phối. Luận văn của Nguyễn Hoàng Anh Thi (2015) đã chỉ ra rằng, sự thâm nhập của hệ thống bán hàng hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) đã tạo ra một cuộc đối đầu trực diện với hệ thống chợ truyền thống. Mỗi hệ thống đều có những ưu và nhược điểm riêng trong mắt người tiêu dùng. Siêu thị ghi điểm nhờ không gian sạch sẽ, hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng và dịch vụ chuyên nghiệp. Ngược lại, chợ truyền thống giữ chân khách hàng nhờ sự gần gũi, hàng hóa tươi mới hơn và khả năng thương lượng giá cả. Thách thức lớn nhất đối với các nhà bán lẻ là làm sao để hiểu được những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng. Việc không xác định được khách hàng mục tiêu một cách rõ ràng dẫn đến lãng phí nguồn lực marketing và không thể xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Bài toán đặt ra là cần có một phương pháp khoa học để phân nhóm người tiêu dùng, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp cho từng nhóm.

2.1. Sự cạnh tranh và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống

Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở điểm bán cuối cùng mà còn nằm ở toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống. Các siêu thị có lợi thế về hệ thống hậu cần, bảo quản lạnh và quản lý tồn kho chuyên nghiệp, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng trong điều kiện tốt nhất. Trong khi đó, các tiểu thương ở chợ thường nhập hàng trực tiếp từ các nguồn cung nhỏ lẻ, giúp sản phẩm có độ tươi mới cao hơn nhưng lại gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng đồng đều và truy xuất nguồn gốc. Việc không hiểu rõ nhu cầu của từng phân đoạn khách hàng khiến việc tối ưu chuỗi cung ứng trở nên khó khăn. Ví dụ, một nhóm khách hàng ưu tiên sự tiện lợi và an toàn có thể chấp nhận mức giá cao hơn cho sản phẩm được đóng gói, bảo quản tốt, trong khi nhóm khác lại chỉ quan tâm đến giá rẻ và độ tươi mới tại thời điểm mua.

2.2. Tìm hiểu thói quen mua thực phẩm của người dân địa phương

Thói quen mua thực phẩm của người dân Đà Nẵng rất đa dạng và đang trong giai đoạn chuyển đổi. Luận văn chỉ ra rằng, dù siêu thị ngày càng phổ biến, nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là các bà nội trợ lớn tuổi, vẫn giữ thói quen đi chợ truyền thống hàng ngày. Họ tin rằng thực phẩm ở chợ “tươi hơn” và việc tương tác, mặc cả với người bán là một phần của trải nghiệm mua sắm. Ngược lại, giới trẻ và nhân viên văn phòng lại có xu hướng lựa chọn siêu thị vì sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian và môi trường mua sắm hiện đại. Việc nắm bắt những khác biệt trong phân tích tâm lý mua sắm này là chìa khóa để các nhà bán lẻ có thể điều chỉnh mô hình kinh doanh của mình cho phù hợp.

III. Cách xác định tiêu chí phân đoạn thị trường thực phẩm hiệu quả

Để phân đoạn thị trường hiệu quả, việc lựa chọn tiêu chí là bước quan trọng hàng đầu. Luận văn của Nguyễn Hoàng Anh Thi (2015) đã áp dụng một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp nhiều nhóm tiêu chí phân đoạn thị trường khác nhau để có được cái nhìn toàn diện nhất. Cách tiếp cận này không chỉ dựa trên các yếu tố dễ đo lường như nhân khẩu học mà còn đi sâu vào các yếu tố tâm lý và hành vi phức tạp hơn. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định hai nhóm tiêu chí chính: đặc điểm nhân khẩu học và hành vi lựa chọn địa điểm mua sắm. Việc kết hợp hai nhóm tiêu chí này cho phép không chỉ xác định "ai là khách hàng" (tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) mà còn hiểu được "tại sao họ lựa chọn kênh mua sắm đó" (lý do chọn chợ hay siêu thị). Đây là một phương pháp khoa học, giúp các nhà bán lẻ xây dựng được chân dung khách hàng Đà Nẵng một cách sắc nét và chi tiết, làm cơ sở cho việc hoạch định chiến lược marketing và phát triển sản phẩm.

3.1. Phân tích nhân khẩu học Nền tảng xây dựng chân dung khách hàng

Phân tích nhân khẩu học là bước cơ bản nhưng không thể thiếu. Luận văn đã khảo sát các biến số như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập hộ gia đình. Các yếu tố này cung cấp một bộ khung để mô tả các phân đoạn thị trường sau khi được hình thành. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy nhóm "người mua hiện đại" thường có độ tuổi trẻ, trình độ học vấn cao và thu nhập tốt, trong khi nhóm "người mua truyền thống" lại tập trung ở nhóm tuổi lớn hơn và làm các công việc như nội trợ hoặc buôn bán nhỏ. Thông tin này rất hữu ích cho việc lựa chọn kênh truyền thông và xây dựng thông điệp marketing phù hợp với từng nhóm đối tượng.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua và quyết định mua hàng

Đây là nhóm tiêu chí cốt lõi của nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua được khảo sát chi tiết thông qua một bộ thang đo Likert 5 điểm, bao gồm các thuộc tính như: đặc điểm vật lý của sản phẩm (độ tươi, vệ sinh, bao bì), giá cả (khả năng mặc cả, giá niêm yết), dịch vụ cá nhân (thái độ người bán, chính sách đổi trả), sự tiện lợi (thời gian hoạt động, sự đa dạng hàng hóa) và môi trường mua sắm (sạch sẽ, không gian). Việc phân tích các yếu tố này giúp làm rõ động cơ đằng sau quyết định mua hàng của người tiêu dùng, giải thích tại sao một người lại trung thành với chợ truyền thống mặc dù điều kiện vệ sinh không tốt bằng siêu thị.

IV. Phương pháp nghiên cứu phân đoạn thị trường từ luận văn mẫu

Một luận văn marketing chất lượng cần có một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và khoa học. Luận văn về phân đoạn thị trường thực phẩm tươi sống tại Đà Nẵng đã triển khai một quy trình nghiên cứu bài bản, gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Phương pháp này đảm bảo các thang đo và câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên cả lý thuyết nền tảng và thực tiễn thị trường địa phương. Nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu một nhóm nhỏ người tiêu dùng và chuyên gia để khám phá, điều chỉnh các biến quan sát. Giai đoạn nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp định lượng, sử dụng bảng câu hỏi để khảo sát trên một mẫu lớn hơn. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê chuyên sâu, mang lại kết quả có độ tin cậy và giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp.

4.1. Ứng dụng mô hình nghiên cứu và phân tích dữ liệu SPSS

Luận văn đã sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để thực hiện phân tích dữ liệu SPSS một cách chuyên nghiệp. Sau khi làm sạch dữ liệu, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha để đảm bảo tính nhất quán nội tại. Kỹ thuật phân tích chính được sử dụng là Phân tích cụm (Cluster Analysis) theo phương pháp Ward's để phân loại các đối tượng khảo sát vào các nhóm đồng nhất (các phân đoạn thị trường). Sau đó, Phân tích biệt số (Discriminant Analysis) được dùng để kiểm định sự khác biệt và mức độ phù hợp của các phân đoạn vừa được hình thành. Mô hình nghiên cứu phân đoạn thị trường này là một quy trình chuẩn, giúp đảm bảo kết quả cuối cùng không chỉ mang tính mô tả mà còn có khả năng giải thích và dự báo.

4.2. Quy trình khảo sát hành vi người tiêu dùng thực phẩm chi tiết

Quy trình khảo sát hành vi người tiêu dùng thực phẩm được thiết kế cẩn thận để thu thập thông tin chính xác. Đối tượng khảo sát là những khách hàng mua thực phẩm tươi sống tại các chợ và siêu thị trên địa bàn Đà Nẵng, chủ yếu là nữ giới từ 18 tuổi trở lên. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi được lựa chọn để tăng tỷ lệ phản hồi và chất lượng dữ liệu. Bảng câu hỏi được cấu trúc rõ ràng, bao gồm các phần về thông tin nhân khẩu học và phần đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn nơi mua sắm. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong khâu thiết kế và triển khai khảo sát là yếu tố quyết định đến sự thành công của toàn bộ nghiên cứu.

V. TOP 3 phân đoạn khách hàng mục tiêu tại thị trường Đà Nẵng

Kết quả phân tích từ luận văn đã xác định ba phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống chính tại Đà Nẵng, mỗi nhóm có đặc điểm và hành vi riêng biệt. Việc nhận diện rõ ba nhóm khách hàng mục tiêu này mang lại lợi thế cạnh tranh rất lớn. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, giá cả và hoạt động truyền thông để đáp ứng chính xác nhu cầu của từng nhóm. Thay vì áp dụng một chiến lược chung cho toàn thị trường, cách tiếp cận theo từng phân đoạn giúp tối ưu hóa hiệu quả và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Ba phân đoạn này bao gồm: Nhóm người mua hiện đại, Nhóm người tiêu dùng thoáng qua, và Nhóm người tiêu dùng truyền thống. Việc xây dựng chân dung khách hàng Đà Nẵng chi tiết cho từng nhóm là bước tiếp theo để triển khai các hoạt động marketing cụ thể.

5.1. Chân dung khách hàng Đà Nẵng Nhóm người mua hiện đại

Nhóm người mua hiện đại là những người ưu tiên lựa chọn siêu thị để mua sắm thực phẩm tươi sống. Họ đánh giá cao các yếu tố như sự tiện lợi (mua sắm một điểm), môi trường sạch sẽ, thoáng mát, sản phẩm có bao bì, nhãn mác và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Nhóm này thường không quá nhạy cảm về giá và ít có thói quen mặc cả. Về nhân khẩu học, họ thường là những người trẻ, nhân viên văn phòng, có trình độ học vấn và thu nhập từ mức khá trở lên. Họ bị thu hút bởi các chương trình khuyến mãi, quảng cáo và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp của siêu thị. Đây là phân đoạn khách hàng mục tiêu tiềm năng cho các chiến lược marketing thực phẩm sạch và các sản phẩm chế biến sẵn.

5.2. Nhóm người tiêu dùng thoáng qua và nhóm người mua truyền thống

Nhóm người tiêu dùng thoáng qua là nhóm không trung thành với bất kỳ kênh bán lẻ nào. Quyết định mua hàng của người tiêu dùng trong nhóm này phụ thuộc chủ yếu vào sự thuận tiện tức thời. Họ có thể mua ở chợ nếu gần nhà hoặc ghé siêu thị trên đường đi làm về. Nhóm này không có những yêu cầu quá khắt khe về dịch vụ hay môi trường mua sắm. Trong khi đó, nhóm người tiêu dùng truyền thống là những khách hàng trung thành của chợ. Họ đề cao độ tươi mới của sản phẩm, giá cả cạnh tranh và khả năng mặc cả. Họ có mối quan hệ thân thiết với những người bán hàng quen thuộc và tin tưởng vào kinh nghiệm lựa chọn sản phẩm của mình. Về phân tích nhân khẩu học, nhóm này thường là những người lớn tuổi, làm nghề nội trợ hoặc buôn bán, có thói quen mua thực phẩm hàng ngày.

VI. Bí quyết ứng dụng kết quả để xây dựng chiến lược marketing

Kết quả từ một công trình nghiên cứu như luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Những phát hiện về ba phân đoạn thị trường tại Đà Nẵng cung cấp một "tấm bản đồ" chi tiết để các nhà bán lẻ hoạch định chiến lược. Bí quyết thành công nằm ở khả năng tùy biến chiến lược marketing hỗn hợp (Sản phẩm - Giá - Phân phối - Xúc tiến) cho từng phân đoạn cụ thể. Đối với các siêu thị, việc hiểu rõ nhóm "người mua hiện đại" giúp họ củng cố các thế mạnh về vệ sinh, sự tiện lợi và đa dạng hóa sản phẩm. Đối với các tiểu thương ở chợ, việc nhận ra giá trị mà nhóm "người mua truyền thống" tìm kiếm (sự tươi mới, giá cả hợp lý, mối quan hệ cá nhân) sẽ giúp họ giữ chân khách hàng trước sức ép cạnh tranh. Ngay cả nhóm "thoáng qua" cũng là một cơ hội nếu các điểm bán biết cách tạo ra sự thuận tiện tối đa.

6.1. Xây dựng chiến lược marketing thực phẩm sạch cho từng nhóm

Dựa trên đặc điểm của từng phân đoạn, các chiến lược marketing thực phẩm sạch cần được cá nhân hóa. Với nhóm "hiện đại", thông điệp nên nhấn mạnh vào tiêu chuẩn chất lượng, quy trình kiểm định an toàn, nguồn gốc truy xuất được và các chứng nhận VietGAP, GlobalGAP. Bao bì sản phẩm cần chuyên nghiệp, bắt mắt. Với nhóm "truyền thống", chiến lược có thể tập trung vào việc cam kết "hàng tươi trong ngày", "hàng mới về", xây dựng uy tín cá nhân của người bán. Các chương trình khuyến mãi cũng cần được thiết kế khác nhau: siêu thị có thể áp dụng tích điểm, voucher, trong khi chợ có thể giảm giá trực tiếp hoặc tặng kèm sản phẩm.

6.2. Tối ưu hóa kênh phân phối thực phẩm dựa trên dữ liệu

Dữ liệu phân đoạn thị trường là cơ sở để tối ưu hóa kênh phân phối thực phẩm. Các chuỗi siêu thị có thể quyết định mở rộng địa điểm dựa trên mật độ dân cư có đặc điểm nhân khẩu học của nhóm "hiện đại". Họ cũng có thể phát triển các kênh bán hàng online và giao hàng tận nơi để gia tăng sự tiện lợi. Trong khi đó, ban quản lý các chợ truyền thống có thể dựa vào dữ liệu để quy hoạch lại các khu vực bán hàng, cải thiện điều kiện vệ sinh, an toàn thực phẩm để thu hút không chỉ nhóm khách hàng truyền thống mà còn cả nhóm "thoáng qua". Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng thực phẩm giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định phân phối thông minh, đảm bảo sản phẩm đến đúng khách hàng, đúng nơi, đúng lúc.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân đoạn thị trường tiêu dùng thực phẩm tươi sống tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Kết luận và kiến nghị 7. TONG QUAN TAI LIEU NGHIÊN CỨU: Cơ sở lý luận về phân đoạn thị trường và hành vi người tiêu dùng được tham khảo từ giáo trình do Trường đại học kinh tế Đà Nẵng và trường đại học Quốc gia TP. HCM biên soạn, giảng dạy như: Giáo trình "Quản trị Marketing ” NXB Giáo dục Hà Nội do PGS.Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lãn(2008) biên soạn; Giáo trình "Nghiên cứu khoa học Marketing ” NXB Đại học quốc gia TP.HCM do Nghuyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007) biên soạn. Các phương pháp nghiên cứu bằng phầm mềm SPSS dựa.

vào tài liệu ” Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSS” của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (200) biên soạn. Ngoài ra, tác giả cũng tham khảo. một số phương pháp phân đoạn thị trường cũng như nghiên cứu vẻ hành vi lựa chọn địa điểm mua sắm của các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước như sau : a) Nghiên cứu của Cheng-Hsi Fang và Hwang-Jaw Lee (2009), nghiên cứu phân đoạn thị trường dựa trên lối sống liên quan đến thực phẩm. Nghiên cứu ứng dụng công cụ Lối sống dựa trên thực phâm(FRL) để phân đoạn thị trường trong lĩnh vực thực phẩm tại Đài Loan với một mẫu điều tra gồm 650 người được hỏi được thực hiện với 17 nhân tố trong 5 nhóm : Cách thức mua sắm, khía cạnh chất lượng, phương thức nấu ăn, những tình huống tiêu thụ, và động cơ mua được thực hiện.

Kết quả, tác giả đưa ra 4 phân đoạn gồm : Những khách hàng thực phẩm truyền thống : nhóm khách hàng này có tính truyền thống trong hành vi mua sắm và chế biến thực phẩm của họ. Những khách hàng thực phẩm có tính chất phiêu lưu: Những người trong phân đoạn này thích những sản phẩm được quảng cáo và muốn mua tại các cửa hàng đặc sản với sự hỗ trợ của các nhân viên cửa hàng. * Những khách hàng không liên quan đến thực phẩm : Những người này. trong thực tế không thích mua sắm và không muốn lãng phí thời gian cho nấu ăn.

Họ thích những món ăn dễ dàng chế biến hay đã chế biến sẵn. * Những khách hàng sắc sảo : Những người này thích mua sắm và quan tâm đến thông tin sản phẩm những ít chịu ảnh hưởng của quảng cáo. Họ cũng thích nấu ăn và thích thử các phương thức nấu ăn mới lạ. b) Nghiên cứu phân đoạn người mua theo hành vi lựa chọn nơi mua sắm của Norshamliza Chamhuri và Peter Batt (2010) khi nghiên cứu hành vi lựa chọn nơi mua sắm của khách hàng Malaysia khi mua thịt tươi và rau quả tươi thì có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến đó là : Các thuộc tính của sản phẩm, giá cả cạnh tranh, dịch vụ cá nhân của nhà cung cấp truyền thống, sự tiện lợi và môi trường sạch sẽ.

Qua điều tra khảo sát và phân tích bằng phương pháp phân tích cụm, các tác giả phân đoạn khách hàng như sau : Đối với sản phẩm thịt tươi : Cum 1 mô tả người mua hàng bán lẻ hiện đại : Nhóm này đề cao sự tiện lợi và thú vui mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ hiện Cum 2 mô tả người mua hàng ở chợ truyền thống : Nhóm này đề cao độ tươi của thịt và giá cả rẻ hơn và có thể mặc cả Đối với rau quả tươi : *Cụm I mô tả người mua hàng bán lẻ hiện đại : Nhóm này đề cao sự thuận tiện, đa dạng sản phẩm, định giá rõ ràng, giờ giao dịch rộng, và môi trường thoải mái cho trẻ em. *Cum 2 mé ta người mua sắm thoáng qua : Nhóm này không trung thành với bất kỳ định chế bán lẻ nào, họ chỉ đề cao sự thuận tiện và chủ động. trong mua sắm. *Cụm 3 mô tả người mua hàng ở chợ truyền thống : nhóm này đề cao giá cả và cơ hội thương lượng, họ đánh giá sản phẩm ở chợ là tươi hơn và chất lượng tốt hơn.

©) Các tác giả Đinh Công Thành, Nguyễn Văn Mến, Phạm Lê Hồng Nhung, 'Võ Hồng Phượng trong nghiên cứu phân khúc thị trường khách du lịch tại Phú Quốc đã tiến hành phân khúc thị trường khách du lịch theo tiêu chí yêu cầu về lợi ích và nhân khẩu học với 24 biến lợi ích. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân cụm thứ bậc theo thủ thuật Ward đề xác định số cụm và thủ thuật K-means đề xác định. số quan sát trong từng cụm. Kết quả cho ra 3 phân khúc với các đặc tính khác nhau( dựa vào phân tích phân biệt và phân tích bảng chéo) : *Phân khúc 1 : nhóm khách thích tham gia các hoạt động vui chơi giải trí, khám phá thiên nhiên và tìm kiếm sự mới lạ *Phân khúc thứ 2: tìm kiếm sự gần gũi với thiên nhiên *Phân khúc thứ 3: nhóm khách tìm kiếm sự hạnh phúc và lãng mạn d) Nghiên cứu của Brunner và Siegrist (201 1) đã phát triển một bảng câu hỏi đánh giá về tiêu thụ rượu vang nhằm phân tích thành phần và tính chất của các phân đoạn thị trường rượu vang tại Thụy Sĩ.

Nghiên cứu đã kết hợp các quan điểm về lối sống, động cơ, sự tham gia và hành vi để thực hiện phân đoạn thị trường. Kết quả đưa ra 6 phân đoạn khách hàng rượu vang. Các thông tin cung. cấp được bởi nghiên cứu này rất hữu ích cho nhà tiếp thị nhằm tìm kiếm một lợi thế cạnh tranh thông qua sự khác biệt.

e) Nghiên cứu này của Piyush Kumar Sinha, Arindam Banerjee, and Dwarika Prasad Uniyal, nghiên cứu về hành vi lựa chọn nơi mua sắm ảnh hưởng đến quyết định nơi mua sắm của người tiêu dùng Ấn Độ. Họ đã ết kế một nghiên cứu thăm dò để xác định những sự lựa chọn chính của người tiêu dùng Ấn Độ thông qua việc phỏng vấn 247 người tại các cửa hàng khác nhau ở Ahmedabad. Kết luận chung của nghiên cứu là: Lý do chính để chọn một cửa hàng là sự thuận tiện, hàng hóa, không khí trong cửa hàng , dịch vụ. Người mua sắm muốn giảm thiểu các nỗ lực mua sắm bằng cách hoặc là giảm thời gian đi lại hoặc giảm thời gian dành cho cửa hàng.

Giới tình và độ tuổi cũng điều khiển hành vi lựa chọn cửa hàng. 0) Nguyễn Thị Phương Dung và Bùi Thị Kim Thanh đã thực hiện nghiên cứu nhằm mục tiêu so sánh hành vi lựa chọn nơi mua sắm đối với loại hình siêu thị và chợ truyền thống của ngành hàng tiêu dùng ở thành phó Cần Thơ. Với số liệu thu thập từ 150 mẫu, nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả và mô hình phân tích phân biệt. Kết quả cho thấy, đối tượng khách hàng đến siêu thị bị tác động bởi : sản phẩm được giao hàng tận nơi, giá cô định, tốn chỉ phí đi lại vì xa nhà ; đối tượng khách hàng đến chợ truyền thống bị tác động bởi : sản phẩm được làm tại chỗ, được mua thiếu và giá cả có thể thương lượng.

Tuy nhiên, chợ truyền thống vẫn còn nhược điểm như vệ sinh, an toàn thực phẩm kém, chất lượng và xuất xứ hàng hóa không rõ ràng, giá cả không ổn định, cân, đo, đong, đếm nhiều khi không đúng. #) Nghiên cứu về đặc tính của người mua hàng tại siêu thị ở Trung Quốc Nghiên cứu này thực hiện thông qua việc khảo sát 200 người được lựa chọn ngẫu nhiên ngoài 2 siêu thị lớn ở Bắc Kinh. Các câu hỏi xoay quanh việc cách thức họ mua sắm, chủng loại sản phâm họ mua từ siêu thị để đi đến nguyên nhân họ đến siêu thị. 'Kết quả cho thấy: Người Bắc kinh thường xuyên mua sắm tại siêu thị với khối lượng nhỏ hàng hóa.

Giới tính không tạo ra sự khác biệt trong mua sắm trong xã hội Trung Quốc. Lý do chủ yé đề mua sắt tại siêu thị là gần gũi với gia đình, sản phâm đạt yêu cầu phân loại, chất lượng tốt và giá cả hợp lý. Tuy nhiên, người Trung Quốc. cũng lựa chọn siêu thị theo kiểu chọn lọc, họ vẫn quen mua sắm hàng thực phẩm tươi sống tại các chợ truyền thống.

Điều này phù hợp với nghiên cứu trước đây. CHUONG1 CO SO LY LUAN VE PHAN DOAN THI TRUONG TIEU DUNG THUC PHAM TƯƠI SÓNG 11. THỊ TRƯỜNG TIEU DUNG VA HANH VI MUA CUANGUOITIEU DUNG Thị trường tiêu dùng bao gồm tắt cả các cá nhân và hộ gia đình mua sim hàng hóa hay dịch vụ để tiêu dùng cho bản thân và gia đình. Người tiêu dùng là người có nhu cầu, có khả năng mua sắm các sản phẩm dịch vụ trên thị trường phục vụ cho cuộc sống, người tiêu dùng có thể là cá nhân hoặc hộ gia đình.

Một số đặc điểm về người tiêu dùng Người tiêu dùng Philip Kotler cho rằng: “Người tiêu dùng là một cá nhân, một tổ chức hay một nhóm tham gia trực tiếp có ảnh hưởng đến việc hình thành nhu cầu, mong ước, đưa ra quyết định mua, sử dụng và loại bỏ một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể”. Người tiêu dùng có thể là nguời mua, người ảnh hưởng hoặc người sử dụng. Mô hình chỉ tiết hành vi mua của người tiêu dùng Theo Philip Kotler, nghiên cứu về hành vi khách hàng (người tiêu dùng) là một nhiệm vụ khá quan trọng có ảnh hưởng rất lớn trong quá trình ra quyết định của các doanh nghiệp. Hành vi mua của người tiêu dùng là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chỉ tiêu cho hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ.

Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình (tiền bạc, thời gian, công sức,.) liên quan đến việc mua sim và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. 10 Hành vi liên quan đến những suy nghĩ, cảm nhận, thái độ và những hành vi mà người tiêu dùng thực hiện trong quá trình tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ dưới sự tác động của những tác nhân môi trường Hành vi người tiêu dùng nghiên cứu tiến trình bao hàm hành vi tìm kiếm thông tin, lựa chọn, tiêu dùng và loại bỏ một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hay trải nghiệm nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong ước của những cá thể. Các nhân tố kích thích: là tất cả các tác nhân, lực lượng bên ngoài người tiêu dùng có thể gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng, bao gồm: Các tác nhân kích thích marketing bao gồm: sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, khuyếch trương. nằm trong khả năng kiểm soát của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ