Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành khách hàng internet FPT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Yếu tố then chốt giữ chân khách hàng FPT

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Lê Thị Ngọc Oanh (2013) là một đề tài quản trị kinh doanh chuyên sâu, tập trung vào việc "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ internet của FPT Telecom chi nhánh Đà Nẵng". Trong bối cảnh thị trường viễn thông Đà Nẵng ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của các đối thủ cạnh tranh Viettel VNPT, việc giữ chân khách hàng đã trở thành ưu tiên chiến lược hàng đầu. Nghiên cứu này không chỉ xác định các nhân tố tác động mà còn đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng, từ đó đưa ra những hàm ý quản trị thiết thực. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc, kiểm định các giả thuyết thông qua nghiên cứu định lượng, và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành. Lòng trung thành không chỉ là ý định mua lại dịch vụ mà còn là sự cam kết gắn bó lâu dài, ngay cả khi đối thủ đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Luận văn đã chỉ ra rằng, để thành công, FPT Telecom cần tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng, vốn được cấu thành từ nhiều yếu tố phức tạp như chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhậnhình ảnh thương hiệu. Phân tích sâu sắc này cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi và kỳ vọng của người dùng, từ đó xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả và bền vững.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường viễn thông Đà Nẵng

Thị trường viễn thông tại Đà Nẵng được đặc trưng bởi sự cạnh tranh gay gắt. FPT Telecom không chỉ đối mặt với các đối thủ truyền thống như VNPT mà còn cả Viettel, những doanh nghiệp có lợi thế về hạ tầng và nguồn lực. Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra ở mặt giá cước internet FPT mà còn ở chất lượng đường truyền và các dịch vụ giá trị gia tăng. Mỗi nhà cung cấp đều nỗ lực tung ra các gói cước và chương trình khuyến mãi để thu hút người dùng mới, tạo ra một áp lực lớn lên việc giữ chân khách hàng hiện hữu. Điều này đặt ra thách thức cho FPT Đà Nẵng phải liên tục đổi mới và cải thiện để duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.2. Tầm quan trọng của việc giữ chân và ý định mua lại

Chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn nhiều so với chi phí để duy trì một khách hàng hiện tại. Do đó, lòng trung thành của khách hàng là tài sản vô giá. Một khách hàng trung thành không chỉ đảm bảo nguồn doanh thu ổn định thông qua ý định mua lại mà còn trở thành người quảng bá thương hiệu một cách tự nhiên qua hình thức truyền miệng. Trong ngành dịch vụ internet, lòng trung thành thể hiện qua việc khách hàng tiếp tục gia hạn hợp đồng, nâng cấp gói cước và ít bị ảnh hưởng bởi các chiêu thức lôi kéo từ đối thủ. Việc hiểu rõ các yếu tố tạo nên lòng trung thành là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

II. Phân tích thách thức trong việc giữ chân khách hàng FPT Đà Nẵng

Việc duy trì lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ internet FPT Telecom tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh về giá. Các đối thủ cạnh tranh Viettel VNPT thường xuyên đưa ra các gói cước với mức giá hấp dẫn, khiến khách hàng dễ dàng so sánh và cân nhắc chuyển đổi. Yếu tố thứ hai là rào cản chuyển đổi. Mặc dù có những chi phí liên quan đến việc chuyển nhà mạng, nhưng chúng ngày càng được đơn giản hóa, làm giảm đi sức níu kéo của nhà cung cấp hiện tại. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ là một chiến trường không ngừng nghỉ. Chỉ một sự cố nhỏ về tốc độ mạng hay độ tin cậy của dịch vụ cũng có thể làm suy giảm nghiêm trọng sự hài lòng của khách hàng. Hình ảnh thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng; bất kỳ thông tin tiêu cực nào về chăm sóc khách hàng FPT hay hỗ trợ kỹ thuật FPT Telecom lan truyền trên mạng xã hội đều có thể tác động đến quyết định của người dùng. Luận văn của Lê Thị Ngọc Oanh nhấn mạnh rằng, việc không thấu hiểu và đáp ứng kịp thời những kỳ vọng thay đổi của khách hàng chính là rủi ro lớn nhất, dẫn đến việc mất dần thị phần vào tay các đối thủ.

2.1. Ảnh hưởng của giá cước internet FPT và đối thủ cạnh tranh

Giá cả luôn là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất. Khách hàng, đặc biệt là phân khúc hộ gia đình, thường có xu hướng lựa chọn nhà cung cấp có mức giá cước internet FPT cạnh tranh nhất. Khi Viettel hoặc VNPT tung ra một gói cước mới rẻ hơn, FPT ngay lập tức phải đối mặt với nguy cơ khách hàng rời mạng. Thách thức không chỉ nằm ở việc định giá sản phẩm mà còn ở việc truyền thông về giá trị cảm nhận mà khách hàng nhận được, chứng minh rằng mức giá của FPT là hợp lý so với chất lượng và dịch vụ đi kèm.

2.2. Vai trò của rào cản chuyển đổi trong quyết định của người dùng

Rào cản chuyển đổi là những chi phí hoặc bất tiện mà khách hàng phải đối mặt khi chuyển sang một nhà cung cấp mới. Trong nghiên cứu, yếu tố này được xem xét như một biến số quan trọng. Nó có thể bao gồm chi phí hủy hợp đồng trước hạn, thời gian chờ đợi lắp đặt mới, hoặc sự bất tiện khi phải làm quen với quy trình hỗ trợ của nhà mạng khác. Tuy nhiên, nếu sự hài lòng của khách hàng xuống quá thấp, họ sẵn sàng chấp nhận những rào cản này. Do đó, FPT không thể chỉ dựa vào rào cản chuyển đổi để giữ khách hàng, mà phải chủ động nâng cao chất lượng.

III. Cách tiếp cận nghiên cứu định lượng các yếu tố lòng trung thành

Để xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản và khoa học. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, bắt đầu từ việc tổng quan cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu trước đó. Tác giả đã lựa chọn và điều chỉnh mô hình nghiên cứu SERVQUAL để phù hợp với đặc thù ngành dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết đã được xây dựng, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu từ một mẫu khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ internet của FPT tại Đà Nẵng. Dữ liệu thô sau khi thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các kỹ thuật phân tích thống kê chính được sử dụng bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Phương pháp này giúp xác định các nhân tố độc lập (chất lượng dịch vụ, giá cả, hình ảnh thương hiệu,...) và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên biến phụ thuộc là lòng trung thành của khách hàng. Kết quả phân tích là cơ sở vững chắc để đưa ra các kết luận và hàm ý quản trị.

3.1. Ứng dụng mô hình nghiên cứu SERVQUAL và thang đo Likert

Mô hình SERVQUAL là một công cụ kinh điển để đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Luận văn đã vận dụng mô hình này, kết hợp với các yếu tố khác như giá cả và rào cản chuyển đổi. Thang đo Likert được sử dụng để lượng hóa các biến quan sát, cho phép người trả lời thể hiện mức độ đồng ý của mình đối với các phát biểu, từ đó giúp việc phân tích dữ liệu trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

3.2. Quy trình phân tích hồi quy tuyến tính bằng phần mềm SPSS

Sau khi dữ liệu được mã hóa, phần mềm SPSS được sử dụng để thực hiện các phân tích phức tạp. Phân tích hồi quy tuyến tính là công cụ cốt lõi giúp xây dựng một phương trình dự báo, cho thấy mỗi yếu tố độc lập đóng góp bao nhiêu phần trăm vào sự biến thiên của lòng trung thành. Các hệ số hồi quy (beta) chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động. Ví dụ, hệ số beta dương của chất lượng dịch vụ cho thấy khi chất lượng dịch vụ tăng, lòng trung thành cũng tăng theo. Phân tích này cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ cho các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.

IV. Top yếu tố cốt lõi tác động đến lòng trung thành khách hàng FPT

Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính trong luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến lòng trung thành của khách hàng FPT Telecom Đà Nẵng. Đứng đầu danh sách là chất lượng dịch vụ. Yếu tố này bao gồm các khía cạnh như tốc độ đường truyền ổn định, độ tin cậy của dịch vụ và ít xảy ra sự cố. Khi chất lượng dịch vụ được đảm bảo, sự hài lòng của khách hàng tăng lên đáng kể, tạo nền tảng vững chắc cho lòng trung thành. Yếu tố thứ hai có ảnh hưởng lớn là dịch vụ khách hàng, cụ thể là hiệu quả của chăm sóc khách hàng FPT và năng lực của đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật FPT Telecom. Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng, thái độ phục vụ chuyên nghiệp và tận tâm được khách hàng đánh giá rất cao. Giá trị cảm nhận, bao gồm sự tương quan giữa giá cước internet FPT và những gì khách hàng nhận lại, cũng là một nhân tố quan trọng. Khách hàng sẵn sàng trả một mức giá cao hơn nếu họ cảm thấy dịch vụ xứng đáng. Cuối cùng, hình ảnh thương hiệu và các chương trình khuyến mãi đóng vai trò hỗ trợ, giúp củng cố niềm tin và tạo thêm lý do để khách hàng gắn bó lâu dài.

4.1. Chất lượng dịch vụ Yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng

Nghiên cứu khẳng định, chất lượng dịch vụ là yếu tố có trọng số cao nhất. Một đường truyền internet ổn định, tốc độ nhanh và đúng như cam kết là điều kiện tiên quyết. Khách hàng sẽ ngay lập tức cảm thấy thất vọng nếu mạng thường xuyên chập chờn hoặc tốc độ chậm. Do đó, việc đầu tư vào hạ tầng và công nghệ để đảm bảo độ tin cậy của dịch vụ là chiến lược không thể bỏ qua. Đây là nền tảng cốt lõi tạo ra sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Tầm quan trọng của dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT

Khi gặp sự cố, trải nghiệm của khách hàng với bộ phận hỗ trợ sẽ quyết định họ có tiếp tục tin tưởng thương hiệu hay không. Dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT hiệu quả, với nhân viên am hiểu, lịch sự và quy trình xử lý khiếu nại minh bạch, sẽ biến một trải nghiệm tiêu cực thành cơ hội để củng cố mối quan hệ. Ngược lại, một hệ thống hỗ trợ yếu kém sẽ đẩy khách hàng về phía các đối thủ cạnh tranh Viettel VNPT.

4.3. Đánh giá về giá trị cảm nhận và chương trình khuyến mãi

Khách hàng không chỉ mua tốc độ internet, họ mua một giải pháp kết nối toàn diện. Giá trị cảm nhận được hình thành khi họ cảm thấy số tiền bỏ ra tương xứng với chất lượng đường truyền, sự ổn định, dịch vụ hỗ trợ và các tiện ích đi kèm. Các chương trình khuyến mãi như tặng thêm tháng cước, nâng cấp băng thông miễn phí, hay quà tặng tri ân có thể gia tăng giá trị này, khuyến khích ý định mua lại và củng cố lòng trung thành.

V. Hướng dẫn giải pháp từ hàm ý quản trị trong nghiên cứu FPT

Từ những kết quả phân tích, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị mang tính ứng dụng cao, cung cấp một lộ trình rõ ràng để FPT Telecom Đà Nẵng nâng cao lòng trung thành của khách hàng. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải liên tục đầu tư vào hạ tầng mạng lưới để cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này bao gồm việc nâng cấp băng thông, giảm thiểu độ trễ và đảm bảo độ tin cậy của dịch vụ ở mức cao nhất. Thứ hai, cần chuẩn hóa và nâng cao năng lực của bộ phận dịch vụ khách hàng. Cần xây dựng quy trình xử lý sự cố rõ ràng, đào tạo nhân viên hỗ trợ kỹ thuật FPT Telecom về cả chuyên môn lẫn kỹ năng mềm. Giải pháp thứ ba là xây dựng chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh. Thay vì chạy đua về giá rẻ, FPT nên tập trung vào việc tạo ra các gói cước mang lại giá trị cảm nhận cao, kết hợp với các chương trình khuyến mãi thông minh để tri ân khách hàng lâu năm. Cuối cùng, việc xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu FPT là một nhà cung cấp uy tín, chuyên nghiệp và luôn đặt khách hàng làm trung tâm là một nhiệm vụ chiến lược dài hạn, góp phần tạo ra sự gắn kết về mặt cảm xúc.

5.1. Nâng cao chất lượng hỗ trợ kỹ thuật FPT Telecom

Để thực hiện điều này, FPT cần rút ngắn thời gian phản hồi và xử lý sự cố. Việc ứng dụng công nghệ như AI chatbot để giải đáp các câu hỏi thường gặp, thiết lập hệ thống giám sát mạng chủ động để phát hiện sự cố sớm, và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên kỹ thuật tại hiện trường là những bước đi cần thiết. Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật FPT Telecom phải trở thành điểm tựa đáng tin cậy cho khách hàng.

5.2. Tối ưu hóa chính sách giá cước và dịch vụ gia tăng

Chính sách giá cần được cá nhân hóa hơn. FPT có thể nghiên cứu hành vi sử dụng của từng nhóm khách hàng để thiết kế các gói cước phù hợp. Bên cạnh đó, việc phát triển các dịch vụ gia tăng độc quyền như FPT Play, F-Safe có thể tạo ra sự khác biệt, làm tăng rào cản chuyển đổi và nâng cao giá trị cảm nhận tổng thể, khiến giá cước internet FPT trở nên hợp lý hơn trong mắt người dùng.

5.3. Xây dựng chiến lược củng cố hình ảnh thương hiệu FPT

Hoạt động truyền thông cần nhấn mạnh vào các điểm mạnh cốt lõi: chất lượng ổn định, dịch vụ khách hàng tận tâm và công nghệ tiên phong. FPT cần chủ động thu thập và công bố các phản hồi tích cực từ khách hàng, tổ chức các chương trình tri ân và tham gia vào các hoạt động cộng đồng tại Đà Nẵng để xây dựng một hình ảnh thương hiệu gần gũi, uy tín và có trách nhiệm, từ đó củng cố lòng trung thành một cách bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ internet của fpt telecom chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHỮNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MỘT SÓ CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Khái niệm dịch vụ Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho KH làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của KH. Theo Kotler & Armstrong (2004), dich vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho KH nhằm thiết lập, củng có và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với KH. Bản chất dịch vụ DV là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với KH.

Sản phim cia DV có thể thay đổi trong phạm vi của sản phẩm vật chất. Giá trị của DV gắn liền với lợi ích mà họ_nhận được từ DV e. Đặc điểm của dịch vụ Bao gồm 4 đặc điểm cơ bản, mức độ biểu lộ các đặc trưng sẽ khác nhau. ở từng loại dịch vụ cụ thể: * Tính vô hình: Không giống như các sản phẩm vật chất (hữu hình) mang tính đồng nhất, có thể cân, đong, đo đếm thử nghiệm hoặc kiểm định trước khi mua.

Sản phẩm dịch vụ là sản phẩm vô hình, chúng không đồng nhất với nhau, và cũng không tách ly chúng được, nghĩa là chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên công ty cung cấp dịch vụ. Do đặc điểm này mà KH rất khó biết trước sản phẩm dịch vụ mình sắp mua có chất lượng như thế nào. Trong một thời gian dài nhiều nhà nghiên cứu đã có gắng định nghĩa và đo lường chất lượng dịch vụ. * Tính không thẻ tách rời: Tính không thẻ tách rời của dịch vụ được thé hiện ở sự khó khăn trong việc phân biệt giữa việc tạo thành một dịch vụ và việc sử dụng dịch vụ như là hai công việc riêng biệt.

Một dịch vụ không thể tách làm hai giai đoạn: giai đoạn tạo thành và giai đoạn sử dụng nó. Sự tạo thành và sử dụng của hầu hết các dịch vụ diễn ra đồng thời với nhau. Dịch vụ và hàng hóa không giống nhau ở chỗ: hàng hóa đầu tiên được sản xuất, đưa vào kho, bán và sử dụng; còn dịch vụ được tạo ra, sử dụng trong suốt quá trình tạo ra dịch vụ đó và khách hàng tham gia trong suốt hoặc một phân của quá trình dịch vụ. * Tính không đồng nhất: Tính không đồng nhất thể hiện ở sự khác nhau của các mức độ thực hiện dịch vụ, có nghĩa là dịch vụ có thể được xếp hạng từ rất kém đến hoàn hảo.

Tính không đồng nhất liên quan đến sự biến thiên cao trong thực hiện dich vụ. Những vấn đề thiết yếu và chất lượng của một dịch vụ có thể thay đôi tùy theo người phục vụ, KH và thời gian. Đặc điểm này làm cho việc chuẩn hóa dịch vụ khó thực hiện hơn. * Tính không thẻ tồn trữ: Dịch vụ không thể đem cất đi và sau đó lấy ra dùng.

Nói cách khác ta không thể tồn trữ dịch vụ được.Vì vậy một dịch vụ không thé được sản xuất tồn trữ và sau đó đem bán 1.2 Dịch vụ internet và các đặc điểm của dịch vụ internet a. Dich vu internet ADSL ADSL 1a chit viét tit cla Asymmetric Digital Subscriber Line - đường. thuê bao số không đối xứng, kỹ thuật truyền được sử dụng trên đường dây từ Modem của thuê bao tới nhà cung cấp dịch vụ. ADSL cung cấp một phương thức truyền dữ liệu với băng thông rộng, tốc độ cao hơn nhiều so với phương.

thức truy cập qua đường dây điện thoại truyền thống theo phương thức quay số (Dial up). Khi truyền băng thông trên đường dây điện thoại được tách ra làm hai phần, một phần nhỏ dùng cho các tín hiệu như Phone, Fax và phần lớn còn lại dùng cho truyền tải tín hiệu ADSL. ADSL là một trong những kết nối Internet phô biến cung cấp băng thông lớn cho việc truyền tải dữ liệu (từ tiếng Anh gọi là Broadband Internet). - Asymmetric: Tốc độ truyền không giống nhau ở hai chiều, tốc độ của chiều xuống (từ mạng tới thuê bao) có thể nhanh gấp 10 lần so với tốc độ của chiều lên (từ thuê bao tới mạng).

Điều này phù hợp một cách tuyệt vời cho việc khai thác dịch vụ Internet khi chỉ cần nhấn chuột (tương ứng với lưu lượng nhỏ thông tin mà thuê bao gửi đi) là có thể nhận được một lưu lượng dữ liệu tải về từ Internet. - Digital: Céc Modem ADSL hoạt động ở mức Bit (0&1) và dùng để chuyển tin hóa giữa các thiết bị số như các máy tính cá nhân. Chính ở khía cạnh này thì ADSL không có gì với Modem thông thường. - 8wbscriber Line: ADSL tự nó chỉ hoạt động trên đường dây thuê bao bình thường nối tới tổng đài nội hạt.

Đường dây thuê bao này vẫn có thể được tiếp tục sử dụng cho các cuộc gọi hoặc nghe điện thoại cùng một thời điểm thông qua thiết bị gọi là “Splitter” có chức năng tách thoại và dữ liệu trên đường dây. Các đặc điểm của dịch vụ internet có ảnh hưởng đến lòng trung thành của KH * Yêu cầu về cơ sở hạ tầng của nhà cung cấp. Đối với dịch vụ viễn thông, cụ thể là dịch vụ internet đòi hỏi nhà cung cấp phải đầu tư cơ sở hạ tầng truyền dẫn cáp quang nội hạt, trục cáp quang Bắc Nam và hệ thống trụ cáp trên tắt cả các khu vực sử dụng dịch vụ. Chính vì vậy chỉ phí đầu tự ban đầu cho dịch vụ internet là rất cao.

Tuy nhiên chỉ phí biến đổi cho một KH sử dụng dịch vụ là rất thấp so với chỉ phí ban đầu. Khi có nhiều KH sử dụng dịch vụ doanh nghiệp sẽ thu lại vốn và sinh lãi nhanh hơn. Để có nhiều KH tham gia sử dụng dịch vụ và sử dụng lâu dài đòi hỏi nhà cung cấp nâng cao chất lượng dịch vụ và hạ giá thành. Hiện nay các nhà cung cấp luôn đảm bảo tốt chất lượng đường truyền và ngày càng được nâng cao.

Do đó, để thu hút và giữ chân KH đòi hỏi các nhà cung cấp liên tục hạ giá thành. Lúc này giá trở thành nhân tố quan trọng để giữ chân KH cũ và thu hút những KH mới. * Yêu cầu về chỉ phí chuyển đổi của KH Chỉ phí chuyển đổi là là chỉ phí KH bỏ ra khi rời bỏ địch vụ này và chuyển sang dịch vụ khác. Đối với dịch vụ internet chỉ phí này chính là chỉ phí bồi thường từ bỏ mạng đang sử dụng khi chưa hết cam kết sử dụng và chỉ phí ban đầu phải trả khi tham gia sử dụng dịch vụ mới.

Khi chỉ phí chuyển đồi càng cao KH sẽ càng e ngại khi chuyển đổi dịch vụ và tăng thêm lòng trung thành với dịch vụ mình đang sử dụng.3 Chất lượng dịch vụ a. Khái niệm và đặc điểm * Khái niệm: Lehtinen & Lehtinen (1982) cho là chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh, (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả của dịch vụ. Gronroos (1984) cũng đề nghị hai thành phần của chất lượng dịch vụ, đó là chất lượng kỹ thuật, đó là những gì mà KH nhận được và chất lượng chức năng, diễn giải dịch vụ được cung cấp như thế nào. Parasuraman & ctg (1988, trang 17) định nghĩa chất lượng dịch vụ là “mức độ khác nhau giữa sự mong đợi của người tiêu dùng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả của dịch vụ”.

10 * Đặc điểm Đặc điểm của chất lượng DV: ính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu, tính tạo ra giá trị. Các nhân tố quyết định đến chất lượng dịch vụ Năm 1988, Parasuraman khái quát 5 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng. dịch vụ, gồm: Sự tin cậy, Hiệu quả phục vụ, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự cảm thông. Năm 1990, Johnston và Silvestro đã đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh.

hưởng đến chất lượng dịch vụ, bao gồm: Sự ân cần, Sự chăm sóc, Sự cam kết, Sự hữu ích, Sự hoàn hảo. Năm 1990, trong các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, Gronroos đã đưa ra 6 nhân tố ảnh hưởng. chất lượng dịch vụ, đó ĩnh chuyên nghiệp, Phong cách phục vụ ân cần, Tính thuận tiện, Sự tin cậy, Sự tín nhiệm và Khả năng giải quyết khiếu kiện. Đến năm 2001, Sureshchandar đưa ra 5 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, bao gồm: Yếu tố dịch vụ cót lõi, Yếu tố con người, thuật, Yếu tố hữu hình, Yếu tố cộng đồng.

Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ Mô hình nghiên cứu các khoảng cách cả t lượng dịch vụ của A.Zcithaml và Leanard L. Berry trình bày 5 khoảng cách ảnh hưởng đến sự giảm sút mức độ nhận được chất lượng dịch vụ dựa vào sự so sánh mức độ nhận được thực tế, kỳ vọng của KH về dịch vụ.1 trình bày mô hình 5 khoảng cách dùng để đánh giá chất lượng dịch vụ. Theo Parasuraman thì kỳ vọng được xem như là mong đợi hay ý muốn của người tiêu thụ, và kỳ vọng của KH được hình thành trên cơ sở thông tin truyền miệng bên ngoài, nhu cầu cá nhân và kinh nghiệm của họ. Khoảng cách thứ nhất xuất hiện khi có sự khác biệt giữa kỳ vọng của ll KH về chất lượng dịch vụ và nhà cung cấp.

dịch vụ cảm nhận về kỳ vọng này của KH. Điểm cơ bản của sự khác biệt này là do công ty dịch vụ không hiểu biết được hết những đặc điểm nào tạo nên chất lượng dịch vụ của dịch vụ mình cũng như cách thức chuyển giao chúng cho KH đề thoả mãn nhu cầu của họ. “Thôngvn tin truyền, Nụ cầu cá nhân Kinh nghiệm Dich vụ kỳ vòng &—— #————, + Khoảng cách 5 3 Dịch vụ cảm nhận. gz + 2 Khoảng cách 4 Dịch vụ chuyển giao — | ke | hông tín đến khách + Ÿ— Khoảng cách 3 + ¥ Chuyển đối cảm nhận của nhà Š “cung cấp thành tiêu chí chất 9 Mông 4 EE Zz Khoảng cách 2 ? Ỷ Nhận thức của nhà cụng cấp vẽ ky vong của khách hàng, Hình 1.1 : Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1985) (Nguôn: Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985) Khoảng cách thứ hai xuất hiện khi nhà cung cấp dịch vụ gặp khó khăn trong việc chuyên đổi nhận thức của mình về kỳ vọng của KH thành những đặc tính chất lượng của dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ