Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn siêu thị tại Đà Nẵng (Lotte vs Big C)

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị của người, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn Yếu tố chọn siêu thị tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị của người dân tại Đà Nẵng: So sánh giữa Lotte Mart và Big C” của tác giả Hà Tuấn Hoàng (2014) là một công trình phân tích sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường bán lẻ Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyết định lựa chọn điểm bán mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu marketing thực tiễn, áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại để đo lường và kiểm định. Trọng tâm của luận văn là xác định các nhân tố then chốt tác động đến lựa chọn của khách hàng, từ đó so sánh mức độ thu hút giữa hai thương hiệu siêu thị lớn là Lotte Mart và Big C Đà Nẵng (nay là GO! Đà Nẵng). Công trình sử dụng phương pháp khảo sát 500 người tiêu dùng, kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm) và định lượng. Các công cụ thống kê chuyên sâu như kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và phân tích hồi quy tuyến tính đã được vận dụng một cách bài bản. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị, giúp các nhà quản lý siêu thị hiểu rõ hơn về mong muốn của khách hàng và đưa ra các chiến lược cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chính sách giá cả và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các nhà quản trị trong ngành bán lẻ.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường bán lẻ Đà Nẵng

Thị trường bán lẻ tại Đà Nẵng vào thời điểm nghiên cứu (2014) và cho đến nay luôn thể hiện sự phát triển sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các trung tâm thương mại, siêu thị hiện đại như Lotte Mart, Big C Đà Nẵng, Co.opmart Đà Nẵng, MM Mega Market Đà Nẵng đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh siêu thị không chỉ chạy đua về quy mô, đa dạng hóa sản phẩm mà còn cạnh tranh gay gắt về giá cả, các chương trình khuyến mãi, hậu mãi. Điều này buộc mỗi doanh nghiệp phải tìm ra lợi thế cạnh tranh bền vững bằng cách thấu hiểu sâu sắc hành vi mua sắm tại siêu thị của người dân địa phương. Luận văn đã chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu này, khi mà sự hiểu biết về lý do khách hàng chọn siêu thị này thay vì siêu thị khác trở thành yếu tố sống còn.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Luận văn của Hà Tuấn Hoàng đặt ra các mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Thứ nhất, xác định các yếu tố chính và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định lựa chọn siêu thị. Thứ hai, xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố này. Thứ ba, so sánh trực tiếp sự thu hút của hai siêu thị Lotte Mart và Big C dựa trên cảm nhận của người tiêu dùng. Cuối cùng, từ kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý chính sách mang tính định hướng cho các nhà quản lý nhằm gia tăng lòng trung thành thương hiệu và thu hút khách hàng hiệu quả hơn. Các mục tiêu này hướng đến việc giải quyết bài toán thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ tại Đà Nẵng.

II. Bí quyết luận văn Hiểu hành vi người tiêu dùng siêu thị

Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là nền tảng cho mọi chiến lược marketing thành công. Luận văn đã chỉ ra rằng quyết định lựa chọn siêu thị không phải là một hành động đơn giản mà là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và tình huống. Theo mô hình của Levy và cộng sự (2012) được trích dẫn trong nghiên cứu, tiến trình lựa chọn điểm bán của người tiêu dùng trải qua các giai đoạn: nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua, và đánh giá sau mua. Thách thức lớn nhất đối với các siêu thị là làm thế nào để thương hiệu của mình trở thành lựa chọn hàng đầu trong giai đoạn đánh giá của khách hàng. Điều này đòi hỏi siêu thị phải xây dựng một hình ảnh khác biệt và hấp dẫn trong tâm trí người tiêu dùng. Các yếu tố như vị trí địa lý thuận lợi, không gian mua sắm thoải mái, chất lượng dịch vụ vượt trội và chính sách giá cả cạnh tranh đều đóng vai trò then chốt. Việc không nắm bắt được những kỳ vọng này có thể dẫn đến mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh siêu thị khác, làm suy giảm lòng trung thành thương hiệu và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.

2.1. Mô hình tiến trình ra quyết định mua sắm phức tạp

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng khách hàng không chỉ đến siêu thị để mua hàng. Động cơ của họ rất đa dạng, bao gồm cả lý do cá nhân (giải trí, cập nhật thông tin sản phẩm mới) và lý do xã hội (gặp gỡ bạn bè, thể hiện địa vị). Do đó, một siêu thị thành công phải đáp ứng được cả nhu cầu vị lợi (mua hàng hiệu quả) và nhu cầu hưởng thụ (trải nghiệm mua sắm thú vị). Quá trình này bắt đầu từ việc nhận thức nhu cầu, sau đó là tìm kiếm thông tin từ các nguồn nội bộ (kinh nghiệm quá khứ) và bên ngoài (quảng cáo, bạn bè). Việc hiểu rõ các điểm chạm (touchpoints) trong hành trình này giúp siêu thị triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả, tác động tích cực đến quyết định cuối cùng của khách hàng.

2.2. Tầm quan trọng của lòng trung thành thương hiệu

Trong một thị trường bão hòa, việc giữ chân khách hàng hiện tại quan trọng không kém việc thu hút khách hàng mới. Lòng trung thành thương hiệu được xây dựng dựa trên sự hài lòng của khách hàng một cách nhất quán qua nhiều lần mua sắm. Khi khách hàng hài lòng, họ không chỉ quay trở lại mà còn trở thành những người ủng hộ, giới thiệu thương hiệu cho người khác. Luận văn cho thấy các yếu tố như thái độ nhân viên, dịch vụ hậu mãi, và các chương trình khách hàng thân thiết có tác động trực tiếp đến sự trung thành. Một trải nghiệm mua sắm tiêu cực, dù chỉ một lần, cũng có thể phá vỡ lòng tin và khiến khách hàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

III. Phương pháp xây dựng mô hình các yếu tố chọn siêu thị

Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu marketing toàn diện, bắt đầu từ giai đoạn nghiên cứu định tính. Thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (focus group) với 10 người tiêu dùng thường xuyên mua sắm tại Lotte Mart và Big C, tác giả đã khám phá và khẳng định các yếu tố thực sự quan trọng đối với người dân Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu định tính đã xác định 8 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị. Các nhân tố này bao gồm: Vị trí, Không gian bên ngoài, Không gian bên trong, Mức độ phổ biến và chương trình truyền thông, Giải trí, Sự đa dạng của sản phẩm, Nhân viên, và Các yếu tố khác về dịch vụ. Mỗi nhân tố được cấu thành từ nhiều biến quan sát chi tiết, tạo nên một bộ thang đo hoàn chỉnh để tiến hành khảo sát người tiêu dùng trên diện rộng. Mô hình này không chỉ kế thừa các lý thuyết kinh điển về lựa chọn điểm bán mà còn được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù văn hóa và bối cảnh thị trường bán lẻ Đà Nẵng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn, giúp các kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao và mang lại giá trị ứng dụng thiết thực.

3.1. Xác định 8 nhân tố chính trong mô hình nghiên cứu

Mô hình đề xuất trong luận văn bao gồm 8 nhân tố cốt lõi. Vị trí địa lý thuận lợi (gần nhà, giao thông tiện lợi). Không gian mua sắm (bên ngoài đẹp, bãi giữ xe rộng; bên trong sạch sẽ, thoải mái). Mức độ phổ biến và truyền thông (quảng cáo, chương trình khuyến mãi, hậu mãi). Giải trí (khu vui chơi, rạp chiếu phim, khu ẩm thực). Đa dạng hóa sản phẩm (nhiều mặt hàng, thương hiệu). Thái độ nhân viên (thân thiện, nhiệt tình). Cuối cùng là các yếu tố dịch vụ khác (thanh toán nhanh, giao hàng). Các yếu tố này bao quát gần như toàn bộ trải nghiệm của khách hàng tại siêu thị.

3.2. Vai trò của vị trí địa lý và không gian mua sắm

Nghiên cứu khẳng định vị trí là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Một siêu thị có vị trí tốt, dễ tiếp cận sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững. Bên cạnh đó, không gian mua sắm cũng tác động mạnh đến cảm xúc và thời gian khách hàng ở lại. Không gian bên ngoài (kiến trúc, bãi đậu xe) tạo ấn tượng ban đầu, trong khi không gian bên trong (ánh sáng, cách bài trí, sự sạch sẽ) quyết định đến sự thoải mái và trải nghiệm mua sắm. Cả hai yếu tố này đều góp phần quan trọng vào việc tạo ra một môi trường mua sắm hấp dẫn.

3.3. Tầm quan trọng của sản phẩm giá cả và khuyến mãi

Sản phẩm là cốt lõi của hoạt động bán lẻ. Luận văn cho thấy người tiêu dùng quan tâm đến sự phong phú của hàng hóa, sự hiện diện của các thương hiệu nổi tiếng và nhiều mức giá để lựa chọn. Chính sách giá cả hợp lý cùng với các chương trình khuyến mãi, hậu mãi hấp dẫn, thường xuyên là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng và kích thích hành vi mua sắm. Các hoạt động truyền thông, quảng cáo giúp tăng mức độ nhận diện thương hiệu siêu thị và thông báo các chương trình ưu đãi đến đông đảo người tiêu dùng.

IV. Cách phân tích dữ liệu trong luận văn quản trị kinh doanh

Sau khi xây dựng mô hình và thang đo, luận văn tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi với cỡ mẫu 500 người tiêu dùng tại Đà Nẵng. Quá trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách khoa học thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng, bao gồm các bước kiểm định chặt chẽ. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được đánh giá bằng hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát, nhằm rút gọn và nhóm các biến thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố (biến độc lập) đến quyết định lựa chọn siêu thị (biến phụ thuộc). Quy trình phân tích này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ nghiên cứu có cơ sở khoa học vững chắc, phản ánh đúng mối quan hệ giữa các biến trong thực tế.

4.1. Sử dụng kiểm định Cronbach s Alpha để đo độ tin cậy

Kiểm định Cronbach's Alpha là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích dữ liệu khảo sát. Mục đích của nó là loại bỏ các biến không phù hợp (biến rác) và đánh giá xem các biến quan sát trong cùng một nhân tố có thực sự đo lường cùng một khái niệm hay không. Trong luận văn, tác giả đã tiến hành kiểm định này cho tất cả 8 thang đo. Kết quả cho thấy hầu hết các thang đo đều có độ tin cậy tốt, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA trong marketing

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) là một công cụ thống kê mạnh mẽ giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của một tập hợp các biến. Trong nghiên cứu này, EFA giúp khẳng định rằng 8 nhóm nhân tố được đề xuất ban đầu thực sự tồn tại và các biến quan sát được nhóm lại một cách hợp lý. Quá trình này giúp mô hình trở nên tinh gọn và có ý nghĩa hơn, đồng thời kiểm tra giá trị của các thang đo, đảm bảo các nhân tố là riêng biệt và không chồng chéo lên nhau.

4.3. Ứng dụng phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định mô hình

Mô hình hồi quy tuyến tính là bước cuối cùng để trả lời câu hỏi nghiên cứu chính: Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị và mức độ ảnh hưởng ra sao? Bằng cách đưa các nhân tố đã được xác định qua EFA vào mô hình hồi quy, luận văn đã lượng hóa được tầm quan trọng của từng yếu tố. Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính cho phép sắp xếp các nhân tố theo thứ tự ưu tiên, từ đó cung cấp những gợi ý chiến lược cụ thể cho các nhà quản lý siêu thị.

V. Top kết quả So sánh Lotte Mart và Big C tại Đà Nẵng

Phần hấp dẫn nhất của luận văn chính là kết quả phân tích và so sánh trực tiếp giữa hai "ông lớn" ngành bán lẻ tại Đà Nẵng: Lotte Mart và Big C. Dựa trên dữ liệu khảo sát người tiêu dùng, nghiên cứu đã sử dụng kiểm định T-Test để xem xét sự khác biệt trong đánh giá của khách hàng về các yếu tố thu hút của hai siêu thị. Kết quả chỉ ra rằng mỗi siêu thị có những điểm mạnh và điểm yếu riêng trong mắt người tiêu dùng. Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy các nhân tố như "Không gian bên trong", "Chương trình xúc tiến thương mại", và "Giải trí" có tác động ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến quyết định lựa chọn siêu thị của người dân. Cụ thể, khách hàng tại Đà Nẵng đặc biệt coi trọng một không gian mua sắm sạch sẽ, thoải mái và các hoạt động giải trí đi kèm. Các chương trình khuyến mãi, hậu mãi hấp dẫn cũng là một động lực lớn. Việc so sánh này không nhằm mục đích phân định thắng thua, mà để cung cấp một bức tranh chi tiết, giúp ban quản lý của Lotte Mart và Big C Đà Nẵng nhận diện rõ lợi thế cạnh tranh của mình cũng như những khía cạnh cần cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và giữ vững vị thế trên thị trường.

5.1. Các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn

Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn (Hình 3.1) cho thấy các yếu tố được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần là: Không gian bên trong, Chương trình truyền thông cổ động, Giải trí, Không gian bên ngoài, Đa dạng sản phẩm, Dịch vụ, và Vị trí. Đáng chú ý, yếu tố "Nhân viên" không có ý nghĩa thống kê trong mô hình tổng thể. Điều này cho thấy, dù thái độ nhân viên quan trọng, nhưng các yếu tố về trải nghiệm không gian và lợi ích kinh tế (khuyến mãi) có sức nặng hơn trong quyết định cuối cùng của khách hàng Đà Nẵng.

5.2. Điểm mạnh và điểm yếu của Lotte Mart qua khảo sát

Phân tích T-Test (Bảng 3.23) cho thấy Lotte Mart được người tiêu dùng đánh giá cao hơn Big C ở các khía cạnh như "Không gian bên trong" (thoải mái, sạch sẽ), "Không gian bên ngoài" (quy mô lớn, đẹp mắt), và đặc biệt là yếu tố "Giải trí" (nhiều trò chơi, rạp chiếu phim tốt). Đây là những lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Lotte Mart, định vị thương hiệu này như một điểm đến mua sắm kết hợp giải trí hấp dẫn. Tuy nhiên, Lotte Mart có thể cần xem xét lại các chiến lược về giá cả và khuyến mãi để cạnh tranh tốt hơn.

5.3. Phân tích lợi thế cạnh tranh của Big C GO Đà Nẵng

Ngược lại, Big C Đà Nẵng (nay là GO!) lại được đánh giá cao hơn ở các nhân tố liên quan đến "Mức độ phổ biến và chương trình truyền thông cổ động" và "Sự đa dạng của sản phẩm". Điều này cho thấy Big C đã xây dựng được hình ảnh một siêu thị quen thuộc, gần gũi với nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn và hàng hóa phong phú, giá cả phải chăng. Đây là chiến lược "giá tốt" đã giúp Big C thu hút một lượng lớn khách hàng quan tâm đến yếu tố kinh tế. Để cạnh tranh, Big C cần cải thiện thêm về không gian và các tiện ích giải trí.

VI. Kết luận Hàm ý chính sách cho quyết định lựa chọn siêu thị

Từ những kết quả phân tích định lượng chi tiết, luận văn đã đưa ra các kết luận quan trọng và đề xuất những hàm ý chính sách mang tính thực tiễn cao cho các nhà quản lý siêu thị tại thị trường bán lẻ Đà Nẵng. Nghiên cứu khẳng định rằng quyết định lựa chọn siêu thị của người dân tại Đà Nẵng là một quá trình đa thuộc tính, trong đó các yếu tố liên quan đến trải nghiệm tại điểm bán (không gian, giải trí) và lợi ích kinh tế (khuyến mãi) đóng vai trò quyết định. Dựa trên cơ sở này, các nhà quản lý của Lotte Mart và Big C cần tập trung nguồn lực để phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu. Ví dụ, Lotte Mart nên tiếp tục đầu tư vào các hoạt động giải trí và duy trì chất lượng không gian mua sắm, trong khi Big C cần đa dạng hóa các chương trình xúc tiến thương mại để giữ chân khách hàng. Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế của đề tài, như phạm vi nghiên cứu chỉ ở Đà Nẵng và chưa xem xét các yếu tố văn hóa sâu hơn, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo cho tương lai, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về hành vi người tiêu dùng Việt Nam.

6.1. Đề xuất chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Luận văn đề xuất các nhà quản lý cần chú trọng vào việc cải thiện không gian bên trong, đảm bảo sự sạch sẽ, thoáng đãng và cách bài trí sản phẩm khoa học. Bên cạnh đó, cần thiết kế các chương trình khuyến mãi, hậu mãi sáng tạo và thường xuyên hơn để tạo sự khác biệt. Đặc biệt, việc tích hợp các yếu tố giải trí như khu vui chơi, rạp phim, khu ẩm thực đa dạng sẽ là xu hướng tất yếu để biến siêu thị thành một điểm đến lý tưởng cho cả gia đình, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng thời gian họ lưu lại.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu, bao gồm việc mẫu khảo sát chỉ tập trung tại Đà Nẵng nên kết quả có thể không khái quát được cho các khu vực khác. Ngoài ra, nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp cắt ngang tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự thay đổi trong hành vi mua sắm tại siêu thị theo thời gian. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi địa lý, thực hiện nghiên cứu dọc, hoặc đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, lối sống đến quyết định lựa chọn siêu thị.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị của người dân tại đà nẵng so sánh giữa lotte mart và

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2: THIET KE NGHIÊN CỨU Chương 3: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU Chương 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu a. Hành vì người tiêu dùng Nguyễn Xuân Lãn; Phạm Thị Lan Hương; Đường Liên Hà (2012), “ Hành vì người tiêu dùng”, Nhà xuất bản Tài Chính. Tài liệu giới thiệu về những khái niệm về hành vi người tiêu dùng trong nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn.

Cụ thể là hiểu nền tảng tâm lý hành vi người tiêu dùng và cơ chế ảnh hưởng dẫn dắt đến sự thay đổi thái độ, niềm tin và trên hết là hành động của họ. Tài liệu giới thiệu các vấn đề: Hành vi người tiêu dùng: theo tài liệu hành vi người tiêu dùng phản ánh tổng thể các quyết định của người tiêu dùng đối với việc thu nhận, tiêu dùng, loại bỏ hàng hóa, bao gồm sản phẩm dịch vụ. hoạt động, ý tưởng, bởi các đơn vị ra quyết định theo thời gian. Các kiểu tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng: thuật ngữ ra quyết định của người tiêu dùng chỉ rằng người tiêu dùng đánh giá cẫn thận những thuộc tính của tập hợp các sản phẩm, thương hiệu hay dịch vụ và lựa chọn một cách lý trí những phương án cho phép đáp ứng nhu cầu với chỉ phí thấp nhất.

Tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng được chia thành ba loại: ra quyết định theo thói quen, ra quyết định giới hạn và ra quyết định mở rộng. Lê Thế Giới; Nguyễn Xuân Lãn; Võ Quang Trí; Đình Thị Lệ Trâm; Phạm Ngọc Ái (2011), “Quản trị marketing định hướng giá trị, nhà xuất bản Tài Chính. Tài liệu gi thiệu về tiến trình ra quyết định mua. Tiến trình ra quyết định mua hàng gồm năm bước: nhận biết nhu cầu; tìm kiếm thông tin; đánh giá các lựa chọn; lựa chọn và mua; đánh giá sau khi mua.

Về mặc lý thuyết khi mua một sản phẩm người tiêu dùng trải qua năm gia đoạn nhưng thực tế người tiêu dùng có thể bỏ qua hay đảo lại một số giai đoạn. Weitz (2012), “Retailing Management Sed”, nha xudt bin The McGraw-Hill Companies. Tài liệu đã giới thiệu quá trình người tiêu dùng lựa chọn kênh, lựa chọn điểm bán và lựa chọn sản phẩm. Theo tài liệu thì tiến trình lựa chọn cửa hàng cũng giống như tiến trình ra quyết định mua và gồm 5 giai đoạn: nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá và lựa chọn, quyết định mua, hành vỉ sau mua.

Nghiên cứu thực tế Nghiên cứu “những yếu tố quan trọng trong việc lựu chọn nhà bán lẻ của người tiêu dùng Malaysia” (Important Determinant of Consumers’ Retail Selection Decision in Malaysia) cia Che Aniza Che Wel; Siti Rahayu Hussin; Nor Asiah Omar and Sallehuddin Mohd Nor (2012) ding trong World Review of Business Research, 2012, 2( 2), tr. Nghỉ cứu đã phân loại các yếu tố quan trọng trong quyết định lựa chọn cửa hàng bán lẻ tại Malaysia có 7 yếu tố (1) Nhân viên và cơ sở vật chất của cửa hàng, (2) Quảng cáo của các cửa hàng, (3) Sự tiện lợi của cửa hàng; (4) Thuan tign tiếp cận các cửa hàng, (5) Bạn bè, (6) Sự đa dạng và chất lượng của sản phẩm, (7) Dịch vụ của cửa hàng. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng các đặc điểm của cửa hàng đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến người tiêu dùng chọn hay không các cửa hàng cụ thể. Nghiên cứu “phân đoạn người mua dựa trên tiêu chí lựu chọn cửa hàng và sự hài lòng: một điều tra thực nghiệm” (Shopping orientation- defined segments based on store-choice criteria and satisfaction: an empirical investigation) ciia Irini D.

Kehagias nim 2008 ding trong Journal of Marketing Management (2018), 24(9-10), tr. Nghiên cứu đã giới thiệu các chủ để của phân khúc, lựa chọn cửa hàng. và sự hài lòng bằng cách cung cấp kiến thức bổ sung để các nhà quản lý bán lẻ khi đứng trước các quyết định tiếp thị quan trọng. Nghiên cứu cho thấy được các tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn cửa hàng cửa người tiêu dùng gồm có các yếu tố (1) Sản phẩn/ Giá, (2) Nguồn thông tin, (3) Dịch vụ và nhân sự.

Các tiêu chỉ lựa chọn cửa hàng có thể làm cở sở để phân khúc khách hàng trong thị trường bán lẻ. Nghiên cứu * Phát triển thang đo để đo lường hành vi khách hàng trong việc lựu chọn cita hang”(Development of a Scale for Measuring Consumer Behavior in Store Choice) cia YILMAZ Veysel CELIK, H.Eray AKTAS Cengiz nim 2007 ding trong Anadolu University Journal of Social Sciences (2007), 7 (1), 171-84. Kết quả nghiên cứu cho thấy quyết định lựa chọn cửa hàng của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi: (1) Nỗ lực bán hàn; : (2) Thái độ nhân viên; (3) Dịch vụ; (4) Sự thuận n vị trí (5) Cở sở vật chất;(6)_ Danh tiếng của cửa hàng; (7) Sự hấp dẫn của bầu không khí; (8) Chất lượng sản phẩm và gi 4; (9) Sự gọn gàng và trật tự. Kết quả của nghiên cứu nhận thấy rằng yếu tổ ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định lựa chọn cửa hàng là sự thuận tiện vị trí.

“Nghiên cứu thực nghiệm mô hình trải nghiệm mua sắm giải trí tại các siêu thị” của Lê Văn Huy 2011 đăng trong tạp chí Tạp chí Phát trién kinh tế (2011), 252, tr. Kết quả nghiên cứu cho thấy 6 yếu tổ tác động đến trải nghiệm mua sắm giải trí gồm nhóm nhân tố bán lẻ và nhóm nhân tố khách hàng. Nhóm nhân bán lẻ bao gồm nhân tố (1) Bau không khí và dịch vụ gia tăng, (2) Sự thuận tiên tại địa điểm siêu thị, (3) Sự thuận tiện về khoảng cách, (4) Đặc trưng của siêu thị. Nhóm nhân tố khách hàng gồm: (5) Định hướng thực dụng, (6) Định hướng hưởng thụ.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác nhau giữa nhóm giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, độ tuổi về trải nghiệm mua sắm giải trí. Những người được hỏi với đặc điểm kinh tế xã hội khác nhau xem xét tầm quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến một kinh nghiệm mua sắm giải trí cách khác nhau. Cụ thể là có sự khác biệt đáng kể về mức độ trải nghiệm mua. sắm giải trí giữa các khách hàng thuộc các độ tuổi, nghề nghiệp, giới tính khác nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mức độ trải nghiệm mua sim giải trí giữa các khách hàng có các thu nhập khác nhau.

Nghiên cứu “phân tích các nhân tố tác động tới quyết định chọn kênh siêu thị khi mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng TP. Hà Chí Minh” của Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Phạm Tấn Nhật năm 2013 đăng trong tạp chí phát triển & hội nhập 2013,10 (20), tr. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy năm nhân tố (1) Sản phâm,(2 ) Hình thức bao bì, (3) Giá cả (4) Địa điểm, (5) Chiêu thị có ảnh hưởng đến việc người tiêu dùng có chọn kênh siêu thị khi mua thực phẩm tươi sống hay không. Đối với nhân tố “sản phẩm”, nếu siêu thị đảm bảo sản phẩm luôn đạt chất lượng tốt.

sự đa dạng của sản phẩm và đáng tin cây thì người tiêu dùng sẽ càng ưu tiên chọn kênh siêu thi hơn. Nhân tố * hình thức bao bì” cũng là yếu tố quan trọng tác động đến quyết định của khách hàng, sản phẩm có bao bì bắt mắt và đóng gói cần thận là lợi thé của siêu thị trong việc lôi kéo khách hàng. Đối với nhân tố "địa didi tu thị càng gần nhà hay nằm trên các tuyến giao thông thuận tiện sẽ ảnh hưởng tích cực đến việc lựa chọn kênh siêu thị của người tiêu dùng. Nhân tố cho thấy giá cả dễ dàng so sánh cũng như được thể hiện rõ ràng và hợp lý thì ngưi u dùng sẽ ưu tiên trong việc lựa chọn kênh siêu thị hơn.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. MỘT SÓ KHÁI NIỆM 1. Khái niệm về siêu thị Theo Philip kotler, “Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ tương đối lớn có mức chỉ phí thấp và tỷ suất lợi nhuận không cao với khối lượng hàng hóa bán ra lớn, đảm bảo thỏa mãn đẩy đủ nhu cầu của người tiêu đùng về thực phẩm, bột giặt, các chất tây rửa và những mặt hàng chăm sóc nhà cửa” Siêu thị có những đặc trưng cơ bản: Là một dạng cửa hàng bán lẻ; áp dụng phương thức tự phục vụ; sáng tạo nghệ thuật trưng bày hàng hóa; hàng hóa bán chủ yếu là hàng tiêu dùng hàng ngày; trang thiết bị và cơ sở vật chất tương đối hiện đại. Vịtrívà vai trò Vị trí Theo quy chế siêu thị, siêu thị là một cửa hàng bán lẽ thuộc mắt xích trung gian gần với người tiêu dùng nhất, hệ thống này ở các nước châu âu bao gồm cửa hàng tiện dụng, siêu thị nhỏ, siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng bách hóa lớn, cửa hàng bách hóa thông thường, cửa hàng hạ giá, trung tâm thương mại.

Trong hệ thống cửa hàng bán lẻ hiện đại, siêu thị được xếp ở vị trí cao hơn cửa hàng tự phục vụ nhỏ, cửa hàng tiện dụng và thấp hơn đại siêu thị, cửa hàng đại hạ giá, cửa hàng bách hóa và trung tâm thương mại nếu xét theo quy mô, diện tích và phương thức kinh doanh. Những cửa hàng bán lẻ này đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, có suy thoái và diệt vong theo từng thời kỳ. Vai tro Đối với doanh nghiệp thì tự phục vụ giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm được chỉ phí bán hàng, đặc biệt là chỉ phí cho nhân viên bán hàng thường chiếm tới 30% tổng chỉ phí cho kinh doanh. Đối với người mua; chính những lợi ích của siêu thị đối với người mua mà tự phục vụ thể hiện tính cách mạng tính vượt trội của mình.

Tự phục vụ giúp cho người mua cảm thấy được thỏa mái khi được tự do lựa chọn, ngắm. ngía, so sánh, sờ mó hàng hóa mà không thấy cản trở từ người bán hàng. Do đáp ứng phương thức tự phục vụ nên giá cả trong siêu thị được niêm yết rõ ràng để người mua không phải tốn công mặt cả. tiết kiệm được thời gian.

Người tiêu dùng a. Khái niệm người tiêu dùng. Kotler: “Người tiêu dùng là một cá nhân, một tổ chức hay là một nhóm tham gia trực tiếp có ảnh hưởng đến việc hình thành nhu cầu- mong ước, đưa ra quyết định mua, sử dụng hay loại bỏ một số sản phẩm dịch vụ cụ thể b. Hành vỉ người dùng Hành vi người tiêu dùng phản ánh tông thể các quyết định củ người tiêu dùng đôi với thu nhận, 'u dùng, loại bỏ hàng hóa, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, hoạt động và ý tưởng bới các quyết định (con người) theo thời gian.

HANH VI LUA CHON DIEM BAN CUA KHÁCH HÀNG 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ