Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao động lực người lao động tại Cảng hàng không Phù Cát

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại cảng hàng không phù cát chi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về động lực thúc đẩy tại Cảng Phù Cát

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề “Nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại Cảng hàng không Phù Cát - Chi nhánh Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam”. Đây là một công trình nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực quản trị nhân sự ngành hàng không, giải quyết bài toán cốt lõi về giữ chân và phát huy tiềm năng con người trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ công nhân viên (CBCNV) chất lượng cao, là tài sản vô giá quyết định sự thành bại của một tổ chức. Luận văn chỉ ra rằng, trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam phát triển mạnh mẽ và chính sách "mở cửa bầu trời" tạo ra nhiều đối thủ cạnh tranh, việc chỉ dựa vào lương thưởng đã không còn đủ sức hấp dẫn. Tình trạng "chảy máu chất xám" tại các doanh nghiệp nhà nước, bao gồm cả các đơn vị trực thuộc Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), đòi hỏi một chiến lược toàn diện hơn để tạo động lực cho nhân viên. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực thúc đẩy mà còn đi sâu vào thực trạng tại Sân bay Phù Cát, một chi nhánh có vai trò chiến lược tại khu vực miền Trung. Thông qua phương pháp khảo sát và phân tích số liệu, luận văn cung cấp một cái nhìn khách quan về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc, từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao động lực mang tính thực tiễn cao. Mục tiêu của công trình là xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự hiệu quả, giúp người lao động thỏa mãn nhu cầu, gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho sự phát triển của cảng.

1.1. Tính cấp thiết của việc nâng cao động lực cho người lao động

Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua bối cảnh kinh tế và đặc thù của ngành hàng không. Theo một khảo sát của Navigos Search được trích dẫn trong luận văn, tiền lương chỉ xếp thứ tư trong các yếu tố giữ chân nhân tài. Người lao động hiện đại quan tâm nhiều hơn đến các giá trị ngoài lương như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và văn hóa doanh nghiệp. Ngành hàng không với tốc độ tăng trưởng cao đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt về nhân lực từ các hãng bay tư nhân và công ty liên doanh. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để Sân bay Phù Cát và ACV nói chung duy trì vị thế và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính: (1) Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về động lực làm việc và các yếu tố tác động. (2) Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại Cảng hàng không Phù Cát, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác này. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ cán bộ công nhân viên (CBCNV) đang làm việc tại cảng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động và chính sách nhân sự tại Cảng hàng không Phù Cát trong giai đoạn trước năm 2013, làm cơ sở tham khảo cho các chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong tương lai.

II. Thách thức trong việc tạo động lực cho nhân viên ngành hàng không

Việc tạo động lực cho nhân viên trong ngành hàng không, đặc biệt tại một đơn vị như Cảng hàng không Phù Cát, phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, áp lực công việc rất lớn và đòi hỏi sự tập trung cao độ để đảm bảo an toàn, an ninh tuyệt đối cho các chuyến bay. Môi trường làm việc này có thể gây căng thẳng và mệt mỏi, ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc của người lao động. Thứ hai, sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân với chính sách đãi ngộ linh hoạt và hấp dẫn hơn tạo ra nguy cơ mất đi nhân sự giỏi. Luận văn chỉ ra rằng, cơ chế lương thưởng tại các doanh nghiệp nhà nước đôi khi còn cứng nhắc, chưa thực sự phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến của cá nhân. Thêm vào đó, các yếu tố ảnh hưởng đến động lực không chỉ dừng lại ở vật chất. Sự hài lòng của nhân viên còn phụ thuộc vào các yếu tố phi vật chất như cơ hội được đào tạo, lộ trình thăng tiến rõ ràng, sự công nhận của cấp trên và một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng. Thực tế tại Sân bay Phù Cát cho thấy công tác này vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Việc nhận diện chính xác những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao động lực hiệu quả, giúp gắn kết nhân viên và xây dựng một đội ngũ trung thành, nhiệt huyết.

2.1. Phân tích nguyên nhân từ đặc thù của ngành hàng không

Ngành hàng không có những đặc thù riêng biệt. Yêu cầu về an toàn, an ninh là tối thượng, đòi hỏi quy trình làm việc nghiêm ngặt và kỷ luật cao. Điều này có thể làm giảm tính linh hoạt và sáng tạo trong công việc. Bên cạnh đó, thời gian làm việc thường theo ca kíp, kể cả ngày lễ, tết, ảnh hưởng đến đời sống cá nhân của nhân viên. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kiến thức. Nếu công tác đào tạo không theo kịp, nhân viên sẽ cảm thấy áp lực và thiếu tự tin, từ đó làm giảm động lực làm việc.

2.2. Các vấn đề nội tại tại Cảng hàng không Phù Cát

Nghiên cứu chỉ ra một số vấn đề nội tại tại Cảng hàng không Phù Cát (thời điểm 2013). Cụ thể, kết quả khảo sát mức độ hài lòng cho thấy một bộ phận người lao động chưa thực sự thỏa mãn với chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến. Quy chế trả lương đôi khi chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người làm tốt và người làm trung bình. Công tác quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ chưa thực sự minh bạch, công khai, gây ảnh hưởng đến tâm lý và nỗ lực phấn đấu của nhân viên. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.

III. Phương pháp luận Các học thuyết tạo động lực cho người lao động

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho các giải pháp, luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các cơ sở lý luận về động lực thúc đẩy. Trọng tâm là việc phân tích các học thuyết tạo động lực kinh điển, được công nhận rộng rãi trong quản trị học. Các lý thuyết này cung cấp những góc nhìn đa chiều về nhu cầu và mong muốn của con người trong công việc, giúp nhà quản trị hiểu được đâu là đòn bẩy hiệu quả nhất để kích thích sự nhiệt tình và cống hiến. Luận văn đã đi sâu vào Tháp nhu cầu của Maslow, chỉ ra rằng nhà quản lý cần đáp ứng các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự khẳng định). Bên cạnh đó, Thuyết hai yếu tố của Herzberg giúp phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc). Việc áp dụng các học thuyết này không phải là sao chép máy móc, mà đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt vào bối cảnh cụ thể của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và đặc thù của Sân bay Phù Cát. Sự thấu hiểu các lý thuyết này là chìa khóa để thiết kế một hệ thống quản trị nhân sự toàn diện, không chỉ tập trung vào lợi ích vật chất mà còn chú trọng đến việc làm phong phú đời sống tinh thần và tạo cơ hội phát triển cho mỗi cán bộ công nhân viên.

3.1. Vận dụng Tháp nhu cầu của Maslow và Thuyết hai yếu tố Herzberg

Luận văn phân tích cách áp dụng Tháp nhu cầu của Maslow vào môi trường Sân bay Phù Cát. Nhu cầu sinh lý và an toàn được đáp ứng qua lương, thưởng và các chế độ bảo hiểm. Tuy nhiên, để tạo động lực cho nhân viên, cần chú trọng hơn đến các nhu cầu bậc cao như xây dựng các hoạt động đội nhóm (nhu cầu xã hội), ghi nhận thành tích (nhu cầu được tôn trọng) và giao phó các công việc thử thách (nhu cầu tự khẳng định). Tương tự, Thuyết Herzberg gợi ý rằng việc cải thiện chính sách đãi ngộ chỉ giúp giảm sự bất mãn, trong khi việc trao quyền, công nhận thành tích mới thực sự tạo ra sự hài lòng của nhân viên.

3.2. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom và Thuyết X Y của McGregor

Lý thuyết kỳ vọng của Vroom nhấn mạnh mối quan hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng. Để nâng cao động lực thúc đẩy người lao động, cần làm cho họ tin rằng nỗ lực của mình sẽ dẫn đến hiệu suất cao, và hiệu suất cao sẽ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Điều này đòi hỏi một hệ thống đánh giá công bằng và cơ chế thưởng phạt minh bạch. Thuyết Y của McGregor được khuyến khích áp dụng, xem người lao động là những người có trách nhiệm, chủ động và sáng tạo. Thay vì kiểm soát chặt chẽ (Thuyết X), nhà quản lý nên tạo điều kiện để nhân viên phát huy tối đa năng lực, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực.

IV. Top 6 giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy tại Cảng Phù Cát

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống 6 giải pháp nâng cao động lực mang tính đồng bộ và khả thi cao, hướng đến mục tiêu cuối cùng là phát triển nguồn nhân lực bền vững tại Cảng hàng không Phù Cát. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố tài chính mà còn bao trùm các khía cạnh phi tài chính, tạo ra một tác động tổng thể đến sự hài lòng của nhân viên. Cụ thể, các giải pháp được xây dựng để giải quyết trực tiếp những tồn tại đã được chỉ ra qua kết quả khảo sát mức độ hài lòng. Đó là việc hoàn thiện hệ thống lương thưởng để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh; cải thiện các chính sách phúc lợi để thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp; đầu tư vào môi trường làm việc an toàn và hiện đại; làm phong phú đời sống tinh thần thông qua các hoạt động tập thể; chuẩn hóa công tác đào tạo và phát triển; và cuối cùng là xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp gắn kết nhân viên, khơi dậy tiềm năng và lòng trung thành của mỗi cán bộ công nhân viên, đóng góp vào sự phát triển chung của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV).

4.1. Hoàn thiện công tác trả lương và chính sách đãi ngộ

Đây là giải pháp nền tảng. Luận văn đề xuất xây dựng quy chế trả lương theo vị trí công việc và hiệu quả làm việc (KPIs), thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Cần có chính sách thưởng đột xuất cho các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc, các sáng kiến cải tiến. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi, chẳng hạn như tăng cường các chương trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên và gia đình, tổ chức nghỉ mát, du lịch thường niên. Một chính sách đãi ngộ công bằng và minh bạch là yếu tố quan trọng nhất để giữ chân người tài.

4.2. Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc chuyên nghiệp

Giải pháp này tập trung vào việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn và giảm bớt sự vất vả cho người lao động. Ngoài ra, cần xây dựng một môi trường làm việc thân thiện, hợp tác, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Lãnh đạo cần thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp với nhân viên để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

4.3. Xây dựng lộ trình đào tạo và thăng tiến rõ ràng công bằng

Nhân viên sẽ có động lực làm việc cao hơn khi họ nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình. Luận văn kiến nghị cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, dựa trên nhu cầu công việc và nguyện vọng của nhân viên. Các tiêu chí cho việc đề bạt, bổ nhiệm cần được công khai hóa. Việc tạo cơ hội thăng tiến công bằng cho tất cả mọi người sẽ khuyến khích họ không ngừng học hỏi, nỗ lực và cống hiến lâu dài cho tổ chức. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

V. Kết quả khảo sát thực trạng động lực làm việc tại Sân bay Phù Cát

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là kết quả khảo sát mức độ hài lòngđộng lực làm việc của cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại Sân bay Phù Cát. Thông qua phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi, tác giả đã thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, cung cấp những bằng chứng thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực. Kết quả khảo sát (được thể hiện qua các bảng biểu như Bảng 2.7, 2.10, 2.11, 2.12, 2.13 trong luận văn gốc) đã lượng hóa được mức độ hài lòng của người lao động đối với từng khía cạnh cụ thể trong công tác quản trị nhân sự. Chẳng hạn, đánh giá về chính sách lương thưởng cho thấy dù đã có nhiều cố gắng, vẫn còn một tỷ lệ nhân viên cho rằng chính sách này chưa thực sự công bằng và đủ sức cạnh tranh. Tương tự, kết quả về cơ hội thăng tiến và công tác đào tạo cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Những con số "biết nói" này không chỉ xác thực các nhận định ban đầu về thách thức mà còn là căn cứ vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao động lực phù hợp và trúng đích. Việc phân tích sâu kết quả khảo sát giúp ban lãnh đạo Cảng hàng không Phù CátTổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) có cái nhìn rõ nét hơn về tâm tư, nguyện vọng của người lao động, từ đó điều chỉnh chính sách một cách hiệu quả.

5.1. Đánh giá của người lao động về chính sách lương thưởng

Theo Bảng 2.7 của luận văn, mặc dù phần lớn nhân viên đánh giá chính sách lương thưởng ở mức chấp nhận được, vẫn còn một bộ phận đáng kể cảm thấy chưa hài lòng, đặc biệt khi so sánh với các đơn vị khác trong ngành. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách cơ chế trả lương, gắn chặt hơn với hiệu suất và mức độ phức tạp của công việc để tăng cường sự hài lòng của nhân viên.

5.2. Mức độ hài lòng về điều kiện làm việc và yếu tố tinh thần

Kết quả khảo sát về điều kiện làm việc (Bảng 2.10) và yếu tố tinh thần (Bảng 2.11) cho thấy người lao động đánh giá tương đối cao sự quan tâm của công ty đến an toàn lao động và không khí làm việc. Tuy nhiên, các yếu tố như sự ghi nhận của cấp trên, sự công bằng trong đánh giá vẫn còn là những điểm cần được chú trọng hơn để cải thiện môi trường làm việc và nâng cao đời sống tinh thần cho CBCNV.

5.3. Nhận định về công tác đào tạo và cơ hội thăng tiến

Đây là lĩnh vực được người lao động quan tâm đặc biệt. Dữ liệu từ Bảng 2.13 cho thấy công tác đào tạo được ghi nhận nhưng chưa thực sự đáp ứng hết kỳ vọng phát triển chuyên môn của nhân viên. Tương tự, đánh giá về sự thăng tiến (Bảng 2.12) chỉ ra rằng lộ trình phát triển sự nghiệp chưa thực sự rõ ràng và minh bạch. Đây là những phát hiện quan trọng để hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi tương lai trong quản trị nhân sự tại Cảng Hàng không

Từ những phân tích và giải pháp được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị nhân sự này, có thể vạch ra hướng đi tương lai cho công tác phát triển nguồn nhân lực tại Cảng hàng không Phù Cát nói riêng và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) nói chung. Tương lai của ngành hàng không đòi hỏi một tư duy quản trị nhân sự hiện đại, linh hoạt và lấy con người làm trung tâm. Thay vì chỉ tập trung vào các công cụ quản lý truyền thống, cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi sự gắn kết nhân viên được coi là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc trao quyền nhiều hơn cho người lao động, khuyến khích sáng tạo và đổi mới, đồng thời xây dựng một cơ chế ghi nhận và khen thưởng linh hoạt, kịp thời. Việc ứng dụng công nghệ vào quản trị nhân sự, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá hiệu suất, cũng là một xu hướng tất yếu. Hơn nữa, chiến lược tạo động lực cho nhân viên cần được cá nhân hóa, thấu hiểu rằng mỗi cá nhân, mỗi nhóm công việc có những nhu cầu và mong muốn khác nhau. Tóm lại, các kiến nghị từ luận văn không chỉ có giá trị tại thời điểm nghiên cứu mà còn mở ra một tầm nhìn dài hạn, đó là biến thách thức về nguồn nhân lực thành lợi thế cạnh tranh, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành hàng không Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.

6.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm

Tương lai của quản trị nhân sự ngành hàng không nằm ở việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác. Lãnh đạo cần đóng vai trò là người truyền cảm hứng, tạo ra một môi trường mà ở đó mọi cán bộ công nhân viên đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội để phát triển. Các giá trị cốt lõi của tổ chức phải được thể hiện trong mọi chính sách và hành động hàng ngày.

6.2. Kiến nghị đối với Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam ACV

Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị cụ thể cho cấp Tổng công ty. Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) cần ban hành những chính sách khung, tạo điều kiện cho các chi nhánh như Sân bay Phù Cát có thể linh hoạt áp dụng các biện pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động. Cần có một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực, đồng bộ hóa các tiêu chuẩn về lương thưởng, đào tạo và lộ trình thăng tiến trên toàn hệ thống để đảm bảo sự công bằng và tạo động lực chung.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại cảng hàng không phù cát chi nhánh tổng công ty cảng hàng không việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao động lực thúc đấy người lao động Từ các vấn đề lý luận về '“Nhu cầu”, “sự kỳ vọng” và các nhân tố tạo nên sự thoả mãn hài lòng của người lao động trong công việc, qua đó cần sự động viên để người lao động luôn có được động lực làm việc công hiến tốt nhất cho đơn vị. Trong quá trình tìm hiểu, tác giả đã tham khảo cơ sở lý luận quản trị nguồn nhân lực từ các sách và giáo trình khác như: - Quản trị nguồn nhân lực: Chủ biên Trần Kim Dung, NXB tổng hop ‘Thanh phố Hồ Chi Minh (2011). - Quản trị nguồn nhân lực: Nhóm biên soạn: TS. Nguyễn Quốc Tuấn, TS Đoàn Gia Dũng; NXB Thống kê (2006).

- Quản trị học: Chủ biên PGS-TS Lê Thế : NXB Tài chính (2007). Qua các tài liệu trên đã giúp tác giả nắm vững kiến thức lý luận về liên quan đến lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực và lựa chọn ra cách tiếp cận phù hợp nhất cho đề tài nghiên cứu. Trong chương 2: Thực trạng của việc nâng cao động lực thúc đấy người lao động tại Cảng hàng không Phù Cát - CN Tỗng công ty Cảng hàng không Việt Nam - Về phần tổng quan Công ty; tác giả đã thu thập và sử dụng một số tài liệu sau: Tài liệu về bộ máy quản lý, tình hình lao động, các báo cáo tài chính và tình hình sản xuất kinh doanh qua các năm 2011 - 2012 của Công ty được thu thập tại Văn phòng Cảng Cảng hàng không Phù Cát; thông tin chung về Công ty được nghiên cứu qua trang web: http://vietnamairport. Qua các tài liệu trên, tác giả đã khái quát hóa và đánh giá được tình hình hoạt động của Công ty trong thời gian qua.

- Về phần thực trạng nâng cao động lực thúc đây người lao động và nguyên nhân của thực trạng nêu trên của Công ty, tác giả đã thu thập và tổng hợp một số thông tin và t u như: Quy chế trả lương, Quy chế đào tạo được Hội đồng thành viên Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam ban hành và có hiệu lực từ ngày 11/01/2013, các báo cáo về chế độ và điều kiện lao động do cán bộ Văn phòng Cảng tại Công ty tổng hợp và các báo cáo tài chính về hoạt động kinh doanh tại Công ty qua các năm 2011, 2012; tác giả sử dụng các phương pháp như phương pháp thu thập, tổng hợp để phân tích và đưa ra Phiếu khảo sát động lực làm việc của người lao động tại Cảng hàng không Phù Cát; từ đó tác giả cũng phân tích các nguyên nhân từ đặc thù ngành, từ tình hình sản xuất của phía Công ty và từ phía người lao động. Trong Chương 3: Một số giải pháp dé nâng cao động lực thúc đấy người lao động tại Cảng hàng không Phù Cát - CN Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - Về phần căn cứ đề xuất các giải pháp, tác giả đã dựa trên các tài liệu như: Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh năm 2012 và phương hướng nhiệm vụ năm 2013 tại Hội nghị người lao động ngày 31/01/2013 của Cảng hàng không Phù Cát; và tham khảo qua tài liệu : Quản tri nguén nhan lire hang không; Chủ biên: Dương Cao Thái Nguyên; NXB lao động - xã hội, Thành phố Hồ Chí Minh (2009) để nắm rõ được những đặc điểm đặc thù của nguồn nhân lực trong ngành hàng không. Từ những căn cứ trên, tác giả đưa ra những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao cao động lực thúc đây người lao động trong thời gian tới. - Bên cạnh đó, nhằm có cái nhìn khái quát về giải pháp nâng cao động.

lực thúc đẩy người lao động, tác giả đã tham khảo một số luận văn về giải pháp nâng cao động lực thúc đây người lao động của các Công ty khác đề có định hướng cụ thể cho đề cương của mình. + Dé tài luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh : “Tạo động lực thúc đây người lao động ở Công ty Cổ n Vận tải Đa phương thức” của tác gid Lê Mạnh Cường (2012). + Đề tài luận văn thạc sỹ quản trị kinh doanh: * Giải pháp nâng cao động lực thúc đây người lao động tại Công ty khai thác vàng Bồng Miêu” của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương (2012). CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE NANG CAO DONG LUC THUC DAY NGUOI LAO DONG 1.

KHAI QUAT VE NANG CAO DONG LUC THUC DA GƯỜI LAO DONG 1. Một số khái niệm cơ bản a. Như cầu của người lao động Nhu cau được hiểu là tắt cả những đòi hỏi và mong muốn của con người về vật chất và tỉnh thần cần được đáp ứng và thỏa mãn. 'Về thực chất, nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được.

Nhu cầu của con người rất đa dạng và phức tạp, thường xuyên tăng lên về chất lượng và số lượng. Nếu nhu cầu không được thỏa mãn thì con người sẽ cảm thấy khổ sở và bất hạnh. Ngược lại, khi nhu cầu được thỏa mãn thì lập tức xuất hiện những nhu cầu khác cao hơn. Nhu cầu của con người gồm hai nhu cầu chính là: nhu cầu về vật chất và nhu cầu về tỉnh thần.

Nhu cầu về vật chất là nhu cầu hàng đầu, đảm bảo cho con người có thể sống để tạo ra của cải vật chất, thỏa mãn những nhu cầu tối thiểu cùng với sự phát triển của xã hội, các nhu cầu. Trình độ phát triển của xã hội ngày càng cao thì nhu cầu của con người ngày càng nhiều hơn, càng phức tạp hơn, thậm chí những nhu cầu đơn giản nhất cũng không ngừng thay đổi. Nhu cầu về tỉnh thần của người lao động cũng rất đa dạng, nó đòi hỏi những điều kiện để con người tồn tại và phát triển về mặt trí lực nhằm tạo trạng thái tâm lý thoải mái trong quá trình lao động. Đối tượng của nhu cầu là cái mà nhu cầu hướng đến và có thể làm thỏa.

Một đối tượng có thẻ làm thỏa mãn một số nhu cầu, một nhu. cầu có thể được thỏa mãn bởi một s‹ ¡ tượng, trong đó mức độ thỏa mãn có khác nhau. Trên thực tế, nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung. và đến hành vi của con người nói riêng.

Nó được xem là nguồn gốc tạo ra động lực thúc đẩy con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng cho phối con người càng cao. Sự hài lòng thỏa mãn của người lao động Để thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao, ngoài việc thực. hiện tốt các công tác tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm, đào tạo cán bộ, đánh giá thành tích công tác, hệ thống trả lương, thưởng,.các tổ chức, doanh nghiệp cần phải xây dựng chính sách, động viên và khích lệ phù hợp qua đó khuyến khích sự đóng góp cao nhất của người lao động cho sự phát triển của tổ chức.

Một trong những yếu tố quan trong để đánh giá trình độ quản lý nguồn nhân lực đó chính là “Mức độ hài lòng của nhân viên đối với tổ chức. Hanh vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu của họ. Sự thỏa manc nhu cầu làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động”. Và “Mức độ thỏa mãn các mong muốn của người lao động được đánh giá bằng sự so sánh với những mong muốn cần đạt được khi thực hiện công việc với thực tế cần đạt được”.

Sự thỏa mãn của người lao động chính là cách để gây dựng lòng trung thành của họ đối với tổ chức, doan nghiệp. tìm thấy sự lạc quan trong môi trường, từ đó gắn kết họ với mục tiêu của tổ chức và phần đấu cho mục tiêu đó. Vi vay, các nhà quản lý nhân lực phải hiểu tâm lý và mong muốn của người lao động từ đó phát huy tối đa năng lực và sự nhiệt tình trong công việc của họ, biết được nhu cầu của người lao động đề áp dụng chính sách nhân sự phù hợp; Biết được quan điểm của người lao động để hoạt động trong tổ chức; Đánh giá các yếu tố quyết định sự gắn bó của người lao động; Cải thiện các vấn đề tồn tại của tổ chức trong hoạt động, chính sách nhân sự, quan hệ lao động.nhằm cải thiện môi trường làm việc, nâng cao hiệu quả làm việc. Động cơ thúc đây người lao động Động cơ là cái thúc đây hành động, gắn liền với việc thỏa mãn nhu cầu của con người, là toàn bộ những nỗ lực cả bên trong và bên ngoài của một con người, có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuôi một cách thức hành động đã được xác định.

Phân loại động cơ Tùy thuộc vào việc xác định mục đích hành động, động cơ lao động có thể có hai dạng: động cơ cảm tính và động cơ lý tính. - Động cơ cảm tính gắn liền với trạng thái hứng thú lao động. - Động cơ lý tính là biểu hiện của sự nhận thức rõ ràng mục tiêu cụ thé, nhất định. Nghiên cứu động cơ thúc đây sữ giúp nhà quản trị hiểu được cái già đã thôi thúc mọi người hành động, cái gì đa ảnh hưởng đế: sự lựa chọn hành động và tại sao họ lại kiên trì theo đuôi hành động đó, từ đó định hướng sử dụng các công cụ để động viên họ hăng hái, tích cực và nhiệt tình hơn trong công việc.

Động lực thúc đẩy người lao động Động lực được hiểu là sự khao khát, sự tự nguyện của con người nhằm. tăng cường mọi nỗ lực để đạt mục tiêu, kết quả cụ thể nào đó. Động lực còn được hiểu là lực đây từ bên trong con người để đáp ứng những nhu cầu chưa được thỏa mãn, chúng xuất hiện từ trong tiềm thức, lý trí của bản thân con người mong muốn được hành động và được thể hiện. Động lực thúc đây người lao động là cái thúc đây, kích thích người lao động làm việc và cống hiến.

Động lực được hình thành bởi nhu cầu và lợi ích. Nhu cầu là những đòi hỏi của con người muốn có điều kiện nhất định để sống. và phát triển. Lợi ích là những nhu cầu được thỏa mãn.[I 1] Tạo động lực là tất cả các hoạt động mà một Công ty, doanh nghiệp có thể thực hiện đối với người lao động, tác động đến khả năng làm việc, tỉnh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động.

Tạo động lực gắn liền với lợi ích hay nói cách khác lợi ích tạo ra động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể bao gồm các khía cạnh như phân tích rủi ro, ứng dụng công nghệ mới, và các phương pháp cải tiến trong xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các xu hướng và công nghệ hiện đại, giúp họ nâng cao kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các phương pháp gia cố nền đất trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ BIM trong quản lý thiết kế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực này.