Hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại PSI Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn marketing dịch vụ chứng khoán

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí - Chi nhánh Đà Nẵng (PSI Đà Nẵng) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị cao trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đầy biến động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ mà còn cung cấp một bộ khung phân tích và đề xuất giải pháp thực tiễn. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một hệ thống chính sách marketing hoàn chỉnh, giúp công ty chứng khoán PSI nâng cao vị thế cạnh tranh, đặc biệt trong mảng dịch vụ môi giới. Đề tài tập trung vào giai đoạn 2010-2012, một thời kỳ đầy thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội để tái cấu trúc và tối ưu hóa hoạt động. Thông qua việc phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài, luận văn đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục trong chiến lược marketing của PSI Đà Nẵng. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá, một ví dụ điển hình cho thể loại luận văn marketing tài chính, mang lại góc nhìn khoa học và ứng dụng cho các nhà quản trị trong ngành.

1.1. Nền tảng lý luận về chiến lược marketing 7P trong ngành tài chính

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên nền tảng marketing dịch vụ hiện đại. Khác với marketing cho hàng hóa hữu hình (4P), marketing dịch vụ tài chính đòi hỏi một cách tiếp cận mở rộng hơn với mô hình 7P. Luận văn đã làm rõ 4 đặc tính cố hữu của dịch vụ: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời (inseparability), tính không đồng nhất (heterogeneity) và tính không thể lưu trữ (perishability). Từ đó, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của 3 yếu tố bổ sung: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Toàn bộ chiến lược marketing 7P này tạo thành một hệ thống toàn diện, giúp doanh nghiệp không chỉ định hình sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông mà còn quản lý hiệu quả trải nghiệm của khách hàng thông qua đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, quy trình cung cấp dịch vụ tối ưu và một môi trường giao dịch tin cậy. Đây là tiền đề quan trọng để phân tích và đề xuất các giải pháp phù hợp cho PSI Đà Nẵng.

1.2. Phân tích mô hình nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học, bao gồm phương pháp phân tích, tổng hợp, khảo sát, thống kê và so sánh. Mô hình nghiên cứu marketing được xây dựng logic, đi từ việc hệ thống hóa lý thuyết, phân tích thực trạng tại doanh nghiệp, đến việc đề xuất các giải pháp khả thi. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn. Thứ nhất, nó cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về thực trạng marketing tại PSI Đà Nẵng, chỉ ra những thành tựu và hạn chế cụ thể. Thứ hai, các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao, giúp ban lãnh đạo PSI có cơ sở khoa học để ra quyết định, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng thị phần môi giới chứng khoán. Cuối cùng, công trình này còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các công ty chứng khoán khác trên thị trường, đặc biệt là các đơn vị đang tìm kiếm phương pháp đổi mới chiến lược marketing để thích ứng với môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

II. Phân tích thực trạng marketing chứng khoán tại PSI Đà Nẵng

Để đưa ra các giải pháp hiệu quả, luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing tại PSI Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2012. Đây là thời kỳ thị trường chứng khoán đối mặt với nhiều khó khăn, buộc các công ty phải cạnh tranh gay gắt để tồn tại và phát triển. Việc đánh giá hiện trạng một cách khách quan là bước đi nền tảng, giúp nhận diện rõ các thách thức và cơ hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù có lợi thế từ thương hiệu của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), PSI Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều vấn đề trong việc triển khai chính sách marketing. Các hoạt động còn mang tính tự phát, thiếu sự đồng bộ và chưa thực sự tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu. Một phân tích SWOT công ty chứng khoán toàn diện là cần thiết để xác định các yếu tố cốt lõi, từ đó xây dựng một chiến lược marketing bài bản, giúp công ty không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn tạo đà phát triển bền vững trong tương lai, đặc biệt là trong cuộc chiến giành thị phần tại thị trường Đà Nẵng.

2.1. Đánh giá hoạt động và chính sách marketing hiện tại của PSI

Theo luận văn, thực trạng marketing tại PSI Đà Nẵng trong giai đoạn nghiên cứu cho thấy nhiều điểm hạn chế. Về chính sách sản phẩm, dịch vụ môi giới chưa có sự khác biệt hóa rõ rệt so với đối thủ. Chính sách giá tuy cạnh tranh nhưng chưa linh hoạt theo từng nhóm khách hàng. Hoạt động truyền thông, cổ động chủ yếu dựa vào uy tín sẵn có, chưa có các chiến dịch quy mô để thu hút nhà đầu tư chứng khoán mới. Đặc biệt, hệ thống chăm sóc khách hàng công ty chứng khoán còn tồn tại nhiều bất cập, chưa tạo được sự gắn kết và lòng trung thành cao từ các nhà đầu tư hiện hữu. Các hoạt động marketing diễn ra rời rạc, thiếu một kế hoạch tổng thể và ngân sách chuyên biệt, dẫn đến hiệu quả không như kỳ vọng. Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng trong luận văn (Bảng 2.9) cũng đã phản ánh những tồn tại này, đòi hỏi một sự thay đổi triệt để trong tư duy và cách thức triển khai.

2.2. Nhận diện đối thủ cạnh tranh và thách thức gia tăng thị phần

Thị trường môi giới chứng khoán tại Đà Nẵng là một sân chơi có tính cạnh tranh cao. Luận văn đã chỉ ra danh sách các đối thủ cạnh tranh của PSI tại Đà Nẵng (Bảng 2.4), bao gồm nhiều công ty chứng khoán lớn và có tiềm lực mạnh như VNDirect, ACBS, VCBS, SHS. Các đối thủ này không chỉ mạnh về vốn, công nghệ mà còn có chiến lược marketing, chăm sóc khách hàng rất bài bản. Thách thức lớn nhất đối với PSI Đà Nẵng là làm thế nào để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, gia tăng thị phần môi giới chứng khoánđịnh vị thương hiệu PSI một cách khác biệt trong tâm trí nhà đầu tư. Việc không xác định rõ thị trường mục tiêu và thiếu các chính sách marketing đột phá đã khiến PSI Đà Nẵng gặp khó khăn trong việc mở rộng tệp khách hàng và giữ chân các nhà đầu tư lớn trước sự lôi kéo của các đối thủ.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách marketing mix 4P cho PSI

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp marketing cho công ty chứng khoán PSI Đà Nẵng, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách marketing mix theo mô hình 7P. Chương 3 của luận văn là phần cốt lõi, đưa ra các định hướng chiến lược và hành động cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, tác động vào mọi khía cạnh của dịch vụ, từ việc thiết kế sản phẩm, định giá, mở rộng kênh phân phối cho đến việc đẩy mạnh truyền thông. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống chính sách đồng bộ, nhất quán, hướng đến việc thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở mức lý thuyết mà còn được chi tiết hóa, có tính khả thi cao, phù hợp với nguồn lực và bối cảnh hoạt động của PSI Đà Nẵng, mở ra một hướng đi mới cho sự phát triển của chi nhánh.

3.1. Bí quyết xác định phân khúc khách hàng mục tiêu và định vị

Một trong những giải pháp đột phá đầu tiên được đề xuất là phải thực hiện phân khúc khách hàng mục tiêu một cách khoa học. Thay vì phục vụ đại trà, luận văn gợi ý PSI Đà Nẵng nên tập trung vào các nhóm khách hàng cụ thể dựa trên tiêu chí nhân khẩu học, hành vi và giá trị giao dịch. Bảng 2.10 và 3.1 trong luận văn đã phân tích và đề xuất các danh mục dịch vụ riêng biệt cho từng phân đoạn khách hàng cá nhân. Sau khi xác định được thị trường mục tiêu, bước tiếp theo là xây dựng chiến lược định vị thương hiệu PSI. Thông điệp định vị cần nhấn mạnh vào sự uy tín, an toàn (bảo chứng từ PVN) kết hợp với dịch vụ tư vấn chuyên sâu, tận tâm. Điều này giúp PSI tạo ra một hình ảnh khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu tập trung vào phí giao dịch thấp hay công nghệ.

3.2. Cải tiến chính sách Sản phẩm Product và Giá Price linh hoạt

Về chính sách sản phẩm, luận văn đề xuất đa dạng hóa danh mục dịch vụ môi giới, không chỉ dừng lại ở việc đặt lệnh. Cần phát triển các gói dịch vụ gia tăng như dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên sâu, báo cáo phân tích độc quyền, các công cụ hỗ trợ giao dịch tiên tiến. Về chính sách giá, thay vì một biểu phí cố định, PSI nên áp dụng chính sách giá linh hoạt theo từng nhóm khách hàng và giá trị giao dịch (Bảng 3.2, 3.3). Ví dụ, có thể áp dụng mức phí ưu đãi cho khách hàng VIP, khách hàng giao dịch thường xuyên hoặc các gói phí tháng/quý. Sự kết hợp giữa việc nâng cao giá trị sản phẩm và một chính sách giá thông minh sẽ giúp PSI vừa thu hút nhà đầu tư chứng khoán mới, vừa giữ chân được các khách hàng trung thành, tối ưu hóa doanh thu cho công ty.

3.3. Tối ưu chính sách Phân phối Place và Xúc tiến Promotion

Đối với chính sách phân phối, luận văn khuyến nghị PSI Đà Nẵng không chỉ dựa vào sàn giao dịch vật lý mà cần đẩy mạnh các kênh giao dịch trực tuyến. Việc phát triển một nền tảng giao dịch online hiện đại, thân thiện với người dùng là yếu tố sống còn. Về chính sách xúc tiến, cần xây dựng một chiến lược truyền thông tích hợp. Bên cạnh các phương pháp truyền thống, việc áp dụng marketing kỹ thuật số (digital marketing) cho ngành chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Các hoạt động có thể bao gồm: tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trực tuyến, email marketing, và tổ chức các hội thảo đầu tư (cả online và offline) để cung cấp kiến thức và xây dựng cộng đồng nhà đầu tư. Một chiến lược xúc tiến bài bản sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và tiếp cận hiệu quả các khách hàng tiềm năng.

IV. Cách tối ưu 3P mở rộng Con người Quy trình và Cơ sở vật chất

Để hoàn thiện chiến lược marketing dịch vụ, việc tập trung vào 3 yếu tố mở rộng của marketing 7P là điều kiện tiên quyết. Đây chính là những yếu tố tạo nên sự khác biệt cốt lõi trong trải nghiệm khách hàng, đặc biệt với một ngành đòi hỏi sự tin tưởng cao như môi giới chứng khoán. Luận văn đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách về Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc đầu tư vào đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, chuẩn hóa quy trình phục vụ và xây dựng một không gian giao dịch hiện đại không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn củng cố niềm tin và sự hài lòng của khách hàng. Theo chuỗi lợi nhuận dịch vụ (Service-Profit Chain), sự hài lòng của nhân viên sẽ dẫn đến chất lượng dịch vụ tốt hơn, từ đó tạo ra sự hài lòng và trung thành của khách hàng, và cuối cùng mang lại lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp.

4.1. Nâng cao chất lượng nhân sự và dịch vụ tư vấn đầu tư People

Con người là tài sản quý giá nhất của một công ty dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên môi giới. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ để cập nhật kiến thức thị trường, kỹ năng phân tích và kỹ năng giao tiếp. Một chính sách đãi ngộ cạnh tranh sẽ giúp giữ chân nhân tài. Đội ngũ môi giới không chỉ là người thực hiện lệnh mà phải trở thành những chuyên gia tư vấn đáng tin cậy, cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư có giá trị, giúp khách hàng ra quyết định hiệu quả. Thái độ chuyên nghiệp, tận tâm của nhân viên chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt và xây dựng mối quan hệ bền chặt với nhà đầu tư.

4.2. Chuẩn hóa quy trình dịch vụ và chăm sóc khách hàng Process

Quy trình cung cấp dịch vụ cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Luận văn đề xuất PSI Đà Nẵng cần xây dựng sơ đồ quy trình chi tiết cho mọi nghiệp vụ, từ mở tài khoản, đặt lệnh, đến xử lý khiếu nại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các bước không cần thiết sẽ giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho cả khách hàng và nhân viên. Đặc biệt, quy trình chăm sóc khách hàng công ty chứng khoán cần được chú trọng. Cần xây dựng hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để lưu trữ thông tin, phân loại và có các kịch bản chăm sóc phù hợp cho từng nhóm khách hàng, đảm bảo mọi tương tác đều chuyên nghiệp và kịp thời.

4.3. Đầu tư cơ sở vật chất và bằng chứng hữu hình Physical Evidence

Vì dịch vụ môi giới là vô hình, các bằng chứng vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố niềm tin của khách hàng. Luận văn đề xuất PSI Đà Nẵng cần đầu tư nâng cấp không gian phòng giao dịch. Một văn phòng hiện đại, chuyên nghiệp với đầy đủ trang thiết bị (bảng điện tử, máy tính cấu hình cao, phòng chờ thoải mái) sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Bên cạnh đó, các yếu tố hữu hình khác như website chuyên nghiệp, báo cáo phân tích được trình bày đẹp mắt, đồng phục nhân viên lịch sự... đều góp phần xây dựng hình ảnh một công ty chứng khoán PSI uy tín và đáng tin cậy. Đây là những khoản đầu tư cần thiết để tạo ra một trải nghiệm dịch vụ đồng bộ và cao cấp cho khách hàng.

V. Kết luận về giải pháp marketing và hướng phát triển tương lai

Công trình nghiên cứu hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, cung cấp một hệ thống giải pháp khoa học và thực tiễn cho PSI Đà Nẵng. Việc áp dụng thành công các đề xuất trong luận văn sẽ là chìa khóa giúp công ty tạo ra bước đột phá, không chỉ thu hút nhà đầu tư chứng khoán mới mà còn xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, vững chắc. Các giải pháp marketing không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn về doanh thu và thị phần mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, xây dựng một thương hiệu mạnh và uy tín trên thị trường. Luận văn đã chứng minh rằng, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, đầu tư bài bản vào marketing là một quyết định chiến lược, mang tính sống còn đối với các công ty chứng khoán. Hướng phát triển trong tương lai đòi hỏi sự linh hoạt, liên tục cập nhật và đổi mới để bắt kịp xu hướng của thị trường và nhu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư.

5.1. Tổng kết các giải pháp marketing đột phá cho ngành chứng khoán

Luận văn đã tổng kết lại một loạt các giải pháp marketing cho công ty chứng khoán mang tính hệ thống. Điểm đột phá nằm ở việc chuyển đổi tư duy từ marketing bị động, dựa vào thương hiệu sẵn có, sang marketing chủ động, lấy khách hàng làm trung tâm. Các giải pháp chính bao gồm: (1) Phân khúc thị trường khoa học và định vị thương hiệu khác biệt; (2) Xây dựng gói sản phẩm và chính sách giá linh hoạt theo từng đối tượng; (3) Tích hợp các kênh phân phối và đẩy mạnh marketing kỹ thuật số (digital marketing); (4) Đầu tư toàn diện vào con người, quy trình và cơ sở vật chất để nâng cao trải nghiệm dịch vụ. Những giải pháp này khi được thực thi đồng bộ sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng hợp, giúp PSI Đà Nẵng bứt phá so với các đối thủ.

5.2. Các kiến nghị đối với PSI và cơ quan quản lý Nhà nước

Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí (công ty mẹ), cần trao quyền tự chủ và cấp ngân sách marketing phù hợp cho chi nhánh Đà Nẵng. Đối với bản thân PSI Đà Nẵng, cần thành lập bộ phận marketing chuyên trách và xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới khách hàng. Ngoài ra, luận văn còn có kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước, như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và tạo điều kiện cho các công ty chứng khoán phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới. Sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý sẽ là động lực thúc đẩy sự phát triển chung của toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán dầu khí chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chính sách marketing dịch vụ. - Chương 2: Thực trạng các chính sách marketing dịch vụ Môi giới chứng khoán tại PSI Đà Nẵng. - Chương 3: Hoàn thiện chính sách marketing cho dịch vụ Môi giới chứng khoán tại PSI Đà Nẵng 7. Tong quan tài liệu nghiên cứu Chính sách marketing dịch vụ đã có nhiều tài liệu về lý thuyết và các công trình nghiên cứu, ở đây người viết chỉ nêu ra các tài liệu đã tham khảo và lý thuyết đã áp dụng chính trong luận văn.

+ Về lý thuyết bao gồm: Lý thuyết về marketing dịch vụ: việc vận dụng marketing được đề cập đến có các tác giả sau: PGS.TS Lê Thế Giới (Chủ biên), Nguyễn Xuân Lãn trong cuốn Quản trị Marketing, NXB Giáo dục Việt Nam; Pierre Eiglier - Eric Langeard trong cuốn Marketing dịch vụ, NXB Khoa học kỹ thuật; tác gid Philip Kotler trong cuốn Những nguyên lý tiếp thị, NXB Thành phố Hồ Chí Minh; PGS. Lê Thế Giới (chủ biên) trong cuốn Quản trị marketing định hướng giá trị, NXB Tài chính; tác gid Philip Kotler trong cuốn Quản trị marketing, NXB Thống kê; tác giả Nguyễn Thượng Thái trong cuốn Quản trị marketing dich vụ, NXB Học viện công nghệ Bưu chính viễn thong. + Về thực tiễn: 'Khi thực hiện đề tài nghiên cứu này, người viết cũng đã tham khảo từ một số luận văn Thạc sỹ với các đề tài có liên quan đã được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng, từ đó rút ra được những định hướng và phương pháp nghiên cứu cho phù hợp với đề tài của mình. Ngày nay những hoạt động marketing tại doanh nghiệp luôn được quan tâm và ứng dụng các chiến lược marketing một cách bài bản giúp cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hoạt động kinh doanh có hiệu quả Điển hình, trong một số luận văn về đề tài xây dựng chính sách Marketing dịch vụ, nội dung luận văn cũng đã đánh giá được thực trạng hoạt động Marketing với những ưu điểm mang lại, từ đó tìm ra những giải pháp nhằm hoàn thiện marketing tại đơn vị.

Bên cạnh cơ sở lý luận chung, mỗi đề tài còn có những điểm riêng khác biệt tùy vào bối cảnh, đặc thù sản phẩm/dịch vụ và mô hình hoạt động mà các tác giả đã đưa vào cơ sở lý luận nhằm tìm ra giải pháp phù hợp với tình hình hoạt động của đơn vị. - Đề tài “Các giải pháp Marketing — Mix phát triển sản phẩm - dịch vụ tại Công ty Thông tin di động VMS” tại Đại học Đà Nẵng đi ử dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như: phương pháp nghiên cứu chủ nghĩa duy vật biện chứng kết hợp logic va lich sit, phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp thống kê. Dựa trên lý thuyết chung về Marketing - mix trong lĩnh vực dịch vụ, áp dụng vào thực tiễn ngành viễn thông di động. trên cơ sở đó vận dụng các giải pháp Marketing - Mix xây dựng được từ quá trình nghiên cứu để giải quyết những khó khăn còn tổn đọng và phát triển hơn nữa sản phẩm ~ dịch vụ của Công ty.

Đề tài di sâu phân tích được thực trạng hoạt động kinh doanh của VMS. Từ các căn cứ để như dự báo môi trường Marketing, đối thủ cạnh tranh và quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp viễn thông để xác định thị trường mục tiêu, định hướng chỉ lược kinh doanh và mục tiêu phát triển sản phẩm. Sử dụng các công cụ Marketing -Mix để phát triển sản phẩm. - Đề tài : “Xây dựng chính sách Marketing dịch vụ điện thoại di động tại Trung tâm Dịch vụ Viễn thông khu vực 3 - Khu vực Miền Trung” của học viên Nguyễn Ngọc Thái Bình thuộc Đại học Đà Nẵng đã dùng phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê và so sánh và dựa trên lý thuyết Marketing trong lĩnh vực dịch vụ, kết hợp phân tích và tổng hợp các nghiên cứu thực tế, để làm cơ sở cho các đánh giá và đề xuất giải pháp.

Qua đó, xây dựng chính sách marketing định hướng vào khách hàng, hỗ trợ cho công tác kinh doanh. dịch vụ và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. ~ Tại Kon Tum: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Bá Phương: “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam ~ Chỉ nhánh Kon Tưm", giúp tác giả có được cái nhìn tổng quát và nắm được. những vấn để cơ bản về hoàn thiện chính sách marketing của ngân hàng ngoài hệ thống trong giai đoạn hiện nay.

Từ những tài liệu tham khảo, người viết nhận thấy: trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp luôn phải cạnh tranh nhằm nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. Thị trường dịch vụ môi giới chứng khoán đang diễn ra cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty chứng khoán vi & phi dich vụ, chăm sóc khách hàng, truyền thông cỗ động, công nghệ.nhằm mục đích thu hút khách hàng mới và duy trì khách hàng hiện tại. Vì vậy, các công ty chứng khoán cần phải có những quyết định đúng đắn, trong đó chính sách marketing đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc gia tăng thị phần môi giới chứng khoán. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHÍNH SÁCH MARKETING DỊCH VỤ 1.

TONG QUAN VE MARKETING DICH VU 1. Khái niệm về dịch vụ và marketing dịch vụ. Khái niệm về dịch vụ - Dịch vụ được định nghĩa là bắt kỳ hoạt động nào mà một bên có thể cung ứng cho bên kia và cung ứng này là vô hình và không tạo ra bat ky sự sở hữu nào về vật chất cụ thể. Việc sản xuất ra dịch vụ có thể hoặc không sử dụng các hỗ trợ của sản phẩm vật chất [1, tr.

Tir quan niệm trên cho thấy, dịch vụ gắn liền với hoạt động tạo ra nó. 'Khác với hàng hóa hiện hữu, các nhân tổ cầu thành dịch vụ không tổn tại dưới dạng hiện vật. Dịch vụ là một quá trình hoạt động, diễn ra theo một trình tự gồm nhiều khâu, nhiễu bước khác nhau. Mỗi khâu, mỗi bước có thể là những dịch vụ nhánh hoặc dịch vụ độc lập với dịch vụ chính.

Mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó. Giá trị của dịch vụ chính do những hoạt động chủ yếu trong dịch vụ tạo ra và mang lại lợi ích cơ bản cho người tiêu dùng. Giá trị của dịch vụ phụ do hoạt động phụ trợ tạo nên và mang lại lợi ích phụ thêm [4]. Marketing dich vụ Theo Philip Kotler dinh nghia marketing nhu sau: Marketing 1A mot quá trình quản lý mang tính xã hội nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao.

đổi những sản phẩm có giá trị với người khác [8, tr. Do sự phát triển của ngành dịch vụ ngày càng mạnh mẽ và sự cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ ngày càng khốc liệt mà xuất hiện marketing. Marketing cho ngành dịch vụ được phát triển trên cơ sở kế thừa những kết quả của marketing hàng hóa. Chúng ta có thể hiểu về marketing dịch vụ một cách khái quát như.

sau: Marketing dịch vụ là quá trình thu thập, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình cung ứng và tiêu dùng dịch vụ. Vì dịch vụ khác với sản phẩm hữu hình, nên thường đòi hỏi các cách tiếp cân marketing khác biệt hơn. Đối với các công ty cung ứng sản phẩm hữu hình, sản phẩm là tương đối chuẩn và có thể lưu kho để chờ khách hàng đến mua. Nhưng với kinh doanh dịch vụ, khách hàng và các nhân viên dịch vụ trực tiếp tương tác với nhau để tạo ra dịch vụ.

Do vậy, các nhà cung ứng dịch vụ phải tương tác một cách hiệu quả với khách hàng để tạo ra giá trị vượt trội trong suốt quá trình cung ứng dịch vụ. Vai trò marketing, sự cần thiết áp dụng marketing trong kinh doanh dịch vụ - Vai trò của marketing: là tạo ra các giá trị cho khách hàng, thực hiện các cam kết, đem lại sự hài lòng và tạo dựng lòng trung thành của khách hàng. Marketing được xem như là “tiếng nói của khách hàng", nó bao gồm các hoạt động triển khai và thực thi các quá trình để nắm bắt nhu cầu khách hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng với chất lượng tốt nhất - Sự cân thiết áp dụng marketing vào kinh doanh dịch vụ: marketing là công cụ không thể thiết trong kinh doanh dịch vụ.

Nó không chỉ là chức năng quản lý kinh doanh, mà còn là một triết lý và phương châm dẫn dắt toàn hoạt động của doanh nghiệp hướng ra thị trường, đối phó với cạnh tranh, gắn kết lâu dài và hiệu quả với khách hàng mục tiêu và khách hàng tiềm năng. Thông qua hoạt động marketing, nhận thức và hoạt động của doanh nghiệp ngày càng mang tính xã hội và nhân văn, biết lấy nhu cầu và mong muốn của. khách hàng làm nền tảng đề nâng cao chất lượng hoạt động của doanh nghiệp. Đặc điểm của dịch vụ và tác động của nó đến các chính sách marketing, Dịch vụ có 4 đặc điểm quan trọng ảnh hưởng rất lớn đến việc thiết kế các chính sách marketing trong kinh doanh dịch vụ.

- Tính vô hình: Khi khách hàng mua một dịch vụ chính là mua những giá trị, lợi ích mà dịch vụ đó mang lại nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ trong. quá trình tiêu dùng dịch vụ. Tính vô hình của dịch vụ có nghĩa là tự thân dịch vụ thường không thể trưng bày, truyền đạt đến khách hàng dễ dàng để giúp họ có thể hiểu rõ được dịch vụ trước khi mua, nên khách hàng thường tìm kiếm những bằng chứng hữu hình hỗ trợ quá trình trải nghiệm dịch vụ như: Công. nghệ, cơ sở vật chất, con người, tài liệu thông tin, giá cả.

để phán đoán, đánh giá dịch vụ. ~ Tính không tách rời được: Các địch vụ được sản xuất và tiêu dùng đồng thời. Nó chỉ được hoàn thành cùng với sự tiêu dùng hoàn thành của khách hàng. Người cung ứng dịch vụ và khách hàng đều ảnh hưởng đến kết quả của dịch vụ.

Phải có nhu cầu, có khách hàng thì quá trình sản xuất và cung ứng dịch vụ mới có thể thực hiện được. Dịch vụ luôn đi liền với khách hàng.Vì vậy, doanh nghiệp dịch vụ cần tăng cường đào tạo nhân viên cung cấp dịch vụ và xây dựng lòng tin của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ