Luận văn: Hoạch định nguồn nhân lực tại trường CĐ Phương Đông Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoạch định nguồn nhân lực tại trường cao đẳng phương đông đà nẵng giai đoạn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2015

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoạch định nhân lực CĐ Phương Đông

Luận văn thạc sĩ về hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng giai đoạn 2013-2015 là một công trình nghiên cứu tình huống (case study) chuyên sâu, phân tích và đề xuất các giải pháp chiến lược cho công tác nhân sự trong môi trường giáo dục. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạch định nhân lực mà còn đi sâu vào thực tiễn, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng một mô hình hoạch định nhân sự phù hợp với định hướng phát triển của trường. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là đảm bảo nhà trường có đủ số lượng nhân sự với kỹ năng phù hợp, vào đúng thời điểm, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng đào tạo. Công trình nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của quản trị nguồn nhân lực trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược. Hoạch định nhân lực không chỉ là dự báo con số mà còn là một quy trình khoa học, kết nối chặt chẽ giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược nhân sự. Luận văn đã chỉ ra rằng, một kế hoạch nhân sự hiệu quả phải xuất phát từ việc phân tích kỹ lưỡng môi trường bên trong và bên ngoài, từ đó dự báo chính xác nhu cầu và nguồn cung lao động. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính, bao gồm thống kê, tổng hợp số liệu và phỏng vấn chuyên gia. Quá trình này giúp xác định rõ những khoảng trống về nhân sự, từ đó làm cơ sở cho các hoạt động tuyển dụng và đào tạo, phát triển và duy trì đội ngũ giảng viêncán bộ công nhân viên chất lượng cao. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược nhân sự trong giáo dục

Trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục ngày càng gia tăng, chiến lược nhân sự đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một tổ chức đào tạo. Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giảng viên, là tài sản quý giá nhất, quyết định chất lượng đầu ra và uy tín của nhà trường. Luận văn nhấn mạnh, việc hoạch định nguồn nhân lực không thể tách rời khỏi chiến lược phát triển chung. Nó giúp tổ chức chủ động đối phó với những biến động, dự báo trước các khó khăn và tìm kiếm giải pháp phù hợp. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp thu hút, giữ chân và phát triển nguồn nhân lực tài năng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn quản trị kinh doanh

Mục tiêu chính của luận văn quản trị kinh doanh này là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng hoạch định nhân sự và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Đánh giá chính xác thực trạng nguồn nhân lực về số lượng, chất lượng và cơ cấu tổ chức; (2) Phân tích quy trình hoạch định hiện tại, chỉ ra ưu điểm và hạn chế; (3) Xây dựng một kế hoạch hoạch định nguồn nhân lực chi tiết cho giai đoạn 2013-2015, bao gồm các chương trình hành động về tuyển dụng, đào tạo và chính sách đãi ngộ.

II. Thách thức hoạch định nguồn nhân lực tại CĐ Phương Đông

Giai đoạn trước 2013, công tác hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và khả năng phát triển bền vững. Luận văn đã tiến hành một phân tích SWOT nguồn nhân lực chi tiết, chỉ ra rằng mặc dù có đội ngũ trẻ, nhiệt huyết, nhà trường vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc dự báo nhu cầu nhân lực còn mang tính chủ quan, chủ yếu dựa trên phương pháp "từ dưới lên" do các khoa, phòng ban đề xuất. Phương pháp này thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến tình trạng dự báo sai lệch, có năm thừa, năm thiếu nhân sự. Cụ thể, năm 2012, trường thiếu hụt 30 giảng viên so với tỷ lệ chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Sự thiếu hụt này buộc nhà trường phải tăng cường mời giảng viên thỉnh giảng (chiếm khoảng 20%), gây bị động trong công tác giảng dạy và khó kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, công tác phân tích công việc chưa được chú trọng, thiếu các bản mô tả và tiêu chuẩn công việc rõ ràng, khiến việc tuyển dụng và đào tạo chưa thực sự hiệu quả. Quy trình tuyển dụng còn đơn giản, chưa thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách nhân sự trong giáo dục như đào tạo và bồi dưỡng còn tồn tại bất cập, chưa tạo đủ động lực cho đội ngũ giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực giai đoạn 2010 2012

Thực trạng hoạch định nhân sự tại trường giai đoạn 2010-2012 cho thấy sự tăng trưởng về quy mô đào tạo không đi đôi với sự phát triển tương xứng của nguồn nhân lực. Báo cáo chỉ rõ, mặc dù tổng số cán bộ công nhân viên tăng từ 97 người (2010) lên 136 người (2012), nhưng tỷ lệ giảng viên trên sinh viên vẫn ở mức cao (28 sinh viên/giảng viên), vượt quy định. Trình độ sau đại học của giảng viên còn thấp, chỉ chiếm 23,85% vào năm 2012. Khảo sát sinh viên cũng cho thấy kinh nghiệm thực tiễn và khả năng truyền đạt của một bộ phận giảng viên còn hạn chế. Những con số này phản ánh một thách thức lớn trong việc đảm bảo chất lượng giảng dạy.

2.2. Hạn chế trong quy trình dự báo và cân đối nhân lực cũ

Quy trình hoạch định nguồn nhân lực cũ bộc lộ nhiều điểm yếu. Công tác dự báo nhu cầu nhân lực thiếu tính hệ thống và độ chính xác. Việc phụ thuộc vào ước tính của các đơn vị dẫn đến sai số lớn, như bảng 2.10 cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa lao động hiện có và nhu cầu thực tế. Ngoài ra, nhà trường gần như chưa chú trọng đến việc dự báo nguồn cung nhân lực bên ngoài, dẫn đến bị động khi thị trường lao động biến động. Các biện pháp cân đối cung cầu chủ yếu mang tính tình thế như tăng cường mời giảng viên thỉnh giảng hoặc bố trí giảng viên kiêm nhiệm, chưa phải là một giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự mang tính chiến lược và dài hạn.

III. Phương pháp dự báo nhu cầu cung nhân lực tối ưu nhất

Để khắc phục những hạn chế của quy trình cũ, luận văn đã đề xuất một phương pháp dự báo nhu cầu nhân lực và cung nhân lực khoa học và toàn diện hơn. Thay vì chỉ dựa vào phương pháp định tính "từ dưới lên", nghiên cứu đề xuất kết hợp hai phương pháp: phương pháp "từ dưới lên" và phương pháp "tiêu chuẩn định biên". Sự kết hợp này vừa tận dụng được kinh nghiệm thực tiễn của các trưởng đơn vị, vừa đảm bảo tuân thủ các quy định chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo về tỷ lệ sinh viên/giảng viên (mục tiêu là 20/1 vào năm 2014 và 18/1 vào năm 2015). Cách tiếp cận này giúp con số dự báo trở nên chính xác và khả thi hơn, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng kế hoạch hành động nguồn nhân lực. Cụ thể, luận văn đã đưa ra bảng dự báo chi tiết nhu cầu nhân lực giai đoạn 2013-2015 (Bảng 3.7), xác định rõ số lượng giảng viên và cán bộ cần có mỗi năm. Song song với dự báo nhu cầu, việc phân tích và dự báo nguồn cung nhân lực cũng được thực hiện một cách bài bản. Nguồn cung được xem xét từ hai phía: bên trong và bên ngoài tổ chức. Việc phân tích nguồn cung nội bộ giúp xác định khả năng đáp ứng từ lực lượng hiện có, trong khi phân tích nguồn cung bên ngoài giúp nhà trường chủ động hơn trong việc thu hút nhân tài từ thị trường lao động Đà Nẵng và các khu vực lân cận.

3.1. Mô hình hoạch định nhân sự kết hợp định tính và định lượng

Mô hình hoạch định nhân sự được đề xuất là sự tổng hòa giữa kinh nghiệm quản lý và các tiêu chuẩn khoa học. Bằng cách lấy số liệu trung bình từ hai phương pháp dự báo, nhà trường có thể xác định một con số tương đối chính xác, vừa đáp ứng được khối lượng công việc thực tế, vừa từng bước đạt được các chỉ tiêu chất lượng của ngành. Ví dụ, nhu cầu giảng viên năm 2015 được xác định là 220 người, một con số cân bằng giữa đề xuất của các khoa và tiêu chuẩn định biên. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng một cơ cấu tổ chức bền vững.

3.2. Đánh giá nguồn cung nhân lực nội bộ và thị trường lao động

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc nguồn cung nhân lực nội bộ, dựa trên số lượng, cơ cấu tuổi, trình độ và khả năng thăng tiến của đội ngũ hiện tại (Bảng 3.8). Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát thị trường lao động bên ngoài, chỉ ra rằng Đà Nẵng là nơi có nguồn cung lao động chất lượng cao dồi dào, đặc biệt từ các trường đại học lớn. Việc phân tích này giúp nhà trường xác định rõ nhu cầu tuyển dụng ròng cần thiết cho từng năm (Bảng 3.9) và xây dựng chiến lược thu hút nhân tài hiệu quả, thay vì bị động như trước đây.

IV. Top giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự cho trường học

Trên cơ sở phân tích thực trạng và dự báo cung cầu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự mang tính đồng bộ và chiến lược. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc lấp đầy chỗ trống mà còn hướng đến phát triển nguồn nhân lực một cách bền vững. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo. Luận văn đề xuất xây dựng các bản mô tả và tiêu chuẩn công việc chi tiết cho từng vị trí, làm cơ sở cho việc tuyển chọn khách quan, minh bạch. Quy trình tuyển dụng được thiết kế lại một cách chặt chẽ hơn, bao gồm nhiều vòng từ sơ tuyển, thi tuyển đến phỏng vấn chuyên sâu. Giải pháp thứ hai là xây dựng kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng bài bản. Mục tiêu là đến năm 2015, trường đạt 7% tiến sĩ và 45% thạc sĩ. Để làm được điều này, nhà trường cần có chính sách nhân sự trong giáo dục hấp dẫn hơn, như hỗ trợ kinh phí, giảm giờ giảng cho cán bộ đi học, và tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm. Một giải pháp quan trọng khác là cải thiện công tác đánh giá hiệu quả công tác nhân sựchính sách đãi ngộ. Hệ thống lương thưởng cần được xây dựng dựa trên hiệu suất công việc, tạo động lực và môi trường cạnh tranh lành mạnh. Cuối cùng, luận văn cũng đề xuất các kế hoạch linh hoạt như mời giảng viên thỉnh giảng theo quy trình chặt chẽ và chính sách làm thêm giờ hợp lý để đối phó với các biến động ngắn hạn.

4.1. Cải tiến quy trình tuyển dụng và chính sách đào tạo

Để thu hút nhân tài, quy trình tuyển dụng cần chuyên nghiệp hóa. Luận văn đề xuất một quy trình 9 bước, từ khâu đề nghị yêu cầu, lập kế hoạch, thông báo, sơ tuyển cho đến ký hợp đồng. Về đào tạo, nhà trường cần có chính sách rõ ràng để khuyến khích đội ngũ giảng viên học sau đại học. Các biện pháp cụ thể bao gồm hỗ trợ tài chính (lên đến 93 triệu đồng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ), tạo điều kiện về thời gian, và xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân, góp phần vào việc phát triển nguồn nhân lực dài hạn.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng

Để giữ chân người tài, chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến phải được cải thiện. Luận văn đề nghị xây dựng một hệ thống đánh giá công việc công bằng, minh bạch, làm cơ sở cho việc khen thưởng. Mức thưởng nên được gắn với hiệu quả công việc (đề xuất thưởng từ 5-10% lương cơ bản cho lao động loại A). Lộ trình thăng tiến cần dựa trên năng lực và thành tích, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Việc quy hoạch cán bộ kế cận cũng cần được thực hiện một cách khoa học để tạo cơ hội phát triển cho những cá nhân có tiềm năng.

4.3. Kế hoạch linh hoạt Hợp đồng thỉnh giảng và làm thêm giờ

Để đảm bảo tính linh hoạt, luận văn đề xuất một quy trình mời giảng viên thỉnh giảng chuyên nghiệp, với các tiêu chuẩn rõ ràng về trình độ và kinh nghiệm. Điều này giúp tận dụng nguồn lực chất lượng cao từ bên ngoài nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát được chất lượng giảng dạy. Bên cạnh đó, chính sách làm thêm giờ cũng được quy định cụ thể (không quá 150 tiết/học kỳ) với mức thù lao hấp dẫn hơn, giúp giải quyết các nhu cầu cấp bách mà không làm ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng công việc của giảng viên cơ hữu.

V. Hướng dẫn ứng dụng kế hoạch nhân sự thực tiễn 2013 2015

Việc ứng dụng kế hoạch hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn đưa ra một lộ trình triển khai cụ thể cho giai đoạn 2013-2015. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử chuyên gia chịu trách nhiệm về công tác hoạch định nguồn nhân lực. Bộ phận này sẽ triển khai việc xây dựng bản mô tả công việc cho tất cả các vị trí, làm nền tảng cho mọi hoạt động nhân sự khác. Dựa trên dự báo nhu cầu đã được xác định, Phòng Tổ chức Cán bộ cần lập kế hoạch tuyển dụng chi tiết hàng năm. Kế hoạch này phải nêu rõ số lượng, chuyên ngành, tiêu chuẩn và nguồn tuyển dụng ưu tiên. Song song đó, kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng cần được triển khai ngay từ đầu năm 2013, ưu tiên các giảng viên trẻ có tiềm năng tham gia các chương trình sau đại học. Việc đánh giá hiệu quả công tác nhân sự cần được thực hiện định kỳ hàng quý và hàng năm. Luận văn đề xuất sử dụng các tiêu chí rõ ràng như: tỷ lệ tuyển dụng thành công, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, mức độ cải thiện trình độ của đội ngũ giảng viên, và sự hài lòng của sinh viên. Quá trình kiểm tra và đánh giá liên tục sẽ giúp nhà trường kịp thời điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với thực tế, đảm bảo các mục tiêu về quản lý nhân sự tại trường cao đẳng được thực hiện thành công.

5.1. Triển khai kế hoạch tuyển dụng và đào tạo theo từng năm

Dựa trên Bảng 3.9, nhu cầu tuyển dụng ròng năm 2013 là 37 người, 2014 là 57 người và 2015 là 83 người. Kế hoạch hành động cụ thể là Phòng Tổ chức Cán bộ phải chủ động liên hệ với các trường đại học đối tác để tìm kiếm ứng viên xuất sắc. Về đào tạo, nhà trường cần thực hiện ngay các chính sách nhân sự trong giáo dục đã đề xuất, như ký cam kết hỗ trợ kinh phí cho ít nhất 4 nghiên cứu sinh tiến sĩ và 22 học viên cao học trong năm 2013. Việc này đòi hỏi một ngân sách cụ thể và quy trình xét duyệt minh bạch.

5.2. Quy trình kiểm tra và đánh giá hiệu quả kế hoạch định kỳ

Để đảm bảo kế hoạch đi đúng hướng, việc kiểm tra và đánh giá là tối quan trọng. Luận văn đề xuất một quy trình đánh giá gồm 4 bước: (1) So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã định; (2) Tìm nguyên nhân sai lệch (do hoạch định, tổ chức, hay chỉ đạo); (3) Phát huy các mặt tích cực; (4) Uốn nắn, điều chỉnh các sai lệch. Việc thu thập ý kiến phản hồi từ sinh viên và chính đội ngũ cán bộ, giảng viên cũng là một kênh thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác nhân sự một cách toàn diện.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác hoạch định nguồn nhân lực. Chương 2: Thực trạng công tác hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao ding Phương Đông Đà Ning Chương 3: Hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao đảng Phương. Đông Da Nẵng giai đoạn 2013 — 2015. Tổng quan tài liệu Trong những năm gần đây, vấn để hoạch định nguồn nhân lực đã thu hút không ít sự quan tâm của các nhà quản lý, các nhà khoa học đặc biệt là các trường đại học, cao đẳng.

Đã có rất nhiều công trình khoa học được công bố trên các sách báo, tạp chí, yêu cầu về phương hướng, giải pháp hoạch định và sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả phù hợp với mục tiêu, chiến lược của tổ chức. Trong quá trình tìm hiểu và nghiên cứu, tác giả đã tham khảo các công. trình nghiên cứu sau: Đỗ Thị Hằng (2010), “Hoạch định nguồn nhân lực cho Công ty TNHH một thành viên dịch vụ dầu khí Đà Nẵng”, Luận văn Thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạch định nguồn nhân lực, kết hợp với nghiên cứu thực tế tại công ty nhằm xây dựng quy trình hoạch định nguồn nhân lực phù hợp, đảm bảo mục tiêu “đúng người, đúng việc, đúng lúc, đúng nơi”.

Tuy nhiên, các giải pháp mà luận văn đưa ra chưa thực sự thuyết phục do những điểm không phù hợp với sự thay đổi về chiến lược. phát triển sản xuất kinh doanh của công ty hay do tác động của các yếu tố bên ngoài. Do đó, để thực hiện tốt và áp dụng các giải pháp một cách có hệ thống. và hiệu quả, phù hợp với thực tiễn đơn vị, cần nghiên cứu và điều chỉnh bổ.

sung nhằm hoàn thiện hơn. Lưu Khánh Hiền (2010), “Hoạch định nguồn nhân lực cho trường Cao đẳng Lương thực - Thực phẩm”, Luận văn Thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã hệ thống hoá cơ sở lý luận cơ bản về công tác quản trị nguồn nhân lực. và hoạch định nguồn nhân lực.

Phân tích thực trạng các yếu tố nền tảng để hoạch định nguồn nhân lực cho nhà trường về các nội dung: đặc trưng về công tác hoạch định nguồn nhân lực, quy trình hoạch định nguồn nhân lực ở trường học, từ đó xác định được nhu cầu nguồn nhân lực trong từng thời điểm cụ thể. Đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được và những mặt còn hạn chế của nhà trường trong thời gian qua khi thực hiện công tác hoạch định nguồn nhân lực, từ đó đề xuất một số giải pháp để hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực cho trường trong tương lai. Tuy nhiên luận văn chưa đề cập đến việc. thay đổi quy mô đảo tạo.

Nguyễn Đức Trí (2012), "Hoạch định nguồn nhân lực ngành may tại Tổng Công ty cô phần Dệt may Hòa Thọ”, Luận văn Thạc sĩ, Đại học Da Nẵng. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạch định nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Xuất phát từ tình hình thực tế về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Tổng Công ty cỗ phần Dệt may Hòa Thọ trong những năm qua là chưa xây dựng một kế hoạch bài bản để thực hiện công tác hoạch định nguồn nhân lực mà vẫn dựa trên nhận thức chủ quan. Mặc dù luận văn đã để ra những giải pháp hoạch định nguồn nhân lực ngành may tại Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ trong thời gian đến, nhưng luận văn vẫn còn một số hạn chế là chưa hoạch định nguồn nhân lực dựa trên nền tảng chiến lược kinh doanh của công ty và gắn kết với môi trường kinh doanh, cụ thể là ngành may.

Đinh Thị Minh Sáng (2012), “Hoạch định nguồn nhân lực tại Nhà máy sữa đâu nành Việt Nam Vinasoy”, Luận văn Thạc sĩ, Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến công tác hoạch định nguồn nhân lực trong kinh doanh. Đồng thời đã nghiên cứu, đánh giá thực trạng. công tác hoạch định nguồn nhân lực tại công ty và đề ra những giải pháp hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực cho công ty trong ngắn hạn (1 năm).

Luận văn không nghiên cứu và hoạch định nguồn nhân lực trong dài hạn và trung hạn, vì yếu tố kế hoạch và năng suất lao động có sự biến động. lớn, tuy nhiên đây cũng là một điểm hạn chế vì phải hoạch định nguồn nhân lực cho công ty từng năm một, điều này còn làm khó khăn cho một số bộ phận khi thực hiện kế hoạch chung của công ty. Nguyễn Quốc Tuần, TS. Đoàn Gia Dũng, ThS.

Đào Hữu Hoa, TAS. Nguyễn Thị Loan, ThS. Nguyễn Thị Bích Thu, ThS. Nguyễn Phúc Nguyên.

(2006), Giáo trình quản trị nguồn nhân lực. Gỉ trình đã đề c đến kiến thức lý luận và thực hành cho người học về tắt cả các lĩnh vực hoạt động chủ yếu của quản trị nguồn nhân lực. Giáo trình cũng đã giới thiệu và trình bảy các nội dung của tiến trình hoạch định nguồn nhân lực, tuy nhiên do việc hoạch định nguồn nhân lực không phải là những con số cố định mà có thể thay đôi tùy thuộc vào môi trường, do vậy trong quá trình hoạch định nguồn nhân lực chúng ta cũng cân tính đến việc hoạch định những tình huống có thể xảy ra.TS Nguyễn Ngọc Quân, ThS. Nguyễn Vân Điềm (2007), Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực.

Giáo trình cung cấp những kiến thức cơ bản và có hệ thống về quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức, giáo trình cũng giới thiệu và trình bày chỉ tiết về lý luận và một số ví dụ thực tế về kế hoạch hóa nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp. Quy trình thực hiện kế hoạch hóa nguồn nhân lực được thể hiện chỉ tết nhưng chung quy thì có 4 bước cơ bản, quy trình này đề cập sâu đến vấn đề cân đối nguồn nhân lực, tuy nhiên tùy theo chu kỳ hoạch định, đối với sự thay đổi của môi trường thì giáo trình chưa đề cập đến việc hoạch định các tình huống có thể xảy ra như thế nào. Michael Ammstrong's, Armstrong`s handbook of human resource management practice, 2009. Sau khi nghiên cứu giáo trình, về cơ bản quy trình hoạch định nguồn nhân lực bao gồm 4 bước: Thiết lập căn cứ hoạch định nguồn nhân lực; Dự báo; Cân đối nguồn nhân lực và Chương trình hành động.

Hoạch định nguồn nhân lực của một tổ chức mang tính tương đối, không phải là một con số cố định, nên có thể dự báo tủy theo tỉnh huống phát sinh, sơ đồ mô tả hoạch định tình huống giúp tổ chức chủ động trong việc dự. báo nguồn nhân lực. Việc hoạch định tình huống giúp cho tổ chức luôn sẵn sàng trong mọi biến động nhu cầu nguồn nhân lực và giúp cho tổ chức nâng. cao tính cạnh tranh.

Vì vậy, luận văn đã nghiên cứu và áp dụng quy trình hoạch định nguồn nhân lực của giáo trình này. Những nghiên cứu trên khẳng định ý nghĩa và tầm quan trọng của việc hoạch định nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nghiên cứu về công tác hoạch định nguồn nhân lực đối với các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập vẫn còn mới mẻ và các công trình nghiên cứu chưa nhiều. Nhận thức rõ điều đó, đẻ tài đã kế thừa những thành tựu nghiên cứu đã đạt được đồng thời tiến hành chọn việc nghiên cứu công tác hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Cao đẳng Phương Đông Đà Nẵng làm nghiên cứu chuyên su.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH NGUÒN NHÂN LỰC 1. KHÁI NIỆM HOẠCH ĐỊNH NGUÒN NHÂN LỰC, VAI TRÒ, MUC TIEU VA CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CONG TAC HOACH DINH NGUON NHÂN LỰC 1. Khái niệm hoạch định nguồn nhân lực Có rất nhiều khái niệm về hoạch định nguồn nhân lực: Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng (2006), “Hoạch định nguôn nhân lực bao gồm việc dự báo như câu và cung lao động, sau đó lên các chương trình cân thiết để đảm bảo rằng tổ chức sẽ có đúng nhân viên với đúng các kỳ năng vào đúng nơi và đúng lúc. ” Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội (2007), “Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình đánh giá, xác định nhu cầu về nguồn nhân lực để đáp ứng mục tiêu công việc của tổ chức và xây dựng các kế hoạch lao động đề đáp ứng được các như cầu đó.

” “Hoạch định nguôn nhân lực là quá trình dự báo như cầu về nguồn nhân lực của một tô chức để tiền hành các bước tiếp theo nhằm đáp ứng như cầu đó. ” Hoạch định nguồn nhân lực là một tiến trình đảm bảo cho tô chức có đủ số người với những kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc nhằm đạt được mục tiêu của tô chức. Nhu vậy lập kế hoạch nhân lực kéo theo việc dự báo các nhu cầu của tổ chức trong tương lai về nhân lực và cung cấp nhân lực để đảm bảo rằng tổ chức sẽ có đủ cán bộ cần thiết vào các thời điểm cần thiết để tạo thuận lợi cho đạt mục tiêu của tổ chức. Hoạch định nguồn nhân lực “cứng” và “mềm” Cần phân biệt khái niệm hoạch định nguồn nhân lực “cứng” và “mềm”.

Hoạch định nguồn nhân lực “cứng” dựa trên phân tích định lượng để đảm bảo một số lượng đúng về loại người dùng sẵn có khi cần thiết. Hoạch định nguồn nhân lực “mềm” được mô tả bởi Marchington và Wilkinson (1996), “là tập trung một cách rõ ràng hơn vào việc tạo ra và hình thành văn hóa của tô chức. để có được sự tích hợp rõ ràng giữa mục tiêu doanh nghiệp với giá trị, niềm tin và hành vi của nhân viên.” Nhưng, theo như họ vạch ra, lối giải thích về “phần mềm” trở nên đồng nghĩa hoàn toàn với toàn bộ lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực. Hoạch định nguồn nhân lực thực sự quan tâm đến các vấn đề rộng hơn về việc sử dụng con người hơn so với phương pháp định lượng truyền thống * lập kế hoạch nhân lực”.

Nhưng nó không định ra hướng giải quyết những khía cạnh của quản lý nguồn nhân lực mà chủ yếu là về các yêu cầu tổ chức từ quan điểm về số lượng, kỹ năng và cách thức được triển khai 1. Vai trò của công tác hoạch định nguồn nhân lực Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình nghiên cứu, xác định các nhu cầu về nguồn nhân lực trong doanh nghiệp để từ đó vạch ra kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực hợp lý, hiệu quả cho doanh nghiệp. Hoạch định nguồn nhân lực thường được cụ thể hóa bằng các kế hoạch ngắn hạn về nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ