Luận văn ThS: Giải pháp nâng cao động lực cho người lao động tại Cty Vàng Bồng Miêu

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại công ty khai thác vàng bồng miêu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về giải pháp nâng cao động lực tại Bồng Miêu

Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao nhưng thiếu động lực làm việc sẽ không thể phát huy hết tiềm năng, dẫn đến hiệu suất sụt giảm. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, đề tài “Giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại Công ty Khai thác vàng Bồng Miêu” ra đời nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực, từ các học thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg đến các ứng dụng thực tiễn trong môi trường đặc thù của ngành khai khoáng. Mục tiêu chính là xác định những rào cản đang tồn tại và xây dựng một chiến lược toàn diện để cải thiện sự hài lòng của người lao động, qua đó gia tăng hiệu quả hoạt động cho công ty Bồng Miêu. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý trong việc xây dựng và duy trì một lực lượng lao động tận tâm và nhiệt huyết, đặc biệt trong các ngành có điều kiện làm việc khắc nghiệt. Việc đầu tư vào con người thông qua các chính sách đãi ngộ và phúc lợi hợp lý chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu của luận văn

Luận văn chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp sở hữu nguồn nhân lực dồi dào nhưng không khai thác hiệu quả do thiếu các biện pháp tạo động lực làm việc. Tại Công ty Bồng Miêu, dù đã có nhiều nỗ lực nhưng các chính sách vẫn còn bộc lộ những bất cập. Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất giải pháp là cấp thiết. Mục tiêu của luận văn bao gồm: hệ thống hóa lý luận về động lực lao động, phân tích thực trạng tại công ty và đề xuất các giải pháp cụ thể để áp dụng trong thời gian tới.

1.2. Tổng quan các học thuyết kinh điển Maslow và Herzberg

Nền tảng lý thuyết của luận văn dựa trên các học thuyết tạo động lực nổi tiếng. Thuyết nhu cầu Maslow phân cấp nhu cầu con người thành 5 bậc, từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự khẳng định. Theo đó, nhà quản lý cần xác định nhân viên đang ở bậc nào để có chính sách phù hợp. Trong khi đó, thuyết hai yếu tố của Herzberg phân loại các yếu tố thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận). Các yếu tố duy trì nếu không được đáp ứng sẽ gây bất mãn, nhưng chỉ các yếu tố thúc đẩy mới thực sự tạo ra sự hài lòng của người lao động.

1.3. Ý nghĩa của việc thúc đẩy người lao động trong doanh nghiệp

Việc nâng cao động lực thúc đẩy người lao động là yếu tố sống còn. Một nhân viên có động lực sẽ làm việc với tinh thần lạc quan, năng suất cao, và chú trọng đến an toàn lao động. Theo luận văn, "Sự thỏa mãn người lao động chính là cách để gây dựng lòng trung thành của họ đối với tổ chức". Điều này không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, lan tỏa sự nhiệt huyết, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Thách thức tạo động lực cho ngành khai khoáng Bồng Miêu

Ngành khai khoáng là một lĩnh vực đặc thù với nhiều thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Đặc thù công việc ngành mỏ đòi hỏi người lao động phải làm việc trong môi trường khắc nghiệt, tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động, gây áp lực lớn cả về thể chất lẫn tinh thần. Tại Công ty Bồng Miêu, những thách thức này càng trở nên rõ nét. Cơ cấu nhân lực của công ty chủ yếu là lao động nam, làm việc trực tiếp tại hầm lò, đòi hỏi các chính sách đãi ngộ và phúc lợi phải được thiết kế riêng biệt. Tuy nhiên, theo đánh giá ban đầu của luận văn, các chính sách hiện tại vẫn còn những hạn chế, chưa thực sự tạo ra sức bật mạnh mẽ để gắn kết nhân viên. Một trong những vấn đề lớn là làm thế nào để cân bằng giữa áp lực công việc và sự hài lòng của người lao động. Việc nhận diện đúng và đủ các yếu tố gây sụt giảm động lực, từ lương thưởng và phụ cấp đến môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp, là bước đi tiên quyết. Phân tích thực trạng tại Bồng Miêu cho thấy, công ty cần một chiến lược đồng bộ hơn, không chỉ tập trung vào yếu tố vật chất mà còn phải chú trọng đến các giá trị tinh thần, tạo ra một môi trường nơi người lao động cảm thấy được trân trọng và an toàn.

2.1. Phân tích đặc thù công việc ngành mỏ và rủi ro tiềm ẩn

Công việc tại Công ty Bồng Miêu mang đầy đủ đặc thù công việc ngành mỏ. Người lao động thường xuyên phải làm việc trong điều kiện hầm lò chật hẹp, thiếu ánh sáng, đối mặt với nguy cơ tai nạn. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý. Do đó, các biện pháp tạo động lực làm việc cần ưu tiên hàng đầu cho vấn đề an toàn lao động và các chế độ bồi dưỡng, phụ cấp độc hại để bù đắp những vất vả mà họ phải trải qua.

2.2. Những hạn chế trong chính sách đãi ngộ hiện tại của công ty

Mặc dù công ty đã có nhiều cố gắng, luận văn chỉ ra rằng “việc nâng cao động lực của Công ty vẫn còn có những biểu hiện bất cập”. Các chính sách đãi ngộ có thể chưa theo kịp với mức độ vất vả và rủi ro của công việc. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng của người lao động về lương thưởng và phụ cấp và thực tế nhận được là một trong những nguyên nhân chính làm giảm động lực. Cần xem xét lại tính công bằng và minh bạch trong hệ thống đánh giá hiệu suất công việc để đảm bảo phần thưởng được trao một cách xứng đáng.

2.3. Tác động của cơ cấu nhân lực đến việc gắn kết nhân viên

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, lực lượng lao động của Công ty Bồng Miêu có những đặc điểm riêng biệt. Khối công nhân trực tiếp chiếm trên 70%, đa số là nam giới (82.2%) và có độ tuổi tương đối trẻ. Cơ cấu này đặt ra thách thức trong việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp phù hợp và các hoạt động gắn kết nhân viên hiệu quả. Việc thiếu vắng lao động nữ và sự tập trung vào công việc nặng nhọc có thể làm cho môi trường làm việc trở nên đơn điệu, ít có các hoạt động giao lưu, chia sẻ tinh thần.

III. Cách cải thiện lương thưởng và phúc lợi cho người lao động

Yếu tố vật chất, đặc biệt là tiền lương, luôn là công cụ tạo động lực cơ bản và hiệu quả nhất. Luận văn nhấn mạnh rằng một hệ thống lương thưởng và phụ cấp hợp lý là nền tảng để nâng cao động lực thúc đẩy người lao động. Tại Công ty Bồng Miêu, việc cải thiện chính sách tài chính không chỉ dừng lại ở việc tăng lương cơ bản. Thay vào đó, cần xây dựng một cơ cấu thu nhập toàn diện, bao gồm lương, thưởng, phụ cấp và các chương trình phúc lợi nhân viên hấp dẫn. Để làm được điều này, hệ thống đánh giá hiệu suất công việc phải được thiết kế một cách khoa học, minh bạch và công bằng. Kết quả đánh giá phải là cơ sở chính để quyết định mức thưởng, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích người lao động nỗ lực. Ngoài ra, các khoản phụ cấp đặc thù như phụ cấp độc hại, nguy hiểm, trách nhiệm cần được tính toán lại để phản ánh đúng mức độ rủi ro của ngành khai khoáng. Một chương trình phúc lợi hiệu quả, quan tâm đến cả đời sống vật chất và tinh thần của người lao động và gia đình họ, sẽ giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên và xây dựng lòng trung thành với công ty.

3.1. Tối ưu hóa chính sách lương thưởng và phụ cấp ngành mỏ

Theo luận văn, tiền lương tại Công ty Bồng Miêu được trả làm hai đợt, gắn với hiệu quả kinh doanh và thành tích cá nhân. Đây là một cách tiếp cận đúng đắn. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, công ty cần thường xuyên rà soát mức lương so với thị trường lao động ngành khai khoáng để đảm bảo tính cạnh tranh. Các khoản phụ cấp cần được quy định rõ ràng và đủ sức hấp dẫn, đặc biệt là phụ cấp khu vực, trách nhiệm và các khoản bù đắp cho điều kiện làm việc khắc nghiệt, nhằm đảm bảo thu nhập tương xứng với công sức người lao động bỏ ra.

3.2. Xây dựng chương trình phúc lợi nhân viên toàn diện hiệu quả

Phúc lợi không chỉ là các khoản trợ cấp tài chính mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Một chương trình phúc lợi nhân viên toàn diện nên bao gồm bảo hiểm sức khỏe cho cả gia đình, các chương trình nghỉ mát, hoạt động thể thao, văn nghệ. Đặc biệt với đặc thù công việc ngành mỏ, việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ và đầu tư vào các biện pháp phục hồi sức khỏe sau giờ làm là vô cùng cần thiết. Những chính sách này giúp người lao động cảm thấy an tâm và gắn bó lâu dài.

3.3. Vai trò của đánh giá hiệu suất công việc trong trả lương

Để tiền thưởng thực sự là động lực, nó phải gắn liền với thành tích. Luận văn đề cao việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) rõ ràng, cụ thể cho từng vị trí. Quá trình đánh giá cần được thực hiện công khai, có sự tham gia phản hồi của người lao động. Khi người lao động hiểu rõ họ được đánh giá dựa trên tiêu chí nào và mức thưởng tương ứng ra sao, họ sẽ có mục tiêu phấn đấu rõ ràng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả công việc chung cho toàn công ty.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc lý tưởng an toàn

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các yếu tố phi tài chính đóng vai trò quyết định trong việc duy trì động lực lâu dài. Một môi trường làm việc tích cực, an toàn và có định hướng phát triển rõ ràng là bí quyết để giữ chân nhân tài. Đối với Công ty Bồng Miêu, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và công bằng là ưu tiên hàng đầu. Lãnh đạo cần tạo ra một không khí làm việc dân chủ, nơi mọi ý kiến đóng góp đều được lắng nghe. Đặc biệt, trong ngành khai khoáng, vấn đề an toàn lao động phải được đặt lên trên hết. Việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, thường xuyên tập huấn và giám sát nghiêm ngặt các quy trình an toàn không chỉ bảo vệ tính mạng người lao động mà còn giúp họ an tâm cống hiến. Song song đó, việc xây dựng một lộ trình đào tạo và phát triển nhân lực rõ ràng, mang lại cơ hội thăng tiến cho những cá nhân xuất sắc, là một nguồn động viên tinh thần to lớn. Khi người lao động thấy được tương lai phát triển của bản thân trong tổ chức, họ sẽ có thêm động lực để vượt qua khó khăn và phấn đấu vì mục tiêu chung.

4.1. Cải thiện văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc

Một môi trường làm việc lành mạnh được xây dựng từ mối quan hệ tốt đẹp giữa các đồng nghiệp và giữa cấp trên với cấp dưới. Công ty cần tổ chức các hoạt động tập thể như team-building, giao lưu văn nghệ, thể thao để tăng cường sự tương tác và thấu hiểu lẫn nhau. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, nơi người lao động được khuyến khích sáng tạo và đóng góp ý kiến, sẽ giúp họ cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức.

4.2. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong ngành khai khoáng

Luận văn nhấn mạnh, cải thiện điều kiện làm việc là một nội dung quan trọng để tạo động lực làm việc. Đối với ngành khai khoáng, điều này đồng nghĩa với việc đảm bảo an toàn lao động tuyệt đối. Công ty cần đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại để giảm thiểu sức lao động chân tay và các rủi ro. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, vệ sinh công nghiệp không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là cách thể hiện sự quan tâm sâu sắc nhất đến sức khỏe và tính mạng của người lao động.

4.3. Lộ trình đào tạo và phát triển nhân lực cơ hội thăng tiến

Sự thăng tiến là một nhu cầu bậc cao theo thuyết nhu cầu Maslow. Công ty Bồng Miêu cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, từ đào tạo kỹ năng chuyên môn đến kỹ năng quản lý. Việc công khai các tiêu chí và quy trình bổ nhiệm, đề bạt sẽ tạo ra cơ hội thăng tiến công bằng cho tất cả mọi người. Khi nhân viên thấy rằng sự nỗ lực của họ được ghi nhận và có thể dẫn đến một vị trí cao hơn, họ sẽ làm việc với tinh thần trách nhiệm và cống hiến cao độ.

V. Kết quả khảo sát sự hài lòng của người lao động Bồng Miêu

Để đánh giá chính xác thực trạng, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát với 150 nhân viên tại Công ty Bồng Miêu, bao gồm cả lao động trực tiếp và gián tiếp. Kết quả khảo sát là nguồn dữ liệu quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của người lao động đối với các chính sách đãi ngộmôi trường làm việc hiện tại. Phân tích cho thấy, mặc dù có một tỷ lệ đáng kể nhân viên hài lòng với cách thức trả lương của công ty, vẫn còn những băn khoăn về mức thu nhập so với tính chất công việc. Các yếu tố như điều kiện làm việc, an toàn lao độngcơ hội thăng tiến cũng nhận được nhiều ý kiến đa chiều. Những số liệu này không chỉ phản ánh tâm tư, nguyện vọng của người lao động mà còn chỉ ra những điểm yếu trong hệ thống quản trị nguồn nhân lực mà công ty cần tập trung cải thiện. Kết quả điều tra là cơ sở thực tiễn vững chắc để luận văn đưa ra các đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp ban lãnh đạo công ty Bồng Miêu có những điều chỉnh chính sách kịp thời và phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao động lực thúc đẩy người lao động một cách bền vững.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát về mức độ hài lòng với lương

Theo Bảng 2.8 trong luận văn, có tới 53% người lao động được khảo sát cảm thấy "Hài lòng" với cách thức trả lương, và 9.3% cảm thấy "Rất hài lòng". Tuy nhiên, vẫn còn 30.7% ở mức "Bình thường" và 7% "Không hài lòng". Điều này cho thấy cơ chế trả lương của công ty về cơ bản là hợp lý, nhưng mức lương thưởng và phụ cấp có thể chưa đáp ứng được kỳ vọng của một bộ phận người lao động, đặc biệt khi so sánh với những vất vả của đặc thù công việc ngành mỏ.

5.2. Đánh giá của người lao động về điều kiện làm việc thực tế

Cuộc khảo sát cũng thăm dò ý kiến về các yếu tố phi vật chất. Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết bảng số liệu về điều kiện làm việc, phần phân tích thực trạng đã ngầm chỉ ra rằng đây là một vấn đề cần được quan tâm. Các yếu tố như chất lượng không khí, ánh sáng trong hầm lò, trang thiết bị bảo hộ, và thời gian nghỉ ngơi hợp lý đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người lao động và cần được cải thiện liên tục.

5.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên

Tổng hợp từ kết quả khảo sát và phân tích lý thuyết, các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự gắn kết nhân viên tại Bồng Miêu bao gồm: thu nhập tương xứng, môi trường làm việc an toàn, sự công nhận từ cấp trên, mối quan hệ đồng nghiệp tốt và cơ hội thăng tiến. Việc không được đáp ứng một hoặc nhiều yếu tố này sẽ dẫn đến tình trạng giảm sút động lực, ảnh hưởng đến năng suất chung của toàn công ty.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại công ty khai thác vàng bồng miêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN VẺ NÂNG CAO ĐỘNG LỰC THUC DAY NGUOI LAO DONG 1. KHAI QUAT VE NANG CAO DONG LUC THUC DAY NGU' LAO DONG 1. Một số khái niệm a. Nhu cầu của người lao động Nhu cầu của con người là một trong những trạng thái cảm giác thiếu hụt một sự thỏa mãn nào đó.

Người ta cần có thức ăn, quần áo, nơi ở, sự an toàn, của cải, sự quý trọng và một vài thứ khác nữa để tồn tại. Nhưng nhu cầu này không phải do xã hội tạo ra, chúng tồn tại như một bộ phận cấu thành cơ thể con người và nhân thân con người. Nhu cau va su thỏa mãn nhu cầu đều gắn liền với sự phát triển của nền. sản xuất xã hội và sự phân phối các giá trị vật chất và tỉnh thần trong điều kiện xã hội nào đó.

Nhưng dù trong nền sản xuất nào thì nhu cầu của người lao động cũng gồm hai nhu cầu chính là: nhu cầu về vật chất và nhu cầu tỉnh than. Nhu cầu về vật chất là nhu cầu hàng đầu, đảm bảo cho người lao động có thể sống để tạo ra của cải vật chất, thỏa mãn được những nhu cầu tối thiêu cùng với sự phát triển xã hội, các nhu cầu vật chất của con người ngày càng tăng lên cả về số lượng và chất lượng. Trình độ phát triển của xã hội ngày càng cao thì nhu cầu ngày càng nhiều hơn, càng phức tạp hơn, thậm chí những nhu cầu đơn giản nhất cũng không ngừng thay đổi. Nhu cầu về tỉnh thần của người lao động cũng rất đa dạng, nó đòi hỏi những điều kiện để con người tồn tại và phát triển về mặt trí lực nhằm tạo ra trạng thái tâm lý thoải mái trong quá trình lao động.

Như vậy cả hai yếu tố vật chất và tinh thần cùng lúc tồn tại trong bản thân người lao động, chúng có mối quan hệ khăng khít với nhau, nó không phải chỉ có một yêu cầu vật chất hay tỉnh thần mà nó có nhiều đòi hỏi khác nhau. Vì thế tại mỗi thời im người lao động sẽ ưu tiên thực hiện một hoặc một số yêu cầu mà họ nhận thấy là cần thiết. Vai trò của người lãnh đạo, người quản lý là phải nắm được các nhu cầu và yêu cầu cấp thiết của người lao động, hay nói cách khác là phải nắm được động cơ, động lực thúc đây người lao động làm việc, để từ đó có chính sách quản lý phù hợp, vừa thỏa mãn được mục tiêu, cũng như những yêu cầu cấp thiết của người lao động và thực hiện các mục tiêu chung của tổ chức mình. Đối tượng của nhu cầu chính là cái mà nhu cầu hướng đến và có thể làm thỏa mãn nhu cầu đó.

Một đối tượng có thể làm thỏa mãn một số nhu cầu một nhu cầu có thể được thỏa mãn bởi một số đối tượng, trong đó mức độ thỏa mãn có khác nhau. Tính đa dạng của đối tượng tạo nên sự vô hạn của nhu cầu. Alfred Marshall viết rằng: không có số để đếm nhu cầu và ước muốn". Về vấn đề cơ bản của khoa học kinh tế - vấn đề nhu cầu con người - hầu hết các sách đều nhận định rằng nhu cầu không có giới hạn.

Sự hài lòng, thỏa mãn của người lao động Cùng với những tiến bộ vượt bậc của khoa học kỹ thuật và đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển hướng sang phát triển dựa trên tri thức thì nguồn nhân lực trở thành yếu tố cạnh tranh hàng đầu của các tổ chức, doanh nghiệp. Nhiều tổ chức, doanh nghiệp đang gặp phải vấn đề khi nguồn nhân lực dần dần “suy kiệt” động lực làm việc, dẫn đến nguy cơ nhảy việc hoặc giảm hiệu suất làm việc. Làm thế nào để cứu van tinh trang này là một trăn trở lớn của các nhà quản trị nhân sự và lãnh đạo tô chức. Để thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao, ngoài việc thực hiện tốt công tác tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm, đảo tạo cán bộ, đánh giá thành tích công tác, hệ thống trả lương, thưởng,.

các tổ chức, doanh nghiệp cần phải xây dựng chính sách, động viên và khích lệ phù hợp qua đó khuyến khích sự đóng góp cao nhất của người lao động cho sự phát triển của tổ chức. Một trong những tiêu chí quan trọng đề đánh giá trình độ quản lý nguồn nhân lực đó chính là “Mức độ hài lòng của nhân viên đối với t6 chức. Hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu của họ. Sự thỏa mãn nhu cầu làm họ hài lòng.

và khuyến khích họ hành động”. Và “Mức độ thỏa mãn các mong muốn của người lao động được đánh giá bằng sự so sánh với những mong muốn cần đạt được khi thực hiện công việc với thức tế mà người lao động đạt được”. Sự thỏa mãn người lao động chính là cách đề gây dựng lòng trung thành của họ đối với tổ chức, doanh nghiệp, tìm thấy sự lạc quan trong môi trường, từ đó gắn kết họ với mục tiêu của tổ chức và phần đấu cho mục tiêu đó. Các nhà quản lý nhân lực phải hiểu tâm lý và mong muốn của người lao động từ đó phát huy tối đa năng lực và sự nhiệt tình trong công việc của họ, biết được nhu cầu của người lao động để áp dụng chính sách nhân sự phù lợp: Biết được quan điểm của người lao động về các họat động trong tổ chức; Đánh giá các.

yếu tố quyết định đến sự gắn bó của người lao động; Cải thiện các vấn đẻ tồn tại của tổ chức trong hoạt động, chính sách nhân sự, quan hệ lao động.nhằm cải tiến môi trường làm việc, nâng cao hiệu quả làm việc. Dong cơ thúc đấy người lao động Trong cơ học, động cơ là thiết bị dùng để biến đổi một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng. Còn trong kinh tế, động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đầy người ta suy nghĩ và hành động. Động cơ là mục tiêu chủ quan của con người nhằm đáp ứng nhu cầu đặt ra.

Động cơ lao động biểu thị thái độ chủ quan của con người đối với hành động của mình, nó phản ánh mục tiêu đặt ra một cách có ý thức, nó xác định và giải cho hành vi. Để có thỏa mãn được nhu cầu, con người cần tham gia vào quá trình lao động sản xuất. Chính vì vậy, nhu cầu của con người tạo ra động cơ thúc đây họ tham gia vào nền sản xuất xã hội. Trong quản lý, các nhà quản trị cần phải nghiên cứu tìm hiểu về động cơ của người lao động để có biện pháp kích thích tạo động lực, phát huy tối đa khả năng của các cá nhân và các nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung của cả doanh nghiệp, của từng người lao động.

Đồng thời phải loại trừ những hoạt động tiêu cực có thể triệt tiêu động cơ làm việc của người lao động. Phân loại động cơ Tuỳ thuộc vào việc xác định mục đích hành động, động cơ lao động có thể có hai dạng: động cơ cảm tính và động cơ lý tính. - Động cơ cảm tính gắn liền với trạng thái hứng thú lao động. - Động cơ lý tính là hiện của sự nhận thức rõ ràng mục tiêu cụ thể, nhất định.

"Trong thực tẾ, hai dạng động cơ này gắn liên với nhau và phản ánh qua thái độ của con người đối với hoạt động của mình. Động lực thúc đấy người lao động Về phương diện cơ học, động lực là năng lượng làm cho máy móc chuyển động. Còn trong kinh tế, động lực là sự khao khát, sự tự nguyện của con người nhằm tăng cường mọi nỗ lực để đạt mục tiêu, kết quả cụ thể nào. Động lực được hình thành bởi nhu cầu và lợi ích.

Nhu cầu là những đòi hỏi của con người muốn có điều kiện nhất định để sống và phát triển. Lợi ích là những nhu cầu được thỏa mãn [10] Đông lực thúc đây người lao động là cái thúc đây, kích thích người lao động làm việc và cống hiến. Chức năng quan trọng với người quản lý là phải điều khiển và thúc đẩy nhân viên của mình. Muốn vậy, cần phải tạo cho họ những động lực [13] Tạo động lực là tất cả các hoạt động mà một Công ty, doanh nghiệp có thể thực hiện đối với người lao động, tác động đến khả năng làm việc, tỉnh thần thái độ làm việc nhằm đem lại hiệu quả cao trong lao động.

Tạo động lực gắn liền với lợi ích hay nói cách khác là lợi ích tạo ra động. lực trong lao động, song trên thực tế động lực được tạo ra ở mức độ nào, bằng. cách nào điều đó phụ thuộc vào cơ chế cụ thể để sử dụng nó như là một nhân tố cho sự phát triển xã hội. Muốn lợi ích tạo ra động lực phải tác động vào nó, kích thích nó làm gia tăng hoạt động có hiệu quả của lao động trong công việc, trong chuyên môn hoặc trong những chức năng cụ thẻ.

Vì vậy, nhà lãnh đạo và quản lý cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc tạo động lực nên đã thử nghiệm bằng nhiều cách khác nhau để truyền cảm hứng cho người lao động. Các lý thuyết về tạo động lực thúc đấy người lao động Lý thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslowe Là một trong những lý thu) động lực được nhắc ến rộng rãi nhất. Maslow đã nhìn nhận nhu cầu con người theo hình thái phân cấp, sắp xếp theo thứ tự tăng dần của nhu cầu từ thấp đến cao và ông kết luận rằng: Khi một nhóm các nhu cầu được thỏa mãn thì nhu cầu này không còn là động lực thúc đẩy nữa. Những nhu cầu cơ bản của con người đã được Maslow mô tả theo mô hình sau: Nhu cầu xã hội Nhu câu an toàn Hình I.

Tháp phân cấp các nhu cầu của Abraham Maslow. + Như cầu về sinh lý: Đây là nhu cầu cơ bản để duy trì bản thân, cuộc sống của con người như: thức ăn, thức uống, sưởi ấm, nhà ở, ngủ, thỏa mãn tình dục. Maslow quan niệm rằng: khi những nhu cầu này chưa được thỏa mãn đến mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác sẽ không được thúc day. + Nhu cầu về an toàn Nhu cầu an toàn được thấu rõ một cách hiển nhiên và rất phổ biến với mọi người, tất cả mọi người đều mong muốn thoát khỏi những rủi ro trong cuộc sống như: tại nạn, chiến tranh, bệnh tật và sự bắp bênh vẻ kinh tế.

Do đó, các tổ chức muốn đảm bảo chắc chắn cho những rủi ro này sẽ được giúp đỡ nếu đưa ra các chính sách: phụ cấp, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Một trong những điểm nổi bật là việc phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai, với kết quả đáng chú ý từ nghiên cứu tại bệnh viện phụ sản Hà Nội. Điều này không chỉ mang lại thông tin quý giá cho các bác sĩ và bệnh nhân mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị các bệnh lý phức tạp trong thai kỳ.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc phân tích khả năng chịu tải của cọc trong các công trình xây dựng, như trong nghiên cứu Phân tích đánh giá khả năng chịu tải của cọc theo kết quả thí nghiệm hiện trường cho công trình Lancaster quận 4. Điều này rất quan trọng cho các kỹ sư trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng.

Cuối cùng, tài liệu cũng khám phá các ứng dụng của xúc tác trong phản ứng hóa học, như trong nghiên cứu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide. Những nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất phản ứng mà còn đóng góp vào việc phát triển các công nghệ xanh và bền vững.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề này, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.