Luận văn thạc sĩ QTKD: Giải pháp marketing tại CTCP Công nghệ phẩm Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh giải pháp marketing tại công ty cổ phần công nghệ phẩm đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về giải pháp marketing tối ưu

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh khốc liệt, việc xây dựng và triển khai các giải pháp marketing hiệu quả là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Giải pháp Marketing tại Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng” của tác giả Lưu Minh Mãn (2014) mang đến một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing hiện đại mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng. Luận văn được xây dựng trên nền tảng các học thuyết kinh điển của Philip Kotler, tập trung vào mô hình marketing mix (4P) và quy trình triển khai chiến lược marketing bài bản. Bắt đầu từ việc phân tích môi trường, xác định mục tiêu, phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu, và cuối cùng là hoạch định các chính sách marketing hỗn hợp. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia marketing và sinh viên chuyên ngành, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ lý thuyết đến thực hành. Nó chứng minh rằng, để thành công, doanh nghiệp cần một chiến lược marketing được nghiên cứu kỹ lưỡng, dựa trên dữ liệu thực tế và có khả năng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường. Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất hứa hẹn sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ duy trì vị thế mà còn bứt phá, chiếm lĩnh thị phần và phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong nền kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế thị trường, marketing không còn là một hoạt động riêng lẻ mà đã trở thành triết lý kinh doanh cốt lõi. Theo Philip Kotler, marketing là quá trình mà qua đó các cá nhân và tổ chức có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị. Đối với các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng, vai trò của marketing thể hiện ở việc định hướng toàn bộ hoạt động kinh doanh theo nhu cầu của khách hàng. Doanh nghiệp chỉ bán cái thị trường cần chứ không bán cái mình có. Điều này đòi hỏi phải có sự nghiên cứu thị trường cẩn thận, phân tích đối thủ cạnh tranh và thấu hiểu hành vi người tiêu dùng. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định đúng thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm một cách khác biệt, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn marketing

Luận văn của tác giả Lưu Minh Mãn đặt ra mục tiêu chính là nghiên cứu và phân tích các hoạt động marketing của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp marketing hiệu quả nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các vấn đề liên quan đến chính sách marketing-mix tại Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng. Về phạm vi, nghiên cứu phân tích thực trạng hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn 2010 - 2013 và đề xuất các giải pháp cho giai đoạn 2014 - 2017. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng bao gồm phân tích, thống kê, so sánh và tổng hợp dựa trên các dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty. Công trình này là một ví dụ điển hình về việc áp dụng lý thuyết marketing vào giải quyết vấn đề thực tiễn tại một doanh nghiệp cụ thể.

II. Phân tích thực trạng marketing tại công ty CNP Đà Nẵng

Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp marketing phù hợp. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã tiến hành một phân tích chi tiết về hoạt động kinh doanh và marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng trong giai đoạn 2010-2013. Mặc dù công ty đã có những bước phát triển nhất định, bảo toàn và tăng trưởng nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy sự thiếu ổn định và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Doanh thu có xu hướng tăng nhưng lợi nhuận lại biến động thất thường, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí và các hoạt động marketing chưa cao. Phân tích sâu hơn vào các chính sách marketing mix hiện tại của công ty đã chỉ ra nhiều điểm yếu cần khắc phục. Về sản phẩm, danh mục hàng hóa tuy đa dạng nhưng chưa có sự tập trung vào các mặt hàng chủ lực, có tỷ suất lợi nhuận cao. Chính sách giá còn cứng nhắc, chủ yếu dựa vào chi phí mà chưa linh hoạt theo nhu cầu thị trường và chiến lược của đối thủ. Hệ thống phân phối dù rộng khắp nhưng quản lý còn lỏng lẻo, chưa tạo được sự gắn kết chặt chẽ với các đại lý. Đặc biệt, hoạt động xúc tiến thương mại còn rất hạn chế, chi phí dành cho quảng cáo, khuyến mại thấp, dẫn đến mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao. Những hạn chế này là thách thức lớn, đòi hỏi công ty phải có một chiến lược cải tổ toàn diện để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Đánh giá hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 2013

Dựa trên Bảng 2.2 và 2.3 trong luận văn, kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng giai đoạn 2010-2013 cho thấy sự thiếu ổn định. Cụ thể, tổng doanh thu năm 2011 tăng mạnh so với 2010, nhưng đến năm 2012 lại sụt giảm đáng kể trước khi phục hồi nhẹ vào năm 2013. Tương tự, lợi nhuận sau thuế cũng có sự biến động lớn, đạt đỉnh vào năm 2011 nhưng giảm sâu trong hai năm tiếp theo. Điều này cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài và các chính sách marketing chưa đủ mạnh để tạo ra sự tăng trưởng bền vững. Việc phân tích các chỉ số tài chính này là cơ sở quan trọng để nhận diện các vấn đề cốt lõi mà các giải pháp marketing cần tập trung giải quyết.

2.2. Các hạn chế trong chính sách marketing mix hiện tại

Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách marketing hỗn hợp của công ty còn tồn tại nhiều bất cập. Về chính sách sản phẩm, công ty kinh doanh nhiều mặt hàng nhưng chưa xây dựng được sản phẩm chủ lực, dễ bị cạnh tranh bởi các đối thủ lớn như Vinamilk hay TH True Milk. Chính sách giá thiếu tính cạnh tranh, chưa có chiến lược chiết khấu hấp dẫn cho các nhà phân phối. Về phân phối, kênh bán hàng tuy rộng nhưng thiếu sự kiểm soát và hỗ trợ hiệu quả cho các đại lý. Nghiêm trọng nhất là chính sách xúc tiến, với chi phí cho hoạt động này rất thấp (Bảng 2.11), khiến hình ảnh công ty mờ nhạt trong tâm trí người tiêu dùng. Đây là những điểm yếu chí mạng cần được khắc phục khẩn cấp thông qua các giải pháp marketing đồng bộ và quyết liệt.

III. Hướng dẫn phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Một trong những giải pháp marketing nền tảng được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là việc tái cấu trúc chiến lược thị trường, bắt đầu từ việc phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu một cách khoa học. Thay vì cách tiếp cận đại trà, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng nhỏ hơn có cùng đặc điểm, nhu cầu và hành vi. Quá trình này giúp Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng tập trung nguồn lực có hạn của mình vào nơi có thể tạo ra hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu đề xuất sử dụng kết hợp các tiêu chí như địa lý (tập trung vào thị trường Đà Nẵng và các tỉnh lân cận), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp), và tâm lý học (lối sống, sở thích). Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp công ty vẽ nên một bức tranh rõ nét về khách hàng tiềm năng. Sau khi đã xác định được các phân đoạn thị trường, bước tiếp theo là đánh giá sức hấp dẫn của từng phân đoạn dựa trên quy mô, tốc độ tăng trưởng, và mức độ cạnh tranh. Cuối cùng, công ty cần lựa chọn một hoặc một vài phân đoạn thị trường để tập trung phục vụ, gọi là thị trường mục tiêu. Quyết định này phải dựa trên sự phù hợp giữa đặc điểm của phân đoạn thị trường và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp, đảm bảo khả năng đáp ứng tốt hơn đối thủ cạnh tranh.

3.1. Phân tích nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh

Để phân đoạn thị trường hiệu quả, bước đầu tiên là phải hiểu rõ môi trường kinh doanh. Luận văn đã tiến hành phân tích nhu cầu thị trường sữa và các sản phẩm công nghệ phẩm tại Đà Nẵng, dự báo tiềm năng tăng trưởng đến năm 2020 (Bảng 3.2). Đồng thời, việc phân tích đối thủ cạnh tranh cũng được thực hiện chi tiết (Bảng 3.3), xác định các đối thủ chính như Vinamilk, Dutch Lady, TH True Milk cùng với điểm mạnh, điểm yếu của họ. Thông qua việc phân tích này, công ty có thể nhận diện các “khoảng trống” thị trường, nơi mà nhu cầu của khách hàng chưa được đáp ứng tốt và đối thủ cạnh tranh còn yếu, từ đó làm cơ sở để lựa chọn phân khúc phù hợp.

3.2. Kỹ thuật phân đoạn thị trường người tiêu dùng hiệu quả

Luận văn đề xuất áp dụng các cơ sở phân đoạn thị trường hiện đại. Thay vì chỉ dựa vào địa lý, công ty nên kết hợp các biến số nhân khẩu học và tâm lý. Ví dụ, có thể phân đoạn theo nhóm thu nhập (Bảng 3.4), chia khách hàng thành các nhóm có sức mua khác nhau. Hoặc phân đoạn theo lối sống, ví dụ nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe (ưu tiên sữa chua không đường), nhóm gia đình có trẻ nhỏ (ưu tiên các sản phẩm dinh dưỡng). Việc mô tả chi tiết từng phân đoạn (profiling) sẽ giúp công ty hiểu sâu sắc hơn về mong muốn và hành vi của họ, tạo tiền đề cho việc thiết kế các chiến lược marketing mix phù hợp.

3.3. Lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp với nguồn lực

Sau khi phân tích các phân đoạn, công ty cần đưa ra quyết định chiến lược về thị trường mục tiêu. Luận văn gợi ý rằng, với nguồn lực còn hạn chế, Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng không nên theo đuổi chiến lược marketing không phân biệt (phục vụ toàn bộ thị trường). Thay vào đó, chiến lược marketing tập trung (chọn một hoặc một vài phân đoạn hẹp) hoặc marketing khác biệt (phục vụ nhiều phân đoạn với các chương trình marketing riêng) sẽ phù hợp hơn. Lựa chọn này cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của công ty trong từng phân đoạn đã chọn, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

IV. Bí quyết hoàn thiện giải pháp marketing mix 4P hiệu quả

Trọng tâm của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là đề xuất một hệ thống giải pháp marketing đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện và tối ưu hóa các công cụ marketing mix (4P) cho Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng. Đây là bước triển khai cụ thể sau khi đã xác định được thị trường mục tiêu. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được tính toán chi tiết, có tính khả thi cao, hứa hẹn tạo ra sự thay đổi đột phá trong hoạt động kinh doanh. Đối với chính sách sản phẩm (Product), nghiên cứu đề xuất việc tái cơ cấu danh mục sản phẩm, tập trung vào các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng cao, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ đi kèm. Về chính sách giá (Price), thay vì định giá cứng nhắc, luận văn đưa ra các phương pháp định giá linh hoạt hơn, như định giá theo mục tiêu lợi nhuận, định giá cạnh tranh và xây dựng chính sách chiết khấu hấp dẫn để khuyến khích các trung gian phân phối. Đối với chính sách phân phối (Place), giải pháp tập trung vào việc củng cố và chuyên nghiệp hóa hệ thống kênh phân phối, tăng cường mối quan hệ hợp tác với các đại lý và cải thiện công tác quản lý, giám sát. Cuối cùng, chính sách xúc tiến (Promotion) được đề nghị đầu tư mạnh mẽ hơn để xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng. Việc kết hợp hài hòa và triển khai đồng bộ cả bốn chính sách này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp công ty đạt được mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

4.1. Cải tiến chính sách sản phẩm và các dịch vụ hỗ trợ

Giải pháp về sản phẩm không chỉ dừng lại ở việc kinh doanh các mặt hàng hiện có. Luận văn đề xuất công ty cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm cũ để đáp ứng tốt hơn thị hiếu người tiêu dùng. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ như giao hàng nhanh, chính sách đổi trả linh hoạt, chăm sóc khách hàng sau bán hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và giữ chân khách hàng trung thành. Một chính sách sản phẩm mạnh phải là sự kết hợp giữa sản phẩm vật chất và các giá trị gia tăng đi kèm.

4.2. Phương pháp định giá cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận

Luận văn đã trình bày các kịch bản định giá chi tiết. Ví dụ, Bảng 3.6 và 3.7 minh họa cách tính giá sữa theo mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu cạnh tranh. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một khung giá linh hoạt, trong đó có giá niêm yết và các mức chiết khấu lũy tiến cho đại lý dựa trên doanh số (Bảng 3.8). Chính sách giá này không chỉ giúp tăng sức cạnh tranh trên thị trường mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho các đối tác trong kênh phân phối, góp phần đẩy mạnh tiêu thụ và tối ưu hóa lợi nhuận cho toàn hệ thống.

4.3. Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối và quản lý đại lý

Để hệ thống phân phối hoạt động hiệu quả, luận văn đề xuất cần có sự phân bổ nhân sự giám sát các đại lý một cách khoa học (Bảng 3.14). Công việc của đội ngũ giám sát không chỉ là kiểm tra hàng hóa mà còn là hỗ trợ, tư vấn và xây dựng mối quan hệ bền chặt với các đại lý. Ngoài ra, cần áp dụng các chính sách thưởng cuối năm (Bảng 3.12) và thưởng điểm tại các điểm bán lẻ (Bảng 3.13) để khuyến khích sự nỗ lực của họ. Việc tối ưu hóa chính sách phân phối sẽ đảm bảo sản phẩm của công ty luôn có mặt tại đúng nơi, đúng lúc, sẵn sàng phục vụ người tiêu dùng.

V. Cách triển khai giải pháp xúc tiến thương mại toàn diện

Một trong những điểm yếu lớn nhất của Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng được chỉ ra trong luận văn chính là hoạt động xúc tiến thương mại còn mờ nhạt. Do đó, giải pháp marketing được đề xuất trong chương 3 của luận văn đặc biệt nhấn mạnh đến việc xây dựng một chiến lược xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) toàn diện và có ngân sách đầu tư tương xứng. Chiến lược này không chỉ nhằm mục tiêu tăng doanh số trong ngắn hạn mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là xây dựng nhận thức và tình cảm của khách hàng đối với thương hiệu. Các công cụ xúc tiến được đề xuất bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mại và bán hàng trực tiếp. Mỗi công cụ có vai trò và cách thức triển khai riêng, nhưng cần được phối hợp nhịp nhàng để tạo hiệu ứng cộng hưởng. Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương có thể được hỗ trợ bởi các chương trình khuyến mại hấp dẫn tại điểm bán và hoạt động PR trên báo chí để tăng độ tin cậy. Luận văn đã xây dựng một kế hoạch hoạt động xúc tiến chi tiết (Bảng 3.15), trong đó phân bổ rõ ràng các hoạt động, thời gian thực hiện và ngân sách dự kiến. Việc triển khai thành công kế hoạch này sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp công ty tiếp cận hiệu quả thị trường mục tiêu và tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

5.1. Xây dựng kế hoạch quảng cáo và quan hệ công chúng PR

Để tăng mức độ nhận diện thương hiệu, luận văn đề xuất công ty cần đầu tư vào quảng cáo trên các kênh phù hợp với khách hàng mục tiêu như báo địa phương, đài phát thanh, và các bảng quảng cáo ngoài trời tại các vị trí đắc địa ở Đà Nẵng. Nội dung quảng cáo cần tập trung vào lợi ích sản phẩm và uy tín của công ty. Song song với quảng cáo, hoạt động quan hệ công chúng (PR) cũng cần được đẩy mạnh, chẳng hạn như tổ chức các sự kiện cho khách hàng, tài trợ cho các chương trình cộng đồng, hoặc viết bài giới thiệu doanh nghiệp trên các trang tin tức uy tín. PR giúp xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm và gần gũi với cộng đồng, từ đó gia tăng niềm tin của khách hàng.

5.2. Áp dụng chương trình khuyến mại và bán hàng trực tiếp

Khuyến mại là công cụ hiệu quả để kích thích hành vi mua hàng ngay lập tức. Các hình thức được đề xuất bao gồm: giảm giá trực tiếp, tặng kèm sản phẩm, mua 1 tặng 1, hoặc tổ chức các chương trình bốc thăm trúng thưởng. Các chương trình này cần được thiết kế hấp dẫn và truyền thông rộng rãi đến người tiêu dùng. Bên cạnh đó, hoạt động bán hàng trực tiếp thông qua đội ngũ nhân viên bán hàng cần được chuyên nghiệp hóa. Nhân viên không chỉ là người bán hàng mà còn là đại diện thương hiệu, có nhiệm vụ tư vấn, giải đáp thắc mắc và chăm sóc khách hàng. Theo Hình 3.2, chính sách truyền thông và cổ động phải là một thể thống nhất, phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Triển vọng giải pháp marketing cho công ty CNP Đà Nẵng

Công trình luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về giải pháp marketing cho Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, mang lại những giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Luận văn không chỉ hệ thống hóa một cách bài bản các lý thuyết marketing hiện đại mà còn vận dụng sáng tạo vào việc phân tích và giải quyết các vấn đề cụ thể của một doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động marketing của công ty, từ đó cung cấp một lộ trình cải tiến toàn diện và khả thi. Các giải pháp được đề xuất, từ việc lựa chọn lại thị trường mục tiêu, hoàn thiện marketing mix 4P, đến việc xây dựng kế hoạch xúc tiến thương mại chi tiết, đều dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu và có tính logic cao. Nếu được ban lãnh đạo công ty nghiêm túc xem xét và quyết tâm triển khai, những giải pháp này hứa hẹn sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp công ty vượt qua khó khăn, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Đây không chỉ là một bài toán cho riêng Công ty Công nghệ phẩm Đà Nẵng mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khác tại Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp chính của luận văn

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã xây dựng được một hệ thống các giải pháp marketing cụ thể và đồng bộ. Nghiên cứu đã thành công trong việc: (1) Phân tích và đánh giá khách quan thực trạng hoạt động marketing của công ty giai đoạn 2010-2013; (2) Nhận diện các vấn đề tồn tại và nguyên nhân cốt lõi; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi về chiến lược thị trường, chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Những giải pháp này không chỉ dừng lại ở mức định hướng mà còn được lượng hóa bằng các kế hoạch và bảng biểu chi tiết, giúp doanh nghiệp có thể áp dụng ngay vào thực tế.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển marketing trong tương lai

Để các giải pháp phát huy hiệu quả tối đa, luận văn kiến nghị ban lãnh đạo công ty cần thay đổi tư duy về vai trò của marketing, xem đây là một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí. Cần thành lập một phòng marketing chuyên trách với nhân sự có năng lực để triển khai và giám sát các hoạt động. Trong tương lai, công ty nên tiếp tục nghiên cứu thị trường, cập nhật xu hướng tiêu dùng và ứng dụng công nghệ số vào các hoạt động marketing (digital marketing) để bắt kịp thời đại. Việc không ngừng đổi mới và hoàn thiện chiến lược marketing sẽ là chìa khóa để Công ty Cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng khẳng định vị thế và thành công trong dài hạn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ TIỀN TRÌNH TRIÊN KHAI CHÍNH SÁCH MARKETING Chương 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÔNG TY CO PHAN CONG NGHE PHAM DA NANG Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP MARKETING TẠI CÔNG TY CÔ PHAN CONG NGHE PHAM DA NANG 6. Tong quan tài liệu nghiên cứu Trước đây cũng đã có nhiều nghiên cứu về Marketing và tiến trình hoạch định chiến lược và triển khai các chính sách Marketing trong doanh nghiệp. Trong quá trình nghiên cứu em có tham khảo qua các nghiên cứu và các bài viết của nhiều tác giả: - Quách Hữu Sơn (2013), Giải pháp Marketing cho sản phẩm gỗ của Công ty Cổ Phần VINAFOR Đà Nẵng trên thị trường nội địa , Đại Học Đà Nẵng. Mục tiêu của nghiên cứu này là nghiên cứu những lý luận cơ bản trong doanh nghiệp.

Trên cơ sở tìm hiểu thực tế, tiến hành phân tích, đánh giá việc thực hiện chính sách marketing tại Công ty hiện nay, hướng tới là việc xây dựng giải pháp marketing cho sản phẩm gỗ của Công ty. Qua nghiên cứu này ip cân được các lý luận về xây dựng chính sách marketing trong doanh nghiệp và công tác phân tích thực trạng hoạt động bao gồm: phân tích nguồn lực, thị trường và các chính sách marketing của Công ty, từ đó rút ra các điểm mạnh và những còn hạn chế cần khắc phục. Đồng thời nghiên cứu cũng giúp chúng ta tìm hiểu về các phương pháp và kỹ thuật phân tích số liệu và dự báo thị trường để làm cơ sở đề ra các giải pháp marketing cho Công ty. - Trịnh Thúy Vân (2012), Giải pháp Marketing cho sản phẩm nước khoáng thiên nhiên “The Life” tại Công ty Cổ phần Nước khoáng Quy Nhơn, Đại Học Đà Nẵng.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu này là nghiên cứu cơ sở khoa học kết hợp phân tích các chính sách, hoạt động marketing của Công ty nhằm dé ra giải pháp cho sản phẩm nước khoáng thiên nhiên The Life của Công ty Cổ phần nước khoáng Quy Nhơn. Nghiên cứu đã giúp chúng ta có cái nhìn rõ ràng hơn về nhóm sản phẩm tiêu dùng - thực phẩm. Trong nghiên cứu cũng. nêu ra các kỹ thuật và phương pháp để nghiên cứu, phân tích và đưa ra giải pháp.

Đây là nghiên cứu về sản phẩm tiêu dùng thường xuyên, là cơ sở để đề tài học hỏi và tiếp thu kinh nghiệm. - WEI QIN ( 2012 ), Phân tích kế hoạch chiến lược marketing của công ty Post Logistic thành phố Nam Xương Trung Quốc, Đại học Hamk. Mục tiêu của nghiên cứu này là xây dựng một kế hoạch chiến lược marketing phát triển cho công ty Post Logistic thành phố Nam Xương, Trung Quốc. Nghiên cứu này sử dụng tiến trình hoạch định chiến lược của Philip Kotler để làm nền tảng phân tích và đưa ra các giải pháp marketing.

Qua nghiên cứu này, chúng ta được tiếp cận với tiến trình hoạch định chiến lược marketing của Koler, ngoài ra còn rút ra các khái niệm về: phân đoạn thị trường, thị trường mục tiêu, định vị thị trường, tiến trình hoạch định. Nghiên cứu phân tích và ứng dụng thực tế các học thuyết, các phương pháp cũng làm cơ sở đề chúng ta ứng dụng vào đềtài. Hunt và Dennis B. Arnett (2004), Chiến lược phân đoạn thị trường, lợi tỶ canh tranh, và chính sách công: Chiến lược phân khúc nói đắt trong lý thuyết nguôn lực lợi thế, Tạp chí marketing Úc.

Nghiên cứu tập trung vào phân tích chiến lược phân đoạn và các lợi thế về nguồn lực cạnh tranh của doanh nghiệp, nghiên cứu đi sâu vào các mô hình lợi thế nguồn lực cạnh tranh và ma trận định vị cạnh tranh của doanh nghiệp. Qua nghiên cứu này ta rút ra được tiến trình chiến lược phân đoạn thị trường. và cơ sở phân tích nguồn lực lợi thế để xác định thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu của doanh nghiệp. - Nynne Larsen (2010), Phân đoạn thị trường: một khuôn khổ để› định chính xác khách hàng mục tiêu, Trường kinh doanh Aarhus.

Mục tiêu của nghiên cứu này là cung cấp một khuôn khổ cách phân đoạn thị trường như thế nào để có thể lựa chọn khách hàng mục tiêu một cách đúng. Thông qua phân tích ví dụ về khách hàng sử dụng điện thoại bàn và điện thoại di động. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phỏng vấn và bảng. câu hỏi để điều tra phân tích thị trường, đặc biệt là 2 mô hình Minerva và mô hình Mosaic để lựa chọn khách hàng mục tiêu.

Qua nghiên cứu này ta rút ra được một khuôn khổ phân đoạn thị trường hiệu quả, nghiên cứu cũng cung cấp các định nghĩa về phân đoạn, các tiêu chỉ phân đoạn thị trường, thị trường. mục tiêu, định vị. chủ yếu là các lý thuyết của Kotler và Gunter. - Chai Lee Goi (2009), Một đánh giá của Marketing mix: 4P hay nhiều hơn?, Tạp chí nghiên cứu marketing quốc tế.

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xem xét marketing hỗn hợp này áp dụng đặc biệt để tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp một ý tưởng cho các nhà marketing và có thể được sử dụng như là công cụ để hỗ trợ họ trong việc theo đuổi các mục tiêu marketing của họ. Qua nghiên cứu này, ta thấy mô hình 4Ps vẫn còn rất hiệu quả trong thời đại hiện nay, dù đã có nhiều P mới xuất hiện nhưng chúng vẫn chưa khắc phục được sự đồng thuận về điều kiện và hài hòa so với ứng dụng thực - J. Garusing Arachchige, Ứng dụng các yếu tổ của Marketing hỗn hợp (4P) trong lĩnh vực thư viện, Đại học Ruhuma.

Mục tiêu của nghiên cứu là việc ứng dụng và phối hợp các chính sách trong Marketing. Cố gắng áp dụng các nguyên tắc và lý thuyết marketing cho tổ chức mà không hoàn toàn vì mục đích lợi nhuận mà đạt được sự hài lòng của khách hàng và việc thực hiện mục tiêu của tổ chức. Qua nghiên cứu này, ta rút ra được các nguyên tắc và lý thuyết Marketing, chủ yếu là của Phillip Kotler. Ngoài ra, bài nghiên cứu giúp ta tiếp cận với một hình thức mới, đó là áp dụng marketing vào tổ chức để đạt được mục tiêu không phải là lợi nhuận.

Đây là một hướng cho các doanh nghiệp khi mục tiêu marketing của mình không phải là lợi nhuận mà là sự hài lòng của khách hàng. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE MARKETING VA TIEN TRINH TRIÊN KHAI CHÍNH SÁCH MARKETING 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH MARKETING 1. Một số khái niệm Marketing Cùng với sự phát triển của Marketing cũng có nhiều khái niệm Marketing khác nhau do cách tiếp cận khác nhau như theo tiếp cận chức năng, tiếp cận theo hệ thống, tiếp cận theo quan điểm quản lý vi mô, vĩ mô: - Định nghĩa của Học viện Hamilton (Mỹ) “Marketing nghĩa là hoạt động kinh tế trong đó hàng hoá được đưa từ người sản xuất đến người tiêu thụ." - Định nghĩa của Uỷ Ban hiệp hội Marketing Mỹ “Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực.

tiếp đến dòng vận chuyển hàng hoá và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.” - Định nghĩa cũa Philip Kotler (Mỹ) - Chủ tịch hiệp hội Marketing thế giới “Marketing là sự phân tích, tổ chức, kế hoạch hoá và kiểm tra những khả năng thu hút khách hàng của một công ty cũng như chính sách và hoạt động với quan điểm thoả mãn nhu cầu và mong muốn của nhóm khách hàng đã lựa chọn. Hoạt động của Marketing là một quá trình hoạt động được coi như phương tiện đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hoá. Hoạt động của Marketing bắt đầu từ khi sản phẩm được sản xuất ra và kết thúc khi nó bán trực tiếp cho người tiêu dùng.” ~ Định nghĩa của Học viện marketing Brifish (Anh) “Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể đến việc đưa hàng hoá đó đến người tiêu thụ cuối cùng, nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận như đã dự ki - Định nghĩa của John H.Crighton (Autralia) “Marketing là quá trình cung cấp đúng sản phẩm đúng kênh hay luồng hàng, đúng thời gian và đúng địa điểm.” - Định nghĩa của V.Stanton “Marketing là một hệ thống tổng thể của những hoạt động kinh doanh được biểu hiện bằng kế hoạch, giá cả, khuyếch trương và phân phối những hàng hoá ch vụ nhằm thoả mãn những nhu cầu mong muốn của khách hàng hiện tại và tiềm năng.” - Định nghĩa của Peter Drucker - nhà kinh tế học cận đại Mỹ *Marketing là toàn bộ những công việc kinh doanh nhìn theo quan điểm của người tiêu thụ." Hai định nghĩa đầu phù hợp với Markeitng truyền thống còn các định nghĩa sau thì phù hợp với Marketing hiện đại. Mỗi định nghĩa chỉ đúng xét theo quan điểm về mặt thời gian, đúng tại thời điểm này.

Do đó cho đến nay người ta vẫn thống nhất là không nên và không cần thiết có một định nghĩa, một khuôn mẫu đối với hoạt động Marketing. Những tư tướng chủ đạo của Marketing. Qua các khái niệm trên, có thể rút ra một số tư tưởng chính của Marketing như sau: - Khâu tiêu thụ được coi trọng, nghĩa là phải bán được hàng. ~ Doanh nghiệp chỉ bán cái thị trường cần chứ không bán cái nh có.

- Marketing là hoạt động hướng tới thõa mãn nhu cầu khách hàng ngày càng tốt hơn. Muốn biết thị trường và người tiêu dùng cần gì thì doanh nghiệp phải nghiên cứu thị trường cân thận và có phản ứng linh hoạt. - Marketing không phải là một hiện tượng mà là một quá trình xuất phát từ khâu nghiên cứu thị trường, tìm kiếm nhu cầu đến khi tìm ra sản phẩm thõa mãn nhu cầu đó và sau đó quá trình này được lặp lại. - Marketing gắn liền với tổ chức và quản lý, đòi hỏi đưa nhanh tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh.

Như vậy, Marketing được hiểu là tông hòa nhiều hoạt động, với mục đích rõ ràng. Chúng ta sử dụng khái niệm chính thức, khái niệm năm 1985 của hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (America Marketing Associate-AMA) dựa trên mô hình 4P. Khái niệm về Marketing - Mix a. Khái niệm Marketing mix là sự kết hợp của bốn yếu tố, được gọi là của 4P (sản phẩm, giá, xúc tiền và phân phối), mỗi doanh nghiệp có sự lựa chọn của thêm, bớt, hoặc sửa đổi để tạo ra một chiến lược marketing mong muốn (Philip Kotler, 2009).

Marketing Mix là tập hợp các công cụ marketing chiến thuật - Sản phẩm, giá cả, xúc tiến và phân phối - mà công ty phối hợp đề tạo ra phản ứng mong muốn trong thị trường mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ