Luận văn thạc sĩ: Đào tạo đội ngũ cán bộ công chức tại Tu Mơ Rông, Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo cán bộ công chức tại UBND huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kon Tum, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo CBCCVC huyện Tu Mơ Rông Kon Tum

Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức (CBCCVC), là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của mọi địa phương. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo đội ngũ cán bộ công chức viên chức tại UBND huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng trong bối cảnh hội nhập và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công không chỉ là yêu cầu mà còn là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển bền vững. Huyện Tu Mơ Rông, với những đặc thù về địa lý và kinh tế, đối mặt với thách thức lớn trong việc xây dựng một đội ngũ CBCCVC chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý nhà nước về cán bộ. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại đây được xác định là chìa khóa để cải thiện hiệu suất làm việc, nâng cao năng lực cạnh tranh và thực hiện thắng lợi các mục tiêu chính trị. Việc đầu tư vào con người thông qua giáo dục, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng là sự đầu tư sinh lời bền vững nhất, tạo ra động lực nội sinh mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện của huyện.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự hành chính công

Trong các cơ quan nhà nước, quản trị nhân sự hành chính công đóng vai trò xương sống, đảm bảo bộ máy vận hành hiệu quả và minh bạch. Đây là quá trình từ tuyển dụng, sử dụng, đào tạo đến đãi ngộ CBCCVC nhằm phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân, phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả giúp xây dựng đội ngũ công chức có đủ phẩm chất đạo đức, bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn. Theo luận văn, nguồn nhân lực công có đặc trưng riêng, khác biệt so với khu vực tư nhân, đòi hỏi các chính sách quản lý phải phù hợp, vừa đảm bảo tính kỷ luật, vừa tạo động lực cống hiến. Việc này càng trở nên cấp thiết tại các địa phương miền núi như Tu Mơ Rông, nơi đội ngũ cán bộ là cầu nối trực tiếp giữa chính quyền và người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong phát triển đội ngũ cán bộ

Nghị quyết Đảng bộ huyện Tu Mơ Rông khóa XVI đã xác định mục tiêu trọng tâm là phát triển đội ngũ cán bộ từ huyện đến xã, đặc biệt là cán bộ chủ chốt, có đủ phẩm chất và năng lực. Mục tiêu này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, toàn diện và bền vững của địa phương. Để hiện thực hóa mục tiêu này, công tác đào tạo, bồi dưỡng phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Luận văn của Lại Văn Tuýnh (2020) chỉ rõ, mục đích của đào tạo CBCCVC là trang bị kiến thức, kỹ năng và phương pháp thực hiện nhiệm vụ, góp phần xây dựng một nền công vụ “Chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động, minh bạch, hiệu quả”. Đây không chỉ là việc nâng cao trình độ cá nhân mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của cả hệ thống chính trị địa phương, đáp ứng sự kỳ vọng của nhân dân.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Tu Mơ Rông

Công tác đào tạo CBCCVC tại huyện Tu Mơ Rông những năm qua đã được các cấp lãnh đạo quan tâm, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập chưa đáp ứng được nhiệm vụ chính trị đề ra. Luận văn đã chỉ ra một cách chi tiết thực trạng nguồn nhân lực Tu Mơ Rông, phản ánh những hạn chế cả về số lượng và chất lượng. Dữ liệu giai đoạn 2016-2018 cho thấy cơ cấu giới tính mất cân đối (nam giới chiếm 67,05%), và dù cơ cấu độ tuổi khá hợp lý, chất lượng chuyên môn vẫn là một thách thức. Tỷ lệ CBCCVC có trình độ Thạc sĩ còn khiêm tốn (trung bình 3,83%), trong khi trình độ cao đẳng, trung cấp vẫn chiếm một phần đáng kể. Đặc biệt, trình độ lý luận chính trị và quản lý nhà nước chưa đáp ứng yêu cầu, với tỷ lệ chưa qua đào tạo lý luận chính trị còn rất cao (53,25%). Những con số này cho thấy một khoảng trống lớn giữa yêu cầu công việc và năng lực thực tế của đội ngũ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi công vụ và sự phát triển chung của huyện. Đây là vấn đề cấp thiết đòi hỏi các giải pháp phát triển nhân sự công một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Đánh giá chất lượng công chức viên chức Kon Tum ở Tu Mơ Rông

Chất lượng đội ngũ CBCCVC là thước đo hiệu quả của nền hành chính. Tại Tu Mơ Rông, mặc dù đã có những cải thiện, chất lượng công chức viên chức Kon Tum tại huyện vẫn còn nhiều điểm cần nâng cao. Theo Bảng 2.2 và 2.3 của luận văn, trình độ chuyên môn nghiệp vụ, lý luận chính trị (LLCT) và quản lý nhà nước (QLNN) còn hạn chế. Cụ thể, trong giai đoạn 2016-2018, tỷ lệ CBCCVC chưa qua đào tạo LLCT chiếm trung bình 53,25%, và chưa qua đào tạo QLNN ngạch chuyên viên là 50,19%. Tình trạng này dẫn đến việc thực thi công vụ đôi khi còn mang tính kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học và lý luận, làm giảm hiệu quả công tác tham mưu và tổ chức thực hiện chính sách. Sự thiếu hụt cán bộ có trình độ sau đại học cũng là một rào cản trong việc tiếp cận và áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại.

2.2. Bất cập trong công tác đào tạo và bồi dưỡng hiện tại

Luận văn chỉ rõ, công tác đào tạo và bồi dưỡng tại Tu Mơ Rông về cơ bản vẫn thực hiện theo cách thức truyền thống, chưa có sự đột phá. Việc xác định nhu cầu đào tạo chưa dựa trên phân tích công việc và năng lực cá nhân một cách khoa học, mà chủ yếu mang tính hình thức, đăng ký cho đủ số lượng. Nội dung đào tạo còn dàn trải, nặng về lý thuyết, chưa chú trọng trang bị kỹ năng thực tiễn cần thiết cho từng vị trí việc làm. Phương pháp đào tạo chủ yếu là cử đi học tập trung, thiếu các hình thức linh hoạt như kèm cặp, luân chuyển công tác. Việc đánh giá sau đào tạo cũng chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến khó đo lường được hiệu quả đào tạo công chức và thiếu cơ sở để cải tiến các chương trình tiếp theo.

III. Phương pháp đào tạo theo vị trí việc làm tại Tu Mơ Rông

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp đào tạo theo vị trí việc làm làm trọng tâm. Đây là cách tiếp cận hiện đại, chuyển từ đào tạo theo chức danh chung chung sang bồi dưỡng những kiến thức, kỹ năng cụ thể mà một vị trí công việc yêu cầu. Thay vì đào tạo dàn trải, cách làm này giúp tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng và đúng nhu cầu, đảm bảo CBCCVC sau khi được đào tạo có thể áp dụng ngay vào công việc, tạo ra sự thay đổi tích cực về chất lượng và hiệu suất. Quá trình này đòi hỏi một quy trình bài bản, từ khâu phân tích công việc, xác định khung năng lực cho từng vị trí, đến việc thiết kế chương trình và đánh giá kết quả. Áp dụng mô hình này sẽ giúp công tác đào tạo tại UBND huyện Tu Mơ Rông trở nên thực chất, hiệu quả và tiết kiệm hơn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp.

3.1. Quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo chính xác

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định chính xác nhu cầu đào tạo. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải thoát ly khỏi cách làm hình thức hiện nay. Thay vào đó, cần tiến hành phân tích công việc một cách hệ thống để xác định các kỹ năng, kiến thức cần thiết cho từng vị trí. Đồng thời, phải thực hiện đánh giá năng lực cán bộ hiện tại để tìm ra "khoảng trống" giữa yêu cầu và thực tế. Từ đó, mục tiêu đào tạo được xây dựng một cách cụ thể, đo lường được, không còn chung chung. Ví dụ, thay vì mục tiêu "nâng cao trình độ", mục tiêu cụ thể có thể là "sau khóa học, chuyên viên X có thể tự soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật đúng thể thức và quy trình".

3.2. Xây dựng nội dung và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp

Trên cơ sở nhu cầu và mục tiêu đã xác định, nội dung chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng, bám sát yêu cầu của từng vị trí công việc. Nội dung cần cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, chú trọng vào các kỹ năng mềm, kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn tại địa phương. Về phương pháp, cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo. Bên cạnh việc cử đi học tập trung, cần đẩy mạnh các phương pháp đào tạo tại nơi làm việc như kèm cặp, hướng dẫn trực tiếp, luân chuyển vị trí công tác. Đây là những kinh nghiệm bồi dưỡng cán bộ hiệu quả, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và thực tế nhất, đồng thời tiết kiệm chi phí và thời gian.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công hiệu quả

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững, việc cải thiện quy trình đào tạo là chưa đủ. Cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện chính sách đến đổi mới công tác đánh giá. Luận văn của Lại Văn Tuýnh (2020) đề xuất một loạt giải pháp hỗ trợ, tạo thành một hệ sinh thái thúc đẩy sự phát triển của CBCCVC tại Tu Mơ Rông. Trong đó, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách đào tạo cán bộ phải gắn liền với các chính sách khác như đãi ngộ, bố trí và bổ nhiệm. Một chính sách tốt phải tạo ra động lực thực sự để CBCCVC tích cực học tập, rèn luyện và cống hiến. Sự công bằng, minh bạch trong quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ dựa trên năng lực thực tế sau đào tạo sẽ là cú hích quan trọng, đảm bảo hiệu quả của toàn bộ công tác đầu tư cho con người. Đây là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ vừa "hồng" vừa "chuyên", đáp ứng yêu cầu của nền hành chính hiện đại.

4.1. Hoàn thiện chính sách đào tạo và các giải pháp hỗ trợ khác

Luận văn đề xuất cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo, đặc biệt là các khóa đào tạo dài hạn, chuyên sâu. Mức hỗ trợ hiện tại còn hạn chế, chủ yếu dành cho các khóa ngắn hạn. Bên cạnh đó, cần liên kết chặt chẽ công tác đào tạo với chính sách đãi ngộ, bố trí, đề bạt và bổ nhiệm. Cán bộ được cử đi đào tạo và có kết quả tốt phải được ưu tiên xem xét trong quy hoạch, bổ nhiệm. Ngược lại, những người không đáp ứng tiêu chuẩn sau đào tạo cần có chế tài phù hợp. Đồng thời, cần đổi mới công tác tuyển dụng, chú trọng hơn vào tiềm năng phát triển của ứng viên, không chỉ dựa vào bằng cấp ban đầu.

4.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả đào tạo

Đánh giá kết quả là khâu cuối cùng nhưng thường bị xem nhẹ trong quy trình đào tạo. Để biết được một chương trình có thực sự hiệu quả hay không, cần có một hệ thống đánh giá khoa học. Luận văn đề nghị việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả học tập trên lớp, mà quan trọng hơn là phải đánh giá sự thay đổi trong thái độ và hiệu quả công việc của CBCCVC sau khi trở về đơn vị. Quá trình đánh giá năng lực cán bộ sau đào tạo cần được thực hiện định kỳ, có sự tham gia của lãnh đạo trực tiếp và đồng nghiệp, làm cơ sở để tiếp tục hoàn thiện các đề án đào tạo nguồn nhân lực trong tương lai.

V. Kinh nghiệm bồi dưỡng cán bộ từ luận văn Tu Mơ Rông

Luận văn "Đào tạo đội ngũ CBCCVC tại UBND huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kon Tum" không chỉ là một công trình nghiên cứu lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn và bài học kinh nghiệm quý báu. Các phân tích và đề xuất trong luận văn là nguồn tham khảo có giá trị cho các cấp chính quyền địa phương không chỉ ở Tu Mơ Rông mà còn ở các địa bàn có điều kiện tương tự. Một trong những kinh nghiệm bồi dưỡng cán bộ quan trọng được rút ra là sự cần thiết phải có một cách tiếp cận tổng thể và chiến lược. Đào tạo không thể là một hoạt động riêng lẻ mà phải được lồng ghép trong tổng thể chiến lược phát triển đội ngũ cán bộ của địa phương. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi công tác đào tạo được đầu tư đúng hướng, dựa trên nhu cầu thực tế và được hỗ trợ bởi các chính sách đồng bộ, hiệu quả đào tạo công chức sẽ được cải thiện rõ rệt, tác động trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.

5.1. Hiệu quả đào tạo công chức qua các phân tích thực tiễn

Thông qua việc phân tích dữ liệu và khảo sát, luận văn đã cung cấp những minh chứng về hiệu quả đào tạo công chức khi được thực hiện đúng cách. Mặc dù còn nhiều hạn chế, những CBCCVC được tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng phù hợp đều thể hiện sự tự tin hơn, nắm vững nghiệp vụ và giải quyết công việc khoa học hơn. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng và năng lực thực thi công vụ cho thấy có sự tương quan tích cực giữa việc được đào tạo bài bản và chất lượng công việc. Đây là cơ sở thực tiễn để khẳng định rằng đầu tư cho đào tạo là một quyết định đúng đắn và cần thiết, mang lại lợi ích lâu dài cho tổ chức.

5.2. Đề xuất giải pháp phát triển nhân sự công cho tương lai

Từ thực tiễn nghiên cứu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân sự công mang tính khả thi cao. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc "làm gì" mà còn chỉ ra "làm như thế nào", từ việc hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu, đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo, cho đến việc xây dựng các chính sách hỗ trợ và cơ chế đánh giá hiệu quả. Những đề xuất này, nếu được áp dụng một cách nghiêm túc và sáng tạo, sẽ góp phần tạo ra bước đột phá trong công tác cán bộ tại huyện Tu Mơ Rông, xây dựng một đội ngũ công chức thực sự là "công bộc của dân".

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển đội ngũ cán bộ Tu Mơ Rông

Nhìn về tương lai, công tác phát triển đội ngũ cán bộ tại Tu Mơ Rông cần một tầm nhìn dài hạn và các bước đi chiến lược. Những giải pháp đề xuất trong luận văn là nền tảng quan trọng, nhưng để biến chúng thành hiện thực, cần có sự quyết tâm chính trị cao và sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống. Hướng đi sắp tới không chỉ là khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn phải chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực cho các yêu cầu phát triển mới của địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, phát triển cây dược liệu và du lịch sinh thái. Việc xây dựng một đề án đào tạo nguồn nhân lực tổng thể cho giai đoạn tiếp theo là hết sức cần thiết. Đề án này cần tích hợp các giải pháp về đào tạo, quy hoạch, tuyển dụng và sử dụng cán bộ, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững của nguồn nhân lực công tại địa phương.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng đội ngũ kế cận

Một trong những nhiệm vụ chiến lược là xây dựng đội ngũ kế cận có chất lượng. Phân tích cơ cấu độ tuổi CBCCVC tại Tu Mơ Rông cho thấy lực lượng từ 30-50 tuổi chiếm tỷ lệ lớn (57,85%), đây là nguồn cán bộ dồi dào cho công tác quy hoạch. Cần sớm phát hiện, bồi dưỡng và thử thách những nhân tố trẻ, có tiềm năng để chuẩn bị cho các vị trí lãnh đạo, quản lý trong tương lai. Công tác quy hoạch cán bộ nguồn phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, dựa trên năng lực và phẩm chất, tránh tình trạng cục bộ, cảm tính. Việc này đảm bảo sự chuyển giao thế hệ một cách vững chắc, duy trì sự ổn định và phát triển liên tục của địa phương.

6.2. Tầm nhìn chiến lược trong quản trị nhân sự hành chính công

Cuối cùng, để công tác đào tạo và phát triển CBCCVC thực sự đi vào chiều sâu, cần có một tầm nhìn chiến lược trong quản trị nhân sự hành chính công. Điều này đòi hỏi lãnh đạo huyện phải xem quản trị nhân sự là một chức năng quản lý cốt lõi, chứ không đơn thuần là công tác hành chính, giấy tờ. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ cán bộ, theo dõi quá trình phát triển và đánh giá năng lực. Tầm nhìn chiến lược cũng bao gồm việc xây dựng văn hóa công vụ chuyên nghiệp, liêm chính, tận tụy, tạo môi trường làm việc lành mạnh để mỗi CBCCVC đều có cơ hội phát triển và cống hiến hết mình vì sự phát triển của huyện Tu Mơ Rông.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đào tạo đội ngũ cán bộ công chức viên chức tại ubnd huyện tu mơ rông tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo NNL trong doanh nghiệp, tổ chức và các cơ quan nhà nước. Chương 2: Thực trạng công tác đảo tạo đội ngũ CBCCVC tại huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kon Tum. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo đội ngũ CBCCVC huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kon Tum CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NNL TRONG DOANH NGHIỆP, TÔ CHỨC VÀ CÁC CƠ QUAN NHÀ NƯỚC 1. Một số nội dung liên quan, mục đích, vai trò của đào tạo NNL va dao tạo CBCC, viên chức 1.

Một số khái niệm liên quan đến đào tạo NNL và đào tạo CBCC, viên chức: “Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc: “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng đề phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”. Theo David Begg: “Nguồn nhân lực là toàn bộ quá trình chuyên môn mà con người tích luỹ được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai. Cũng giống như nguồn lực vật chất, nguồn nhân lực là kết quả đầu tư trong quá khứ với mục đích đem lại thu nhập trong tương lai” Theo David Begg, Stanley Fischer va Rudiger Dornbush thi “Nguén nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập trong tương lai Các tác giả này cho rằng kiến thức mà con người tích lũy được trong quá trình lao động sản xuất là mắu chót vì chính kiến thức đó giúp họ tạo ra của cải, tài sản cho cuộc sống hiện tại và tương lai của chính họ”. Nhân lực là nguồn lực của mỗi người, bao gồm cả thể lực và trí lực.

Thể lực biểu hiện ở sức khỏe, khả năng sử dụng cơ bắp, chân tay,.Trí lực là khả năng suy nghĩ, sự hiểu biết của con người, khả năng làm việc bằng trí óc của con người. Như vậy, nhân lực phản ánh khả năng CBCCVC đáp ứng được của con người và là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình sản xuất của xã hội. Nguồn nhân lực của doanh nghiệp (DN), tổ chức được hiểu là nguồn lực con người, là một bộ phận của các nguồn lực có khả năng huy động tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, cung cấp dịch vụ và thực hiện nhiệm vụ. Nguồn nhân lực của một tô chức được hình thành trên cơ sở cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định.

Nguồn nhân lực khác với nguồn lực khác của doanh nghiệp do bản chất của con người. Nhân viên có các năng lực, đặc điểm khác nhau, có tiềm năng phát triển, có khả năng hình thành các nhóm hội, các tổ chức công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ. Họ có thể đánh giá và đặt câu hỏi đối với những hoạt động. của cán bộ quản lý, hành vi của họ có thể thay đổi phụ thuộc vào chính bản thân họ hoặc sự tác động môi trường xung quanh.

Do đó, quản trị nguồn nhân lực khó khăn và phức tạp hơn nhiều so với quản trị các yếu tố khác của quá trình sản xuất kinh doanh. Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bắt cứ đặc điểm nào khác của người lao động. Như vậy để xác định nguồn nhân lực, phải xác định các thông tin cá nhân vẻ định lượng và định tính dưới nhiều khía cạnh khác nhau, thường phải xác định quy mô của lực lượng này và cơ cấu theo các đặc điểm khác nhau như giới tính, trình độ chuyên môn nghiệp vụ, ngành nghề, theo các đặc điểm về kinh nghiệm, kỹ năng và ngoài ra còn có những mô tả về sự. tận tâm, tiềm năng.

của người lao động trong tổ chức. Nguồn nhân lực (NNL) là tài nguyên quý giá nhất của DN và tô chức, là một lợi thế mang tính chất quyết định của mỗi tô chức. Nếu các tổ chức biết cách phát triển va khai thác có hiệu quả thì NNL là nguồn lực có đóng góp lớn và quyết định sự thành công của DN, tổ chức trong hiện tại cũng như trong tương lai. Nguồn nhân lực trong các tổ chức, cơ quan, đơn vị hành.

chính nhà nước chính là đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức (CBCCVC). Theo nghĩa thông thường, Đào tạo được xem là “Quá trình tác động đến con người làm cho người đó lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kỹ năng kỹ xảo. một cách có hệ thống nhằm chuẩn bị cho người đó thích nghỉ với cuộc sống và khả năng nhận một sự phân công lao động nhất định”. tạo là một quá trình làm cho con người ta trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định”, còn bồi dưỡng được xem là quá trình làm cho người ta “tăng thêm năng lực hoặc phâm chất”.

Xét về mặt thời gian thì có. đào tạo dài hạn (thường là từ một năm trở lên), đào tạo ngắn hạn (thông. thường là dưới một năm); về bằng cấp thì đào tạo có bằng cấp chứng nhận trình độ đảo tạo đạt được, còn bồi dưỡng thường chỉ có chứng chỉ chứng nhận đã trải qua khoá bồi dưỡng. Việc tách bạch khái niệm ĐT riêng rẽ chỉ đề tiện cho việc phân tích cặn kẽ sự giống và khác nhau giữa đào tạo và bồi dưỡng.

Đào tạo được xác định như là quá trình làm biến đổi hành vi con người một cách có hệ thống thông qua việc học tập. Việc học tập này có được là do kết quả của việc giáo dục, hướng dẫn, phát triển và trau đổi kinh nghiệm một cách khoa học, có kế hoạch rõ rằng. Đào tạo NNL là quá trình trang bị những kiến thức nhất định về chuyên môn, nghiệp vụ cho người CBCCVC, để họ có thể đảm nhận một nghề nào. đó, hay để làm tốt hơn một công việc nào đó, hoặc để làm những công việc khác trong tương lai.

Đào tạo nguồn nhân lực được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp người lao động có thể thực hiện hiểu quả hơn chức năng và nhiệm vụ của mình, Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập nhằm nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động hiệu quả hơn. Ở đây chúng ta cần đưa ra một định nghĩa chung cho ĐT CBCCVC. Luật cán bộ công chức năm 2008 quy định: “Can bộ là công đân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt chức chính trị - xã trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cắp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tinh, cấp huyện; rong cơi quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, ha sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy.

lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. Nghị định số 06/2010/NĐ-CP ngày 25/01/2010 của Chính phủ quy định: “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh, trong biên chế, hưởng lương từ ngân sách nhà nước hoặc được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật, làm việc trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị quy định tại Nghị định nay” Theo Khoản 2, Điều 6 Nghị định số 06/2010/NĐ-CP ngày 25/01/2010 của Chính phủ quy định: Công chức ở cơ quan hành chính cắp huyện gồm: Chánh văn phòng, Phó Chánh văn phòng và người làm việc trong Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân; Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, huyện, Chánh văn phòng, Phó Chánh văn phòng và người làm việc trong văn phòng Ủy ban nhân dân quận, huyện nơi thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân; Người giữ chức vụ cấp trưởng, cấp phó và người làm việc trong cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân. Theo Điều 2 Luật Viên chức năm 2010 quy định: “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp. “Theo Khoản 1, Điều § Nghị định số 18/2010/NĐ-CP ngày 05/03/2010 của Chính phì ĐT là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cắp học, bậc học”.

Như vậy, có thể hiểu ĐT là một hoạt động có chủ đích, có tổ chức và được thực hiện theo một quy trình nhất định nhằm truyền đạt cho người học hệ thống những kiến thức, kỹ năng nhất định. Hoạt động đào tạo được tổ chức trong các cơ sở giáo dục với thời gian, nội dung và chương trình khác nhau và được dành cho các cấp, bậc ĐT khác nhau. Kết thúc khóa ĐT, mỗi người học đạt được kết quả riêng và được các cơ sở đào tạo cấp bằng hoặc giấy chứng. nhận tốt nghiệp, hoàn thành chương trình đào tạo.

'Với các quan như trên, thì ĐT CBCCVC nhằm đạt được mục đích sau: Phát triển năng lực hiện có của CBCCVC và nâng cao khả năng làm việc, thực hiện nhiệm vụ trong thực tế của họ. Nâng cao năng lực cho CBCCVC để có thê đáp ứng được nhu cầu nhân lực trong tương lai của tô chức. Giảm được chỉ phí, thời gian học tập, làm quen với công việc mới của 10 CBCCVC do thuyén chuyển, đề bạt, thay đổi nhiệm vu và đáp ứng day đủ khả năng, năng lực làm việc cho mỗi người một cách nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ