Luận văn: Chính sách marketing dịch vụ kiểm định của QUATEST 2 tại miền Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách marketing cho dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn tại miền Nam, nâng cao hiệu quả kinh doanh cho trung tâm kỹ thuật.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách marketing dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn B2B

Chính sách marketing cho dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn phương tiện đo là một lĩnh vực chuyên sâu của marketing dịch vụ B2B (Business-to-Business). Không giống như marketing tiêu dùng (B2C), tiếp thị công nghiệp tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững, lâu dài với khách hàng doanh nghiệp. Dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo lường, như được đề cập trong luận văn của Nguyễn Hoàng Phúc, là hoạt động cung cấp một sản phẩm vô hình nhưng mang giá trị hữu hình to lớn. Các dịch vụ này đảm bảo độ chính xác của máy móc, thiết bị, từ đó góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tuân thủ các quy định pháp luật. Theo Philip Kotler (2009), dịch vụ là "bất kỳ hoạt động nào mà một bên có thể cung ứng cho bên kia và cung ứng này là vô hình". Đặc tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và không lưu trữ được của dịch vụ đòi hỏi một chiến lược marketing riêng biệt, đặc biệt là chiến lược marketing mix 7P. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu hiệu chuẩn thiết bị đokiểm định an toàn ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các khu công nghiệp miền nam, nơi tập trung nhiều nhà máy sản xuất và doanh nghiệp FDI. Việc xây dựng một chính sách marketing hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Đặc điểm của marketing công nghiệp cho dịch vụ kỹ thuật

Marketing công nghiệp, hay marketing B2B, có những đặc trưng khác biệt rõ rệt so với marketing tiêu dùng. Đối tượng khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp, và quyết định mua hàng thường được thực hiện bởi một hội đồng hoặc một nhóm chuyên gia thay vì một cá nhân. Quá trình ra quyết định phức tạp, kéo dài và dựa trên nhiều yếu tố lý tính như thông số kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và độ tin cậy. Luận văn nhấn mạnh, mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng trong thị trường B2B là "hết sức chặt chẽ và thiết yếu". Điều này đòi hỏi các hoạt động bán hàng cá nhân và chăm sóc khách hàng B2B phải được chú trọng. Kênh phân phối thường ngắn, thậm chí là trực tiếp, để đảm bảo sự tương tác và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Do đó, việc xây dựng thương hiệu dịch vụ kỹ thuật không chỉ dựa vào quảng cáo đại chúng mà chủ yếu thông qua uy tín, năng lực chuyên môn và các mối quan hệ đối tác chiến lược.

1.2. Vai trò của dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn trong sản xuất

Dịch vụ kiểm định và hiệu chuẩn đóng vai trò nền tảng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn sản xuất. Luận văn chỉ rõ, dịch vụ này là "dịch vụ trọng yếu" và là "nền tảng cho các hoạt động khoa học công nghệ khác". Hoạt động đo lường chính xác giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi ích hợp pháp, sử dụng tiết kiệm tài nguyên, năng lượng và đảm bảo an toàn lao động. Với sự ra đời của Luật Đo lường năm 2011 và các văn bản hướng dẫn, yêu cầu về chứng nhận chất lượng và kiểm định định kỳ ngày càng được siết chặt. Đối với các khách hàng doanh nghiệp, việc sử dụng các thiết bị đo đã được hiệu chuẩn không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một công cụ để nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm và tạo dựng niềm tin với đối tác, người tiêu dùng. Đây là yếu tố cốt lõi thúc đẩy nhu cầu thị trường cho các trung tâm như QUATEST 2.

II. Phân tích thách thức marketing dịch vụ đo lường tại miền Nam

Thị trường dịch vụ đo lường tại miền Nam, dù tiềm năng, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Luận văn của Nguyễn Hoàng Phúc chỉ ra một thực tế đáng báo động: "số lượng các đơn vị cùng cung cấp dịch vụ đã tăng lên chóng mặt". Cụ thể, đến năm 2018, cả nước đã có hơn 325 tổ chức được công nhận năng lực kiểm định, hiệu chuẩn. Áp lực này đòi hỏi các đơn vị lâu năm như Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (QUATEST 2) phải có những chính sách marketing đột phá để giữ vững vị thế. Môi trường vĩ mô cũng mang lại nhiều biến động. Các thay đổi về chính sách pháp luật, chẳng hạn như Quyết định 996/QĐ-TTg về tăng cường hoạt động đo lường, vừa là cơ hội nhưng cũng là thách thức trong việc thích ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Về phía khách hàng, hành vi khách hàng tổ chức ngày càng phức tạp. Họ không chỉ yêu cầu dịch vụ chất lượng cao mà còn mong đợi quy trình chuyên nghiệp, thời gian đáp ứng nhanh và giải pháp toàn diện. Việc không nắm bắt kịp thời những thay đổi này có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế và thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh mới nổi, năng động hơn.

2.1. Phân tích môi trường cạnh tranh và đối thủ chính

Môi trường cạnh tranh là yếu tố tác động trực tiếp nhất. Đối thủ của QUATEST 2 tại thị trường miền Nam khá đa dạng. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và mạnh nhất là QUATEST 3, đơn vị có trụ sở tại miền Nam và có uy tín lớn. Mặc dù luận văn cho rằng QUATEST 3 tập trung nhiều hơn vào mảng dịch vụ thử nghiệm và chứng nhận, nhưng không thể xem nhẹ năng lực của họ trong lĩnh vực đo lường. Bên cạnh đó, các đơn vị tư nhân và các trung tâm chuyên ngành khác như CAE, CAST, Kim Long cũng đang gia tăng thị phần bằng sự linh hoạt về giá cả và các dịch vụ đi kèm. Các đơn vị này thường nhắm vào các thị trường ngách hoặc tận dụng tệp khách hàng sẵn có từ việc kinh doanh thiết bị. Thách thức đặt ra là làm thế nào để khác biệt hóa dịch vụ và chứng minh giá trị vượt trội so với các đối thủ này.

2.2. Sự thay đổi trong hành vi và yêu cầu của khách hàng tổ chức

Khách hàng tại các khu công nghiệp miền nam ngày càng chuyên nghiệp và có yêu cầu cao. Họ là các doanh nghiệp sản xuất lớn, các công ty FDI với tiêu chuẩn quốc tế. Hành vi khách hàng tổ chức đã thay đổi, từ việc chỉ quan tâm đến chi phí sang đánh giá tổng thể giá trị nhận được, bao gồm độ tin cậy, tốc độ dịch vụ, năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp và khả năng hỗ trợ sau dịch vụ. Họ yêu cầu quy trình làm việc phải minh bạch và hiệu quả, đòi hỏi nhà cung cấp phải tối ưu hóa quy trình dịch vụ. Đặc biệt, với sự phát triển của công nghệ và xu hướng đấu thầu qua mạng, các doanh nghiệp có nhiều công cụ hơn để so sánh, lựa chọn nhà cung cấp. Điều này buộc các trung tâm dịch vụ phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng nhân sự và xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng B2B một cách bài bản.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing mix 7P hiệu quả

Để đối phó với thách thức và nắm bắt cơ hội, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing mix 7P là giải pháp nền tảng. Mô hình 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) cung cấp một khung phân tích toàn diện cho các doanh nghiệp dịch vụ. Đối với một ngành kỹ thuật đặc thù như kiểm định hiệu chuẩn, mỗi yếu tố trong 7P đều cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Chính sách sản phẩm (Product) không chỉ là việc cung cấp một danh mục dịch vụ đa dạng mà còn là đảm bảo chất lượng, độ chính xác và sự công nhận của các tổ chức uy tín. Chính sách giá (Price) cần linh hoạt, phản ánh đúng giá trị mang lại cho khách hàng doanh nghiệp và đủ sức cạnh tranh trên thị trường. Kênh phân phối (Place) phải đảm bảo khả năng tiếp cận và cung cấp dịch vụ tận nơi một cách nhanh chóng. Hoạt động xúc tiến thương mại (Promotion) cần tập trung vào các công cụ hiệu quả của tiếp thị công nghiệp như bán hàng cá nhân, hội thảo chuyên đề và marketing trực tiếp. Ba yếu tố P mở rộng đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm Service và chính sách giá Price

Chính sách sản phẩm dịch vụ cần tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục dịch vụ để đáp ứng trọn gói nhu cầu của khách hàng, từ hiệu chuẩn thiết bị đo thông thường đến các hệ thống đo lường phức tạp. Theo luận văn, QUATEST 2 có năng lực thực hiện 187 loại hình đo lường, đây là một thế mạnh cần được phát huy. Việc xây dựng các gói dịch vụ, dịch vụ bổ sung như bảo trì, tư vấn cũng là một hướng đi để gia tăng giá trị. Về chính sách giá, thay vì chỉ cạnh tranh về giá, doanh nghiệp nên định giá dựa trên giá trị (value-based pricing), nhấn mạnh vào uy tín, độ chính xác và sự đảm bảo mà dịch vụ mang lại. Việc áp dụng các mức giá ưu đãi cho hợp đồng dài hạn hoặc các khách hàng lớn cũng là một chiến lược hiệu quả để giữ chân và phát triển mối quan hệ trong marketing dịch vụ B2B.

3.2. Tối ưu hóa kênh phân phối Place và xúc tiến thương mại Promotion

Do đặc thù dịch vụ có thể thực hiện tại cơ sở khách hàng, kênh phân phối trực tiếp là chủ đạo. Thách thức nằm ở việc tối ưu hóa quy trình dịch vụ để giảm thời gian di chuyển, sắp xếp lịch trình và đảm bảo tiến độ cho khách hàng, đặc biệt tại các khu công nghiệp miền nam có địa bàn rộng. Về xúc tiến thương mại, cần kết hợp các công cụ của truyền thông marketing tích hợp (IMC). Bán hàng trực tiếp vẫn là công cụ quan trọng nhất, đòi hỏi đội ngũ bán hàng phải có kiến thức kỹ thuật sâu rộng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh marketing kỹ thuật số thông qua website chuyên nghiệp, SEO, email marketing để tiếp cận các khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm thông tin. Tham gia các hội chợ, triển lãm ngành cũng là cơ hội tốt để quảng bá thương hiệu và gặp gỡ đối tác.

IV. Giải pháp về Con người Quy trình và Bằng chứng vật chất

Trong chiến lược marketing mix 7P, ba yếu tố mở rộng là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) giữ vai trò then chốt trong việc định hình trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt với các dịch vụ kỹ thuật vô hình. Yếu tố con người chính là các kiểm định viên, kỹ thuật viên và nhân viên kinh doanh – những người trực tiếp tương tác và thể hiện năng lực của tổ chức. Đầu tư vào đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ này là đầu tư trực tiếp vào chất lượng dịch vụ. Quy trình cung cấp dịch vụ, từ khâu tiếp nhận yêu cầu, báo giá, thực hiện hiện trường đến trả kết quả, cần được chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình dịch vụ để đảm bảo tính nhất quán, chuyên nghiệp và hiệu quả. Cuối cùng, bằng chứng vật chất là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng tin tưởng vào một dịch vụ vô hình. Các yếu tố này góp phần quan trọng vào việc xây dựng thương hiệu dịch vụ kỹ thuật và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực People

Con người là tài sản quý giá nhất của một tổ chức cung cấp dịch vụ tri thức. Luận văn đề cập, kiểm định viên phải được đào tạo theo quy chuẩn và được cấp chứng nhận. Tuy nhiên, để nâng cao năng lực cạnh tranh, chỉ chuyên môn là chưa đủ. Nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và giải quyết vấn đề. Họ chính là đại sứ thương hiệu, người xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng doanh nghiệp. Do đó, chính sách nhân sự cần tập trung vào việc tuyển dụng, đào tạo liên tục và tạo dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng tới khách hàng, khuyến khích mỗi cá nhân trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng B2B.

4.2. Chuẩn hóa quy trình Process và bằng chứng vật chất Physical Evidence

Một quy trình được chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và mang lại trải nghiệm đồng nhất cho khách hàng. Luận văn mô tả quy trình tìm kiếm khách hàng và quy trình cung cấp dịch vụ chung của QUATEST 2. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý lịch hẹn, theo dõi tiến độ công việc và giao tiếp với khách hàng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình dịch vụ này. Về bằng chứng vật chất, đây là các yếu tố hữu hình như phòng thí nghiệm hiện đại, thiết bị chuẩn được đầu tư đồng bộ, website chuyên nghiệp, báo cáo kết quả rõ ràng, và các chứng chỉ công nhận năng lực (ví dụ ISO/IEC 17025). Những yếu tố này không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt kỹ thuật mà còn là công cụ marketing mạnh mẽ, củng cố niềm tin của khách hàng về một dịch vụ chứng nhận chất lượng uy tín và chuyên nghiệp.

V. Thực trạng chính sách marketing dịch vụ đo lường tại QUATEST 2

Phân tích thực trạng là bước quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra giải pháp phù hợp. Luận văn của Nguyễn Hoàng Phúc đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về hoạt động marketing dịch vụ đo lường của Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (QUATEST 2) tại thị trường miền Nam giai đoạn 2016-2018. Về tổng thể, QUATEST 2 có những thế mạnh rõ rệt về năng lực kỹ thuật và uy tín thương hiệu lâu năm. Tuy nhiên, chính sách marketing hiện tại vẫn còn những điểm cần điều chỉnh để thích ứng với môi trường cạnh tranh mới. Doanh thu dịch vụ đo lường có sự tăng trưởng đột biến trong giai đoạn 2017-2018 (tăng 85%), chủ yếu do các yếu tố thị trường thuận lợi như quy định mới về quan trắc môi trường và sự bùng nổ của điện mặt trời. Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài và sự cần thiết phải có một chiến lược marketing chủ động hơn để mở rộng thị phần một cách bền vững. Việc phân tích cơ cấu khách hàng cũng cho thấy thị trường miền Nam, dù chỉ chiếm 16% về số lượng, lại đóng góp tới 27% tổng doanh thu (năm 2018), chứng tỏ tiềm năng khai thác từ các khách hàng doanh nghiệp lớn.

5.1. Phân tích SWOT về hoạt động marketing của QUATEST 2

Dựa trên các dữ liệu trong luận văn, có thể thực hiện một phân tích SWOT sơ bộ. Điểm mạnh (Strengths): Uy tín thương hiệu quốc gia, năng lực kỹ thuật hàng đầu (top 4 cả nước), danh mục dịch vụ đa dạng, và hệ thống quản lý chất lượng IMS. Điểm yếu (Weaknesses): Trụ sở chính ở miền Trung gây khó khăn trong việc phản ứng nhanh tại thị trường miền Nam, các hoạt động marketing và xúc tiến thương mại còn chưa thực sự chủ động và đồng bộ. Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu thị trường tăng do các quy định pháp luật mới, sự phát triển của các khu công nghiệp miền nam, và xu hướng hội nhập kinh tế đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao. Thách thức (Threats): Áp lực cạnh tranh từ hơn 300 đối thủ, sự xuất hiện của các công ty tư nhân linh hoạt, và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng.

5.2. Đánh giá chiến lược phân khúc và định vị thị trường hiện tại

QUATEST 2 hiện đang lựa chọn phân khúc thị trường theo địa lý và lĩnh vực sản xuất, tập trung vào các khách hàng doanh nghiệp lớn tại các khu công nghiệp. Thị trường mục tiêu này là hoàn toàn hợp lý do tiềm năng doanh thu cao. Về định vị, QUATEST 2 xác định mình là "đơn vị đi đầu về năng lực" với "dịch vụ được cung ứng nhanh, kịp thời" và "định giá dịch vụ cao, tương ứng với năng lực". Chiến lược định vị này phù hợp với điểm mạnh của tổ chức. Tuy nhiên, thách thức là làm thế nào để truyền thông và chứng minh được định vị này một cách nhất quán đến khách hàng mục tiêu, đặc biệt khi phải cạnh tranh với các đơn vị khác cũng tuyên bố về chất lượng. Cần có những hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC) mạnh mẽ hơn để củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

VI. Hướng đi tương lai Chính sách marketing mở rộng thị phần

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, hướng đi tương lai cho chính sách marketing dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn phải tập trung vào việc chủ động mở rộng thị phầnnâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững. Thay vì phụ thuộc vào các biến động của thị trường, một chiến lược marketing toàn diện cần được xây dựng và triển khai. Trọng tâm của chiến lược này là chuyển dịch từ việc chỉ cung cấp dịch vụ kỹ thuật đơn thuần sang cung cấp giải pháp đo lường toàn diện cho khách hàng doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc cải tiến liên tục chất lượng dịch vụ, ứng dụng công nghệ vào quy trình và đẩy mạnh các hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC). Mục tiêu cuối cùng là xây dựng QUATEST 2 không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ, mà là một đối tác chiến lược, đáng tin cậy về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng tại thị trường miền Nam. Việc này sẽ giúp tạo ra rào cản cạnh tranh vững chắc và đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua IMC

Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là giải pháp phối hợp các công cụ truyền thông để gửi đi một thông điệp nhất quán và thuyết phục về thương hiệu. Cần xây dựng một kế hoạch IMC bài bản, kết hợp giữa bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp (email, telesales), quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành, và đặc biệt là marketing kỹ thuật số (website, SEO, mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn). Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào các điểm khác biệt cốt lõi: năng lực kỹ thuật vượt trội, uy tín quốc gia, và khả năng cung cấp giải pháp toàn diện. Việc tổ chức các hội thảo kỹ thuật, chia sẻ kiến thức chuyên môn cũng là một cách hiệu quả để xây dựng thương hiệu dịch vụ kỹ thuật và khẳng định vị thế chuyên gia đầu ngành.

6.2. Xây dựng thương hiệu và quan hệ khách hàng B2B bền vững

Trong tiếp thị công nghiệp, thương hiệu và mối quan hệ là tài sản vô giá. Cần đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu dịch vụ kỹ thuật một cách chuyên nghiệp, từ bộ nhận diện thương hiệu đến mọi điểm tiếp xúc với khách hàng. Quan trọng hơn, cần xây dựng một chương trình chăm sóc khách hàng B2B bài bản, không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn chủ động tư vấn, hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa hệ thống đo lường của họ. Việc thiết lập các hợp đồng dịch vụ dài hạn, cung cấp các báo cáo phân tích định kỳ và duy trì liên lạc thường xuyên sẽ giúp thắt chặt mối quan hệ, biến khách hàng thành đối tác trung thành và góp phần vào mục tiêu mở rộng thị phần một cách bền vững tại thị trường phía Nam.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chính sách marketing cho dịch vụ kiểm định hiệu chuẩn phương tiện đo chuẩn đo lường tại thị trường miền nam của trung tâm kỹ thuật tiêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chính sách Marketing công nghiệp (B2B), Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing cho dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo, chuẩn đo lường tại thị trường miền Nam của QUATEST 2 Chương 3: Hoàn thiện chính sách Marketing cho dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo, chuẩn đo lường tại thị trường miền Nam của QUATEST" 2 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu “Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài, tác giả đã nghiên cứu và tìm đọc những tài liệu liên quan đến đề tài chính sách marketing ở nhiễu lĩnh vực khác nhau. Tác giả đã tham khảo và trích dẫn từ một số nguồn tài liệu, sách giáo trình [1] Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lăn và cộng sự (2011), Quản trị Marketing định hướng giá trị, NXB Tài chính, Đà Nẵng. Giáo trình đã nêu khái quát về sự phát triển của tư duy Marketing, Marketing định hướng giá trị, tiến trình hoạch định Marketing định hướng giá trị, cách phân tích môi trường marketing bao gồm môi trường vi mô, vĩ mô.

xây dựng chiến lược Marketing phù hợp. Tác giả kế thừa các quan điểm về quyết định quản trị Marketing dựa trên việc xác định giá trị cho khách hàng, như phân đoạn thị trường, chọn lựa thị trường mục tiêu và định vị tại nội dung. chương 7 nhằm xác định giá trị nảo sẽ được lựa chọn đẻ cung ứng cho thị trường và đảm bảo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. [2] Philip Kotler (2009), Quan tri Marketing, NXB Lao déng — xã hội, thành phó Hồ Chí Minh.

Giáo trình có giá trị lớn trong việc cung cáp những kiến thức căn bản nhất về marketing từ phân tích chung về môi trường marketing đến phân tích sâu hơn về thị trường người tiêu dùng, thị trường khách hàng tô chức. từ đó tiến hành lựa chọn, định vị sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường mục. tiêu và đề ra các giải pháp marketing theo phối thức 4P, 7P. Trong toàn bộ luận văn, tác giả đã kế thừa những kiến thức mang tính nên tảng quý báu này.

để phân tích, nhìn nhận về chính sách marketing hiện tại và xu hướng thị trường trong giai đoạn tới thật thấu đáo, từ đó đưa ra các giải pháp thật trọng. tâm để giải quyết bài toán đặt ra về dịch vụ của QUATEST 2. [3] Luu Dan Tho - Tén Thit Hong Hai ~ Cao Minh Nhut, Marketing B2b —Marketing Khách hàng tổ chức, NXB Tài Chính. Cuốn sách cung cấp cho đọc giả một cái nhìn tổng quan về Marketing.

công nghiệp đối tượng khách hàng là các tổ chức. Ngoài cơ sở lý thuyết về Marketing công nghiệp, cuốn sách còn phân tích các tinh huỗng về Marketing. công nghiệp, so sánh Marketing công nghiệp và Marketing tiêu dùng, giúp cho đọc giả hiểu rõ các hoạt động Marketing công nghiệp. [4] Hà Nam Khánh Giao (2004), Marketing công nghiệp: Phục vụ khách hang là tổ chức, NXB thông kê, thành phố Hồ Chí Minh Đây là một tác phẩm Marketing chuyên sâu vào lĩnh vực công nghiệp - một hoạt động cơ bản của nền kinh tế quốc dân ở Việt Nam, nhưng việc ứng.

dụng kiến thức Marketing căn bản vào lĩnh vực này trong nền kinh tế thị trường trên thực tế ở nước ta chưa có hiệu quả, đặc biệt là kiến thức chuyên nghiệp về Marketing giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế, trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ vẻ sản phẩm, giá cả, chất lượng, lưu thông phân phối và chiêu thị. Cuốn sách marketing này được viết đề giúp hàn gắn lỗ hỗng đó trong các chương trình giảng dạy của các trường kinh doanh. Mục tiêu đầu tiên của tác giả là đưa ra một cuốn sách có thể hiểu được bởi cả những sinh viên không có. kinh nghiệm trong thị trường công nghiệp.

Sự chú ý của cuốn sách này cũng tương tự như ba lần xuất bản trước là hướng vào quản trị marketing công nghiệp và việc ra quyết định liên quan cụ thể tới marketing công nghiệp. [5] Vũ Thế Dũng, Trương Tôn Hiền Đức (2008), Quản trị Tiếp Thị: thuyết và tình huống, NXB Đại Học Quốc Gia, thành phó Hồ Chí Minh. Cuốn sách bao gồm tuyển tập các bài báo, tạp chí hay, có uy tín, mang. tính điển hình và thời sự của Việt Nam như: Thời báo kinh tế Sài Gon, Sai Gòn tiếp thị, Tuổi trẻ .do đó cuốn sách là một tài liệu tham khảo tông hợp vừa lý thuyết và thực hành, trong đó phẩn thực hành được nhắn mạnh.

Các bài báo được thu thập và phân loại theo các đề mục của lý thuyết môn quản trị tiếp thị và các tình huống nước ngoài được thay thế bằng những tình huống. trong nước dựa trên các bào báo thu thập được. Cuốn sách gồm 8 chương đã cung cấp cho đọc giả những cơ sở lý thuyết về quản trị tiếp thị và các tình huống thực tế của các công ty Việt Nam. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHINH SACH MARKETING 1.

TONG QUAN VE MARKETING 1. Định nghĩa Marketing. Khdi niệm sản phẩm/ dịch vụ “Sản phẩm là bắt cứ thứ gì có thể cung ứng ra thị trường để thu hút, mua sắm, sử dụng hoặc tiêu dùng nhằm thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn của con người”.289] “Dich vu la bat kỳ hoạt động nào mà một bên có thể cung ứng cho bên kia và cung ứng này là vô hình và không tạo ra bất kỳ sự sở hữu nào về vật chất cụ thể. Việc sản xuất ra dịch vụ có thể hoặc không sử dụng các hỗ trợ của sản phẩm vật chất.

328] Sản phẩm công nghiệp: được phân thành 7 nhóm cơ bản là: thiết bị nặng (heavy equipmen\); thiết bị nhẹ (light equipment); phụ liệu (supplies); các bộ phan (component parts); nguyén ligu thé (raw materials); nguyên liệu đã qua chế biến (processed materials); cac dịch vụ cho doanh nghiệp (business services). Bản chất của dịch vụ. Dịch vụ có các đặc trưng cơ bản khác với sản phẩm hữu hình khác: Tính vô hình: Có nghĩa là dịch vụ không thể nhìn thấy, cảm nhận, nghe hoặc ngửi được trước khi khách hàng mua và sử dụng nó. Chẳng hạn, các hành khách của chuyến bay không có gì ngoi tam vé và hứa rằng họ và hàng hóa của họ sẽ được chuyên chở một cách an toàn đến nơi cần đến như mong muốn và đúng giờ.

Do vậy, để giảm tính không chắc chắn, khách hàng. tìm kiếm những "tín hiệu” cho chất lượng dịch vụ. Khách hàng cảm nhận chất lượng sản phẩm từ nơi chốn, con người, giá cả, ữang thiệt bị và việc truyén thông mà họ tiếp nhận được. Tuy nhiên, nhiệm vụ của các nhà cung ứng dịch vụ là tăng thêm các yếu tố hữu hình vào dịch vụ theo cách tốt nhất.

Trong khi các nhà làm marketing sản phẩm cố gắng thêm các yếu tố vô hình vào sản phẩm hữu hình của họ thì ngược lại nhũng người làm marketing dich vu lai cố gắng thêm các yếu tô hữu hình vào các cung ứng vô hình của họ. Tính không thể tách rời: Sản phâm hữu hình được sản xuất, tồn kho để bán sau đó và có thể sẽ tiêu dùng sau đó nữa. Ngược lại, dịch vụ trước hét phải được bán, sau đó mới được sản xuất và tiêu dùng vào cùng một thời diêm. Tính không thê tách rời của dịch vụ có nghĩa là dịch vụ không thể tách rời khỏi người cung úng dịch vụ, cho dù người cung ứng dịch vụ có thể là con người hoặc máy móc.

Nếu một nhân viên cung úng dịch vụ, do vậy nhân viên này là một phần của dịch vụ. Vì khách hàng cũng có mặt vào thời diêm dịch vụ được tao ra, sự tương tác giữa khách hàng và người cung ứng dich vụ là một đặc trung của marketing dịch vụ. Cả người cung úng và khách hàng đều tham gia vào chất lượng và kết quả của dịch vụ Tính đa dạng và không én định về chất lượng: Có nghĩa là chất lượng của dịch vụ phụ thuộc vào người cung ứng chúng cũng như khi nào, ờ đâu và chúng được cung úng như thế nao. Ching hạn, một khách sạn nào đó có danh.

tiêng ừong việc cimg ứng dịch vụ tốt hơn so với những khách sạn khác, ơ khách sạn này, có thê nhân viên lễ tân rất niềm nở và nhiệt tình, trong khi ờ một bộ phận khác gân đó nhân viên không vui vẻ và thiếu thiện chí, ngoài ra chất lượng dịch vụ mà các nhân viên cung ứng cũng thay đổi theo trạng thái tỉnh thần và thể chất của họ ở thời điểm mả họ cung ứng dịch vụ cho khách hàng. Tĩnh không lưu giữ được: Có nghĩa là địch vụ không thể lưu kho để bán hoặc sử dụng sau đó. Tính không thể lưu kho của lịch vụ không có vấn đề gì nếu nhu cầu đều đặn. Tuy nhiên, khi nhu cầu biển đổi nhiều, các công ty dịch vụ thưởng gặp nhiều khó khăn.

Chẳng hạn, vì nhu cầu vào nhũng giờ cao điểm là rất cao, nên hệ thống giao, thông công cộng phải trang bị nhiều phương tiện hơn cần thiết so với nhu cầu trung bình trong ngày. Do vậy, các công ty dịch vụ thường thiết kế chiến lược để cung ứng một sự phù hợp tốt hơn giữa nhu câu và sản xuât. Các khách sạn và các khu giải trí đưa ra mức giá thấp hơn vào những thời gian thâp điểm (mùa mưa) nhằm thu hút khách hang. Khdi niệm Marketing “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”.

12] “Marketing cho khách hàng tổ chức (Marketing B2B) được định nghĩa là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các tổ chức nhằm sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp phục vụ cho quá trình hoạt động, sản xuất sản phẩm khác, hoặc bán lại của tô chức”. Các đặc điểm của Marketing công nghiệp (B2B) Mặc dù hoạt động Marketing B2B và B2C đều hướng tới việc bán sản phẩm cho khách hàng mục tiêu nhưng hai hình thức marketing B2B và BC này luôn tổn tại sự khác biệt nhất định. Một số đặc điểm của Marketing B2B phân biệt với B2C chính là : a. Mắi quan hệ giữa người bán và người mua chặt chế Mục tiêu của Marketing B2B là việc tạo ra giá trị cho khách hàng và tập trung vào việc tạo dựng mối quan hệ trung thành giữa người mua và người bán, vì vậy trong marketing công nghiệp mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng là hết sức chặt chẽ và thiết yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ