Luận văn Thạc sĩ: Chiến lược kinh doanh sản phẩm thuốc tiêm tại CTCP Dược Danapha

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm tại công ty cổ phần dược Danapha, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược kinh doanh thuốc tiêm tại Danapha

Trong bối cảnh thị trường dược phẩm Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh bài bản và khoa học là yếu tố sống còn. Đặc biệt đối với các dòng sản phẩm đặc thù như thuốc tiêm, một chiến lược rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Công ty Cổ phần Dược Danapha, với lịch sử hơn 55 năm hình thành và phát triển, đã khẳng định vị thế trong ngành Dược, tuy nhiên nhóm sản phẩm thuốc tiêm vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để. Việc hoạch định chiến lược cho nhóm sản phẩm này trở nên cấp thiết khi môi trường kinh doanh liên tục thay đổi, từ áp lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước đến sự gia nhập của các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia sau khi Việt Nam tham gia WTO. Một chiến lược hiệu quả phải dựa trên nền tảng phân tích sâu sắc môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp. Theo Fred R. David (2011), quá trình xây dựng chiến lược bao gồm việc xác định tầm nhìn, sứ mệnh, phân tích cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu để từ đó thiết lập các mục tiêu dài hạn. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và áp dụng vào thực tiễn của Danapha, nhằm đề ra một chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm phù hợp cho giai đoạn đến năm 2025. Chiến lược này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn mở ra hướng phát triển mới, giúp công ty tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị phần.

1.1. Tầm quan trọng của hoạch định chiến lược trong ngành Dược

Ngành Dược là một ngành kinh doanh có điều kiện, chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước và có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc hoạch định chiến lược kinh doanh đóng vai trò định hướng cho mọi hoạt động, từ nghiên cứu phát triển (R&D) đến sản xuất và phân phối. Một chiến lược tốt giúp doanh nghiệp dự báo xu hướng thị trường, đối phó với rủi ro từ thay đổi chính sách, và tận dụng cơ hội từ tiến bộ công nghệ. Việc này đảm bảo các nguồn lực như vốn, nhân sự, và công nghệ được phân bổ hiệu quả để đạt được các mục tiêu dài hạn như tăng trưởng doanh thulợi nhuận.

1.2. Giới thiệu Công ty Danapha và nhóm sản phẩm thuốc tiêm

Công ty Cổ phần Dược Danapha có tiền thân từ Xưởng Dược Trung Trung Bộ, thành lập năm 1965. Hiện nay, công ty sở hữu hai nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO, một nhà máy Tân dược và một nhà máy Đông dược. Nhóm sản phẩm thuốc tiêm thuộc danh mục thuốc Tân dược, là một trong những dòng sản phẩm chiến lược nhưng chưa phát huy hết tiềm năng. Các sản phẩm này chủ yếu được phân phối qua kênh bệnh viện (ETC) và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong các kỳ đấu thầu thuốc. Việc xây dựng một chiến lược riêng biệt cho nhóm sản phẩm này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh thuốc tiêm của Danapha

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm hiệu quả, việc phân tích thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Dược Danapha là bước đi nền tảng. Giai đoạn 2017-2019 cho thấy hoạt động kinh doanh của công ty có nhiều biến động. Dù tổng tài sản có xu hướng tăng, đặc biệt trong năm 2018, nhưng doanh thulợi nhuận lại sụt giảm đáng kể. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2019 chỉ đạt 29,4 tỷ đồng, giảm 40,5% so với năm 2018. Nguyên nhân chính đến từ sự cạnh tranh khốc liệt về giá trong đấu thầu thuốc, buộc công ty phải giảm lợi nhuận để giữ thị phần. Thêm vào đó, việc gián đoạn xuất khẩu do các rào cản về đăng ký sản phẩm cũng ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu chung. Đối với nhóm sản phẩm thuốc tiêm, Danapha đang sở hữu một danh mục sản phẩm nhất định nhưng chưa thực sự đa dạng và có sản phẩm mũi nhọn nổi bật. Năng lực sản xuất của công ty so với các đối thủ cạnh tranh như PME, CPCI... vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc chưa có một chiến lược được xây dựng một cách khoa học và đầy đủ đã khiến công ty chưa phát huy được hết các lợi thế sẵn có, đặc biệt là các tiêu chuẩn sản xuất như GMP-WHO và GMP-Ukraine (bao gồm PIC/S). Đây là những thách thức cốt lõi mà chiến lược mới cần phải giải quyết.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh và đối thủ cạnh tranh

Môi trường ngành Dược Việt Nam đầy tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa nhiều thách thức. Sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài ngày càng lớn. Các đối thủ cạnh tranh chính trong phân khúc thuốc tiêm bao gồm các công ty lớn có kinh nghiệm lâu năm và tiềm lực tài chính mạnh. Phân tích cho thấy thị phần thuốc tiêm của Danapha năm 2019 vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ. Áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng (chủ yếu là các bệnh viện và cơ sở y tế) và nguy cơ từ các sản phẩm thay thế đòi hỏi công ty phải có những bước đi chiến lược khôn ngoan để duy trì và phát triển.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong chiến lược hiện tại

Thực trạng cho thấy chiến lược kinh doanh hiện tại cho nhóm thuốc tiêm của Danapha còn mang tính bị động và chưa có định hướng dài hạn rõ ràng. Những tồn tại chính bao gồm: danh mục sản phẩm chưa phong phú, hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu còn yếu, hệ thống phân phối chưa tối ưu và phụ thuộc nhiều vào kênh ETC. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa giá bán cạnh tranh trong đấu thầu và biên lợi nhuận đảm bảo cho sự tái đầu tư và phát triển. Việc thiếu một chiến lược đồng bộ từ sản xuất, R&D đến marketing khiến các hoạt động trở nên rời rạc, làm giảm lợi thế cạnh tranh của sản phẩm.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh thuốc tiêm 2025

Để hoạch định chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm cho Danapha đến năm 2025, cần áp dụng một quy trình khoa học và hệ thống. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp từ các nguồn tài liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế tại công ty giai đoạn 2017-2019. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu chiến lược cụ thể, phù hợp với định hướng chung của công ty. Tiếp theo là phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh bên ngoài (mô hình PESTLE, 5 áp lực cạnh tranh của Porter) và môi trường bên trong (chuỗi giá trị, năng lực cốt lõi). Các công cụ phân tích ma trận như SWOT và ma trận GE được sử dụng để tổng hợp các yếu tố, từ đó xác định các phương án chiến lược khả thi. Ma trận SWOT giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, là cơ sở để hình thành các chiến lược kết hợp SO, WO, ST, WT. Trong khi đó, ma trận GE giúp đánh giá sức hấp dẫn của thị trường và sức mạnh cạnh tranh của dòng sản phẩm thuốc tiêm, từ đó đưa ra các định hướng đầu tư, tăng trưởng hoặc thu hoạch. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo chiến lược được lựa chọn không chỉ tối ưu trên lý thuyết mà còn có tính khả thi cao khi triển khai tại Công ty Cổ phần Dược Danapha.

3.1. Xác định mục tiêu và phân đoạn thị trường mục tiêu

Mục tiêu chiến lược cho nhóm thuốc tiêm đến năm 2025 cần cụ thể, đo lường được, có tính khả thi và thời gian thực hiện rõ ràng. Các mục tiêu có thể bao gồm: tăng trưởng doanh thu 20%/năm, mở rộng thị phần lên 10% trên toàn quốc, và phát triển thêm 3-5 sản phẩm mới. Để đạt được mục tiêu, việc phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu là cực kỳ quan trọng. Thị trường được phân đoạn theo đặc điểm địa lý (Bắc, Trung, Nam) và theo kênh phân phối (ETC, OTC). Việc đánh giá tính hấp dẫn của từng phân khúc sẽ giúp Danapha tập trung nguồn lực vào những thị trường tiềm năng nhất.

3.2. Áp dụng ma trận SWOT và GE để lựa chọn chiến lược

Phân tích SWOT cho thấy Danapha có điểm mạnh là nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO, thương hiệu uy tín. Điểm yếu là danh mục sản phẩm hẹp, hoạt động marketing hạn chế. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường tăng, chính sách nhà nước ưu đãi. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt. Từ đó, các chiến lược được đề ra. Ma trận GE của SBU thuốc tiêm được xây dựng dựa trên hai trục: Sức hấp dẫn của ngành và Vị thế cạnh tranh. Kết quả phân tích từ ma trận GE sẽ chỉ ra rằng Danapha nên theo đuổi chiến lược tăng trưởng có chọn lọc, tập trung đầu tư vào các phân khúc thị trường có sức hấp dẫn cao và công ty có lợi thế cạnh tranh.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách thực thi chiến lược Danapha

Một chiến lược kinh doanh dù được xây dựng tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không có các chính sách thực thi hiệu quả và đồng bộ. Đối với chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm của Danapha, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ là yếu tố then chốt để biến mục tiêu thành hiện thực. Các chính sách này phải bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, quản lý chất lượng đến marketing và phát triển nguồn nhân lực. Chính sách sản xuất cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí để tăng khả năng cạnh tranh về giá trong đấu thầu. Đồng thời, chính sách quản lý chất lượng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GMP-WHO, GMP-EU để xây dựng niềm tin với khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt. Đặc biệt, chính sách marketing cần được đổi mới mạnh mẽ, không chỉ tập trung vào kênh ETC truyền thống mà còn nghiên cứu phát triển kênh OTC và các hoạt động xây dựng thương hiệu. Chính sách nghiên cứu và phát triển (R&D) là nền tảng cho sự phát triển dài hạn, cần tập trung vào việc cải tiến sản phẩm hiện có và phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao. Cuối cùng, chính sách nhân sự phải đảm bảo thu hút, đào tạo và giữ chân được đội ngũ có chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu của chiến lược.

4.1. Đề xuất chính sách marketing và hệ thống phân phối

Chính sách marketing cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu Danapha gắn liền với chất lượng và uy tín. Đối với kênh ETC, cần tăng cường mối quan hệ với các bệnh viện, hội đồng thuốc. Đối với kênh OTC, cần nghiên cứu các sản phẩm phù hợp và xây dựng các chương trình quảng bá, giới thiệu sản phẩm đến nhà thuốc và người tiêu dùng. Hệ thống phân phối cần được rà soát, mở rộng mạng lưới đến các vùng thị trường tiềm năng, đảm bảo sản phẩm có độ bao phủ rộng khắp và đến tay khách hàng một cách nhanh chóng, hiệu quả.

4.2. Giải pháp về R D và quản lý chất lượng sản phẩm

Hoạt động R&D cần được đầu tư tương xứng, không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới mà còn cải tiến công nghệ, quy trình sản xuất để giảm giá thành. Danapha cần ưu tiên phát triển các sản phẩm thuốc tiêm đặc trị, có hàm lượng công nghệ cao. Về quản lý chất lượng, công ty phải duy trì và nâng cao các tiêu chuẩn đã đạt được như GMP-WHO, đồng thời hướng tới các tiêu chuẩn cao hơn như GMP-EU. Việc đảm bảo chất lượng ổn định là yếu tố cốt lõi để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và niềm tin từ khách hàng.

V. Kết quả dự kiến từ chiến lược kinh doanh thuốc tiêm 2025

Việc triển khai thành công chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm giai đoạn đến năm 2025 được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả đột phá cho Công ty Cổ phần Dược Danapha. Trước hết, về mặt tài chính, chiến lược này hướng đến mục tiêu tăng trưởng doanh thu một cách bền vững, cải thiện đáng kể biên lợi nhuận thông qua việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và phát triển các sản phẩm có giá trị cao. Việc mở rộng thị phần không chỉ ở thị trường trong nước mà còn hướng đến các thị trường xuất khẩu tiềm năng sẽ giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Về mặt thị trường, uy tín và hình ảnh thương hiệu Danapha trong lĩnh vực thuốc tiêm sẽ được nâng cao rõ rệt. Công ty sẽ được biết đến là một nhà sản xuất thuốc tiêm chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như GMP-WHO. Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh dài hạn, giúp công ty đứng vững trước áp lực từ các đối thủ cạnh tranh. Hơn nữa, việc đầu tư vào R&D và phát triển sản phẩm mới sẽ giúp Danapha đón đầu các xu hướng điều trị, đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của xã hội, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Dự báo tăng trưởng doanh thu và thị phần sản phẩm

Dựa trên các mục tiêu và chính sách đề ra, doanh thu từ nhóm sản phẩm thuốc tiêm dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định. Việc thâm nhập thành công vào các phân khúc thị trường mới và đẩy mạnh các hoạt động marketing sẽ giúp thị phần của Danapha tăng lên đáng kể. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ việc tăng sản lượng bán ra mà còn từ việc nâng cao giá trị sản phẩm, chuyển dịch cơ cấu sang các sản phẩm có biên lợi nhuận tốt hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển chung của toàn công ty.

5.2. Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho Danapha

Lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ đến từ giá rẻ mà phải được xây dựng trên nền tảng chất lượng sản phẩm, năng lực công nghệ và thương hiệu uy tín. Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt GMP-WHO, đầu tư vào R&D và xây dựng một hệ thống phân phối hiệu quả, Danapha sẽ tạo ra những giá trị khác biệt mà các đối thủ cạnh tranh khó lòng sao chép. Lợi thế này sẽ giúp công ty không chỉ thành công trong ngắn hạn mà còn đảm bảo sự phát triển ổn định và vững chắc trong tương lai dài hạn.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm tại công ty cổ phần dược danapha

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược cắp đơn vị kinh doanh Chương 2: Thực trạng chiến lược kinh doanh sản phẩm thuốc tiêm tại Công ty Cổ phần Dược Danapha. Chương 3: Chiến lược kinh doanh nhóm sản phẩm thuốc tiêm tại Công ty Cổ phần Dược Danapha đến năm 2025. Tổng quan tài liệu tham khão Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài này, tác giá đã tham khảo. một số tài liệu về cơ sở lý luận của chiến lược, chiến lược cấp kinh doanh; ngành dược, các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

với một số tài liệu cơ bản như sau: Có rất nhiều tài liệu nghiên cứu liên quan đến chiến lược kinh doanh cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Trong khi luận văn này tác giả tham khảo các tài liệu sau: * Tài liệu nghiên cửu nước ngoài Tae gia Fred R David (2011) véi cuén sich “Strategic Management Concepts”, Ong da chi ra cae vin dé co bản trong xây dựng chiến lược bao. gồm: phát triển một tầm nhìn và nhiệm vụ; xác định các cơ hội và các mối đe doa bên ngoài của một tổ chức; xác định điểm mạnh và điểm yếu nội bộ; thiết lập các mục tiêu dài hạn, tạo ra chiến lược thay thế, và lựa chọn chiến lược cụ thể để tổ chức theo đuổi. Bên cạnh đó, Ông cũng chỉ ra kinh nghiệm cho các chiến lược gia trong việc xây dựng chiến lược.

Một công trình nghiên cứu của Tác giả James Cadle, Debra Paul and Paul Tumer (2010) với bài viét “Business analysis techniques 72 Essential Tools for Success” da chi ra rat rõ việc sử dụng các công cụ nào trong từng bước cụ thể của quá trình hoạch định chiến lược. Trong bước thứ nhất là phân tích chiến lược, nhóm tác giả sử dụng mô hình phân tích PESTLE (gồm các yếu tố: chính trị, pháp luật, kinh tế, VH- XH, công nghệ, môi trường) và mô hình Porter (năm lực lượng cạnh tranh gồm: khách hàng, các đối thủ cạnh tranh, các nhà cung ứng, các sản phẩm thay thế, các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn) sử dụng để phân tích. Trong bước thứ hai là xác định chiến luge cho DN, nhóm tác giả đã sử dụng kết hợp giữa ma tran SWOT và ma trận Ansoff. Để hoàn thiện hai bước cuối cùng là triển khai thực hiện chiến lược và đo lường hiệu suất, nhóm tác giả đã đề xuất sử dụng mô hình 7-S của McKinsey và các.

mô hình bốn điểm. Như vậy, thông qua công trình trên nhóm tác giả đã đưa ra rất nhiều công cụ hỗ trợ trong việc xây dựng chiến lược. Nhóm tác giả Robert S. Kaplan and David P.

Norton (2008) với công trinh nghién ctu “Strategy to Operations for Competitive Advantage”. Ciing sử dụng công cụ phân tích SWOT, kết hợp với xây dựng tầm nhìn và chương trình thay đổi chiến lược đẻ lên kế hoạch thực hiện chiến lược. Tuy nhiên kết quả nghiên cứu có phạm vi hẹp khi đối tượng nghiên cứu là các trường hợp cụ thể của ngành công nghiệp. * Tài liệu trong nước Tài liệu về hoạch định chiến lược trong nước rất đa dạng.

Đều tiên phải kể đến hệ thông giáo trình bài giảng như: Phạm Lan Anh (2000) với giáo trình Quản lý chiến lược, Giáo trình quản trị chiến lược - Đồng tác giả: PGS.TS Lê Thế Giới, TS Nguyễn Thanh Liêm, Th Trần Hữu Hải, Đào Duy Huân (2007), Quán trị chiến lược (trong toàn cầu hóa kinh tế), Lê Văn Tâm (2000). Giáo trình Quản trị chiến lược, Nguyễn Thành Độ, PGS. Nguyễn Ngọc Huyền (2004), Giáo trình chiến lược và kế hoạch phát triển doanh nghiệp. Các áo trình đã hệ thống có lý thuyết về quản trị chiến lược, trong đó nỗi bật là các nội dung và phương pháp hoạch định một chiến lược kinh doanh ở.

mọi cấp trong doanh nghiệp từ chiến lược cấp công ty cho đến chiến lược cắp đơn vị kinh doanh. Các giáo trình là cơ sở tốt dé tác giả hình thành nên cơ sở, lý luận và phương pháp nghiên cứu cho luận văn. Tuy nhiên, các giáo trình trình bày nội dung đơn thuần là lý thuyết. Ngoài ra còn rất nhiều công trình luận văn, đề án nghiên cứu chiến lược kinh doanh cho một sản phẩm hoặc một công ty hoặc một ngành nghề cụ thể Điện hình như các công trình nghiên cứu sau: ~ Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Hà với đề tài “Xây dựng chiến lược kinh doanh trong ngành vận tải đường sắt” bảo vệ thành công năm 2016 tại Đại học GTVT.

Phạm vi của luận án khá rộng, xây dựng chiến lược kinh doanh cho một ngành. Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh có các nội dung: Khăng định sứ mệnh và tầm nhìn chiến lược của doanh nghiệp vận tải đường sắt (DN VTĐS); nghiên cứu và dự báo môi trường kinh doanh của DN VTĐS; xác định vị thị iện tại của DN VTĐS trên thị trường vận tai; xác định vị thế mong muốn (mục tiêu cần đến) của DN VTĐS trong giai đoạn chiến lược; Xác định phương án chiến lược đối với DN VTĐS; lựa chọn phương án chiến lược tối ưu; tổ chức thực hiện chiến lược; kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh chiến lược. Trong luận án sử dụng các phương pháp. phân tích môi trường, lựa chọn phương án chiến lược như Ma trận SWOT, mô hình lựa chọn chiến lược cắp doanh nghiệp của MC.

Kinsey, mô hình lựa chọn ba chiến lược cạnh tranh chung của M. Porter, ma trận lựa chọn chiến lược có thể định lượng (Quantitaive Strategic Planning Matrix - QSPM). Phương pháp sử dụng trong luận án khá đa dạng và mang tính hữu hiệu cao. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của luận án khá rộng nên giải pháp đưa ra chủ yếu mang tính định hướng lý thuyết chung chung Hiện tại chưa có tác giả nào nghiên cứu áp dụng lý thuyết về xây dựng, chiến lược kinh doanh cho sản phâm thuốc tiêm tại Công ty cỗ phần Dược Danapha.

Do vậy trên cơ sở kế thừa những tài liệu và kiến thức thu thập được, tác giả đã chọn đề tài này làm luận văn tốt nghiệp của mình và góp phần giúp cho công ty hoàn thiện chiến lược kinh doanh giai đoạn 2020 - 2025 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠCH ĐINH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. TONG QUAN VE CHIEN LUQC 1. Khái niệm về chiến lược Khái niệm về “chiến lược” đã xuất hiện từ rất lâu và có ý nghĩa “Khoa học về hoạch định và điều khiên các hoạt động” Chiến lược bao hàm việc ấn định các mục tiêu cơ bản, dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời lựa chọn cách thức hay tiến trình hành động và phân bỏ các tài nguyên thiết yếu đẻ thực hiện mục tiêu lựa chọn. Trong lĩnh vực quân sự, chiến lược là nghệ thuật phối hợp chỉ huy các phương tiện để giành chiến thắng, là nghệ thuật sử dụng lực lượng quân sự biến đổi từ thế yếu thành mạnh, từ bị động sang chủ động đẻ chiến thắng đối phương.

Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ “chiến lược” ám chỉ những quyết định, kế hoạch, hoạt động, những phương tiện quan trọng để tạo sức mạnh tổng hợp nhằm đạt được mục tiêu mong muốn của công ty. Trong lĩnh vực kinh tế, qua các giai đoạn phát triển có rất nhiều định nghĩa về chiến lược, mỗi định nghĩa có ít nhiều quan điểm khác nhau tùy thuộc vào quan niệm của mỗi tác giả. Theo Jonhson và Scholes, định nghĩa chiến lược trong điều kiện môi trường có nhiều sự thay đổi như sau: "Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thể cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”. Davi , *Chiến lược là những phương tiện để đạt tới những mục tiêu dai han”.

Porter: Thứ nhắt, “Chiến lược là sự sáng tạo ra vị thế có giá trị và độc đáo bao. sồm các hoạt động khác biệt”. [20] Thứ hai, “Chiến lược là sự lựa chọn, đánh đôi trong cạnh tranh”. Thứ ba, “Chiến lược tạo ra sự phù hợp giữa tắt cả các hoạt động của công ty”.

Những khái niệm vẻ chiến lược tuy khác nhau vẻ cách diễn đạt, do được rút ra từ thực tiễn kinh tế xã hội khác nhau nhưng chiến lược bao gồm những. nội dung cơ bản sau: - Chiến lược xác định những mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp. ~ Chiến lược đưa ra và lựa chọn các phương án thực hiện. ~ Chiến lược triển khai và phân bổ các nguồn lực một cách hiệu quả.

Nhu vay, có thể hiểu chiến lược là tập hợp những quyết định và hành đông có liên quan chặt chẽ với nhau để sử dụng hiệu quả các năng lực và nguồn lực của tô chức nhằm hướng tới các mục tiêu mong muốn. Các cấp chiến lược trong doanh nghiệp Dựa vào quy mô của tô chức kinh doanh, chiến lược được chia thành các cấp: 4. Chiến lược cấp Công t' Chiến lược cấp công ty (hay chiến lược tổng thé) hướng tới các mục tiêu cơ bản đài hạn trong phạm vi của cả công ty. Chiến lược chỉ ra các hoạt động có thể giúp công ty đạt được khả năng sinh lời cực đại, giúp công ty tồn tại hoặc phát triển.

[7] Chiến lược cấp công ty là chiến lược chung xác định các hành vi mà Công ty thực hiện nhằm giành lợi thế cạnh tranh. Chiến lược cấp Công ty hiệu quả có thể giúp Công ty đạt được thu nhập trên trung bình bằng việc sáng tạo. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (cấp đơn vị kinh doanh-SBU) Ở cấp này, chiến lược nêu lên cách thức cạnh tranh thành công trên các thị trường cụ thể, bao gồm cách thức cạnh tranh, cách thức tỏ chức định vị trên thị trường để đạt được lợi thế. Thông thường có ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: Chiến lược chỉ phí thấp, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung vào một phân khúc thị trường nhất định.

[7] © Chiến lược chức năng Chiến lược cấp chức năng hay còn gọi là chiến lược họat động, là chiến lược của các bộ phận chức năng (sản xuất, marketing, tài chính, nghiên cứu và phát triển. Các chiến lược này giúp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động trong phạm vi công ty, do đó giúp các chiến lược kinh doanh, chiến lược. cấp công ty thực hiện một cách nhịp nhàng. Mỗi chiến lược chức năng đều có tính độc lập tương đối nhất định và chúng có quan hệ chặt chẽ với nhau giữa các chức năng di.

Chiến lược toàn cầu Chiến lược toàn câu là chiến lược kinh doanh trong đó doanh nghiệp có sự trao đổi sản phẩm hay dịch vụ của mình ra thị trường quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quốc tế hóa như hiện nay thì chiến lược này rất quan trọng và cần được chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ