Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam phục vụ quy mô dân số hơn 97 triệu người đang chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp sản xuất trong nước và các tập đoàn đa quốc gia. Nhóm sản phẩm thuốc tiêm là dòng sản phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn vô trùng nghiêm ngặt và công nghệ bào chế phức tạp, đóng vai trò then chốt trong công tác điều trị nội trú tại hệ thống y tế. Công ty Cổ phần Dược Danapha, với bề dày lịch sử hơn 55 năm hình thành và phát triển, sở hữu quy mô vốn điều lệ 136 tỷ đồng (trong đó vốn nhà nước chiếm 28,5%), đã khẳng định vị thế vững chắc ở mảng thuốc đông dược và thuốc hướng thần. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang đứng trước thách thức lớn khi chưa xây dựng được một chiến lược kinh doanh bài bản và khoa học cho nhóm thuốc tiêm, dẫn đến nguy cơ suy giảm thị phần ngay trên sân nhà.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là hệ thống hóa lý luận về chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU), phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc tiêm của Danapha giai đoạn 2017 - 2019, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh toàn diện đến năm 2025. Nghiên cứu tập trung vào nguồn lực nội bộ, mạng lưới phân phối trải dài trên 63 tỉnh thành và dự án đầu tư 1.500 tỷ đồng tại Khu công nghệ cao Đà Nẵng trên diện tích 7,7 ha. Về mặt thực tiễn, công trình mang lại giải pháp định lượng giúp doanh nghiệp tái định vị sản phẩm, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cải thiện chỉ số sinh lời trên vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dược Việt Nam trước làn sóng hội nhập kinh tế quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại của Michael Porter, tập trung vào 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát: dẫn đạo chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung. Bên cạnh đó, đề tài kết hợp mô hình 3 chiều của Derek F. Abell nhằm xác định rõ 3 yếu tố cốt lõi của đơn vị kinh doanh chiến lược: nhóm khách hàng mục tiêu, nhu cầu cần thỏa mãn và năng lực công nghệ tạo sự khác biệt. Để đánh giá vị thế cạnh tranh và phân bổ nguồn lực, ma trận GE (General Electric / McKinsey) gồm 9 ô phân tích mối quan hệ giữa tính hấp dẫn của ngành và sức mạnh cạnh tranh nội tại được sử dụng làm công cụ chủ đạo.

Hệ thống khái niệm học thuật trong luận văn bao gồm 4 khối cơ bản tạo dựng lợi thế cạnh tranh: hiệu quả vượt trội, chất lượng vượt trội, sự cải tiến vượt trội và khả năng đáp ứng khách hàng vượt trội. Nguồn lực doanh nghiệp được phân loại cụ thể thành nguồn lực hữu hình và vô hình, được thẩm định qua khung tiêu chuẩn năng lực cốt lõi gồm 4 tiêu chí: đáng giá, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế. Ngoài ra, chuỗi giá trị và các tiêu chuẩn kiểm soát ngành dược như GMP-WHO, GMP-EU, GLP, GSP và hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (QA, QC, QP) đóng vai trò khung tham chiếu xuyên suốt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Danapha trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019), cùng các báo cáo ngành Dược của Cục Quản lý Dược và Hiệp hội Doanh nghiệp Dược Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia.

Cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 120 mẫu, đối tượng khảo sát bao gồm các nhà quản lý doanh nghiệp, bác sĩ điều trị, dược sĩ phụ trách đấu thầu bệnh viện tuyến tỉnh/thành phố và đại diện các đại lý phân phối dược phẩm lớn. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích được áp dụng nhằm chọn lọc đúng các chuyên gia am hiểu sâu sắc về thị trường thuốc tiêm kê toa (ETC) và thị trường bán lẻ (OTC). Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận GE và thống kê mô tả là nhằm lượng hóa chính xác mức độ hấp dẫn của các phân khúc thị trường theo vùng miền và trung gian phân phối, chuyển hóa các đánh giá định tính thành thang điểm chuẩn hóa từ 1 đến 5 phục vụ việc lựa chọn phương án chiến lược tối ưu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017 - 2019 cho thấy bức tranh kinh doanh của Danapha có nhiều biến động sâu sắc:

Thứ nhất, cơ cấu doanh thu có sự dịch chuyển mạnh giữa hai khối sản phẩm. Năm 2019, thuốc tân dược chiếm 51,32% tổng doanh thu, trong khi thuốc đông dược chiếm 48,68%. Doanh thu thuần của công ty sau khi sụt giảm 11,8% vào năm 2018 (đạt 411,98 tỷ đồng) đã phục hồi ấn tượng vào năm 2019, đạt 501,86 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 21,8%.

Thứ hai, chỉ tiêu lợi nhuận chứng kiến đà suy giảm nghiêm trọng. Lợi nhuận trước thuế giảm liên tiếp từ 98,10 tỷ đồng năm 2017 xuống 62,08 tỷ đồng năm 2018 (giảm 36,7%) và tiếp tục giảm xuống 39,63 tỷ đồng năm 2019 (giảm 36,2%). Lợi nhuận sau thuế năm 2019 chỉ đạt 29,41 tỷ đồng, sụt giảm tới 55,7% so với mức 66,40 tỷ đồng của năm 2017.

Thứ ba, sự mất cân đối trong cơ cấu thị trường và kênh phân phối. Thị trường nội địa chiếm tới 85% tổng doanh số thông qua 7 chi nhánh trên cả nước, trong khi thị trường xuất khẩu chỉ đóng góp 15%. Hoạt động xuất khẩu năm 2018 bị đứt gãy do nhiều sản phẩm hết hạn số đăng ký và rào cản kỹ thuật về hệ thống mã hóa matrix code tại thị trường Đông Âu, khiến kế hoạch doanh thu xuất khẩu 150 tỷ đồng không đạt mục tiêu đề ra.

Thứ tư, áp lực đấu thầu thuốc tiêm kênh ETC ngày càng khốc liệt. Việc giảm giá sâu trong các gói thầu bảo hiểm y tế để giành thị phần đã làm xói mòn biên lợi nhuận của dòng sản phẩm thuốc tiêm thông thường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm mạnh về tỷ suất sinh lời bắt nguồn từ việc chi phí bán hàng và chi phí đầu tư tài sản cố định tăng cao. Trong năm 2018, nguyên giá tài sản cố định tăng 69 tỷ đồng và chi phí xây dựng cơ bản dở dang tăng 25,7 tỷ đồng sau đợt phát hành trái phiếu chuyển đổi, tạo ra gánh nặng chi phí khấu hao lớn trong ngắn hạn. Đồng thời, việc chuyển dịch phương thức bán hàng sang kênh OTC đòi hỏi chi phí xúc tiến thương mại tăng vọt.

Trên các bảng tổng hợp và biểu đồ xu hướng, dữ liệu có thể được trình bày rõ nét qua biểu đồ kết hợp cột và đường thể hiện sự phân kỳ giữa tăng trưởng doanh thu thuần (+21,8%) và sụt giảm lợi nhuận sau thuế (-40,5% năm 2019). Kết quả định vị trên ma trận GE 9 ô cho thấy SBU thuốc tiêm của Danapha đang nằm ở vùng trung bình, đòi hỏi chiến lược đầu tư có chọn lọc thay vì mở rộng dàn trải. Khi so sánh với các đối thủ cùng ngành như Dược Hậu Giang hay Pymepharco vốn sở hữu nhà máy đạt chuẩn GMP-EU, năng lực cạnh tranh của thuốc tiêm Danapha vẫn còn hạn chế về danh mục thuốc chuyên khoa đặc trị có hàm lượng công nghệ cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh dòng sản phẩm thuốc tiêm của Danapha đến năm 2025, bốn nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm được đề xuất:

Thứ nhất, nâng cấp dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế PIC/S và GMP-EU. Ban Tổng Giám đốc và Khối Kỹ thuật cần tập trung nguồn lực đẩy nhanh tiến độ dự án 1.500 tỷ đồng tại Khu công nghệ cao Đà Nẵng, hiện đại hóa phân xưởng thuốc tiêm dung dịch và đông khô, phấn đấu giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu xuống dưới 1,5% và kiểm soát tỷ lệ lỗi sản phẩm dưới 0,05% vào giai đoạn 2021 - 2023.

Thứ hai, thực thi chiến lược khác biệt hóa sản phẩm dựa trên R&D công nghệ cao. Trung tâm Nghiên cứu - Phát triển cần phối hợp với các viện nghiên cứu chuyên ngành nhằm ứng dụng công nghệ nano và công nghệ sinh học, đặt mục tiêu thương mại hóa từ 3 đến 5 sản phẩm thuốc tiêm đặc trị thế hệ mới (thuốc hướng thần, giảm đau kháng viêm chuyên sâu) giai đoạn 2022 - 2025, giúp gia tăng biên lợi nhuận gộp thêm 15% đến 20%.

Thứ ba, tái cấu trúc chính sách phân phối và tiếp thị đa kênh. Khối Kinh doanh cần tổ chức lại mạng lưới 7 chi nhánh, phân loại khách hàng bệnh viện theo quy mô giường bệnh, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh số thuốc tiêm vào các bệnh viện hạng 1 và hạng đặc biệt lên mức 25% tổng sản lượng tiêu thụ, giảm thiểu rủi ro từ các gói thầu giá rẻ.

Thứ tư, chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng và xúc tiến xuất khẩu. Phòng Quản lý Chất lượng và Bộ phận Xuất nhập khẩu cần hoàn thiện hệ thống matrix code theo tiêu chuẩn quốc tế, đẩy nhanh việc gia hạn số đăng ký thuốc tại Nga, Đông Âu và khối ASEAN, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu xuất khẩu thuốc tiêm đạt trên 20% tổng doanh thu toàn công ty vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

Thứ nhất, ban lãnh đạo và các chuyên viên hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp dược phẩm. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của từng đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), hỗ trợ ra quyết định phân bổ vốn đầu tư công nghệ chính xác theo từng giai đoạn phát triển.

Thứ hai, các chuyên gia phân tích thị trường y tế và quản lý chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình phân phối thuốc trên 63 tỉnh thành, các rào cản kỹ thuật trong xuất khẩu dược phẩm và cách thức ứng phó với áp lực cạnh tranh giá trong đấu thầu thuốc bệnh viện.

Thứ ba, học viên cao học và nghiên cứu sinh khối ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Quản lý kinh tế y tế. Đề tài là tài liệu tham khảo mẫu mực về cách kết hợp lý thuyết ma trận GE, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và kỹ thuật khảo sát thực địa với cỡ mẫu 120 chuyên gia.

Thứ tư, các nhà quản lý tại cơ quan quản lý nhà nước về y tế và dược phẩm. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chính sách đấu thầu thuốc tập trung đến năng lực duy trì lợi nhuận và tái đầu tư của các doanh nghiệp dược có vốn nhà nước nắm giữ 28,5%.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi khiến Danapha phải tái cấu trúc chiến lược kinh doanh thuốc tiêm là gì? Thị trường hơn 97 triệu dân có nhu cầu thuốc tiêm chất lượng cao rất lớn, nhưng sự cạnh tranh gay gắt tại kênh đấu thầu bảo hiểm y tế đã khiến lợi nhuận trước thuế của Danapha giảm mạnh từ 98,10 tỷ đồng năm 2017 xuống 39,63 tỷ đồng năm 2019. Tái cấu trúc là yêu cầu tất yếu để thoát khỏi bẫy cạnh tranh giá rẻ.

Tại sao doanh thu năm 2019 của Danapha tăng 21,8% nhưng lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm 40,5%? Doanh thu thuần năm 2019 đạt 501,86 tỷ đồng nhờ gia tăng sản lượng nội địa, nhưng biên lợi nhuận ròng giảm do công ty phải hạ giá bán khi đấu thầu, gia tăng chi phí bán hàng kênh OTC và gánh khoản trích khấu hao từ phần tài sản cố định tăng thêm 69 tỷ đồng trong năm 2018.

Ma trận GE đóng vai trò như thế nào trong việc định hình chiến lược thuốc tiêm? Ma trận GE lượng hóa tính hấp dẫn của thị trường và sức mạnh nội tại qua thang điểm từ 1 đến 5. Kết quả phân tích giúp Danapha xác định vị thế SBU thuốc tiêm nằm ở vùng trung bình, từ đó lựa chọn chiến lược đầu tư trọng điểm và tập trung vào khác biệt hóa công nghệ thay vì dàn trải.

Rào cản lớn nhất trong hoạt động xuất khẩu thuốc tiêm của Danapha giai đoạn qua là gì? Rào cản lớn nhất là việc hết hạn số đăng ký thuốc tại các thị trường truyền thống như Nga, Đông Âu và yêu cầu bắt buộc phải đầu tư hệ thống mã hóa matrix code riêng biệt cho từng thị trường, làm gia tăng chi phí đầu tư và gián đoạn nguồn thu xuất khẩu vốn đóng góp 15% doanh số.

Định hướng R&D của Danapha giai đoạn 2020 - 2025 có gì đột phá? Danapha chuyển dịch trọng tâm từ sản xuất các dòng thuốc tiêm thông thường sang nghiên cứu ứng dụng công nghệ nano và công nghệ sinh học tại Khu công nghệ cao 1.500 tỷ đồng, mục tiêu thương mại hóa 3 đến 5 sản phẩm đặc trị có hàm lượng chất xám cao để nâng biên lợi nhuận gộp thêm 15% đến 20%.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn nổi bật qua các khía cạnh sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) cho doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh của Danapha qua chuỗi số liệu 3 năm (2017 - 2019), chỉ ra nghịch lý tăng trưởng doanh thu đạt 501,86 tỷ đồng nhưng lợi nhuận sau thuế giảm xuống 29,41 tỷ đồng.
  • Đánh giá chính xác các áp lực cạnh tranh ngành và định vị thành công SBU thuốc tiêm trên ma trận GE thông qua khảo sát thực tế 120 mẫu chuyên gia.
  • Đề xuất hệ thống 4 chính sách chiến lược đồng bộ gồm: sản xuất đạt chuẩn PIC/S, nghiên cứu R&D công nghệ nano, tối ưu hóa phân phối 7 chi nhánh và mở rộng thị trường xuất khẩu.
  • Thiết lập lộ trình thực thi khả thi gắn liền với dự án 1.500 tỷ đồng tại Khu công nghệ cao Đà Nẵng giai đoạn 2020 - 2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp lời giải khoa học cho bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất dược nội địa có quy mô vốn 136 tỷ đồng. Lộ trình triển khai tiếp theo được xác định rõ: giai đoạn 2020 - 2022 tập trung hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật chuẩn GMP-EU; giai đoạn 2023 - 2025 đẩy mạnh thương mại hóa sản phẩm thuốc tiêm đặc trị và gia tăng thị phần xuất khẩu. Các nhà quản trị và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp cận toàn văn công trình để áp dụng hiệu quả mô hình hoạch định chiến lược vào thực tiễn phát triển doanh nghiệp dược phẩm.