Luận văn thạc sĩ: Chiến lược marketing gạch ốp lát của Công ty Vĩnh Cửu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh chiến lược marketing cho sản phẩm gạch ốp lát của công ty cổ phần vĩnh cửu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn MBA marketing cho gạch ốp lát Vĩnh Cửu

Bài viết này phân tích chuyên sâu luận văn MBA marketing với đề tài "Chiến lược Marketing cho sản phẩm gạch ốp lát của Công ty Cổ phần Vĩnh Cửu tại Đà Nẵng". Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học điển hình, cung cấp một khuôn khổ toàn diện từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing đến việc xây dựng một chiến lược thực tiễn. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng, phân tích môi trường cạnh tranh và đề xuất các giải pháp marketing phù hợp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại thị trường vật liệu xây dựng Đà Nẵng và miền Trung, một khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu xây dựng ngày càng tăng. Luận văn sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát hệ thống đại lý phân phối. Các lý thuyết nền tảng được áp dụng bao gồm tiến trình hoạch định chiến lược của Philip Kotler, mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion), và các công cụ phân tích chiến lược như SWOT và PESTEL. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa thực tiễn đối với Công ty Vĩnh Cửu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành vật liệu xây dựng đang tìm cách tối ưu hóa hoạt động marketing trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Việc phân tích luận văn này sẽ làm rõ cách một doanh nghiệp có thể chuyển đổi từ tư duy bán hàng truyền thống sang một kế hoạch marketing tổng thể, định hướng khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu gạch ốp lát

Thị trường vật liệu xây dựng Việt Nam, đặc biệt là ngành gạch ốp lát, đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Năng lực cung cấp của các doanh nghiệp đã vượt xa nhu cầu thực tế, buộc họ phải không ngừng vận động để tồn tại. Công ty Cổ phần Vĩnh Cửu, dù đã có vị thế nhất định, vẫn phải đối mặt với áp lực duy trì và phát triển thị phần. Do đó, việc xây dựng một chiến lược marketing bài bản và hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Đề tài nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán đó, tập trung vào việc nâng cao khả năng cạnh tranh cho sản phẩm gạch ốp lát không nung của Vĩnh Cửu tại thị trường Đà Nẵng và miền Trung.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược

Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về marketing một cách chặt chẽ. Theo Philip Kotler, chiến lược marketing là hệ thống các luận điểm logic chỉ đạo cách giải quyết nhiệm vụ marketing, bao gồm các chiến lược cụ thể cho thị trường mục tiêu và marketing mix. Tiến trình hoạch định chiến lược bắt đầu từ việc phân tích cơ hội thị trường, xác định mục tiêu, phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm, và cuối cùng là xây dựng các chính sách marketing 4P. Các khái niệm này tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp trong các chương sau của luận văn.

II. Phân tích thực trạng marketing tại công ty Vĩnh Cửu Đà Nẵng

Phân tích thực trạng marketing tại công ty Vĩnh Cửu cho thấy nhiều thách thức và cơ hội. Hiện tại, công ty chưa có phòng marketing chuyên biệt; các hoạt động này được kiêm nhiệm bởi phòng kinh doanh. Điều này dẫn đến việc các chiến dịch thiếu tính hệ thống và đồng bộ. Công tác marketing chủ yếu tập trung vào các hoạt động bán hàng và hỗ trợ đại lý như tài trợ biển hiệu, chiết khấu, thay vì xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể. Mặc dù vậy, Vĩnh Cửu sở hữu những nguồn lực đáng kể: lịch sử hơn 25 năm, thương hiệu được biết đến trong ngành, và dòng sản phẩm gạch không nung độc đáo, mang tính nghệ thuật cao và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi giá thành sản phẩm còn cao so với các đối thủ như gạch block hay đá granit tự nhiên. Việc phân tích môi trường kinh doanh thông qua các công cụ như phân tích SWOT công tymô hình PESTEL là cực kỳ cần thiết. Luận văn chỉ ra rằng, trong khi xu hướng sử dụng vật liệu xanh là cơ hội lớn, thì sự bất ổn kinh tế vĩ mô và áp lực từ hàng nhập khẩu giá rẻ lại là những mối đe dọa không thể xem nhẹ. Thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi chiến lược, chuyển từ bị động sang chủ động trong việc tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu.

2.1. Đánh giá nguồn lực và năng lực cạnh tranh cốt lõi

Công ty Vĩnh Cửu sở hữu nguồn lực tài chính ổn định, hệ thống nhà máy với công nghệ sản xuất bán tự động và đội ngũ lao động có tay nghề. Đặc điểm sản phẩm gạch không nung mang tính nghệ thuật, đa dạng mẫu mã là một lợi thế khác biệt. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế do chi phí sản xuất cao, dẫn đến giá bán chưa thực sự cạnh tranh. Thêm vào đó, bộ máy tổ chức chưa có phòng marketing chuyên trách làm giảm hiệu quả trong việc nghiên cứu và triển khai các hoạt động tiếp thị bài bản.

2.2. Phân tích SWOT của công ty gạch ốp lát Vĩnh Cửu

Việc phân tích SWOT công ty chỉ ra các điểm trọng yếu. Về điểm mạnh (Strengths), công ty có thương hiệu lâu năm, sản phẩm khác biệt và hệ thống phân phối rộng. Về điểm yếu (Weaknesses), hoạt động marketing chưa chuyên nghiệp, giá thành cao và phụ thuộc vào một số nguyên liệu nhập khẩu. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng sử dụng vật liệu không nung và sự phát triển của thị trường bất động sản miền Trung. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế (đá tự nhiên), gạch nhập lậu và sự biến động của kinh tế vĩ mô.

2.3. Hạn chế trong hoạt động marketing cho sản phẩm gạch

Hoạt động marketing hiện tại của chi nhánh Đà Nẵng còn nhiều hạn chế. Chính sách sản phẩm dù đa dạng nhưng chưa khai thác hết tiềm năng tại thị trường miền Trung do vấn đề vận chuyển và sản xuất. Chính sách giá cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Hệ thống kênh phân phối vật liệu xây dựng dù rộng nhưng quản lý còn lỏng lẻo. Đặc biệt, chiến lược chiêu thị rất hạn chế, chủ yếu là hỗ trợ biển hiệu và chiết khấu cho đại lý, chưa có các hoạt động quảng bá thương hiệu mạnh mẽ đến người tiêu dùng cuối cùng.

III. Bí quyết phân khúc và định vị thương hiệu gạch Vĩnh Cửu

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, bước đầu tiên là phải nghiên cứu thị trường gạch ốp lát và xác định đúng phân khúc mục tiêu. Luận văn đề xuất phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu chí chính: địa lý (Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên), thu nhập (cao cấp, trung bình, thấp), và mục đích mua sắm (sử dụng trực tiếp, bán lại, thi công công trình). Dựa trên phân tích, thị trường mục tiêu mà chi nhánh Đà Nẵng cần tập trung là nhóm khách hàng có thu nhập cao và các đại lý mua để bán lại tại khu vực Nam Trung Bộ và Bắc Trung Bộ. Đây là những khu vực có tiềm năng tăng trưởng và phù hợp với định vị sản phẩm của công ty. Sau khi xác định thị trường mục tiêu, định vị thương hiệu là bước đi chiến lược. Vĩnh Cửu cần định vị mình là thương hiệu gạch trang trí không nung cao cấp, khác biệt về mẫu mã, chất lượng vượt trội và thân thiện môi trường. Việc định vị này phải được truyền thông nhất quán qua mọi điểm chạm với khách hàng. Cần nhấn mạnh vào các thuộc tính độc đáo như "vẻ đẹp tự nhiên", "thiết kế nghệ thuật" và "bền vững với thời gian". Kết quả khảo sát hành vi khách hàng ngành VLXD trong luận văn cho thấy người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng sản phẩm có hoa văn đơn giản, gần gũi với tự nhiên (62,2% thích màu sắc đá tự nhiên), đây là một insight quan trọng để củng cố chiến lược định vị.

3.1. Phân tích hành vi khách hàng ngành VLXD tại Đà Nẵng

Nghiên cứu hành vi khách hàng ngành VLXD cho thấy quyết định mua gạch ốp lát bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố như chất lượng, giá cả, mẫu mã và tư vấn từ kiến trúc sư hoặc chủ thầu. Đối với phân khúc cao cấp, yếu tố thẩm mỹ, sự độc đáo và thương hiệu đóng vai trò quan trọng. Khách hàng thường tìm kiếm thông tin qua các cửa hàng trưng bày, hội chợ Vietbuild và các tạp chí chuyên ngành. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho một sản phẩm đáp ứng được gu thẩm mỹ và khẳng định đẳng cấp.

3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu và xây dựng chân dung KH

Luận văn xác định thị trường mục tiêu chính là các đại lý, cửa hàng vật liệu xây dựng (chiếm 89,3% sản lượng tiêu thụ) và nhóm khách hàng cá nhân có thu nhập cao tại các đô thị lớn ở miền Trung. Chân dung khách hàng mục tiêu là những chủ nhà đang xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa, có yêu cầu cao về thẩm mỹ, quan tâm đến các giá trị bền vững và sẵn sàng đầu tư cho không gian sống của mình. Họ là những người quyết định cuối cùng nhưng chịu ảnh hưởng lớn từ các nhà thầu và kiến trúc sư.

IV. Phương pháp hoàn thiện chiến lược marketing mix cho sản phẩm

Sau khi xác định thị trường mục tiêu và định vị, việc hoàn thiện chiến lược marketing mix là bước triển khai cụ thể. Đây là công cụ cốt lõi để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, bao gồm 4 yếu tố chính (4P). Về Sản phẩm (Product), cần tiếp tục cải tiến mẫu mã theo hướng gần gũi với tự nhiên, đồng thời nâng cao chất lượng, đặc biệt là khả năng chống thấm và độ bền màu. Việc thành lập bộ phận R&D và phòng thí nghiệm để phát triển sản phẩm mới là đề xuất quan trọng. Về Giá (Price), chiến lược giá cần linh hoạt hơn. Áp dụng chính sách định giá thấp hơn khi thâm nhập các thị trường mới (Bắc Trung Bộ) và định giá cạnh tranh tại các thị trường trọng điểm. Việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận chuyển thông qua công nghệ mới (GERC) và hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp là yếu tố then chốt để giảm giá thành. Về Phân phối (Place), cần củng cố và mở rộng hệ thống kênh phân phối vật liệu xây dựng. Đánh giá lại hiệu quả của các đại lý, tăng cường hỗ trợ cho các đại lý cấp 1 và phát triển thêm các điểm bán lẻ để tăng độ phủ. Về Chiêu thị (Promotion), cần một chiến lược chiêu thị toàn diện hơn. Thay vì chỉ tập trung vào chiết khấu, cần đầu tư vào quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành, tham gia hội chợ, và xây dựng các chương trình quan hệ công chúng (PR) để nâng cao nhận diện thương hiệu.

4.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm và nâng cao chất lượng

Chính sách sản phẩm cần tập trung vào việc cải tiến chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã. Công ty nên đầu tư vào phòng thí nghiệm để nghiên cứu, cải thiện độ bền, khả năng chống thấm của gạch. Về mẫu mã, cần bám sát xu hướng ưa chuộng các thiết kế đơn giản, mô phỏng vật liệu tự nhiên như vân gỗ, vân đá. Việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng sẽ giúp giảm tỷ lệ hàng lỗi và củng cố uy tín thương hiệu.

4.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Để tăng tính cạnh tranh, chính sách giá cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng khu vực thị trường và đối tượng khách hàng. Cần áp dụng các biện pháp giảm giá thành như tối ưu hóa quy trình sản xuất, tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên liệu giá tốt và ký hợp đồng dài hạn. Ngoài ra, việc đưa ra các mức chiết khấu hấp dẫn dựa trên doanh số và hình thức thanh toán sẽ khuyến khích các đại lý đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, góp phần gia tăng thị phần gạch men.

V. Giải pháp phát triển kênh phân phối và truyền thông tích hợp

Để chiến lược marketing thành công, việc phát triển kênh phân phối vật liệu xây dựng và thực hiện truyền thông marketing tích hợp (IMC) đóng vai trò quyết định. Hệ thống phân phối hiện tại dù rộng nhưng cần được tối ưu hóa. Luận văn đề xuất cần đánh giá lại hiệu quả hoạt động của từng đại lý, loại bỏ những đại lý kém hiệu quả và tăng cường chính sách hỗ trợ cho các đại lý chiến lược. Việc mở rộng mạng lưới đến các khu vực tiềm năng ở Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên là cần thiết để tăng độ bao phủ thị trường. Bên cạnh đó, cần xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với các đối tượng trung gian quan trọng như nhà thầu, công ty tư vấn thiết kế. Về truyền thông, cần chuyển từ các hoạt động xúc tiến bán rời rạc sang một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC). Điều này có nghĩa là phối hợp đồng bộ các công cụ: quảng cáo trên tạp chí kiến trúc, nhà đẹp; quan hệ công chúng (PR) thông qua các sự kiện tài trợ, bài viết chuyên ngành; marketing trực tiếp đến các công trình, dự án; và xúc tiến bán hàng tại điểm bán. Mục tiêu là tạo ra một thông điệp nhất quán về một thương hiệu gạch trang trí cao cấp, sáng tạo và bền vững, từ đó xây dựng hình ảnh mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng và gia tăng thị phần gạch men của công ty.

5.1. Mở rộng và quản lý hiệu quả kênh phân phối

Tiếp tục duy trì và phát triển kênh phân phối gián tiếp qua các đại lý cấp 1 và cấp 2. Cần có chính sách rõ ràng để khuyến khích các thành viên trong kênh, ví dụ như thưởng theo doanh số năm, hỗ trợ trưng bày sản phẩm, và đào tạo kiến thức sản phẩm cho nhân viên bán hàng của đại lý. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát để tránh tình trạng bán phá giá hoặc xung đột giữa các đại lý trong cùng một khu vực.

5.2. Đề xuất chiến lược chiêu thị và truyền thông IMC

Cần xây dựng một chiến lược chiêu thị đa dạng hơn. Về quảng cáo, nên tập trung vào các kênh chuyên ngành để tiếp cận đúng đối tượng. Về quan hệ công chúng, có thể tài trợ cho các cuộc thi thiết kế kiến trúc hoặc các hội thảo về vật liệu xanh. Về xúc tiến bán, ngoài chiết khấu, có thể tổ chức các chương trình khuyến mãi cho người tiêu dùng cuối cùng. Tất cả các hoạt động này cần được phối hợp nhịp nhàng để tạo hiệu ứng cộng hưởng, nâng cao nhận diện thương hiệu Vĩnh Cửu.

VI. Kế hoạch marketing tổng thể và kiến nghị cho ngành VLXD

Dựa trên các phân tích và đề xuất, một kế hoạch marketing tổng thể cho sản phẩm gạch ốp lát Vĩnh Cửu tại Đà Nẵng cần được xây dựng với các mục tiêu rõ ràng và lộ trình thực hiện cụ thể. Kế hoạch này phải là sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược thâm nhập thị trường hiện tại và phát triển sản phẩm mới. Mục tiêu ngắn hạn là gia tăng doanh số tại các thị trường trọng điểm, củng cố quan hệ với hệ thống đại lý. Mục tiêu dài hạn là xây dựng Vĩnh Cửu trở thành thương hiệu dẫn đầu trong phân khúc gạch trang trí không nung cao cấp tại miền Trung. Để thực hiện, công ty cần thành lập phòng marketing chuyên trách, đầu tư ngân sách hợp lý cho các hoạt động R&D và truyền thông. Bên cạnh các giải pháp marketing cho doanh nghiệp, luận văn cũng đưa ra những kiến nghị mang tầm vĩ mô. Đối với Nhà nước, cần có chính sách ưu đãi về thuế, lãi suất để khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất vật liệu không nung. Đối với Hiệp hội Gốm sứ Việt Nam, cần tăng cường vai trò kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế và xây dựng bộ tiêu chuẩn chung cho ngành để bảo vệ thị trường nội địa. Những kiến nghị này không chỉ giúp Vĩnh Cửu mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành vật liệu xây dựng Đà Nẵng và Việt Nam.

6.1. Tổng hợp các giải pháp marketing cho doanh nghiệp

Tóm lại, các giải pháp marketing cho doanh nghiệp Vĩnh Cửu bao gồm: (1) Tái cấu trúc bộ phận marketing, nâng cao tính chuyên nghiệp. (2) Thực hiện chiến lược STP (Phân khúc - Mục tiêu - Định vị) rõ ràng. (3) Hoàn thiện đồng bộ 4P: cải tiến sản phẩm, linh hoạt giá, tối ưu phân phối, và đẩy mạnh chiêu thị. (4) Xây dựng hệ thống thông tin marketing (MIS) để ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.2. Kiến nghị với Nhà nước và Hiệp hội Gốm sứ Việt Nam

Để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Kiến nghị với Nhà nước bao gồm việc ổn định chính sách vĩ mô, kiểm soát hàng nhập lậu và có các chính sách tín dụng ưu đãi cho ngành vật liệu xanh. Đối với Hiệp hội, cần phát huy vai trò cầu nối, cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại và bảo vệ quyền lợi cho các doanh nghiệp thành viên trước sự cạnh tranh không lành mạnh.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chiến lược marketing cho sản phẩm gạch ốp lát của công ty cổ phần vĩnh cửu tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Chiến luge Marketing Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty cỗ phần Vinh Ciru Chương 3: Chiến lược Marketing cho sản phẩm gạch ốp lát tai Công ty Cổ phần Vĩnh Cửu 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Thế giới kinh doanh đã có những biến động lớn lao và căn bản kể từ thập niên 60, khi những cuốn sách đầu tiên giới thiệu một cách có hệ thống. các lý luận và thực tiễn Marketing xuất hiện. Những tác động lớn đến từ quá trình toàn cầu hóa và cuộc cách mạng thông tin đã làm thay đổi những vấn đề cơ bản của thị trường, khách hàng và cạnh tranh.

Giai đoạn từ 1950 đến 1960 được gọi là giai đoạn tái xây dựng khái niệm marketing. Trong giai đoạn này, một số điểm nổi bật của marketing được hình thành. Một là sự tập trung nhắn mạnh vào khía cạnh quản trị của marketing. Khái niệm marketing hỗn hợp (marketing mix) được sử dụng để biểu thị vai trò quản trị thông qua việc quản lý các biến marketing để từ đó đạt được mục tiêu đã xác định trước.

Vai trò của nhà quản trị marketing và chức năng hoạch định chiến lược được nhắn mạnh với sự xuất hiện của nhiều tài liệu về quản trị marketing. Trường phái hoạch định chiến lược tập trung. vào việc hoạch định chiến lược marketing trong môi trường động. ‘Theo Johnson va Scholes da định nghĩa: “chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm giảnh lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”.

Theo Philip Kotler ông cho rằng “chiến lược marketing là một hệ thống các luận điểm logic, hợp lý làm căn cứ chỉ đạo một đơn vị, tổ chức tính toán cách giải quyết những nhiệm vụ Marketing của mình. Nó bao gồm các chiến lược cụ thể đối với các thị trường mục tiêu, đối với Marketing mix và mức chỉ phí cho Marketing”. Chiến lược Marketing phải xác định chính xác phần thị trường mà công ty cần tập _ trung những nỗ lực cơ bản của mình vào đó. Những phẩn thi trường khác nhau về các chỉ tiêu mức độ ưa thích, phản ứng và thu nhapvé các chỉ tiêu, mức độ ưa thích, phản ứng và thu nhập.

Quan điểm nhìn nhận về chiến lược marketing góp phần chuyển biến tầm nhìn của marketing, từ hướng mang nhiều tính chiến thuật sang những vấn đề mang tính chiến lược. Hơn nữa nó cũng góp phần liên kết công cụ nghiên cứu thị trường như. là một bộ phận của quá trình hoạch định chiến lược và chương trình marketing. Mô hình 4P là mô hình.

tồn tại lâu nhất vì nó bao phủ các thành phần rất cơ bản của marketing. nhiên, nhiều tác giả cho rằng mô hình 4P không diễn được bản chất của marketing, đặc biệt là mối quan hệ tương tác trong mạng marketing. Gronroos (1994) cho rằng việc chuyển đồi lý thuyết marketing sang các mô hình khác phù hợp hơn là một việc tắt yếu, trong đó mô hình marketing. mối quan hệ là một hướng phù hợp và ông định nghĩa “Marketing là thiết lập, duy trì, và củng cố các mối quan hệ với khách hàng và các đối tác có liên quan để làm thỏa mãn mục tiêu của các thành viên này” để thay thế cho định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ dựa trên cơ sở mô hình 4P “Marketing.

là một quá trình hoạch định và quản lý thực hiện việc định giá, chiêu thị, và phân phối các ý tưởng, hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích tao ra các giao dịch để thỏa mãn những mục tiêu của cá nhân, của tổ chức, và của xã hội”. So với trước kỉa, các thị trường ngày nay càng trở nên có tính liên thông hơn. Quá trình sát nhập và phân mảnh thị trường cũng diễn ra một cách mạnh mẽ hơn. Dưới sức ép cạnh tranh gia tăng nhanh chóng, các doanh nghiệp phải tìm cách thỏa mãn nhu cầu của khách hàng tốt hơn các đối thủ trong khi cố ging duy trì các nguồn lợi nhuận của mình.

Nhiều kỹ thuật và công nghệ quản lý mới phát triển. Chiến lược marketing cụ thể được áp dung trong điều kiện thực tế doanh nghiệp cụ thể, việc khai thác hiệu quả nguồn lực doanh nghiệp song song với thực tế thách thức của thị trường nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu khách hàng. Thực tế này cũng đang được nhận thấy tại thị trường Việt Nam, một thị trường đang biến đổi mạnh mẽ để hòa nhập với thế giới. Những thay đổi đó đòi hỏi các doanh nghiệp và các nhà làm marketing phải liên tục tìm kiếm, thủ nghiệm và phát triển các công thức thành công mới nhằm thỏa mãn.

toàn điện nhu cầu cũng như mong muốn của khách hàng, khai thác triệt dé nguồn lực. Ngành gạch ốp lát nói riêng và ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam đang được quan tâm với một số bài nghiên cứu khoa học, luận văn cũng như. bài báo về ngành như sau: ~ Đề tài của tác giả Mai Duy Hòa về “Ngành đá dp lát cơ hội và thách. Với những nhận định về cơ hội và thách thức của ngành đá ốp lát, có thể nói với tiềm năng trữ lượng khoáng sản nguyên liệu dồi dào, thị trường trong nước và quốc tế rộng mở, ngành khai thác, sản xuất và chế biến đá ốp lát Việt Nam có tiềm năng lớn.

Đó là một thách thức cũng là một cơ hội cho ngành gạch ốp lát với sản phẩm thay thế tương đồng. ~_ Thuyết minh dự án khoa học công nghệ năm 2013 “Ứng dụng công nghệ ép thủy lực song động sản xuất gạch ống - xi măng cốt liệu tại Nam Định” của tác giả Nguyễn Xuân Thiện. Dự án khoa học nhằm giới thiệu về công nghệ sản xuất Gạch xỉ măng cốt liệu ép - thủy lực song động, quy trình sản xuất gạch không nung. Trên căn cứ phân tích xu hướng trong thời gian đến khi môi trường tự nhiên ngày càng bị con người tác động trong đó có sự.

tác động của quá trình sản xuất gạch. Mô tả quá trình lý do va tại sao nên sử dụng công nghệ này. Nhìn nhận dưới góc độ là một dự án khoa học mang tính khả thì về sản phẩm gạch không nung với những ưu việt mang lại cho con người -Luận văn “thực trạng hoạt động xuất khẩu gạch đá ốp lát cao cấp VICOSTION va dua ra giải pháp kiến nghị đối với nhà nước nhằm thúc đây hoạt động xuất khâu của Công ty” của tác giả Trần Phi Hoàng. Luận văn đưa ra thực trạng hoạt động xuất khẩu của ngành gạch đá ốp lát với những tiềm năng, thuận lợi của ngành cũng như của công ty.

Tại sản phẩm gạch đá ốp lát nó chuyên biệt về mảng gạch đá, một phần của gạch ốp lát. Nhìn nhận sâu hơn về xuất khâu mang lại giá trị lớn doanh thu cũng như những rủi ro, thách thức khi thâm nhập xuất khâu thị trường nước ngoài. Từ đó đưa ra những giải pháp nhăm thực hiện tốt hơn khâu xuất khâu của công ty cũng như kiến nghị với nhà nước nhằm thúc đây hơn nữa cán cân xuất khâu. -Bài viết về cuộc chiến sinh tồn của các công ty gạch ốp lát Việt Nam của Hiệp hội gốm sứ Việt Nam năm 2013.

Bài viết khá sát với thực tế hiện nay về cuộc chiến khốc liệt trên thị trường về ngành gạch óp lát. Chính phủ nhà nước đã có những tác động gì, đơn vị sản xuất trong ngành có những lợi thế gì nữa không? Các công ty đang cạnh tranh gay gắt không những đối thủ cùng ngành mà nó còn là nhìn nhận chính xác về khả năng sinh tồn, có thể cầm cự được bao lâu khi cung lớn hơn cầu, chỉ phí nhiên liệu cũng như các chỉ phí liên quan ngày cảng tăng. Đứng trước thực tế này, các công ty còn đứng vũng trên thương trường, họ nhìn nhận và cần chuẩn bị những gì cho mình để tiếp tục cuộc chiến gay gắt đó. Ngoài những để tài nêu trên, cũng có nhiều bài báo viết về lĩnh vực vật liệu xây dựng — gạch ốp lát như: ~ Bài viết: “thực trạng ngành gạch ốp lát Việt Nam: miếng bánh bé dần” tháng 04 năm 2013, theo báo xây dựng.

~ Bài viết: “Hội thảo vật liệu xây không nung và cát nghiền từ đá” theo Báo Xây dựng tháng 06 năm 2013. ~ Bài viết “ Ngày môi trường thế giới nói về gạch không nung” nam 2012. Qua những luận văn và các bài viết nêu trên phần nào đã đưa ra được những giải pháp định hướng cho thị trường ngành gạch ốp lát. Tuy nhiên chưa có để tài nào nghiên cứu chuyên sâu vẻ chiến lược marketing cho thị trường.

gach ốp lát (gạch không nung) nói chung và thị trường Miền Trung nói riêng. Những đề tài trước chưa có cái nhìn tổng quát, xâu chuỗi và hệ thống các lợi thế cạnh tranh và hoạch định kế hoạch marketing riêng biệt cho thị trường sản phẩm gạch ốp lát đặc biệt là trong bối cảnh hiện tại khi xuất hiện một số don vị tư nhân mang tính chất sản xuất nhỏ lẻ về sản phẩm gạch ốp lát không nung. Các lý luận sử dụng cho nghiên cứu này của tác giả sẽ tập trung xoay quanh các vấn đề liên quan đế chiến lược Marketing doanh nghiệp được áp dụng vào ngành gạch ốp lát trên cơ sở những đặc điểm riêng biệt, đặc thù của ngành. 10 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1 TONG QUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1 Một số khái niệm a.

Khai niệm Marketing Marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. + Theo Philip Kotler : “Marketing là sự phân tích tổ chức, kế hoạch hoá và kiểm tra khả năng câu khách của một Công ty cũng như chính sách hoạt động với quan điểm thoả mãn nhụ câu và mong muốn của nhóm khách hàng đã lựa cho ”. [5] + Higp hi Marketing Hoa Ky dinh nghia: “Marketing la m6t qua tink hoạch định và quản lý thực hiện việc đánh giá, chiêu thị và phân phối các ý' tưởng, hàng hoá, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra các giao dịch đề thoả mãn những mục tiêu của cá nhân, của tỗ chức và của xã hội”. [11] Peter Drucker [7]: một trong những nhà lý thuyết về quản trị hàng đầu trên thế giới cho rằng : “Nếu chúng ta muốn biết kinh doanh là gì thì chúng ta phải bắt đầu bằng mục tiêu của nó và chỉ có một định nghĩa có giá trị về mục tiêu kinh doanh, đó là tạo ra khách hàng.

Chỉ có khách hàng mới xác định kinh doanh là gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ